Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
FLOATING HOMES: YOUR FUTURE ON WATER
A Smart Solution for Rising Sea Levels
⮚ Rising sea levels threatening your home? Discover the innovative solution! More countries are getting (7)_________ board with floating homes as a practical response to climate change.
⮚ (8)_________ floating homes seemed strange before, they're now becoming popular worldwide. These (9)_________ let you adapt to rising waters safely.
❖ Key Benefits:
✔ Rise and fall with water levels
✔ Let families (10)_________ put instead of relocating
✔ Protect against floods
⮚ Some worry about this (11)_________ living situation, but (12)_________ are already enjoying water-based living. The UN and architects recognize floating cities as practical solutions for our future.
❖ Ready to Float?
✔ Contact your local planning department today about floating home opportunities.
✔ Float with change, not sink beneath it.
❖ Info: www.floatingfuture.org
https://www.asce.org/tc
Question 7:A. on B. for C. of D. to
Question 8:A. Although B. Until C. Moreover D. Unless
Question 9:A. modern houses floating B. floating houses modern
C. houses modern floating D. modern floating houses
Question 10:A. remain B. keep C. stay D. be
Question 11:A. unusual B. different C. nontraditional D. alternative
Question 12:A. another B. others C. other D. the others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. on
B. for
C. of
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. on – ĐÚNG – “On board” là một cụm giới từ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa bóng là tham gia, ủng hộ hoặc đồng tình với một ý tưởng, kế hoạch hay xu hướng mới. Trong câu “More countries are getting on board with floating homes…”, cụm này diễn đạt việc ngày càng nhiều quốc gia chấp nhận và ủng hộ mô hình nhà nổi như một giải pháp thực tế. Cách dùng này rất phổ biến trong các văn bản chính sách, truyền thông và báo cáo phát triển bền vững.
B. for – SAI– “For board” không tạo thành một cụm giới từ hay thành ngữ có nghĩa trong tiếng Anh. Giới từ “for” thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích hoặc đối tượng hưởng lợi, nhưng không thể kết hợp với “board” theo cách này để diễn đạt ý tham gia hay ủng hộ. Nếu dùng “getting for board”, câu sẽ sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp và không có ý nghĩa rõ ràng.
C. of – SAI– “Of board” cũng không phải là một cụm cố định hay có nghĩa độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Giới từ “of” thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, nhưng khi đi với “board” trong cấu trúc này, nó không diễn đạt được ý nghĩa mong muốn. Việc sử dụng “of” khiến câu trở nên không tự nhiên và sai về mặt diễn đạt.
D. to – SAI– “To board” thường được dùng như một động từ nguyên mẫu có nghĩa là lên tàu, lên máy bay hoặc phương tiện nào đó. Tuy nhiên, trong cấu trúc “getting to board with floating homes”, cách dùng này không phù hợp vì không diễn đạt được ý ủng hộ hay tham gia một xu hướng. Do đó, lựa chọn này không đúng về mặt ngữ nghĩa trong ngữ cảnh bài đọc.
Tạm dịch: More countries are getting on board with floating homes as a practical response to climate change. (“Ngày càng nhiều quốc gia đang ủng hộ mô hình nhà nổi như một phản ứng thực tế trước biến đổi khí hậu.”)
Question 8:A. Although
B. Until
C. Moreover
D. Unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – “Although” là liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Trong câu này, mệnh đề đầu nói rằng nhà nổi từng bị xem là kỳ lạ, trong khi mệnh đề sau cho biết chúng hiện đang trở nên phổ biến. Sự đối lập này được thể hiện rất rõ, vì vậy “although” là lựa chọn chính xác cả về mặt ngữ pháp lẫn logic ý nghĩa.
B. Until – SAI– “Until” là liên từ chỉ thời điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái. Nếu dùng “until floating homes seemed strange before”, câu sẽ trở nên sai logic vì không xác định được mốc thời gian kết thúc rõ ràng. Ngoài ra, “until” không diễn đạt được mối quan hệ tương phản giữa hai ý, nên không phù hợp với nội dung câu.
C. Moreover – SAI– “Moreover” là trạng từ liên kết dùng để bổ sung thông tin, mang nghĩa hơn nữa hoặc thêm vào đó. Trong khi câu này cần một liên từ để thể hiện sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, “moreover” lại chỉ có chức năng bổ sung, không tạo ra sự tương phản cần thiết. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp về mặt logic diễn đạt.
D. Unless – SAI– “Unless” là liên từ chỉ điều kiện phủ định, thường mang nghĩa trừ khi. Cấu trúc này không phù hợp với câu đang mô tả sự thay đổi trong nhận thức theo thời gian. Việc dùng “unless” sẽ làm câu mang nghĩa điều kiện không có thật và hoàn toàn không phản ánh đúng nội dung thông tin của đoạn văn.
Tạm dịch: Although floating homes seemed strange before, they're now becoming popular worldwide. (“Mặc dù trước đây nhà nổi từng bị coi là kỳ lạ, nhưng hiện nay chúng đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới.”)
Question 9:A. modern houses floating
B. floating houses modern
C. houses modern floating D. modern floating houses
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. modern houses floating – SAI– Cụm này sắp xếp tính từ và phân từ không đúng trật tự chuẩn trong tiếng Anh. “Floating” ở đây đóng vai trò tính từ mô tả loại nhà, nhưng lại bị đặt sau danh từ “houses”, khiến cấu trúc trở nên gượng ép và giống một mệnh đề rút gọn hơn là một cụm danh từ. Cách sắp xếp này không tự nhiên và không phù hợp với văn phong mô tả trong bài đọc.
B. floating houses modern – SAI– Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ, và khi có nhiều tính từ, chúng phải tuân theo trật tự nhất định. Việc đặt “modern” sau danh từ “houses” là sai quy tắc cơ bản về trật tự từ. Cụm này thiếu tính mạch lạc và không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn, đặc biệt là trong văn bản thông tin.
C. houses modern floating – SAI– Cách sắp xếp này vi phạm nghiêm trọng trật tự từ trong cụm danh từ tiếng Anh. Danh từ “houses” không thể đứng trước các tính từ bổ nghĩa như vậy. Việc đặt các tính từ “modern” và “floating” sau danh từ làm cho cụm từ trở nên rối rắm, khó hiểu và hoàn toàn không phù hợp với quy tắc ngữ pháp chuẩn.
D. modern floating houses – ĐÚNG – Đây là cách sắp xếp đúng theo trật tự tính từ trong tiếng Anh. “Modern” là tính từ chỉ đặc điểm chung, còn “floating” là tính từ phân loại, mô tả loại nhà. Cả hai đều đứng trước danh từ “houses” theo đúng quy tắc. Cụm này vừa tự nhiên về mặt ngữ pháp vừa phù hợp với văn phong quảng bá và mô tả giải pháp nhà ở sáng tạo.
Tạm dịch: These modern floating houses let you adapt to rising waters safely. (“Những ngôi nhà nổi hiện đại này cho phép bạn thích nghi an toàn với mực nước ngày càng dâng cao.”)
Question 10:A. remain
B. keep C. stay
D. be
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. remain – SAI– “Remain” mang nghĩa vẫn giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Tuy nhiên, trong cụm “let families remain put”, cách kết hợp này không tự nhiên và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Thành ngữ phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này không đi với “remain”, vì vậy lựa chọn này kém phù hợp về mặt collocation.
B. keep – SAI– “Keep” thường cần một tân ngữ đi kèm, ví dụ như “keep something somewhere”. Trong câu này, “keep put” không phải là một cấu trúc thông dụng và không diễn đạt rõ ràng ý nghĩa mong muốn. Ngoài ra, “keep” mang sắc thái chủ động duy trì một hành động hơn là mô tả trạng thái ở yên, nên không phù hợp với nội dung cho phép các gia đình không phải di dời.
C. stay – ĐÚNG – “Stay put” là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa ở nguyên một chỗ, không di chuyển. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ý của câu, nhấn mạnh rằng các gia đình có thể tiếp tục sống tại chỗ dù mực nước thay đổi. Việc dùng “stay” trong thành ngữ này vừa tự nhiên vừa chính xác về mặt ngữ nghĩa, đặc biệt trong văn phong thông tin và quảng bá.
D. be – SAI– “Be put” không phải là một cấu trúc hay thành ngữ có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh. Động từ “be” quá chung chung và không kết hợp tự nhiên với “put” để diễn đạt ý ở nguyên một chỗ. Việc sử dụng “be” ở đây khiến câu trở nên khó hiểu và sai về mặt diễn đạt, không phù hợp với ngữ cảnh mô tả lợi ích của nhà nổi.
Tạm dịch: Let families stay put instead of relocating. (“Cho phép các gia đình ở nguyên tại chỗ thay vì phải di dời.”)
Question 11:A. unusual
B. different C. nontraditional
D. alternative
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. unusual – SAI– “Unusual” có nghĩa là khác thường hoặc hiếm gặp, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Trong câu này, tác giả đang nói đến một hình thức nhà ở mới so với truyền thống, chứ không chỉ đơn thuần là kỳ lạ. Việc dùng “unusual” không phản ánh đúng chiều sâu ý nghĩa và không phù hợp với văn phong mang tính quy hoạch và phát triển bền vững.
B. different – SAI– “Different” là tính từ rất chung, chỉ sự khác biệt nhưng không nói rõ khác biệt như thế nào. Trong văn cảnh này, cần một từ thể hiện rõ việc hình thức nhà ở này đi ngược lại hoặc nằm ngoài mô hình truyền thống. “Different” thiếu tính cụ thể và không đủ sắc thái học thuật để diễn đạt ý nghĩa mong muốn trong một văn bản thông tin.
C. nontraditional – ĐÚNG – “Nontraditional” mang nghĩa không theo truyền thống, thường dùng để mô tả những mô hình, lối sống hoặc giải pháp mới so với chuẩn mực cũ. Từ này rất phù hợp khi nói về nhà nổi, một hình thức nhà ở không thuộc kiểu xây dựng truyền thống trên đất liền. Cách dùng này mang tính trung lập, học thuật và phù hợp với văn phong của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.
D. alternative – SAI– “Alternative” thường dùng để chỉ một lựa chọn thay thế cho phương án khác. Mặc dù nhà nổi có thể là một giải pháp thay thế, nhưng trong câu này, trọng tâm là bản chất không truyền thống của lối sống trên nước. Dùng “alternative living situation” làm mờ đi ý nghĩa chính và không phản ánh đúng lo ngại được nhắc tới trong câu.
Tạm dịch: Some worry about this nontraditional living situation, but others are already enjoying water-based living. (“Một số người lo ngại về hình thức sinh sống không theo truyền thống này, nhưng những người khác đã bắt đầu tận hưởng cuộc sống trên mặt nước.”)
Question 12:A. another B. others
C. other
D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI– “Another” dùng để chỉ thêm một đối tượng đơn lẻ hoặc một nhóm không xác định khác. Trong câu này, chủ ngữ cần là một danh từ số nhiều để đối lập với “some”. Việc dùng “another” không đúng về mặt số lượng và làm câu mất cân đối về cấu trúc, vì không thể đối chiếu “some” với một cá thể đơn lẻ.
B. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật khác trong một nhóm chung, không cần danh từ đi kèm. Cấu trúc “some… but others…” là một cặp đối lập rất phổ biến trong tiếng Anh. Việc dùng “others” ở đây giúp câu cân đối, rõ nghĩa và đúng ngữ pháp, thể hiện rõ sự đối lập giữa hai nhóm người.
C. other – SAI– “Other” là tính từ hoặc đại từ cần đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ như “other people”. Nếu đứng một mình như trong câu này, “other” không tạo thành một chủ ngữ hoàn chỉnh. Do đó, lựa chọn này sai về mặt cấu trúc và không thể dùng độc lập trong ngữ cảnh này.
D. the others – SAI– “The others” dùng khi nói đến những đối tượng còn lại trong một nhóm đã được xác định rõ trước đó. Trong câu này, nhóm người được nhắc đến là chung chung, không xác định cụ thể. Việc dùng “the others” sẽ khiến câu mang nghĩa quá cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh thông tin khái quát của đoạn văn.
Tạm dịch: Some worry about this nontraditional living situation, but others are already enjoying water-based living. (“Một số người lo ngại về hình thức sinh sống không theo truyền thống này, nhưng những người khác đã bắt đầu tận hưởng cuộc sống trên mặt nước.”)

