Read the following passage about Noctourism: Exploring Destinations After Dark and mark the letter A, B, C or...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Noctourism: Exploring Destinations After Dark and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Noctourism, a burgeoning travel trend in 2025, represents a paradigm shift in how tourists experience destinations. Unlike conventional sightseeing confined to daylight hours, noctourism emphasizes exploring locations after sunset, transforming what was traditionally considered "downtime" into an integral component of their travel itineraries. This innovative approach, in its essence, encompasses illuminated urban landscapes, vibrant night markets, pristine dark-sky regions for astronomical observation, and cultural or natural phenomena that exclusively manifest during nighttime hours.
The proliferation of noctourism can be attributed to several compelling factors. Travelers increasingly gravitate toward distinctive and immersive experiences that transcend standard daytime excursions, seeking more intimate encounters with destinations. Concurrently, urban development initiatives promoting night economies have expanded the accessibility of after-dark attractions. The escalating appeal of natural environments with minimal light pollution has cultivated interest in stargazing and wildlife observation, while post-pandemic travel patterns reflect a preference for avoiding peak daytime crowds and embracing more unconventional tourism opportunities.
This nocturnal tourism movement manifests in diverse forms, including urban exploration through illuminated heritage walks and late-night cultural venues; nature-oriented activities such as stargazing in certified dark-sky preserves and bioluminescent experiences; and event-driven opportunities like aurora viewing and midnight festivals. These experiential sojourns offer significant benefits, enabling destinations to diversify beyond traditional hours and providing travelers with unique perspectives. However, challenges persist regarding environmental conservation, infrastructure requirements, and maintaining authenticity amidst growing popularity.
Fundamentally, noctourism signifies a comprehensive reconceptualization of tourism—expanding from conventional daylight frameworks to encompass round-the-clock possibilities. For destinations, this necessitates meticulous strategic planning to preserve natural darkness while implementing adequate safety measures. For travelers, it unveils unprecedented opportunities to experience locations under novel circumstances, ultimately transforming nights from periods of rest into occasions for discovery.
https://timesofindia.indiatimes.com/lk
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a form of noctourism in the passage?
A. Underwater night diving experiences to observe marine nocturnal wildlife activities.
B. Stargazing activities in certified dark-sky preserves with minimal light pollution.
C. Illuminated heritage walks and late-night cultural venue exploration opportunities.
D. Aurora viewing experiences and midnight festivals as event-driven tourism activities.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. destinations B. travel agencies C. local communities D. tourists
Question 25: The word “escalating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. exacerbating B. diminishing C. augmenting D. proliferating
Question 26: The word “sojourns” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. peregrinations B. expeditions C. odysseys D. traversals
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Tourist locations must develop comprehensive strategies that balance environmental protection with visitor security requirements effectively.
B. Travel destinations require systematic approaches to maintain ecological integrity alongside appropriate protective protocols for guests visiting.
C. Tourism sites must carefully devise plans that safeguard dark environments while ensuring proper security arrangements for visitors.
D. Vacation spots need thorough coordination to sustain atmospheric conditions while establishing necessary protective frameworks for tourists.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Noctourism fundamentally transforms traditionally inactive nighttime periods into essential components of comprehensive modern travel experiences.
B. Urban development initiatives have primarily concentrated on expanding night economies rather than enhancing general after-dark tourism accessibility.
C. Post-pandemic travel patterns predominantly emphasize avoiding crowded destinations over embracing unconventional nighttime tourism opportunities.
D. Environmental conservation challenges in noctourism mainly result from infrastructure development demands rather than natural darkness preservation concerns.
Question 29: In which paragraph does the writer discuss the definition and concept of noctourism?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer primarily address the challenges associated with noctourism?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a form of noctourism in the passage?
A. Underwater night diving experiences to observe marine nocturnal wildlife activities.
B. Stargazing activities in certified dark-sky preserves with minimal light pollution.
C. Illuminated heritage walks and late-night cultural venue exploration opportunities.
D. Aurora viewing experiences and midnight festivals as event-driven tourism activities.
Giải Thích: Loại hình nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một hình thức du lịch đêm trong đoạn văn?
A. Trải nghiệm lặn biển đêm để quan sát các hoạt động của động vật hoang dã biển về đêm.
B. Hoạt động ngắm sao trong các khu bảo tồn bầu trời đêm được chứng nhận với mức độ ô nhiễm ánh sáng tối thiểu.
C. Các chuyến đi bộ tham quan di sản được chiếu sáng và cơ hội khám phá các địa điểm văn hóa về đêm.
D. Trải nghiệm ngắm cực quang và lễ hội nửa đêm như các hoạt động du lịch theo sự kiện
A. Underwater night diving experiences to observe marine nocturnal wildlife activities – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong đoạn văn, nên phù hợp với yêu cầu tìm hình thức du lịch đêm không được đề cập. Để xác định, cần đọc kỹ đoạn 3 – nơi liệt kê các loại hình noctourism. Tác giả nêu rõ ba nhóm chính: hoạt động khám phá đô thị về đêm như illuminated heritage walks và cultural venues; các hoạt động thiên nhiên như stargazing, dark-sky preserves, bioluminescent experiences; và hoạt động theo sự kiện như aurora viewing và midnight festivals. Tất cả đều xoay quanh môi trường đô thị, bầu trời đêm, ánh sáng sinh học và hiện tượng tự nhiên trên mặt đất hoặc trong không khí, không có bất kỳ đề cập nào liên quan đến môi trường dưới nước hay hoạt động lặn biển. Câu A mô tả một hình thức du lịch đêm hoàn toàn khác: lặn biển vào ban đêm để quan sát sinh vật biển, một hoạt động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và rủi ro cao, nhưng không phải là nội dung tác giả nêu. Do đó, độ lệch chủ đề giữa A và nội dung văn bản rất rõ ràng, giúp khẳng định A là lựa chọn chính xác cho câu hỏi dạng NOT GIVEN.
B. Stargazing activities in certified dark-sky preserves with minimal light pollution – SAI – Mặc dù đáp án này nghe có vẻ chi tiết, nhưng nó hoàn toàn được đề cập một cách rõ ràng trong đoạn 3. Tác giả viết về nature-oriented activities và đưa ví dụ trực tiếp: stargazing in certified dark-sky preserves. Đây là một dạng noctourism nổi bật vì gắn với những vùng có mức độ ô nhiễm ánh sáng thấp, cho phép quan sát sao và thiên văn học. Cấu trúc mô tả trong đoạn cũng khớp hoàn toàn với nội dung đáp án B, đặc biệt cụm certified dark-sky preserves cho thấy tính chính xác gần như tuyệt đối. Vì vậy, lựa chọn này không thể được xem là loại hình không được đề cập. Ngoài ra, đây là một trong những yếu tố tác giả dùng để giải thích sự phổ biến của noctourism, cho thấy nó là một phần quan trọng của lập luận. Do vậy, B sai với yêu cầu của câu hỏi.
C. Illuminated heritage walks and late-night cultural venue exploration opportunities – SAI – Đáp án này được nhắc rất rõ trong phần mô tả urban exploration thuộc noctourism. Tác giả dùng chính cụm illuminated heritage walks và late-night cultural venues để mô tả loại hình du lịch đêm tại khu vực đô thị. Nội dung này khớp hoàn toàn với lựa chọn
C. Sự xuất hiện của cụm illuminated heritage walks thể hiện rằng hoạt động khám phá các con đường di sản được chiếu sáng là một đặc điểm tiêu biểu của noctourism, đồng thời gợi ra cảm giác về sự kết hợp giữa lịch sử, ánh sáng và môi trường đêm. Bên cạnh đó, late-night cultural venues thể hiện rõ việc tham quan các địa điểm văn hóa mở cửa về đêm. Tất cả cho thấy đáp án C được đề cập đầy đủ trong văn bản, nên không thể là phương án đúng cho câu hỏi dạng NOT GIVEN.
D. Aurora viewing experiences and midnight festivals as event-driven tourism activities – SAI – Đáp án D xuất hiện nguyên bản trong đoạn 3 khi tác giả mô tả event-driven opportunities. Hai ví dụ được nêu rõ: aurora viewing và midnight festivals. Đây được xem như những hoạt động độc đáo của du lịch đêm, gắn với các hiện tượng tự nhiên đặc biệt hoặc sự kiện có thể diễn ra vào ban đêm. Việc xuất hiện trực tiếp trong văn bản giúp khẳng định rằng đây là loại hình noctourism thực sự được đề cập. Đồng thời, nó còn đóng vai trò minh chứng cho sự đa dạng của noctourism, từ khám phá đô thị, hoạt động thiên nhiên đến sự kiện đặc biệt. Vì vậy, không thể xem đáp án D là loại hình không được nhắc đến.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. destinations
B. travel agencies
C. local communities D. tourists
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. tourists – ĐÚNG – Đại từ their rõ ràng ám chỉ tourists, chủ thể được nhắc đến liên tục trong đoạn đầu. Câu văn mô tả cách noctourism biến khoảng thời gian ban đêm thành một phần quan trọng trong travel itineraries, mà chỉ du khách mới có itineraries. Mạch văn từ đầu đến cuối đoạn 1 tập trung vào việc “tourists experience destinations”, nhấn mạnh hành vi và lựa chọn của du khách. Vì vậy, their phải quay lại chủ thể hành động là tourists, phù hợp cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, đồng thời giữ coherence rất chặt với nội dung toàn đoạn.
Question 25: The word “escalating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. exacerbating B. diminishing
C. augmenting
D. proliferating
Giải Thích: Từ “escalating” trong đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. exacerbating – SAI – Từ exacerbating mang nghĩa làm trầm trọng hơn, khiến một tình huống xấu trở nên xấu hơn. Đây là từ đồng nghĩa với escalating trong đoạn văn, bởi escalating cũng có nghĩa tăng lên về mức độ nghiêm trọng hoặc gia tăng nhanh chóng. Trong đoạn 2, escalating appeal dùng để mô tả sức hấp dẫn ngày càng tăng, nên exacerbating không phải là từ trái nghĩa. Ngoài ra, exacerbating thường được dùng trong bối cảnh tiêu cực như bệnh tật, mâu thuẫn, khủng hoảng, nên ngữ nghĩa của nó càng xa rời yêu cầu tìm từ có nghĩa ngược với escalates. Vì vậy, A không thỏa mãn yêu cầu trái nghĩa.
B. diminishing – ĐÚNG – Từ diminishing là từ trái nghĩa chuẩn xác nhất của escalating. Escalating chỉ sự gia tăng, tăng cường hoặc leo thang, còn diminishing lại mang nghĩa giảm bớt, suy yếu hoặc thu nhỏ. Trong đoạn văn, escalating appeal of dark-sky environments mô tả sức hấp dẫn ngày càng tăng của môi trường ít ô nhiễm ánh sáng. Nếu thay bằng diminishing thì nghĩa sẽ chuyển sang “giảm sức hấp dẫn”, hoàn toàn đối lập với escalates, nên đáp ứng đúng yêu cầu về trái nghĩa. Về ngữ nghĩa và sắc thái, diminishing là lựa chọn tự nhiên, chính xác và phù hợp nhất.
C. augmenting – SAI – Từ augmenting nghĩa là tăng cường, mở rộng, làm cho lớn hơn. Điều này khiến nó trở thành từ đồng nghĩa gần như trực tiếp với escalating chứ không phải trái nghĩa. Nếu thay vào ngữ cảnh, augmenting appeal cũng sẽ mang nghĩa sức hấp dẫn tăng mạnh, trái hoàn toàn với yêu cầu của câu hỏi. Việc chọn C sẽ dẫn đến lỗi vì augmenting và escalating cùng thuộc nhóm từ thể hiện sự gia tăng, không thể là lựa chọn hợp lệ trong dạng bài tìm từ trái nghĩa. Do đó, augmenting chắc chắn không phù hợp.
D. proliferating – SAI – Từ proliferating có nghĩa lan rộng nhanh, tăng sinh, phát triển nhiều, một lần nữa thuộc nhóm từ đồng nghĩa với escalating. Cả hai đều mang nghĩa nâng cao số lượng hoặc cường độ trong thời gian ngắn. Trong đoạn văn, proliferating appeal cũng sẽ mang sắc thái “sức hấp dẫn nở rộ”, tương tự escalating appeal, nên hoàn toàn không phải là từ trái nghĩa. Ngoài ra, proliferate thường dùng trong bối cảnh xu hướng hoặc hiện tượng tăng nhanh, rất gần với ngữ nghĩa của escalating. Vì vậy, D không đáp ứng yêu cầu về đối nghĩa.
Question 26: The word “sojourns” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. peregrinations B. expeditions
C. odysseys
D. traversals
Giải Thích: Từ “sojourns” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. peregrinations – SAI – Peregrinations mang nghĩa những chuyến đi dài, lang thang, thường gợi cảm giác di chuyển liên tục qua nhiều vùng hoặc quốc gia. Tuy nhiên, từ sojourns trong đoạn văn dùng để mô tả những chuyến trải nghiệm ngắn hạn, mang tính tạm trú hoặc lưu lại tại một điểm đến vào ban đêm để tận hưởng các hoạt động du lịch đêm. Sojourn không bao hàm ý di chuyển liên tục hay hành trình kéo dài như peregrinations. Nếu thay thế sojourns bằng peregrinations, sắc thái câu sẽ lệch hẳn, biến ý nghĩa thành một loạt hành trình lang thang phức tạp, không đúng với tinh thần của đoạn văn đang nói về các trải nghiệm du lịch đêm có cấu trúc, mục đích rõ ràng và thường gắn với một địa điểm cụ thể. Vì vậy, A sai do không phù hợp ngữ cảnh và sắc thái.
B. expeditions – ĐÚNG – Expeditions là từ đồng nghĩa phù hợp nhất với sojourns trong ngữ cảnh bài đọc. Dù expedition đôi khi mang nghĩa cuộc thám hiểm dài hoặc chuyên biệt, nhưng trong văn cảnh du lịch học thuật, nó cũng được dùng để mô tả những chuyến đi có mục đích cụ thể nhằm trải nghiệm hoặc khám phá một điều gì đó. Đoạn văn mô tả các sojourns như những chuyến trải nghiệm du lịch đêm: tham quan đô thị, ngắm bầu trời sao, tham dự lễ hội, khám phá hiện tượng tự nhiên. Các hoạt động này đều có tính khám phá và mục tiêu rõ ràng, rất phù hợp với sắc thái của expedition hơn tất cả các lựa chọn còn lại. Ngoài ra, expedition không kéo theo sắc thái quá dài hay quá mạo hiểm trong ngữ cảnh này, nên việc thay thế mang lại sự tương thích cao về ngữ nghĩa, mạch luận và phong cách học thuật.
C. odysseys – SAI – Odyssey có nghĩa là một chuyến hành trình dài, gian nan và đầy biến cố, thường mang tính sử thi hoặc có ý nghĩa phát triển bản thân sâu sắc. Điều này hoàn toàn lệch với sắc thái trung tính và thực tế của sojourns trong văn bản, vốn chỉ mô tả các chuyến trải nghiệm du lịch đêm – những hoạt động ngắn, tập trung và không hàm ý bất kỳ thử thách hay khó khăn đáng kể nào. Nếu thay sojourns bằng odysseys, câu văn sẽ trở nên cường điệu và không còn phù hợp với giọng văn phân tích khách quan. Vì vậy, phương án C không đáp ứng yêu cầu tương đương sắc thái.
D. traversals – SAI – Traversals mang nghĩa băng qua, vượt qua một khu vực, nhấn mạnh hành động di chuyển xuyên qua không gian hơn là trải nghiệm hoặc lưu trú. Điều này trái với ý nghĩa của sojourns, vốn tập trung vào việc tạm dừng tại một địa điểm để tham gia các hoạt động đặc trưng về đêm. Nếu dùng traversals, câu văn sẽ chuyển nghĩa thành hành động đi ngang qua một nơi, phủ nhận yếu tố trải nghiệm, tương tác văn hóa hoặc thiên nhiên được nhấn mạnh trong đoạn văn. Xu hướng di chuyển thuần túy không phù hợp với bối cảnh mô tả các hoạt động du lịch đêm có mục đích rõ ràng. Do đó, D sai vì không tương thích ngữ nghĩa.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Tourist locations must develop comprehensive strategies that balance environmental protection with visitor security requirements effectively.
B. Travel destinations require systematic approaches to maintain ecological integrity alongside appropriate protective protocols for guests visiting.
C. Tourism sites must carefully devise plans that safeguard dark environments while ensuring proper security arrangements for visitors.
D. Vacation spots need thorough coordination to sustain atmospheric conditions while establishing necessary protective frameworks for tourists.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các điểm du lịch phải xây dựng các chiến lược toàn diện cân bằng hiệu quả giữa bảo vệ môi trường với các yêu cầu về an ninh của du khách.
B. Các điểm đến du lịch đòi hỏi các phương pháp tiếp cận có hệ thống để duy trì tính toàn vẹn sinh thái cùng với các quy trình bảo vệ phù hợp cho du khách.
C. Các điểm du lịch phải cẩn thận lập kế hoạch bảo vệ môi trường tối tăm đồng thời đảm bảo các biện pháp an ninh phù hợp cho du khách.
D. Các điểm nghỉ dưỡng cần sự phối hợp chặt chẽ để duy trì điều kiện khí quyển đồng thời thiết lập các khuôn khổ bảo vệ cần thiết cho khách du lịch.
A. Tourist locations must develop comprehensive strategies that balance environmental protection with visitor security requirements effectively – SAI – Câu này diễn giải nội dung khá sát nghĩa tổng thể nhưng vẫn không phải lựa chọn tốt nhất vì nó mang tính khái quát quá rộng và thiếu tính đặc trưng cốt lõi của câu gốc, vốn nhấn mạnh nhiệm vụ kép: một là bảo vệ bóng tối tự nhiên, hai là bảo đảm an toàn về đêm. Đáp án A nói đến environmental protection khá chung chung, không chỉ rõ yếu tố “natural darkness preservation” vốn là trọng tâm trong toàn bộ đoạn văn về noctourism. Ngoài ra, cách diễn đạt “develop comprehensive strategies” tạo sắc thái rộng hơn yêu cầu của câu gốc, khiến ý nghĩa bị phóng đại, không hoàn toàn khớp với mục tiêu cụ thể là lập kế hoạch bảo tồn vùng tối trong môi trường du lịch đêm. Vì những lý do này, A không phải lựa chọn chính xác nhất.
B. Travel destinations require systematic approaches to maintain ecological integrity alongside appropriate protective protocols for guests visiting – SAI – Đáp án này bị loại vì nó đánh lạc hướng người đọc theo hướng “ecological integrity”, một khái niệm rộng hơn nhiều so với nội dung câu gốc. Câu được gạch chân không nói đến toàn bộ tính toàn vẹn sinh thái mà nhấn mạnh nhu cầu bảo tồn bóng tối tự nhiên, một khía cạnh rất cụ thể trong hoạt động du lịch đêm. Việc thay thế bằng “ecological integrity” làm thay đổi trọng tâm của câu, khiến nghĩa bị mở rộng quá mức. Thêm vào đó, cụm “protective protocols” có thể liên tưởng đến các quy trình phức tạp về an toàn, trong khi câu gốc chỉ nhắc đến “adequate safety measures”, tức các biện pháp an toàn cơ bản. Sự sai lệch cả về phạm vi nội dung lẫn mức độ học thuật khiến B không phù hợp để diễn giải chính xác câu gốc.
C. Tourism sites must carefully devise plans that safeguard dark environments while ensuring proper security arrangements for visitors – ĐÚNG – Đây là đáp án phù hợp nhất vì nó diễn giải đầy đủ và chính xác hai thành phần cốt lõi của câu gốc: bảo vệ bóng tối tự nhiên và đảm bảo an toàn cho du khách. Cụm “safeguard dark environments” khớp hoàn toàn với nội dung bài đọc, vốn nhấn mạnh rằng noctourism đòi hỏi phải duy trì các khu vực ít ô nhiễm ánh sáng. Đồng thời, “ensuring proper security arrangements” tương ứng trực tiếp với “implementing adequate safety measures”, giữ nguyên ý nghĩa gốc mà không mở rộng hay thu hẹp quá mức. Cấu trúc câu ngắn gọn, mạch lạc và duy trì được tính học thuật, phù hợp để xem như một paraphrase chính xác. Đây là lựa chọn duy nhất phản ánh trọn vẹn và đúng mức độ chi tiết mà câu gốc yêu cầu.
D. Vacation spots need thorough coordination to sustain atmospheric conditions while establishing necessary protective frameworks for tourists – SAI – Phương án này bị loại vì nó làm sai lệch trọng tâm nội dung qua việc thay thế “natural darkness” thành “atmospheric conditions”, một thuật ngữ rất rộng, có thể chỉ thời tiết, không khí, môi trường vật lý nói chung. Điều này không đúng với thông điệp bài đọc về việc bảo tồn bóng tối tự nhiên để phục vụ du lịch đêm. Ngoài ra, cách diễn đạt “thorough coordination” và “protective frameworks” làm câu mang tính kỹ thuật nặng nề, xa rời ý nghĩa ban đầu vốn nhấn mạnh các biện pháp an toàn đơn giản. Vì nó đánh đổi tính chính xác để lấy sự phức tạp, nên đáp án D không phù hợp.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Noctourism fundamentally transforms traditionally inactive nighttime periods into essential components of comprehensive modern travel experiences.
B. Urban development initiatives have primarily concentrated on expanding night economies rather than enhancing general after-dark tourism accessibility.
C. Post-pandemic travel patterns predominantly emphasize avoiding crowded destinations over embracing unconventional nighttime tourism opportunities.
D. Environmental conservation challenges in noctourism mainly result from infrastructure development demands rather than natural darkness preservation concerns.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Du lịch đêm về cơ bản biến những khoảng thời gian ban đêm ít hoạt động truyền thống thành những thành phần thiết yếu của trải nghiệm du lịch hiện đại toàn diện.
B. Các sáng kiến phát triển đô thị chủ yếu tập trung vào việc mở rộng nền kinh tế ban đêm hơn là nâng cao khả năng tiếp cận du lịch ban đêm nói chung.
C. Mô hình du lịch hậu đại dịch chủ yếu nhấn mạnh vào việc tránh các điểm đến đông đúc hơn là tận dụng các cơ hội du lịch ban đêm độc đáo.
D. Những thách thức về bảo tồn môi trường trong du lịch đêm chủ yếu xuất phát từ nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng hơn là mối quan tâm về việc bảo tồn bóng tối tự nhiên.
A. Noctourism fundamentally transforms traditionally inactive nighttime periods into essential components of comprehensive modern travel experiences – ĐÚNG – Đáp án này chính là diễn giải đúng nhất nội dung của toàn bộ bài, đặc biệt là đoạn 1 và đoạn 4. Đoạn văn nhấn mạnh rằng du lịch đêm đại diện cho một “paradigm shift” và “transforms what was traditionally considered downtime into an integral component of their travel itineraries”. Cụm này tương ứng trực tiếp với mệnh đề trong đáp án A rằng thời gian ban đêm, vốn trước đây không được xem là thời gian hoạt động du lịch, nay trở thành phần thiết yếu của trải nghiệm du lịch thời hiện đại. Mặt khác, A giữ đúng mức độ khái quát học thuật của bài viết, không thổi phồng cũng không thu hẹp nội dung. Nó thể hiện cả tính chất “fundamental transformation” lẫn sự đổi mới trong hình thức du lịch, hoàn toàn phù hợp với các mô tả về sự phát triển mạnh mẽ và thay đổi bản chất của hoạt động du lịch đêm trong văn bản. Vì vậy, đây là lựa chọn chính xác nhất.
B. Urban development initiatives have primarily concentrated on expanding night economies rather than enhancing general after-dark tourism accessibility – SAI – Đáp án này bị loại vì nó xuyên tạc mạch thông tin của đoạn 2. Bài đọc nói rằng “urban development initiatives promoting night economies have expanded the accessibility of after-dark attractions”. Đây là mối quan hệ song hành, nghĩa là việc thúc đẩy kinh tế đêm đã góp phần mở rộng khả năng tiếp cận các hoạt động du lịch sau hoàng hôn. Tuy nhiên, phương án B lại đối lập hai yếu tố này, cho rằng nỗ lực phát triển đô thị chỉ tập trung vào kinh tế đêm thay vì cải thiện khả năng tiếp cận du lịch đêm. Điều này không đúng với nội dung gốc bởi văn bản không hề nêu bất kỳ sự đối lập nào, mà lại khẳng định sự bổ trợ lẫn nhau. Phương án này mang tính đánh lạc hướng bằng cách tạo ra một mâu thuẫn không tồn tại trong bài.
C. Post-pandemic travel patterns predominantly emphasize avoiding crowded destinations over embracing unconventional nighttime tourism opportunities – SAI – Đáp án này cũng sai vì đã rút ra kết luận đơn hướng từ một thông tin đa chiều. Đoạn văn thể hiện rằng du khách hậu đại dịch có xu hướng tránh đám đông vào ban ngày, nhưng đồng thời điều này dẫn đến việc họ “embrace more unconventional tourism opportunities”, cụ thể là noctourism. Cụm “rather than” trong đáp án C tạo ra sự loại trừ, hàm ý du khách chỉ tránh đám đông mà không quan tâm đến các cơ hội du lịch đêm độc đáo. Điều này trái với bài đọc, vốn nhấn mạnh hai xu hướng tồn tại song song và thúc đẩy nhau. Vì vậy, đáp án C cố tình bóp méo mối quan hệ giữa hai hành vi của du khách, khiến nó sai logic văn bản.
D. Environmental conservation challenges in noctourism mainly result from infrastructure development demands rather than natural darkness preservation concerns – SAI – Phương án này sai vì đảo ngược trọng tâm của đoạn 3. Văn bản nêu rất rõ rằng một trong những thách thức lớn nhất của du lịch đêm là “preserve natural darkness”. Đây là điểm nhấn xuyên suốt toàn bài, được nhắc lại trong đoạn cuối như một yêu cầu chiến lược quan trọng. Đáp án D lại cho rằng khó khăn chủ yếu đến từ “infrastructure development demands”, điều mà bài đọc có đề cập nhưng không bao giờ mô tả như nguyên nhân chính. Thay đổi trọng tâm từ bảo tồn bóng tối tự nhiên sang áp lực phát triển cơ sở hạ tầng khiến đáp án này mâu thuẫn với tổng thể nội dung. Do đó, phương án D không phù hợp.
Question 29: In which paragraph does the writer discuss the definition and concept of noctourism?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 3
C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về định nghĩa và khái niệm du lịch về đêm?
D. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 là nơi tác giả đưa ra định nghĩa trực tiếp và mô tả bản chất của noctourism. Toàn bộ đoạn mở đầu mô tả noctourism là gì, cách nó khác với du lịch ban ngày, và những yếu tố đặc trưng như cảnh quan đêm, chợ đêm, vùng trời tối và các hiện tượng tự nhiên chỉ xuất hiện vào ban đêm. Đây chính là đoạn định nghĩa và giới thiệu khái niệm nên phù hợp hoàn toàn với yêu cầu của câu hỏi.
Question 30: In which paragraph does the writer primarily address the challenges associated with noctourism?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2 C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả chủ yếu đề cập đến những thách thức liên quan đến du lịch về đêm?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn 3 là phần duy nhất trực tiếp đề cập đến các thách thức liên quan đến noctourism. Sau khi liệt kê những hình thức hoạt động về đêm, tác giả nhấn mạnh rằng dù mang lại lợi ích, du lịch đêm vẫn phải đối mặt với các vấn đề như bảo tồn môi trường, yêu cầu về cơ sở hạ tầng và duy trì tính chân thực của trải nghiệm. Đây chính xác là nội dung liên quan đến challenges mà câu hỏi yêu cầu xác định. Do đó, đoạn 3 là lựa chọn đúng duy nhất.
Tạm Dịch Bài Đọc
Du lịch đêm, một xu hướng du lịch đang phát triển mạnh vào năm 2025, đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong cách du khách trải nghiệm các điểm đến. Không giống như việc tham quan thông thường vốn bị giới hạn trong giờ ban ngày, du lịch đêm nhấn mạnh việc khám phá các địa điểm sau khi mặt trời lặn, biến khoảng thời gian vốn được xem là “thời gian chết” thành một phần không thể thiếu trong lịch trình du lịch của họ. Cách tiếp cận mang tính đổi mới này, về bản chất, bao gồm các cảnh quan đô thị được chiếu sáng, những khu chợ đêm sôi động, các khu vực bầu trời tối nguyên sơ dành cho quan sát thiên văn, và các hiện tượng văn hóa hoặc tự nhiên chỉ xuất hiện trong những giờ ban đêm.
Sự lan rộng của du lịch đêm có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố thuyết phục. Du khách ngày càng có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và đắm mình hơn, vượt ra khỏi những chuyến đi ban ngày tiêu chuẩn, nhằm có được sự kết nối sâu sắc hơn với điểm đến. Đồng thời, các sáng kiến phát triển đô thị thúc đẩy kinh tế đêm đã mở rộng khả năng tiếp cận các điểm tham quan sau khi trời tối. Sức hấp dẫn ngày càng tăng của môi trường tự nhiên với mức độ ô nhiễm ánh sáng thấp đã góp phần nuôi dưỡng sự quan tâm đến hoạt động ngắm sao và quan sát động vật hoang dã, trong khi các xu hướng du lịch sau đại dịch thể hiện sự ưu tiên tránh đám đông vào ban ngày và ưa chuộng những cơ hội du lịch ít phổ biến hơn.
Phong trào du lịch đêm này thể hiện qua nhiều hình thức đa dạng, bao gồm khám phá đô thị thông qua các tuyến tham quan di sản được chiếu sáng và các điểm văn hóa mở cửa muộn; các hoạt động định hướng thiên nhiên như ngắm sao trong những khu bảo tồn bầu trời tối được chứng nhận và trải nghiệm hiện tượng phát quang sinh học; và các cơ hội theo sự kiện như ngắm cực quang hay những lễ hội diễn ra vào nửa đêm. Những chuyến trải nghiệm này mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp các điểm du lịch đa dạng hóa hoạt động ngoài thời gian hành chính và cung cấp cho du khách những góc nhìn độc đáo. Tuy nhiên, các thách thức vẫn tồn tại liên quan đến việc bảo tồn môi trường, yêu cầu cơ sở hạ tầng và duy trì tính chân thực trong bối cảnh xu hướng này ngày càng phổ biến.
Về bản chất, du lịch đêm thể hiện một sự tái khái niệm toàn diện về lĩnh vực du lịch – mở rộng từ khuôn khổ ban ngày truyền thống sang các khả năng hoạt động suốt 24 giờ. Đối với các điểm đến, điều này đòi hỏi việc lập kế hoạch chiến lược cẩn trọng nhằm bảo tồn bóng tối tự nhiên đồng thời triển khai các biện pháp an toàn phù hợp. Đối với du khách, nó mở ra những cơ hội chưa từng có để trải nghiệm địa điểm dưới những điều kiện mới lạ, qua đó biến ban đêm từ khoảng thời gian nghỉ ngơi thành những khoảnh khắc khám phá.

