Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
MULTIPLE JOBHOLDING & CAREER SUSTAINABILITY
Why Your Work Motivation Shapes Your Future
❖ Part 1: Understanding the Research
⮚ Studies reveal insights about people working multiple jobs. (7)_________ put it bluntly, your reasons can make or break your success.
❖ Part 2: The Two Types of Motivation
⮚ Some pursue positions for career advancement, (8)_________ others do so for financial survival. Pull motivations lead to better outcomes than push motivations. Some embrace intrinsic goals, while (9)_________ remain trapped in extrinsic circumstances.
❖ Part 3: How It Works
⮚ The (10)_________ design of future research will clarify motivation patterns. Motivation triggers proactive behavior, fostering sustainable careers.
❖ Part 4: The Path Forward
⮚ Researchers identified a compelling (11)_________ linking motivation to sustainability. Organizations should foster development opportunities.
❖ Part 5: Key Takeaway
⮚ Those prioritizing intrinsic fulfillment demonstrate enhanced sustainability through a chain (12)_________ role, compared to individuals focused on immediate compensation.
❖ Bottom Line: Your motivation determines your destiny. Choose growth; achieve sustainability.
https://link.springer.com/lk
Question 7:A. To B. At C. About D. With
Question 8:A. because B. while C. whereas D. therefore
Question 9:A. another B. others C. the others D. other
Question 10:A. longitudinal B. experimental C. comprehensive D. comparative
Question 11:A. professional framework trajectory B. trajectory framework professional
C. framework professional trajectory D. professional trajectory framework
Question 12:A. facilitating B. sustaining C. enabling D. mediating
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. To
B. At
C. About
D. With
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. To – ĐÚNG – Giới từ to đứng sau động từ put trong cấu trúc put something to someone, đặc biệt trong cụm put it bluntly, có nghĩa là nói thẳng thắn hoặc nói một cách trực tiếp. Trong câu Studies reveal insights… (7) to put it bluntly, your reasons…, giới từ to giúp liên kết cụm trạng ngữ rút gọn, tạo nên một cách nói trang trọng nhưng tự nhiên. Đây là cấu trúc cố định, không thể thay thế bởi giới từ khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa và độ tự nhiên của cụm diễn đạt.
B. At – SAI – At không thể đi theo sau put trong cụm thành ngữ put it bluntly. Nếu viết at put it bluntly, cấu trúc sẽ hoàn toàn sai ngữ pháp vì at không kết hợp với các cụm diễn đạt dạng này. At thường chỉ vị trí, thời điểm hoặc mục tiêu cụ thể, nhưng trong trường hợp này, câu đang yêu cầu một giới từ làm thành phần của cấu trúc thành ngữ cố định. Vì lý do đó, dùng at sẽ phá vỡ nghĩa và không đúng chuẩn tiếng Anh trang trọng.
C. About – SAI – About mang nghĩa về một vấn đề nào đó, nhưng trong cụm put it bluntly, không có ý nghĩa đề cập đến chủ đề mà là diễn đạt cách nói thẳng thắn. Nếu thay bằng about, câu sẽ trở thành Studies reveal insights… about put it bluntly, điều này vô nghĩa về mặt ngữ pháp. About không thể đóng vai trò kết nối trong trạng ngữ chỉ cách thức được rút gọn từ một thành ngữ cố định, vì vậy không phù hợp trong bối cảnh này.
D. With – SAI – With có thể dùng để nói về phương tiện hoặc đi kèm trạng thái, nhưng không bao giờ dùng với cụm put it bluntly. Nếu viết with put it bluntly, cấu trúc hoàn toàn sai về bản chất, vì with không đứng trước một mệnh đề hoặc cụm động từ kiểu này. Bên cạnh đó, put it bluntly là một cụm thành ngữ liền mạch, không cho phép chèn giới từ with hay bất kỳ giới từ nào khác thay thế. Vì vậy, with không thể là lựa chọn đúng.
Tạm dịch: Studies reveal insights about people working multiple jobs. To put it bluntly, your reasons can make or break your success. (“Các nghiên cứu cho thấy những hiểu biết về những người làm nhiều công việc. Nói thẳng ra, lý do của bạn có thể quyết định thành công hay thất bại.”)
Question 8:A. because
B. while C. whereas
D. therefore
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. because – SAI – Because diễn tả nguyên nhân, nhưng câu này không nhằm giải thích nguyên nhân mà nhằm đối lập hai loại động lực khác nhau. Nếu dùng because, nghĩa câu sẽ trở nên sai lệch, như thể những người làm vì sự sống còn là nguyên nhân khiến người khác theo đuổi phát triển sự nghiệp, điều này không đúng về logic. Vì ngữ cảnh đang thể hiện sự tương phản giữa hai nhóm, because hoàn toàn không phù hợp.
B. while – SAI – While có thể diễn tả sự đối lập trong một số ngữ cảnh, nhưng sắc thái của while thường nhẹ và thiên về mô tả hai hành động song song hơn là thể hiện sự tương phản mạnh. Trong văn bản nghiên cứu khoa học, đặc biệt khi phân loại hai nhóm có đặc trưng đối lập, người viết cần liên từ thể hiện sự đối chiếu rõ ràng hơn. While không đủ mạnh để nhấn mạnh ranh giới hai động lực khác nhau.
C. whereas – ĐÚNG – Whereas là liên từ diễn tả sự tương phản rõ ràng giữa hai mệnh đề, thường dùng trong văn viết học thuật và phân tích. Câu Some pursue positions for career advancement, whereas others do so for financial survival cho thấy rõ sự đối lập giữa mục tiêu phát triển sự nghiệp và nhu cầu tồn tại tài chính. Đây là lựa chọn chính xác nhất về ngữ pháp, sắc thái và văn phong, phù hợp với nội dung trình bày kết quả nghiên cứu.
D. therefore – SAI – Therefore diễn tả kết quả hoặc hệ quả logic, không thể dùng để nối hai mệnh đề đối lập. Nếu viết Some pursue positions…, therefore others do so…, nghĩa câu trở nên lộn xộn vì therefore không thể tạo sự tương phản. Thay vào đó, nó tạo cảm giác rằng hành động của nhóm thứ hai là hệ quả do nhóm thứ nhất gây ra, hoàn toàn trái với mục tiêu so sánh hai loại động lực tách biệt. Do vậy không thể sử dụng therefore.
Tạm dịch: Some pursue positions for career advancement, whereas others do so for financial survival. (“Một số người theo đuổi vị trí để thăng tiến sự nghiệp, trong khi những người khác làm vậy để tồn tại về mặt tài chính.”)
Question 9:A. another B. others
C. the others
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – Another chỉ một đối tượng đơn lẻ, không thể dùng trước động từ số nhiều hoặc khi nói về một nhóm người mang tính tổng quát. Trong câu Some embrace intrinsic goals, while (9) remain trapped…, động từ remain yêu cầu chủ ngữ số nhiều. Nếu dùng another, câu trở nên sai ngữ pháp vì another không bao giờ đại diện cho số nhiều. Vì thế đáp án này không phù hợp về ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
B. others – ĐÚNG – Others dùng để chỉ những người còn lại trong một nhóm theo cách tổng quát và số nhiều. Trong câu Some embrace intrinsic goals, while others remain trapped in extrinsic circumstances, sự đối lập giữa hai nhóm người được thể hiện rõ ràng. Others phù hợp hoàn toàn với cấu trúc Some… others, vốn là mẫu câu quen thuộc trong văn viết học thuật, giúp diễn đạt sự phân chia nhóm một cách mạch lạc và chính xác.
C. the others – SAI – The others ám chỉ phần còn lại cụ thể và xác định của một nhóm đã được xác lập rõ trước đó. Tuy nhiên ở đây, câu không nói về một tập hợp xác định có giới hạn mà nói về những nhóm người trong nghiên cứu. Dùng the others khiến nghĩa trở nên không chính xác, làm câu mang sắc thái liệt kê một số lượng hữu hạn đã biết, không phù hợp với ngữ cảnh mô tả hai khuynh hướng rộng và mang tính khái quát.
D. other – SAI – Other không thể đứng một mình làm chủ ngữ trước động từ remain khi không đi kèm danh từ phía sau. Nếu dùng other, câu sẽ thiếu thành phần danh từ cần thiết, chẳng hạn other people. Ngoài ra, other dạng tính từ không mang đủ ý nghĩa đại diện cho nhóm người tương phản trong cấu trúc Some… others. Vì thế, dùng other trong câu này sai cả về chức năng ngữ pháp và logic diễn đạt.
Tạm dịch: Some embrace intrinsic goals, while others remain trapped in extrinsic circumstances. (“Một số người theo đuổi các mục tiêu nội tại, trong khi những người khác vẫn bị mắc kẹt trong các hoàn cảnh ngoại tại.”)
Question 10:A. longitudinal
B. experimental
C. comprehensive
D. comparative
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. longitudinal – ĐÚNG – Longitudinal là thuật ngữ nghiên cứu dùng để chỉ các thiết kế nghiên cứu kéo dài theo thời gian, theo dõi sự thay đổi của các biến số qua nhiều giai đoạn. Trong văn cảnh nói về việc làm rõ mô hình động lực nghề nghiệp, longitudinal design đặc biệt phù hợp vì hành vi, động lực và tính bền vững nghề nghiệp là những yếu tố phát triển theo thời gian. Do đó, longitudinal là lựa chọn chính xác nhất, phù hợp cả về ngữ nghĩa, văn phong học thuật và tính thực tiễn trong nghiên cứu.
B. experimental – SAI – Experimental mô tả nghiên cứu thực nghiệm, nơi các biến được kiểm soát và thao tác nhằm xác định quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, câu này không nhắc đến việc điều khiển biến hay tạo điều kiện thí nghiệm mà đề cập đến theo dõi các mẫu hành vi theo thời gian để hiểu rõ hơn động lực nghề nghiệp. Experimental design không phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu lấy con người làm đối tượng trong bối cảnh hành vi dài hạn.
C. comprehensive – SAI – Comprehensive có nghĩa là toàn diện, bao quát nhiều yếu tố. Tuy nhiên, comprehensive không mô tả loại hình thiết kế nghiên cứu mà chỉ mô tả mức độ phạm vi. Nếu thay bằng comprehensive design, ý nghĩa câu trở nên mơ hồ vì nó không phải thuật ngữ chuyên môn trong nghiên cứu khoa học. Do đó, câu sẽ thiếu tính chính xác và không mang sắc thái học thuật cần thiết.
D. comparative – SAI – Comparative liên quan đến việc so sánh các nhóm đối tượng hoặc tình huống khác nhau. Tuy nhiên trong câu, mục tiêu không phải so sánh mà là làm rõ sự phát triển của động lực nghề nghiệp theo thời gian. Comparative design sẽ khiến câu bị lệch hướng vì nó gợi ý nghiên cứu đối chiếu thay vì nghiên cứu theo chuỗi dài hạn. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp.
Tạm dịch: The longitudinal design of future research will clarify motivation patterns. (“Thiết kế nghiên cứu theo thời gian trong tương lai sẽ làm rõ các mô hình động lực.”)
Question 11:A. professional framework trajectory
B. trajectory framework professional
C. framework professional trajectory D. professional trajectory framework
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. professional framework trajectory – SAI – Cụm này sai trật tự từ, khiến nghĩa trở nên tối nghĩa. Trong tiếng Anh học thuật, tính từ cần đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng ở đây framework là danh từ, professional là tính từ, trajectory cũng là danh từ. Khi đặt framework trước trajectory, cấu trúc mất tính logic vì framework trajectory không phải một thuật ngữ tự nhiên. Cách sắp xếp này phá vỡ ý nghĩa mong muốn của câu.
B. trajectory framework professional – SAI – Thứ tự này hoàn toàn sai vì professional đứng cuối khiến nó trở thành tính từ sau danh từ, điều không phù hợp với cú pháp tiếng Anh. Ngoài ra, trajectory framework cũng không mang nghĩa học thuật chuẩn. Cụm này khiến câu văn trở nên tối nghĩa và không bám sát ngữ cảnh mô tả mối liên kết giữa động lực và tính bền vững nghề nghiệp.
C. framework professional trajectory – SAI – Cấu trúc này sai trật tự vì framework đứng trước professional trajectory sẽ làm cụm trở nên gượng gạo và thiếu tự nhiên. Professional trajectory là một cụm cố định diễn tả quỹ đạo nghề nghiệp. Đặt framework ra phía trước phá vỡ nghĩa và khiến cụm trở nên sai với cấu trúc danh từ bổ nghĩa trong tiếng Anh. Đây không phải trật tự từ được chấp nhận.
D. professional trajectory framework – ĐÚNG – Đây là trật tự chuẩn: professional (tính từ) bổ nghĩa cho trajectory (danh từ), và cả cụm trajectory framework là một cấu trúc danh từ ghép tự nhiên. Nó diễn tả một khuôn khổ nghiên cứu liên quan đến quỹ đạo phát triển nghề nghiệp. Trong văn cảnh nghiên cứu động lực nghề nghiệp, cụm professional trajectory framework là thuật ngữ phù hợp, vừa chính xác vừa mang tính học thuật rõ ràng.
Tạm dịch: Researchers identified a compelling professional trajectory framework linking motivation to sustainability. (“Các nhà nghiên cứu đã xác định một khuôn khổ quỹ đạo nghề nghiệp thuyết phục, liên kết động lực với tính bền vững.”)
Question 12:A. facilitating
B. sustaining
C. enabling D. mediating
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. facilitating – SAI – Facilitating mang nghĩa hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi, nhưng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, khi nói về mối quan hệ giữa các biến số như động lực và tính bền vững nghề nghiệp, từ này không mô tả đúng vai trò trung gian. Nó chỉ diễn tả sự hỗ trợ chung, không phản ánh chức năng của một biến trung gian trong mô hình phân tích. Vì vậy, nghĩa không đủ chuyên sâu cho văn cảnh học thuật.
B. sustaining – SAI – Sustaining mang nghĩa duy trì hoặc giữ vững, nhưng khi ghép vào chain sustaining role, cấu trúc trở nên thiếu tự nhiên và không mang ý nghĩa chuẩn trong các mô hình nghiên cứu. Nó khiến câu chuyển sang nghĩa rằng chuỗi đang duy trì vai trò nào đó, điều này không khớp với việc mô tả cơ chế trung gian trong mối quan hệ giữa động lực và tính bền vững nghề nghiệp.
C. enabling – SAI – Enabling diễn tả việc cho phép hoặc tạo khả năng, nhưng trong văn bản nghiên cứu động lực nghề nghiệp, enabling role không thể hiện đúng vai trò trung gian theo nghĩa khoa học. Cụm chain enabling role không phải thuật ngữ quen thuộc và không phù hợp khi mô tả tác động gián tiếp. Do đó, dùng enabling sẽ làm câu thiếu độ chính xác và không đúng chuyên ngành.
D. mediating – ĐÚNG – Mediating role là thuật ngữ chuẩn trong các mô hình nghiên cứu, diễn tả vai trò trung gian giữa hai biến. Trong câu, chain mediating role mô tả đúng cách động lực nội tại tác động gián tiếp đến tính bền vững nghề nghiệp thông qua một chuỗi cơ chế. Đây là lựa chọn phù hợp nhất về ngữ nghĩa, đúng phong cách học thuật và nhất quán với mô tả mô hình nghiên cứu.
Tạm dịch: Those prioritizing intrinsic fulfillment demonstrate enhanced sustainability through a chain mediating role. (“Những người ưu tiên sự thỏa mãn nội tại thể hiện mức độ bền vững cao hơn thông qua một chuỗi vai trò trung gian.”)

