Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
MINDCARE FOR YOUTH—Your Mental Wellness Companion
- A (1)_________ of young people nowadays tend to (2)_________ substances as a way to escape from stress, anxiety, and the challenges that come with depression. In 2025, mental well-being has become more significant, demanding, and vital than ever before for teenagers facing complex emotional difficulties.
- MindCare for Youth helps you (3)_________ professional support, moving beyond the stigma and harmful norms that often discourage young people from seeking mental health resources. Our platform connects you with counselors (4)_________ understand the specific struggles that LGBTQIA+ youth, boys, and marginalized communities face every day.
- Our youth-centered approach, (5)_________ real voices from the Youth Advocacy Coalition, ensures that solutions are built specifically for you. We uphold the highest standards of data protection and (6)_________ practice, establishing a safe haven where your privacy is always protected.
https://jedfoundation.org/mk
Question 1:A. number B. much C. any D. each
Question 2:A. mishandle B. misapply C. misemploy D. misuse
Question 3:A. look out for B. hunt about for
C. reach out for D. search around for
Question 4:A. which B. who C. whom D. whose
Question 5:A. incorporating B. was incorporated
C. had incorporated D. which incorporat
Question 6:A. ethically B. ethics C. ethicize D. ethical
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. number
B. much
C. any
D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. number – ĐÚNG – Ở đầu câu đã có sẵn mạo từ “A”, vì vậy ghép với “number” sẽ tạo thành cụm hoàn chỉnh “A number of young people”, theo sau là danh từ đếm được số nhiều “young people” và động từ chia số nhiều “tend”, hoàn toàn đúng ngữ pháp. Cấu trúc “a number of + N số nhiều” mang nghĩa “một số lượng đáng kể”, rất phù hợp với ngữ cảnh mô tả một bộ phận lớn thanh thiếu niên đang có xu hướng lạm dụng chất để trốn tránh stress, lo âu và trầm cảm. Trong văn bản quảng bá về sức khỏe tâm thần mang sắc thái cảnh báo, cụm “A number of young people nowadays tend to…” vừa tự nhiên, vừa trang trọng, lại thể hiện được đây là vấn đề khá phổ biến chứ không chỉ là hiện tượng lẻ tẻ.
B. much – SAI – “much” dùng cho danh từ không đếm được như “much water”, “much time”, trong khi “young people” là danh từ đếm được số nhiều nên không thể đi sau “much”. Cụm giả định “much young people” sai ngay về ngữ pháp, không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn. Ngoài ra, “much” tuyệt đối không đứng trước danh từ chỉ người ở dạng số nhiều trong cấu trúc thông thường, nên phương án B hoàn toàn loại bỏ.
C. any – SAI – “any” thường xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn, hoặc trong một số trường hợp đặc biệt khi muốn nhấn mạnh nghĩa “bất kỳ… nào” nhưng phải có ngữ cảnh phù hợp. Câu trong đề là câu khẳng định mô tả một thực trạng xã hội khá phổ biến, cần một cụm chỉ “một số lượng đáng kể” chứ không phải “bất kỳ người trẻ nào”. Đặt “any” ở đây khiến câu bị lệch sắc thái, không thể hiện được tính điển hình của hiện tượng và không phù hợp với mục đích nêu vấn đề theo kiểu báo động. Vì vậy, dù “any” không sai về bản thân từ loại, nó sai về cách dùng trong ngữ pháp và ngữ dụng của câu này.
D. each – SAI – “each” thường dùng để nhấn mạnh từng cá nhân trong một nhóm nhưng phải đi với cấu trúc “each + danh từ số ít” (each student) hoặc “each of + the/these/those + danh từ số nhiều” (each of the students). Ở đây ta có “young people” không có “the/these/those” phía trước, nên không thể dùng “each” trực tiếp thành “each young people” hay “each of young people” được; cả hai đều không tự nhiên và sai chuẩn mực. Bên cạnh đó, dùng “each” sẽ chuyển trọng tâm sang từng cá nhân riêng rẽ, không diễn tả tốt ý “một số lượng đáng kể người trẻ” là nạn nhân của cùng một xu hướng đáng lo ngại. Do đó, xét cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa, phương án D không phù hợp.
Tạm dịch: A number of young people nowadays tend to misuse substances as a way to escape from stress, anxiety, and the challenges that come with depression. (Một số lượng đáng kể người trẻ ngày nay có xu hướng lạm dụng các chất như một cách để trốn tránh căng thẳng, lo âu và những thách thức đi kèm với trầm cảm.)
Question 2:A. mishandle
B. misapply
C. misemploy D. misuse
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. mishandle – SAI– mishandle có nghĩa là xử lý sai, thường dùng trong bối cảnh thao tác sai đồ vật, quản lý sai nhiệm vụ hoặc điều hành kém. Trong bối cảnh về sức khỏe tinh thần, “mishandle substances” không tự nhiên vì nó ám chỉ hành động xử lý vật lý chứ không phải hành vi sử dụng chất nhằm mục đích đối phó tâm lý. Dù về mặt từ vựng không hoàn toàn vô lý, sắc thái của mishandle không khớp với ngữ cảnh liên quan đến hành vi tiêu thụ chất gây hại của thanh thiếu niên. Do đó, phương án này sai về ngữ dụng, khiến câu trở nên lệch nghĩa so với mục tiêu miêu tả hành vi lạm dụng.
B. misapply – SAI– misapply thường dùng khi nói về áp dụng sai quy tắc, hướng dẫn, kỹ thuật hoặc kiến thức. Từ này mang sắc thái học thuật, liên quan đến sự sai lệch trong ứng dụng phương pháp. Khi ghép với substances, câu sẽ trở nên thiếu tự nhiên vì “áp dụng sai chất” không phải cách diễn đạt trong tiếng Anh để mô tả hành vi sử dụng chất gây nghiện. Đây là sự sai lệch nghiêm trọng về collocation, khiến phương án B không phù hợp trong bất kỳ tình huống mô tả hành vi tiêu thụ chất kích thích hay chất gây nghiện.
C. misemploy – SAI– misemploy nghĩa là dùng sai, nhưng chủ yếu áp dụng cho tài nguyên, kỹ năng hoặc thời gian, không dùng cho các loại chất được tiêu thụ. Do vậy, “misemploy substances” không phải một cụm kết hợp chuẩn trong tiếng Anh. Khi đưa vào ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm lý, lựa chọn này trở nên gượng ép, không phù hợp và sai hoàn toàn về mặt thói quen dùng từ. Tác giả không thể sử dụng misemploy khi đề cập đến hành vi tiêu thụ chất gây hại, vì nó không thể hiện được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
D. misuse – ĐÚNG– misuse là động từ mang nghĩa lạm dụng, sử dụng sai mục đích, rất phù hợp khi đi kèm substances để chỉ hành vi dùng chất không đúng cách, đặc biệt trong bối cảnh thanh thiếu niên tìm đến các chất gây nghiện như một lối thoát khỏi stress. Đây là collocation phổ biến trong các tài liệu tâm lý học và y tế, giúp câu trở nên chính xác, tự nhiên và sát nghĩa nhất với nội dung cảnh báo về sức khỏe tinh thần.
Tạm dịch: A number of young people nowadays tend to misuse substances as a way to escape from stress, anxiety, and the challenges that come with depression. (“Một số lượng đáng kể người trẻ ngày nay có xu hướng lạm dụng các chất như một cách để trốn tránh căng thẳng, lo âu và những thách thức đi kèm với trầm cảm.”)
Question 3:A. look out for
B. hunt about for
C. reach out for
D. search around for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. look out for – SAI– look out for nghĩa là để ý, trông chừng, quan sát nhằm tránh nguy hiểm hoặc nhằm giúp ai đó. Nghĩa này liên quan đến hành vi cảnh giác, không mang nghĩa tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Do đó, dùng look out for professional support sẽ mang nghĩa “cảnh giác với sự hỗ trợ chuyên nghiệp”, hoàn toàn không khớp với bối cảnh mô tả hành động tìm đến các dịch vụ tư vấn tâm lý. Lựa chọn này sai về ngữ nghĩa, không phản ánh đúng mục đích của nền tảng MindCare for Youth.
B. hunt about for – SAI– cụm này mang nghĩa lục lọi, tìm kiếm lung tung, thường gợi cảm giác thiếu định hướng hoặc tìm một vật gì đó trong không gian vật lý. Khi áp dụng vào “professional support”, cụm này trở nên không phù hợp vì nó khiến câu văn mang sắc thái quá đời thường, thiếu tính trang trọng và không đúng với ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe tâm thần. Đây là cách kết hợp không tự nhiên và làm giảm tính chuyên nghiệp của nội dung.
C. reach out for – ĐÚNG– reach out for mang nghĩa tìm đến, chủ động tiếp cận một nguồn lực, đặc biệt thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tinh thần, trị liệu hoặc tư vấn. Đây là cụm động từ mang sắc thái nhân văn, khuyến khích người trẻ vượt qua rào cản để liên hệ với chuyên gia. Do đó, đây là lựa chọn phù hợp nhất cả về ngữ nghĩa lẫn phong cách ngôn ngữ trong lĩnh vực sức khỏe tâm lý học đường.
D. search around for – SAI– search around for nghĩa là tìm kiếm vật lý một cách lan man, mô tả hành động tìm đồ vật chứ không phải hành vi tìm đến hỗ trợ chuyên môn. Trong nội dung mang tính định hướng và khích lệ như trong bài, dùng cụm này sẽ khiến sắc thái trở nên thiếu nghiêm túc, không phù hợp với chủ đề điều trị và sức khỏe tinh thần. Vì vậy, lựa chọn này sai về ngữ nghĩa và không đáp ứng yêu cầu diễn đạt của văn cảnh.
Tạm dịch: MindCare for Youth helps you reach out for professional support, moving beyond the stigma and harmful norms that often discourage young people from seeking mental health resources. (“MindCare for Youth giúp bạn tìm đến sự hỗ trợ chuyên nghiệp, vượt qua định kiến và các chuẩn mực gây hại thường khiến người trẻ ngần ngại tiếp cận nguồn lực chăm sóc sức khỏe tâm thần.”)
Question 4:A. which B. who
C. whom
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI– which được dùng cho sự vật và đôi khi cho cả mệnh đề phía trước, nhưng không dùng để chỉ người trong vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Trong câu này, từ cần thay thế chính là counselors, một danh từ chỉ người, vì vậy nếu dùng which thì mệnh đề quan hệ sẽ trở nên sai hoàn toàn về ngữ pháp. Viết “counselors which understand the specific struggles…” là cấu trúc không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn, vừa sai về bản chất đại từ quan hệ, vừa tạo cảm giác thiếu chính xác và thiếu tự nhiên trong văn viết học thuật. Do đó, phương án này loại ngay từ đầu vì không đáp ứng yêu cầu ngữ pháp cơ bản.
B. who – ĐÚNG– who là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ở đây, counselors là chủ thể thực hiện hành động understand, nên mệnh đề đầy đủ phải là “counselors who understand…”. Đây là cấu trúc chuẩn, tự nhiên và phù hợp trong văn bản liên quan đến dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm lý, khi nhấn mạnh năng lực của đội ngũ chuyên gia. Cách dùng who giúp câu trở nên rõ ràng, mạch lạc và đúng chuẩn ngữ pháp.
C. whom – SAI– whom được dùng cho người nhưng chỉ trong vai trò tân ngữ. Nếu dùng whom ở đây, câu sẽ trở thành “counselors whom understand…”, sai vì whom không thể đứng trước động từ understand trong vai trò chủ ngữ. Trường hợp đúng của whom phải là: counselors whom you can trust hoặc counselors whom I met. Tại vị trí này, dùng whom sẽ khiến câu sai về cấu trúc chủ–vị và làm mệnh đề quan hệ trở nên không hợp lệ trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Vì vậy, phương án này bị loại hoàn toàn.
D. whose – SAI– whose là đại từ quan hệ mang nghĩa sở hữu và phải đi kèm với một danh từ ngay phía sau. Tuy nhiên, trong câu, sau chỗ trống là động từ understand chứ không phải danh từ, khiến cấu trúc “counselors whose understand…” trở nên sai nghiêm trọng. Whose chỉ có thể dùng trong trường hợp như counselors whose expertise is valuable, khi có danh từ đi theo. Do đó, sử dụng whose tại đây sai cả về ngữ pháp lẫn cấu trúc mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: Our platform connects you with counselors who understand the specific struggles that LGBTQIA+ youth, boys, and marginalized communities face every day. (“Nền tảng của chúng tôi kết nối bạn với những nhà tư vấn hiểu rõ những khó khăn mà thanh thiếu niên LGBTQIA+, các bạn nam và các cộng đồng yếu thế phải đối mặt mỗi ngày.”)
Question 5:A. incorporating
B. was incorporated
C. had incorporated
D. which incorporat
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. incorporating – ĐÚNG– incorporating là hiện tại phân từ được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Mệnh đề đầy đủ sẽ là “which incorporates real voices from the Youth Advocacy Coalition”. Khi rút gọn, ta bỏ which và động từ chia thì, giữ lại phân từ hiện tại. Cách dùng này tạo cấu trúc mạch lạc, tự nhiên và phù hợp với văn phong giới thiệu dịch vụ, nhấn mạnh tính chủ động của phương pháp tiếp cận dành cho thanh thiếu niên. Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ rất phổ biến trong văn bản mô tả tính năng hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc chương trình.
B. was incorporated – SAI– was incorporated là thể bị động ở quá khứ đơn, làm câu mang nghĩa phương pháp tiếp cận “đã được tích hợp” theo một hành động trong quá khứ. Điều này không phù hợp vì đoạn văn đang mô tả đặc điểm hiện tại của phương pháp, không nói tới một sự kiện xảy ra trong quá khứ. Ngoài ra, sự xuất hiện của thì quá khứ đơn khiến câu lệch khỏi dòng thời gian hiện tại đang xuyên suốt trong toàn đoạn. Dùng was incorporated sẽ phá vỡ bố cục và làm giảm tính nhất quán.
C. had incorporated – SAI– thì quá khứ hoàn thành được dùng để chỉ hành động xảy ra trước một sự kiện quá khứ khác. Tuy nhiên, trong đoạn văn không hề có mốc thời gian quá khứ nào để tạo quan hệ trước–sau. Việc dùng had incorporated khiến câu trở nên sai về thời gian, không phù hợp với nội dung mang tính miêu tả thực trạng hiện tại của phương pháp tiếp cận. Đây là lỗi sai điển hình khi chọn sai thì động từ trong mệnh đề rút gọn.
D. which incorporat – SAI– đây là sai hình thái vì incorporat không phải dạng đúng của động từ incorporate. Hơn nữa, nếu viết đúng thành which incorporates thì cũng không phù hợp, vì cấu trúc gốc cần một mệnh đề rút gọn, không phải mệnh đề quan hệ đầy đủ. Việc thiếu chữ e khiến phương án này trở nên sai hoàn toàn về mặt chính tả, ngữ pháp và không đáp ứng yêu cầu cấu trúc trong bối cảnh.
Tạm dịch: Our youth-centered approach, incorporating real voices from the Youth Advocacy Coalition, ensures that solutions are built specifically for you. (“Phương pháp tiếp cận lấy thanh thiếu niên làm trung tâm của chúng tôi, kết hợp những tiếng nói thực từ Liên minh Vận động Thanh niên, đảm bảo rằng các giải pháp được xây dựng dành riêng cho bạn.”)
Question 6:A. ethically
B. ethics
C. ethicize D. ethical
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. ethically – SAI– ethically là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, không thể đứng ở vị trí cần một tính từ mô tả danh từ practice. Nếu viết việc “data protection and ethically practice” sẽ trở thành cấu trúc sai vì trạng từ không thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Mặc dù về ý nghĩa liên quan đến đạo đức, nhưng sai hoàn toàn về từ loại và cách kết hợp với danh từ practice. Do đó, phương án này không thể sử dụng trong câu.
B. ethics – SAI– ethics là danh từ mang nghĩa đạo đức học. Tuy nhiên, danh từ không thể bổ nghĩa cho danh từ khác trong cấu trúc song song “data protection and ethics practice” vì sẽ làm câu trở nên thiếu tự nhiên và sai về ngữ pháp. Ethics chỉ được dùng khi đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đặt vào vị trí này, nó phá vỡ tính song song và không truyền tải đúng thông điệp rằng thực hành phải tuân theo chuẩn mực đạo đức.
C. ethicize – SAI– ethicize là động từ mang nghĩa biến thành đạo đức hoặc làm cho cái gì mang tính đạo đức. Ở đây, câu yêu cầu một tính từ để mô tả tiêu chuẩn thực hành, không phải một động từ, vì vậy dùng ethicize sẽ sai nghiêm trọng về mặt từ loại. Hơn nữa, động từ này rất hiếm gặp, không phù hợp với phong cách trang trọng trong văn bản giới thiệu dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần.
D. ethical – ĐÚNG– ethical là tính từ mang nghĩa thuộc về đạo đức, hoàn toàn phù hợp để mô tả noun practice trong cụm “ethical practice”. Khi kết hợp với data protection, câu tạo thành cấu trúc song song mạch lạc: data protection and ethical practice. Cách dùng này phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn chăm sóc sức khỏe tâm thần, nhấn mạnh quy chuẩn đạo đức và sự an toàn dành cho người dùng.
Tạm dịch: We uphold the highest standards of data protection and ethical practice, establishing a safe haven where your privacy is always protected. (“Chúng tôi duy trì những tiêu chuẩn cao nhất về bảo vệ dữ liệu và thực hành đạo đức, tạo nên một nơi an toàn nơi quyền riêng tư của bạn luôn được bảo vệ.”)


