Read the following passage about the The Growing Pet Economy in America and mark the letter A, B, C or D on yo...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the The Growing Pet Economy in America and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
American families are spending more money on their pets than ever before. Recent surveys show that households now spend about $4,366 each year on their animal companions, while younger people spend even more, at around $6,103 annually. This spending increase shows that many Americans spoil their pets rotten, treating them like real family members instead of just animals. [I] Pet owners buy expensive food, toys, and services for their dogs and cats. The emotional connection between people and their pets has become much stronger, changing how families budget their money and live their daily lives.
The modern pet industry offers many new products and services. Eighty percent of pet owners want more pet-friendly public spaces available. Besides basic needs like food and shelter, owners now purchase GPS collars to track their pets, monthly subscription boxes with treats and toys, and special medical care. [II] Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office. These changes show that society's view of pets has shifted from seeing them as property to treating them as beloved companions.
This substantial pet spending boom affects many different businesses. Companies that make premium pet food are growing quickly, along with grooming salons and veterinary clinics. Experts believe this growth will continue for the next ten years, especially for health and wellness services. Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces to attract customers. [III] The travel industry has developed special services for people who vacation with their pets. These businesses understand that pet owners will pay extra for services that include their animals.
In conclusion, the pet economy represents a major change in American culture and spending habits. [IV] What started as basic pet ownership has transformed into something much bigger. People no longer just own pets; they parent them like children. Market researchers say this trend is permanent, not temporary. As Americans continue viewing pets as family members, businesses will keep creating new products and services to meet this demand. This economic shift proves that the relationship between humans and animals has fundamentally changed in modern society.
https://www.newswire.com/tc
Question 31: The phrase “spoil someone rotten” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look after B. put up with C. dote on D. count on
Question 32: According to the passage, which is NOT MENTIONED?
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly
B. The amount younger people spend on pets annually ($6,103)
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces
D. The expectation that growth will continue for the next ten years
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Many businesses are becoming pet-friendly, allowing customers to bring their animals inside.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. businesses' B. collars' C. owners' D. services'
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra.
Question 36: The word “substantial” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. comprehensive B. profound C. prevalent D. negligible
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “spoil someone rotten” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look after
B. put up with C. dote on
D. count on
Giải Thích: Cụm từ “spoil someone rotten” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. look after – SAI– Cụm động từ look after có nghĩa là chăm sóc, trông nom, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực nhưng ở mức độ cơ bản. Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh rằng người Mỹ “spend more money than ever before” và mua “expensive food, toys, and services” cho thú cưng, cho thấy sự nuông chiều quá mức chứ không chỉ là chăm sóc thông thường. Look after không hàm ý việc chiều chuộng, đáp ứng mọi mong muốn hay tiêu tiền vượt nhu cầu cần thiết. Về mặt ngữ nghĩa, look after chỉ nói đến trách nhiệm và sự quan tâm cơ bản, trong khi spoil someone rotten thể hiện mức độ thái quá và cảm xúc yêu chiều mạnh. Vì vậy, đáp án A không phản ánh đúng sắc thái cường điệu và tình cảm trong cụm từ gốc.
B. put up with – SAI– Put up with mang nghĩa chịu đựng, chấp nhận một điều gì đó gây khó chịu hoặc không mong muốn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này mang sắc thái tiêu cực, hoàn toàn trái ngược với bối cảnh đoạn văn, nơi thú cưng được xem là “real family members” và được yêu thương, chiều chuộng. Không có chi tiết nào cho thấy chủ nuôi cảm thấy phiền phức hay miễn cưỡng khi chi tiền cho thú cưng; ngược lại, họ tự nguyện chi tiêu nhiều hơn. Về mạch luận, việc dùng put up with sẽ phá vỡ logic của đoạn, vì không thể vừa “spend more money than ever before” vừa chỉ là “chịu đựng” thú cưng. Do đó, đây là phương án gây nhiễu rõ rệt và sai hoàn toàn về ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
C. dote on – ĐÚNG – Dote on có nghĩa là yêu chiều, cưng nựng, dành quá nhiều sự quan tâm và tình cảm cho ai đó. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này gần như đồng nghĩa với spoil someone rotten, đặc biệt khi nói đến mối quan hệ gia đình hoặc thú cưng. Trong đoạn văn, các chi tiết như chi tiêu nhiều tiền, mua đồ đắt tiền, coi thú cưng như thành viên gia đình cho thấy sự yêu chiều quá mức, đúng với nghĩa của dote on. Về mặt mạch văn, dote on kết nối chặt chẽ với ý “treating them like real family members” và “emotional connection has become much stronger”. Đây là lựa chọn duy nhất vừa phù hợp sắc thái cảm xúc, vừa giữ được tính liên kết và logic của toàn đoạn.
D. count on – SAI– Count on mang nghĩa tin cậy, trông cậy hoặc dựa vào ai đó để làm điều gì. Cụm này liên quan đến sự kỳ vọng về trách nhiệm hoặc khả năng hỗ trợ, chứ không liên quan đến việc yêu chiều hay nuông chiều. Trong ngữ cảnh đoạn văn, thú cưng là đối tượng được nhận sự chăm sóc và chi tiêu, không phải là đối tượng mà con người “dựa vào” về mặt chức năng hay trách nhiệm. Về mặt ngữ nghĩa, count on hoàn toàn không chứa yếu tố cảm xúc chiều chuộng hay tiêu dùng quá mức. Nếu thay spoil someone rotten bằng count on, ý nghĩa câu sẽ trở nên vô lý và không liên kết với các câu sau nói về mua đồ đắt tiền. Vì vậy, đáp án D không phù hợp cả về nghĩa lẫn coherence.
Question 32: According to the passage, which is NOT MENTIONED?
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly
B. The amount younger people spend on pets annually ($6,103)
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces
D. The expectation that growth will continue for the next ten years
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào KHÔNG được đề cập đến?
A. Tỷ lệ phần trăm cụ thể các doanh nghiệp đã trở nên thân thiện với thú cưng
B. Số tiền mà người trẻ chi tiêu cho thú cưng hàng năm (6.103 đô la)
C. Các khách sạn và nhà hàng tạo ra không gian thân thiện với thú cưng
D. Kỳ vọng rằng sự tăng trưởng sẽ tiếp tục trong mười năm tới
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly – ĐÚNG – Toàn bộ đoạn văn có nhắc đến nhiều tỷ lệ phần trăm liên quan đến thái độ của pet owners, chẳng hạn “Eighty percent of pet owners want more pet-friendly public spaces” và “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”. Tuy nhiên, không có bất kỳ câu nào cung cấp con số cụ thể về tỷ lệ doanh nghiệp đã trở nên thân thiện với thú cưng. Các đoạn 3 chỉ nói rằng “Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces” mà không hề định lượng bao nhiêu phần trăm doanh nghiệp tham gia xu hướng này. Vì câu hỏi yêu cầu chọn chi tiết KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP, đáp án A là chính xác, do nó nêu ra một thông tin tưởng như hợp lý nhưng thực tế hoàn toàn không xuất hiện trong bài.
B. The amount younger people spend on pets annually (6,103 dollars) – SAI– Ngay trong câu mở đầu của đoạn 1, tác giả viết rất rõ “younger people spend even more, at around $6,103 annually”. Đây là một dữ kiện cụ thể, được nêu trực tiếp bằng con số rõ ràng, không cần suy luận. Về mặt ngữ nghĩa và dẫn chứng, phương án B trùng khớp hoàn toàn với thông tin gốc trong văn bản. Do đó, đây là chi tiết ĐƯỢC ĐỀ CẬP rõ ràng, nên không thể là đáp án cho câu hỏi NOT MENTIONED.
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces – SAI– Ở đoạn 3, văn bản nêu trực tiếp rằng “Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces to attract customers”. Câu này xuất hiện nguyên văn và đóng vai trò minh họa cho tác động lan rộng của việc chi tiêu cho thú cưng lên các ngành kinh doanh khác nhau. Về mạch luận, chi tiết này giúp kết nối ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực với xu hướng coi thú cưng như thành viên gia đình. Vì vậy, phương án C là thông tin được nhắc đến rõ ràng, không phải đáp án cần tìm.
D. The expectation that growth will continue for the next ten years – SAI– Đoạn 3 khẳng định rõ “Experts believe this growth will continue for the next ten years, especially for health and wellness services.” Đây là một dự đoán được nêu trực tiếp, không phải suy luận. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề future tense kết hợp với trạng từ chỉ thời gian “for the next ten years” thể hiện kỳ vọng dài hạn của các chuyên gia. Do đó, phương án D hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc và chắc chắn đã được đề cập, nên không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi này.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Many businesses are becoming pet-friendly, allowing customers to bring their animals inside.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, nơi trọng tâm là chi tiêu của các gia đình Mỹ cho thú cưng và mối liên kết cảm xúc giữa con người và vật nuôi. Các câu xung quanh [I] tập trung vào hành vi tiêu dùng cá nhân như mua thức ăn đắt tiền, đồ chơi, dịch vụ và thay đổi ngân sách gia đình. Câu cần chèn lại nói về doanh nghiệp và không gian kinh doanh thân thiện với thú cưng, tức là chuyển sang góc độ xã hội và thị trường, không còn xoay quanh hành vi của từng gia đình. Nếu đặt câu này ở [I], mạch lập luận sẽ bị đứt gãy vì chuyển chủ đề quá sớm, khi đoạn 1 chưa kết thúc việc mô tả xu hướng chi tiêu và cảm xúc của pet owners.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm trong đoạn 2, nơi tác giả đang mở rộng từ nhu cầu cá nhân sang các thay đổi trong xã hội và môi trường xung quanh thú cưng. Trước [II], đoạn văn liệt kê các sản phẩm và dịch vụ mới như GPS collars, subscription boxes, và chăm sóc y tế đặc biệt. Sau đó là câu “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, nói về mong muốn thay đổi không gian làm việc. Câu cần chèn nói về nhiều doanh nghiệp trở nên pet-friendly, cho phép khách mang thú cưng vào bên trong, đóng vai trò cầu nối logic giữa hai ý: từ sản phẩm/dịch vụ mới đến không gian xã hội và nơi làm việc thân thiện với thú cưng. Về mặt cohesion, câu này giúp đoạn 2 phát triển trơn tru và hợp lý.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] thuộc đoạn 3, đoạn này tập trung vào tác động kinh tế của việc chi tiêu cho thú cưng đối với các ngành kinh doanh khác nhau như thực phẩm cao cấp, chăm sóc thú y, khách sạn, nhà hàng và du lịch. Câu cần chèn mang tính khái quát chung về việc “many businesses are becoming pet-friendly”, trong khi đoạn 3 đã đi vào các ví dụ cụ thể và phân tích tăng trưởng ngành. Nếu chèn câu này tại [III], nó sẽ lặp ý với những gì đã và đang được trình bày, đồng thời làm giảm tính tiến triển từ khái quát sang cụ thể của đoạn văn.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm trong đoạn kết luận, nơi tác giả tổng hợp và khái quát hóa toàn bộ xu hướng, nhấn mạnh sự thay đổi văn hóa và tính lâu dài của hiện tượng này. Câu cần chèn không mang tính tổng kết hay đánh giá, mà chỉ là một nhận định trung gian về hành vi của doanh nghiệp. Nếu đặt ở [IV], câu sẽ phá vỡ chức năng kết luận của đoạn cuối, khiến đoạn kết thiếu tính khép lại và không còn tập trung vào thông điệp lớn về sự thay đổi căn bản trong mối quan hệ giữa con người và thú cưng.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. businesses'
B. collars' C. owners'
D. services'
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. owners' – ĐÚNG – Trong đoạn 2, cụm “their pets” hoặc các cấu trúc tương đương xuất hiện sau khi tác giả liên tục nhắc đến “pet owners” như chủ thể trung tâm. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” thường quay lại danh từ số nhiều gần nhất và hợp lý nhất, ở đây chính là pet owners. Về mặt ngữ nghĩa, việc owners mua GPS collars để theo dõi thú cưng của họ, đăng ký subscription boxes và mong muốn không gian thân thiện với thú cưng hoàn toàn phù hợp với logic nội dung. Ngoài ra, toàn bộ đoạn 2 xoay quanh nhu cầu, mong muốn và quan điểm của chủ nuôi, nên owners là antecedent rõ ràng và nhất quán nhất của “their”.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Nhiều ngành công nghiệp liên quan đến thú cưng đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng khi các doanh nghiệp nhận ra sự sẵn lòng của chủ sở hữu trong việc trả giá cao hơn cho các dịch vụ dành riêng cho thú cưng.
B. Các công ty sản xuất thức ăn cao cấp cho thú cưng đang dẫn đầu sự tăng trưởng của ngành, trong khi các khách sạn và nhà hàng phải đối mặt với những thách thức trong việc phát triển các mô hình kinh doanh thân thiện với thú cưng thành công.
C. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và thể chất chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp thú cưng bất chấp sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các lĩnh vực du lịch và khách sạn có dịch vụ lưu trú cho thú cưng đang giảm sút.
D. Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp thú cưng vẫn còn nhiều bất ổn khi các doanh nghiệp phải vật lộn để cân bằng chi phí dịch vụ cao cấp với sự sẵn lòng ngày càng giảm của chủ sở hữu trong việc trả thêm tiền.
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services. – ĐÚNG – Đoạn 3 mở đầu bằng nhận định “This substantial pet spending boom affects many different businesses” và sau đó liệt kê hàng loạt ngành như premium pet food, grooming salons, veterinary clinics, hotels, restaurants và travel services. Điểm then chốt của đoạn là việc các doanh nghiệp hiểu rằng “pet owners will pay extra for services that include their animals”. Phương án A bao quát được cả phạm vi đa ngành, tốc độ tăng trưởng và động lực cốt lõi là sự sẵn sàng chi trả cao của chủ nuôi. Về mặt mạch luận, đáp án này không sa đà vào chi tiết riêng lẻ mà nắm đúng thông điệp trung tâm của đoạn, nên phản ánh chính xác ý chính.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models. – SAI– Đoạn 3 có nhắc đến các công ty thức ăn cao cấp cho thú cưng phát triển nhanh, nhưng không hề nói rằng khách sạn và nhà hàng “face challenges” hay gặp khó khăn. Ngược lại, văn bản khẳng định họ đang chủ động tạo ra không gian thân thiện với thú cưng để thu hút khách hàng. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “face challenges” là thông tin được suy diễn thêm, không xuất hiện trong đoạn. Vì vậy, phương án này làm sai lệch thái độ tích cực và lạc quan của đoạn văn đối với các ngành dịch vụ.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations. – SAI– Đoạn 3 có dự đoán rằng tăng trưởng sẽ tiếp tục, đặc biệt trong lĩnh vực health and wellness, nhưng không hề nói rằng các ngành du lịch hay khách sạn đang suy giảm hay mất đi sự quan tâm của người tiêu dùng. Trái lại, travel industry còn được mô tả là đã phát triển “special services for people who vacation with their pets”. Phương án C vừa thêm chi tiết không có trong bài, vừa đi ngược lại mạch luận tích cực về sự mở rộng của ngành du lịch thân thiện với thú cưng, nên không thể là tóm tắt đúng.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra. – SAI– Toàn bộ đoạn 3 thể hiện sự lạc quan và chắc chắn về tăng trưởng, với cụm “Experts believe this growth will continue for the next ten years”. Không có chi tiết nào cho thấy sự “uncertain” hay việc chủ nuôi ngày càng “decreasing willingness to pay extra”. Ngược lại, đoạn nhấn mạnh rằng pet owners sẵn sàng trả thêm tiền. Về mặt mạch luận, phương án D đảo ngược hoàn toàn thông điệp chính của đoạn, nên rõ ràng không phù hợp.
Question 36: The word “substantial” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. comprehensive
B. profound
C. prevalent D. negligible
Giải Thích: Từ “substantial” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. comprehensive – SAI– Comprehensive có nghĩa là toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh khác nhau. Trong đoạn 3, “substantial pet spending boom” nhấn mạnh quy mô lớn và mức độ đáng kể của sự tăng trưởng chi tiêu, chứ không nói đến phạm vi bao quát. Về mặt ngữ nghĩa, comprehensive không đối lập với substantial mà chỉ khác trường nghĩa, vì một hiện tượng có thể vừa substantial vừa comprehensive. Nếu chọn A, người đọc đã nhầm lẫn giữa mức độ (degree) và phạm vi (scope). Do đó, phương án này không đáp ứng yêu cầu tìm từ trái nghĩa và chỉ đóng vai trò gây nhiễu.
B. profound – SAI– Profound mang nghĩa sâu sắc, có ảnh hưởng lớn hoặc ý nghĩa sâu xa. Trong nhiều ngữ cảnh học thuật, profound thậm chí còn gần nghĩa với substantial, đặc biệt khi nói về tác động kinh tế hoặc xã hội. Đoạn 3 mô tả sự bùng nổ chi tiêu cho thú cưng có ảnh hưởng rõ rệt đến nhiều ngành, nên nếu dùng profound cũng vẫn hợp lý về mặt ý nghĩa. Vì vậy, profound không phải là từ trái nghĩa mà là từ gần nghĩa, khiến phương án B sai về yêu cầu ngữ nghĩa của câu hỏi.
C. prevalent – SAI– Prevalent có nghĩa là phổ biến, xuất hiện rộng rãi. Từ này mô tả mức độ lan tỏa của một hiện tượng, không phải quy mô hay mức độ lớn nhỏ của nó. Trong đoạn văn, “substantial” nhấn mạnh tính đáng kể về quy mô và tác động của sự tăng trưởng, còn prevalent chỉ nói đến việc điều gì đó xảy ra ở nhiều nơi. Hai từ này không đối lập trực tiếp, mà thuộc hai khía cạnh khác nhau của mô tả hiện tượng. Vì vậy, prevalent không thể là đáp án đúng cho câu hỏi trái nghĩa.
D. negligible – ĐÚNG – Negligible có nghĩa là không đáng kể, rất nhỏ, gần như không có tác động. Đây là từ đối lập trực tiếp với substantial, vốn mang nghĩa lớn, đáng kể và quan trọng. Trong ngữ cảnh đoạn 3, “substantial pet spending boom” nói về sự bùng nổ chi tiêu có ảnh hưởng mạnh đến nhiều ngành kinh doanh. Nếu thay bằng negligible, ý nghĩa sẽ hoàn toàn đảo ngược, cho thấy mức độ tác động rất nhỏ hoặc không đáng chú ý. Về mặt ngữ nghĩa và logic, negligible là antonym rõ ràng và chính xác nhất của substantial trong văn cảnh này.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các công ty sẽ ngừng phát triển sản phẩm dành cho thú cưng một khi người Mỹ thay đổi thái độ hiện tại của họ đối với động vật.
B. Các công ty sẽ liên tục phát triển các sản phẩm mới miễn là người Mỹ tiếp tục coi thú cưng như thành viên trong gia đình.
C. Các công ty phải thuyết phục người Mỹ đối xử tốt hơn với thú cưng thông qua các sản phẩm và chiến lược tiếp thị sáng tạo.
D. Các công ty đã tạo ra đủ sản phẩm kể từ khi người Mỹ bắt đầu coi thú cưng như thành viên trong gia đình.
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals. – SAI– Câu gốc nhấn mạnh rằng miễn là người Mỹ tiếp tục coi thú cưng như thành viên gia đình, các doanh nghiệp sẽ tiếp tục tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới. Phương án A lại nói về việc các công ty sẽ dừng phát triển sản phẩm khi người Mỹ thay đổi thái độ, tức là đảo chiều logic điều kiện. Về mặt ngữ nghĩa, câu này tập trung vào khả năng chấm dứt, trong khi câu gốc tập trung vào sự tiếp diễn. Về mạch luận, đoạn kết mang tính khẳng định xu hướng lâu dài, không phải giả định về sự chấm dứt, nên A không phản ánh đúng tinh thần và ý nghĩa của câu gốc.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members. – ĐÚNG – Phương án B giữ nguyên mối quan hệ điều kiện – kết quả của câu gốc: khi người Mỹ vẫn coi thú cưng là thành viên gia đình, các doanh nghiệp sẽ tiếp tục phát triển sản phẩm và dịch vụ mới. Về mặt ngữ nghĩa, “persistently develop new offerings” tương đương với “will keep creating new products and services”. Về mặt mạch luận, phương án này phù hợp hoàn toàn với giọng văn khẳng định và lạc quan của đoạn kết, nhấn mạnh tính liên tục và bền vững của xu hướng. Do đó, đây là paraphrase chính xác nhất.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies. – SAI– Câu gốc không hề nói rằng các công ty cần thuyết phục hay thay đổi thái độ của người Mỹ. Ngược lại, nó giả định rằng thái độ coi thú cưng như gia đình đã tồn tại và sẽ tiếp tục. Phương án C thêm vào ý “must convince” và vai trò chủ động thay đổi nhận thức, hoàn toàn không có trong câu gốc. Về mạch luận, điều này làm lệch trọng tâm từ phản ứng của doanh nghiệp sang nỗ lực định hướng xã hội, nên không phải là diễn đạt lại đúng.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members. – SAI– Phương án D hàm ý rằng các doanh nghiệp đã phát triển đủ sản phẩm và không cần tiếp tục nữa. Điều này trái ngược hoàn toàn với câu gốc, vốn khẳng định sự tiếp diễn trong tương lai. Về mặt thì và thời gian, câu gốc nói về xu hướng đang và sẽ tiếp tục, còn phương án D lại mang tính hoàn tất. Về mạch luận, điều này phá vỡ thông điệp chính của đoạn kết rằng xu hướng này là lâu dài và chưa dừng lại.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tám mươi phần trăm các nhà tuyển dụng hiện cho phép nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc.
B. Người trẻ tuổi chi khoảng 4.366 đô la mỗi năm, trong khi các hộ gia đình lớn tuổi chi khoảng 6.103 đô la cho thú cưng.
C. Hơn một nửa số chủ nuôi thú cưng tin rằng các nhà tuyển dụng nên cho phép nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc.
D. Các nhà nghiên cứu thị trường dự đoán xu hướng chi tiêu cho thú cưng này sẽ giảm trong vòng mười năm tới.
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces. – SAI– Đoạn 2 nêu rõ “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, tức là nói về ý kiến của chủ nuôi thú cưng, không phải thực tế hiện tại. Con số eighty percent trong bài lại liên quan đến “pet owners want more pet-friendly public spaces”, hoàn toàn không nhắc đến employers. Phương án A vừa nhầm lẫn chủ thể là employers thay vì pet owners, vừa biến mong muốn thành thực tế đang xảy ra. Về mặt ngữ nghĩa và mạch luận, đây là sự suy diễn sai lệch so với thông tin gốc.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets. – SAI– Ngay đoạn 1, bài viết nêu “households now spend about $4,366 each year” và “younger people spend even more, at around $6,103 annually”. Phương án B đã đảo ngược hoàn toàn hai con số và đối tượng, gán mức chi tiêu thấp hơn cho người trẻ và mức cao hơn cho các hộ gia đình nói chung hoặc lớn tuổi. Đây là lỗi sai điển hình về dữ kiện, không phù hợp với văn bản cả về số liệu lẫn đối tượng.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work. – ĐÚNG – Phương án này gần như lặp lại nguyên ý câu trong đoạn 2: “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office.” Về mặt ngữ nghĩa, believe tương đương với think trong ngữ cảnh thể hiện quan điểm. Về mặt nội dung, chủ thể pet owners và hành động cho phép mang thú cưng đến nơi làm việc đều trùng khớp với văn bản. Không có yếu tố suy diễn hay thay đổi ý nghĩa, nên đây là phát biểu đúng theo passage.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years. – SAI– Đoạn 3 và đoạn kết khẳng định xu hướng này sẽ tiếp tục: “Experts believe this growth will continue for the next ten years” và “Market researchers say this trend is permanent, not temporary.” Phương án D lại nói ngược hoàn toàn, cho rằng xu hướng sẽ suy giảm. Về mặt ngữ nghĩa và logic, đây là sự phủ định trực tiếp thông tin gốc, nên chắc chắn sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Thế hệ trẻ có nhiều khả năng hình thành mối liên kết tình cảm mạnh mẽ hơn với thú cưng so với thế hệ lớn tuổi.
B. Hầu hết các doanh nghiệp Mỹ sẽ yêu cầu nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc trong vòng mười năm tới.
C. Chủ sở hữu thú cưng thường có thu nhập cao hơn những người không nuôi thú cưng.
D. Các dịch vụ thú y truyền thống đang trở nên kém quan trọng hơn khi các sản phẩm dành cho thú cưng mới xuất hiện nhanh chóng.
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do. – ĐÚNG – Đoạn 1 nêu rõ rằng younger people spend significantly more money on pets than mức trung bình của các hộ gia đình, và sự gia tăng chi tiêu này được giải thích bằng việc họ coi thú cưng như thành viên gia đình và có mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ. Mặc dù bài không trực tiếp so sánh mức độ tình cảm giữa các thế hệ, nhưng việc người trẻ chi tiêu nhiều hơn cho thú cưng, mua dịch vụ cao cấp và coi chúng như con cái cho phép suy luận hợp lý rằng mối gắn bó cảm xúc của họ thường mạnh hơn. Về mặt logic, chi tiêu cao gắn liền với mức độ đầu tư cảm xúc, nên suy luận này phù hợp với dữ kiện và mạch luận chung.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years. – SAI– Bài chỉ đề cập rằng “over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, tức là một mong muốn hoặc quan điểm, không phải dự đoán hay yêu cầu bắt buộc trong tương lai. Không có chi tiết nào nói rằng doanh nghiệp sẽ yêu cầu nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc, càng không có mốc thời gian mười năm cho chính sách này. Phương án B đã phóng đại mong muốn cá nhân thành chính sách bắt buộc, vượt xa phạm vi thông tin cho phép suy luận từ văn bản.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions. – SAI– Mặc dù bài nói rằng pet owners sẵn sàng chi tiêu nhiều tiền cho thú cưng, nhưng không hề đề cập đến mức thu nhập của họ hay so sánh với những người không nuôi thú cưng. Việc chi tiêu cao có thể đến từ ưu tiên cá nhân chứ không nhất thiết phản ánh thu nhập cao hơn. Về mặt suy luận, phương án C đòi hỏi dữ kiện kinh tế không có trong bài, nên không thể được suy ra một cách hợp lý.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly. – SAI– Đoạn 3 khẳng định veterinary clinics là một trong những lĩnh vực đang phát triển mạnh cùng với grooming salons và health services. Không có chi tiết nào cho thấy dịch vụ thú y truyền thống đang suy giảm hay kém quan trọng hơn. Ngược lại, chúng được xem là một phần của tăng trưởng ngành. Vì vậy, phương án D không chỉ thiếu cơ sở suy luận mà còn mâu thuẫn trực tiếp với nội dung bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?
A. Chủ sở hữu thú cưng ở Mỹ ngày càng yêu cầu nhiều hơn về không gian làm việc và không gian công cộng dành cho vật nuôi của họ, trong khi nhiều doanh nghiệp đang phải vật lộn để thích ứng với những kỳ vọng và yêu cầu mới này của người tiêu dùng.
B. Thế hệ trẻ ở Mỹ chi tiêu nhiều tiền hơn đáng kể cho thú cưng so với các hộ gia đình lớn tuổi, tạo ra sự khác biệt giữa các thế hệ, buộc những người nuôi thú cưng truyền thống phải xem xét lại thói quen chi tiêu và ưu tiên của họ.
C. Ngành công nghiệp thú cưng hiện đại đã chuyển trọng tâm chủ yếu sang các sản phẩm xa xỉ và dịch vụ cao cấp, trong khi nhu cầu chăm sóc thú cưng cơ bản ngày càng trở nên ít quan trọng hơn đối với hầu hết chủ sở hữu thú cưng ở Mỹ hiện nay.
D. Sự chuyển đổi cơ bản của người Mỹ trong việc coi thú cưng như những thành viên thực sự trong gia đình đã tạo ra sự tăng trưởng kinh tế bền vững trên nhiều lĩnh vực kinh doanh, từ các công ty thực phẩm cao cấp đến dịch vụ du lịch và chăm sóc thú y.
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements. – SAI– Phương án A chỉ tập trung vào một khía cạnh phụ của bài là yêu cầu về không gian làm việc và không gian công cộng thân thiện với thú cưng. Trong khi đó, toàn bài nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào sự thay đổi văn hóa coi thú cưng như thành viên gia đình và hệ quả là sự bùng nổ chi tiêu trên nhiều ngành kinh tế. Ngoài ra, bài không hề nói rằng các doanh nghiệp “struggle to adapt”; ngược lại, họ chủ động phát triển dịch vụ mới để thu hút khách hàng. Vì vậy, phương án này vừa thu hẹp phạm vi nội dung, vừa thêm chi tiết không có trong bài.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities. – SAI– Bài có nhắc đến việc người trẻ chi tiêu nhiều hơn cho thú cưng, nhưng đây chỉ là một dữ kiện hỗ trợ, không phải trọng tâm chính. Văn bản không hề nói đến “generational divide” hay việc các thế hệ lớn tuổi bị buộc phải thay đổi thói quen chi tiêu. Phương án B phóng đại yếu tố thế hệ và gán thêm hệ quả xã hội không được đề cập. Do đó, nó không thể đại diện cho ý chính toàn bài.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today. – SAI– Mặc dù bài có đề cập đến sản phẩm cao cấp và dịch vụ mới, nhưng không hề nói rằng các nhu cầu chăm sóc cơ bản trở nên kém quan trọng. Trái lại, các dịch vụ thú y, chăm sóc sức khỏe vẫn được nhấn mạnh là đang phát triển mạnh. Phương án C bóp méo mạch luận bằng cách tạo ra sự đối lập giả giữa “luxury” và “basic care”, điều không tồn tại trong văn bản. Vì vậy, nó không phản ánh đúng thông điệp tổng thể.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care. – ĐÚNG – Phương án D bao quát đầy đủ hai trục chính của bài: sự chuyển đổi căn bản trong nhận thức văn hóa của người Mỹ về thú cưng và hệ quả kinh tế lâu dài, lan rộng sang nhiều ngành kinh doanh khác nhau. Nó phản ánh chính xác các ý then chốt như coi thú cưng như con cái, chi tiêu ngày càng tăng, sự phát triển của nhiều lĩnh vực và nhận định rằng xu hướng này là lâu dài, không tạm thời. Về mặt coherence, phương án này kết nối mạch văn từ đoạn mở đầu đến kết luận một cách trọn vẹn, nên là tóm tắt toàn bài chính xác nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

