Read the following passage about Social Media's Impact on Teen Mental Health in the United States and mark the...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Social Media's Impact on Teen Mental Health in the United States and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Social media's effect on teenagers' mental health continues to spark widespread concern throughout the United States. (18)_________, harmful consequences could be reduced significantly. Research data demonstrates that while 48% of adolescents believe social media negatively affects their age group, only 14% think it damages their personal well-being, revealing a noteworthy contradiction. Many young individuals spend excessive time on platforms, yet most still appreciate the genuine connections that they develop through these digital communities. The finding that 74% of teens report feeling emotionally connected to friends through social media, (19)_________. Girls experience both stronger positive and stronger negative effects than boys, reporting greater satisfaction alongside deeper struggles with self-esteem and comparison. Additionally, 34% of teenagers access mental health information from these platforms, (20)_________. Black teens particularly benefit from supportive communities online. However, the communication gap persists: while 80% of parents feel comfortable discussing mental health, only 52% of teens reciprocate this comfort level. Sleep disruption represents another concern; (21)_________. The article reveals that despite its damaging aspects, including bullying and social pressure, social media remains psychologically important; (22)_________. Understanding this complicated relationship is crucial for supporting adolescents today.
https://www.pewresearch.org/mk
Question 18:
A. Parents and teens whose communicate more openly regarding this situation
B. If parents and teens were to communicate more openly about this issue
C. Having opened discussion parents and teens more openly about this issue
D. When parents and teenagers which are communicating openly about this issue
Question 19:
A. what persistently crucial towards users, demonstrates its relevance throughout modern teenage populations
B. that increasingly vital to them, shows its prominence in current generation communities
C. something increasingly valuable to them, highlights its significance in modern youth culture
D. whether increasingly essential for them, reveals its centrality within contemporary social circles
Question 20:
A. whom communities relies upon several outlets regarding interaction plus social maturation
B. teenagers will be using various channels for interactions throughout adolescent maturation
C. users had maintained significant platforms throughout communication alongside psychological expression
D. which they consider an important resource for guidance and personal development
Question 21:
A. digital devices preventing sufficient nightly recovery among young people increasingly becoming serious
B. teenagers experiencing fatigue likely stems from internet platform engagement hours
C. around 45% of adolescents report reduced sleep due to social media usage
D. internet consumption teenagers frequently disrupts their nightly rest patterns significantly now
Question 22:
A. therefore, young people continue depending on these platforms for connection and self-expression
B. consequently, teenagers maintains relying to social media but expressing personal identity growth
C. hence, users remain attached toward virtual communities which they finding meaningful interactions together
D. thus, adolescents keeping using digital networks since bonding needs plus identity development required
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. Parents and teens whose communicate more openly regarding this situation
B. If parents and teens were to communicate more openly about this issue
C. Having opened discussion parents and teens more openly about this issue
D. When parents and teenagers which are communicating openly about this issue
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Parents and teens whose communicate more openly regarding this situation – SAI– Lựa chọn này sai trước hết về mặt cấu trúc ngữ pháp vì “whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu và bắt buộc phải đi kèm một danh từ ngay phía sau, ví dụ: parents whose opinions matter, teens whose concerns are valid. Tuy nhiên, trong đáp án A, sau “whose” lại là động từ “communicate”, khiến cấu trúc trở nên sai hoàn toàn. Bên cạnh đó, lựa chọn này không tạo ra một mệnh đề trạng ngữ hoàn chỉnh để đứng đầu câu nhằm bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính phía sau (“harmful consequences could be reduced significantly”). Thay vì diễn đạt điều kiện hay hoàn cảnh giúp giảm hậu quả, đáp án A lại tạo cảm giác như một cụm danh từ không đầy đủ, không thể đóng vai trò làm trạng ngữ mở đầu câu. Ngoài ra, câu trong bài yêu cầu một cấu trúc mang tính giả định hoặc điều kiện để nói rằng nếu hành vi thay đổi thì hậu quả có thể giảm. A không hề thể hiện được quan hệ điều kiện mà chỉ nói về cha mẹ và thanh thiếu niên một cách quá chung chung, không tương thích với mạch ý của câu văn học thuật. Về mặt ngữ nghĩa, cụm từ “regarding this situation” cũng khá mơ hồ, không chỉ rõ tình huống nào và không kết nối chặt chẽ với nội dung xoay quanh tác động của mạng xã hội. Do đó, A không đáp ứng yêu cầu cú pháp, ngữ nghĩa lẫn chức năng câu trong văn bản.
B. If parents and teens were to communicate more openly about this issue – ĐÚNG– Lựa chọn này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về cấu trúc câu, bởi đây là dạng câu điều kiện giả định dùng cấu trúc “If + S + were to + V”, thường xuất hiện trong văn phong học thuật để nhấn mạnh một tình huống phi thực hoặc một khả năng cải thiện nếu hành động được thay đổi. Trong bối cảnh đoạn văn mô tả tác động tiêu cực của mạng xã hội và nhấn mạnh nhu cầu kết nối giữa cha mẹ và thanh thiếu niên, mệnh đề điều kiện này phù hợp logic vì nó nêu ra giải pháp mang tính giả định: nếu hai thế hệ mở lòng trao đổi hơn, những hậu quả xấu có thể giảm đáng kể. Mệnh đề này kết nối rất mượt mà với mệnh đề chính phía sau (“harmful consequences could be reduced significantly”), tạo ra quan hệ nhân quả – giả định rõ ràng. Cách dùng “were to communicate” còn mang sắc thái trang trọng, phù hợp với phong cách phân tích của đoạn văn nghiên cứu. Bên cạnh đó, về mặt ngữ dụng, câu điều kiện thể hiện chiều hướng cải thiện hành vi, phù hợp với tư duy khoa học xã hội khi đề xuất biện pháp nhằm giảm tác động tiêu cực. Không giống các lựa chọn khác, phương án này vừa đúng ngữ pháp vừa đúng mạch ý, vì mở đầu đoạn văn bằng một giả định hợp lý giúp người đọc hiểu bối cảnh trước khi đi sâu vào phân tích dữ liệu nghiên cứu. Đây là dạng cấu trúc được dùng phổ biến trong các bài viết học thuật về tâm lý học và xã hội học để chuyển từ nhận định chung sang lập luận sâu hơn.
C. Having opened discussion parents and teens more openly about this issue – SAI– Đáp án này sai về mặt cấu trúc phân từ. Dạng “having + Vpp” thường dùng để chỉ hành động xảy ra trước hành động khác, nhưng khi đứng đầu câu nó phải bổ nghĩa cho chủ ngữ ngay sau dấu phẩy. Ở đây, sau cụm phân từ lại là “parents and teens”, khiến câu trở nên tối nghĩa vì cấu trúc hiện tại diễn đạt rằng “cha mẹ và thanh thiếu niên đã mở thảo luận…”, nhưng phần sau không hề kết nối đúng logic để thể hiện tác động tiếp theo. Ngoài ra, từ “having opened discussion” cũng sai về kết hợp từ vựng vì tiếng Anh chuẩn phải là “having opened a discussion” hoặc “having had discussions”, còn cấu trúc trong đáp án hoàn toàn không tự nhiên. Về mặt ngữ pháp, cụm phân từ rút gọn phải thể hiện hành động đã hoàn tất trước hành động chính, nhưng ở đây hành động mở thảo luận không liên quan đến mệnh đề chính phía sau (“harmful consequences could be reduced significantly”), nên không tạo ra quan hệ ý nghĩa logic. Hơn nữa, bản thân lựa chọn này thiếu mạch lạc vì nó mô tả hành động như thể đã xảy ra rồi, trong khi văn bản muốn diễn đạt một tình huống giả định – điều kiện có thể giúp giảm hậu quả. Về phong cách, cụm phân từ không phù hợp với mục đích của đoạn văn là đề xuất khả năng thay đổi hành vi, chứ không mô tả sự kiện đã xảy ra. Tất cả những yếu tố này khiến phương án C sai về mặt cú pháp, ngữ nghĩa và không phù hợp với văn bản.
D. When parents and teenagers which are communicating openly about this issue – SAI– Lựa chọn này sai vì chứa lỗi đại từ quan hệ. “Which” không thể dùng cho người; thay vào đó phải dùng “who” hoặc “that”, đặc biệt khi danh từ được thay thế là “parents and teenagers”. Do đó, “teenagers which are communicating” sai ngữ pháp hoàn toàn. Lỗi thứ hai là cấu trúc “when + clause” phải dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng ở đây cụm “when parents and teenagers which are communicating openly about this issue” thiếu động từ chính của mệnh đề thời gian, khiến câu trở thành một mệnh đề không hoàn chỉnh. Phần này không thể đứng độc lập làm trạng ngữ mở đầu câu theo kiểu mệnh đề phụ. Ngoài ra, cấu trúc này diễn đạt hành động đang diễn ra trong hiện tại (“are communicating”), không phù hợp với một mệnh đề điều kiện hoặc giả định như văn bản cần. Mạch văn đòi hỏi một câu chỉ ra điều kiện để giảm hậu quả, còn lựa chọn này lại mô tả tình huống xảy ra thực tế nhưng không liên kết được với mệnh đề chính phía sau về mặt nhân quả. Từ đó, cấu trúc cả câu sẽ gượng ép, không theo đúng logic học thuật. Về ngữ dụng, câu mở bằng “when” phải diễn đạt quy tắc chung hoặc tình huống lặp lại, nhưng ở đây mạch văn không nhằm nói về điều kiện thời gian mà cần một giả định mang tính nêu giải pháp. Vì vậy, D không chính xác trong cấu trúc, chức năng và ý nghĩa.
Tạm dịch: Social media's effect on teenagers' mental health continues to spark widespread concern throughout the United States. If parents and teens were to communicate more openly about this issue, harmful consequences could be reduced significantly. (“Tác động của mạng xã hội lên sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên tiếp tục gây lo ngại trên toàn nước Mỹ. Nếu cha mẹ và thanh thiếu niên giao tiếp cởi mở hơn về vấn đề này, những hậu quả tiêu cực có thể giảm đi đáng kể.”)
Question 19:
A. what persistently crucial towards users, demonstrates its relevance throughout modern teenage populations
B. that increasingly vital to them, shows its prominence in current generation communities
C. something increasingly valuable to them, highlights its significance in modern youth culture
D. whether increasingly essential for them, reveals its centrality within contemporary social circles
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. what persistently crucial towards users, demonstrates its relevance throughout modern teenage populations – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án này cố sử dụng đại từ danh ngữ “what”, nhưng lại dùng sai vai trò cú pháp. Một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “what” phải đi kèm một mệnh đề đầy đủ sau nó, ví dụ: what teenagers feel is important. Tuy nhiên ở đây “what persistently crucial towards users” thiếu động từ chính trong mệnh đề, vì sau “what” phải là chủ ngữ – động từ, chứ không thể là cụm “persistently crucial”, vốn chỉ là một tính từ được dùng mà không có động từ nối. Điều này khiến lựa chọn A trở thành một mệnh đề không hoàn chỉnh. Về mặt ngữ nghĩa, “persistently crucial towards users” là một kết hợp từ sai, vì “crucial” không đi với giới từ “towards” trong cấu trúc này; tiếng Anh chuẩn sẽ không sử dụng kiểu diễn đạt này khi nói về giá trị của kết nối cảm xúc. Ngoài ra, phần sau dấu phẩy “demonstrates its relevance throughout modern teenage populations” lại là một mệnh đề độc lập, dẫn đến lỗi ghép câu sai logic: thiếu quan hệ rõ ràng giữa phần trước và sau. Về nội dung, phương án A không khớp với mạch văn gốc, nơi cần một cụm danh từ hoặc một mệnh đề danh ngữ dùng để nhận xét, giải thích về “the finding that 74% of teens report feeling emotionally connected to friends through social media”. Nói cách khác, đáp án A không tạo ra sự tiếp nối mạch lạc, không đóng vai trò giải thích phát hiện được nêu trước đó và bị xem là lạc nghĩa.
B. that increasingly vital to them, shows its prominence in current generation communities – SAI– Phương án này sử dụng đại từ “that” nhưng lại thiếu động từ liên kết cần thiết trong mệnh đề. Một mệnh đề danh ngữ chuẩn cần có chủ ngữ và động từ, ví dụ: that it is increasingly vital to them. Tuy nhiên ở đây, “that increasingly vital to them” thiếu động từ “is”, khiến câu không hoàn chỉnh. Về cấu trúc, điều này tạo ra một mệnh đề thiếu thành phần chính và không thể đứng trước mệnh đề độc lập “shows its prominence in current generation communities”. Ngoài ra, phần sau “shows its prominence…” nghe giống một mệnh đề miêu tả kết quả, nhưng không gắn kết logic với phần đầu, vì thiếu sự liên kết rõ ràng giữa “that” và thông tin đi sau. Ngữ nghĩa cũng không phù hợp vì lựa chọn này làm cho “the finding” trở nên rời rạc: thay vì bổ sung hoặc giải thích phát hiện rằng 74% thanh thiếu niên cảm thấy kết nối qua mạng xã hội, câu lại gượng ép nói về mức độ “prominence” trong cộng đồng thế hệ hiện nay mà không có sự nối kết tự nhiên. Câu văn học thuật cần sự chính xác, đồng bộ về mặt ý nghĩa. Tại đây, sự thiếu logic, cấu trúc ngữ pháp không hoàn chỉnh và cách dùng ngôn từ không tự nhiên khiến đáp án B không thể phù hợp với văn bản gốc.
C. something increasingly valuable to them, highlights its significance in modern youth culture – ĐÚNG– Đây là lựa chọn phù hợp nhất về cả ngữ pháp, cấu trúc và ngữ nghĩa. Đầu tiên, về mặt cú pháp, “something increasingly valuable to them” hoạt động như một cụm danh từ hoàn chỉnh, đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “highlights”. Điều này tạo ra một mệnh đề độc lập đầy đủ, liên kết trực tiếp với mệnh đề phía trước: “The finding that 74% of teens report feeling emotionally connected to friends through social media, something increasingly valuable to them, highlights its significance in modern youth culture.” Đây là dạng cấu trúc appositive (thay thế – giải thích lại), giúp mở rộng ý về phát hiện vừa nêu. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “something increasingly valuable to them” mô tả đúng bản chất của kết nối cảm xúc thông qua mạng xã hội đối với thanh thiếu niên, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu thống kê. Câu tiếp tục với “highlights its significance in modern youth culture”, nêu rõ ý rằng phát hiện này cho thấy vai trò của mạng xã hội trong văn hóa thanh thiếu niên hiện nay – điều này hoàn toàn khớp với mạch văn phân tích ở đoạn. Khác với các lựa chọn khác, phương án C tự nhiên, rõ ràng, tương thích với mục đích giải thích ý nghĩa của phát hiện khoa học và bảo đảm sự liền mạch trong lập luận.
D. whether increasingly essential for them, reveals its centrality within contemporary social circles – SAI– Phương án này sai từ nền tảng cú pháp vì “whether” phải dẫn một mệnh đề có dạng đầy đủ, ví dụ: whether it is increasingly essential for them, nhưng ở đây chỉ có tính từ “increasingly essential” mà thiếu động từ “is”. Điều này khiến “whether increasingly essential for them” trở thành một mệnh đề không hoàn chỉnh và không thể đóng vai trò miền ý nghĩa thực sự trong câu. Về mặt nội dung, “whether” thể hiện sự lựa chọn hoặc nghi ngờ, nhưng đoạn văn gốc không đặt ra bất kỳ sự hoài nghi nào. Văn bản khẳng định rõ ràng rằng 74% thanh thiếu niên cảm thấy kết nối, không phải đang nghi vấn về điều này. Do đó, việc dùng “whether” trái hoàn toàn với mục đích giải thích hoặc mở rộng ý nghĩa của “the finding”. Phần sau “reveals its centrality within contemporary social circles” cũng không khớp, bởi nó mô tả vai trò của mạng xã hội như một kết luận tổng quát, trong khi câu gốc chỉ muốn đưa ra một nhận xét bổ sung cho phát hiện nghiên cứu. Sự không ăn khớp về logic và chức năng cú pháp khiến lựa chọn này không phù hợp trong văn cảnh.
Tạm dịch: The finding that 74% of teens report feeling emotionally connected to friends through social media, something increasingly valuable to them, highlights its significance in modern youth culture. (“Phát hiện rằng 74% thanh thiếu niên cảm thấy gắn kết cảm xúc với bạn bè qua mạng xã hội, một điều ngày càng trở nên có giá trị đối với họ, làm nổi bật tầm quan trọng của điều này trong văn hóa thanh thiếu niên hiện đại.”)
Question 20:
A. whom communities relies upon several outlets regarding interaction plus social maturation
B. teenagers will be using various channels for interactions throughout adolescent maturation
C. users had maintained significant platforms throughout communication alongside psychological expression
D. which they consider an important resource for guidance and personal development
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom communities relies upon several outlets regarding interaction plus social maturation – SAI– Lỗi đầu tiên nằm ở đại từ quan hệ whom. Whom được dùng cho người trong vai trò tân ngữ, nhưng trong câu gốc, thành phần được bổ nghĩa là “mental health information from these platforms”, tức một danh từ chỉ vật. Whom hoàn toàn không thể được dùng để thay thế cho một sự vật vô tri. Lỗi thứ hai là động từ relies đi với chủ ngữ communities lại chia sai vì phải là communities rely, chứ không phải relies. Về mặt cấu trúc MĐQH, phần sau whom phải là một mệnh đề đầy đủ về mặt ngữ pháp, nhưng ở đây các thành phần ghép nối rất rời rạc: relies upon several outlets regarding interaction plus social maturation không hề liên kết rõ ràng với danh từ đứng trước, không diễn đạt quan hệ giải thích hay mô tả. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung cũng thiếu logic vì “mental health information” không thể là đối tượng mà “communities rely upon several outlets” – cách diễn đạt này khiến câu trở nên vô nghĩa. Hơn nữa, các cụm từ như several outlets và social maturation không xuất hiện trong mạch văn gốc và không liên quan đến mục tiêu bổ nghĩa, khiến phương án A trở thành câu văn sai cú pháp, sai logic và sai cả mạch ý của đoạn văn học thuật.
B. teenagers will be using various channels for interactions throughout adolescent maturation – SAI– Lựa chọn này không chứa đại từ quan hệ nào, tức là không phải một mệnh đề quan hệ. Câu gốc yêu cầu một MĐQH để bổ nghĩa trực tiếp cho “mental health information from these platforms”, nhưng ở đây B lại là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, không hề kết nối bằng đại từ như which, that hay whom. Ngoài ra, về mạch văn, đoạn văn đang nói rằng “34% of teenagers access mental health information from these platforms, …”, và phần trống phía sau phải giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho thông tin đó. Tuy nhiên, nội dung của phương án B lại chuyển hướng sang nói về việc teen sử dụng nhiều kênh tương tác trong suốt quá trình trưởng thành. Điều này không liên quan đến “mental health information” và không giải thích được giá trị hay mục đích của nguồn thông tin đó. Ngữ nghĩa trở nên rời rạc, phá vỡ coherence của câu, và quan trọng nhất là không hề đóng vai trò mệnh đề quan hệ. Điều này khiến phương án B sai cả về ngữ pháp lẫn mục đích cấu trúc của câu.
C. users had maintained significant platforms throughout communication alongside psychological expression – SAI– Về mặt hình thức, tương tự phương án B, lựa chọn này hoàn toàn thiếu đại từ quan hệ. Một câu dùng để điền vào vị trí sau dấu phẩy phải là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), nhưng C lại là một mệnh đề độc lập, khiến chức năng ngữ pháp sai hoàn toàn. Về mặt nội dung, câu nói rằng “người dùng đã duy trì các nền tảng quan trọng trong giao tiếp và biểu đạt tâm lý”, điều này không liên quan đến “34% of teenagers access mental health information from these platforms”. Mệnh đề bổ nghĩa cần giải thích giá trị của “mental health information”, nhưng phương án C mô tả hành vi của người dùng mà không liên quan đến ý chính. Ngoài ra, thì quá khứ hoàn thành had maintained không phù hợp với toàn bộ đoạn văn vốn đang ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn để mô tả thực trạng. “Significant platforms throughout communication” cũng là cụm từ không tự nhiên, mơ hồ, không dùng trong văn bản học thuật. Tất cả điều này cho thấy phương án C sai về cấu trúc, không phải MĐQH, sai mạch văn và không liên quan đến nội dung.
D. which they consider an important resource for guidance and personal development – ĐÚNG– Đây là lựa chọn chính xác nhất theo đúng yêu cầu mệnh đề quan hệ không xác định. Đại từ quan hệ which dùng để thay thế cho “mental health information from these platforms”, một danh từ chỉ vật, hoàn toàn phù hợp. Về cấu trúc, which + S + V tạo thành một mệnh đề phụ đầy đủ, đứng sau dấu phẩy để bổ sung thông tin mà không làm thay đổi bản chất của mệnh đề chính. Về ngữ nghĩa, câu này giải thích rõ lý do tại sao 34% thanh thiếu niên truy cập thông tin sức khỏe tâm thần trên các nền tảng trực tuyến: họ xem đó là nguồn tài nguyên quan trọng cho việc định hướng và phát triển cá nhân. Điều này hài hòa với mạch văn phân tích trong toàn đoạn, vốn mô tả những giá trị mà mạng xã hội mang lại cho thanh thiếu niên bên cạnh các tác hại. Cụm từ an important resource for guidance and personal development cũng mang sắc thái học thuật, chính xác, phù hợp với văn phong nghiên cứu. Không như các phương án khác, D vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng nghĩa, vừa đúng chức năng mệnh đề quan hệ bổ sung.
Tạm dịch: Additionally, 34% of teenagers access mental health information from these platforms, which they consider an important resource for guidance and personal development. (“Ngoài ra, 34% thanh thiếu niên tiếp cận thông tin sức khỏe tâm thần từ các nền tảng này, điều mà họ xem là nguồn tài nguyên quan trọng cho việc định hướng và phát triển bản thân.”)
Question 21:
A. digital devices preventing sufficient nightly recovery among young people increasingly becoming serious
B. teenagers experiencing fatigue likely stems from internet platform engagement hours
C. around 45% of adolescents report reduced sleep due to social media usage
D. internet consumption teenagers frequently disrupts their nightly rest patterns significantly now
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. digital devices preventing sufficient nightly recovery among young people increasingly becoming serious – SAI– Lựa chọn này sai trước hết vì không tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh, một mệnh đề độc lập phải có chủ ngữ và động từ chia thì rõ ràng, nhưng “digital devices preventing…” chỉ là một cụm danh động từ, không có động từ chính được chia. Dùng cụm này sau dấu chấm phẩy sẽ khiến câu trở nên thiếu cấu trúc, không phù hợp với yêu cầu của văn bản học thuật. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án A mô tả sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của vấn đề thiết bị kỹ thuật số cản trở giấc ngủ, nhưng cách diễn đạt “increasingly becoming serious” nghe rất gượng, không tự nhiên, thiếu tính súc tích và không trôi chảy. Ngoài ra, nội dung quá chung chung, không cung cấp dữ liệu rõ ràng, trong khi toàn đoạn văn đang dựa trên số liệu thống kê để đưa ra lập luận. Một mệnh đề độc lập ở vị trí này cần làm rõ tác động của mạng xã hội lên sự gián đoạn giấc ngủ bằng một thông tin mạnh, rõ, đáng tin cậy, chứ không phải cụm mô tả mơ hồ. Vì vậy, A không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và chức năng của mệnh đề độc lập trong văn bản.
B. teenagers experiencing fatigue likely stems from internet platform engagement hours – SAI– Cấu trúc của phương án này sai về chủ–vị. Câu bắt đầu bằng danh từ số nhiều “teenagers”, nhưng động từ chính lại được chia ở ngôi số ít “stems”, khiến câu trở thành sai ngữ pháp nghiêm trọng. Nếu đáp án có dạng “teenage fatigue likely stems from…”, nó mới đúng cấu trúc; tuy nhiên, phương án đưa ra lại lẫn lộn giữa chủ ngữ và hiện tượng mô tả. Ngoài ra, mệnh đề này cũng không thật sự độc lập về ý nghĩa, vì cách diễn đạt “teenagers experiencing fatigue likely stems from…” quá lỏng lẻo và gây nhầm lẫn về cái gì là nguyên nhân, cái gì là hệ quả. Về mặt logic, văn bản gốc đang trình bày dữ liệu khảo sát, nhưng lựa chọn này lại đưa ra một phỏng đoán chung chung, không có số liệu để hỗ trợ. Vì vậy nó không phù hợp với giọng văn dựa trên bằng chứng của đoạn trích. Hơn nữa, cấu trúc đặt vào sau dấu chấm phẩy không thể hiện được sự gắn kết mạnh mẽ với câu trước, vì cách diễn đạt không mạch lạc và không đầy đủ về mặt thông tin. Do đó, phương án này bị loại vì sai cú pháp, thiếu rõ ràng và không phù hợp với ngữ cảnh.
C. around 45% of adolescents report reduced sleep due to social media usage – ĐÚNG– Đây là lựa chọn hoàn chỉnh và chính xác nhất về cả cú pháp lẫn ngữ nghĩa. Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh với chủ ngữ around 45% of adolescents và động từ report. Điều này phù hợp tuyệt đối với vị trí sau dấu chấm phẩy, nơi cần một mệnh đề độc lập đóng vai trò bổ sung, giải thích cho câu trước. Về mặt nội dung, đáp án này cung cấp số liệu rõ ràng, trực tiếp liên quan tới “Sleep disruption represents another concern”, giúp mở rộng lập luận bằng minh chứng cụ thể – đúng định dạng của đoạn văn dựa trên báo cáo khảo sát. Cách diễn đạt reduced sleep due to social media usage cũng chính xác, phù hợp với văn phong khoa học xã hội: ngắn gọn, súc tích, khách quan, không màu mè. Thêm vào đó, dữ liệu 45% tạo sức thuyết phục vì nó củng cố ý rằng tác động tiêu cực của mạng xã hội lên giấc ngủ là đáng lo ngại. Không giống các lựa chọn khác, đáp án C vừa đúng ngữ pháp vừa đúng mạch ý và duy trì giọng văn thống nhất của bài.
D. internet consumption teenagers frequently disrupts their nightly rest patterns significantly now – SAI– Lựa chọn này sai ngay từ cấu trúc chủ ngữ. Cụm internet consumption teenagers là một cụm không đúng chuẩn tiếng Anh vì không có quan hệ sở hữu hoặc giới từ liên kết giữa hai danh từ. Để đúng ngữ pháp, phải là teenagers' internet consumption hoặc internet consumption among teenagers. Ngoài ra, việc đặt trạng từ frequently ở vị trí bất hợp lý khiến câu trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Về mặt nghĩa, đáp án này mô tả tác động chung, nhưng lại thiếu tính cụ thể và không dựa trên số liệu, trái ngược với phong cách dữ liệu–dẫn–chứng trong đoạn văn gốc. Thêm vào đó, cụm significantly now mang tính nói nhiều hơn viết, làm giảm độ trang trọng của văn bản học thuật. Vì vậy, D sai vì không đảm bảo tính chính xác ngữ pháp cũng như không phù hợp với ngữ phong của đoạn văn.
Tạm dịch: Sleep disruption represents another concern; around 45% of adolescents report reduced sleep due to social media usage. (“Sự gián đoạn giấc ngủ là một mối lo ngại khác; khoảng 45% thanh thiếu niên báo cáo rằng họ ngủ ít hơn do sử dụng mạng xã hội.”)
Question 22:
A. therefore, young people continue depending on these platforms for connection and self-expression
B. consequently, teenagers maintains relying to social media but expressing personal identity growth
C. hence, users remain attached toward virtual communities which they finding meaningful interactions together
D. thus, adolescents keeping using digital networks since bonding needs plus identity development required
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. therefore, young people continue depending on these platforms for connection and self-expression – ĐÚNG– Lựa chọn này phù hợp tuyệt đối về ngữ pháp, ngữ nghĩa và chức năng của mệnh đề độc lập đứng sau dấu chấm phẩy. Về mặt cấu trúc, “therefore” đứng đầu mệnh đề độc lập để thể hiện quan hệ kết quả trực tiếp, điều rất phù hợp với mạch văn: câu trước nói rằng mạng xã hội vẫn giữ vai trò tâm lý quan trọng dù có nhiều tác hại, và mệnh đề sau phải giải thích hệ quả của ý này. Cụm “young people continue depending on these platforms for connection and self-expression” mô tả chính xác lý do khiến mạng xã hội vẫn có tầm quan trọng tâm lý: nó đáp ứng nhu cầu kết nối và thể hiện bản thân của thanh thiếu niên. Về mặt nội dung, cụm này bổ sung hợp lý cho câu trước bằng cách chỉ ra hành vi thực tế bắt nguồn từ giá trị tâm lý đó: dù bị ảnh hưởng tiêu cực, thanh thiếu niên vẫn cần các nền tảng này để giao tiếp, tương tác và khẳng định danh tính. Điều này tương thích hoàn toàn với dữ liệu khảo sát xuyên suốt đoạn văn, vốn mô tả mạng xã hội như một môi trường vừa gây hại vừa mang lại giá trị tinh thần. Xét về ngữ dụng, “continue depending” mang sắc thái mô tả hành vi dai dẳng, phù hợp với luận điểm rằng mạng xã hội đóng vai trò sâu sắc trong đời sống giới trẻ. So với các phương án khác, đáp án A vừa đảm bảo logic, vừa giữ được tính khoa học, khách quan và mạch lạc của câu gốc.
B. consequently, teenagers maintains relying to social media but expressing personal identity growth – SAI– Phương án này sai trước hết ở mặt ngữ pháp: “teenagers maintains” là một lỗi chủ–vị rõ ràng vì teenagers là số nhiều nhưng động từ lại chia ở số ít. Tiếp theo, động từ relying không đi với giới từ to trong cấu trúc này; tiếng Anh chuẩn phải là rely on. Cụm “but expressing personal identity growth” cũng không đầy đủ cấu trúc mệnh đề, tạo cảm giác thiếu chủ ngữ và thiếu động từ chính. Về mặt ngữ nghĩa, câu trở nên rời rạc vì phần but expressing không liên kết rõ ràng với phần trước. Ngoài ra, although “consequently” thể hiện quan hệ nhân quả, nội dung của phương án không phù hợp với lập luận trong đoạn văn: nó mô tả một sự kết hợp gượng ép giữa hành vi phụ thuộc mạng xã hội và sự phát triển danh tính mà không có căn cứ dữ liệu trong câu trước. Tất cả những yếu tố này khiến đáp án B không thể dùng trong văn bản học thuật.
C. hence, users remain attached toward virtual communities which they finding meaningful interactions together – SAI– Sai về cấu trúc đại từ quan hệ và hình thái động từ. Cụm “which they finding” sai hoàn toàn vì phải là which they find. Giới từ toward trong remain attached toward cũng không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn; cấu trúc chính xác phải là attached to. Ngoài ra, mệnh đề này không cung cấp hệ quả logic trực tiếp cho câu trước, mà chỉ mô tả chung chung rằng người dùng gắn bó với cộng đồng ảo. Về mặt nghĩa, nội dung không sai hoàn toàn nhưng không khớp với văn phong dữ liệu và lập luận chặt chẽ của đoạn văn: nó thiếu tính cụ thể và không kết nối rõ ràng với ý “remains psychologically important”. Chính vì vậy, C vừa sai ngữ pháp, vừa thiếu độ mạch lạc cần thiết.
D. thus, adolescents keeping using digital networks since bonding needs plus identity development required – SAI– Lựa chọn này sai nghiêm trọng về ngữ pháp. Cụm adolescents keeping using là sai vì should be adolescents keep using hoặc adolescents are keeping using. Cụm since bonding needs plus identity development required không có động từ được chia thì rõ ràng, khiến phần cuối trở thành một cụm danh từ lỏng lẻo không đóng vai trò ngữ pháp nào. Về mặt ngữ nghĩa, câu trở nên cực kỳ khó hiểu: nó cố gắng giải thích bằng cách ghép những danh từ không liên kết bằng cấu trúc câu đúng chuẩn. Ngữ phong học thuật không cho phép các lỗi này. D bị loại hoàn toàn.
Tạm dịch: The article reveals that despite its damaging aspects, including bullying and social pressure, social media remains psychologically important; therefore, young people continue depending on these platforms for connection and self-expression. (“Bài viết cho thấy rằng bất chấp các tác hại như bắt nạt và áp lực xã hội, mạng xã hội vẫn có vai trò quan trọng về mặt tâm lý; do đó, người trẻ tiếp tục phụ thuộc vào các nền tảng này để kết nối và thể hiện bản thân.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Tác động của mạng xã hội lên sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên tiếp tục làm dấy lên những lo ngại rộng rãi trên khắp Hoa Kỳ. Nếu cha mẹ và thanh thiếu niên giao tiếp cởi mở hơn về vấn đề này, những hậu quả tiêu cực có thể giảm đáng kể. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy rằng trong khi 48% thanh thiếu niên tin rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến nhóm tuổi của họ, chỉ 14% nghĩ rằng nó gây hại đến sự khỏe mạnh tinh thần của chính họ, cho thấy một sự mâu thuẫn đáng chú ý.
Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian trên các nền tảng, nhưng hầu hết vẫn trân trọng những kết nối chân thật mà họ xây dựng trong các cộng đồng số này. Phát hiện rằng 74% thanh thiếu niên cảm thấy kết nối cảm xúc với bạn bè thông qua mạng xã hội, một điều ngày càng có giá trị đối với họ, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong văn hóa thanh thiếu niên hiện đại.
Các bạn nữ trải nghiệm cả ảnh hưởng tích cực lẫn tiêu cực mạnh hơn so với nam giới: các bạn cảm thấy hài lòng hơn nhưng đồng thời cũng đối mặt với nhiều khó khăn sâu sắc hơn liên quan đến lòng tự trọng và sự so sánh bản thân. Ngoài ra, 34% thanh thiếu niên tiếp cận thông tin về sức khỏe tinh thần từ các nền tảng này, điều mà họ xem là nguồn tài nguyên quan trọng cho định hướng và phát triển bản thân. Thanh thiếu niên da màu đặc biệt nhận được lợi ích từ các cộng đồng hỗ trợ trực tuyến.
Tuy nhiên, khoảng cách giao tiếp vẫn tồn tại: 80% phụ huynh cảm thấy thoải mái khi nói về sức khỏe tinh thần, nhưng chỉ 52% thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái tương tự. Gián đoạn giấc ngủ là một mối lo ngại khác; khoảng 45% thanh thiếu niên báo cáo rằng họ ngủ ít hơn do sử dụng mạng xã hội.
Bài viết cho thấy rằng mặc dù có những mặt tiêu cực như bắt nạt hay áp lực xã hội, mạng xã hội vẫn giữ vai trò quan trọng về mặt tâm lý; do đó, người trẻ tiếp tục phụ thuộc vào các nền tảng này để kết nối và thể hiện bản thân. Hiểu được mối quan hệ phức tạp này là điều cần thiết để hỗ trợ thanh thiếu niên ngày nay.

