Read the following passage about Buy Now, Pay Later (BNPL) and mark the letter A, B, C or D on your answer she...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Buy Now, Pay Later (BNPL) and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
❖ The Growth of Flexible Payment Plans
⮚ A 2025 study examined how Americans use short-term financing services, allowing delayed purchase payments. These programs, splitting costs into four equal payments without extra fees, have grown significantly since 2019. Research shows that around twenty percent of Americans with credit histories used leading providers during 2022. Many customers were frequent participants, obtaining several agreements monthly. Investigators found that holding multiple simultaneous contracts was common, with sixty-five percent managing overlapping deals from different companies.
❖ User Demographics and Debt Patterns
⮚ The study revealed concerning patterns about customer characteristics. People with poor credit ratings receive large portions of this financing. Young adults between eighteen and twenty-four depend heavily on these programs, which represent a bigger portion of their total debts compared to older groups. Customers generally have higher amounts of other debts—including credit cards, personal loans, and store accounts—than non-users. This evidence indicates these programs work mainly as extra borrowing rather than replacing traditional options, therefore increasing financial pressure for struggling families.
❖ Default Rates and Hidden Problems
⮚ Interestingly, non-payment rates stay low at about two percent yearly, much lower than credit card failures among similar customers. Automatic payment systems may explain this result, though they could hide serious financial difficulties among heavy users. A major issue involves poor reporting to monitoring organizations. Because most companies avoid sharing contract details with regular agencies, these obligations remain invisible in the credit system. Therefore, banks, government officials, and borrowers cannot properly judge total debt levels.
❖ Regulatory Uncertainty and Future Implications
⮚ Government oversight remains unclear. Although authorities previously tried classifying providers under existing protection laws, recent statements showed reduced enforcement plans. This creates confusion about future monitoring methods and safety measures. The research describes these programs as popular but poorly regulated tools increasingly used by financially weak populations, highlighting the need for better policies as this trend continues to change American borrowing habits.
https://files.consumerfinance.gov/tc
Question 23: All of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. The specific income requirements for qualifying for these payment programs
B. The percentage of customers managing overlapping deals from different companies
C. The typical non-payment rate compared to credit card failures
D. The age group that depends most heavily on these financing services
Question 24: The word “overlapping” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. continuous B. frequent C. parallel D. separate
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. these programs
B. young adults between eighteen and twenty-four
C. older groups
D. struggling families
Question 26: The word “invisible” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. undetected B. uncertain C. temporary D. flexible
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Officials once tried regulating providers, but now plan stricter enforcement measures.
B. Regulators attempted categorizing these services before, yet recently indicated weaker oversight.
C. Authorities successfully classified payment providers while currently increasing monitoring efforts.
D. Government agencies avoided regulating these companies but now propose stronger controls.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. These payment programs primarily replace traditional credit options for most users.
B. Default rates exceed credit card failure rates among comparable customer groups.
C. Companies regularly report contract information to standard credit monitoring agencies nationwide.
D. Most users manage multiple overlapping contracts from various service providers simultaneously.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why low default rates might be misleading?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention why young adults are particularly vulnerable to these services?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: All of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. The specific income requirements for qualifying for these payment programs
B. The percentage of customers managing overlapping deals from different companies
C. The typical non-payment rate compared to credit card failures
D. The age group that depends most heavily on these financing services
Giải Thích: Tất cả những điều sau đây đều được đề cập NGOẠI TRỪ _________.
A. The specific income requirements for qualifying for these payment programs – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì nó là thông tin duy nhất không xuất hiện trong văn bản. Câu hỏi thuộc dạng nhận biết thông tin chi tiết (Scanning), yêu cầu người đọc tìm ra chi tiết không được nhắc tới. Mặc dù bài viết đề cập rất kỹ đến các khía cạnh của chương trình tài chính linh hoạt này như cách thức hoạt động (chia làm bốn đợt thanh toán), đặc điểm người dùng (người có lịch sử tín dụng kém, người trẻ tuổi), và các rủi ro tiềm ẩn, nhưng tuyệt nhiên không có bất kỳ con số hay quy định cụ thể nào về mức thu nhập tối thiểu (income requirements) để được tham gia. Việc thiếu thông tin này phản ánh thực tế rằng các chương trình này thường dễ tiếp cận hơn tín dụng truyền thống. Do đó, phương án A hoàn toàn thỏa mãn yêu cầu "EXCEPT" của câu hỏi vì nó không được tác giả đề cập đến trong bất kỳ đoạn văn nào của bài đọc.
B. The percentage of customers managing overlapping deals from different companies – SAI– Phương án này sai vì thông tin này có xuất hiện rõ ràng trong đoạn 1 của văn bản. Bài đọc cho biết rằng việc nắm giữ nhiều hợp đồng đồng thời là điều phổ biến, với con số cụ thể là sáu mươi lăm phần trăm (sixty-five percent) khách hàng đang quản lý các thỏa thuận chồng chéo từ các công ty khác nhau. Đây là một dữ liệu quan trọng để minh họa cho mức độ sử dụng thường xuyên và thói quen vay mượn từ nhiều nguồn của người tiêu dùng. Vì thông tin này có tồn tại trong bài (paragraph 1), nên nó không thể là đáp án cho câu hỏi yêu cầu tìm chi tiết "không được nhắc đến". Người đọc có thể dễ dàng tìm thấy chi tiết này thông qua kỹ năng đọc lướt để tìm các con số phần trăm trong đoạn đầu tiên, do đó loại bỏ phương án
B.
C. The typical non-payment rate compared to credit card failures – SAI– Phương án này không phải là đáp án đúng vì thông tin về tỷ lệ không thanh toán đã được nêu chi tiết ở đoạn 3. Văn bản chỉ ra rằng tỷ lệ không thanh toán (non-payment rates) duy trì ở mức thấp, khoảng hai phần trăm mỗi năm (two percent yearly), và tác giả còn thực hiện một phép so sánh trực tiếp khi khẳng định mức này thấp hơn nhiều so với tỷ lệ vỡ nợ thẻ tín dụng (credit card failures) ở những khách hàng tương đương. Đây là một lập luận then chốt để giải thích tại sao các chương trình này trông có vẻ an toàn nhưng thực chất có thể đang che giấu các khó khăn tài chính tiềm ẩn. Vì sự so sánh này có hiện diện trong văn bản, nó không đáp ứng tiêu chí của câu hỏi "EXCEPT", khiến phương án C trở thành một phương án gây nhiễu cho người đọc.
D. The age group that depends most heavily on these financing services – SAI– Thông tin này xuất hiện trong đoạn 2 của bài đọc, do đó phương án D không phải là câu trả lời cần tìm. Văn bản xác định rõ ràng đối tượng thanh niên (young adults) trong độ tuổi từ mười tám đến hai mươi bốn (between eighteen and twenty-four) là nhóm phụ thuộc nặng nề nhất vào các chương trình này. Bài đọc còn giải thích thêm rằng các khoản vay này chiếm một phần lớn hơn trong tổng số nợ của họ so với các nhóm tuổi già hơn. Đây là một chi tiết nhân khẩu học quan trọng giúp làm nổi bật tính dễ bị tổn thương của người dùng trẻ tuổi trước các bẫy nợ mới. Vì thông tin về nhóm tuổi phụ thuộc nhiều nhất đã được đề cập cụ thể, phương án D là một thông tin có thật trong bài và phải bị loại trừ khỏi danh sách các câu trả lời tiềm năng.
Question 24: The word “overlapping” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. continuous
B. frequent
C. parallel D. separate
Giải Thích: Từ “overlapping” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. continuous – SAI– Từ "continuous" mang nghĩa là liên tục, không ngừng nghỉ hoặc kéo dài liên tiếp trong một khoảng thời gian mà không có sự gián đoạn. Trong ngữ cảnh của đoạn 1, khi nói về các thỏa thuận tài chính, nếu các hợp đồng là "continuous", chúng có thể nối tiếp nhau nhưng không nhất thiết phải xảy ra cùng một lúc tại một thời điểm duy nhất. Trong khi đó, "overlapping" ám chỉ việc các sự kiện hoặc hợp đồng xảy ra đồng thời, đè lên nhau về mặt thời gian. Mặc dù có một sự khác biệt nhất định, nhưng "continuous" không tạo ra một sự đối lập hoàn toàn về mặt logic với "overlapping" trong bối cảnh quản lý nợ. Việc các khoản nợ xảy ra liên tục không phủ định việc chúng có thể chồng chéo lên nhau. Do đó, từ này không thể được coi là từ trái nghĩa chính xác nhất để phản ánh sự tách biệt hoàn toàn giữa các khoảng thời gian của hợp đồng tài chính.
B. frequent – SAI– Từ "frequent" có nghĩa là thường xuyên, hay xảy ra hoặc lặp lại nhiều lần. Trong đoạn văn, tác giả thực sự đã sử dụng tính từ này để mô tả những khách hàng tham gia nhiều lần vào các chương trình tài chính (frequent participants). Việc các hợp đồng xảy ra thường xuyên có thể dẫn đến việc chúng chồng chéo lên nhau, vì vậy "frequent" thậm chí có thể được coi là một yếu tố góp phần tạo nên sự "overlapping" thay vì đối lập với nó. Sự thường xuyên chỉ tần suất xuất hiện, trong khi sự chồng chéo chỉ sự trùng lặp về mặt thời gian thực hiện. Do đó, xét về mặt ngữ nghĩa và logic, "frequent" không mang ý nghĩa trái ngược với "overlapping". Nếu người học chọn phương án này, họ đã nhầm lẫn giữa tần suất và tính chất thời gian của các sự kiện, dẫn đến việc xác định sai từ trái nghĩa trong câu hỏi yêu cầu tìm OPPOSITE.
C. parallel – SAI– Từ "parallel" có nghĩa là song song hoặc xảy ra đồng thời, tương đương về mặt thời gian và tính chất. Trong bối cảnh các hợp đồng tài chính, "parallel contracts" (các hợp đồng song song) có nghĩa là khách hàng đang thực hiện nhiều cam kết cùng một lúc, điều này thực chất lại gần nghĩa với "overlapping" (chồng chéo). Khi các thỏa thuận nợ diễn ra song song, chúng chiếm cùng một khoảng thời gian thanh toán, tạo ra áp lực tài chính kép, tương tự như mô tả về các giao dịch chồng chéo trong bài đọc. Vì "parallel" mang tính chất tương đồng về mặt thời điểm diễn ra với "overlapping", nó không thể là từ trái nghĩa. Đây là một phương án gây nhiễu khá mạnh vì nó liên quan đến cách sắp xếp thời gian, nhưng lại cùng chiều về ý nghĩa thay vì ngược chiều, do đó không thỏa mãn yêu cầu tìm từ trái nghĩa của đề bài.
D. separate – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì "separate" có nghĩa là tách biệt, riêng rẽ, không có sự liên quan hay trùng lặp về mặt không gian hoặc thời gian. Trong ngữ cảnh của đoạn 1, "overlapping deals" ám chỉ việc một người quản lý nhiều khoản nợ từ các công ty khác nhau diễn ra cùng một lúc, khiến thời hạn trả nợ đè lên nhau. Từ trái nghĩa hoàn hảo nhất cho sự chồng chéo này chính là sự tách biệt (separate), nghĩa là các khoản nợ hoặc thỏa thuận tài chính diễn ra theo trình tự, cái này kết thúc rồi mới đến cái kia, không có sự trùng lặp về mặt thời gian trả nợ. Việc sử dụng "separate" tạo ra một trạng thái tài chính rõ ràng và dễ quản lý hơn, đối lập hoàn toàn với gánh nặng của các giao dịch "overlapping". Vì vậy, xét về cả ngữ nghĩa lẫn bối cảnh kinh tế trong bài, "separate" là từ phản ánh đúng nhất ý nghĩa đối lập mà câu hỏi yêu cầu.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. these programs
B. young adults between eighteen and twenty-four
C. older groups
D. struggling families
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
B. young adults between eighteen and twenty-four – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác dựa trên cấu trúc câu và mạch luận của đoạn 2. Câu văn bắt đầu bằng việc xác định chủ ngữ chính là "Young adults between eighteen and twenty-four" (người trẻ tuổi từ mười tám đến hai mươi bốn). Sau đó, vế tiếp theo cho biết các chương trình này chiếm một phần lớn hơn trong "their total debts" (tổng số nợ của họ). Về mặt ngữ pháp, đại từ "their" luôn có xu hướng tham chiếu đến danh từ số nhiều gần nhất đóng vai trò chủ thể trong câu, và ở đây chính là nhóm thanh niên này. Về mặt logic, người trẻ tuổi là những người vay tiền và đang phải gánh vác các khoản nợ, nên "tổng số nợ của họ" là cách diễn đạt hoàn toàn hợp lý. Việc phân tích mối liên hệ giữa nhóm tuổi và cấu trúc nợ là trọng tâm của đoạn văn này, vì vậy "their" chắc chắn ám chỉ nhóm thanh niên đang được thảo luận.
Question 26: The word “invisible” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. undetected
B. uncertain
C. temporary
D. flexible
Giải Thích: Từ “invisible” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. undetected – ĐÚNG – Từ "invisible" trong đoạn 3 được sử dụng để mô tả các khoản nợ không được báo cáo cho các cơ quan giám sát tín dụng, dẫn đến việc chúng không xuất hiện trong hệ thống đánh giá tài chính. Trong ngữ cảnh này, "invisible" mang nghĩa là không thể nhìn thấy hoặc không thể bị phát hiện bởi các bên liên quan như ngân hàng hay chính phủ. Từ "undetected" (không bị phát hiện/không được nhận ra) là từ thay thế hoàn hảo nhất vì nó phản ánh chính xác trạng thái của những khoản nợ tồn tại nhưng không được ghi nhận trong hồ sơ chính thức. Khi các nghĩa vụ tài chính vẫn còn "undetected", hệ thống tín dụng sẽ không có dữ liệu để đánh giá rủi ro của người vay. Điều này khớp hoàn toàn với câu tiếp theo trong bài: "banks, government officials, and borrowers cannot properly judge total debt levels". Do đó, phương án A là lựa chọn tối ưu cả về mặt ngữ nghĩa lẫn bối cảnh học thuật của bài đọc.
B. uncertain – SAI– Từ "uncertain" có nghĩa là không chắc chắn, mơ hồ hoặc gây nghi ngờ về kết quả. Mặc dù việc thiếu thông tin báo cáo có thể gây ra sự "không chắc chắn" cho các ngân hàng khi đánh giá nợ, nhưng bản thân các khoản nợ đó không phải là "uncertain". Chúng là những nghĩa vụ tài chính có thật và cụ thể, chỉ là chúng không được báo cáo để hệ thống có thể nhìn thấy. Từ "invisible" nhấn mạnh vào việc "có nhưng không thấy", trong khi "uncertain" nhấn mạnh vào việc "không biết chắc bản chất hoặc khả năng xảy ra". Vì vậy, "uncertain" không thay thế được ý nghĩa về tính ẩn danh và thiếu minh bạch của dữ liệu nợ mà từ "invisible" đang truyền tải. Sự khác biệt về sắc thái này khiến phương án B trở thành một lựa chọn không chính xác để thay thế cho từ gốc trong ngữ cảnh của hệ thống báo cáo tín dụng.
C. temporary – SAI– Từ "temporary" có nghĩa là tạm thời, chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn và không kéo dài vĩnh viễn. Ngữ cảnh của đoạn 3 không hề đề cập đến thời gian tồn tại của các khoản nợ này là ngắn hay dài. Vấn đề mà tác giả đang nêu ra không phải là các khoản nợ này sẽ sớm biến mất, mà là chúng không được ghi nhận trong hồ sơ tín dụng chính thức của người dân. Một khoản nợ có thể kéo dài nhiều năm nhưng vẫn "invisible" nếu công ty không báo cáo nó. Việc sử dụng "temporary" sẽ làm sai lệch hoàn toàn thông điệp của tác giả, vốn đang tập trung vào sự thiếu minh bạch của dữ liệu thay vì thời hạn của khoản vay. Do đó, phương án C hoàn toàn lạc đề về mặt ngữ nghĩa và không thể là từ đồng nghĩa phù hợp để thay thế cho "invisible" trong trường hợp này.
D. flexible – SAI– Từ "flexible" có nghĩa là linh hoạt, dễ dàng thay đổi hoặc thích nghi với các tình huống khác nhau. Trong đoạn 1, tác giả đã sử dụng từ này để mô tả các "Flexible Payment Plans" (Kế hoạch thanh toán linh hoạt) nhằm chỉ tính chất chia nhỏ khoản trả của dịch vụ. Tuy nhiên, ở đoạn 3, từ "invisible" được dùng để nói về trạng thái của các nghĩa vụ nợ đối với hệ thống giám sát. Một nghĩa vụ tài chính không thể là "linh hoạt" theo nghĩa nó không được báo cáo; đó là hai phạm trù hoàn toàn khác nhau. Sự linh hoạt thuộc về cấu trúc thanh toán, còn tính vô hình (invisible) thuộc về khả năng hiển thị dữ liệu. Việc chọn "flexible" cho câu hỏi này là một sự nhầm lẫn giữa các tính chất khác nhau của chương trình tài chính được nhắc đến trong bài đọc, dẫn đến việc xác định sai từ đồng nghĩa phù hợp.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Officials once tried regulating providers, but now plan stricter enforcement measures.
B. Regulators attempted categorizing these services before, yet recently indicated weaker oversight.
C. Authorities successfully classified payment providers while currently increasing monitoring efforts.
D. Government agencies avoided regulating these companies but now propose stronger controls.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các quan chức từng cố gắng điều chỉnh các nhà cung cấp, nhưng giờ đây họ đang lên kế hoạch cho các biện pháp thực thi nghiêm ngặt hơn.
B. Các cơ quan quản lý đã từng cố gắng phân loại các dịch vụ này trước đây, nhưng gần đây lại cho thấy sự giám sát yếu hơn.
C. Các nhà chức trách đã phân loại thành công các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán trong khi hiện đang tăng cường các nỗ lực giám sát.
D. Các cơ quan chính phủ đã tránh việc điều chỉnh các công ty này nhưng giờ đây đề xuất các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn.
A. Officials once tried regulating providers, but now plan stricter enforcement measures. – SAI– Phương án này đưa ra một thông tin trái ngược hoàn toàn với nội dung của câu gốc trong đoạn 4. Câu gốc cho biết "recent statements showed reduced enforcement plans" (những tuyên bố gần đây cho thấy kế hoạch thực thi bị giảm bớt), nghĩa là sự giám sát đang trở nên lỏng lẻo hơn. Trong khi đó, phương án A lại khẳng định rằng các quan chức đang lên kế hoạch cho các biện pháp thực thi "nghiêm ngặt hơn" (stricter enforcement measures). Đây là một lỗi sai nghiêm trọng về mặt ngữ nghĩa (misinterpretation), làm đảo ngược thông điệp của văn bản. Việc diễn đạt lại (paraphrase) yêu cầu phải giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của câu gốc, nhưng phương án A đã thay đổi tính chất của hành động quản lý từ "giảm bớt" thành "tăng cường", do đó nó hoàn toàn không chính xác và phải bị loại bỏ.
B. Regulators attempted categorizing these services before, yet recently indicated weaker oversight. – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì nó phản ánh trung thực và đầy đủ các ý chính của câu gốc trong đoạn 4. "Regulators attempted categorizing these services before" tương ứng hoàn hảo với "authorities previously tried classifying providers under existing protection laws". Cụm từ "indicated weaker oversight" (cho thấy sự giám sát yếu hơn) là một cách diễn đạt lại xuất sắc cho "showed reduced enforcement plans". Cách dùng liên từ "yet" để nối hai vế cũng thể hiện đúng sự thay đổi trong thái độ và hành động của chính phủ theo thời gian. Phương án này giữ nguyên được cả dòng thời gian (quá khứ và gần đây) lẫn tính chất của sự việc (từ nỗ lực quản lý sang việc giảm bớt kiểm soát), làm cho nó trở thành câu diễn đạt lại tốt nhất và chuyên nghiệp nhất cho đoạn văn được gạch chân.
C. Authorities successfully classified payment providers while currently increasing monitoring efforts. – SAI– Phương án này mắc hai lỗi sai cơ bản về mặt thông tin so với câu gốc. Thứ nhất, nó khẳng định các nhà chức trách đã "phân loại thành công" (successfully classified), trong khi câu gốc chỉ dùng từ "tried" (đã thử/đã cố gắng), điều này ngụ ý rằng kết quả có thể chưa đạt được hoặc chưa hoàn thiện. Thứ hai, nó nói rằng các nỗ lực giám sát đang "tăng lên" (increasing monitoring efforts), điều này mâu thuẫn trực tiếp với cụm từ "reduced enforcement plans" (kế hoạch thực thi bị giảm bớt) trong bài đọc. Tương tự như phương án A, việc thay đổi hướng của hành động quản lý từ giảm sang tăng làm mất đi tính xác thực của câu diễn đạt lại. Do đó, phương án C không thể được coi là bản dịch hay bản diễn đạt lại đúng đắn cho câu văn được gạch chân trong đoạn 4.
D. Government agencies avoided regulating these companies but now propose stronger controls. – SAI– Phương án này hoàn toàn sai lệch so với trình tự thời gian và bản chất hành động được mô tả trong văn bản. Câu gốc cho biết trong quá khứ các cơ quan chức năng "đã thử" quản lý (tried), nhưng phương án D lại nói họ "đã tránh" (avoided) quản lý. Thêm vào đó, ở hiện tại, bài đọc nêu rõ là kế hoạch thực thi đang bị "giảm bớt" (reduced), nhưng phương án D lại tuyên bố họ đang đề xuất các biện pháp "kiểm soát mạnh mẽ hơn" (stronger controls). Có thể thấy, phương án D đã đảo ngược toàn bộ thông tin của cả hai vế câu: từ cố gắng thành né tránh, và từ giảm bớt thành tăng cường. Đây là một ví dụ điển hình của phương án gây nhiễu bằng cách tráo đổi thông tin một cách có hệ thống, khiến nó trở nên hoàn toàn sai trái so với nội dung nguyên bản của tác giả.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. These payment programs primarily replace traditional credit options for most users.
B. Default rates exceed credit card failure rates among comparable customer groups.
C. Companies regularly report contract information to standard credit monitoring agencies nationwide.
D. Most users manage multiple overlapping contracts from various service providers simultaneously.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các chương trình thanh toán này chủ yếu thay thế các lựa chọn tín dụng truyền thống cho hầu hết người dùng.
B. Tỷ lệ vỡ nợ vượt quá tỷ lệ lỗi thẻ tín dụng trong các nhóm khách hàng tương đương.
C. Các công ty thường xuyên báo cáo thông tin hợp đồng cho các cơ quan giám sát tín dụng tiêu chuẩn trên toàn quốc.
D. Hầu hết người dùng quản lý nhiều hợp đồng chồng chéo từ nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác nhau cùng một lúc.
A. These payment programs primarily replace traditional credit options for most users. – SAI– Đây là một phát biểu sai dựa trên nội dung ở cuối đoạn 2. Văn bản khẳng định rõ ràng rằng: "This evidence indicates these programs work mainly as extra borrowing rather than replacing traditional options" (Bằng chứng này chỉ ra rằng các chương trình này chủ yếu hoạt động như một khoản vay thêm thay vì thay thế các lựa chọn truyền thống). Việc người dùng vẫn giữ các khoản nợ thẻ tín dụng, nợ cá nhân và tài khoản cửa hàng song song với việc sử dụng các kế hoạch thanh toán linh hoạt này cho thấy chúng không hề thay thế (replace) mà thực chất là làm gia tăng tổng số nợ. Do đó, khẳng định rằng chúng "chủ yếu thay thế" là hoàn toàn trái ngược với kết luận của nghiên cứu được đề cập trong bài đọc, nên phương án A không phải là câu trả lời đúng.
B. Default rates exceed credit card failure rates among comparable customer groups. – SAI– Phát biểu này mâu thuẫn với dữ liệu được cung cấp trong đoạn 3 của bài viết. Tác giả nêu rõ rằng tỷ lệ không thanh toán (non-payment rates) ở mức khoảng hai phần trăm hàng năm, và con số này là "much lower than credit card failures among similar customers" (thấp hơn nhiều so với tỷ lệ lỗi thẻ tín dụng ở những khách hàng tương tự). Phương án B lại dùng từ "exceed" (vượt quá), điều này làm đảo ngược hoàn toàn số liệu thực tế được trình bày. Tỷ lệ thấp này có thể là do hệ thống thanh toán tự động, nhưng về mặt thống kê, nó không hề vượt quá tỷ lệ thẻ tín dụng. Vì vậy, đây là một nhận định sai về mặt thông tin chi tiết (Detail) trong bài đọc, khiến người học phải loại trừ phương án này khi tìm kiếm một khẳng định đúng.
C. Companies regularly report contract information to standard credit monitoring agencies nationwide. – SAI– Đây là một phát biểu sai vì nó phủ nhận một trong những "vấn đề ẩn giấu" (hidden problems) lớn nhất được nêu trong đoạn 3. Văn bản cho biết: "Because most companies avoid sharing contract details with regular agencies, these obligations remain invisible in the credit system." (Vì hầu hết các công ty tránh chia sẻ chi tiết hợp đồng với các cơ quan thông thường, những nghĩa vụ này vẫn vô hình trong hệ thống tín dụng). Việc "tránh chia sẻ" (avoid sharing) hoàn toàn đối lập với việc "thường xuyên báo cáo" (regularly report). Sự thiếu minh bạch này là lý do khiến các ngân hàng và chính phủ không thể đánh giá đúng mức độ nợ của người dân. Vì phương án C đưa ra thông tin trái ngược với thực tế được mô tả, nên nó không thể là phát biểu đúng theo đoạn văn.
D. Most users manage multiple overlapping contracts from various service providers simultaneously. – ĐÚNG – Đây là khẳng định chính xác duy nhất và có bằng chứng trực tiếp trong đoạn 1 của văn bản. Bài đọc nêu rõ: "Investigators found that holding multiple simultaneous contracts was common, with sixty-five percent managing overlapping deals from different companies." Với con số sáu mươi lăm phần trăm, việc sử dụng từ "most users" (hầu hết người dùng) là hoàn toàn hợp lý (vì 65% là đa số). Cụm từ "overlapping deals from different companies" tương ứng với "overlapping contracts from various service providers". Việc quản lý đồng thời (simultaneously) nhiều khoản nợ này phản ánh đúng thực trạng vay mượn của người tiêu dùng được nghiên cứu chỉ ra. Do đó, phương án D là phát biểu đúng đắn nhất, khớp cả về số liệu lẫn thuật ngữ được sử dụng trong bài đọc.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why low default rates might be misleading?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2 C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao tỷ lệ vỡ nợ thấp có thể gây hiểu lầm?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì đoạn 3 thảo luận trực tiếp về "Default Rates and Hidden Problems" (Tỷ lệ vỡ nợ và các vấn đề ẩn giấu). Tác giả viết: "Interestingly, non-payment rates stay low at about two percent yearly... Automatic payment systems may explain this result, though they could hide serious financial difficulties among heavy users." (Thú vị là, tỷ lệ không thanh toán vẫn ở mức thấp khoảng hai phần trăm mỗi năm... Các hệ thống thanh toán tự động có thể giải thích kết quả này, mặc dù chúng có thể che giấu những khó khăn tài chính nghiêm trọng của những người dùng nhiều). Câu văn này chỉ ra rõ ràng rằng con số 2% trông có vẻ khả quan nhưng thực chất có thể gây hiểu lầm vì nó là kết quả của việc tự động trừ tiền, khiến người dùng rơi vào túng quẫn mà hệ thống vẫn ghi nhận là đã trả nợ. Đây chính là nội dung mà câu hỏi yêu cầu tìm kiếm.
Question 30: In which paragraph does the writer mention why young adults are particularly vulnerable to these services?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao người trẻ tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các dịch vụ này?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì đoạn 2 dành hẳn một phần lớn nội dung để thảo luận về "User Demographics" (Đặc điểm nhân khẩu học của người dùng). Tác giả chỉ rõ: "Young adults between eighteen and twenty-four depend heavily on these programs, which represent a bigger portion of their total debts compared to older groups." (Người trẻ từ mười tám đến hai mươi bốn tuổi phụ thuộc nặng nề vào các chương trình này, thứ chiếm một phần nợ lớn hơn trong tổng số nợ của họ so với các nhóm lớn tuổi hơn). Đoạn văn giải thích lý do họ dễ bị tổn thương là vì các khoản nợ này chiếm tỷ trọng lớn trong hồ sơ tài chính vốn đã mỏng manh của họ và thường đi kèm với các loại nợ khác như nợ thẻ tín dụng hay nợ cửa hàng, tạo ra gánh nặng tài chính lớn. Đây chính là đoạn văn giải quyết trực tiếp câu hỏi về nhóm thanh niên trẻ tuổi.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
