Read the following passage about the A Game-Changer for Cancer Care and mark the letter A, B, C or D on your a...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the A Game-Changer for Cancer Care and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
An important meta-analysis published in 2025 has broken new ground in proving medical marijuana helps cancer patients. [I] This complete review looked at over 10,600 peer-reviewed studies, making it the largest investigation into cannabis-based cancer treatments ever done. The findings leave no room for doubt about marijuana's medical value, with researchers finding an "overwhelming scientific consensus" supporting its use. This major research changes how healthcare professionals think about alternative treatments for cancer patients around the world.
The study showed that medical cannabis clearly reduces many cancer-related symptoms. Patients suffering from chronic pain, severe nausea, vomiting, appetite loss, inflammation, and extreme tiredness found real relief through marijuana use. [II] These improvements went beyond physical comfort, as people reported feeling emotionally better while dealing with difficult cancer therapy. Such wide-ranging benefits explain why more healthcare providers are now considering different approaches to helping patients manage their symptoms.
Besides helping with symptoms, the analysis discovered promising anti-cancer properties in cannabinoid compounds. [III] THC and CBD seem to stop tumor cells from growing, reduce their spread, and trigger apoptosis—the process that makes cancer cells destroy themselves. While these biological effects need more clinical testing, the similar results across many studies suggest great therapeutic possibilities. Scientists point out that current regulations have slowed down both research progress and patient access, even though growing evidence shows cannabis is safe and well-tolerated by different groups of people.
The researchers want medical marijuana to become part of standard cancer care immediately. They argue that old-fashioned regulations keep blocking scientific progress while preventing patients from getting potentially helpful treatments. The meta-analysis asks policymakers, doctors, and healthcare systems to rethink cannabis's place in modern cancer treatment. [IV] With millions of cancer patients worldwide looking for better treatment options, the authors believe caring, evidence-based cannabis treatments could greatly improve patients lives. This complete study challenges old beliefs and supports new approaches to cancer care.
https://www.marijuanamoment.net/tc
Question 31: The phrase “leave no room for doubt” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. bear out B. bring about C. hold back D. break down
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned as a cancer-related symptom treated by cannabis?
A. Chronic pain
B. Severe nausea
C. Appetite loss
D. Memory problems
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Quality of life improvements were consistently documented across multiple studies.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. patients B. healthcare providers C. benefits D. approaches
Question 35: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Clinical trials have confirmed biological effects, but varied results limit therapeutic potential.
B. Biological effects are proven, yet inconsistent findings question their therapeutic value overall.
C. More clinical testing is needed, but consistent results indicate promising therapeutic potential.
D. Insufficient clinical evidence exists, and scattered findings cannot confirm therapeutic benefits.
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 4?
A. The study recommends gradual policy reforms to enable future cannabis research for cancer treatment development.
B. Researchers urge immediate integration of medical marijuana into standard care, challenging outdated regulations preventing patient access.
C. Authors suggest conducting more clinical trials before implementing cannabis-based therapies in mainstream cancer treatment protocols.
D. The analysis proposes cautious evaluation of cannabis evidence to develop comprehensive regulatory frameworks for healthcare systems.
Question 37: The word “old-fashioned” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. conventional B. established C. restrictive D. progressive
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The meta-analysis examined over 10,600 studies, finding an overwhelming scientific consensus.
B. Emotional improvements were documented as significantly superior to physical symptom relief.
C. Researchers recommend extensive additional trials before implementing cannabis treatment protocols.
D. Cannabinoid compounds successfully eliminated tumors in all documented patient cases.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Most cancer patients globally currently have legal access to medical marijuana treatments.
B. THC and CBD compounds have already replaced traditional chemotherapy in several countries.
C. Current regulatory frameworks clearly haven't kept pace with emerging scientific cannabis evidence.
D. Healthcare providers universally accept cannabis as primary cancer treatment over conventional methods.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Research proves cannabis eliminates tumors, requiring more trials before implementation.
B. Meta-analysis shows overwhelming cannabis benefits, demanding immediate integration despite regulations.
C. Study confirms emotional improvements outweigh physical benefits for cancer patients.
D. Scientists discovered cannabinoids work effectively while supporting current regulatory restrictions.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “leave no room for doubt” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. bear out
B. bring about
C. hold back
D. break down
Giải Thích: Cụm từ “leave no room for doubt” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. bear out – ĐÚNG – Cụm từ bear out có nghĩa là xác nhận, chứng thực hoặc cung cấp bằng chứng cho một điều gì đó là đúng đắn. Trong ngữ cảnh của đoạn 1, tác giả đề cập rằng các phát hiện từ phân tích tổng hợp quy mô lớn này leave no room for doubt về giá trị y tế của cần sa. Điều này đồng nghĩa với việc các kết quả nghiên cứu đã xác nhận và chứng minh một cách chắc chắn giá trị đó, không còn gì để bàn cãi. Việc sử dụng bear out phản ánh chính xác sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa, khi cả hai đều chỉ hành động khẳng định tính xác thực của một nhận định thông qua dữ liệu khoa học cụ thể. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp nhất để thay thế cho cụm từ gốc trong văn bản mà vẫn giữ nguyên được thông điệp về sự tin cậy của nghiên cứu.
B. bring about – SAI – Cụm từ bring about mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, thường dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả trong một sự kiện hoặc sự thay đổi nào đó. Mặc dù nghiên cứu này có thể mang lại những thay đổi trong tư duy của các chuyên gia y tế, nhưng nó không đồng nghĩa với cụm từ leave no room for doubt. Cụm từ gốc tập trung vào việc khẳng định sự thật và loại bỏ sự nghi ngờ, trong khi bring about lại tập trung vào quá trình tạo ra kết quả. Do đó, việc thay thế bằng cụm từ này sẽ làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa logic của câu văn, vốn đang muốn nhấn mạnh vào tính thuyết phục và minh chứng rõ ràng của các số liệu thống kê được đưa ra trong bài.
C. hold back – SAI – Cụm từ hold back có nghĩa là ngăn lại, giữ lại hoặc kiềm chế một cảm xúc hay một tiến trình nào đó không cho phát triển. Ý nghĩa này hoàn toàn trái ngược với thông điệp của đoạn văn, nơi mà các nhà nghiên cứu đang cố gắng công bố rộng rãi kết quả để thúc đẩy sự thừa nhận đối với cần sa y tế. Việc nói rằng nghiên cứu leave no room for doubt mang hàm ý giải phóng sự thật và khẳng định niềm tin, thay vì kìm hãm hay che giấu thông tin. Sử dụng hold back sẽ tạo ra một câu văn vô nghĩa hoặc mâu thuẫn trực tiếp với tinh thần tích cực và quyết liệt của bài viết về việc chứng minh lợi ích của điều trị bằng cần sa cho bệnh nhân.
D. break down – SAI – Cụm từ break down thường được hiểu là chia nhỏ thông tin để phân tích, bị hỏng hóc hoặc suy sụp về mặt tinh thần và thể chất. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có nghĩa là phá vỡ các rào cản. Tuy nhiên, khi so sánh với leave no room for doubt, nó không truyền tải được ý nghĩa về việc khẳng định một sự thật hiển nhiên hay chứng minh một giả thuyết một cách tuyệt đối. Cụm từ gốc nhấn mạnh vào trạng thái chắc chắn của tri thức, trong khi break down thiên về hành động phân tách hoặc sự cố. Do đó, phương án này không thể hiện được sự xác tín mạnh mẽ mà tác giả muốn truyền đạt thông qua kết quả của cuộc khảo sát trên mười nghìn nghiên cứu khác nhau.
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned as a cancer-related symptom treated by cannabis?
A. Chronic pain
B. Severe nausea
C. Appetite loss
D. Memory problems
Giải Thích: Theo đoạn văn, triệu chứng nào KHÔNG được đề cập là triệu chứng liên quan đến ung thư có thể điều trị bằng cần sa?
A. Chronic pain – SAI – Đây là một phương án không được chọn vì triệu chứng này đã được đề cập rõ ràng trong đoạn 2 của bài đọc. Tác giả liệt kê chronic pain (đau mãn tính) là một trong những vấn đề chính mà bệnh nhân ung thư gặp phải và đã tìm thấy sự nhẹ nhõm thực sự thông qua việc sử dụng cần sa y tế. Vì câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố KHÔNG được nhắc đến (NOT mentioned), nên bất kỳ thông tin nào có xuất hiện trong văn bản đều là lựa chọn sai. Chronic pain là một trong những lợi ích hàng đầu được nghiên cứu xác nhận, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, do đó nó hoàn toàn khớp với nội dung bài và phải bị loại trừ khỏi câu trả lời.
B. Severe nausea – SAI – Tương tự như đau mãn tính, severe nausea (buồn nôn nghiêm trọng) cũng được liệt kê cụ thể trong đoạn 2 như một triệu chứng mà cần sa y tế có khả năng giảm thiểu hiệu quả. Bài viết nêu rõ rằng những bệnh nhân phải chịu đựng tình trạng này đã có những cải thiện đáng kể về mặt thể chất. Vì chi tiết này hiện diện trực tiếp trong danh sách các triệu chứng được hỗ trợ bởi cannabinoid, nó không đáp ứng tiêu chí của câu hỏi về một yếu tố bị bỏ sót hoặc không có trong nghiên cứu. Việc liệt kê buồn nôn giúp củng cố lập luận của tác giả về giá trị điều trị đa dạng của loại thảo dược này đối với các tác dụng phụ của liệu pháp ung thư.
C. Appetite loss – SAI – Trong đoạn 2, văn bản có đề cập đến việc cần sa giúp ích cho những người gặp tình trạng appetite loss (mất cảm giác thèm ăn). Đây là một tác dụng phụ phổ biến của hóa trị và là một trong những trọng tâm điều trị được phân tích tổng hợp nêu trên khẳng định. Do thông tin này có tồn tại trong bài đọc, nó là một câu trả lời sai cho câu hỏi tìm chi tiết ngoại lệ. Sự cải thiện về cảm giác thèm ăn góp phần vào việc duy trì sức khỏe thể chất tổng thể cho bệnh nhân, và vì nó đã được tác giả khẳng định như một phần của bằng chứng khoa học, chúng ta không thể chọn phương án này làm đáp án cho câu hỏi NOT mentioned.
D. Memory problems – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì trong toàn bộ bài đọc, không có bất kỳ thông tin nào đề cập đến việc sử dụng cần sa để điều trị memory problems (các vấn đề về trí nhớ). Mặc dù bài viết liệt kê rất nhiều lợi ích từ thể chất như giảm đau, chống nôn đến cảm xúc, nhưng trí nhớ không nằm trong danh sách các triệu chứng được cải thiện. Thậm chí, trong các nghiên cứu y khoa thông thường, cần sa đôi khi còn được thảo luận về những tác động tiêu cực tiềm tàng đối với trí nhớ ngắn hạn thay vì là một phương pháp điều trị. Vì chi tiết này hoàn toàn vắng bóng trong văn bản, nó chính là yếu tố duy nhất thỏa mãn yêu cầu của câu hỏi.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Quality of life improvements were consistently documented across multiple studies.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu của đoạn 1, nơi giới thiệu về tính đột phá của nghiên cứu công bố năm 2025. Đoạn 1 chủ yếu tập trung vào quy mô của cuộc phân tích tổng hợp với hơn 10.600 nghiên cứu và sự đồng thuận khoa học về giá trị pháp lý và y tế tổng quát. Việc chèn một câu nói cụ thể về quality of life (chất lượng cuộc sống) ở đây là quá sớm và làm đứt mạch giới thiệu về tầm vóc của công trình nghiên cứu. Câu văn cần chèn mang tính tổng kết các lợi ích cụ thể, trong khi đoạn 1 vẫn đang ở mức độ khái quát về vị thế của nghiên cứu trong giới y khoa. Do đó, đặt câu vào vị trí này sẽ gây ra sự thiếu logic trong việc phát triển ý tưởng từ vĩ mô đến vi mô.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] là nơi phù hợp nhất vì nó nằm ở cuối đoạn 2, ngay sau khi bài viết liệt kê một loạt các triệu chứng thể chất được thuyên giảm như đau, nôn và mất ngủ, cũng như các cải thiện về mặt cảm xúc. Câu Quality of life improvements were consistently documented across multiple studies đóng vai trò như một câu kết luận hoặc tóm lược hoàn hảo cho toàn bộ đoạn 2. Đoạn này đang thảo luận về việc bệnh nhân cảm thấy tốt hơn cả về thể chất lẫn tinh thần, và thuật ngữ quality of life chính là khái niệm bao hàm tất cả những sự cải thiện đó. Việc đặt câu ở đây tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà, xác nhận rằng những lợi ích vừa nêu không phải là ngẫu nhiên mà được ghi nhận đồng nhất trong nhiều nghiên cứu khác nhau.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] nằm ở đầu đoạn 3, nơi bắt đầu thảo luận về một khía cạnh hoàn toàn khác: anti-cancer properties (các đặc tính chống ung thư) ở mức độ tế bào như ức chế khối u và apoptosis. Đoạn 3 tập trung vào cơ chế sinh học và tiềm năng tiêu diệt tế bào ung thư của THC và CBD, thay vì tập trung vào trải nghiệm sống hay sự thoải mái của bệnh nhân. Nếu chèn câu về quality of life vào đây, nó sẽ tạo ra một sự ngắt quãng khó hiểu vì mạch văn đang chuyển từ triệu chứng lâm sàng sang cơ chế sinh học phân tử. Khái niệm chất lượng cuộc sống thường gắn liền với quản lý triệu chứng ở đoạn 2 hơn là các tác động tiêu diệt khối u trực tiếp được mô tả ở đoạn 3.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] nằm ở cuối đoạn 4, phần kết của toàn bộ bài viết. Đoạn này tập trung vào các khuyến nghị chính sách, kêu gọi các bác sĩ và hệ thống y tế thay đổi quy định để bệnh nhân dễ dàng tiếp cận điều trị hơn. Mặc dù câu về chất lượng cuộc sống có liên quan đến mục đích cuối cùng là giúp đỡ bệnh nhân, nhưng đoạn 4 mang tính chất hành động và kêu gọi thay đổi hệ thống. Việc đưa một câu mang tính chất bằng chứng khoa học từ các nghiên cứu vào cuối một đoạn văn về chính sách sẽ làm yếu đi lời kêu gọi hành động. Câu văn này thuộc về phần trình bày kết quả nghiên cứu ở đoạn 2 hơn là phần thảo luận về tương lai của ngành chăm sóc sức khỏe.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. patients
B. healthcare providers
C. benefits
D. approaches
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. patients – ĐÚNG – Trong đoạn 2, câu văn chứa đại từ này là: Such wide-ranging benefits explain why more healthcare providers are now considering different approaches to helping patients manage their symptoms. Để xác định đối tượng mà their thay thế, ta cần xem xét mối quan hệ sở hữu trong ngữ cảnh quản lý triệu chứng. Triệu chứng (symptoms) là thứ mà bệnh nhân (patients) đang phải gánh chịu và cần được điều trị. Các nhà cung cấp dịch vụ y tế giúp đỡ bệnh nhân quản lý các triệu chứng của chính những bệnh nhân đó. Theo quy tắc hòa hợp giữa đại từ và danh từ đứng trước trong cấu trúc help someone do something, their bổ nghĩa cho danh từ chỉ người sở hữu các triệu chứng đó, tức là patients. Do đó, phương án A là câu trả lời chính xác nhất về mặt ngữ pháp và logic.
Question 35: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Clinical trials have confirmed biological effects, but varied results limit therapeutic potential.
B. Biological effects are proven, yet inconsistent findings question their therapeutic value overall.
C. More clinical testing is needed, but consistent results indicate promising therapeutic potential.
D. Insufficient clinical evidence exists, and scattered findings cannot confirm therapeutic benefits.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?
A. Các thử nghiệm lâm sàng đã xác nhận tác dụng sinh học, nhưng kết quả khác nhau hạn chế tiềm năng điều trị.
B. Tác dụng sinh học đã được chứng minh, nhưng những phát hiện không nhất quán đặt ra câu hỏi về giá trị điều trị tổng thể của chúng.
C. Cần thử nghiệm lâm sàng nhiều hơn, nhưng kết quả nhất quán cho thấy tiềm năng điều trị đầy hứa hẹn.
D. Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng, và những phát hiện rải rác không thể khẳng định lợi ích điều trị.
A. Clinical trials have confirmed biological effects, but varied results limit therapeutic potential. – SAI – Câu này sai ở hai điểm quan trọng so với câu gốc. Thứ nhất, câu gốc khẳng định những hiệu ứng sinh học này cần thêm (need more) thử nghiệm lâm sàng, nghĩa là chúng chưa được xác nhận hoàn toàn qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Thứ hai, câu gốc nói rằng kết quả giữa các nghiên cứu là tương đồng (similar results), trong khi phương án A lại dùng từ varied results (kết quả khác nhau) và limit potential (hạn chế tiềm năng). Điều này hoàn toàn ngược lại với tinh thần của tác giả khi cho rằng sự tương đồng giữa các nghiên cứu đang mở ra những khả năng điều trị tuyệt vời (great therapeutic possibilities). Do đó, phương án A không phải là một cách diễn giải đúng.
B. Biological effects are proven, yet inconsistent findings question their therapeutic value overall. – SAI – Phương án này đưa ra một nhận định sai lệch khi cho rằng các phát hiện là không nhất quán (inconsistent findings) và nghi ngờ giá trị điều trị (question their value). Trong văn bản gốc, tác giả nhấn mạnh sự tương tự (similar results) trong các kết quả nghiên cứu chính là cơ sở để tin tưởng vào tiềm năng của cần sa. Câu gốc không hề đặt dấu hỏi về giá trị điều trị mà ngược lại, nó khẳng định tiềm năng đó là rất lớn. Việc sử dụng các từ ngữ mang tính phủ định và hoài nghi trong phương án B làm thay đổi hoàn toàn thái độ lạc quan và dựa trên bằng chứng mà các nhà khoa học đã thể hiện trong bài báo cáo.
C. More clinical testing is needed, but consistent results indicate promising therapeutic potential. – ĐÚNG – Đây là một sự diễn giải hoàn hảo cho câu gạch chân. Cụm từ While these biological effects need more clinical testing được chuyển đổi chính xác thành More clinical testing is needed. Phần còn lại của câu gốc the similar results across many studies suggest great therapeutic possibilities được diễn đạt lại một cách súc tích thành consistent results indicate promising therapeutic potential. Sự tương đồng giữa similar và consistent, cũng như great possibilities và promising potential, cho thấy người viết đã nắm bắt đúng trọng tâm của thông điệp: dù cần thêm dữ liệu lâm sàng nhưng những bằng chứng hiện tại rất đồng nhất và đầy hứa hẹn cho tương lai điều trị ung thư.
D. Insufficient clinical evidence exists, and scattered findings cannot confirm therapeutic benefits. – SAI – Phương án này mang sắc thái quá tiêu cực so với văn bản gốc. Tác giả không nói rằng bằng chứng là thiếu hụt (insufficient) hay các phát hiện là rải rác (scattered). Ngược lại, bài viết dựa trên một phân tích tổng hợp khổng lồ với hơn 10.000 nghiên cứu, điều này cho thấy một lượng dữ liệu rất lớn và tập trung. Việc khẳng định cannot confirm (không thể xác nhận) cũng đi ngược lại với cụm từ great therapeutic possibilities (những khả năng điều trị tuyệt vời). Phương án D làm mất đi sự kỳ vọng vào các hợp chất cannabinoid mà nghiên cứu đang muốn nhấn mạnh, do đó nó không thể là câu diễn giải chính xác cho nội dung bài đọc.
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 4?
A. The study recommends gradual policy reforms to enable future cannabis research for cancer treatment development.
B. Researchers urge immediate integration of medical marijuana into standard care, challenging outdated regulations preventing patient access.
C. Authors suggest conducting more clinical trials before implementing cannabis-based therapies in mainstream cancer treatment protocols.
D. The analysis proposes cautious evaluation of cannabis evidence to develop comprehensive regulatory frameworks for healthcare systems.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 4 đúng nhất?
A. Nghiên cứu khuyến nghị cải cách chính sách từng bước để tạo điều kiện cho nghiên cứu cần sa trong tương lai nhằm phát triển phương pháp điều trị ung thư.
B. Các nhà nghiên cứu kêu gọi tích hợp ngay lập tức cần sa y tế vào chăm sóc tiêu chuẩn, thách thức các quy định lỗi thời ngăn cản bệnh nhân tiếp cận.
C. Các tác giả đề xuất tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng trước khi triển khai các liệu pháp dựa trên cần sa trong các phác đồ điều trị ung thư chính thống.
D. Phân tích đề xuất đánh giá thận trọng bằng chứng về cần sa để phát triển các khung pháp lý toàn diện cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.
A. The study recommends gradual policy reforms to enable future cannabis research for cancer treatment development. – SAI – Phương án này không phản ánh đúng sự cấp bách được thể hiện trong đoạn 4. Tác giả không hề nói về sự cải cách dần dần (gradual reforms). Thay vào đó, đoạn văn sử dụng các từ mạnh mẽ như want medical marijuana to become part of standard cancer care immediately (ngay lập tức). Mục tiêu của các nhà nghiên cứu không chỉ là để tạo điều kiện cho nghiên cứu trong tương lai mà là để thay đổi thực hành y tế hiện tại nhằm giúp đỡ hàng triệu bệnh nhân đang chờ đợi. Vì thế, tính chất từ tốn và chậm rãi của phương án A mâu thuẫn với thông điệp quyết liệt đòi hỏi sự thay đổi ngay tức thì của bài viết.
B. Researchers urge immediate integration of medical marijuana into standard care, challenging outdated regulations preventing patient access. – ĐÚNG – Đây là bản tóm tắt chính xác và đầy đủ nhất cho đoạn 4. Câu này bao quát được tất cả các ý chính: lời kêu gọi tích hợp ngay lập tức (immediate integration) vào quy trình chăm sóc tiêu chuẩn, việc chỉ trích các quy định lỗi thời (outdated regulations tương ứng với old-fashioned regulations) và mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân tiếp cận (patient access) các phương pháp điều trị tiềm năng. Nó phản ánh đúng tinh thần của đoạn văn là một lời kêu gọi hành động dựa trên bằng chứng khoa học để phá vỡ những rào cản pháp lý đang ngăn cản sự tiến bộ của y học và quyền lợi của người bệnh ung thư.
C. Authors suggest conducting more clinical trials before implementing cannabis-based therapies in mainstream cancer treatment protocols. – SAI – Mặc dù ở đoạn 3 có nhắc đến việc cần thêm thử nghiệm lâm sàng cho các đặc tính chống ung thư, nhưng đoạn 4 không hề tập trung vào việc trì hoãn để nghiên cứu thêm. Ngược lại, đoạn 4 nhấn mạnh rằng việc ngăn chặn tiếp cận do các quy định cũ là một sai lầm và yêu cầu triển khai ngay vào chăm sóc tiêu chuẩn. Việc nói rằng phải chờ thêm các thử nghiệm lâm sàng trước khi áp dụng (before implementing) là đi ngược lại với mong muốn của các tác giả trong đoạn này, vốn đang thúc đẩy việc đưa cần sa vào thực tế điều trị ngay dựa trên những bằng chứng hiện có về sự an toàn và hiệu quả.
D. The analysis proposes cautious evaluation of cannabis evidence to develop comprehensive regulatory frameworks for healthcare systems. – SAI – Từ cautious evaluation (đánh giá thận trọng) không phù hợp với giọng văn của đoạn 4. Trong khi khoa học luôn cần sự thận trọng, đoạn văn này lại mang tính chất bứt phá và thách thức những niềm tin cũ (challenges old beliefs). Tác giả không yêu cầu một quá trình đánh giá chậm rãi mà yêu cầu một sự suy nghĩ lại (rethink) và thay đổi ngay lập tức. Mục đích của đoạn văn không chỉ dừng lại ở việc xây dựng khung pháp lý mà là để cải thiện đời sống của bệnh nhân một cách trực tiếp thông qua việc thay đổi tư duy và cách tiếp cận điều trị hiện đại, nhân văn và dựa trên bằng chứng vững chắc.
Question 37: The word “old-fashioned” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. conventional
B. established
C. restrictive D. progressive
Giải Thích: Từ “old-fashioned” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. conventional – SAI – Từ conventional có nghĩa là theo tập quán, thông thường hoặc truyền thống. Trong nhiều ngữ cảnh, nó có thể được coi là từ gần nghĩa với old-fashioned (lỗi thời, theo kiểu cũ). Cả hai từ đều mô tả những gì đã tồn tại từ lâu và được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể không còn phù hợp với những tiến bộ mới. Vì câu hỏi yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE), nên việc chọn một từ có nét nghĩa tương đồng hoặc bổ trợ cho ý tưởng về những quy định cũ kỹ là không chính xác. Conventional phản ánh những tiêu chuẩn hiện tại đang bị các nhà nghiên cứu trong bài viết thách thức, do đó nó không thể là câu trả lời đúng cho yêu cầu của đề bài.
B. established – SAI – Từ established mang nghĩa là đã được thiết lập, đã được xác định hoặc có uy tín lâu đời. Những quy định old-fashioned trong bài chính là những quy định đã được thiết lập (established) từ lâu trong hệ thống y tế và pháp luật. Do đó, hai từ này thuộc cùng một phạm trù ý nghĩa khi nói về những cấu trúc cũ đang ngăn cản sự đổi mới. Việc sử dụng established không tạo ra sự đối lập về mặt giá trị hay thời gian đối với old-fashioned. Trong bài đọc, các tác giả muốn thay thế những gì đã cũ và cố hữu bằng những thứ mới mẻ và linh hoạt hơn, vì vậy một từ chỉ sự lâu đời không thể là từ trái nghĩa cần tìm.
C. restrictive – SAI – Từ restrictive nghĩa là hạn chế, gò bó hoặc khắt khe. Đây thực chất là một tính chất của những quy định old-fashioned mà bài viết đang phê phán (keeping blocking scientific progress). Những quy định cũ thường đi kèm với sự hạn chế quyền tiếp cận của bệnh nhân. Vì vậy, restrictive mô tả một khía cạnh tiêu cực của old-fashioned chứ không hề đối lập với nó. Nếu chọn phương án này, người học đã nhầm lẫn giữa việc tìm một từ mô tả đặc tính của vật và một từ có nghĩa ngược lại. Một quy định lỗi thời thường là một quy định hạn chế, do đó chúng không thể là hai thái cực đối lập nhau trong ngữ cảnh này.
D. progressive – ĐÚNG – Từ progressive có nghĩa là tiến bộ, đổi mới, luôn hướng tới sự phát triển và áp dụng những cái mới. Đây là từ trái nghĩa hoàn hảo nhất cho old-fashioned (cũ kỹ, lạc hậu). Trong khi old-fashioned đại diện cho những rào cản từ quá khứ và sự bảo thủ trong quy định, thì progressive đại diện cho tư duy cởi mở, sẵn sàng thay đổi dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất để cải thiện hệ thống y tế. Bài viết đang kêu gọi một cách tiếp cận mang tính tiến bộ để thay thế cho những luật lệ lỗi thời. Do đó, progressive phản ánh chính xác sự đối lập về cả thời gian lẫn tư duy mà câu hỏi yêu cầu người đọc xác định.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The meta-analysis examined over 10,600 studies, finding an overwhelming scientific consensus.
B. Emotional improvements were documented as significantly superior to physical symptom relief.
C. Researchers recommend extensive additional trials before implementing cannabis treatment protocols.
D. Cannabinoid compounds successfully eliminated tumors in all documented patient cases.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phân tích tổng hợp đã xem xét hơn 10.600 nghiên cứu, cho thấy sự đồng thuận khoa học rất cao.
B. Sự cải thiện về mặt cảm xúc được ghi nhận là vượt trội hơn đáng kể so với việc giảm các triệu chứng thể chất.
C. Các nhà nghiên cứu khuyến nghị nên tiến hành thêm nhiều thử nghiệm mở rộng trước khi áp dụng các phác đồ điều trị bằng cần sa.
D. Các hợp chất cannabinoid đã loại bỏ thành công khối u trong tất cả các trường hợp bệnh nhân được ghi nhận.
A. The meta-analysis examined over 10,600 studies, finding an overwhelming scientific consensus. – ĐÚNG – Đây là thông tin được nêu trực tiếp và chính xác trong đoạn 1 của bài viết. Tác giả viết: This complete review looked at over 10,600 peer-reviewed studies và researchers finding an "overwhelming scientific consensus" supporting its use. Mọi chi tiết trong phương án này đều khớp hoàn toàn với dữ liệu định lượng và định tính được trình bày ở phần đầu của văn bản. Đây là nền tảng quan trọng nhất để tác giả khẳng định tính đột phá và độ tin cậy của nghiên cứu, cho thấy sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng khoa học về giá trị của cần sa y tế trong việc hỗ trợ điều trị ung thư.
B. Emotional improvements were documented as significantly superior to physical symptom relief. – SAI – Mặc dù đoạn 2 có nhắc đến việc bệnh nhân cảm thấy tốt hơn về mặt cảm xúc (feeling emotionally better), nhưng bài viết không hề đưa ra một sự so sánh rằng cải thiện cảm xúc là vượt trội hơn đáng kể (significantly superior) so với việc giảm các triệu chứng thể chất. Tác giả trình bày cả hai khía cạnh này như những lợi ích song hành, bổ trợ cho nhau để nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Việc thêm vào các từ so sánh cực đoan không có trong văn bản gốc là một lỗi sai thường gặp trong các phương án gây nhiễu, làm sai lệch cách trình bày khách quan của dữ liệu nghiên cứu.
C. Researchers recommend extensive additional trials before implementing cannabis treatment protocols. – SAI – Câu này sai ở từ before (trước khi). Ở đoạn 4, các nhà nghiên cứu được mô tả là muốn cần sa y tế trở thành một phần của quy trình chăm sóc tiêu chuẩn ngay lập tức (immediately). Mặc dù đoạn 3 có nói các hiệu ứng chống ung thư cần thêm thử nghiệm lâm sàng, nhưng lời khuyên tổng thể của nghiên cứu không phải là trì hoãn việc áp dụng cho đến khi có thêm thử nghiệm. Ngược lại, họ tin rằng bằng chứng hiện tại đã đủ để thay đổi quy định và cho phép bệnh nhân tiếp cận ngay các phương pháp điều trị giảm nhẹ triệu chứng vốn đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả.
D. Cannabinoid compounds successfully eliminated tumors in all documented patient cases. – SAI – Đây là một khẳng định quá mức và sai sự thật so với nội dung bài. Đoạn 3 chỉ nói rằng cannabinoid có tiềm năng ngăn chặn tế bào u phát triển, giảm sự di căn và kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào (apoptosis). Tuy nhiên, bài viết cũng nhấn mạnh rằng những hiệu ứng này cần được thử nghiệm lâm sàng thêm (need more clinical testing). Không có thông tin nào khẳng định chúng đã loại bỏ hoàn toàn khối u (eliminated tumors) trong mọi trường hợp (all cases). Việc sử dụng các từ mang tính tuyệt đối như all thường là dấu hiệu của một phương án sai trong các bài đọc hiểu khoa học.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Most cancer patients globally currently have legal access to medical marijuana treatments.
B. THC and CBD compounds have already replaced traditional chemotherapy in several countries.
C. Current regulatory frameworks clearly haven't kept pace with emerging scientific cannabis evidence.
D. Healthcare providers universally accept cannabis as primary cancer treatment over conventional methods.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Hầu hết bệnh nhân ung thư trên toàn cầu hiện nay đều có quyền tiếp cận hợp pháp với các phương pháp điều trị bằng cần sa y tế.
B. Các hợp chất THC và CBD đã thay thế hóa trị truyền thống ở một số quốc gia.
C. Khung pháp lý hiện hành rõ ràng chưa theo kịp với những bằng chứng khoa học mới nổi về cần sa.
D. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đều chấp nhận cần sa là phương pháp điều trị ung thư chính thay thế các phương pháp thông thường.
A. Most cancer patients globally currently have legal access to medical marijuana treatments. – SAI – Có thể suy ra điều ngược lại từ bài đọc. Trong đoạn 3 và 4, tác giả đề cập rằng các quy định hiện tại đã làm chậm tiến trình nghiên cứu và ngăn cản sự tiếp cận của bệnh nhân (preventing patients from getting potentially helpful treatments). Nếu hầu hết bệnh nhân đã có quyền tiếp cận hợp pháp, các nhà nghiên cứu sẽ không cần phải kêu gọi các nhà hoạch định chính sách suy nghĩ lại (rethink) hay chỉ trích các quy định lỗi thời một cách quyết liệt như vậy. Sự tồn tại của các rào cản pháp lý được nhấn mạnh xuyên suốt bài viết cho thấy việc tiếp cận cần sa y tế vẫn còn rất hạn chế trên quy mô toàn cầu.
B. THC and CBD compounds have already replaced traditional chemotherapy in several countries. – SAI – Không có thông tin nào trong bài cho thấy cần sa đã thay thế (replaced) hóa trị. Văn bản chỉ mô tả cần sa như một phương pháp hỗ trợ giúp giảm các triệu chứng do ung thư và do chính các liệu pháp điều trị khó khăn (difficult cancer therapy) gây ra. Ngoài ra, các đặc tính chống ung thư của THC và CBD vẫn đang trong giai đoạn cần được thử nghiệm lâm sàng thêm. Việc khẳng định chúng đã thay thế các phương pháp truyền thống là một sự suy diễn thiếu căn cứ và đi quá xa so với những gì mà phân tích tổng hợp này báo cáo về vai trò bổ trợ của cần sa.
C. Current regulatory frameworks clearly haven't kept pace with emerging scientific cannabis evidence. – ĐÚNG – Đây là một suy luận hoàn toàn hợp lý dựa trên nội dung bài. Tác giả chỉ ra rằng có một sự đồng thuận khoa học áp đảo và một lượng lớn bằng chứng (hơn 10.600 nghiên cứu) ủng hộ cần sa y tế, nhưng đồng thời cũng phê phán các quy định old-fashioned đang blocking scientific progress. Sự mâu thuẫn giữa tiến bộ của khoa học và sự đứng yên của luật pháp chính là bằng chứng cho thấy các khung pháp lý chưa theo kịp (haven't kept pace) với những khám phá mới. Lời kêu gọi thay đổi chính sách ở đoạn cuối càng củng cố cho kết luận rằng hệ thống quy định hiện tại đang lạc hậu so với thực tế nghiên cứu.
D. Healthcare providers universally accept cannabis as primary cancer treatment over conventional methods. – SAI – Từ universally (với mọi người, phổ quát) là quá rộng và không chính xác. Bài viết chỉ nói rằng more healthcare providers (nhiều hơn các nhà cung cấp y tế) đang cân nhắc các phương pháp này, và nghiên cứu đang thách thức các quan niệm cũ (challenges old beliefs). Điều này ngụ ý rằng vẫn còn nhiều người chưa chấp nhận hoặc hệ thống vẫn chưa chính thức coi đây là phương pháp điều trị chính (primary treatment). Hơn nữa, bài viết mô tả cần sa là một phần của việc quản lý triệu chứng và là một phương pháp thay thế đầy hứa hẹn, chứ không phải là sự thay thế hoàn toàn được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Research proves cannabis eliminates tumors, requiring more trials before implementation.
B. Meta-analysis shows overwhelming cannabis benefits, demanding immediate integration despite regulations.
C. Study confirms emotional improvements outweigh physical benefits for cancer patients.
D. Scientists discovered cannabinoids work effectively while supporting current regulatory restrictions.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Nghiên cứu chứng minh cần sa có khả năng loại bỏ khối u, nhưng cần thêm nhiều thử nghiệm trước khi áp dụng.
B. Phân tích tổng hợp cho thấy lợi ích vượt trội của cần sa, đòi hỏi phải tích hợp ngay lập tức bất chấp các quy định.
C. Nghiên cứu xác nhận những cải thiện về mặt cảm xúc vượt trội hơn lợi ích về thể chất đối với bệnh nhân ung thư.
D. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng cannabinoid hoạt động hiệu quả trong khi vẫn tuân thủ các quy định hiện hành.
A. Research proves cannabis eliminates tumors, requiring more trials before implementation. – SAI – Phương án này chỉ tập trung vào một phần nhỏ của bài (đoạn 3 về đặc tính chống ung thư) và đưa ra một khẳng định sai lệch. Nghiên cứu chưa chứng minh được cần sa loại bỏ khối u trên người một cách tuyệt đối mà chỉ thấy các dấu hiệu hứa hẹn ở mức độ tế bào cần thử nghiệm thêm. Quan trọng hơn, phần lớn bài viết thảo luận về việc giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, cũng như nhu cầu thay đổi chính sách ngay lập tức. Việc nói rằng cần thêm nhiều thử nghiệm trước khi triển khai cũng mâu thuẫn với thông điệp đòi hỏi sự tích hợp ngay lập tức được nêu ở đoạn cuối bài.
B. Meta-analysis shows overwhelming cannabis benefits, demanding immediate integration despite regulations. – ĐÚNG – Đây là câu tóm tắt trọn vẹn và chính xác nhất tinh thần của toàn bộ bài viết. Nó bao quát được quy mô của nghiên cứu (meta-analysis), kết luận về lợi ích (overwhelming benefits), và mục tiêu cuối cùng của các tác giả (demanding immediate integration) bất chấp những rào cản pháp lý hiện tại (despite regulations). Câu này kết nối được dữ liệu khoa học từ các đoạn đầu với lời kêu gọi hành động ở đoạn cuối, phản ánh đúng thái độ của nghiên cứu là sử dụng bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để thúc đẩy sự thay đổi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ung thư.
C. Study confirms emotional improvements outweigh physical benefits for cancer patients. – SAI – Phương án này tóm tắt sai trọng tâm của bài khi tập trung vào một sự so sánh không tồn tại giữa lợi ích cảm xúc và thể chất. Bài đọc trình bày cần sa như một giải pháp toàn diện tác động lên nhiều mặt của đời sống bệnh nhân, từ đau đớn, nôn mửa đến lo âu. Không có phần nào trong văn bản khẳng định lợi ích cảm xúc quan trọng hơn (outweigh) lợi ích thể chất. Việc tóm tắt như vậy làm hẹp đi giá trị đa dạng của nghiên cứu và bỏ qua các thảo luận quan trọng về đặc tính sinh học của cannabinoid cũng như các vấn đề về chính sách y tế toàn cầu.
D. Scientists discovered cannabinoids work effectively while supporting current regulatory restrictions. – SAI – Phần thứ hai của câu này support current regulatory restrictions (ủng hộ các hạn chế quy định hiện hành) là hoàn toàn sai so với nội dung bài. Các nhà khoa học trong bài viết được mô tả là đang thách thức và chỉ trích các quy định cũ (old-fashioned regulations) vì chúng ngăn cản tiến bộ khoa học và quyền lợi bệnh nhân. Họ muốn các chính sách này phải được thay đổi và xem xét lại (rethink), chứ không phải ủng hộ chúng. Một bản tóm tắt cho rằng các nhà khoa học đồng tình với các rào cản pháp lý là đi ngược lại với thông điệp cốt lõi và mục đích công bố của nghiên cứu này.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
