Read the following passage about the Generation Beta: The Next Digital Frontier and mark the letter A, B, C or...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Generation Beta: The Next Digital Frontier and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Generation Beta, defined as children born from January 1, 2025, onwards, represents the forthcoming demographic cohort that will fundamentally reshape global society. Following Generation Alpha (2010-2024), Gen Beta is anticipated to comprise approximately 16% of the world's population by 2035, with many members expected to live well into the 22nd century. [I] This generation's trajectory is completely off the hook in terms of technological integration and societal complexity. Their existence will be contemporaneous with unprecedented advancements in artificial intelligence, automation, and digital convergence across all domains of human experience.
The formative environment for Generation Beta encompasses multifaceted dimensions that will indelibly shape their worldview and competencies. These young individuals will navigate a world where artificial intelligence permeates education, healthcare, entertainment, and quotidian decision-making processes. [II] Simultaneously, they will inherit significant environmental and demographic challenges, including climate change, urbanization, and population redistribution. Their parents—predominantly younger millennials and older Generation Z members who possess digital nativity—will presumably prioritize values such as adaptability, environmental consciousness, and responsible technology stewardship.
[III] Because Gen Beta's upbringing will be shaped by parents with substantial digital experience themselves, contemporary parenting norms are expected to demonstrate heightened consciousness regarding technology's role in child development. Schools and domestic environments will increasingly rely upon personalized, technology-driven pedagogical frameworks that transcend conventional educational modalities. This paradigm shift necessitates parental vigilance regarding screen time management, digital identity formation, and the cultivation of discernment in technology utilization from developmental infancy onwards.
[IV] Understanding this emerging generation facilitates societal preparation and strategic foresight. While generational nomenclature remains somewhat imprecise as an analytical framework, these categorical designations function as pragmatic instruments for comprehending evolving social, technological, and cultural phenomena. Anticipating Gen Beta's values, aspirations, and challenges enables educators, policymakers, and industry stakeholders to implement proactive measures that will facilitate their flourishing and address prospective global exigencies.
https://nypost.com/lk
Question 31: The phrase “off the hook” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. get out of B. stand out C. take off D. let off
Question 32: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a shaping force for Generation Beta?
A. AI integration in education, healthcare, and entertainment
B. Environmental challenges like climate change and urbanization
C. Economic inequality from automation displacing employment
D. Generation Z parents influencing technology values
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The implications for parenting paradigms and educational infrastructure are substantial and multifaceted.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Generation Beta
B. The formative environment
C. Multifaceted dimensions
D. The parents of Generation Beta
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Generation Beta's digitally experienced parents will maintain traditional child-rearing while schools adopt personalized technology frameworks.
B. Educational institutions will face challenges implementing new technology-driven approaches as parents struggle with digital consciousness in child development.
C. Schools must replace conventional teaching methods with personalized frameworks while parents focus on limiting screen time and technology exposure.
D. Both parenting and education will undergo significant changes as digitally experienced parents embrace technology-conscious approaches and schools implement personalized frameworks.
Question 36: The word “vigilance” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. circumspection B. conscientiousness C. nonchalance D. attentiveness
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although generation categories provide precise analytical frameworks, they serve limited practical value in understanding contemporary social and technological developments.
B. Despite generation labels being somewhat inaccurate for analysis, they remain useful practical tools for understanding changing social, technological, and cultural trends.
C. Because generational classifications lack analytical precision, researchers must develop alternative methods to comprehend evolving social, technological, and cultural patterns.
D. Since generation naming systems offer comprehensive analytical accuracy, they effectively facilitate understanding of stable social, technological, and cultural phenomena.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Generation Beta will be raised by parents who are predominantly younger millennials and older Generation Z members possessing substantial digital experience and nativity.
B. Generation Beta is expected to comprise approximately 26% of the world's population by 2035, making them the largest and most influential demographic cohort globally.
C. Generation Alpha encompasses children born from 2010 to 2025, while Generation Beta begins from January 1, 2026, creating distinct technological and cultural boundaries.
D. Schools will abandon personalized technology frameworks in favor of conventional educational modalities to address Generation Beta's unique developmental and learning requirements effectively.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Generation Beta will likely face fewer intergenerational technology conflicts due to their parents' existing digital literacy and technological experience.
B. Generation Beta will completely abandon traditional education methods in favor of entirely AI-based autonomous learning systems throughout their development.
C. Generation Beta's extended lifespan will primarily result from technological advances rather than healthcare improvements or environmental changes.
D. Generation Beta will encounter fewer environmental challenges because their parents will have already implemented comprehensive climate change solutions.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Generation Beta will experience unprecedented technological integration requiring innovative educational approaches and parenting strategies.
B. Generation Beta will face environmental challenges while navigating a world where AI permeates daily decision-making.
C. Generation Beta's development will be shaped by digitally native parents necessitating new educational frameworks.
D. Generation Beta emerges as a transformative cohort requiring proactive preparation from educators and policymakers.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “off the hook” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. get out of B. stand out
C. take off
D. let off
Giải Thích: Cụm từ “off the hook” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. get out of – SAI – Cụm get out of mang nghĩa thoát khỏi, tránh né trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khó chịu. Nếu thay vào chỗ off the hook trong văn bản, câu sẽ trở thành “This generation’s trajectory is completely get out of in terms of technological integration”, hoàn toàn vô nghĩa. Nghĩa của idiom không phù hợp với văn cảnh mô tả mức độ vượt xa, vượt chuẩn, hay mang tính phi thường của sự phát triển. Off the hook trong bài không mang ý thoát khỏi khó khăn, mà diễn tả mức độ khác thường trong tốc độ tích hợp công nghệ. Vì thế, A sai cả về ngữ nghĩa lẫn khả năng thay thế vào câu. Việc chọn A sẽ làm sai lệch hoàn toàn ý của tác giả, bởi văn bản cần một từ diễn tả mức độ ấn tượng cao, không phải hành động né tránh.
B. stand out – ĐÚNG – Stand out có nghĩa nổi bật, khác biệt một cách rõ ràng, được ghi nhận là vượt trội hoặc đặc biệt. Trong văn cảnh của bài, tác giả mô tả Generation Beta như một nhóm có mức độ tích hợp công nghệ “completely off the hook”, hàm nghĩa rằng sự phát triển công nghệ liên quan đến họ vượt xa chuẩn mực thông thường, gây ấn tượng mạnh. Khi thay bằng stand out, câu trở thành “This generation’s trajectory is completely stand out”, diễn tả đúng ý rằng quỹ đạo phát triển của họ nổi bật vượt mức so với các thế hệ trước. Stand out truyền tải sắc thái tích cực và nhấn mạnh sự khác biệt mạnh mẽ, phù hợp hoàn toàn với thái độ tác giả dùng để mô tả một thế hệ có mức độ hội nhập AI và công nghệ vượt trội chưa từng có. Vì vậy đây là paraphrase phù hợp nhất.
C. take off – SAI – Take off có nghĩa cất cánh, phát triển nhanh, tăng trưởng mạnh. Dù bề ngoài trông có vẻ hợp khi nói về sự tiến bộ công nghệ, nó không tương đương về sắc thái với off the hook trong bài đọc. Off the hook diễn tả sự vượt mức bình thường, mức độ cực cao trong độ phức tạp và tốc độ phát triển công nghệ. Take off chỉ nói về sự bắt đầu tăng trưởng, không nhấn mạnh tính đột phá hoặc vượt chuẩn. Việc dùng take off sẽ làm giảm sắc thái khoa trương mà tác giả cố truyền tải. Vì vậy, dù không sai hoàn toàn, nó không phù hợp nhất.
D. let off – SAI – Let off có nghĩa tha thứ, bỏ qua lỗi, hoặc cho phép ai đó không phải làm điều gì. Đây là một nghĩa hoàn toàn xa lạ với văn cảnh mô tả một thế hệ vượt trội về công nghệ. Thay vào câu sẽ khiến câu trở nên vô nghĩa và phá vỡ toàn bộ ý học thuật của đoạn văn. Let off chỉ phù hợp trong ngữ cảnh xử phạt, trách nhiệm, hoặc tội lỗi chứ không bao giờ dùng để mô tả mức độ tích hợp công nghệ hay tốc độ phát triển. Vì vậy, D không thể là lựa chọn đúng.
Question 32: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a shaping force for Generation Beta?
A. AI integration in education, healthcare, and entertainment
B. Environmental challenges like climate change and urbanization
C. Economic inequality from automation displacing employment
D. Generation Z parents influencing technology values
Giải Thích: Theo đoạn văn, yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một động lực định hình Thế hệ Beta?
A. Tích hợp AI trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe và giải trí
B. Những thách thức về môi trường như biến đổi khí hậu và đô thị hóa
C. Bất bình đẳng kinh tế do tự động hóa thay thế việc làm
D. Cha mẹ Thế hệ Z ảnh hưởng đến các giá trị công nghệ
A. AI integration in education, healthcare, and entertainment – SAI – Thông tin này xuất hiện rõ ràng trong đoạn 2, nơi bài viết mô tả môi trường hình thành của Gen Beta với sự thâm nhập sâu rộng của trí tuệ nhân tạo vào giáo dục, y tế, giải trí và các quyết định thường nhật. Tác giả nhấn mạnh rằng AI sẽ trở thành nền tảng trong việc định hình năng lực và góc nhìn của thế hệ này. Vì vậy, đây không thể là yếu tố “không được đề cập”. Bài viết trình bày một cách trực tiếp, chi tiết và có chủ ý về vai trò của AI trong đời sống của Gen Beta, cho thấy nó là một trong những lực lượng cấu trúc quan trọng hàng đầu. Do đó, đáp án A không phù hợp để chọn.
B. Environmental challenges like climate change and urbanization – SAI – Đoạn 2 đề cập rõ ràng rằng Gen Beta sẽ phải đối mặt với các thách thức môi trường lớn như biến đổi khí hậu, đô thị hóa và sự tái phân bổ dân số. Đây là nội dung được nêu trực tiếp, không hàm ý và không gián tiếp. Tác giả mô tả đây là các vấn đề xuyên thế hệ mà Gen Beta sẽ thừa hưởng. Vì thế, yếu tố này chắc chắn có mặt trong bài và không thể thuộc nhóm “không được đề cập”. Đây là phần quan trọng trong việc hình thành bối cảnh sống của thế hệ mới, nên nó không đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
C. Economic inequality from automation displacing employment – ĐÚNG – Đây là yếu tố không xuất hiện ở bất kỳ đoạn nào trong bài. Mặc dù văn bản có nhắc đến tự động hóa và AI, nhưng hoàn toàn không đề cập đến bất bình đẳng kinh tế hay nguy cơ mất việc làm do tự động hóa. Không có câu nào nói rằng automation sẽ gây ra sự dịch chuyển công việc hoặc làm gia tăng chênh lệch thu nhập. Bài đọc chỉ mô tả các đặc điểm công nghệ và môi trường sống, không bàn về tác động kinh tế – xã hội theo hướng tiêu cực. Vì vậy, đây chính xác là yếu tố duy nhất trong bốn đáp án không được đề cập.
D. Generation Z parents influencing technology values – SAI – Trong đoạn 2 và 3, bài viết nhấn mạnh rằng phần lớn cha mẹ của Gen Beta sẽ là Millennials trẻ và Gen Z lớn tuổi, những người sở hữu kinh nghiệm kỹ thuật số đáng kể. Văn bản cũng nêu rõ rằng các giá trị về trách nhiệm công nghệ, tính thích ứng và nhận thức môi trường sẽ được cha mẹ truyền lại cho Gen Beta. Vì thế, yếu tố này được trình bày đầy đủ và không thể là đáp án cho “NOT mentioned”. Đáp án D là thông tin xuất hiện rõ ràng trong bài.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The implications for parenting paradigms and educational infrastructure are substantial and multifaceted.
A. [I]
B. [II] C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, nơi tác giả đang nhấn mạnh bối cảnh công nghệ vượt trội và mức độ tích hợp AI chưa từng có mà Generation Beta sẽ trải nghiệm. Đoạn này mô tả sự chuyển đổi công nghệ toàn cầu và không bàn về tác động trực tiếp đến mô hình giáo dục hay phương pháp nuôi dạy trẻ. Nếu chèn câu “The implications for parenting paradigms and educational infrastructure are substantial and multifaceted” vào đây, mạch luận sẽ bị lệch sang chủ đề giáo dục quá sớm, trong khi đoạn 1 chưa hề đề cập đến việc giáo dục hay nuôi dạy con cái bị ảnh hưởng như thế nào. Điều này phá vỡ tính liên kết lôgic, khiến nội dung trở nên thiếu tự nhiên. Vì câu cần chèn nói về hàm ý đối với giáo dục và việc nuôi dưỡng trẻ nhỏ, nên [I] rõ ràng không phải vị trí phù hợp.
B. [II] – SAI – Tại vị trí [II], đoạn văn đang mô tả những thách thức môi trường và nhân khẩu học mà Gen Beta sẽ thừa hưởng, như biến đổi khí hậu, đô thị hóa và tái phân bố dân cư. Đây là đoạn tập trung vào bối cảnh sống rộng hơn, không đề cập đến giáo dục hay hệ thống nuôi dạy trẻ. Nếu chèn câu vào đây, nội dung sẽ bị chuyển hướng một cách đột ngột từ vấn đề môi trường sang hàm ý giáo dục, trong khi văn bản chưa đưa ra sự chuyển tiếp phù hợp. Mặc dù đoạn này có nhắc đến cha mẹ Gen Z và Millennials, nhưng điểm nhấn nằm ở giá trị sống và văn hóa mà họ truyền lại, không phải mô hình giáo dục hoặc cấu trúc hạ tầng giáo dục. Do đó, [II] không phải vị trí hợp lý.
C. [III] – ĐÚNG – Vị trí [III] nằm ngay đầu đoạn 3, nơi tác giả bắt đầu bàn trực tiếp về việc nuôi dạy trẻ và ảnh hưởng của cha mẹ đối với sự phát triển của Gen Beta. Đoạn 3 nói rõ rằng chuẩn mực nuôi dạy trẻ sẽ thay đổi và rằng công nghệ sẽ thâm nhập mạnh vào môi trường gia đình và trường học. Vì vậy, câu nói về “implications for parenting paradigms and educational infrastructure” đặt ở đây tạo nên sự chuyển tiếp hợp lý giữa nội dung đoạn 2 (bối cảnh) và đoạn 3 (tác động cụ thể lên giáo dục và việc nuôi dạy trẻ). Câu chèn đóng vai trò như một câu mở đoạn hoàn hảo, định hướng nội dung cho phần tiếp theo. Đây là vị trí duy nhất thỏa mãn đầy đủ mạch luận.
D. [IV] – SAI – [IV] đặt trong đoạn 4, phần này nói về ý nghĩa của việc hiểu thế hệ Beta đối với hoạch định chính sách và tầm nhìn xã hội. Đoạn này tập trung vào phân tích chiến lược, công cụ phân loại thế hệ và dự đoán tương lai. Việc chèn câu về hàm ý giáo dục và mô hình nuôi dạy trẻ vào đây sẽ làm sai lệch nội dung, vì đoạn 4 không bàn về tác động trực tiếp lên giáo dục, mà bàn về phân tích mang tính hệ thống. Vì vậy, [IV] không phù hợp.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Generation Beta
B. The formative environment
C. Multifaceted dimensions
D. The parents of Generation Beta
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. Generation Beta – ĐÚNG – Đại từ “their” trong câu “These young individuals will navigate a world where artificial intelligence permeates education, healthcare, entertainment, and quotidian decision-making processes. Simultaneously, they will inherit significant environmental and demographic challenges…” rõ ràng dùng để chỉ “These young individuals”, tức Generation Beta. Đây là nhóm chủ thể duy nhất đang được mô tả về khả năng thích ứng, môi trường sống, giá trị sẽ tiếp nhận và các thách thức tương lai. Không có thực thể nào khác trong đoạn phù hợp làm chủ ngữ cho “their worldview and competencies”, vì toàn bộ đoạn 2 tập trung vào sự hình thành nhận thức và năng lực của Gen Beta. Do đó, A là tham chiếu chính xác.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Generation Beta's digitally experienced parents will maintain traditional child-rearing while schools adopt personalized technology frameworks.
B. Educational institutions will face challenges implementing new technology-driven approaches as parents struggle with digital consciousness in child development.
C. Schools must replace conventional teaching methods with personalized frameworks while parents focus on limiting screen time and technology exposure.
D. Both parenting and education will undergo significant changes as digitally experienced parents embrace technology-conscious approaches and schools implement personalized frameworks.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Các bậc cha mẹ có kinh nghiệm kỹ thuật số của Thế hệ Beta sẽ duy trì cách nuôi dạy con cái truyền thống trong khi các trường học áp dụng các khuôn khổ công nghệ được cá nhân hóa.
B. Các cơ sở giáo dục sẽ phải đối mặt với những thách thức trong việc triển khai các phương pháp tiếp cận mới dựa trên công nghệ khi các bậc cha mẹ gặp khó khăn trong việc nhận thức về công nghệ trong quá trình phát triển của trẻ.
C. Các trường học phải thay thế các phương pháp giảng dạy thông thường bằng các khuôn khổ được cá nhân hóa trong khi các bậc cha mẹ tập trung vào việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình và tiếp xúc với công nghệ.
D. Cả việc nuôi dạy con cái và giáo dục sẽ trải qua những thay đổi đáng kể khi các bậc cha mẹ có kinh nghiệm kỹ thuật số áp dụng các phương pháp có ý thức về công nghệ và các trường học áp dụng các khuôn khổ được cá nhân hóa.
A. Generation Beta's digitally experienced parents will maintain traditional child-rearing while schools adopt personalized technology frameworks – SAI – Đáp án này sai vì nó mô tả cha mẹ Gen Beta duy trì cách nuôi dạy truyền thống, điều hoàn toàn ngược lại với nội dung đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh rằng cha mẹ của Gen Beta, vốn là Millennials trẻ và Gen Z, sẽ có nhận thức công nghệ rất cao và sẽ điều chỉnh cách nuôi con dựa trên hiểu biết sâu về tác động của công nghệ. Không có chi tiết nào cho thấy họ giữ nguyên phương pháp nuôi dạy truyền thống; ngược lại, họ sẽ tích cực quan sát, giám sát thời gian sử dụng thiết bị, hình thành danh tính số và hướng dẫn trẻ tư duy chọn lọc công nghệ. Vì vậy, đáp án A không bao quát được nội dung đoạn 3 và còn diễn đạt sai lệch thông tin cốt lõi.
B. Educational institutions will face challenges implementing new technology-driven approaches as parents struggle with digital consciousness in child development – SAI – Nội dung này sai vì đoạn 3 không nói rằng cha mẹ gặp khó khăn trong nhận thức về công nghệ; trái lại, họ được mô tả như những người có kinh nghiệm kỹ thuật số và có ý thức cao về vai trò của công nghệ trong sự phát triển của con. Đồng thời, đoạn văn cũng không đề cập đến việc các trường học gặp khó khăn khi triển khai các phương pháp học tập cá nhân hóa. Phần này chỉ mô tả sự dịch chuyển trong mô hình giáo dục, không nói về thách thức hay rào cản. Do đó, đáp án B sai cả về nội dung lẫn sắc thái.
C. Schools must replace conventional teaching methods with personalized frameworks while parents focus on limiting screen time and technology exposure – SAI – Phương án này gây sai lệch ý vì đoạn văn không nói rằng các trường học phải “thay thế” hoàn toàn phương pháp cũ, mà chỉ nói rằng môi trường giáo dục sẽ ngày càng dựa trên các mô hình cá nhân hóa, nghĩa là sự chuyển đổi, không phải sự loại bỏ hoàn toàn. Ngoài ra, cha mẹ không chỉ chú ý “giảm tiếp xúc công nghệ”, mà là quản lý có chọn lọc, hướng dẫn xây dựng bản sắc số và tư duy phê phán. Đáp án C thu hẹp nội dung của đoạn 3 và làm sai lệch mức độ phức tạp của vai trò cha mẹ. Vì thế, nó không bao quát đầy đủ yêu cầu tóm tắt.
D. Both parenting and education will undergo significant changes as digitally experienced parents embrace technology-conscious approaches and schools implement personalized frameworks – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất bao trọn đầy đủ ý đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh hai thay đổi song song: thứ nhất, cha mẹ Gen Beta—vốn am hiểu kỹ thuật số—sẽ áp dụng lối nuôi dạy có ý thức về công nghệ, bao gồm quản lý thời lượng màn hình, định hình bản sắc số và phát triển khả năng chọn lọc công nghệ cho trẻ; thứ hai, hệ thống giáo dục sẽ chuyển sang các mô hình cá nhân hóa dựa trên công nghệ. Đáp án D diễn giải chính xác, cân bằng cả hai vế và thể hiện cấu trúc nội dung của đoạn 3 một cách chuẩn xác.
Question 36: The word “vigilance” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. circumspection
B. conscientiousness C. nonchalance
D. attentiveness
Giải Thích: Từ “vigilance” ở đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. circumspection – SAI – Circumspection mang nghĩa thận trọng, cân nhắc kỹ trước khi hành động. Đây là một trạng thái rất gần với vigilance, vốn biểu thị sự cảnh giác, chú ý liên tục nhằm tránh nguy cơ. Cả hai từ cùng thuộc nhóm nghĩa nhấn mạnh sự chú ý cao độ và khả năng nhận biết rủi ro. Trong văn cảnh đoạn 3, từ vigilance mô tả sự cẩn trọng của cha mẹ khi quản lý việc tiếp xúc công nghệ của trẻ nhỏ. Do đó, circumspection là gần nghĩa chứ không trái nghĩa, nên không thể chọn.
B. conscientiousness – SAI – Conscientiousness nghĩa là sự tận tâm, chu đáo và luôn hành động với ý thức trách nhiệm. Đây cũng là một từ mang sắc thái tích cực tương tự vigilance vì đều bao hàm sự chú ý và nỗ lực duy trì kiểm soát. Việc quản lý màn hình, nhận diện rủi ro công nghệ và định hướng trẻ đòi hỏi cha mẹ phải có conscientiousness. Như vậy, conscientiousness không thể trái nghĩa với vigilance mà thực tế còn hỗ trợ về sắc thái ý nghĩa. Vì thế, đáp án này không phù hợp.
C. nonchalance – ĐÚNG – Nonchalance có nghĩa thờ ơ, không quan tâm, thiếu chú ý hoặc không để tâm đến nguy cơ. Đây chính là ý trái ngược hoàn toàn với vigilance, vốn mô tả sự cảnh giác cao độ và theo dõi cẩn thận. Trong văn cảnh đoạn 3, cha mẹ cần vigilance để giám sát việc sử dụng công nghệ của trẻ. Trái lại, nonchalance sẽ là trạng thái phớt lờ, bỏ mặc trẻ tiếp xúc công nghệ mà không kiểm soát. Hai từ này đối lập trực tiếp về mức độ chú ý, vì vậy nonchalance là lựa chọn chính xác cho từ trái nghĩa.
D. attentiveness – SAI – Attentiveness nghĩa là chú ý, tập trung, quan sát kỹ, hoàn toàn đồng nghĩa với vigilance. Cả hai từ đều diễn tả sự cảnh giác và theo dõi chặt chẽ nhằm bảo đảm an toàn. Nếu chọn, câu sẽ không mang nghĩa trái ngược mà thay thế bằng một synonym. Trong đoạn 3, attentiveness còn là yêu cầu quan trọng đối với cha mẹ khi quản lý hoạt động số của con, cho thấy nó không thể là từ trái nghĩa. Vì vậy, đáp án này sai.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although generation categories provide precise analytical frameworks, they serve limited practical value in understanding contemporary social and technological developments.
B. Despite generation labels being somewhat inaccurate for analysis, they remain useful practical tools for understanding changing social, technological, and cultural trends.
C. Because generational classifications lack analytical precision, researchers must develop alternative methods to comprehend evolving social, technological, and cultural patterns.
D. Since generation naming systems offer comprehensive analytical accuracy, they effectively facilitate understanding of stable social, technological, and cultural phenomena.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Mặc dù các phạm trù thế hệ cung cấp các khuôn khổ phân tích chính xác, nhưng chúng có giá trị thực tiễn hạn chế trong việc hiểu các phát triển xã hội và công nghệ đương đại.
B. Mặc dù các nhãn thế hệ có phần không chính xác khi phân tích, nhưng chúng vẫn là những công cụ thực tiễn hữu ích để hiểu các xu hướng xã hội, công nghệ và văn hóa đang thay đổi.
C. Do phân loại thế hệ thiếu độ chính xác phân tích, các nhà nghiên cứu phải phát triển các phương pháp thay thế để hiểu các mô hình xã hội, công nghệ và văn hóa đang phát triển.
D. Vì các hệ thống đặt tên thế hệ cung cấp độ chính xác phân tích toàn diện, chúng hỗ trợ hiệu quả việc hiểu các hiện tượng xã hội, công nghệ và văn hóa ổn định.
A. Although generation categories provide precise analytical frameworks, they serve limited practical value in understanding contemporary social and technological developments – SAI – Đáp án này sai vì nó diễn giải hoàn toàn ngược với ý gốc. Câu gốc nói rằng các nhãn thế hệ không thật sự chính xác khi dùng như một công cụ phân tích, nhưng chúng vẫn hữu ích như các công cụ thực tiễn để hiểu xã hội. Đáp án A lại khẳng định rằng chúng là “precise analytical frameworks”, tức khung phân tích chính xác, điều trái hoàn toàn với câu gốc. Hơn nữa, nó lại nói rằng chúng có “limited practical value”, tức giá trị thực tiễn hạn chế, trong khi câu gốc khẳng định giá trị thực tiễn của chúng vẫn rõ ràng. Như vậy, phương án A đảo ngược hoàn toàn cả hai vế, khiến nó không thể là paraphrase đúng.
B. Despite generation labels being somewhat inaccurate for analysis, they remain useful practical tools for understanding changing social, technological, and cultural trends – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn toàn tương đương với nội dung câu gốc. Câu gốc nhấn mạnh hai ý: thứ nhất, việc phân loại thế hệ không thực sự chính xác nếu nhìn từ góc độ công cụ phân tích; thứ hai, dù thiếu độ chính xác học thuật, chúng vẫn có giá trị thực tiễn trong việc giúp con người hiểu các hiện tượng xã hội, công nghệ và văn hóa đang thay đổi. Đáp án B tái hiện chính xác hai vế tương phản này: một vế thừa nhận sự hạn chế về tính phân tích, một vế khẳng định công dụng thực tế. Các thành tố “somewhat inaccurate”, “remain useful” và “changing social, technological, and cultural trends” đều khớp hoàn toàn với ngữ nghĩa của câu gốc. Đây là paraphrase phù hợp nhất.
C. Because generational classifications lack analytical precision, researchers must develop alternative methods to comprehend evolving social, technological, and cultural patterns – SAI – Đáp án này có một phần đúng nhưng không phải paraphrase chính xác. Câu gốc không hề nói rằng các nhà nghiên cứu “must develop alternative methods”, nghĩa là phải phát triển các phương pháp thay thế. Đây là suy diễn vượt quá nội dung nguyên bản. Dẫu đúng là các nhãn thế hệ thiếu độ chính xác phân tích, nhưng câu gốc nhấn mạnh rằng chúng vẫn hữu dụng, không hề đề xuất giải pháp thay thế. Việc thêm thông tin mới khiến đáp án C sai về mức độ tương đương ngữ nghĩa.
D. Since generation naming systems offer comprehensive analytical accuracy, they effectively facilitate understanding of stable social, technological, and cultural phenomena – SAI – Đây là đáp án sai nhất vì hoàn toàn trái ngược nội dung gốc. Câu gốc nói các nhãn thế hệ không mang tính phân tích chính xác, nhưng vẫn hữu ích. Đáp án D lại cho rằng chúng “offer comprehensive analytical accuracy”, tức cung cấp độ chính xác phân tích đầy đủ, điều này đối lập hoàn toàn. Ngoài ra, đáp án còn cho rằng các hiện tượng xã hội, công nghệ và văn hóa là “stable”, trong khi văn bản nhấn mạnh chúng luôn “evolving”. Do đó, đây là lựa chọn không khớp với câu gốc.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Generation Beta will be raised by parents who are predominantly younger millennials and older Generation Z members possessing substantial digital experience and nativity.
B. Generation Beta is expected to comprise approximately 26% of the world's population by 2035, making them the largest and most influential demographic cohort globally.
C. Generation Alpha encompasses children born from 2010 to 2025, while Generation Beta begins from January 1, 2026, creating distinct technological and cultural boundaries.
D. Schools will abandon personalized technology frameworks in favor of conventional educational modalities to address Generation Beta's unique developmental and learning requirements effectively.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Thế hệ Beta sẽ được nuôi dưỡng bởi cha mẹ, chủ yếu là thế hệ Millennials trẻ tuổi và thế hệ Z lớn tuổi hơn, sở hữu kinh nghiệm kỹ thuật số và vốn sống lâu năm.
B. Thế hệ Beta dự kiến sẽ chiếm khoảng 26% dân số thế giới vào năm 2035, trở thành nhóm nhân khẩu học lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trên toàn cầu.
C. Thế hệ Alpha bao gồm trẻ em sinh từ năm 2010 đến năm 2025, trong khi Thế hệ Beta bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, tạo ra những ranh giới công nghệ và văn hóa riêng biệt.
D. Các trường học sẽ từ bỏ các khuôn khổ công nghệ cá nhân hóa để chuyển sang các phương thức giáo dục thông thường nhằm giải quyết hiệu quả các yêu cầu phát triển và học tập đặc biệt của Thế hệ Beta.
A. Generation Beta will be raised by parents who are predominantly younger millennials and older Generation Z members possessing substantial digital experience and nativity – ĐÚNG – Đây là thông tin xuất hiện trực tiếp và rõ ràng trong đoạn 2. Văn bản nói rằng cha mẹ của Gen Beta “predominantly younger millennials and older Generation Z members who possess digital nativity”, nhấn mạnh rằng họ lớn lên trong thời đại kỹ thuật số và có mức độ thành thạo công nghệ rất cao. Điều này có ảnh hưởng sâu sắc đến phương pháp nuôi dạy con cũng như các giá trị công nghệ mà Gen Beta tiếp nhận. Câu khẳng định của đáp án A khớp 100% với nội dung bài, không thêm hoặc bớt chi tiết nào, và duy trì đúng trọng tâm về đặc điểm nhân khẩu học của cha mẹ. Vì vậy, đây là lựa chọn đúng.
B. Generation Beta is expected to comprise approximately 26% of the world's population by 2035, making them the largest and most influential demographic cohort globally – SAI – Văn bản không hề đề cập đến con số 26%. Theo đoạn 1, Gen Beta được dự đoán chiếm khoảng 16% dân số thế giới vào năm 2035. Bên cạnh đó, đoạn văn cũng không tuyên bố họ sẽ trở thành nhóm nhân khẩu học lớn nhất và có ảnh hưởng nhất; điều này là suy diễn vượt quá phạm vi thông tin. Do đó, đáp án B sai về dữ liệu và kết luận.
C. Generation Alpha encompasses children born from 2010 to 2025, while Generation Beta begins from January 1, 2026 – SAI – Đoạn 1 nêu rằng Generation Alpha gồm trẻ sinh từ năm 2010 đến năm 2024, và Generation Beta bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2025 trở đi. Đáp án C thay đổi cả hai mốc thời gian, kéo dài Gen Alpha sang năm 2025 và đẩy Gen Beta sang 2026. Điều này trái với văn bản và khiến phương án không thể đúng.
D. Schools will abandon personalized technology frameworks in favor of conventional educational modalities to address Generation Beta's unique developmental and learning requirements effectively – SAI – Đoạn 3 khẳng định điều ngược lại hoàn toàn: các trường học “will increasingly rely upon personalized, technology-driven pedagogical frameworks”. Bài không hề nói rằng các trường sẽ từ bỏ công nghệ để quay về phương pháp truyền thống. Vì thế, đáp án D sai cả về nội dung lẫn logic.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Generation Beta will likely face fewer intergenerational technology conflicts due to their parents' existing digital literacy and technological experience.
B. Generation Beta will completely abandon traditional education methods in favor of entirely AI-based autonomous learning systems throughout their development.
C. Generation Beta's extended lifespan will primarily result from technological advances rather than healthcare improvements or environmental changes.
D. Generation Beta will encounter fewer environmental challenges because their parents will have already implemented comprehensive climate change solutions.
Giải Thích: Từ đoạn văn, có thể suy ra điều nào sau đây?
A. Thế hệ Beta có thể sẽ ít phải đối mặt với xung đột công nghệ giữa các thế hệ hơn nhờ vào kiến thức số và kinh nghiệm công nghệ sẵn có của cha mẹ họ.
B. Thế hệ Beta sẽ hoàn toàn từ bỏ các phương pháp giáo dục truyền thống để chuyển sang các hệ thống học tập tự động hoàn toàn dựa trên AI trong suốt quá trình phát triển của họ.
C. Tuổi thọ kéo dài của Thế hệ Beta chủ yếu là nhờ những tiến bộ công nghệ hơn là những cải tiến về chăm sóc sức khỏe hay thay đổi môi trường.
D. Thế hệ Beta sẽ gặp ít thách thức về môi trường hơn vì cha mẹ họ đã triển khai các giải pháp toàn diện về biến đổi khí hậu.
A. Generation Beta will likely face fewer intergenerational technology conflicts due to their parents' existing digital literacy and technological experience – ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý dựa trên nội dung đoạn 2 và đoạn 3. Bài viết nhấn mạnh rằng cha mẹ của Gen Beta là Millennials trẻ và Gen Z lớn tuổi, những nhóm vốn được mô tả là có digital nativity, nghĩa là họ lớn lên cùng công nghệ. Đồng thời, đoạn 3 khẳng định các bậc cha mẹ này có “heightened consciousness regarding technology’s role” và sẽ chủ động hướng dẫn con trong việc quản lý thời gian màn hình, định hình bản sắc số và sử dụng công nghệ một cách thận trọng. Điều này cho thấy khoảng cách công nghệ giữa cha mẹ và con cái sẽ nhỏ hơn nhiều so với các thế hệ trước, vốn thường có sự chênh lệch lớn về hiểu biết kỹ thuật số. Vì vậy, suy luận rằng Gen Beta sẽ ít gặp xung đột công nghệ giữa các thế hệ là hoàn toàn hợp lý và bám sát thông tin của bài.
B. Generation Beta will completely abandon traditional education methods in favor of entirely AI-based autonomous learning systems throughout their development – SAI – Bài viết không đưa ra bất kỳ bằng chứng nào cho thấy Gen Beta sẽ hoàn toàn từ bỏ giáo dục truyền thống. Đoạn 3 chỉ nói rằng giáo dục sẽ “increasingly rely upon personalized, technology-driven frameworks”, nghĩa là tăng cường, không phải thay thế toàn bộ. Không có chỗ nào đề cập đến hệ thống học tập hoàn toàn tự động dựa trên AI. Đây là suy diễn quá mức và vượt ra ngoài nội dung văn bản.
C. Generation Beta's extended lifespan will primarily result from technological advances rather than healthcare improvements or environmental changes – SAI – Bài viết chỉ nêu rằng nhiều thành viên của Gen Beta có thể sống đến thế kỷ 22, nhưng không giải thích nguyên nhân. Không có thông tin nào nói về lý do sống lâu hơn. Đáp án C tự đưa vào giả định không được đề cập, vì vậy không thể chọn.
D. Generation Beta will encounter fewer environmental challenges because their parents will have already implemented comprehensive climate change solutions – SAI – Văn bản nói ngược lại: Gen Beta “will inherit significant environmental challenges”, bao gồm biến đổi khí hậu và đô thị hóa. Không có nội dung nào cho rằng cha mẹ họ đã giải quyết xong các vấn đề này. Vì vậy, đáp án D hoàn toàn trái với bài.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Generation Beta will experience unprecedented technological integration requiring innovative educational approaches and parenting strategies.
B. Generation Beta will face environmental challenges while navigating a world where AI permeates daily decision-making.
C. Generation Beta’s development will be shaped by digitally native parents necessitating new educational frameworks.
D. Generation Beta emerges as a transformative cohort requiring proactive preparation from educators and policymakers.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?
A. Thế hệ Beta sẽ trải qua sự hội nhập công nghệ chưa từng có, đòi hỏi các phương pháp giáo dục và chiến lược nuôi dạy con cái sáng tạo.
B. Thế hệ Beta sẽ phải đối mặt với những thách thức về môi trường trong khi định hướng một thế giới nơi AI len lỏi vào việc ra quyết định hàng ngày.
C. Sự phát triển của Thế hệ Beta sẽ được định hình bởi các bậc cha mẹ đã quen với công nghệ số, đòi hỏi những khuôn khổ giáo dục mới.
D. Thế hệ Beta nổi lên như một nhóm thế hệ mang tính chuyển đổi, đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ các nhà giáo dục và nhà hoạch định chính sách.
A. Generation Beta will experience unprecedented technological integration requiring innovative educational approaches and parenting strategies – SAI – Mặc dù đáp án A đúng một phần với nội dung đoạn 1 và 3, nó chỉ nhấn mạnh vào hai khía cạnh: mức độ tích hợp công nghệ và sự thay đổi giáo dục lẫn cách nuôi dạy con. Tuy nhiên, bài đọc không chỉ xoay quanh hai yếu tố này mà còn bao gồm các vấn đề môi trường, thách thức nhân khẩu học, ý nghĩa chiến lược của việc hiểu thế hệ Beta, cũng như vai trò của các nhà hoạch định chính sách và ngành công nghiệp. Đáp án A vì thế chỉ phản ánh một phần nội dung, thiếu tính bao quát và không thể được xem là tóm tắt toàn văn.
B. Generation Beta will face environmental challenges while navigating a world where AI permeates daily decision-making – SAI – Đáp án này cũng mô tả đúng hai điểm quan trọng: AI thâm nhập mạnh vào đời sống và Gen Beta thừa hưởng nhiều thách thức môi trường. Tuy nhiên, đây mới chỉ là hai trong nhiều yếu tố cấu trúc. Nó không bao gồm nội dung về vai trò của cha mẹ, sự thay đổi trong giáo dục, khái niệm phân loại thế hệ, hay nhu cầu chuẩn bị chiến lược của xã hội. Vì thế, đáp án B quá thu hẹp phạm vi nội dung và không thể là tóm tắt toàn diện.
C. Generation Beta’s development will be shaped by digitally native parents necessitating new educational frameworks – SAI – Đáp án này tương ứng với đoạn 3, nơi bàn về cha mẹ Gen Z và sự thay đổi trong các mô hình giáo dục. Tuy nhiên, nó chỉ mô tả một phần hẹp của bài và bỏ qua nội dung về AI trên quy mô toàn cầu, thách thức môi trường, phân tích thế hệ, cũng như vai trò chiến lược đối với xã hội. Vì chỉ phản ánh một mảng nhỏ của bài, đáp án C không đủ độ rộng để được xem là tóm tắt chuẩn xác.
D. Generation Beta emerges as a transformative cohort requiring proactive preparation from educators and policymakers – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất bao quát toàn bộ nội dung bài đọc. Văn bản mô tả Gen Beta như một thế hệ sẽ định hình lại xã hội dưới tác động của AI, môi trường, nhân khẩu học, và đặc điểm nuôi dạy mới của cha mẹ thuộc thế hệ Z và Millennials. Đoạn 4 kết luận rằng việc hiểu thế hệ này có ý nghĩa quan trọng đối với hoạch định chiến lược và sự chuẩn bị chủ động của các nhà giáo dục, chính phủ và ngành công nghiệp. Từ “transformative cohort” phản ánh đúng tính chất thay đổi sâu rộng mà bài nêu ra. Vì vậy, đáp án D là lựa chọn duy nhất nắm bắt đầy đủ tinh thần toàn văn.
Tạm Dịch Bài Đọc
Thế hệ Beta, được định nghĩa là những trẻ em sinh từ ngày 1 tháng 1 năm 2025 trở đi, đại diện cho nhóm nhân khẩu học mới sẽ định hình lại xã hội toàn cầu trong tương lai. Theo sau Thế hệ Alpha (2010–2024), Thế hệ Beta được dự đoán sẽ chiếm khoảng 16% dân số thế giới vào năm 2035, và nhiều thành viên trong nhóm này được kỳ vọng sẽ sống đến tận thế kỷ 22. Quỹ đạo phát triển của thế hệ này vượt xa mọi khuôn mẫu truyền thống xét về mức độ tích hợp công nghệ và tính phức tạp của xã hội. Sự tồn tại của họ sẽ song hành với những tiến bộ chưa từng có về trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và sự hội tụ số hóa trên mọi lĩnh vực của đời sống con người.
Môi trường hình thành nên Thế hệ Beta bao gồm nhiều chiều tác động phức tạp sẽ in dấu lâu dài lên thế giới quan và năng lực của họ. Những đứa trẻ này sẽ lớn lên trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo thâm nhập vào giáo dục, y tế, giải trí và các quy trình ra quyết định thường ngày. Đồng thời, chúng cũng sẽ thừa hưởng nhiều thách thức về môi trường và nhân khẩu học, bao gồm biến đổi khí hậu, đô thị hóa và sự tái phân bổ dân số. Cha mẹ của họ — phần lớn thuộc nhóm Millennials trẻ và thế hệ Z lớn tuổi, những người sở hữu trình độ hiểu biết kỹ thuật số bẩm sinh — nhiều khả năng sẽ ưu tiên các giá trị như khả năng thích ứng, ý thức môi trường và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
Bởi vì Thế hệ Beta sẽ được nuôi dưỡng bởi những cha mẹ có kinh nghiệm số hóa sâu rộng, các chuẩn mực nuôi dạy trẻ trong thời hiện đại được dự đoán sẽ thể hiện mức độ nhận thức cao hơn về vai trò của công nghệ trong sự phát triển của trẻ. Các trường học và môi trường gia đình sẽ ngày càng dựa vào những mô hình giáo dục cá nhân hóa được hỗ trợ bởi công nghệ, vượt ra ngoài các phương thức giáo dục truyền thống. Sự thay đổi này đòi hỏi cha mẹ phải đặc biệt cảnh giác trong việc quản lý thời gian sử dụng màn hình, hình thành danh tính số và nuôi dưỡng khả năng chọn lọc công nghệ cho trẻ ngay từ những giai đoạn phát triển đầu đời.
Việc hiểu rõ thế hệ mới nổi này giúp xã hội chuẩn bị và hoạch định chiến lược hiệu quả hơn. Mặc dù các nhãn phân loại thế hệ vẫn chưa thật sự chính xác với tư cách công cụ phân tích, chúng đóng vai trò như những phương tiện thực tiễn để hiểu các hiện tượng xã hội, công nghệ và văn hóa đang thay đổi. Việc dự đoán các giá trị, khát vọng và thách thức của Thế hệ Beta giúp các nhà giáo dục, nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan trong ngành công nghiệp triển khai những biện pháp chủ động nhằm hỗ trợ sự phát triển của họ và giải quyết các yêu cầu cấp bách trong tương lai.

