Read the following passage about Understanding Teen Mental Health and Social Media and mark the letter A, B, C...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Understanding Teen Mental Health and Social Media and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Social media has become a popular target for blaming rising mental health problems among teenagers. However, experts like Professor Andrew Przybylski argue that this discussion oversimplifies the issue. Recent studies from Oxford and Cambridge reveal important differences in how young people use these platforms. Rather than assuming technology causes poor mental health, we should examine actual behavior patterns. Teenagers with diagnosed mental conditions experience social media differently from their peers, which presents crucial information that public debates frequently ignore.
The research distinguishes between two important groups of adolescents. First, teenagers with internalizing conditions such as anxiety and depression report experiencing more social comparison when browsing online platforms. They tend to spend considerable time on social media and feel dissatisfied with their digital friendships. Second, teenagers with externalizing conditions, including ADHD, demonstrate different behavior. These young people spend more time online but do not exhibit the same tendency toward comparing themselves to others.
Przybylski emphasizes that online behavior should be understood as a symptom rather than necessarily a cause of mental health difficulties. This perspective guides researchers toward better questions and provides a deeper understanding of adolescent experiences. He advocates for examining how teenagers actually utilize technology instead of pursuing simple solutions like banning platforms entirely. Such an approach recognizes that technology itself is not inherently harmful.
Future research must include young people with clinical diagnoses and focus on their lived experiences. Data-driven studies centered on adolescent perspectives can produce more effective policies and appropriate platform regulations. By understanding where teenagers truly exist rather than making assumptions, society can develop genuinely helpful solutions. This nuanced approach transforms our conversation about teen mental health from blame to understanding.
https://www.ox.ac.uk/mk
Question 23: Which of the following is NOT MENTIONED in the passage?
A. Teenagers with anxiety and depression experience more social comparison on social media.
B. Professor Przybylski argues that online behavior is a symptom rather than a cause of mental health problems.
C. Research from Oxford and Cambridge examines how different groups of adolescents use technology differently.
D. Specific screen time limits that parents and platforms should enforce for teenagers.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. social media platforms
B. teenagers with diagnosed mental conditions
C. public debates
D. all adolescents in general
Question 25: The word “externalizing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. amplifying B. expressive C. internalizing D. demonstrating
Question 26: The word “inherently” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. fundamentally B. occasionally C. deliberately D. incidentally
Question 27: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Teenagers with ADHD experience more social comparison than those with anxiety and depression.
B. Professor Przybylski recommends completely banning all social media platforms to improve teen mental health.
C. Research has proven that technology is the primary cause of mental health problems in all teenagers.
D. Teenagers with internalizing conditions report dissatisfaction with digital friendships and spend considerable time on social media.
Question 28: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Research should create stricter rules to prevent teenagers from accessing social media platforms.
B. Research based on teenagers' viewpoints can produce better policies and more suitable platform regulations.
C. Studies examining adolescent data should establish policies that respect young people's digital experiences.
D. Research focusing on teenagers' actual circumstances can develop practical solutions for managing social media.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why Przybylski believes that understanding online behavior as a symptom is important?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention the main difference in how teenagers with internalizing and externalizing conditions use social media?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: Which of the following is NOT MENTIONED in the passage?
A. Teenagers with anxiety and depression experience more social comparison on social media.
B. Professor Przybylski argues that online behavior is a symptom rather than a cause of mental health problems.
C. Research from Oxford and Cambridge examines how different groups of adolescents use technology differently.
D. Specific screen time limits that parents and platforms should enforce for teenagers.
Giải Thích: Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP trong đoạn văn?
A. Teenagers with anxiety and depression experience more social comparison on social media. – SAI– Đáp án này thực ra được nhắc rất rõ trong đoạn 2. Bài viết nói: “First, teenagers with internalizing conditions such as anxiety and depression report experiencing more social comparison when browsing online platforms.” Câu này trùng hoàn toàn với ý trong phương án A: nhóm thanh thiếu niên có rối loạn nội tâm hóa như lo âu và trầm cảm thì “report experiencing more social comparison” khi dùng mạng xã hội. Như vậy đây là thông tin ĐÃ ĐƯỢC ĐỀ CẬP trực tiếp, không phải thông tin thiếu. Vì câu hỏi hỏi “NOT MENTIONED”, tức là tìm phương án không xuất hiện trong bài, nên A không thể là lựa chọn đúng.
B. Professor Przybylski argues that online behavior is a symptom rather than a cause of mental health problems. – SAI– Ý này cũng xuất hiện nguyên văn trong đoạn 3. Đoạn văn nói: “Przybylski emphasizes that online behavior should be understood as a symptom rather than necessarily a cause of mental health difficulties.” Cụm “should be understood as a symptom rather than… a cause” trùng với “argues that online behavior is a symptom rather than a cause” trong đáp án
B. Đây là luận điểm chính của giáo sư, nhấn mạnh cách nhìn mới về hành vi trực tuyến, nên chắc chắn là đã được đề cập. Do đó, B là thông tin có trong bài, không phải “NOT MENTIONED”, nên không phù hợp với yêu cầu của câu hỏi.
C. Research from Oxford and Cambridge examines how different groups of adolescents use technology differently. – SAI– Đáp án này cũng được đề cập ngay từ đoạn 1. Bài viết nói: “Recent studies from Oxford and Cambridge reveal important differences in how young people use these platforms. Rather than assuming technology causes poor mental health, we should examine actual behavior patterns.” Cụm “reveal important differences in how young people use these platforms” chính là việc nghiên cứu xem các nhóm thanh thiếu niên sử dụng công nghệ khác nhau như thế nào. Như vậy, thông tin này đã xuất hiện rõ ràng trong đoạn văn, không phải nội dung bị thiếu. Vì câu hỏi yêu cầu “NOT MENTIONED”, nên C cũng không phải đáp án cần chọn.
D. Specific screen time limits that parents and platforms should enforce for teenagers. – ĐÚNG– Trong toàn bộ bài đọc, không có chỗ nào nhắc đến “specific screen time limits” (giới hạn thời gian màn hình cụ thể), cũng không nói đến việc cha mẹ hay các nền tảng “should enforce” những giới hạn đó. Bài viết tập trung vào việc phân biệt các nhóm thanh thiếu niên (internalizing vs externalizing), cách họ trải nghiệm mạng xã hội khác nhau, và quan điểm của Przybylski rằng nên xem hành vi trực tuyến như triệu chứng, cần nghiên cứu hành vi thực tế thay vì đổ lỗi công nghệ. Không hề có phần nào bàn về con số thời gian sử dụng, quy tắc giới hạn giờ, hay khuyến nghị quản lý thời lượng màn hình. Vì vậy, D là phương án duy nhất KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP trong bài, đúng với yêu cầu “NOT MENTIONED”.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. social media platforms
B. teenagers with diagnosed mental conditions
C. public debates
D. all adolescents in general
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
B. teenagers with diagnosed mental conditions – ĐÚNG– Đây là lựa chọn chính xác, vì trong cấu trúc “their peers”, đại từ sở hữu “their” dùng để chỉ nhóm người đang được nói đến ngay trước đó: “teenagers with diagnosed mental conditions”. Nghĩa câu: “Thanh thiếu niên có vấn đề sức khỏe tâm thần được chẩn đoán trải nghiệm mạng xã hội khác với bạn bè của họ.” Điều này hoàn toàn logic và phù hợp với nội dung của đoạn: đoạn 1 đang so sánh hai nhóm thanh thiếu niên – nhóm có vấn đề tâm thần và nhóm không có – nên “peers” chính là nhóm còn lại trong phép so sánh này. Đại từ “their” vì thế phải chỉ về nhóm thanh thiếu niên đặc biệt đang được nhắc đến, không thể chỉ về bất cứ danh từ nào khác trong câu.
Question 25: The word “externalizing” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. amplifying
B. expressive C. internalizing
D. demonstrating
Giải Thích: Từ “externalizing” trong đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. amplifying – SAI– “Amplifying” nghĩa là “khuếch đại, làm mạnh lên”. Đây không phải là khái niệm tâm lý đối lập với “externalizing”. Nếu thay vào sẽ thành “amplifying conditions”, hoàn toàn vô nghĩa trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần. Hơn nữa, từ này mô tả mức độ tăng cường, chứ không chỉ hướng của biểu hiện tâm lý (ra ngoài hay hướng vào trong). Trong đoạn văn, externalizing liên quan đến hành vi bộc lộ ra bên ngoài như ADHD, trái ngược với internalizing (lo âu, tự thu mình). Amplifying không phản ánh hướng nội hay hướng ngoại, nên không thể coi là opposite. Đây là phương án gây nhiễu vì có vẻ “mạnh hơn”, nhưng sai ngữ nghĩa.
B. expressive – SAI– “Expressive” nghĩa là “diễn cảm, biểu hiện rõ”, nghe có vẻ liên quan đến hướng ra ngoài như externalizing, nhưng đây là câu hỏi tìm trái nghĩa, không phải từ gần nghĩa. Expressive ngược lại càng gần với externalizing, vì externalizing behavior cũng là hành vi bộc lộ mạnh ra ngoài. Nếu externalizing đối lập với internalizing, thì expressive không thể là opposite, mà còn làm tăng sự nhầm lẫn giữa hai trường nghĩa. Do đó, B sai vì không đáp ứng yêu cầu antonym, trái hẳn với bản chất khái niệm cần tìm.
C. internalizing – ĐÚNG– Đây là từ trái nghĩa trực tiếp và duy nhất chính xác trong ngữ cảnh tâm lý học. Internalizing liên quan đến các biểu hiện hướng vào nội tâm: lo âu, trầm cảm, tự ti, suy nghĩ tiêu cực về bản thân. Externalizing ngược lại mô tả các phản ứng bộc phát ra bên ngoài như ADHD, tăng động, bốc đồng, khó kiểm soát hành vi. Đoạn văn cũng phân chia rõ hai nhóm: internalizing conditions vs. externalizing conditions. Vì vậy, đây là cặp khái niệm đối lập đúng chuẩn chuyên ngành. Đây là đáp án duy nhất phù hợp với nội dung, ngữ cảnh và cấu trúc phân loại của đoạn văn.
D. demonstrating – SAI– “Demonstrating” chỉ đơn giản là “trình bày, thể hiện”, hoàn toàn không liên quan đến hướng nội – hướng ngoại trong tâm lý học. Nếu xét nghĩa đen, demonstrating còn có xu hướng “thể hiện ra ngoài”, càng không phải đối lập với externalizing. Về mạch ngữ nghĩa, từ này không gắn với bất kỳ khái niệm chuyên ngành nào được nêu trong bài. Đây là phương án gây nhiễu điển hình, vì không sai ngữ pháp nhưng sai hoàn toàn về logic chuyên môn và không thể là trái nghĩa của externalizing.
Question 26: The word “inherently” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. fundamentally
B. occasionally
C. deliberately
D. incidentally
Giải Thích: Từ “inherently” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. fundamentally – ĐÚNG– “Fundamentally” có nghĩa là “về bản chất, ở mức độ cốt lõi”, trùng khớp cao với nghĩa của “inherently”. Khi thay vào, câu trở thành: “technology itself is not fundamentally harmful.” Ý nghĩa vẫn giữ nguyên: công nghệ không phải bản chất là có hại, mà tùy vào cách sử dụng. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và lập luận học thuật, “inherently” và “fundamentally” đều mang sắc thái trang trọng, chính xác, diễn tả tính chất nội tại của một đối tượng. Đây là phép thay thế đồng nghĩa hoàn hảo, đảm bảo coherence của câu và không làm thay đổi ý nghĩa lập luận.
B. occasionally – SAI– “Occasionally” có nghĩa là “thỉnh thoảng”, trái hoàn toàn với nghĩa của “inherently”. Nếu thay vào, câu sẽ thành “technology itself is not occasionally harmful”, mang nghĩa rằng công nghệ không thỉnh thoảng gây hại, điều này không đúng mạch văn và làm sai lệch lập luận của tác giả. Từ này thuộc nhóm chỉ tần suất, không liên quan đến bản chất hay cốt lõi của sự việc, nên không thể thay thế từ mang tính bản chất như “inherently”. Phương án này sai cả ngữ nghĩa lẫn chức năng trong câu.
C. deliberately – SAI– “Deliberately” nghĩa là “cố ý, có chủ đích”, trái với nghĩa của “inherently”. Câu gốc nói về bản chất tự thân của công nghệ, còn deliberately lại nói về hành động có chủ đích của con người. Nếu thay vào, câu sẽ trở nên vô lý: “technology itself is not deliberately harmful” – điều này ám chỉ công nghệ cố tình gây hại, như thể công nghệ có ý định. Đây là sự sai lệch nghiêm trọng về ngữ nghĩa và phá vỡ logic của lập luận. Do đó, không thể dùng deliberately để thay thế inherently.
D. incidentally – SAI– “Incidentally” nghĩa là “tình cờ, ngẫu nhiên”, không phù hợp với từ mang nghĩa bản chất như “inherently”. Nếu thay vào sẽ thành “technology itself is not incidentally harmful”, tức là “công nghệ không ngẫu nhiên có hại”, khác hoàn toàn với ý tác giả muốn nói: công nghệ không vốn dĩ có hại, mà tùy việc sử dụng. Từ này làm câu mất tính chính xác học thuật và không phản ánh khái niệm về bản chất nội tại. Phương án D vì vậy bị loại.
Question 27: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Teenagers with ADHD experience more social comparison than those with anxiety and depression.
B. Professor Przybylski recommends completely banning all social media platforms to improve teen mental health.
C. Research has proven that technology is the primary cause of mental health problems in all teenagers.
D. Teenagers with internalizing conditions report dissatisfaction with digital friendships and spend considerable time on social media.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Thanh thiếu niên mắc chứng ADHD thường xuyên so sánh bản thân với người khác hơn so với những người mắc chứng lo âu và trầm cảm.
B. Giáo sư Przybylski khuyến nghị nên cấm hoàn toàn tất cả các nền tảng mạng xã hội để cải thiện sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.
C. Nghiên cứu đã chứng minh rằng công nghệ là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe tâm thần ở tất cả thanh thiếu niên.
D. Thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn nội tâm cho biết họ không hài lòng với tình bạn kỹ thuật số và dành nhiều thời gian trên mạng xã hội.
A. Teenagers with ADHD experience more social comparison than those with anxiety and depression. – SAI– Đoạn 2 nói rất rõ ràng: nhóm internalizing (lo âu, trầm cảm) “report experiencing more social comparison”, còn nhóm externalizing (bao gồm ADHD) “do not exhibit the same tendency toward comparing themselves to others.” Điều này nghĩa là nhóm ADHD ít so sánh bản thân hơn, không phải “more”. Đáp án A đảo ngược hoàn toàn nội dung trong bài, nên sai cả về ngữ nghĩa, lập luận lẫn chi tiết. Đây là một dạng nhiễu phổ biến: biến “more” thành “less” để đánh lừa thí sinh.
B. Professor Przybylski recommends completely banning all social media platforms to improve teen mental health. – SAI– Đoạn 3 phản bác trực tiếp đáp án này. Văn bản viết: “He advocates for examining how teenagers actually utilize technology instead of pursuing simple solutions like banning platforms entirely.” Câu này có nghĩa: ông không ủng hộ việc cấm, mà phản đối coi đó là “simple solution” và cho rằng cách tiếp cận đó là sai. Vì vậy, đáp án B hoàn toàn trái với thông điệp của bài và bị loại.
C. Research has proven that technology is the primary cause of mental health problems in all teenagers. – SAI– Đây cũng là một nhiễu điển hình. Đoạn 1 và đoạn 3 nói rõ rằng việc đổ lỗi công nghệ là quá đơn giản hóa vấn đề và nghiên cứu chỉ ra rằng không nên giả định công nghệ là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe tâm thần. Không có câu nào nói rằng công nghệ là “primary cause”, lại càng không phải cho “all teenagers”. Đáp án C sai hoàn toàn và mâu thuẫn trực tiếp với nội dung bài.
D. Teenagers with internalizing conditions report dissatisfaction with digital friendships and spend considerable time on social media. – ĐÚNG– Đoạn 2 đưa ra điều này một cách nguyên văn: nhóm internalizing “tend to spend considerable time on social media and feel dissatisfied with their digital friendships.” Đây là câu phù hợp 100% với văn bản, cả về nội dung, đối tượng (internalizing conditions), hành vi (spend considerable time), và cảm xúc (dissatisfied). Không có phương án nào khác khớp hoàn chỉnh như vậy.
Question 28: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Research should create stricter rules to prevent teenagers from accessing social media platforms.
B. Research based on teenagers' viewpoints can produce better policies and more suitable platform regulations.
C. Studies examining adolescent data should establish policies that respect young people's digital experiences.
D. Research focusing on teenagers' actual circumstances can develop practical solutions for managing social media.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nghiên cứu nên tạo ra các quy định chặt chẽ hơn để ngăn chặn thanh thiếu niên truy cập các nền tảng mạng xã hội.
B. Nghiên cứu dựa trên quan điểm của thanh thiếu niên có thể đưa ra các chính sách tốt hơn và các quy định phù hợp hơn về nền tảng.
C. Các nghiên cứu xem xét dữ liệu về thanh thiếu niên nên thiết lập các chính sách tôn trọng trải nghiệm kỹ thuật số của thanh thiếu niên.
D. Nghiên cứu tập trung vào hoàn cảnh thực tế của thanh thiếu niên có thể phát triển các giải pháp thiết thực để quản lý mạng xã hội.
A. Research should create stricter rules to prevent teenagers from accessing social media platforms. – SAI–Phương án này sai vì nó vượt xa ý gốc và diễn giải sai hoàn toàn mục đích của nghiên cứu. Câu được gạch chân không hề nói rằng nghiên cứu nên tạo ra “strict rules” (quy định nghiêm ngặt) hay rằng mục tiêu là “prevent teenagers from accessing” (ngăn thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội). Ngược lại, bài viết phản đối các giải pháp đơn giản kiểu cấm đoán. Việc thay đổi mục tiêu từ “tạo chính sách hiệu quả và phù hợp hơn nhờ dữ liệu thật của thanh thiếu niên” thành “tạo quy định để ngăn chặn” là xuyên tạc ý nghĩa nghiêm trọng. Đây là nhiễu dựa trên việc tuyệt đối hóa điều bài không hề nói.
B. Research based on teenagers' viewpoints can produce better policies and more suitable platform regulations. – ĐÚNG–Đáp án này diễn giải chính xác nhất ý của câu gạch chân. Cụm “research based on teenagers’ viewpoints” tương đương với việc nghiên cứu dựa trên “lived experiences” và “adolescent perspectives” như đoạn văn mô tả. Phần còn lại “can produce better policies and more suitable platform regulations” khớp hoàn toàn với “more effective policies and appropriate platform regulations” trong câu gốc. Không có yếu tố nào bị thêm vào hoặc bị bỏ bớt. Ngữ nghĩa, mức độ trang trọng và mạch luận đều trùng khớp. Đây là paraphrase trung thực, logic và duy nhất phù hợp.
C. Studies examining adolescent data should establish policies that respect young people's digital experiences. – SAI–Phương án này nghe có vẻ đúng nhưng thật ra thiếu một nửa ý quan trọng. Câu gốc nhấn mạnh phải tạo ra policies and regulations hiệu quả hơn nhờ việc hiểu đúng adolescent perspectives. C còn thiếu hoàn toàn ý “more effective” và “appropriate platform regulations”, khiến câu bị thu hẹp nội dung. Bên cạnh đó, “respect young people's digital experiences” không phải thông điệp chính–tác giả nhấn mạnh nghiên cứu cần dựa trên trải nghiệm thật để tạo ra giải pháp hiệu quả, chứ không phải chỉ “tôn trọng”. Vì vậy, C không phản ánh đủ tinh thần học thuật của câu gốc.
D. Research focusing on teenagers' actual circumstances can develop practical solutions for managing social media. – SAI–Phương án này sai vì làm thu hẹp nội dung: câu gốc nói về policies và platform regulations, không chỉ “practical solutions for managing social media”. “Managing social media” là diễn giải sai vì bài không nói rằng phải quản lý mạng xã hội theo nghĩa điều hành hay kiểm soát. Ngoài ra, “actual circumstances” không bao hàm sắc thái “perspectives and lived experiences”, vốn là trọng tâm của câu gốc. Do đó, D là paraphrase không chính xác và làm sai lệch mức độ học thuật của thông điệp.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why Przybylski believes that understanding online behavior as a symptom is important?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2 C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao Przybylski tin rằng việc hiểu hành vi trực tuyến như một triệu chứng là quan trọng?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG– Đây là đoạn chứa đầy đủ lý do. Câu đầu đoạn 3 khẳng định quan điểm của Przybylski: “online behavior should be understood as a symptom rather than necessarily a cause”. Câu ngay sau đó giải thích lý do vì sao điều này quan trọng: “This perspective guides researchers toward better questions and provides a deeper understanding of adolescent experiences.” Tức là góc nhìn này giúp các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi đúng hơn và hiểu sâu hơn trải nghiệm thực tế của thanh thiếu niên. Đây chính là nội dung câu hỏi yêu cầu xác định, nên C là vị trí chính xác nhất theo mạch văn.
Question 30: In which paragraph does the writer mention the main difference in how teenagers with internalizing and externalizing conditions use social media?
A. Paragraph 2
B. Paragraph 4
C. Paragraph 1
D. Paragraph 3
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến sự khác biệt chính trong cách thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn nội tâm hóa và ngoại tâm hóa sử dụng mạng xã hội?
A. Paragraph 2 – ĐÚNG– Đoạn 2 trình bày đầy đủ và rõ ràng sự khác biệt giữa hai nhóm thanh thiếu niên. Đầu đoạn nói về nhóm internalizing (lo âu, trầm cảm), mô tả việc họ trải nghiệm nhiều sự so sánh xã hội, dành nhiều thời gian trên mạng, nhưng không hài lòng với các mối quan hệ kỹ thuật số. Ngay sau đó, đoạn đối chiếu với nhóm externalizing (ví dụ ADHD), mô tả rằng nhóm này “spend more time online but do not exhibit the same tendency toward comparing themselves to others”. Đây là nơi duy nhất trong bài đặt hai nhóm cạnh nhau và mô tả chi tiết sự khác biệt trong hành vi trực tuyến của họ. Vì vậy đây là vị trí chính xác nhất theo yêu cầu câu hỏi.
Tạm Dịch Bài Đọc
Mạng xã hội đã trở thành mục tiêu phổ biến khi nhiều người đổ lỗi cho sự gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên. Tuy nhiên, các chuyên gia như Giáo sư Andrew Przybylski cho rằng cách thảo luận như vậy đã đơn giản hóa quá mức vấn đề. Các nghiên cứu gần đây của Oxford và Cambridge cho thấy những khác biệt quan trọng trong cách người trẻ sử dụng các nền tảng này. Thay vì giả định rằng công nghệ gây ra sức khỏe tâm thần kém, chúng ta nên xem xét các mô hình hành vi thực tế. Những thanh thiếu niên được chẩn đoán mắc các vấn đề tâm lý trải nghiệm mạng xã hội khác với bạn đồng trang lứa của họ, và đây là thông tin quan trọng mà các cuộc tranh luận công chúng thường bỏ qua.
Nghiên cứu phân biệt hai nhóm thanh thiếu niên quan trọng. Thứ nhất, những em mắc rối loạn hướng nội như lo âu và trầm cảm cho biết rằng các em trải nghiệm nhiều sự so sánh xã hội hơn khi lướt các nền tảng trực tuyến. Các em dành nhiều thời gian trên mạng xã hội và cảm thấy không hài lòng với tình bạn kỹ thuật số của mình. Thứ hai, những em mắc rối loạn hướng ngoại, bao gồm ADHD, lại thể hiện hành vi khác biệt. Những em này dành nhiều thời gian trực tuyến, nhưng không có xu hướng so sánh bản thân với người khác giống như nhóm đầu tiên.
Przybylski nhấn mạnh rằng hành vi trực tuyến nên được xem như một triệu chứng chứ không nhất thiết là nguyên nhân của các khó khăn sức khỏe tâm thần. Cách nhìn này giúp các nhà nghiên cứu đặt ra những câu hỏi đúng đắn hơn và cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm của thanh thiếu niên. Ông chủ trương xem xét cách thanh thiếu niên thực sự sử dụng công nghệ thay vì theo đuổi các giải pháp đơn giản như cấm hoàn toàn các nền tảng. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng bản thân công nghệ không vốn dĩ có hại.
Nghiên cứu trong tương lai phải bao gồm các bạn trẻ có chẩn đoán lâm sàng và tập trung vào trải nghiệm thực tế của họ. Những nghiên cứu dựa trên dữ liệu và quan điểm thanh thiếu niên có thể tạo ra các chính sách hiệu quả hơn và các quy định nền tảng phù hợp hơn. Bằng cách hiểu thanh thiếu niên thực sự đang ở đâu thay vì đưa ra giả định, xã hội có thể phát triển những giải pháp thực sự hữu ích. Cách tiếp cận tinh tế này chuyển cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên từ sự đổ lỗi sang sự thấu hiểu.


