Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
WHO Wastewater Surveillance: Your Community's Health Guardian
⮚ Are you worried about COVID-19 in your area? The WHO has developed an innovative solution to protect communities worldwide! Our new wastewater surveillance system, (1)_________ monitors virus levels in sewage, can detect COVID-19 before people feel sick.
⮚ Scientists have found that (2)_________ of the infected people shed the virus in their waste even without symptoms. The method (3)_________ by over 50 countries helps detect (4)_________ circulation intensity weeks before clinical cases appear.
⮚ The dashboard (5)_________ viral circulation intensity in communities, helping health officials make better decisions quickly. This technology picks up virus signals 1-4 weeks before hospitals see more patients, giving communities (6)_________ time to prepare.
❖ Join countries worldwide in supporting this life-saving surveillance system. Together, we can stay one step ahead of COVID-19!
❖ Contact your local health department today to learn more about wastewater monitoring in your area.
https://data.who.int/tc
Question 1:A. whom B. which C. whose D. who
Question 2:A. any B. most C. lot D. each
Question 3:A. have used B. using C. which used D. used
Question 4:A. viral B. medical C. global D. serious
Question 5:A. keeps up with B. looks out for C. keeps track of D. takes care of
Question 6:A. value B. valuable C. valuably D. valuer
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. whom B. which
C. whose
D. who
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI– “Whom” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người và thường đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là “wastewater surveillance system”, tức là một sự vật chứ không phải con người. Ngoài ra, sau chỗ trống là động từ “monitors”, nghĩa là đại từ quan hệ phải đóng vai trò chủ ngữ, không phải tân ngữ. Vì vậy, việc dùng “whom” vừa sai về đối tượng được thay thế vừa sai về chức năng ngữ pháp, khiến câu không thể chấp nhận được trong văn phong học thuật.
B. which – ĐÚNG – “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho sự vật hoặc ý niệm trừu tượng. Trong câu, “wastewater surveillance system” là một danh từ chỉ sự vật, do đó “which” là lựa chọn phù hợp. Hơn nữa, mệnh đề quan hệ được đặt giữa hai dấu phẩy, cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, cung cấp thêm thông tin. Trong loại mệnh đề này, “which” là lựa chọn chuẩn mực và thường được sử dụng trong văn bản khoa học và thông tin chính thống.
C. whose – SAI– “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu và luôn cần theo sau bởi một danh từ để tạo thành cụm sở hữu, ví dụ như “whose effects” hoặc “whose data”. Trong câu này, sau chỗ trống lại là động từ “monitors”, không có danh từ nào đi kèm, nên cấu trúc ngữ pháp bị phá vỡ. Ngoài ra, dù “whose” đôi khi có thể dùng cho sự vật, nó vẫn không phù hợp khi không diễn đạt quan hệ sở hữu rõ ràng.
D. who – SAI– “Who” là đại từ quan hệ dùng để chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, danh từ được bổ nghĩa trong câu là một hệ thống giám sát, không phải con người. Việc sử dụng “who” cho sự vật là lỗi ngữ pháp cơ bản và không được chấp nhận trong văn phong chuẩn. Nếu dùng “who”, câu sẽ sai cả về logic lẫn quy tắc sử dụng đại từ quan hệ.
Tạm dịch: Our new wastewater surveillance system, which monitors virus levels in sewage, can detect COVID-19 before people feel sick. (“Hệ thống giám sát nước thải mới của chúng tôi, hệ thống theo dõi mức độ virus trong nước thải, có thể phát hiện COVID-19 trước khi con người cảm thấy có triệu chứng.”)
Question 2:A. any B. most
C. lot
D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. any – SAI– “Any” thường được dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn hoặc câu khẳng định mang nghĩa không xác định, thường nhấn mạnh tính không giới hạn. Trong câu này, tác giả muốn nói đến một tỷ lệ lớn và có cơ sở khoa học về số người nhiễm virus thải virus ra môi trường. Việc dùng “any of the infected people” sẽ làm câu mang nghĩa mơ hồ và không phù hợp với văn phong thông tin khoa học, vốn cần sự rõ ràng và tính khái quát có kiểm chứng.
B. most – ĐÚNG – “Most” là lượng từ dùng để chỉ phần lớn trong một tập hợp, rất phù hợp khi diễn đạt kết quả nghiên cứu khoa học. Cụm “most of the infected people” truyền tải chính xác ý rằng đa số người nhiễm, kể cả không có triệu chứng, vẫn thải virus ra ngoài. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa phù hợp với nội dung mang tính thống kê và phổ biến trong các báo cáo y tế và dịch tễ học.
C. lot – SAI– “Lot” không thể đứng một mình như một lượng từ trong cấu trúc này. Cách dùng đúng phải là “a lot of”, và ngay cả khi sửa như vậy, “a lot of” vẫn mang tính khẩu ngữ, thiếu sự trang trọng cần thiết trong một văn bản thông tin của WHO. Việc dùng “lot” đơn lẻ khiến câu sai cấu trúc và không đáp ứng yêu cầu về văn phong học thuật và chính xác.
D. each – SAI– “Each” mang nghĩa mỗi cá nhân trong một nhóm và nhấn mạnh tính riêng lẻ. Nếu dùng “each of the infected people”, câu sẽ mang nghĩa rằng tất cả từng cá nhân đều thải virus, điều này quá tuyệt đối và không phản ánh đúng tinh thần của nghiên cứu khoa học, vốn thường nói đến xu hướng chung chứ không khẳng định tuyệt đối 100 phần trăm. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về mặt ý nghĩa.
Tạm dịch: Scientists have found that most of the infected people shed the virus in their waste even without symptoms. (“Các nhà khoa học đã phát hiện rằng phần lớn những người nhiễm bệnh thải virus ra chất thải của họ ngay cả khi không có triệu chứng.”)
Question 3:A. have used
B. using
C. which used D. used
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. have used – SAI – Xét về mặt cấu trúc, "have used" là dạng chủ động của thì hiện tại hoàn thành. Nếu đưa vào câu, nó sẽ biến "The method" thành chủ thể thực hiện hành động sử dụng 50 quốc gia, điều này hoàn toàn phi lý về mặt ngữ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, phương pháp giám sát nước thải phải là đối tượng được các quốc gia sử dụng. Việc thiếu đại từ quan hệ và không chia ở dạng bị động khiến câu này sai cả về ngữ pháp lẫn logic nội dung.
B. using – SAI – Cụm từ "using" thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Nếu sử dụng phương án này, câu sẽ mang nghĩa "phương pháp đang sử dụng hơn 50 quốc gia", gây ra sự hiểu lầm nghiêm trọng về mặt ý nghĩa vì phương pháp không thể tự mình sử dụng các quốc gia. Cấu trúc này chỉ phù hợp khi danh từ đứng trước thực hiện hành động, do đó nó không thể bổ nghĩa cho "The method" trong bối cảnh bị động của bài đọc.
C. which used – SAI – Phương án này sử dụng đại từ quan hệ "which" kèm theo động từ "used" ở dạng chủ động của thì quá khứ đơn. Tương tự như các lỗi trên, cấu trúc này làm cho phương pháp trở thành chủ thể thực hiện hành động sử dụng các quốc gia. Để đúng ngữ pháp, câu phải được viết ở dạng bị động là "which is/was used". Do thiếu động từ to-be để tạo thành cấu trúc bị động hoàn chỉnh, phương án này không thể được chọn để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật.
D. used – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (Past Participle) khi mệnh đề mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ vốn là "The method which is used by over 50 countries". Việc rút gọn thành "used" giúp câu văn trở nên súc tích nhưng vẫn đảm bảo đúng ngữ pháp và truyền tải chính xác ý nghĩa rằng phương pháp này được sử dụng bởi hơn 50 quốc gia. Đây là cấu trúc phổ biến và chuẩn mực trong các văn bản khoa học.
Tạm dịch: The method used by over 50 countries helps detect viral circulation intensity weeks before clinical cases appear. ("Phương pháp được sử dụng bởi hơn 50 quốc gia giúp phát hiện cường độ lưu hành virus nhiều tuần trước khi các ca lâm sàng xuất hiện.")
Question 4:A. viral
B. medical
C. global
D. serious
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. viral – ĐÚNG – “Viral” là tính từ dùng để chỉ những yếu tố liên quan trực tiếp đến virus. Trong cụm “viral circulation intensity”, từ này mô tả mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng, đúng với ngữ cảnh của giám sát nước thải nhằm theo dõi sự hiện diện và mức độ của mầm bệnh. Đây là cách dùng rất phổ biến trong các tài liệu dịch tễ học và y tế công cộng, đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ khoa học.
B. medical – SAI– “Medical” mang nghĩa liên quan đến y khoa, điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe nói chung. Khi kết hợp với “circulation intensity”, cụm từ này trở nên mơ hồ và không phản ánh đúng nội dung cần diễn đạt. Việc giám sát nước thải không đo “mức độ lưu hành y tế” mà đo sự lưu hành của virus. Do đó, “medical” quá rộng và không phù hợp về mặt nghĩa chuyên ngành.
C. global – SAI– “Global” có nghĩa là toàn cầu hoặc mang phạm vi thế giới. Trong câu này, nội dung đang nói đến mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng cụ thể, chứ không phải trên quy mô toàn cầu. Nếu dùng “global circulation intensity”, câu sẽ làm sai trọng tâm thông tin và khiến người đọc hiểu nhầm phạm vi giám sát, không phù hợp với bối cảnh địa phương được đề cập.
D. serious – SAI– “Serious” là tính từ chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất đáng lo ngại. Tuy nhiên, nó thường dùng để mô tả tình trạng, vấn đề hoặc hậu quả, chứ không dùng để kết hợp với “circulation intensity” theo cách khoa học. Cụm “serious circulation intensity” không phải là một tổ hợp từ vựng tự nhiên trong tiếng Anh học thuật và gây cảm giác gượng ép về nghĩa.
Tạm dịch: The method used by over 50 countries helps detect viral circulation intensity weeks before clinical cases appear. (“Phương pháp được hơn 50 quốc gia sử dụng giúp phát hiện mức độ lưu hành của virus nhiều tuần trước khi các ca bệnh lâm sàng xuất hiện.”)
Question 5:A. keeps up with
B. looks out for C. keeps track of
D. takes care of
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keeps up with – SAI– “Keeps up with” mang nghĩa theo kịp hoặc bắt kịp một sự thay đổi, tiến độ hay xu hướng. Cụm này thường dùng khi nói về việc duy trì tốc độ ngang bằng với ai đó hoặc điều gì đó. Trong câu này, dashboard không “theo kịp” dữ liệu mà có chức năng ghi nhận và theo dõi dữ liệu. Vì vậy, cách dùng này không phản ánh đúng chức năng của hệ thống.
B. looks out for – SAI– “Looks out for” có nghĩa là trông chừng, bảo vệ hoặc để ý nhằm đảm bảo an toàn cho ai đó. Đây là cụm động từ mang tính con người và cảm xúc nhiều hơn là mô tả chức năng kỹ thuật. Khi dùng cho “dashboard”, một công cụ công nghệ, cụm này trở nên không phù hợp và làm giảm tính chính xác của văn phong khoa học.
C. keeps track of – ĐÚNG – “Keeps track of” có nghĩa là theo dõi, ghi nhận và cập nhật thông tin một cách có hệ thống. Đây là cụm động từ rất phổ biến khi nói về dữ liệu, chỉ số hoặc quá trình giám sát. Trong câu, nó mô tả chính xác vai trò của dashboard trong việc theo dõi mức độ lưu hành virus trong cộng đồng, phù hợp cả về nghĩa lẫn phong cách học thuật.
D. takes care of – SAI– “Takes care of” mang nghĩa chăm sóc hoặc xử lý một vấn đề thay cho người khác. Cụm này thường dùng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc dịch vụ. Một dashboard không “chăm sóc” dữ liệu mà chỉ hiển thị và theo dõi dữ liệu. Do đó, lựa chọn này mang sắc thái nghĩa không đúng và thiếu tính kỹ thuật cần thiết.
Tạm dịch: The dashboard keeps track of viral circulation intensity in communities, helping health officials make better decisions quickly. (“Bảng điều khiển theo dõi mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng, giúp các nhà chức trách y tế đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.”)
Question 6:A. value B. valuable
C. valuably
D. valuer
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. value – SAI– “Value” là danh từ mang nghĩa giá trị hoặc động từ mang nghĩa đánh giá. Trong câu, chỗ trống đứng trước danh từ “time”, do đó cần một tính từ để bổ nghĩa. Nếu dùng “value time”, câu sẽ sai cấu trúc ngữ pháp vì danh từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ khác trong trường hợp này.
B. valuable – ĐÚNG – “Valuable” là tính từ mang nghĩa có giá trị, quý giá. Khi kết hợp với “time”, cụm “valuable time” là một collocation rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn cảnh nói về lợi ích, sự chuẩn bị và ra quyết định sớm. Cách dùng này hoàn toàn đúng về từ loại, tự nhiên về ngữ nghĩa và phù hợp với văn phong thông tin.
C. valuably – SAI– “Valuably” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trong câu này, vị trí cần điền là trước danh từ “time”, nên trạng từ không thể sử dụng. Nếu dùng “valuably time”, câu sẽ sai ngữ pháp cơ bản và không thể chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn.
D. valuer – SAI– “Valuer” là danh từ chỉ người định giá, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc bất động sản. Từ này hoàn toàn không phù hợp về mặt nghĩa cũng như từ loại trong ngữ cảnh nói về thời gian chuẩn bị cho cộng đồng. Việc dùng “valuer time” không có ý nghĩa rõ ràng và làm câu trở nên vô nghĩa.
Tạm dịch: This technology picks up virus signals 1–4 weeks before hospitals see more patients, giving communities valuable time to prepare. (“Công nghệ này phát hiện tín hiệu virus sớm từ 1 đến 4 tuần trước khi bệnh viện ghi nhận thêm nhiều bệnh nhân, mang lại cho cộng đồng khoảng thời gian quý giá để chuẩn bị.”)
