Read the following passage about Multiple Jobholding in Australia and mark the letter A, B, C or D on your ans...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Multiple Jobholding in Australia and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In March 2025, approximately 963,100 Australian workers are juggling multiple jobs to survive economically, representing a dramatic shift in employment patterns. The rising cost of living, (18)_________, is the primary driver of this phenomenon. This represents a significant rise compared to pre-COVID levels, indicating a structural crisis in the labour market that demands immediate attention and policy intervention. Younger workers and women (19)_________. Short-term financial gains from second jobs often mask serious health consequences; workers experience fatigue, stress, and diminished well-being. The healthcare and social assistance sectors, where flexible scheduling permits multiple jobholding, are witnessing higher rates of workers seeking supplementary income to maintain basic living standards. (20)_________.
If the primary employment provided adequate wages and full-time hours, workers would not feel compelled to seek additional roles. (21)_________; underemployment persists despite seemingly favourable figures and economic indicators. Many Australians are working two jobs, not from ambition but from necessity and pure economic survival. (22)_________. The phenomenon represents more than a side-hustle trend—it signifies systemic failure in wage policy and economic management. Policymakers must recognize this crisis and implement comprehensive policies addressing wage insufficiency and cost-of-living pressures urgently. Without intervention, multiple jobholding will continue escalating, perpetuating cycles of exhaustion and financial instability for millions of Australian workers struggling to maintain basic living standards.
https://www.abs.gov.au/lk
Question 18:
A. which has improved investment returns and business profitability significantly
B. has reduced credit availability and employment opportunities substantially
C. which has increased mortgage repayments and household expenses dramatically
D. has decreased financial burdens and consumer savings considerably
Question 19:
A. have entirely overcome those structural barriers, having secured permanent economic prosperity today
B. seem considerably favored within modern conditions, whom severe troubles completely overcome
C. remain substantially benefited from such opportunities, which suffering minimal material challenges
D. are disproportionately affected by these economic pressures, facing unprecedented financial hardship
Question 20:
A. Wealth has remained consistently abundant throughout selected professions but skilled workers
B. Success has declined substantially marginal beyond few sectors yet unskilled populations
C. Prosperity has disappeared rarely limited within narrow sectors or individual persons
D. Underemployment has become increasingly prevalent across various industries and demographic groups
Question 21:
A. Those comfortable illusions suggest that wage metrics completely would maintain incomplete structural economy financial soundness
B. This stark reality reveals that unemployment statistics alone cannot capture true labour market health
C. Such inadequate measures confuse; income data exclusively might preserve complete sectoral employment condition capacity factors
D. These misleading assumptions dispute that income records exclusively could enhance limited sectoral labour ecosystem robustness
Question 22:
A. What data easily captures is the strong economic prosperity of global markets and financial systems
B. What statistics successfully demonstrate is the great economic benefit of financial inclusion and market growth
C. What statistics fail to illustrate is the human cost of economic inequality and financial stress
D. What research constantly reveals is the clear social advantage of economic equality and overall prosperity
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. which has improved investment returns and business profitability significantly
B. has reduced credit availability and employment opportunities substantially
C. which has increased mortgage repayments and household expenses dramatically
D. has decreased financial burdens and consumer savings considerably
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which has improved investment returns and business profitability significantly – SAI – Câu này sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định với đại từ quan hệ which, về mặt ngữ pháp hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, xét về mặt ngữ nghĩa, nội dung lại đi ngược hoàn toàn với mạch logic của đoạn văn. Đoạn văn đang mô tả tình trạng người lao động Úc phải làm nhiều công việc vì chi phí sinh hoạt tăng cao và mức lương không đủ đáp ứng nhu cầu cơ bản. Việc lựa chọn một ý mang tính tích cực như “improved investment returns and business profitability” sẽ phá vỡ sự liên kết chủ đề. Tăng lợi nhuận doanh nghiệp và tăng lợi tức đầu tư không phù hợp với vai trò bổ nghĩa cho cụm từ rising cost of living vì rising cost of living vốn mang nghĩa tiêu cực, gây áp lực lên thu nhập hộ gia đình. Nếu chèn A vào, câu văn sẽ trở thành: “The rising cost of living, which has improved investment returns...” Đây là sự mâu thuẫn về ý nghĩa, bởi chi phí sinh hoạt tăng thường khiến đời sống người dân khó khăn, không phải cải thiện lợi nhuận. Ngoài ra, nội dung câu A thuộc lĩnh vực tài chính – kinh doanh, không phù hợp với đoạn văn nhấn mạnh các vấn đề lao động – xã hội. Việc sử dụng một ý tích cực, thậm chí thuận lợi cho doanh nghiệp, sẽ khiến lập luận bị lệch, không còn phản ánh thực trạng khó khăn của người lao động. Đây là lỗi coherence nghiêm trọng, làm đoạn văn mất tính nhất quán và không phù hợp về mặt ngữ dụng. Vì vậy phương án này không thể được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí sinh hoạt và tác động tiêu cực của nó lên người lao động.
B. has reduced credit availability and employment opportunities substantially – SAI – Đây không phải là một mệnh đề quan hệ mà là một cụm động từ bắt đầu bằng has reduced nên không thể đứng vào vị trí bị kẹp giữa hai dấu phẩy để bổ nghĩa cho danh từ rising cost of living. Nếu đặt vào câu, cấu trúc sẽ trở nên sai ngữ pháp vì câu sẽ có hai động từ chia thì, dẫn đến lỗi cấu trúc nghiêm trọng. Bên cạnh lỗi ngữ pháp, xét về ngữ nghĩa, cụm “reduced credit availability and employment opportunities” không phải là hệ quả trực tiếp hoặc mô tả hợp lý của rising cost of living. Chi phí sinh hoạt tăng chủ yếu tác động đến chi phí hộ gia đình như tiền thuê nhà, điện nước, mua thực phẩm, xăng xe, chứ không trực tiếp làm giảm cơ hội việc làm hay khả năng vay tín dụng theo nghĩa được nêu trong phương án
B. Nếu đặt B vào, câu văn sẽ trở nên phi logic, không phản ánh đúng nguyên nhân khiến người dân phải làm nhiều việc một lúc. Hơn nữa nội dung thiên về kinh tế vĩ mô và hệ thống ngân hàng, không phù hợp với mạch văn nhấn mạnh sự bấp bênh của người lao động và sự gia tăng gánh nặng chi phí sinh hoạt. Do đó, B vừa sai về cú pháp vừa sai về nội dung.
C. which has increased mortgage repayments and household expenses dramatically – ĐÚNG – Câu này sử dụng đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định, phù hợp với dấu phẩy phía trước và bổ nghĩa trực tiếp cho cụm rising cost of living. Mệnh đề which has increased mortgage repayments and household expenses dramatically mô tả một cách chính xác tác động thực tế của chi phí sinh hoạt tăng: làm tăng khoản trả nợ thế chấp và chi tiêu hộ gia đình. Đây là những yếu tố trực tiếp khiến người lao động phải tìm việc làm thêm để duy trì mức sống. Nội dung hoàn toàn nhất quán với chủ đề chính của đoạn văn: tình trạng nhiều người Úc phải làm nhiều công việc để sống sót giữa bối cảnh chi phí sinh hoạt leo thang. Về mặt tính liên kết, cụm này gắn chặt với ý trước đó, duy trì mạch lập luận và củng cố luận điểm về áp lực tài chính. Về mặt phong cách, đây là sự lựa chọn phù hợp với văn bản học thuật mô tả chính xác các yếu tố kinh tế – xã hội. Vì vậy, lựa chọn này hài hòa cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, đảm bảo sự mạch lạc cho câu và toàn đoạn văn.
D. has decreased financial burdens and consumer savings considerably – SAI – Cũng giống như đáp án B, câu này thiếu đại từ quan hệ nên không thể đứng giữa hai dấu phẩy để bổ nghĩa cho danh từ rising cost of living. Nếu đưa vào, câu sẽ trở thành một cấu trúc sai ngữ pháp vì động từ has decreased không có đại từ quan hệ dẫn vào. Ngoài lỗi cú pháp, nội dung của câu D còn trái ngược hoàn toàn với thực tế kinh tế và với ý nghĩa của rising cost of living. Chi phí sinh hoạt tăng không bao giờ làm giảm gánh nặng tài chính hoặc làm tăng tiền tiết kiệm của người tiêu dùng. Việc sử dụng ý nghĩa ngược hoàn toàn khiến mạch văn trở nên vô lý, phá vỡ thông điệp trọng tâm: người lao động đang gặp khó khăn. Cách diễn đạt này không phản ánh bối cảnh xã hội và kinh tế thực tế của Úc khi chi phí sinh hoạt tăng cao. Do đó, D sai cả về cú pháp, ngữ nghĩa và không phù hợp với luận điểm của đoạn văn.
Tạm dịch: The rising cost of living, which has increased mortgage repayments and household expenses dramatically, is the primary driver of this phenomenon. (“Chi phí sinh hoạt tăng cao, vốn đã làm tăng mạnh các khoản trả nợ thế chấp và chi tiêu hộ gia đình, là nguyên nhân chính của hiện tượng này.”)
Question 19:
A. have entirely overcome those structural barriers, having secured permanent economic prosperity today
B. seem considerably favored within modern conditions, whom severe troubles completely overcome
C. remain substantially benefited from such opportunities, which suffering minimal material challenges
D. are disproportionately affected by these economic pressures, facing unprecedented financial hardship
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. have entirely overcome those structural barriers, having secured permanent economic prosperity today – SAI – Phương án này về mặt hình thức có cấu trúc ngữ pháp đúng, bao gồm động từ chính ở dạng hoàn thành have entirely overcome và cụm phân từ having secured đóng vai trò bổ sung. Tuy nhiên, toàn bộ ý nghĩa lại trái hoàn toàn với nội dung đoạn văn. Đoạn mô tả rằng người lao động trẻ và phụ nữ đang chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chi phí sinh hoạt tăng, sự bất ổn việc làm và mức lương thấp. Thế nhưng phương án A lại đưa ra hình ảnh tích cực, cho rằng họ đã vượt qua mọi rào cản cấu trúc và đạt thịnh vượng kinh tế vĩnh viễn, điều hoàn toàn ngược lại với thực tế được mô tả trước đó. Nếu đặt vào câu, đoạn văn sẽ trở thành: “Younger workers and women have entirely overcome those structural barriers…” – gây ra sự mâu thuẫn từng chữ với lập luận về tính dễ tổn thương của nhóm này. Ngoài ra, cụm permanent economic prosperity (thịnh vượng kinh tế vĩnh viễn) là một tuyên bố quá mức, phi thực tế và không phù hợp với bối cảnh học thuật phân tích khó khăn kinh tế. Cách lựa chọn ngôn từ trong A không phản ánh được sự bất bình đẳng trong thị trường lao động mà đoạn văn đang nhấn mạnh. Vì vậy A sai cả về ngữ nghĩa, logic và coherence.
B. seem considerably favored within modern conditions, whom severe troubles completely overcome – SAI – Phương án này có nhiều vấn đề cả về cú pháp và ngữ nghĩa. Thứ nhất, chữ whom được dùng sai hoàn toàn, bởi whom chỉ dùng cho tân ngữ chỉ người trong mệnh đề quan hệ, nhưng tại đây nó được đặt trong một cấu trúc không có danh từ đứng trước để làm tiền tố, khiến câu sai ngữ pháp nghiêm trọng. Thứ hai, cụm seem considerably favored within modern conditions nói rằng phụ nữ và người trẻ được hưởng lợi trong bối cảnh hiện đại, điều trái ngược với thực tế được miêu tả trong cả đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh rằng nhóm này chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ chi phí sinh hoạt và sự thiếu ổn định, không phải nhóm hưởng lợi. Thứ ba, phần sau whom severe troubles completely overcome càng khiến câu trở nên vô nghĩa: severe troubles hoàn toàn không thể “overcome” chủ thể theo cách viết đảo cấu trúc như vậy. Về nghĩa, phần này còn tạo ra ý rằng rắc rối lấn át họ, nhưng lại viết sai cấu trúc, khiến toàn câu trở thành sai hoàn toàn. Đây là phương án gây nhiễu rõ ràng: cú pháp rối, ngữ nghĩa lạc đề, và không có tính logic.
C. remain substantially benefited from such opportunities, which suffering minimal material challenges – SAI – Về ngữ pháp, remain substantially benefited là một cấu trúc sai vì benefit không chia dạng bị động theo cách này khi đứng sau remain. Ngoài ra, cụm which suffering minimal material challenges vừa sai thì, vừa sai chức năng vì suffering cần dạng bị động hoặc mệnh đề hoàn chỉnh, không thể đứng một mình. Về ngữ nghĩa, phương án C nói rằng người trẻ và phụ nữ “tiếp tục hưởng lợi đáng kể từ các cơ hội” và “chịu rất ít thách thức vật chất”. Điều này đi ngược 180 độ với ngữ cảnh của đoạn văn, mô tả họ là nhóm chịu thiệt thòi nhất, dễ bị tổn thương nhất trước sự gia tăng chi phí sinh hoạt và sự thiếu ổn định việc làm. Đưa vào câu này sẽ khiến đoạn văn trở nên phi logic và làm đứt mạch lập luận. Vì vậy phương án C không thể sử dụng trong bất kỳ khía cạnh nào.
D. are disproportionately affected by these economic pressures, facing unprecedented financial hardship – ĐÚNG – Cấu trúc câu này hoàn toàn phù hợp: động từ are disproportionately affected diễn đạt chính xác tình trạng chịu ảnh hưởng nặng nề hơn so với các nhóm khác. Đây là một cách diễn đạt học thuật thường thấy trong phân tích lao động – xã hội. Cụm facing unprecedented financial hardship được dùng để mở rộng, mô tả sự khó khăn tài chính mà nhóm này phải đối mặt, phù hợp với mạch văn mô tả tình trạng người lao động đang vật lộn trong nền kinh tế hiện tại. Về ngữ nghĩa, câu này bám sát nội dung toàn đoạn: người trẻ và phụ nữ là nhóm chịu ảnh hưởng nặng do chi phí sinh hoạt tăng và việc làm thiếu ổn định. Về coherence, câu liên kết mạch lạc với các câu trước và sau, nhấn mạnh tính dễ bị tổn thương của nhóm này. Về phong cách, cách diễn đạt mang tính phân tích và khách quan, rất phù hợp với văn bản học thuật. Đây là phương án duy nhất duy trì tính chính xác, thống nhất và hợp lý của đoạn văn.
Tạm dịch: Younger workers and women are disproportionately affected by these economic pressures, facing unprecedented financial hardship. (“Người lao động trẻ và phụ nữ chịu tác động nặng nề hơn từ các áp lực kinh tế này, phải đối mặt với mức độ khó khăn tài chính chưa từng có.”)
Question 20:
A. Wealth has remained consistently abundant throughout selected professions but skilled workers
B. Success has declined substantially marginal beyond few sectors yet unskilled populations
C. Prosperity has disappeared rarely limited within narrow sectors or individual persons
D. Underemployment has become increasingly prevalent across various industries and demographic groups
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Wealth has remained consistently abundant throughout selected professions but skilled workers – SAI – Phương án này chứa nhiều vấn đề nghiêm trọng về cú pháp lẫn ngữ nghĩa. Về mặt ngữ pháp, câu dừng đột ngột tại cụm but skilled workers, thiếu chủ vị hoàn chỉnh sau liên từ but, khiến câu không thể trở thành một mệnh đề độc lập. Trong tiếng Anh học thuật, liên từ but phải nối hai mệnh đề hoặc hai cấu trúc tương đương; tuy nhiên ở đây, phần sau không chứa động từ chia thì nên toàn câu bị đứt mạch. Về mặt ngữ nghĩa, phương án A đề cập đến sự dư thừa của cải trong một số ngành nghề, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nội dung đoạn văn. Đoạn viết đang phân tích tình trạng người lao động buộc phải làm nhiều việc vì chi phí sinh hoạt cao và thu nhập không đủ đáp ứng nhu cầu. Nếu nói wealth has remained consistently abundant sẽ khiến tình hình kinh tế trở nên tươi sáng một cách bất hợp lý, làm đứt coherence của văn bản. Ngoài ra, việc nhắc đến selected professions but skilled workers tạo nên sự mơ hồ về đối tượng được so sánh. Không rõ wealth ở đây liên hệ với nhóm nào và không phản ánh vấn đề underemployment hay khó khăn lao động mà đoạn văn đang trình bày. Vì vậy, phương án A sai hoàn toàn và không thể phù hợp vào vị trí đang xét.
B. Success has declined substantially marginal beyond few sectors yet unskilled populations – SAI – Phương án này cũng chứa nhiều lỗi nặng. Thứ nhất, về mặt cú pháp, cụm success has declined substantially marginal beyond few sectors là một cấu trúc không tự nhiên, sử dụng marginal sai chức năng và tạo cảm giác thiếu liền mạch. Thứ hai, beyond few sectors yet unskilled populations là một cụm rời rạc, không tạo thành mệnh đề độc lập đầy đủ. Thứ ba, ngữ nghĩa của phương án không phù hợp với bối cảnh đoạn văn. Đoạn văn nói về sự gia tăng việc nắm nhiều việc làm, đặc biệt do tình trạng underemployment và áp lực kinh tế. Tuy nhiên, phương án B lại nói về sự suy giảm thành công trong một số ngành và sự liên hệ không rõ ràng với nhóm lao động không có tay nghề. Mạch ý này quá xa so với trọng tâm: tình trạng thiếu việc làm, thiếu giờ làm và nhu cầu làm thêm. Nếu đặt vào đoạn văn, ý sẽ bị lệch hướng ngay lập tức, làm giảm tính liên kết. Do đó, B không thể được chọn.
C. Prosperity has disappeared rarely limited within narrow sectors or individual persons – SAI – Phương án này sai cả cú pháp lẫn logic. Cụm has disappeared rarely limited within narrow sectors là một cấu trúc mâu thuẫn: disappeared rarely limited không thể cùng tồn tại vì disappeared mô tả sự mất đi hoàn toàn, trong khi rarely limited lại mang nghĩa bị giới hạn một cách hiếm hoi. Ngoài ra, trong ngữ dụng, prosperity không phải là yếu tố phù hợp để mô tả nguyên nhân khiến người lao động phải làm nhiều việc theo cách mà đoạn văn yêu cầu. Đoạn văn liên tục nhấn mạnh các yếu tố tiêu cực như underemployment, cost-of-living pressures, financial instability, trong khi C nói về sự biến mất của thịnh vượng theo cách mơ hồ, không gắn với bối cảnh xã hội – kinh tế rõ ràng. Hơn nữa, cụm within narrow sectors or individual persons không phù hợp khi nói về prosperity; một hiện tượng kinh tế vĩ mô không được mô tả theo cách áp dụng cho “individual persons”. Vì vậy, C rõ ràng sai và không thể phù hợp.
D. Underemployment has become increasingly prevalent across various industries and demographic groups – ĐÚNG – Phương án này đáp ứng hoàn toàn yêu cầu ngữ pháp và ngữ nghĩa. Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: chủ ngữ underemployment, động từ has become, bổ ngữ increasingly prevalent across various industries and demographic groups. Nội dung phù hợp trực tiếp với mạch văn phía trước, nơi đoạn mô tả tác động của chi phí sinh hoạt, việc thiếu giờ làm và áp lực buộc người lao động phải làm nhiều việc. Underemployment là yếu tố cốt lõi của hiện tượng nhiều việc làm cùng lúc, và câu này cung cấp thông tin mở rộng chính xác, liên kết mạch lạc với thông điệp trước đó. Việc mô tả sự gia tăng underemployment trong nhiều ngành và nhóm dân cư khác nhau hoàn toàn phù hợp với văn bản mang tính phân tích xã hội. Đây là phương án duy nhất có sự chính xác về tính học thuật, ngữ pháp và logic lập luận.
Tạm dịch: Underemployment has become increasingly prevalent across various industries and demographic groups. (“Tình trạng thiếu việc làm đang trở nên phổ biến hơn trên nhiều ngành nghề và nhóm dân cư khác nhau.”)
Question 21:
A. Those comfortable illusions suggest that wage metrics completely would maintain incomplete structural economy financial soundness
B. This stark reality reveals that unemployment statistics alone cannot capture true labour market health
C. Such inadequate measures confuse; income data exclusively might preserve complete sectoral employment condition capacity factors
D. These misleading assumptions dispute that income records exclusively could enhance limited sectoral labour ecosystem robustness
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Those comfortable illusions suggest that wage metrics completely would maintain incomplete structural economy financial soundness – SAI – Phương án này có vấn đề nghiêm trọng cả về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cấu trúc those comfortable illusions suggest that wage metrics completely would maintain incomplete structural economy financial soundness chứa nhiều lượt kết hợp từ sai, đặc biệt completely would maintain không phải dạng cấu trúc tự nhiên trong tiếng Anh học thuật. Ngoài ra, cụm wage metrics completely would maintain incomplete structural economy financial soundness là một chuỗi từ vô nghĩa, không diễn đạt được bất kỳ lập luận mạch lạc nào. Về mặt logic, câu A không liên quan tới mạch văn của đoạn văn. Đoạn văn đang nói về việc chỉ sử dụng số liệu thất nghiệp sẽ không phản ánh đúng sức khỏe thị trường lao động, trong khi A lại đề cập những “ảo tưởng thoải mái” và “chỉ số lương duy trì sự ổn định tài chính kinh tế cấu trúc chưa hoàn chỉnh”. Những ý này hoàn toàn không liên hệ với quan điểm đang được trình bày. Câu A không tạo được mối liên kết (coherence) với câu phía trước và sau, đồng thời không đóng vai trò giải thích, mở rộng hay phản biện. Nội dung của A vừa lủng củng, vừa không ăn nhập, khiến đoạn văn trở nên tối nghĩa và không thể sử dụng được trong bối cảnh này.
B. This stark reality reveals that unemployment statistics alone cannot capture true labour market health – ĐÚNG – Phương án này hoàn toàn phù hợp cả về cú pháp lẫn ngữ nghĩa. Cú pháp: đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, đứng sau câu điều kiện phía trước một cách tự nhiên và liên kết mạch lạc với câu sau dấu chấm phẩy. Ngữ nghĩa: câu này mở rộng lập luận rằng dù có vẻ như có việc làm, nhưng tình trạng thiếu giờ làm và phải làm nhiều việc là dấu hiệu cho thấy chỉ số thất nghiệp không phản ánh chính xác sức khỏe thị trường lao động. Phương án B tập trung vào đúng trọng tâm học thuật của đoạn: chỉ số thất nghiệp không thể hiện được mức độ bấp bênh và tính thiếu ổn định mà người lao động đang trải qua. Đây là ý then chốt của toàn đoạn, được diễn đạt rõ ràng, khách quan và phù hợp với văn phong phân tích.
C. Such inadequate measures confuse; income data exclusively might preserve complete sectoral employment condition capacity factors – SAI – Phương án này có hai vấn đề: cấu trúc sai và ý nghĩa không phù hợp. Về cấu trúc, phần đầu such inadequate measures confuse có thể chấp nhận được, nhưng phần sau income data exclusively might preserve complete sectoral employment condition capacity factors chứa quá nhiều danh từ ghép không đúng chuẩn, tạo thành một cụm tối nghĩa. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này ngụ ý rằng số liệu thu nhập có thể “bảo toàn các yếu tố năng lực điều kiện việc làm toàn ngành”, điều vô lý và không liên quan đến lập luận của đoạn văn. Đoạn văn đang nhấn mạnh rằng số liệu thất nghiệp không phản ánh đúng thực trạng lao động, còn C lại nói về việc số liệu thu nhập bảo toàn điều kiện lao động, một lập luận không được đề cập hay gợi ý trong văn bản. Câu này phá vỡ mạch ý, làm lệch thông điệp chính về sự thiếu đầy đủ của chỉ số thất nghiệp trong đánh giá sức khỏe lao động. Do vậy, C không thể được chọn.
D. These misleading assumptions dispute that income records exclusively could enhance limited sectoral labour ecosystem robustness – SAI – Về cú pháp, câu này sử dụng dispute sai chức năng. Động từ dispute trong cấu trúc này phải theo sau bởi một mệnh đề mang tính lập luận tranh luận rõ ràng, nhưng phần sau lại không cung cấp được ý nghĩa hợp lý. Về mặt ngữ nghĩa, phương án D nói rằng các giả định sai lệch “tranh chấp rằng hồ sơ thu nhập có thể tăng cường khả năng phục hồi hệ sinh thái lao động hạn chế theo ngành”, một phát biểu không liên quan đến chủ đề của đoạn văn. Đoạn văn đang so sánh số liệu thất nghiệp với thực tế thị trường lao động, không bàn về tranh chấp, hồ sơ thu nhập hay hệ sinh thái lao động. Việc chèn câu D sẽ làm đoạn văn mất logic và không còn phản ánh chủ đề trung tâm: sự không đầy đủ của các chỉ số bề mặt trong đánh giá sức khỏe lao động. Đây là dạng phương án gây nhiễu bằng cách sử dụng từ ngữ học thuật nhưng không có coherence.
Tạm dịch: This stark reality reveals that unemployment statistics alone cannot capture true labour market health; underemployment persists despite seemingly favourable figures and economic indicators. (“Thực tế rõ ràng này cho thấy rằng chỉ số thất nghiệp đơn thuần không thể phản ánh đúng sức khỏe thị trường lao động; tình trạng thiếu việc làm vẫn tồn tại mặc dù các con số và chỉ báo kinh tế có vẻ tích cực.”)
Question 22:
A. What data easily captures is the strong economic prosperity of global markets and financial systems
B. What statistics successfully demonstrate is the great economic benefit of financial inclusion and market growth
C. What statistics fail to illustrate is the human cost of economic inequality and financial stress
D. What research constantly reveals is the clear social advantage of economic equality and overall prosperity
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What data easily captures is the strong economic prosperity of global markets and financial systems – SAI – Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề danh ngữ what-clause có thể làm chủ ngữ của câu, tuy nhiên vấn đề nằm ở chỗ toàn bộ nội dung hoàn toàn không phù hợp với mạch văn của đoạn. Đoạn văn đang phân tích những khó khăn của người lao động phải làm nhiều công việc để duy trì mức sống tối thiểu, nhấn mạnh tình trạng bất công, áp lực tài chính và tác động tiêu cực của chi phí sinh hoạt tăng cao. Nhưng phương án A lại cho rằng “những gì dữ liệu dễ dàng nắm bắt là sự thịnh vượng mạnh mẽ của thị trường toàn cầu”, điều này đi ngược hoàn toàn với logic của đoạn văn. Nếu chèn vào, câu sẽ trở nên phi lý: đang nói về kiệt sức, nghèo hóa và hệ thống thị trường lao động thất bại, lại đột ngột chuyển sang mô tả sự thịnh vượng kinh tế thế giới một cách lạc quan. Điều này phá vỡ coherence của văn bản và bóp méo thông điệp đang được trình bày. Bên cạnh đó, đoạn văn không hề bàn đến thị trường toàn cầu hay các hệ thống tài chính; nó tập trung duy nhất vào tình trạng thiếu ổn định thu nhập và gánh nặng tài chính. Vì vậy, A sai hoàn toàn về ngữ nghĩa và không thể sử dụng.
B. What statistics successfully demonstrate is the great economic benefit of financial inclusion and market growth – SAI – Phương án này cũng sử dụng đúng cấu trúc what-clause nhưng lại thất bại về mặt nội dung. Ý được nêu ra gợi đến những tác động tích cực như “lợi ích kinh tế lớn của tài chính toàn diện và tăng trưởng thị trường”. Tuy nhiên, toàn bộ đoạn văn mô tả một thực trạng ảm đạm, nơi người lao động bị buộc phải làm nhiều việc vì mức lương thấp và chi phí sống leo thang. Phương án B lại gợi đến quan điểm lạc quan và hoàn toàn không liên quan: tài chính toàn diện, lợi ích kinh tế, tăng trưởng thị trường – không có yếu tố nào trong số đó xuất hiện hoặc được ngụ ý trong văn bản. Nếu sử dụng B, câu văn sẽ mất liên kết, làm đoạn văn chuyển sai trọng tâm và mất ý nghĩa gốc. Điều này khiến phương án B sai hoàn toàn về mặt diễn ngôn và phá vỡ lập luận đang nhấn mạnh sự bất ổn và áp lực tài chính của người lao động.
C. What statistics fail to illustrate is the human cost of economic inequality and financial stress – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất phù hợp về ngữ pháp, ngữ nghĩa và hoàn toàn ăn khớp với ngữ cảnh. Về mặt cấu trúc, mệnh đề danh ngữ what statistics fail to illustrate đóng vai trò chủ ngữ của câu, theo sau là động từ is – cấu trúc rất chuẩn trong văn bản học thuật. Về mặt ngữ nghĩa, câu này bổ sung chính xác luận điểm của đoạn văn: các số liệu thống kê bề mặt, đặc biệt là số liệu thất nghiệp, không thể phản ánh được tổn thất con người – gồm căng thẳng tài chính, kiệt sức, sự bất bình đẳng và nỗi lo sinh tồn – vốn đang buộc người dân phải làm nhiều việc. Câu này gắn kết hoàn hảo với những câu trước đó vốn đã nói rằng số liệu thất nghiệp không thể hiện được sức khỏe thật sự của thị trường lao động. Về mạch văn, câu C nhấn mạnh phần cốt lõi của thông điệp: đằng sau những con số tưởng chừng tích cực là sự sụp đổ của đời sống người lao động. Nó củng cố lập luận, mở rộng ý và giữ sự thống nhất xuyên suốt văn bản.
D. What research constantly reveals is the clear social advantage of economic equality and overall prosperity – SAI – Cấu trúc đúng, nhưng nội dung vẫn lạc đề giống hai phương án trước. Đoạn văn không nói về lợi thế xã hội của bình đẳng kinh tế hay sự thịnh vượng chung, mà đang nói ngược lại: sự bất bình đẳng thu nhập, sự kiệt sức và căng thẳng tài chính của người lao động. Nếu chèn phương án D vào, câu sẽ mang nội dung tích cực không phù hợp: “những gì nghiên cứu liên tục chỉ ra là lợi ích xã hội của bình đẳng kinh tế”, trong khi toàn đoạn văn thể hiện rằng người lao động phải vật lộn trong một hệ thống không hề bình đẳng. Đây là sự mâu thuẫn trực tiếp. Ngoài ra, phương án D mang giọng điệu lý tưởng hóa, không ăn khớp với đoạn văn vốn mô tả khủng hoảng lao động trong thực tế. Vì vậy, phương án D không thể sử dụng vì sai hoàn toàn ngữ nghĩa và không phù hợp với lập luận của đoạn văn.
Tạm dịch: What statistics fail to illustrate is the human cost of economic inequality and financial stress. (“Điều mà các số liệu thống kê không thể phản ánh được chính là cái giá con người phải trả do bất bình đẳng kinh tế và căng thẳng tài chính.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Vào tháng 3 năm 2025, khoảng 963.100 lao động Úc đang xoay xở với nhiều công việc cùng lúc để tồn tại về mặt kinh tế, phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong mô hình việc làm. Chi phí sinh hoạt tăng cao, vốn đã khiến các khoản trả nợ thế chấp và chi tiêu hộ gia đình tăng mạnh, là nguyên nhân chính của hiện tượng này. Điều này cho thấy một mức tăng đáng kể so với giai đoạn trước COVID, biểu hiện một cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc trong thị trường lao động, đòi hỏi sự chú ý và can thiệp chính sách ngay lập tức. Những lao động trẻ và phụ nữ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn trước các áp lực kinh tế này, phải đối mặt với mức độ khó khăn tài chính chưa từng có. Những khoản thu nhập ngắn hạn từ công việc thứ hai thường che giấu các hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe; người lao động phải trải qua mệt mỏi, căng thẳng và suy giảm chất lượng cuộc sống. Các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội – nơi lịch làm việc linh hoạt cho phép người lao động làm nhiều công việc – đang chứng kiến tỷ lệ ngày càng cao những người tìm kiếm thu nhập bổ sung để duy trì mức sống cơ bản. Tình trạng thiếu việc làm đang ngày càng trở nên phổ biến hơn trên nhiều ngành nghề và nhóm dân cư.
Nếu công việc chính cung cấp mức lương đủ sống và số giờ làm việc toàn thời gian, người lao động sẽ không cảm thấy bị buộc phải tìm thêm việc khác. Thực tế này cho thấy chỉ số thất nghiệp đơn thuần không thể phản ánh đúng sức khỏe thực sự của thị trường lao động; tình trạng thiếu việc làm vẫn tiếp diễn bất chấp các chỉ báo kinh tế có vẻ tích cực. Nhiều người Úc đang làm hai công việc, không phải vì tham vọng mà vì nhu cầu và sự sống còn về kinh tế. Điều mà các số liệu thống kê không thể phản ánh được chính là cái giá con người phải trả cho sự bất bình đẳng kinh tế và căng thẳng tài chính. Hiện tượng này không chỉ là một xu hướng làm thêm mà còn cho thấy sự thất bại mang tính hệ thống trong chính sách tiền lương và quản lý kinh tế. Các nhà hoạch định chính sách phải nhận thức được cuộc khủng hoảng này và khẩn cấp triển khai các chính sách toàn diện để giải quyết tình trạng lương không đủ sống và áp lực chi phí sinh hoạt. Nếu không có sự can thiệp, tình trạng làm nhiều công việc sẽ tiếp tục gia tăng, kéo dài vòng luẩn quẩn kiệt sức và bất ổn tài chính đối với hàng triệu lao động Úc đang chật vật duy trì mức sống cơ bản.

