Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
BREAK FREE FROM "GRIND CULTURE"—Your Path to Balance & Wellness
- Today's teens are under enormous stress, facing constant achievement expectations; (7)_________, it's never too late to take control of your mental health. Don't get caught (8)_________ the rat race—most teens struggle with constant comparisons and performance pressures that drain their mental energy and self-worth.
- Sleep quality, outdoor exercise, and (9)_________ are strongly linked to reduced burnout and improved mental health. Some teens find relief through social media connections, while (10)_________ discover their strength in nature and face-to-face friendships.
- To (11)_________ off burnout effectively, prioritize (12)_________ time where you do nothing productive. Adults must take steps to validate hobbies that aren't connected to achievement or college success.
- Start your wellness journey TODAY.
https://www.harvardmagazine.com/mk
Question 7:A. nevertheless B. however C. therefore D. moreover
Question 8:A. in B. about C. to D. at
Question 9:A. self-care practices creative B. creative practices self-care
C. creative self-care practices D. practices self-care creative
Question 10:A. others B. the others C. another D. other
Question 11:A. fend B. stave C. hold D. ward
Question 12:A. unplanned B. unscheduled C. spontaneous D. impromptu
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. nevertheless B. however
C. therefore
D. moreover
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. nevertheless – SAI– nevertheless là liên từ mang nghĩa tuy nhiên, dùng để thể hiện sự đối lập mạnh giữa hai mệnh đề. Tuy nhiên, trong câu đang xét, phần đứng trước mô tả áp lực căng thẳng mà thanh thiếu niên phải đối mặt, trong khi phần sau mang tính khuyến khích tích cực “it's never too late to take control of your mental health”. Sự đối lập này không đủ mạnh đến mức cần nevertheless, vì nevertheless thường dùng trong lập luận trang trọng hoặc khi hai ý gần như mâu thuẫn hoàn toàn. Do vậy, sử dụng nevertheless sẽ khiến câu trở nên nặng nề, làm mất đi sự trôi chảy và tính tự nhiên của đoạn văn mang sắc thái cổ vũ tinh thần.
B. however – ĐÚNG– however là liên từ diễn đạt sự tương phản ở mức vừa phải, phù hợp khi câu trước nêu thực trạng tiêu cực còn câu sau đưa ra thông điệp khích lệ. Trong văn bản hướng dẫn sức khỏe tinh thần, however được dùng rất tự nhiên để chuyển ý từ mô tả áp lực sang động viên rằng vẫn có cơ hội thay đổi. Cách dùng này vừa đảm bảo ngữ pháp, vừa duy trì tính thuyết phục và cân bằng về sắc thái.
C. therefore – SAI– therefore diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả. Nếu dùng therefore, câu sẽ mang nghĩa “vì áp lực lớn nên không bao giờ là quá muộn để kiểm soát sức khỏe tinh thần”, gây lệch logic và không đúng mạch văn. Câu không nhằm đưa ra hệ quả mà đưa ra lời nhắc nhở tích cực đối lập với thực trạng. Vì vậy, dùng therefore sẽ phá vỡ ý nghĩa và không đúng chức năng liên từ trong ngữ cảnh.
D. moreover – SAI– moreover dùng để bổ sung thông tin cùng chiều, không phải để thể hiện sự tương phản. Văn bản ở đây cần sự chuyển hướng từ ý tiêu cực (áp lực) sang ý tích cực (khích lệ thay đổi). Nếu dùng moreover, câu sẽ rơi vào lỗi sai về quan hệ liên ý vì nó khiến người đọc hiểu rằng phần sau là sự bổ sung cho phần trước, trong khi thực tế là hai ý hoàn toàn khác chức năng. Vì vậy, phương án này sai về ngữ dụng và không phù hợp với mục đích câu.
Tạm dịch: Today's teens are under enormous stress, facing constant achievement expectations; however, it's never too late to take control of your mental health. (“Thanh thiếu niên ngày nay phải chịu áp lực cực lớn, đối mặt với kỳ vọng thành tích liên tục; tuy nhiên, không bao giờ là quá muộn để kiểm soát sức khỏe tinh thần của mình.”)
Question 8:A. in
B. about
C. to
D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. in – ĐÚNG– in là giới từ đi kèm với cụm cố định get caught in, mang nghĩa mắc kẹt trong một tình huống, một vòng xoáy hoặc một hệ thống gây khó khăn. Trong nội dung mô tả “the rat race”, cụm get caught in the rat race là biểu đạt rất phổ biến trong tiếng Anh, ám chỉ bị cuốn vào guồng quay hơn thua, ganh đua và áp lực liên tục. Đây là collocation chuẩn và mang sắc thái phù hợp với chủ đề căng thẳng tinh thần của giới trẻ.
B. about – SAI– get caught about không phải là một kết hợp từ vựng có nghĩa trong tiếng Anh. Về mặt ngữ pháp, about thường dùng để chỉ chủ đề, nhưng không đi sau caught để chỉ tình trạng bị mắc kẹt. Nếu viết “get caught about the rat race”, câu sẽ mất hoàn toàn nghĩa và trở nên không tự nhiên. Đây là lỗi sai về collocation, khiến câu không thể diễn đạt đúng sắc thái mà tác giả muốn truyền tải.
C. to – SAI– caught to không tạo thành một cụm động từ đúng. Giới từ to thường dùng để chỉ hướng hoặc mục tiêu, nhưng không được dùng trong cấu trúc get caught to. Nếu sử dụng, câu sẽ trở nên sai hoàn toàn về ngữ pháp và không có ý nghĩa. Hơn nữa, “the rat race” không phải là điểm đến hay mục tiêu nên càng không phù hợp với giới từ to. Vì vậy, phương án này bị loại.
D. at – SAI– at thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm, nhưng trong cấu trúc get caught at, ý nghĩa trở nên vô nghĩa khi áp dụng vào “the rat race”. Cụm này sẽ khiến câu như mô tả ai đó bị bắt tại một địa điểm hơn là bị cuốn vào một môi trường áp lực. Điều này hoàn toàn sai mục đích diễn đạt, và không phù hợp với văn phong mô tả tình huống tâm lý.
Tạm dịch: Don't get caught in the rat race—most teens struggle with constant comparisons and performance pressures that drain their mental energy and self-worth. (“Đừng để bản thân mắc kẹt trong vòng xoáy ganh đua—hầu hết thanh thiếu niên đều vật lộn với sự so sánh và áp lực thành tích liên tục làm cạn kiệt năng lượng tinh thần và giá trị bản thân.”)
Question 9:A. self-care practices creative
B. creative practices self-care
C. creative self-care practices
D. practices self-care creative
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. self-care practices creative – SAI– cụm này đặt tính từ creative ở vị trí cuối cùng, sau danh từ, tạo thành cấu trúc sai trật tự trong tiếng Anh. Trong cụm danh từ có tính từ, trật tự chuẩn phải là creative self-care practices chứ không phải để tính từ đứng sau danh từ như trong tiếng Pháp hay một số ngôn ngữ khác. Cấu trúc này khiến câu trở nên không tự nhiên, hoàn toàn không đúng chuẩn trật tự tính từ–danh từ, vì vậy bị loại ngay từ đầu.
B. creative practices self-care – SAI– cụm này đảo trật tự một cách không tự nhiên khi đưa creative bổ nghĩa cho practices trước, nhưng lại đặt self-care phía sau như một hậu tố không đúng chức năng. self-care là một cụm danh từ gắn liền, không thể tách khỏi practices, vì vậy vị trí của từ này phải ngay trước practices hoặc được đặt thành compound noun. Việc chia tách làm câu không đúng về trật tự từ và sai về bản chất cấu tạo cụm danh từ.
C. creative self-care practices – ĐÚNG– đây là trật tự chuẩn trong tiếng Anh: tính từ creative đứng trước danh từ ghép self-care practices. Cụm này mang nghĩa các hoạt động chăm sóc bản thân mang tính sáng tạo, hoàn toàn phù hợp với văn cảnh mô tả những yếu tố giúp giảm kiệt sức và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là dạng kết hợp tự nhiên, đúng chuẩn và phù hợp với cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
D. practices self-care creative – SAI– cụm này vi phạm toàn bộ quy tắc trật tự tính từ–danh từ. practices là danh từ chính, nhưng self-care creative lại được đặt phía sau như một thành phần rời rạc, khiến câu trở nên vô nghĩa. Không có quy tắc ngữ pháp nào cho phép xếp self-care creative đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho nó. Vì vậy, cấu trúc này sai hoàn toàn về hình thức và không thể sử dụng trong văn cảnh trang trọng.
Tạm dịch: Sleep quality, outdoor exercise, and creative self-care practices are strongly linked to reduced burnout and improved mental health. (“Chất lượng giấc ngủ, tập thể dục ngoài trời và các hoạt động chăm sóc bản thân mang tính sáng tạo có liên hệ chặt chẽ với việc giảm kiệt sức và cải thiện sức khỏe tinh thần.”)
Question 10:A. others
B. the others
C. another
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others – ĐÚNG– others được dùng để chỉ những người/những nhóm khác nói chung, không xác định số lượng. Trong câu, tác giả đang so sánh hai nhóm thanh thiếu niên: một nhóm tìm thấy sự hỗ trợ từ mạng xã hội, trong khi nhóm khác tìm sức mạnh từ thiên nhiên và tình bạn trực tiếp. Vì danh từ teens đã xuất hiện trước đó, ở phần thứ hai ta dùng others để thay thế cho toàn bộ danh từ số nhiều mà không cần lặp lại. Đây là cách sử dụng phù hợp, tự nhiên và đúng ngữ pháp.
B. the others – SAI– the others dùng để chỉ phần còn lại của một tập hợp đã được xác định rõ, thường là số lượng cụ thể. Tuy nhiên trong ngữ cảnh, không có tập hợp cố định nào được chia thành hai phần tuyệt đối để sử dụng the others. Câu chỉ đang mô tả hai xu hướng phổ biến của thanh thiếu niên, mang tính khái quát. Nếu dùng the others, câu sẽ mang nghĩa tất cả phần còn lại của tập teen, điều này không được xác định trong văn bản, khiến ngữ nghĩa trở nên gượng ép và sai sắc thái diễn đạt.
C. another – SAI– another chỉ dùng cho danh từ số ít đếm được, mang nghĩa “một cái khác” hoặc “một người khác”. Trong câu, đối tượng được nhắc đến là teens, danh từ số nhiều, nên dùng another sẽ sai hoàn toàn về ngữ pháp. Ngoài ra, sắc thái của another miêu tả một cá nhân hoặc một thực thể đơn lẻ, không phù hợp với việc đối chiếu hai nhóm người. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp về cả cú pháp lẫn ngữ nghĩa.
D. other – SAI– other cần đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ other teens. Tuy nhiên, trong câu này khoảng trống đứng một mình và đóng vai trò đại từ thay thế, nên không thể dùng other đơn lẻ. Nếu viết “while other discover…”, câu sẽ thiếu danh từ đi sau, khiến cấu trúc sai. Vì vậy, phương án này không thể được chấp nhận về mặt ngữ pháp.
Tạm dịch: Some teens find relief through social media connections, while others discover their strength in nature and face-to-face friendships. (“Một số bạn trẻ tìm thấy sự nhẹ nhõm qua các kết nối trên mạng xã hội, trong khi những bạn khác tìm thấy sức mạnh của mình trong thiên nhiên và các tình bạn trực tiếp.”)
Question 11:A. fend
B. stave
C. hold D. ward
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fend – SAI– fend thường xuất hiện trong cụm fend for oneself, nghĩa là tự lo liệu cho bản thân. Nếu dùng riêng fend off burnout thì về mặt ý nghĩa có thể hiểu được nhưng không phải collocation tự nhiên trong tiếng Anh học thuật. Cụm này nghe gượng ép và không phổ biến trong diễn ngôn về sức khỏe tinh thần. Vì vậy, nó không phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp của bài.
B. stave – SAI– stave xuất hiện trong cụm stave off, nghĩa là ngăn chặn tạm thời một vấn đề hoặc sự nguy hiểm. Tuy nhiên stave off burnout không phổ biến trong văn phong thường dùng, và stave là từ hiếm gặp, dễ gây cảm giác nặng nề, không phù hợp với giọng văn khuyến khích nhẹ nhàng, thực tế trong phần hướng dẫn chăm sóc tinh thần. Đồng thời stave off cũng mang sắc thái nghĩa trì hoãn hơn là chủ động phòng tránh, khiến nó không phải lựa chọn tối ưu.
C. hold – SAI– hold off burnout là một cách dùng sai vì hold off đi với hành động có thể trì hoãn được, trong khi burnout là trạng thái cảm xúc–tinh thần kéo dài, không thể “giữ lại” hay “trì hoãn” theo nghĩa vật lý. Sử dụng hold trong cụm này khiến câu trở nên sai collocation và không đúng cách kết hợp từ trong tiếng Anh chuẩn. Nghĩa của cụm trở nên mơ hồ và thiếu tính học thuật.
D. ward – ĐÚNG– ward off burnout là một collocation tự nhiên và phổ biến trong nghiên cứu tâm lý học, nghĩa là ngăn chặn hoặc phòng tránh tình trạng kiệt sức tinh thần. Từ ward mang sắc thái bảo vệ chủ động, rất phù hợp với thông điệp khuyến khích người trẻ áp dụng các biện pháp chăm sóc bản thân để tránh tình trạng burnout. Đây là lựa chọn chính xác, tự nhiên và phù hợp nhất về mặt từ vựng lẫn ngữ nghĩa trong văn cảnh.
Tạm dịch: To ward off burnout effectively, prioritize unscheduled time where you do nothing productive. (“Để ngăn chặn kiệt sức tinh thần một cách hiệu quả, hãy ưu tiên khoảng thời gian không được sắp xếp trước, khi bạn không làm bất kỳ việc gì mang tính năng suất.”)
Question 12:A. unplanned B. unscheduled
C. spontaneous
D. impromptu
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. unplanned – SAI– unplanned có nghĩa không được lên kế hoạch, nhưng thường dùng cho sự kiện xảy ra bất ngờ hơn là khoảng thời gian được tạo ra có chủ đích. Trong câu, tác giả khuyến khích thanh thiếu niên “ưu tiên thời gian không làm gì mang tính năng suất”, nghĩa là khoảng thời gian có chủ ý dành cho sự nghỉ ngơi. Dùng unplanned khiến câu mơ hồ vì nó mang sắc thái bị động, điều xảy ra một cách tự nhiên chứ không phải do người dùng cố tình dành ra để hồi phục tinh thần. Vì vậy, nó không phù hợp về ngữ nghĩa tinh tế.
B. unscheduled – ĐÚNG– unscheduled mang nghĩa không nằm trong lịch trình, không có kế hoạch cố định. Đây là sắc thái hoàn toàn phù hợp với nội dung khuyến khích người trẻ dành ra những khoảng thời gian rảnh rỗi một cách có ý thức nhưng không bị gò bó bởi việc lập kế hoạch. unscheduled time là một cụm rất tự nhiên trong lĩnh vực wellness và tâm lý học, nhấn mạnh rằng những khoảng nghỉ không năng suất nhưng cần thiết cho sự cân bằng tinh thần.
C. spontaneous – SAI– spontaneous mô tả hành động tự phát, ngẫu hứng, thúc đẩy bởi cảm xúc tức thời. Tuy nhiên, câu này không muốn diễn đạt rằng thời gian nghỉ phải mang tính ngẫu hứng, mà muốn nhấn mạnh rằng nó không nằm trong lịch trình cố định. Spontaneous làm sai lệch sắc thái vì nó gợi cảm giác thiếu kiểm soát, mâu thuẫn với mục tiêu khuyến khích sự chăm sóc bản thân có ý thức. Vì vậy, phương án này sai về sắc thái ý nghĩa.
D. impromptu – SAI– impromptu nghĩa là ứng khẩu, không chuẩn bị trước, chủ yếu dùng cho hành động như phát biểu, biểu diễn hoặc quyết định đột ngột. Dùng impromptu time sẽ không tự nhiên vì từ này không dùng để mô tả loại thời gian. Nó làm câu trở nên không chuẩn mực và sai hoàn toàn về cách kết hợp từ trong tiếng Anh. Vì vậy, phương án này sai về cả ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Tạm dịch: To ward off burnout effectively, prioritize unscheduled time where you do nothing productive. (“Để ngăn chặn kiệt sức tinh thần một cách hiệu quả, hãy ưu tiên những khoảng thời gian không nằm trong lịch trình, khi bạn không làm bất kỳ điều gì mang tính năng suất.”)


