Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
CRANBROOK SCHOOL'S NEW PHONE POLICY
Protecting Your Child's Future
❖ Dear Parents and Students,
⮚ Starting this term, our school is (7)_________ favor of creating a safer digital environment for all primary students. We understand that children need phones for safety, (8)_________ smartphones can harm their academic and social development. Our (9)_________ requires students in Years 3-6 to use basic flip phones only.
❖ Why Choose Flip Phones?
⮚ Simple flip phones help students (10)_________ focused on learning without digital distractions during school hours. While some schools allow smartphones, (11)_________ have already banned them completely to protect students. Research shows that inappropriate smartphone (12)_________ can lead to cyberbullying, poor grades, and social problems.
❖ What You Need to Know:
✔ Approved phones: Nokia 2660 or Opel Mobile Flip Phone (under $100)
✔ No internet access allowed
✔ Phones must be turned off during class
✔ For emergency contact only
❖ Join us in supporting your child's healthy development and academic success!
❖ For more information, contact the school office.
https://nypost.com/tc
Question 7:A. for B. with C. to D. in
Question 8:A. nor B. but C. so D. and
Question 9:A. school policy innovative B. innovative policy school
C. innovative school policy D. policy school innovative
Question 10:A. remain B. continue C. maintain D. sustained
Question 11:A. another B. others C. the others D. other
Question 12:A. function B. access C. activity D. usage
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. for
B. with
C. to D. in
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for – SAI – Giới từ này thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân của một hành động nào đó trong câu. Tuy nhiên khi xét về mặt cấu trúc cố định trong tiếng Anh thì chúng ta không có cụm từ nào là for favor of để mang nghĩa là ủng hộ hay tán thành một việc gì đó. Việc sử dụng giới từ này sẽ khiến câu văn trở nên sai lệch về mặt ngữ pháp và làm cho thông điệp của nhà trường về việc tạo ra môi trường kỹ thuật số an toàn trở nên không mạch lạc. Do đó người học cần tránh nhầm lẫn giữa giới từ chỉ mục đích đơn thuần với các cấu trúc cụm từ đi kèm với danh từ favor để đảm bảo tính chuẩn xác cho văn bản.
B. with – SAI – Đây là một giới từ dùng để chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện thực hiện hành động nhưng nó hoàn toàn không phù hợp khi đi kèm với cụm từ favor of trong ngữ cảnh này. Mặc dù trong tiếng Anh có cấu trúc with the favor of mang nghĩa là nhờ có sự giúp đỡ của ai đó nhưng ý nghĩa này hoàn toàn không khớp với nội dung mà nhà trường đang muốn truyền tải là họ đang đứng về phía việc thay đổi chính sách điện thoại. Việc lựa chọn phương án này sẽ gây ra sự hiểu lầm về mặt logic và khiến cho cấu trúc câu trở nên lủng củng không đúng với văn phong trang trọng của một thông báo gửi tới các bậc phụ huynh và học sinh.
C. to – SAI – Giới từ này thường dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc đối tượng tiếp nhận của một hành động cụ thể nào đó. Tuy nhiên trong quy tắc kết hợp từ của tiếng Anh hiện đại thì không tồn tại cụm từ to favor of để diễn đạt ý chí ủng hộ một quan điểm hay một chính sách mới. Việc cố tình đưa giới từ này vào vị trí trống sẽ phá vỡ cấu trúc ngữ pháp của câu và làm cho người đọc không thể nắm bắt được thái độ chủ đạo của nhà trường đối với vấn đề sử dụng điện thoại thông minh. Đây là một phương án gây nhiễu thường gặp đối với những người chưa nắm vững các cụm giới từ cố định trong các văn bản thông báo chính thức.
D. in – ĐÚNG – Đây là giới từ duy nhất tạo nên cụm từ cố định in favor of mang nghĩa là ủng hộ hoặc tán thành một ý kiến hay một chính sách nào đó. Trong ngữ cảnh của bài đọc thì nhà trường đang thể hiện sự đồng tình và quyết tâm trong việc thiết lập một môi trường học tập an toàn hơn cho học sinh tiểu học thông qua việc thay đổi cách sử dụng điện thoại. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong trang trọng nhằm khẳng định vị thế và quan điểm của một tổ chức đối với một sự thay đổi cụ thể. Việc sử dụng đúng giới từ này giúp câu văn trở nên trôi chảy và thể hiện đúng tính chất chuyên nghiệp của thông báo từ phía nhà trường.
Tạm dịch: Starting this term, our school is in favor of creating a safer digital environment for all primary students. (“Bắt đầu từ học kỳ này, trường chúng tôi ủng hộ việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số an toàn hơn cho tất cả học sinh tiểu học.”)
Question 8:A. nor B. but
C. so
D. and
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. nor – SAI – Đây là một liên từ dùng trong cấu trúc phủ định để bổ sung thêm một ý phủ định khác và thường đi kèm với từ neither ở phía trước. Tuy nhiên trong câu văn đang xét thì mệnh đề đứng trước chỗ trống là một khẳng định về nhu cầu sử dụng điện thoại của trẻ em để đảm bảo an toàn nên việc dùng liên từ này là hoàn toàn sai về mặt logic và cấu trúc. Việc sử dụng một từ mang tính phủ định trong một ngữ cảnh cần sự kết nối đối lập sẽ khiến cho thông điệp của nhà trường trở nên vô nghĩa và gây bối rối cho phụ huynh. Đây là lỗi sai cơ bản về cách sử dụng liên từ trong việc thiết lập mối quan hệ giữa các ý tưởng.
B. but – ĐÚNG – Đây là một liên từ đối lập được sử dụng để kết nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc mâu thuẫn với nhau trong cùng một câu. Trong ngữ cảnh này nhà trường thừa nhận rằng trẻ em cần điện thoại để giữ liên lạc an toàn với gia đình nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh tác hại của điện thoại thông minh đối với việc học tập và phát triển xã hội. Sự xuất hiện của liên từ này giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa nhu cầu thiết yếu và những nguy cơ tiềm ẩn từ công nghệ hiện đại. Đây là lựa chọn hoàn hảo nhất để tạo ra một lập luận chặt chẽ và thuyết phục giúp phụ huynh hiểu rõ lý do đằng sau chính sách mới của nhà trường.
C. so – SAI – Liên từ này thường được dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động đã được nhắc đến ở mệnh đề phía trước đó. Nếu chúng ta sử dụng từ này trong câu thì ý nghĩa sẽ trở thành vì trẻ em cần điện thoại nên điện thoại thông minh gây hại cho sự phát triển của chúng điều này hoàn toàn vô lý về mặt logic. Mục đích của câu văn là đưa ra hai mặt của một vấn đề để dẫn dắt đến việc thay đổi sang dùng điện thoại nắp gập chứ không phải thiết lập mối quan hệ nguyên nhân và kết quả. Do đó việc chọn phương án này sẽ làm hỏng cấu trúc lập luận của toàn bộ đoạn văn và khiến thông tin trở nên thiếu tính chính xác.
D. and – SAI – Đây là liên từ dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều hoặc có tính chất tương đồng giữa hai mệnh đề trong một câu ghép. Tuy nhiên hai ý tưởng được đưa ra ở đây là nhu cầu an toàn và tác hại của điện thoại lại mang sắc thái đối lập nhau rõ rệt về mặt ý nghĩa. Nếu dùng liên từ này thì người đọc sẽ không thấy được sự nhấn mạnh vào tính chất nguy hại của điện thoại thông minh mà nhà trường đang muốn cảnh báo. Sự thiếu hụt tính đối lập sẽ làm cho lời giải thích về chính sách mới trở nên yếu ớt và không đủ sức nặng để thuyết phục các bậc phụ huynh đồng thuận với sự thay đổi của nhà trường.
Tạm dịch: We understand that children need phones for safety, but smartphones can harm their academic and social development. (“Chúng tôi hiểu rằng trẻ em cần điện thoại để an toàn, nhưng điện thoại thông minh có thể gây hại cho sự phát triển học tập và xã hội của các em.”)
Question 9:A. school policy innovative
B. innovative policy school
C. innovative school policy
D. policy school innovative
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. school policy innovative – SAI – Trong tiếng Anh thì trật tự từ thông thường yêu cầu tính từ phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để tạo nên một cụm danh từ chính xác. Ở phương án này thì tính từ innovative lại bị đặt ở sau danh từ chính là policy điều này vi phạm quy tắc cấu trúc ngữ pháp cơ bản của ngôn ngữ. Cách sắp xếp này thường chỉ xuất hiện trong một số trường hợp đặc biệt hoặc trong thơ ca chứ không bao giờ được dùng trong các thông báo hành chính chính thức của nhà trường. Việc sử dụng trật tự từ sai lệch sẽ làm cho văn bản trở nên thiếu chuyên nghiệp và gây khó khăn cho người đọc trong việc xác định ý nghĩa cốt lõi của cụm từ được nhắc đến.
B. innovative policy school – SAI – Mặc dù tính từ đã được đưa lên đầu cụm từ nhưng trật tự của hai danh từ ghép phía sau lại không chính xác về mặt logic ngữ nghĩa. Trong cụm danh từ ghép này thì danh từ school đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ policy để xác định đây là loại chính sách nào cụ thể là chính sách của nhà trường. Việc đặt danh từ chính policy ở giữa làm cho cụm từ trở nên rời rạc và không tạo ra được một khái niệm thống nhất trong tâm trí người đọc. Cách sắp xếp này khiến câu văn bị lủng củng và không tuân thủ quy tắc danh từ phụ đứng trước danh từ chính trong tiếng Anh khiến thông điệp truyền tải bị giảm sút đáng kể về mặt hiệu quả giao tiếp.
C. innovative school policy – ĐÚNG – Đây là phương án sắp xếp hoàn toàn chính xác theo quy tắc trật tự từ trong tiếng Anh với tính từ innovative đứng đầu để miêu tả đặc điểm của toàn bộ cụm danh từ phía sau. Tiếp theo là danh từ school đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ chính policy để giới hạn phạm vi của chính sách này là thuộc về nhà trường. Sự kết hợp này tạo nên một cụm danh từ hoàn chỉnh và chuyên nghiệp mang nghĩa là chính sách trường học mang tính đổi mới. Nó giúp truyền tải thông điệp về sự tiên phong và quan tâm của nhà trường đối với học sinh một cách rõ ràng và súc tích nhất phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh của một thông báo quan trọng từ ban giám hiệu.
D. policy school innovative – SAI – Phương án này vi phạm nghiêm trọng các quy tắc về vị trí của tính từ và danh từ trong một cụm từ tiếng Anh chuẩn mực. Việc đặt danh từ chính lên đầu và tính từ ở cuối cùng là cách sắp xếp hoàn toàn sai lệch và không tồn tại trong văn viết thông thường. Nó tạo ra một sự đứt gãy về mặt tư duy ngôn ngữ và khiến cho câu văn trở nên vô nghĩa đối với người tiếp nhận thông tin. Một lỗi sai về trật tự từ như thế này sẽ làm mất đi giá trị của một văn bản mang tính chất chính sách và cho thấy sự thiếu cẩn trọng trong khâu biên soạn nội dung của nhà trường vì vậy chúng ta cần loại bỏ ngay lập tức phương án này.
Tạm dịch: Our innovative school policy requires students in Years 3-6 to use basic flip phones only. (“Chính sách đổi mới của trường chúng tôi yêu cầu học sinh từ lớp 3 đến lớp 6 chỉ được sử dụng điện thoại nắp gập cơ bản.”)
Question 10:A. remain
B. continue
C. maintain
D. sustained
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. remain – ĐÚNG – Động từ này đóng vai trò là một động từ nối mang nghĩa là giữ nguyên một trạng thái nào đó không thay đổi theo thời gian. Trong ngữ cảnh này cụm từ remain focused mang nghĩa là giữ cho bản thân luôn tập trung vào việc học tập mà không bị xao nhãng bởi các yếu tố bên ngoài như điện thoại thông minh. Đây là một cách kết hợp từ rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh để miêu tả sự duy trì trạng thái tinh thần của học sinh trong giờ học. Việc sử dụng động từ này giúp nhấn mạnh mục tiêu của nhà trường là tạo ra một môi trường học tập thuần túy nơi mà sự chú ý của học sinh được bảo vệ một cách tối đa khỏi những tác động tiêu cực của công nghệ.
B. continue – SAI – Mặc dù từ này mang nghĩa là tiếp tục nhưng nó thường đi kèm với một động từ khác ở dạng V-ing hoặc to-V hoặc một danh từ để chỉ sự tiếp diễn của một hành động. Trong khi đó từ focused ở phía sau đóng vai trò là một tính từ miêu tả trạng thái nên việc sử dụng continue ở đây không tạo ra một cấu trúc tự nhiên và chính xác nhất theo thói quen bản ngữ. Nhà trường không chỉ muốn học sinh tiếp tục hành động học mà muốn họ giữ vững được trạng thái tập trung cao độ xuyên suốt thời gian ở trường. Vì vậy dù về mặt nghĩa có vẻ gần đúng nhưng về mặt kết hợp từ thì đây không phải là lựa chọn tối ưu cho vị trí trống trong câu văn này.
C. maintain – SAI – Từ này thường mang nghĩa là duy trì một hoạt động một hệ thống hoặc một mức độ nào đó và nó là một ngoại động từ cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm. Ví dụ chúng ta có thể nói duy trì sự tập trung nhưng nếu dùng trực tiếp với tính từ focused thì cấu trúc này hoàn toàn không chính xác về mặt ngữ pháp. Việc sử dụng maintain mà không có danh từ hỗ trợ sẽ làm cho câu văn bị cụt và không đạt được hiệu quả diễn đạt như mong muốn. Để miêu tả trạng thái của chính chủ ngữ là các em học sinh thì một động từ nối như phương án A sẽ mang lại cảm giác mượt mà và đúng chuẩn mực ngôn ngữ hơn là sử dụng một ngoại động từ như ở đây.
D. sustained – SAI – Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ sustain mang nghĩa là được duy trì hoặc kéo dài nhưng trong câu này chúng ta cần một động từ nguyên mẫu để đứng sau từ help. Theo cấu trúc help someone do something thì động từ ở vị trí trống phải là dạng nguyên thể không có to. Phương án này sai hoàn toàn về mặt hình thái từ và cấu trúc ngữ pháp khiến cho câu văn không thể hoàn chỉnh. Ngoài ra về mặt ngữ nghĩa thì từ này cũng không thường được dùng làm động từ nối để miêu tả trạng thái tập trung của con người như cách mà từ remain thực hiện. Đây là một phương án gây nhiễu về mặt từ loại và cần phải được loại bỏ để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối.
Tạm dịch: Simple flip phones help students remain focused on learning without digital distractions during school hours. (“Điện thoại nắp gập đơn giản giúp học sinh duy trì sự tập trung vào việc học mà không bị xao nhãng bởi kỹ thuật số trong giờ học.”)
Question 11:A. another B. others
C. the others
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – Đại từ này được sử dụng để chỉ một đối tượng khác trong số nhiều đối tượng nhưng nó luôn đi kèm với danh từ số ít hoặc đóng vai trò đại từ cho một thực thể đơn lẻ. Trong câu văn đang xét động từ phía sau là have already banned đang được chia ở dạng số nhiều nên chủ ngữ đứng trước nó bắt buộc phải là một danh từ hoặc đại từ số nhiều. Việc sử dụng another sẽ dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong câu khiến cho cấu trúc ngữ pháp bị phá vỡ hoàn toàn. Do đó đây không phải là một lựa chọn phù hợp để miêu tả về một nhóm các trường học khác đã thực hiện lệnh cấm điện thoại thông minh.
B. others – ĐÚNG – Đây là một đại từ số nhiều được sử dụng để thay thế cho cụm từ other schools đã được ngụ ý ở phía trước nhằm tránh sự lặp từ không cần thiết. Trong ngữ cảnh so sánh giữa các nhóm trường học khác nhau thì việc dùng đại từ này là hoàn toàn chính xác và tự nhiên để chỉ một số trường khác trong cộng đồng giáo dục. Nó đảm bảo sự hòa hợp tuyệt đối với động từ số nhiều have ở phía sau và giúp cho câu văn trở nên súc tích mạch lạc hơn. Lựa chọn này phản ánh đúng thực tế rằng không chỉ trường Cranbrook mà còn nhiều cơ sở giáo dục khác cũng đang có những bước đi tương tự để bảo vệ học sinh khỏi tác hại của công nghệ hiện đại.
C. the others – SAI – Đại từ này mang nghĩa là những cái còn lại hoặc những người còn lại trong một nhóm đối tượng đã được xác định cụ thể từ trước. Tuy nhiên trong đoạn văn này nhà trường đang nói về các trường học nói chung trên thế giới chứ không hề giới hạn trong một nhóm cụ thể nào mà chúng ta đã biết rõ số lượng. Việc thêm mạo từ the vào trước sẽ tạo ra một sự bó hẹp về mặt ý nghĩa không cần thiết và làm cho câu văn trở nên thiếu tính tổng quát. Vì đây là một lời khẳng định mang tính chất đưa ra ví dụ về xu hướng chung nên việc sử dụng đại từ không xác định sẽ mang lại sắc thái ý nghĩa phù hợp và đúng đắn hơn rất nhiều cho thông báo.
D. other – SAI – Từ này đóng vai trò là một tính từ định lượng và theo quy tắc ngữ pháp thì nó bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay phía sau để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh. Nếu đứng một mình làm chủ ngữ của câu như trong phương án này thì nó hoàn toàn không có chức năng ngữ pháp và khiến câu văn trở nên què cụt thiếu sót. Người viết cần phải thêm danh từ schools vào sau thì mới có thể sử dụng từ này một cách chính xác. Do đó trong một câu hỏi yêu cầu chọn đại từ thay thế để câu văn ngắn gọn và hiệu quả thì phương án này chắc chắn không thể là đáp án đúng và cần phải bị loại bỏ để tránh gây nhầm lẫn cho người học.
Tạm dịch: While some schools allow smartphones, others have already banned them completely to protect students. (“Trong khi một số trường cho phép sử dụng điện thoại thông minh, những trường khác đã cấm chúng hoàn toàn để bảo vệ học sinh.”)
Question 12:A. function
B. access
C. activity D. usage
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. function – SAI – Từ này mang ý nghĩa là chức năng hoặc nhiệm vụ của một vật phẩm hoặc một cơ quan tổ chức nào đó trong đời sống. Mặc dù điện thoại thông minh có rất nhiều chức năng khác nhau nhưng khi nói về tác động tiêu cực dẫn đến bắt nạt trên mạng hay học tập sa sút thì người ta không dùng từ chức năng để miêu tả. Sự việc tiêu cực xảy ra là do cách con người sử dụng thiết bị chứ không phải do bản thân các chức năng được thiết kế trong máy. Việc lựa chọn từ này sẽ làm cho câu văn trở nên thiếu tính logic và không chỉ rõ được nguyên nhân thực sự của vấn đề nằm ở hành vi của người dùng điện thoại trong môi trường học đường và xã hội.
B. access – SAI – Danh từ này mang nghĩa là sự truy cập hoặc quyền được sử dụng một dịch vụ hay một nguồn thông tin nào đó đặc biệt là trên không gian mạng. Tuy nhiên khi kết hợp với tính từ inappropriate thì nó thường ám chỉ việc truy cập vào những trang web không lành mạnh hơn là việc sử dụng thiết bị một cách không đúng lúc đúng chỗ. Trong ngữ cảnh rộng hơn của bài viết về việc sử dụng điện thoại tại trường học thì nhà trường muốn nhấn mạnh vào toàn bộ hành vi sử dụng thiết bị nói chung chứ không chỉ riêng hành động truy cập mạng. Do đó dù có phần liên quan nhưng đây không phải là từ ngữ phản ánh bao quát và chính xác nhất cho thông điệp cảnh báo mà nhà trường đang đưa ra.
C. activity – SAI – Từ này có nghĩa là hoạt động hoặc những việc làm cụ thể của con người trong một lĩnh vực nào đó. Mặc dù việc dùng điện thoại có thể coi là một loại hoạt động nhưng trong tiếng Anh chuyên ngành giáo dục và xã hội học thì người ta ít khi dùng cụm từ hoạt động điện thoại không phù hợp để miêu tả các vấn đề về hành vi. Từ này mang sắc thái quá chung chung và không tập trung vào bản chất của việc vận hành và sử dụng công cụ kỹ thuật. Để miêu tả một cách chuẩn xác nhất về thói quen và cách thức dùng điện thoại dẫn đến những hệ lụy xấu cho học sinh thì chúng ta cần một danh từ chuyên biệt và mang tính học thuật hơn là một từ thông dụng như ở đây.
D. usage – ĐÚNG – Đây là danh từ chính xác nhất để chỉ cách thức sử dụng hoặc tần suất sử dụng một thứ gì đó đặc biệt là các thiết bị công nghệ hoặc ngôn ngữ. Cụm từ inappropriate smartphone usage mang nghĩa là việc sử dụng điện thoại thông minh không đúng cách và đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các vấn đề tiêu cực như bắt nạt qua mạng hay kết quả học tập kém. Từ này phản ánh đúng trọng tâm của vấn đề mà nhà trường đang lo ngại đó là hành vi sử dụng thiếu kiểm soát của học sinh. Việc dùng từ này giúp câu văn mang tính học thuật cao và tạo ra sức nặng cho những lập luận dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học mà nhà trường đã trích dẫn trong văn bản.
Tạm dịch: Research shows that inappropriate smartphone usage can lead to cyberbullying, poor grades, and social problems. (“Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng điện thoại thông minh không đúng cách có thể dẫn đến bắt nạt qua mạng, điểm kém và các vấn đề xã hội.”)
