Read the following passage about AI AND GRIEF and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicat...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about AI AND GRIEF and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Artificial intelligence is creating a new way for people to interact with memories of their dead loved ones. This process, called "digital resurrection," uses AI tools to make photos move or create videos of deceased family members. A famous example is Alexis Ohanian, who used AI to animate a childhood photo of his late mother. Some people think this technology helps them keep memories alive and feel connected to those who have died. However, many experts worry about serious problems this technology may cause to our minds and emotions.
Supporters believe digital resurrection can bring comfort and help people accept death. But psychologists have different opinions. They are concerned that AI-generated videos and images could change how we remember real events. Upon exposure to these fabricated animations, our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones. Another major problem is that talking to digital versions of dead people might stop us from accepting death naturally. People may avoid the difficult process of dealing with loss because they can continue false conversations.
More serious issues involve business and ethics. As digital remains like photos and videos increase, companies may want to make money from grief. Many questions arise: Who gets money from these services? Do people agree to have their images used? Could the technology be misused? These concerns show that grief and memory risk becoming products to buy and sell.
In conclusion, digital resurrection brings both hope and danger. While it may offer short-term comfort, we must think carefully about its effects on our emotions and society. We need to decide if these tools really help us or just delay accepting that people die. Understanding these questions will help us use technology wisely.
https://time.com/mk
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a concern?
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage.
Question 24: The word “animate” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. enhance B. develop C. create D. immobilize
Question 25: The word “supplanted” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. preserved B. enhanced C. replaced D. retained
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. people B. companies C. services D. technology
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happens to our real memories when we see AI-created images?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention what ethical questions are raised about digital remains?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a concern?
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối lo ngại?
A. Công nghệ này có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý và hình phạt hình sự đối với những người tạo ra deepfake.
B. Công nghệ này có thể làm xói mòn những ký ức chân thực và thay thế chúng bằng những ký ức giả tạo.
C. Công nghệ này có thể ngăn cản mọi người chấp nhận cái chết một cách tự nhiên và xử lý nỗi đau buồn.
D. Các công ty có thể kiếm lợi từ nỗi đau buồn mà không có sự đồng ý hoặc giám sát thích đáng về việc sử dụng hình ảnh.
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes. – SAI– Phương án này đề cập đến trách nhiệm pháp lý và hình phạt hình sự đối với người tạo ra deepfake. Đây là một mối lo phổ biến trong các thảo luận chung về AI, nhưng trong đoạn văn này, tác giả hoàn toàn không nhắc đến khía cạnh pháp luật hình sự hay trách nhiệm pháp lý cụ thể. Đoạn 3 chỉ nói đến vấn đề kinh doanh và đạo đức, như việc công ty kiếm lợi từ nỗi đau buồn, quyền đồng ý sử dụng hình ảnh và nguy cơ bị lạm dụng, chứ không hề đề cập đến tòa án, luật pháp hay hình phạt. Về mặt mạch luận, đáp án A đưa vào một hệ quả hợp lý nhưng nằm ngoài phạm vi văn bản, khiến nó trở thành thông tin ngoại lai. Vì câu hỏi yêu cầu chọn điều KHÔNG được đề cập, nên chính sự vắng mặt hoàn toàn trong bài khiến A trở thành phương án cần chọn.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections. – ĐÚNG – Nội dung này được nêu trực tiếp và rõ ràng trong đoạn 2. Tác giả cho rằng các hình ảnh và video do AI tạo ra có thể “erode authentic recollections” và bị “supplanted by synthetic ones”. Về ngữ nghĩa, “erode” và “supplanted” nhấn mạnh quá trình ký ức thật bị bào mòn và thay thế, đúng với ý của phương án
B. Về mạch lập luận, đây là một trong những lo ngại tâm lý cốt lõi mà các nhà tâm lý học đưa ra, nhằm cảnh báo tác động lâu dài của công nghệ lên trí nhớ con người. Vì vậy, B không chỉ xuất hiện trong bài mà còn giữ vai trò trung tâm trong lập luận phản biện, nên không thể là đáp án cho câu hỏi “NOT mentioned”.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác ý trong đoạn 2, nơi tác giả đề cập đến việc “talking to digital versions of dead people might stop us from accepting death naturally”. Về mặt ngữ nghĩa, “prevent people from naturally accepting death” tương ứng trực tiếp với “stop us from accepting death naturally” trong văn bản. Về mặt liên kết ý, đây là sự tiếp nối logic của mối lo về tâm lý, cho thấy công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến ký ức mà còn cản trở quá trình đối diện và vượt qua mất mát. Do đó, C là một mối lo được nêu rõ ràng và không thể xem là phương án không được đề cập.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage. – ĐÚNG – Ý này xuất hiện rõ trong đoạn 3 khi tác giả nói rằng các công ty có thể muốn “make money from grief” và đặt ra hàng loạt câu hỏi về sự đồng ý sử dụng hình ảnh và khả năng bị lạm dụng. Về ngữ nghĩa, “profit from grief” và “without proper consent” bám sát nội dung gốc. Về mạch luận, đây là lo ngại mang tính đạo đức và xã hội, mở rộng vấn đề từ cá nhân sang cấp độ doanh nghiệp và thị trường. Vì đoạn văn trực tiếp đề cập đến các câu hỏi này, nên D chắc chắn là một mối lo đã được nêu, không phải đáp án cần loại trừ.
Question 24: The word “animate” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. enhance
B. develop
C. create D. immobilize
Giải Thích: Từ “animate” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. enhance – SAI– Từ enhance có nghĩa là “làm tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao chất lượng”. Về mặt ngữ nghĩa, enhance không liên quan trực tiếp đến chuyển động hay trạng thái sống, mà tập trung vào mức độ hoặc giá trị. Trong đoạn 1, “animate” được dùng để mô tả hành động làm cho một bức ảnh tĩnh trở nên sống động, có chuyển động. Enhance có thể đi kèm với animate trong nhiều ngữ cảnh công nghệ, ví dụ vừa làm ảnh rõ nét hơn vừa làm ảnh chuyển động, nên hai từ này không đối lập nhau. Về mạch luận, enhance bổ trợ cho animate chứ không phủ định nó. Do đó, enhance không thể là từ trái nghĩa của animate trong ngữ cảnh bài đọc.
B. develop – SAI– Từ develop mang nghĩa “phát triển” hoặc “làm cho tiến triển dần theo thời gian”. Đây là một khái niệm mang tính quá trình, thường dùng cho kỹ năng, sản phẩm hoặc ý tưởng. Animate trong đoạn văn lại mang nghĩa cụ thể hơn là “làm cho hình ảnh chuyển động, trông như có sự sống”. Về mặt ngữ nghĩa, develop không đối lập với animate vì cả hai đều hàm ý sự thay đổi theo hướng tiến lên, không phải trạng thái bất động. Về liên kết ý, develop có thể là một bước trong quá trình tạo ra sản phẩm AI, còn animate là một chức năng cụ thể của công nghệ đó. Vì vậy, develop không tạo ra sự đối nghịch cần thiết cho câu hỏi.
C. create – SAI– Create nghĩa là “tạo ra từ đầu”. Trong khi đó, animate trong đoạn 1 không phải là tạo ra một hình ảnh mới, mà là làm cho một hình ảnh có sẵn trở nên chuyển động. Về mặt ngữ nghĩa, hai từ này khác nhau nhưng không đối lập. Một sản phẩm có thể vừa được create vừa được animate trong cùng một quy trình công nghệ. Về mạch luận, create là khái niệm rộng, còn animate là hành động cụ thể tác động lên đối tượng đã tồn tại. Không có yếu tố phủ định hay trái ngược nào giữa hai từ, nên create không thể là từ trái nghĩa của animate.
D. immobilize – ĐÚNG– Từ immobilize có nghĩa là “làm cho bất động, không thể cử động”. Đây là sự đối lập trực tiếp với animate, vốn có nghĩa là “làm cho sống động hoặc có chuyển động”. Trong ngữ cảnh đoạn 1, animate được dùng để mô tả việc biến ảnh tĩnh thành ảnh chuyển động, nên trạng thái đối nghịch rõ ràng nhất chính là làm cho một vật đang hoặc có thể chuyển động trở nên đứng yên hoàn toàn. Về ngữ nghĩa, cặp animate – immobilize thể hiện hai cực đối lập: chuyển động và bất động. Về mạch luận, khi bài viết nói về công nghệ làm ảnh “sống lại”, thì immobilize chính là hành động đi ngược hoàn toàn với mục tiêu đó. Vì vậy, đây là đáp án phù hợp nhất với yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
Question 25: The word “supplanted” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. preserved
B. enhanced C. replaced
D. retained
Giải Thích: Từ “supplanted” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. preserved – SAI– Từ preserved có nghĩa là “được giữ gìn, bảo tồn nguyên vẹn”. Về mặt ngữ nghĩa, preserved hoàn toàn đối lập với nội dung đoạn văn, nơi tác giả lo ngại rằng ký ức thật có thể bị xói mòn khi tiếp xúc với hình ảnh do AI tạo ra. Trong câu gốc, “supplanted” diễn tả việc ký ức thật không còn giữ vị trí ban đầu mà bị thay thế bởi ký ức nhân tạo. Preserved lại hàm ý rằng ký ức thật vẫn được duy trì và bảo vệ, điều này đi ngược lại lập luận trung tâm của đoạn 2. Về mạch luận, nếu dùng preserved, ý cảnh báo của tác giả sẽ mất đi, khiến lập luận trở nên mâu thuẫn và thiếu nhất quán. Vì vậy, preserved không thể là từ thay thế phù hợp.
B. enhanced – SAI– Enhanced mang nghĩa “được cải thiện hoặc nâng cao”. Trong nhiều ngữ cảnh công nghệ, AI thường được xem là công cụ giúp nâng cao trải nghiệm, nhưng đoạn văn này lại thể hiện thái độ lo ngại, không phải lạc quan. Về ngữ nghĩa, enhanced gợi ý rằng ký ức thật trở nên tốt hơn nhờ công nghệ, trong khi “supplanted” cho thấy ký ức thật bị đẩy ra ngoài và mất chỗ đứng. Về coherence, nếu thay supplanted bằng enhanced, câu văn sẽ mâu thuẫn với từ “eroded” xuất hiện ngay trước đó, vì “bị xói mòn” không thể logic đi cùng “được nâng cao”. Do đó, enhanced là phương án gây nhiễu nhưng không đúng.
C. replaced – ĐÚNG– Replaced mang nghĩa “bị thay thế bằng một thứ khác”. Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của supplanted trong ngữ cảnh đoạn 2. Khi tác giả nói rằng ký ức chân thực có thể bị “supplanted by synthetic ones”, điều này có nghĩa là ký ức thật không còn giữ vai trò chính mà bị ký ức nhân tạo chiếm chỗ. Về ngữ nghĩa, replaced là từ đơn giản, trực tiếp và tương đương nhất với supplanted. Về mạch lập luận, replaced duy trì hoàn toàn ý cảnh báo của tác giả về nguy cơ AI làm méo mó trí nhớ con người. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp nhất để thay thế mà không làm thay đổi nội dung câu.
D. retained – SAI– Retained nghĩa là “được giữ lại, tiếp tục tồn tại”. Về mặt ngữ nghĩa, retained gần nghĩa với preserved và hoàn toàn trái với ý mà đoạn văn muốn truyền tải. Đoạn 2 nhấn mạnh rằng ký ức thật có nguy cơ bị mất dần khi con người tiếp xúc với hình ảnh và video giả tạo. Nếu dùng retained, câu văn sẽ chuyển sang nghĩa tích cực, rằng ký ức thật vẫn được duy trì, làm suy yếu lập luận phê phán của tác giả. Về liên kết ý, retained không thể đi cùng với “eroded” vì hai khái niệm này mâu thuẫn trực tiếp. Do đó, retained không phải là từ thay thế phù hợp cho supplanted.
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. people
B. companies
C. services
D. technology
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
A. people – ĐÚNG– Trong đoạn 3, tác giả đặt câu hỏi “Who gets money from these services? Do people agree to have their images used?”. Ở đây, “their” xuất hiện trong cụm “their images”, và về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” phải quay về danh từ số nhiều gần nhất có khả năng sở hữu hình ảnh. Danh từ đó chính là “people”. Về mặt ngữ nghĩa, chỉ con người mới có “images” theo nghĩa hình ảnh cá nhân, khuôn mặt, hay ký ức gắn với họ. Về mạch lập luận, đoạn văn đang nói đến quyền đồng ý của con người đối với việc sử dụng hình ảnh của chính họ sau khi qua đời, nên việc “their” quy chiếu về people là hoàn toàn nhất quán và logic.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Mặc dù công nghệ có thể mang lại sự nhẹ nhõm tạm thời, nhưng chúng ta nên đánh giá tác động tâm lý lâu dài của nó đối với cá nhân và cộng đồng.
B. Sự hồi sinh kỹ thuật số có thể mang lại sự thoải mái về mặt cảm xúc trong ngắn hạn, nhưng chúng ta phải xem xét cẩn thận những tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe tâm thần và xã hội.
C. Công nghệ này mang lại sự thoải mái tức thì, nhưng chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng xem nó có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và cấu trúc xã hội của chúng ta như thế nào.
D. Chúng ta nên cân nhắc xem liệu những lợi ích về mặt cảm xúc tạm thời của công nghệ này có thể vượt trội hơn những hậu quả nghiêm trọng của nó đối với tâm lý và sự phát triển xã hội hay không.
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities. – SAI– Phương án này giữ được ý nhượng bộ “although” và yếu tố “temporary relief”, tuy nhiên nó làm thu hẹp phạm vi so với câu gốc. Câu trong đoạn 4 nhấn mạnh cả “our emotions and society”, trong khi đáp án A chỉ tập trung vào “long-term psychological impact”, tức là chủ yếu về tâm lý, và còn tách riêng “individuals and communities” theo hướng học thuật hơn nội dung gốc. Về ngữ nghĩa, “assess” cũng mang sắc thái trung tính, nhẹ hơn “think carefully”, làm giảm tính cảnh báo của tác giả. Về mạch luận, đáp án này nghiêng về đánh giá khoa học dài hạn, trong khi câu gốc nhấn mạnh sự cân nhắc đạo đức và xã hội rộng hơn. Vì vậy, A chưa phải là diễn đạt tương đương tốt nhất.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society. – ĐÚNG– Phương án này tái hiện đầy đủ và chính xác nhất các thành phần cốt lõi của câu gốc. Về ngữ nghĩa, “short-term emotional comfort” tương ứng trực tiếp với “short-term comfort”, còn “carefully examine its potential effects” giữ đúng tinh thần “we must think carefully about its effects”. Quan trọng hơn, cụm “mental health and society” bao quát cả khía cạnh cảm xúc cá nhân lẫn tác động xã hội, đúng với “our emotions and society” trong bài. Về coherence, cấu trúc “may … but we must …” phản ánh chính xác quan hệ nhượng bộ và cảnh báo của tác giả. Không có yếu tố nào bị thêm hoặc bớt sai lệch trọng tâm, nên đây là phương án paraphrase sát nghĩa nhất.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure. – SAI– Phương án này khá gần nghĩa nhưng vẫn có những điểm lệch tinh tế. Về từ vựng, “immediate comfort” nghiêng về tức thời hơn “short-term comfort”, làm thay đổi nhẹ sắc thái thời gian mà tác giả dùng. Ngoài ra, “social structure” là khái niệm hẹp và mang tính học thuật hơn “society”, có thể khiến ý nghĩa bị thu hẹp hoặc chuyển hướng sang cấu trúc xã hội học. Về mạch luận, đáp án này thiếu cụm “potential effects” hoặc yếu tố cảnh báo tương lai rõ ràng, khiến lập luận mềm hơn câu gốc. Vì vậy, dù gần đúng, C chưa đạt mức tương đương tối ưu.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development. – SAI– Phương án này thay đổi trọng tâm lập luận của câu gốc. Câu trong bài không đặt vấn đề so sánh lợi ích và hậu quả theo kiểu “outweigh”, mà chỉ nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ cẩn trọng về tác động. Về ngữ nghĩa, “serious consequences” và “social development” mang sắc thái mạnh và khác hướng so với “effects on our emotions and society”. Về coherence, đáp án D biến lập luận thành một phép cân đo lợi hại, trong khi tác giả giữ giọng điệu thận trọng và mở, không kết luận theo hướng đánh đổi. Do đó, D không phải là paraphrase chính xác nhất.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phục sinh kỹ thuật số đã được chứng minh là giúp hầu hết mọi người chấp nhận cái chết và vượt qua nỗi đau buồn.
B. Các nhà tâm lý học tin rằng video do AI tạo ra sẽ cải thiện cách mọi người nhớ về người thân đã khuất.
C. Các nhà tâm lý học lo ngại rằng việc tiếp xúc với các hình ảnh động giả tạo có thể làm xói mòn những ký ức chân thực và thay thế chúng bằng những ký ức tổng hợp.
D. Các công ty nên được pháp luật yêu cầu chia đều tất cả lợi nhuận từ dịch vụ phục sinh kỹ thuật số với gia đình.
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief. – SAI– Phương án này khẳng định một kết luận mang tính chứng minh khoa học “has been proven” và áp dụng cho “most people”, trong khi đoạn văn không hề đưa ra bất kỳ bằng chứng hay nghiên cứu nào chứng minh hiệu quả rộng rãi như vậy. Về ngữ nghĩa, bài chỉ nói rằng “some people think” công nghệ này mang lại sự an ủi, tức là ý kiến chủ quan, không phải kết luận đã được xác nhận. Về mạch luận, tác giả giữ thái độ thận trọng và nhấn mạnh tranh cãi, chứ không hề khẳng định hiệu quả tích cực phổ quát. Do đó, A là sự suy diễn vượt quá nội dung văn bản.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives. – SAI– Phương án này hoàn toàn đi ngược lại quan điểm của các nhà tâm lý học được trình bày trong đoạn 2. Văn bản nêu rõ rằng psychologists are concerned, lo ngại rằng ký ức thật có thể bị xói mòn và thay thế bởi ký ức tổng hợp. Về mặt ngữ nghĩa, “improve how people remember” mang sắc thái tích cực, trái ngược với “eroded” và “supplanted” trong bài. Về coherence, nếu B đúng thì lập luận phản biện của đoạn 2 sẽ sụp đổ, vì toàn bộ đoạn này được xây dựng để cảnh báo chứ không phải ca ngợi tác động của AI. Vì vậy, B là phương án sai rõ ràng.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones. – ĐÚNG– Phương án này phản ánh trực tiếp và chính xác nội dung then chốt của đoạn 2. Về ngữ nghĩa, các cụm “erode authentic memories” và “replace them with synthetic ones” tương ứng hoàn toàn với câu gốc “our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones”. Về mạch lập luận, đây là một trong những lo ngại trung tâm mà các nhà tâm lý học đưa ra để phản biện lại quan điểm lạc quan của những người ủng hộ công nghệ. Không có yếu tố nào bị thêm, bớt hay diễn giải sai. Vì vậy, đây là phát biểu đúng theo đoạn văn.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families. – SAI– Phương án này đưa ra một đề xuất mang tính chính sách pháp luật, trong khi đoạn văn chỉ dừng lại ở việc nêu câu hỏi đạo đức và mối lo về thương mại hóa nỗi đau buồn. Về ngữ nghĩa, bài không hề đề cập đến yêu cầu “by law” hay việc “share all profits equally”. Về mạch luận, tác giả đặt vấn đề để người đọc suy ngẫm, chứ không đề xuất giải pháp cụ thể hay quy định pháp lý nào. Do đó, D là thông tin không có trong bài và không thể coi là đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happens to our real memories when we see AI-created images?
A. Paragraph 3
B. Paragraph 1
C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến điều gì xảy ra với ký ức thực của chúng ta khi chúng ta nhìn thấy hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo ra?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG– Paragraph 2 trực tiếp đề cập đến điều gì xảy ra với ký ức thật khi con người tiếp xúc với hình ảnh và video do AI tạo ra. Đoạn này nêu rõ mối lo của các nhà tâm lý học rằng “our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones”. Về ngữ nghĩa, đây là mô tả rõ ràng và cụ thể nhất về sự thay đổi của ký ức thật. Về mạch luận, đoạn 2 phát triển lập luận phản biện trọng tâm của bài, tập trung vào tác động tâm lý sâu sắc của công nghệ. Vì vậy, Paragraph 2 chính là nơi chứa thông tin mà câu hỏi đề cập.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what ethical questions are raised about digital remains?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3
C. Paragraph 2
D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những vấn đề đạo đức nảy sinh từ việc lưu giữ hài cốt kỹ thuật số?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG– Paragraph 3 trực tiếp nêu ra các vấn đề kinh doanh và đạo đức liên quan đến digital remains như ảnh và video của người đã khuất. Đoạn này đặt hàng loạt câu hỏi: ai được hưởng lợi tài chính, liệu con người có đồng ý cho việc sử dụng hình ảnh của họ hay không, và công nghệ có thể bị lạm dụng ra sao. Về ngữ nghĩa, đây chính là những câu hỏi đạo đức cốt lõi xoay quanh quyền, trách nhiệm và sự thương mại hóa nỗi đau buồn. Về mạch luận, đoạn 3 mở rộng thảo luận từ tâm lý cá nhân sang tác động xã hội và đạo đức, đúng trọng tâm câu hỏi.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

