Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
SafeGuard Alert: Revolutionizing Disaster Response Solutions
⮚ In today's climate-challenged world, Southeast Asia faces unprecedented natural disasters. Our (1)_________ advanced SafeGuard Alert system provides comprehensive protection to vulnerable communities.
⮚ SafeGuard Alert is an application (2)_________ combines meteorological technology with expert disaster management knowledge, enabling users to receive real-time warnings and evacuation guidance before typhoons and floods strike.
⮚ Our platform, (3)_________ by experienced disaster management specialists, incorporates safety features including community alerts, shelter locator services, and emergency protocols. Establishing robust disaster (4)_________ systems throughout coastal regions represents the cornerstone of our mission.
⮚ When dangerous weather approaches, our system helps families set up protective measures and efficiently (5)_________ evacuation procedures with minimal stress. We have assisted a (6)_________ of communities across three coastal regions.
Don't wait for the next disaster. Download SafeGuard Alert today and join thousands of protected families.
https://www.devdiscourse.com/lk
Question 1:A. scientific B. scientist C. scientifically D. science
Question 2:A. whom B. that C. who D. which
Question 3:A. engineered B. engineering C. which engineered D. was engineered
Question 4:A. response B. management C. prevention D. preparedness
Question 5:A. follow through B. run through C. carry out D. bring off
Question 6:A. few B. little C. several D. large number
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. scientific
B. scientist C. scientifically
D. science
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. scientific – SAI – Scientific là tính từ, nhưng không phù hợp đứng trước advanced theo thứ tự scientific advanced, vì trật tự tính từ trong tiếng Anh không cho phép hai tính từ này kết hợp theo cách đó. Nếu dùng scientific thì phải viết là advanced scientific system, còn “scientific advanced system” nghe không tự nhiên và sai ngữ cảm. Vì vậy scientific không phù hợp để điền vào chỗ trống.
B. scientist – SAI – Scientist là danh từ chỉ người (nhà khoa học). Danh từ không thể đứng trước một tính từ (advanced) để tạo thành cụm mô tả hệ thống. Nếu viết scientist advanced SafeGuard Alert system sẽ hoàn toàn vô nghĩa. Câu cần một từ bổ nghĩa cho advanced hoặc system, không phải một danh từ chỉ người.
C. scientifically – ĐÚNG – Scientifically là trạng từ dùng để bổ nghĩa cho tính từ advanced, tạo thành cụm scientifically advanced SafeGuard Alert system, một cụm từ hoàn toàn tự nhiên và rất phổ biến trong văn phong mô tả công nghệ. “Scientifically advanced” có nghĩa là “tiên tiến về mặt khoa học”, nhấn mạnh rằng hệ thống này được phát triển dựa trên tiến bộ khoa học – phù hợp với bối cảnh quảng bá một ứng dụng công nghệ cao. Đây là một collocation chuẩn trong tiếng Anh như: scientifically advanced methods, scientifically advanced technology. Cách dùng này mang sắc thái chuyên nghiệp, hiện đại và đúng chuẩn ngữ pháp.
D. science – SAI – Science là danh từ, không thể dùng như tính từ để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác. “Science advanced SafeGuard Alert system” vừa sai ngữ pháp vừa không mang ý nghĩa mô tả mức độ tiên tiến của hệ thống. Do yêu cầu từ loại không khớp, science không thể là đáp án đúng.
Tạm dịch: Our scientifically advanced SafeGuard Alert system provides comprehensive protection to vulnerable communities. (“Hệ thống SafeGuard Alert tiên tiến về mặt khoa học của chúng tôi cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.”)
Question 2:A. whom B. that
C. who
D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI – Whom được dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ người đóng vai trò tân ngữ. Trong câu, danh từ được bổ nghĩa là application, là sự vật nên không thể dùng whom. Nếu viết an application whom combines… thì sai hoàn toàn vì whom không thể thay thế cho đồ vật. Bên cạnh đó, cấu trúc mệnh đề quan hệ sau danh từ chỉ vật bắt buộc dùng that hoặc which, không bao giờ dùng whom. Do vậy, xét cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa, đáp án này không thể dùng.
B. that – ĐÚNG – That dùng trong mệnh đề quan hệ xác định để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật, rất phù hợp với application. Cấu trúc an application that combines meteorological technology… là chuẩn xác vì that giữ vai trò làm chủ ngữ của động từ combines. Ngoài ra, văn phong quảng cáo thường ưu tiên that hơn which trong mệnh đề xác định để tạo sự mạch lạc và súc tích. That ở đây là lựa chọn hoàn toàn hợp lý cả về ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
C. who – SAI – Who chỉ dùng cho người làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Việc dùng who để bổ nghĩa cho một application, vốn là một vật vô tri, hoàn toàn không đúng. Nếu viết an application who combines… thì mệnh đề quan hệ trở nên sai bản chất ngữ pháp. Hơn nữa, trong tiếng Anh chuẩn, không bao giờ dùng who sau danh từ chỉ vật. Do đó, phương án này loại bỏ ngay lập tức.
D. which – SAI – Which dùng cho sự vật trong mệnh đề quan hệ, tuy nhiên trong văn cảnh câu đây là mệnh đề quan hệ xác định. Mặc dù về ngữ pháp which không sai, nhưng về sắc thái, which thường dùng trong mệnh đề không xác định có dấu phẩy, còn ở đây không có dấu phẩy. Hơn nữa, phong cách diễn đạt trong quảng cáo và mô tả kỹ thuật thường ưu tiên that để tạo sự ngắn gọn và mạnh mẽ. Vì yêu cầu phù hợp văn phong và cấu trúc, which không phải lựa chọn hiệu quả nhất.
Tạm dịch: SafeGuard Alert is an application that combines meteorological technology with expert disaster management knowledge. (“SafeGuard Alert là một ứng dụng kết hợp công nghệ khí tượng với kiến thức quản lý thảm họa chuyên sâu.”)
Question 3:A. engineered
B. engineering
C. which engineered
D. was engineered
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. engineered – ĐÚNG – Engineered là dạng phân từ quá khứ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Dạng đầy đủ có thể là our platform, which is engineered by experienced disaster management specialists,… Khi rút gọn, which is được lược bỏ, chỉ còn engineered. Điều này giúp câu ngắn gọn, trang trọng, đúng phong cách mô tả công nghệ. Engineered nhấn mạnh hệ thống được thiết kế và phát triển bởi các chuyên gia, hoàn toàn phù hợp văn cảnh.
B. engineering – SAI – Engineering là danh từ hoặc hiện tại phân từ với chức năng miêu tả hành động đang diễn ra. Nếu viết our platform, engineering by experienced specialists…, thì cấu trúc trở thành sai vì engineering không thể đứng một mình làm phân từ rút gọn khi chủ ngữ của hành động không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ngoài ra, nghĩa sẽ trở nên thiếu tự nhiên và không cho thấy ý bị động cần thiết để mô tả việc hệ thống được tạo ra bởi chuyên gia.
C. which engineered – SAI – Which engineered là sai cấu trúc vì engineered mang nghĩa chủ động, nhưng which yêu cầu theo sau phải là một mệnh đề đầy đủ, ví dụ which engineered the system, nhưng ở đây không có tân ngữ đi kèm nên mệnh đề trở thành cụt. Hơn nữa, về nghĩa, engineered thường được dùng ở thể bị động khi nói về sản phẩm được tạo ra bởi ai đó, nên which engineered cũng không phù hợp với ý nghĩa thực tế của câu.
D. was engineered – SAI – Was engineered là dạng bị động đầy đủ, nhưng không phù hợp vì câu yêu cầu dạng rút gọn mệnh đề quan hệ. Nếu viết our platform, was engineered by specialists,… thì câu trở thành sai vì thiếu which trước đó. Cấu trúc đúng phải là our platform, which was engineered…, nhưng đề không có dấu phẩy và không yêu cầu mệnh đề đầy đủ. Vì thế was engineered không đáp ứng đúng dạng cần sử dụng.
Tạm dịch: Our platform, engineered by experienced disaster management specialists, incorporates safety features including community alerts, shelter locator services, and emergency protocols. (“Nền tảng của chúng tôi, được thiết kế bởi các chuyên gia quản lý thảm họa giàu kinh nghiệm, tích hợp nhiều tính năng an toàn như cảnh báo cộng đồng, dịch vụ tìm nơi trú ẩn và các giao thức khẩn cấp.”)
Question 4:A. response
B. management
C. prevention D. preparedness
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. response – SAI – Response mang nghĩa phản ứng hoặc đối phó, thường dùng để chỉ hành động xảy ra sau khi thảm họa đã đến. Tuy nhiên trong câu, cụm cần hoàn chỉnh là disaster preparedness systems, diễn tả các hệ thống chuẩn bị trước thảm họa. Nếu sử dụng disaster response systems, nghĩa sẽ lệch vì response chỉ tập trung vào hoạt động ứng phó sau sự kiện. Văn cảnh của đoạn văn không nói về xử lý sau thiên tai mà nhấn mạnh vào việc xây dựng hệ thống phòng ngừa và chuẩn bị trước nên response không phù hợp.
B. management – SAI – Management mang nghĩa quản lý, điều hành, nhưng khi kết hợp với disaster trong cấu trúc disaster management systems, cụm này thường dùng để mô tả công tác điều phối và kiểm soát khi thảm họa xảy ra. Tuy nhiên, câu văn muốn nhấn mạnh nền tảng phục vụ cho việc chuẩn bị và sẵn sàng đối phó thiên tai trước khi chúng xảy đến, không mang sắc thái điều hành hoặc quản lý hành chính, nên dùng management sẽ khiến ý nghĩa nhầm sang lĩnh vực quản lý tổ chức thay vì năng lực chuẩn bị.
C. prevention – SAI – Prevention nghĩa là sự ngăn chặn, phòng chống nhằm khiến thảm họa không xảy ra. Tuy nhiên trong bối cảnh thiên tai như bão, lũ, động đất, người ta không thể ngăn chặn mà chỉ có thể chuẩn bị và giảm thiểu thiệt hại. Nếu dùng disaster prevention systems, câu sẽ tạo ý sai vì hệ thống không có khả năng ngăn thiên tai. Đây là lý do quan trọng khiến prevention không phù hợp trong các tài liệu chuyên ngành về ứng phó thảm họa.
D. preparedness – ĐÚNG – Preparedness là thuật ngữ chuyên ngành mô tả mức độ chuẩn bị, sẵn sàng đối phó với thảm họa bằng các hệ thống cảnh báo, kế hoạch sơ tán và biện pháp bảo vệ cộng đồng. Cụm disaster preparedness systems là thuật ngữ chuẩn được dùng trong tài liệu của các tổ chức khí tượng, cứu hộ và phòng chống thiên tai trên toàn thế giới. Câu văn đề cập đến việc xây dựng các hệ thống vững chắc trước thảm họa, nên preparedness là lựa chọn chính xác cả về ngữ nghĩa, văn phong và chuyên môn.
Tạm dịch: Establishing robust disaster preparedness systems throughout coastal regions represents the cornerstone of our mission. (“Việc thiết lập các hệ thống chuẩn bị thảm họa vững chắc trên khắp các vùng ven biển là nền tảng cốt lõi trong sứ mệnh của chúng tôi.”)
Question 5:A. follow through
B. run through C. carry out
D. bring off
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. follow through – SAI – Follow through nghĩa là tiếp tục thực hiện điều gì đó đến cùng sau khi đã bắt đầu, thường nhấn mạnh vào sự kiên trì hơn là hành động thực hiện một quy trình hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nếu viết efficiently follow through evacuation procedures, nghĩa câu sẽ trở nên không chính xác vì follow through không dùng với đối tượng là quy trình sơ tán. Cụm này không phù hợp trong ngữ cảnh hướng dẫn sơ tán khẩn cấp, nơi cần một động từ diễn tả hành động triển khai hoặc thực thi rõ ràng.
B. run through – SAI – Run through nghĩa là xem qua nhanh, diễn tập, hoặc giải thích lại một cách sơ lược. Nếu viết run through evacuation procedures, nghĩa sẽ chuyển sang "duyệt lại" quy trình sơ tán, không đúng với mục đích của hệ thống là giúp người dân thực hiện quy trình một cách hiệu quả khi thảm họa xảy ra. Đây không phải là hành động cấp thiết trong tình huống khẩn cấp, nên thuật ngữ này không đáp ứng được yêu cầu diễn đạt của văn bản.
C. carry out – ĐÚNG – Carry out là cụm động từ nghĩa là thực hiện, triển khai hoặc tiến hành một nhiệm vụ hay quy trình. Trong ngữ cảnh thiên tai, carry out evacuation procedures là cách dùng chuẩn được các tổ chức cứu trợ và các hướng dẫn an toàn áp dụng để diễn tả việc thực thi quy trình sơ tán một cách hiệu quả. Cụm này truyền đạt chính xác ý rằng người dùng sẽ được hỗ trợ để thực hiện các bước sơ tán một cách trơn tru và ít căng thẳng nhất, phù hợp hoàn toàn với nội dung của câu.
D. bring off – SAI – Bring off nghĩa là thành công làm được điều gì khó khăn hoặc bất ngờ. Tuy nhiên, cụm bring off evacuation procedures hoàn toàn không tự nhiên và không mang sắc thái trang trọng cần thiết trong tài liệu mô tả hệ thống hỗ trợ thảm họa. Ngoài ra, bring off thường dùng để nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp theo hướng thành tựu, không liên quan đến việc thực thi quy trình kỹ thuật hay hướng dẫn an toàn, nên nó không phù hợp trong trường hợp này.
Tạm dịch: When dangerous weather approaches, our system helps families set up protective measures and efficiently carry out evacuation procedures with minimal stress. (“Khi thời tiết nguy hiểm đến gần, hệ thống của chúng tôi giúp các gia đình thiết lập biện pháp bảo vệ và thực hiện quy trình sơ tán một cách hiệu quả với mức căng thẳng thấp nhất.”)
Question 6:A. few
B. little
C. several D. large number
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. few – SAI – Few nghĩa là rất ít, mang sắc thái tiêu cực, thường nhấn mạnh sự hạn chế về số lượng. Nếu viết We have assisted a few of communities, câu sẽ mang ý rằng hệ thống chỉ hỗ trợ được rất ít cộng đồng, làm giảm tính thuyết phục của bài quảng bá. Văn phong quảng cáo luôn muốn nhấn mạnh quy mô và hiệu quả, do đó dùng few sẽ mâu thuẫn với mục đích truyền tải.
B. little – SAI – Little dùng cho danh từ không đếm được và mang ý nghĩa rất ít, không đủ, hoàn toàn không thể đi với danh từ đếm được số nhiều như communities. Nếu kết hợp thành little communities, cấu trúc sẽ sai ngữ pháp. Ngoài ra, little còn làm yếu thông điệp, khiến hệ thống có vẻ như không mang lại nhiều giá trị. Vì sai cả về từ loại và sắc thái, đây là đáp án không thể dùng.
C. several – SAI – Several nghĩa là một vài, một số, phù hợp với danh từ đếm được. Tuy nhiên, several mang sắc thái trung tính và không truyền tải được quy mô rộng lớn như văn bản mong muốn. Trong đoạn quảng cáo, tác giả muốn nhấn mạnh rằng hệ thống đã hỗ trợ nhiều cộng đồng ở ba vùng ven biển, nên several sẽ khiến mức độ đóng góp có vẻ khiêm tốn và không đủ sức thuyết phục.
D. large number – ĐÚNG – Large number là cụm diễn tả số lượng lớn, phù hợp với danh từ đếm được số nhiều như communities. Cụm a large number of communities là cấu trúc chuẩn, thường dùng trong văn bản quảng cáo, báo cáo hoặc mô tả tác động xã hội nhằm nhấn mạnh quy mô hỗ trợ và mức độ ảnh hưởng tích cực. Nó phù hợp hoàn toàn với mục tiêu truyền thông của đoạn văn và nhất quán với số liệu ba vùng ven biển được nhắc đến.
Tạm dịch: We have assisted a large number of communities across three coastal regions. (“Chúng tôi đã hỗ trợ một số lượng lớn cộng đồng tại ba khu vực ven biển.”)
