Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
WHO Wastewater Surveillance: Your Community's Health Guardian
⮚Are you worried about COVID-19 in your area? The WHO has developed an innovative solution to protect communities worldwide! Our new wastewater surveillance system, (1)_________ monitors virus levels in sewage, can detect COVID-19 before people feel sick.
⮚Scientists have found that (2)_________ of the infected people shed the virus in their waste even without symptoms. The method (3)_________ by over 50 countries helps detect (4)_________ circulation intensity weeks before clinical cases appear.
⮚The dashboard (5)_________ viral circulation intensity in communities, helping health officials make better decisions quickly. This technology picks up virus signals 1-4 weeks before hospitals see more patients, giving communities (6)_________ time to prepare.
❖Join countries worldwide in supporting this life-saving surveillance system. Together, we can stay one step ahead of COVID-19!
❖Contact your local health department today to learn more about wastewater monitoring in your area.
https://data.who.int/tc
Question 1:A. whom B. which C. whose D. who
Question 2:A. any B. most C. lot D. each
Question 3:A. have used B. using C. which used D. used
Question 4:A. viral B. medical C. global D. serious
Question 5:A. keeps up with B. looks out for C. keeps track of D. takes care of
Question 6:A. value B. valuable C. valuably D. valuer
A. whom – SAI– “Whom” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người và thường đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là “wastewater surveillance system”, tức là một sự vật chứ không phải con người. Ngoài ra, sau chỗ trống là động từ “monitors”, nghĩa là đại từ quan hệ phải đóng vai trò chủ ngữ, không phải tân ngữ. Vì vậy, việc dùng “whom” vừa sai về đối tượng được thay thế vừa sai về chức năng ngữ pháp, khiến câu không thể chấp nhận được trong văn phong học thuật.
B. which – ĐÚNG – “Which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho sự vật hoặc ý niệm trừu tượng. Trong câu, “wastewater surveillance system” là một danh từ chỉ sự vật, do đó “which” là lựa chọn phù hợp. Hơn nữa, mệnh đề quan hệ được đặt giữa hai dấu phẩy, cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, cung cấp thêm thông tin. Trong loại mệnh đề này, “which” là lựa chọn chuẩn mực và thường được sử dụng trong văn bản khoa học và thông tin chính thống.
C. whose – SAI– “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu và luôn cần theo sau bởi một danh từ để tạo thành cụm sở hữu, ví dụ như “whose effects” hoặc “whose data”. Trong câu này, sau chỗ trống lại là động từ “monitors”, không có danh từ nào đi kèm, nên cấu trúc ngữ pháp bị phá vỡ. Ngoài ra, dù “whose” đôi khi có thể dùng cho sự vật, nó vẫn không phù hợp khi không diễn đạt quan hệ sở hữu rõ ràng.
D. who – SAI– “Who” là đại từ quan hệ dùng để chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, danh từ được bổ nghĩa trong câu là một hệ thống giám sát, không phải con người. Việc sử dụng “who” cho sự vật là lỗi ngữ pháp cơ bản và không được chấp nhận trong văn phong chuẩn. Nếu dùng “who”, câu sẽ sai cả về logic lẫn quy tắc sử dụng đại từ quan hệ.
Tạm dịch: Our new wastewater surveillance system, which monitors virus levels in sewage, can detect COVID-19 before people feel sick. (“Hệ thống giám sát nước thải mới của chúng tôi, hệ thống theo dõi mức độ virus trong nước thải, có thể phát hiện COVID-19 trước khi con người cảm thấy có triệu chứng.”)
Question 2:A. anyB. most C. lot D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. any – SAI– “Any” thường được dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn hoặc câu khẳng định mang nghĩa không xác định, thường nhấn mạnh tính không giới hạn. Trong câu này, tác giả muốn nói đến một tỷ lệ lớn và có cơ sở khoa học về số người nhiễm virus thải virus ra môi trường. Việc dùng “any of the infected people” sẽ làm câu mang nghĩa mơ hồ và không phù hợp với văn phong thông tin khoa học, vốn cần sự rõ ràng và tính khái quát có kiểm chứng.
B. most – ĐÚNG – “Most” là lượng từ dùng để chỉ phần lớn trong một tập hợp, rất phù hợp khi diễn đạt kết quả nghiên cứu khoa học. Cụm “most of the infected people” truyền tải chính xác ý rằng đa số người nhiễm, kể cả không có triệu chứng, vẫn thải virus ra ngoài. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa phù hợp với nội dung mang tính thống kê và phổ biến trong các báo cáo y tế và dịch tễ học.
C. lot – SAI– “Lot” không thể đứng một mình như một lượng từ trong cấu trúc này. Cách dùng đúng phải là “a lot of”, và ngay cả khi sửa như vậy, “a lot of” vẫn mang tính khẩu ngữ, thiếu sự trang trọng cần thiết trong một văn bản thông tin của WHO. Việc dùng “lot” đơn lẻ khiến câu sai cấu trúc và không đáp ứng yêu cầu về văn phong học thuật và chính xác.
D. each – SAI– “Each” mang nghĩa mỗi cá nhân trong một nhóm và nhấn mạnh tính riêng lẻ. Nếu dùng “each of the infected people”, câu sẽ mang nghĩa rằng tất cả từng cá nhân đều thải virus, điều này quá tuyệt đối và không phản ánh đúng tinh thần của nghiên cứu khoa học, vốn thường nói đến xu hướng chung chứ không khẳng định tuyệt đối 100 phần trăm. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về mặt ý nghĩa.
Tạm dịch: Scientists have found that most of the infected people shed the virus in their waste even without symptoms. (“Các nhà khoa học đã phát hiện rằng phần lớn những người nhiễm bệnh thải virus ra chất thải của họ ngay cả khi không có triệu chứng.”)
Question 3:A. have used B. using C. which usedD. used
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. have used – SAI – Xét về mặt cấu trúc, "have used" là dạng chủ động của thì hiện tại hoàn thành. Nếu đưa vào câu, nó sẽ biến "The method" thành chủ thể thực hiện hành động sử dụng 50 quốc gia, điều này hoàn toàn phi lý về mặt ngữ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, phương pháp giám sát nước thải phải là đối tượng được các quốc gia sử dụng. Việc thiếu đại từ quan hệ và không chia ở dạng bị động khiến câu này sai cả về ngữ pháp lẫn logic nội dung.
B. using – SAI – Cụm từ "using" thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Nếu sử dụng phương án này, câu sẽ mang nghĩa "phương pháp đang sử dụng hơn 50 quốc gia", gây ra sự hiểu lầm nghiêm trọng về mặt ý nghĩa vì phương pháp không thể tự mình sử dụng các quốc gia. Cấu trúc này chỉ phù hợp khi danh từ đứng trước thực hiện hành động, do đó nó không thể bổ nghĩa cho "The method" trong bối cảnh bị động của bài đọc.
C. which used – SAI – Phương án này sử dụng đại từ quan hệ "which" kèm theo động từ "used" ở dạng chủ động của thì quá khứ đơn. Tương tự như các lỗi trên, cấu trúc này làm cho phương pháp trở thành chủ thể thực hiện hành động sử dụng các quốc gia. Để đúng ngữ pháp, câu phải được viết ở dạng bị động là "which is/was used". Do thiếu động từ to-be để tạo thành cấu trúc bị động hoàn chỉnh, phương án này không thể được chọn để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật.
D. used – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (Past Participle) khi mệnh đề mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ vốn là "The method which is used by over 50 countries". Việc rút gọn thành "used" giúp câu văn trở nên súc tích nhưng vẫn đảm bảo đúng ngữ pháp và truyền tải chính xác ý nghĩa rằng phương pháp này được sử dụng bởi hơn 50 quốc gia. Đây là cấu trúc phổ biến và chuẩn mực trong các văn bản khoa học.
Tạm dịch: The method used by over 50 countries helps detect viral circulation intensity weeks before clinical cases appear. ("Phương pháp được sử dụng bởi hơn 50 quốc gia giúp phát hiện cường độ lưu hành virus nhiều tuần trước khi các ca lâm sàng xuất hiện.")
Question 4:A. viral B. medical C. global D. serious
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. viral – ĐÚNG – “Viral” là tính từ dùng để chỉ những yếu tố liên quan trực tiếp đến virus. Trong cụm “viral circulation intensity”, từ này mô tả mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng, đúng với ngữ cảnh của giám sát nước thải nhằm theo dõi sự hiện diện và mức độ của mầm bệnh. Đây là cách dùng rất phổ biến trong các tài liệu dịch tễ học và y tế công cộng, đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ khoa học.
B. medical – SAI– “Medical” mang nghĩa liên quan đến y khoa, điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe nói chung. Khi kết hợp với “circulation intensity”, cụm từ này trở nên mơ hồ và không phản ánh đúng nội dung cần diễn đạt. Việc giám sát nước thải không đo “mức độ lưu hành y tế” mà đo sự lưu hành của virus. Do đó, “medical” quá rộng và không phù hợp về mặt nghĩa chuyên ngành.
C. global – SAI– “Global” có nghĩa là toàn cầu hoặc mang phạm vi thế giới. Trong câu này, nội dung đang nói đến mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng cụ thể, chứ không phải trên quy mô toàn cầu. Nếu dùng “global circulation intensity”, câu sẽ làm sai trọng tâm thông tin và khiến người đọc hiểu nhầm phạm vi giám sát, không phù hợp với bối cảnh địa phương được đề cập.
D. serious – SAI– “Serious” là tính từ chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất đáng lo ngại. Tuy nhiên, nó thường dùng để mô tả tình trạng, vấn đề hoặc hậu quả, chứ không dùng để kết hợp với “circulation intensity” theo cách khoa học. Cụm “serious circulation intensity” không phải là một tổ hợp từ vựng tự nhiên trong tiếng Anh học thuật và gây cảm giác gượng ép về nghĩa.
Tạm dịch: The method used by over 50 countries helps detect viral circulation intensity weeks before clinical cases appear. (“Phương pháp được hơn 50 quốc gia sử dụng giúp phát hiện mức độ lưu hành của virus nhiều tuần trước khi các ca bệnh lâm sàng xuất hiện.”)
Question 5:A. keeps up with B. looks out forC. keeps track of D. takes care of
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keeps up with – SAI– “Keeps up with” mang nghĩa theo kịp hoặc bắt kịp một sự thay đổi, tiến độ hay xu hướng. Cụm này thường dùng khi nói về việc duy trì tốc độ ngang bằng với ai đó hoặc điều gì đó. Trong câu này, dashboard không “theo kịp” dữ liệu mà có chức năng ghi nhận và theo dõi dữ liệu. Vì vậy, cách dùng này không phản ánh đúng chức năng của hệ thống.
B. looks out for – SAI– “Looks out for” có nghĩa là trông chừng, bảo vệ hoặc để ý nhằm đảm bảo an toàn cho ai đó. Đây là cụm động từ mang tính con người và cảm xúc nhiều hơn là mô tả chức năng kỹ thuật. Khi dùng cho “dashboard”, một công cụ công nghệ, cụm này trở nên không phù hợp và làm giảm tính chính xác của văn phong khoa học.
C. keeps track of – ĐÚNG – “Keeps track of” có nghĩa là theo dõi, ghi nhận và cập nhật thông tin một cách có hệ thống. Đây là cụm động từ rất phổ biến khi nói về dữ liệu, chỉ số hoặc quá trình giám sát. Trong câu, nó mô tả chính xác vai trò của dashboard trong việc theo dõi mức độ lưu hành virus trong cộng đồng, phù hợp cả về nghĩa lẫn phong cách học thuật.
D. takes care of – SAI– “Takes care of” mang nghĩa chăm sóc hoặc xử lý một vấn đề thay cho người khác. Cụm này thường dùng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc dịch vụ. Một dashboard không “chăm sóc” dữ liệu mà chỉ hiển thị và theo dõi dữ liệu. Do đó, lựa chọn này mang sắc thái nghĩa không đúng và thiếu tính kỹ thuật cần thiết.
Tạm dịch: The dashboard keeps track of viral circulation intensity in communities, helping health officials make better decisions quickly. (“Bảng điều khiển theo dõi mức độ lưu hành của virus trong cộng đồng, giúp các nhà chức trách y tế đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.”)
Question 6:A. valueB. valuable C. valuably D. valuer
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. value – SAI– “Value” là danh từ mang nghĩa giá trị hoặc động từ mang nghĩa đánh giá. Trong câu, chỗ trống đứng trước danh từ “time”, do đó cần một tính từ để bổ nghĩa. Nếu dùng “value time”, câu sẽ sai cấu trúc ngữ pháp vì danh từ không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ khác trong trường hợp này.
B. valuable – ĐÚNG – “Valuable” là tính từ mang nghĩa có giá trị, quý giá. Khi kết hợp với “time”, cụm “valuable time” là một collocation rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn cảnh nói về lợi ích, sự chuẩn bị và ra quyết định sớm. Cách dùng này hoàn toàn đúng về từ loại, tự nhiên về ngữ nghĩa và phù hợp với văn phong thông tin.
C. valuably – SAI– “Valuably” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trong câu này, vị trí cần điền là trước danh từ “time”, nên trạng từ không thể sử dụng. Nếu dùng “valuably time”, câu sẽ sai ngữ pháp cơ bản và không thể chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn.
D. valuer – SAI– “Valuer” là danh từ chỉ người định giá, thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc bất động sản. Từ này hoàn toàn không phù hợp về mặt nghĩa cũng như từ loại trong ngữ cảnh nói về thời gian chuẩn bị cho cộng đồng. Việc dùng “valuer time” không có ý nghĩa rõ ràng và làm câu trở nên vô nghĩa.
Tạm dịch: This technology picks up virus signals 1–4 weeks before hospitals see more patients, giving communities valuable time to prepare. (“Công nghệ này phát hiện tín hiệu virus sớm từ 1 đến 4 tuần trước khi bệnh viện ghi nhận thêm nhiều bệnh nhân, mang lại cho cộng đồng khoảng thời gian quý giá để chuẩn bị.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
FLOATING HOMES: YOUR FUTURE ON WATER
A Smart Solution for Rising Sea Levels
⮚Rising sea levels threatening your home? Discover the innovative solution! More countries are getting (7)_________ board with floating homes as a practical response to climate change.
⮚(8)_________ floating homes seemed strange before, they're now becoming popular worldwide. These (9)_________ let you adapt to rising waters safely.
❖Key Benefits:
✔Rise and fall with water levels
✔Let families (10)_________ put instead of relocating
✔Protect against floods
⮚Some worry about this (11)_________ living situation, but (12)_________ are already enjoying water-based living. The UN and architects recognize floating cities as practical solutions for our future.
❖Ready to Float?
✔Contact your local planning department today about floating home opportunities.
✔Float with change, not sink beneath it.
❖Info: www.floatingfuture.org
https://www.asce.org/tc
Question 7:A. on B. for C. of D. to
Question 8:A. Although B. Until C. Moreover D. Unless
Question 9:A. modern houses floating B. floating houses modern
C. houses modern floating D. modern floating houses
Question 10:A. remain B. keep C. stay D. be
Question 11:A. unusual B. different C. nontraditional D. alternative
Question 12:A. another B. others C. other D. the others
A. on – ĐÚNG – “On board” là một cụm giới từ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa bóng là tham gia, ủng hộ hoặc đồng tình với một ý tưởng, kế hoạch hay xu hướng mới. Trong câu “More countries are getting on board with floating homes…”, cụm này diễn đạt việc ngày càng nhiều quốc gia chấp nhận và ủng hộ mô hình nhà nổi như một giải pháp thực tế. Cách dùng này rất phổ biến trong các văn bản chính sách, truyền thông và báo cáo phát triển bền vững.
B. for – SAI– “For board” không tạo thành một cụm giới từ hay thành ngữ có nghĩa trong tiếng Anh. Giới từ “for” thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích hoặc đối tượng hưởng lợi, nhưng không thể kết hợp với “board” theo cách này để diễn đạt ý tham gia hay ủng hộ. Nếu dùng “getting for board”, câu sẽ sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp và không có ý nghĩa rõ ràng.
C. of – SAI– “Of board” cũng không phải là một cụm cố định hay có nghĩa độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Giới từ “of” thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, nhưng khi đi với “board” trong cấu trúc này, nó không diễn đạt được ý nghĩa mong muốn. Việc sử dụng “of” khiến câu trở nên không tự nhiên và sai về mặt diễn đạt.
D. to – SAI– “To board” thường được dùng như một động từ nguyên mẫu có nghĩa là lên tàu, lên máy bay hoặc phương tiện nào đó. Tuy nhiên, trong cấu trúc “getting to board with floating homes”, cách dùng này không phù hợp vì không diễn đạt được ý ủng hộ hay tham gia một xu hướng. Do đó, lựa chọn này không đúng về mặt ngữ nghĩa trong ngữ cảnh bài đọc.
Tạm dịch: More countries are getting on board with floating homes as a practical response to climate change. (“Ngày càng nhiều quốc gia đang ủng hộ mô hình nhà nổi như một phản ứng thực tế trước biến đổi khí hậu.”)
Question 8:A. Although B. Until C. Moreover D. Unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – “Although” là liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Trong câu này, mệnh đề đầu nói rằng nhà nổi từng bị xem là kỳ lạ, trong khi mệnh đề sau cho biết chúng hiện đang trở nên phổ biến. Sự đối lập này được thể hiện rất rõ, vì vậy “although” là lựa chọn chính xác cả về mặt ngữ pháp lẫn logic ý nghĩa.
B. Until – SAI– “Until” là liên từ chỉ thời điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái. Nếu dùng “until floating homes seemed strange before”, câu sẽ trở nên sai logic vì không xác định được mốc thời gian kết thúc rõ ràng. Ngoài ra, “until” không diễn đạt được mối quan hệ tương phản giữa hai ý, nên không phù hợp với nội dung câu.
C. Moreover – SAI– “Moreover” là trạng từ liên kết dùng để bổ sung thông tin, mang nghĩa hơn nữa hoặc thêm vào đó. Trong khi câu này cần một liên từ để thể hiện sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, “moreover” lại chỉ có chức năng bổ sung, không tạo ra sự tương phản cần thiết. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp về mặt logic diễn đạt.
D. Unless – SAI– “Unless” là liên từ chỉ điều kiện phủ định, thường mang nghĩa trừ khi. Cấu trúc này không phù hợp với câu đang mô tả sự thay đổi trong nhận thức theo thời gian. Việc dùng “unless” sẽ làm câu mang nghĩa điều kiện không có thật và hoàn toàn không phản ánh đúng nội dung thông tin của đoạn văn.
Tạm dịch: Although floating homes seemed strange before, they're now becoming popular worldwide. (“Mặc dù trước đây nhà nổi từng bị coi là kỳ lạ, nhưng hiện nay chúng đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới.”)
Question 9:A. modern houses floating B. floating houses modern
C. houses modern floatingD. modern floating houses
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. modern houses floating – SAI– Cụm này sắp xếp tính từ và phân từ không đúng trật tự chuẩn trong tiếng Anh. “Floating” ở đây đóng vai trò tính từ mô tả loại nhà, nhưng lại bị đặt sau danh từ “houses”, khiến cấu trúc trở nên gượng ép và giống một mệnh đề rút gọn hơn là một cụm danh từ. Cách sắp xếp này không tự nhiên và không phù hợp với văn phong mô tả trong bài đọc.
B. floating houses modern – SAI– Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ, và khi có nhiều tính từ, chúng phải tuân theo trật tự nhất định. Việc đặt “modern” sau danh từ “houses” là sai quy tắc cơ bản về trật tự từ. Cụm này thiếu tính mạch lạc và không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn, đặc biệt là trong văn bản thông tin.
C. houses modern floating – SAI– Cách sắp xếp này vi phạm nghiêm trọng trật tự từ trong cụm danh từ tiếng Anh. Danh từ “houses” không thể đứng trước các tính từ bổ nghĩa như vậy. Việc đặt các tính từ “modern” và “floating” sau danh từ làm cho cụm từ trở nên rối rắm, khó hiểu và hoàn toàn không phù hợp với quy tắc ngữ pháp chuẩn.
D. modern floating houses – ĐÚNG – Đây là cách sắp xếp đúng theo trật tự tính từ trong tiếng Anh. “Modern” là tính từ chỉ đặc điểm chung, còn “floating” là tính từ phân loại, mô tả loại nhà. Cả hai đều đứng trước danh từ “houses” theo đúng quy tắc. Cụm này vừa tự nhiên về mặt ngữ pháp vừa phù hợp với văn phong quảng bá và mô tả giải pháp nhà ở sáng tạo.
Tạm dịch: These modern floating houses let you adapt to rising waters safely. (“Những ngôi nhà nổi hiện đại này cho phép bạn thích nghi an toàn với mực nước ngày càng dâng cao.”)
Question 10:A. remain B. keepC. stay D. be
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. remain – SAI– “Remain” mang nghĩa vẫn giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Tuy nhiên, trong cụm “let families remain put”, cách kết hợp này không tự nhiên và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Thành ngữ phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này không đi với “remain”, vì vậy lựa chọn này kém phù hợp về mặt collocation.
B. keep – SAI– “Keep” thường cần một tân ngữ đi kèm, ví dụ như “keep something somewhere”. Trong câu này, “keep put” không phải là một cấu trúc thông dụng và không diễn đạt rõ ràng ý nghĩa mong muốn. Ngoài ra, “keep” mang sắc thái chủ động duy trì một hành động hơn là mô tả trạng thái ở yên, nên không phù hợp với nội dung cho phép các gia đình không phải di dời.
C. stay – ĐÚNG – “Stay put” là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa ở nguyên một chỗ, không di chuyển. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ý của câu, nhấn mạnh rằng các gia đình có thể tiếp tục sống tại chỗ dù mực nước thay đổi. Việc dùng “stay” trong thành ngữ này vừa tự nhiên vừa chính xác về mặt ngữ nghĩa, đặc biệt trong văn phong thông tin và quảng bá.
D. be – SAI– “Be put” không phải là một cấu trúc hay thành ngữ có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh. Động từ “be” quá chung chung và không kết hợp tự nhiên với “put” để diễn đạt ý ở nguyên một chỗ. Việc sử dụng “be” ở đây khiến câu trở nên khó hiểu và sai về mặt diễn đạt, không phù hợp với ngữ cảnh mô tả lợi ích của nhà nổi.
Tạm dịch: Let families stay put instead of relocating. (“Cho phép các gia đình ở nguyên tại chỗ thay vì phải di dời.”)
Question 11:A. unusual B. differentC. nontraditional D. alternative
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. unusual – SAI– “Unusual” có nghĩa là khác thường hoặc hiếm gặp, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Trong câu này, tác giả đang nói đến một hình thức nhà ở mới so với truyền thống, chứ không chỉ đơn thuần là kỳ lạ. Việc dùng “unusual” không phản ánh đúng chiều sâu ý nghĩa và không phù hợp với văn phong mang tính quy hoạch và phát triển bền vững.
B. different – SAI– “Different” là tính từ rất chung, chỉ sự khác biệt nhưng không nói rõ khác biệt như thế nào. Trong văn cảnh này, cần một từ thể hiện rõ việc hình thức nhà ở này đi ngược lại hoặc nằm ngoài mô hình truyền thống. “Different” thiếu tính cụ thể và không đủ sắc thái học thuật để diễn đạt ý nghĩa mong muốn trong một văn bản thông tin.
C. nontraditional – ĐÚNG – “Nontraditional” mang nghĩa không theo truyền thống, thường dùng để mô tả những mô hình, lối sống hoặc giải pháp mới so với chuẩn mực cũ. Từ này rất phù hợp khi nói về nhà nổi, một hình thức nhà ở không thuộc kiểu xây dựng truyền thống trên đất liền. Cách dùng này mang tính trung lập, học thuật và phù hợp với văn phong của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc.
D. alternative – SAI– “Alternative” thường dùng để chỉ một lựa chọn thay thế cho phương án khác. Mặc dù nhà nổi có thể là một giải pháp thay thế, nhưng trong câu này, trọng tâm là bản chất không truyền thống của lối sống trên nước. Dùng “alternative living situation” làm mờ đi ý nghĩa chính và không phản ánh đúng lo ngại được nhắc tới trong câu.
Tạm dịch: Some worry about this nontraditional living situation, but others are already enjoying water-based living. (“Một số người lo ngại về hình thức sinh sống không theo truyền thống này, nhưng những người khác đã bắt đầu tận hưởng cuộc sống trên mặt nước.”)
Question 12:A. anotherB. others C. other D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI– “Another” dùng để chỉ thêm một đối tượng đơn lẻ hoặc một nhóm không xác định khác. Trong câu này, chủ ngữ cần là một danh từ số nhiều để đối lập với “some”. Việc dùng “another” không đúng về mặt số lượng và làm câu mất cân đối về cấu trúc, vì không thể đối chiếu “some” với một cá thể đơn lẻ.
B. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ dùng để chỉ những người hoặc vật khác trong một nhóm chung, không cần danh từ đi kèm. Cấu trúc “some… but others…” là một cặp đối lập rất phổ biến trong tiếng Anh. Việc dùng “others” ở đây giúp câu cân đối, rõ nghĩa và đúng ngữ pháp, thể hiện rõ sự đối lập giữa hai nhóm người.
C. other – SAI– “Other” là tính từ hoặc đại từ cần đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ như “other people”. Nếu đứng một mình như trong câu này, “other” không tạo thành một chủ ngữ hoàn chỉnh. Do đó, lựa chọn này sai về mặt cấu trúc và không thể dùng độc lập trong ngữ cảnh này.
D. the others – SAI– “The others” dùng khi nói đến những đối tượng còn lại trong một nhóm đã được xác định rõ trước đó. Trong câu này, nhóm người được nhắc đến là chung chung, không xác định cụ thể. Việc dùng “the others” sẽ khiến câu mang nghĩa quá cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh thông tin khái quát của đoạn văn.
Tạm dịch: Some worry about this nontraditional living situation, but others are already enjoying water-based living. (“Một số người lo ngại về hình thức sinh sống không theo truyền thống này, nhưng những người khác đã bắt đầu tận hưởng cuộc sống trên mặt nước.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Tom: Yes! I water my "garden" every day. I read one page, watch one video, and talk to one person.
B. Anna: Tom, I learn English from books, videos, and friends. It's like growing a garden!
C. Anna: That's smart! Small steps make big trees. My knowledge garden is growing too!
A. b-c-a B. c-a-b C. a-b-c D. b-a-c
Question 14:
A. Lisa: Our office has big windows, and I feel happy when the sun comes in.
B. Mike: That’s wonderful! Maybe I should suggest that to my boss, too. We have plants instead. I like them on my desk because they make the air fresh, but I sometimes forget to water them.
C. Lisa: Oh, plants are great too! Actually, when we laugh together at lunch, the afternoon work becomes easier because we feel good!
D. Mike: I know what you mean! We have a coffee corner where people talk, and it helps us become friends, not just workers. Do you have something similar?
e. Lisa: Yes, we do. We have a small break area where people chat during lunch, and it really helps everyone feel more connected.
A. a-b-c-d-e B. e-a-b-d-c C. a-b-e-c-d D. c-d-a-e-b
Question 15:
Dear Emma,
A. If you want to join this field, I can help you because my company is hiring people who care about the Earth.
B. I'm excited because I got a green job that protects our planet and pays better than my old office work.
C. My manager says that green jobs will double by 2025 because governments support companies that fight climate change every day.
D. I install wind turbines where people need clean energy, and I love it when customers thank me for helping nature.
e. Although I needed training before starting, the company paid for everything because they want more workers in renewable energy jobs.
Love,
TC
A. d-a-c-b-e B. b-d-e-c-a C. c-b-e-d-a D. d-c-b-e-a
Question 16:
A. Second, break big projects into small parts that are easier to complete, so you won't feel scared when time is short.
B. First, make a to-do list because it shows what is important, and you can finish urgent tasks before other work.
C. When deadlines come close, people feel stressed, but there are simple strategies that help us work better and stay calm.
D. If you follow these strategies, deadlines become less scary because you control your time, and work gets done without panic.
e. Third, turn off your phone while you work because messages disturb concentration, and you lose time when checking social media.
A. e-b-a-c-d B. b-c-e-a-d C. c-b-a-e-d D. a-e-c-b-d
Question 17:
A. If you want better job opportunities, learn to analyze information because employers need people who turn data into useful ideas.
B. The future belongs to workers who understand trends and make good decisions, while those without insights will struggle to compete.
C. Smart businesses study data because it tells them what people want, so they can create products that customers will buy.
D. Today, companies succeed when they understand customers' needs, and workers who have good insights earn more money than before.
e. Although machines do many jobs now, humans are valuable when they understand problems and find solutions that computers cannot see.
A. d-a-c-e-b B. d-a-c-b-e C. d-e-b-a-c D. d-c-e-a-b
A. Tom: Yes! I water my "garden" every day. I read one page, watch one video, and talk to one person.
B. Anna: Tom, I learn English from books, videos, and friends. It's like growing a garden!
C. Anna: That's smart! Small steps make big trees. My knowledge garden is growing too!
A. b-c-a B. c-a-b C. a-b-c D. b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Anna mở đầu cuộc trò chuyện bằng cách chia sẻ cách học tiếng Anh của mình và dùng hình ảnh ẩn dụ khu vườn. Câu này giới thiệu chủ đề chung của cuộc hội thoại một cách tự nhiên.
A. Tom phản hồi trực tiếp ý tưởng của Anna bằng cách nói về thói quen học hằng ngày của mình. Câu trả lời này phù hợp về nội dung và thể hiện sự tương tác qua lại giữa hai người.
C. Anna kết thúc đoạn hội thoại bằng lời khen và rút ra bài học tích cực. Câu này mang tính tổng kết, thể hiện sự đồng cảm và khép lại cuộc trò chuyện một cách trọn vẹn.
Question 14:
A. Lisa: Our office has big windows, and I feel happy when the sun comes in.
B. Mike: That’s wonderful! Maybe I should suggest that to my boss, too. We have plants instead. I like them on my desk because they make the air fresh, but I sometimes forget to water them.
C. Lisa: Oh, plants are great too! Actually, when we laugh together at lunch, the afternoon work becomes easier because we feel good!
D. Mike: I know what you mean! We have a coffee corner where people talk, and it helps us become friends, not just workers. Do you have something similar?
e. Lisa: Yes, we do. We have a small break area where people chat during lunch, and it really helps everyone feel more connected.
A. a-b-c-d-e B. e-a-b-d-c C. a-b-e-c-d D. c-d-a-e-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
A. Lisa mở đầu bằng việc chia sẻ cảm xúc tích cực về môi trường làm việc của mình, tạo nền tảng cho cuộc trò chuyện.
B. Mike phản hồi trực tiếp nội dung Lisa vừa nói, đồng thời chia sẻ thêm về văn phòng của mình, giúp cuộc hội thoại phát triển tự nhiên.
C. Lisa tiếp tục mở rộng chủ đề bằng việc nói về tinh thần đồng nghiệp và lợi ích của sự vui vẻ nơi công sở.
D. Mike đồng tình và đặt câu hỏi, chuyển mạch hội thoại sang việc trao đổi không gian sinh hoạt chung tại nơi làm việc.
e. Lisa trả lời câu hỏi của Mike, hoàn thiện ý tưởng và kết thúc cuộc hội thoại một cách logic, thân thiện.
Question 15:
Dear Emma,
A. If you want to join this field, I can help you because my company is hiring people who care about the Earth.
B. I'm excited because I got a green job that protects our planet and pays better than my old office work.
C. My manager says that green jobs will double by 2025 because governments support companies that fight climate change every day.
D. I install wind turbines where people need clean energy, and I love it when customers thank me for helping nature.
e. Although I needed training before starting, the company paid for everything because they want more workers in renewable energy jobs.
Love,
TC
A. d-a-c-b-e B. b-d-e-c-a C. c-b-e-d-a D. d-c-b-e-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành bức thư
B. Mở đầu thư bằng cảm xúc cá nhân, thông báo tin vui về công việc mới. Đây là cách mở thư tự nhiên và thu hút người đọc.
D. Người viết tiếp tục mô tả cụ thể công việc đang làm, giúp người nhận hiểu rõ hơn về nghề nghiệp đó.
e. Câu này bổ sung thông tin về quá trình đào tạo, cho thấy sự hỗ trợ của công ty và làm rõ hơn trải nghiệm công việc.
C. Tiếp theo là thông tin mang tính khái quát và dự báo, giúp mở rộng chủ đề từ cá nhân sang xu hướng chung.
A. Kết thư bằng lời đề nghị giúp đỡ và kết nối với người nhận, phù hợp để khép lại bức thư một cách thân thiện và ý nghĩa.
Question 16:
A. Second, break big projects into small parts that are easier to complete, so you won't feel scared when time is short.
B. First, make a to-do list because it shows what is important, and you can finish urgent tasks before other work.
C. When deadlines come close, people feel stressed, but there are simple strategies that help us work better and stay calm.
D. If you follow these strategies, deadlines become less scary because you control your time, and work gets done without panic.
e. Third, turn off your phone while you work because messages disturb concentration, and you lose time when checking social media.
A. e-b-a-c-d B. b-c-e-a-d C. c-b-a-e-d D. a-e-c-b-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
C. Mở đoạn bằng việc nêu vấn đề chung về áp lực khi đến hạn chót, giới thiệu chủ đề chính của đoạn văn.
B. Câu này đưa ra giải pháp đầu tiên, phù hợp ngay sau phần nêu vấn đề.
A. Tiếp tục với giải pháp thứ hai, đúng trình tự logic theo các từ chỉ thứ tự.
e. Bổ sung giải pháp thứ ba, hoàn thiện danh sách các biện pháp quản lý thời gian.
D. Kết đoạn bằng câu tổng kết, nhấn mạnh hiệu quả của các chiến lược đã nêu và khép lại đoạn văn rõ ràng.
Question 17:
A. If you want better job opportunities, learn to analyze information because employers need people who turn data into useful ideas.
B. The future belongs to workers who understand trends and make good decisions, while those without insights will struggle to compete.
C. Smart businesses study data because it tells them what people want, so they can create products that customers will buy.
D. Today, companies succeed when they understand customers' needs, and workers who have good insights earn more money than before.
e. Although machines do many jobs now, humans are valuable when they understand problems and find solutions that computers cannot see.
A. d-a-c-e-b B. d-a-c-b-e C. d-e-b-a-c D. d-c-e-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
D. Mở đoạn bằng nhận định chung về thành công của doanh nghiệp hiện nay, giới thiệu chủ đề về vai trò của hiểu biết và phân tích.
C. Câu này phát triển ý bằng cách giải thích vì sao doanh nghiệp cần dữ liệu, tạo sự liên kết chặt chẽ với câu mở đầu.
e. Tiếp tục mở rộng bằng cách so sánh vai trò của con người và máy móc, làm nổi bật giá trị tư duy của con người.
A. Từ bối cảnh đó, câu này đưa ra lời khuyên trực tiếp cho người lao động, giúp đoạn văn chuyển sang hướng ứng dụng cá nhân.
B. Kết đoạn bằng nhận định mang tính tổng quát và định hướng tương lai, khép lại đoạn văn một cách logic và thuyết phục.
Read the following passage about Right to Disconnect Initiative and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Remote work has changed how people think about their jobs. Today, employees must answer work messages at any time; as a result, the line between work hours and personal time has become unclear and difficult. What many companies do not understand, (18)_________. The European Parliament's proposal, which was accepted in January 2021, tries to fix this problem by creating rules to protect workers. Many people in the business world worry about the costs, but research shows that tired employees work less efficiently and make more mistakes. If governments had made clear rules earlier, (19)_________.
Should the European Union pass this new law in all member states, employees would finally have legal protection to refuse work messages outside normal hours. Companies that respect employee rest time report higher productivity and better satisfaction; (20)_________. Countries like France and Spain have already created successful rules about disconnecting from work; thus, other nations can learn from their experience. The European Commission started discussions with business leaders and worker groups to develop guidelines (21)_________. When technology brings people together, we must remember that people still need real breaks and time for families. A better work-life balance will create a healthier future for all employees across Europe. This Right to Disconnect initiative shows that protecting workers' well-being is important for society. Many young workers especially support this change (22)_________. This landmark initiative represents a crucial step toward creating healthier, more equitable digital workplaces throughout Europe.
https://www.europarl.europa.eu/tc
Question 18:
A. moreover, be why staff desire stops in order maintain capable plus fit
B. therefore, was what employees want breaks so remain efficient plus strong
C. although, are how people require pauses for being effective or well
D. however, is that workers need rest to stay productive and healthy
Question 19:
A. many workers would have had better mental health and less stress
B. those staff who might gain ideal mood states with fewer burdens
C. such people whose personal wellness might improve with reduced tension
D. some people having reached optimal emotional balance plus decreased anxiety
Question 20:
A. however, it may impose short-term costs on firms despite benefiting workers
B. actually, the evidence suggests the gains are concentrated among higher-skilled workers
C. therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike
D. moreover, the benefits may accrue unevenly across sectors rather than broadly
Question 21:
A. will destroy traditional industries and eliminate millions of factory jobs
B. that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings
C. which eliminated many factory jobs and increased unemployment rates dramatically
D. profits declined sharply after cutting wages and eliminating all benefits
Question 22:
A. because they value their personal time more than previous generations did
B. because they can stay productive without losing hours each day to commuting
C. because many employers have expanded remote options to cut operating costs
D. because digital collaboration tools now make working from anywhere much easier
A. moreover, be why staff desire stops in order maintain capable plus fit
B. therefore, was what employees want breaks so remain efficient plus strong
C. although, are how people require pauses for being effective or well
D. however, is that workers need rest to stay productive and healthy
Giải Thích: Kién thức về mệnh đề danh ngữ
A. moreover, be why staff desire stops in order maintain capable plus fit – SAI– Về mặt cấu trúc, phương án này sai nghiêm trọng. Sau cụm chủ ngữ “What many companies do not understand,” câu bắt buộc phải có một động từ chia đúng để hoàn thiện mệnh đề chính, thường là cấu trúc “is that + mệnh đề”. Tuy nhiên, lựa chọn A lại dùng “be why”, trong đó “be” ở dạng nguyên thể không chia theo chủ ngữ, khiến câu mất hoàn toàn tính ngữ pháp. Ngoài ra, “why” tạo ra một mệnh đề nghi vấn gián tiếp không phù hợp trong cấu trúc mệnh đề danh ngữ kiểu “What + clause, is that…”. Về mặt từ vựng, các cụm như “desire stops”, “maintain capable plus fit” là những kết hợp từ không tự nhiên, mang tính dịch máy, không xuất hiện trong văn phong học thuật. Xét về ngữ nghĩa, câu muốn nhấn mạnh điều các công ty không hiểu liên quan đến nhu cầu nghỉ ngơi của người lao động để duy trì hiệu quả làm việc, nhưng cách diễn đạt của phương án A vừa tối nghĩa vừa không chuẩn xác. Việc mở đầu bằng “moreover” cũng không hợp lý, vì câu trước không đưa ra luận điểm để bổ sung, mà đang thiết lập một mệnh đề chủ ngữ cần được giải thích. Do đó, phương án này sai cả về cấu trúc mệnh đề danh ngữ lẫn độ chính xác học thuật.
B. therefore, was what employees want breaks so remain efficient plus strong – SAI– Phương án B mắc lỗi nghiêm trọng về cấu trúc thì và trật tự mệnh đề. Sau “What many companies do not understand,” động từ nối phải ở thì hiện tại đơn “is”, không thể là “was”, vì mệnh đề chủ ngữ đang nói về một thực tế hiện tại mang tính khái quát. Việc dùng “was” tạo ra sự lệch thì, phá vỡ logic thời gian của toàn đoạn văn. Ngoài ra, cụm “what employees want breaks” là một cấu trúc sai, vì “what employees want” đã là một mệnh đề danh ngữ hoàn chỉnh, không thể ghép thêm “breaks” ngay sau mà không có giới từ hay quan hệ từ. Về ngữ nghĩa, “so remain efficient plus strong” tiếp tục là cách diễn đạt không tự nhiên, sử dụng “plus” thay cho liên từ học thuật như “and”, làm giảm mạnh độ trang trọng. Từ nối “therefore” cũng không phù hợp vì câu này không phải là kết quả logic của câu trước, mà là phần giải thích cho chủ ngữ “What many companies do not understand”. Nhìn chung, phương án B vừa sai ngữ pháp cốt lõi của mệnh đề danh ngữ, vừa không đáp ứng yêu cầu về tính học thuật và coherence của đoạn văn.
C. although, are how people require pauses for being effective or well – SAI– Phương án C không thỏa mãn yêu cầu ngữ pháp cơ bản của câu. Sau mệnh đề chủ ngữ “What many companies do not understand,” cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh, trong khi phương án này lại mở đầu bằng “although” mà không có mệnh đề chính đi kèm, tạo ra một mệnh đề phụ bị treo. Việc dùng “are how people require pauses” cũng sai vì “are” không thể đi với “how” trong cấu trúc này; nếu dùng “how”, câu sẽ cần một mệnh đề danh ngữ khác chứ không phải là vị ngữ của “What…”. Ngoài ra, cụm “for being effective or well” là một cách diễn đạt rất không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật; “well” không song song về mặt ngữ pháp với “effective”, làm cho cấu trúc song hành bị phá vỡ. Về mặt ý nghĩa, phương án này cố gắng diễn đạt nhu cầu nghỉ ngơi để làm việc hiệu quả và khỏe mạnh, nhưng cách diễn đạt rối rắm khiến người đọc khó hiểu thông điệp chính. Sự kết hợp sai giữa liên từ, động từ và mệnh đề khiến phương án này không thể được chấp nhận trong một câu kiểm tra về mệnh đề danh ngữ.
D. however, is that workers need rest to stay productive and healthy – ĐÚNG – Về mặt cấu trúc, phương án D hoàn toàn phù hợp với dạng mệnh đề danh ngữ kinh điển: “What + S + V, is that + S + V”. Cụm “What many companies do not understand” đóng vai trò chủ ngữ, còn “is that workers need rest to stay productive and healthy” là vị ngữ giải thích nội dung mà các công ty không hiểu. Động từ “is” được chia đúng thì hiện tại đơn, phù hợp với tính chất khái quát, mang tính chân lý chung của lập luận. Từ nối “however” được dùng hợp lý để tạo sự đối lập nhẹ với ý trước đó về việc nhân viên phải trả lời tin nhắn mọi lúc, qua đó nhấn mạnh khoảng cách trong nhận thức của doanh nghiệp. Về ngữ nghĩa, câu truyền tải chính xác thông điệp trung tâm của đoạn văn: người lao động cần nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe. Các cụm từ “stay productive and healthy” là những kết hợp từ tự nhiên, phổ biến trong văn phong học thuật và báo cáo chính sách. Xét về coherence, phương án này liên kết chặt chẽ với các câu sau nói về nghiên cứu, hiệu suất làm việc và sai sót do mệt mỏi, tạo thành một mạch lập luận logic và thuyết phục.
Tạm dịch: What many companies do not understand, however, is that workers need rest to stay productive and healthy. (“Điều mà nhiều công ty không hiểu, tuy nhiên, là người lao động cần được nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe.”)
Question 19:
A. many workers would have had better mental health and less stress
B. those staff who might gain ideal mood states with fewer burdens
C. such people whose personal wellness might improve with reduced tension
D. some people having reached optimal emotional balance plus decreased anxiety
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. many workers would have had better mental health and less stress – ĐÚNG –Xét về cấu trúc, phương án này hoàn toàn phù hợp với mô hình câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3. Mệnh đề “If governments had made clear rules earlier” là mệnh đề điều kiện không có thật trong quá khứ, vì vậy mệnh đề theo sau bắt buộc phải diễn đạt kết quả giả định bằng thì hoàn thành với “would have”. Cụm “many workers would have had better mental health and less stress” đáp ứng chính xác yêu cầu này, với động từ “would have had” được chia đúng thì, đúng dạng, tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Về ngữ nghĩa, nội dung của phương án A gắn chặt với mạch lập luận của đoạn văn. Trước đó, đoạn văn nhấn mạnh việc thiếu quy định khiến người lao động mệt mỏi, làm việc kém hiệu quả và dễ mắc sai sót. Do đó, việc giả định rằng nếu chính phủ ban hành quy định sớm hơn thì người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn là hoàn toàn hợp logic. Cụm “better mental health and less stress” mang tính học thuật, khái quát và phù hợp với văn phong phân tích chính sách lao động. Câu này không chỉ hoàn chỉnh về mặt cấu trúc mà còn đóng vai trò phát triển ý, làm rõ hệ quả tích cực bị bỏ lỡ trong quá khứ, từ đó củng cố lập luận ủng hộ sáng kiến Right to Disconnect.
B. those staff who might gain ideal mood states with fewer burdens – SAI–Phương án B không thể đứng sau mệnh đề điều kiện vì nó không phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Cụm “those staff who might gain…” thiếu động từ chính làm vị ngữ cho cả câu, khiến nó chỉ giống một cụm danh từ mở rộng bằng mệnh đề quan hệ “who might gain”, chứ không phải là kết quả giả định của điều kiện. Trong câu điều kiện loại 3, phần kết quả phải là một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chia rõ ràng, thường có “would have” hoặc ít nhất là một động từ chính xác về thì. Ngoài ra, việc dùng “might gain” khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ và không tương xứng với tính chắc chắn của giả định trong mệnh đề điều kiện. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “ideal mood states” và “fewer burdens” mang sắc thái mơ hồ, không phổ biến trong văn phong học thuật nghiêm túc, và không liên kết chặt với các ý trước đó về sức khỏe tinh thần, năng suất lao động hay căng thẳng. Do thiếu cả cấu trúc ngữ pháp chuẩn lẫn sự liên kết logic với mạch văn, phương án này không thể được chọn.
C. such people whose personal wellness might improve with reduced tension – SAI–Phương án C tiếp tục mắc lỗi tương tự về cấu trúc. Cụm “such people whose personal wellness might improve…” không phải là một mệnh đề độc lập, mà chỉ là một cụm danh từ có mệnh đề quan hệ “whose personal wellness might improve” bổ nghĩa cho “such people”. Nó không có động từ chính đóng vai trò vị ngữ cho toàn câu, nên không thể hoàn thành cấu trúc câu điều kiện. Trong ngữ pháp tiếng Anh, sau dấu phẩy kết thúc mệnh đề if, người viết cần một mệnh đề hoàn chỉnh để diễn đạt kết quả giả định. Ngoài ra, việc dùng “might improve” làm suy yếu tính logic của câu điều kiện loại 3, vốn diễn đạt một kết quả chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được đáp ứng. Về mặt ngữ nghĩa, cách diễn đạt này cũng kém tự nhiên và không gắn kết rõ ràng với các khái niệm đã nêu như stress, hiệu suất hay mệt mỏi của người lao động. Cách dùng “such people” quá chung chung, thiếu tính học thuật và không tạo được sự liên kết rõ ràng với “workers” trong câu trước. Vì vậy, phương án này không phù hợp cả về cấu trúc lẫn ý nghĩa.
D. some people having reached optimal emotional balance plus decreased anxiety – SAI–Phương án D sai ngay từ cấu trúc ngữ pháp. Cụm “some people having reached…” là một cấu trúc phân từ hiện tại, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc chỉ nguyên nhân, không thể đứng độc lập làm mệnh đề chính của câu. Nó thiếu một động từ chia theo chủ ngữ để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh, do đó không thể làm vế kết quả của câu điều kiện. Ngoài ra, việc sử dụng “plus” thay cho liên từ học thuật như “and” khiến câu mang sắc thái không trang trọng, không phù hợp với văn bản chính sách – xã hội. Về mặt ý nghĩa, dù “optimal emotional balance” và “decreased anxiety” có vẻ liên quan đến sức khỏe tinh thần, cách diễn đạt này lại quá rườm rà và không tự nhiên, làm giảm tính rõ ràng của lập luận. Quan trọng hơn, câu này không thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả giả định với hành động của chính phủ trong quá khứ, khiến mạch lập luận bị đứt đoạn. Do đó, phương án D không đáp ứng yêu cầu của dạng câu mệnh đề độc lập về nghĩa và cấu trúc.
Tạm dịch: If governments had made clear rules earlier, many workers would have had better mental health and less stress. (“Nếu các chính phủ đã ban hành những quy định rõ ràng sớm hơn, thì nhiều người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn.”)
Question 20:
A. however, it may impose short-term costs on firms despite benefiting workers
B. actually, the evidence suggests the gains are concentrated among higher-skilled workers
C. therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike
D. moreover, the benefits may accrue unevenly across sectors rather than broadly
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. however, it may impose short-term costs on firms despite benefiting workers – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: chủ ngữ “it”, động từ “may impose”, tân ngữ “short-term costs on firms”, kèm theo mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ “despite benefiting workers”. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở quan hệ nghĩa với mệnh đề đứng trước. Câu trước khẳng định rằng các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên sẽ báo cáo năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn. Đây là một luận điểm tích cực, nhấn mạnh lợi ích song song cho cả tổ chức và người lao động. Trong khi đó, phương án A lại mở đầu bằng “however”, thể hiện sự đối lập, và chuyển hướng sang ý nói về chi phí ngắn hạn cho doanh nghiệp. Sự chuyển hướng này làm yếu mạch lập luận, vì đoạn văn đang hướng tới việc bảo vệ sáng kiến Right to Disconnect, chứ không phải phản biện nó ở thời điểm này. Ngoài ra, ý “impose short-term costs” không được phát triển hay hỗ trợ bởi các câu xung quanh, khiến coherence bị gián đoạn. Do đó, dù đúng ngữ pháp, phương án này không phù hợp về logic và chức năng diễn ngôn.
B. actually, the evidence suggests the gains are concentrated among higher-skilled workers – SAI–Phương án B cũng là một mệnh đề độc lập hợp lệ về mặt ngữ pháp, với cấu trúc “the evidence suggests + mệnh đề”. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này đưa vào một ý hoàn toàn mới và không được chuẩn bị trước trong đoạn văn: sự phân bổ lợi ích không đồng đều giữa các nhóm lao động có kỹ năng khác nhau. Đoạn văn đang bàn về quyền được ngắt kết nối, sức khỏe, năng suất và sự hài lòng nói chung của người lao động, chứ không hề đề cập đến phân tầng kỹ năng hay bất bình đẳng lao động. Việc chèn phương án này sẽ khiến người đọc cảm thấy đoạn văn bất ngờ chuyển sang một hướng phân tích khác, làm mất tính thống nhất chủ đề. Ngoài ra, trạng từ “actually” thường dùng trong văn nói hoặc văn phong tranh luận, ít phù hợp với giọng văn học thuật mang tính chính sách của đoạn văn. Vì không duy trì được coherence và không phục vụ mục đích lập luận chính, phương án này bị loại.
C. therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike – ĐÚNG –Phương án C đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu ngữ pháp lẫn yêu cầu về nghĩa. Sau dấu chấm phẩy, cần một mệnh đề độc lập có quan hệ logic chặt chẽ với mệnh đề trước. Việc mở đầu bằng “therefore” thể hiện quan hệ kết quả – tổng kết: từ thực tế rằng các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên có năng suất và mức độ hài lòng cao hơn, có thể suy ra rằng cách làm này mang lại lợi ích cho cả hai phía. Cụm “this is ultimately good for both workers and businesses alike” vừa khái quát, vừa cân bằng lợi ích của người lao động và doanh nghiệp, phù hợp với lập trường trung dung nhưng ủng hộ cải cách của đoạn văn. Về mặt diễn ngôn, câu này đóng vai trò như một kết luận nhỏ, củng cố lập luận trước khi đoạn văn chuyển sang dẫn chứng từ các quốc gia như Pháp và Tây Ban Nha. Cách diễn đạt trang trọng, rõ ràng, đúng văn phong học thuật, giúp mạch văn liền mạch và thuyết phục hơn.
D. moreover, the benefits may accrue unevenly across sectors rather than broadly – SAI– Phương án D có cấu trúc ngữ pháp đúng và sử dụng “moreover” để bổ sung thông tin. Tuy nhiên, vấn đề là nội dung bổ sung này không phù hợp với mục tiêu lập luận của đoạn văn. Việc nhấn mạnh rằng lợi ích có thể phân bổ không đồng đều giữa các ngành nghề là một nhận định mang tính phê bình hoặc cảnh báo, trong khi đoạn văn đang xây dựng một lập luận tích cực nhằm ủng hộ việc ban hành luật Right to Disconnect. Ý tưởng về sự phân bổ không đồng đều không được nhắc tới hay phát triển ở bất kỳ câu nào khác, khiến nó trở thành một chi tiết lạc lõng. Ngoài ra, “may accrue unevenly” làm suy yếu thông điệp về lợi ích chung cho xã hội và doanh nghiệp mà đoạn văn đang nhấn mạnh. Vì làm giảm tính thống nhất và sức thuyết phục của lập luận, phương án này không phù hợp.
Tạm dịch: Companies that respect employee rest time report higher productivity and better satisfaction; therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike. (“Các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên ghi nhận năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn; vì vậy, điều này rốt cuộc mang lại lợi ích cho cả người lao động lẫn doanh nghiệp.”)
Question 21:
A. will destroy traditional industries and eliminate millions of factory jobs
B. that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings
C. which eliminated many factory jobs and increased unemployment rates dramatically
D. profits declined sharply after cutting wages and eliminating all benefits
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will destroy traditional industries and eliminate millions of factory jobs – SAI–Về mặt cấu trúc, phương án này không thể được chấp nhận vì nó không tạo thành mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “guidelines”. Sau danh từ này, câu yêu cầu một mệnh đề bắt đầu bằng đại từ quan hệ như “that” hoặc “which” để giải thích nội dung của các hướng dẫn được xây dựng. Tuy nhiên, phương án A lại là một mệnh đề độc lập ở thì tương lai đơn, mở đầu trực tiếp bằng động từ “will destroy”, không có liên từ hay đại từ quan hệ nào nối với “guidelines”. Điều này khiến câu bị đứt gãy về mặt ngữ pháp, vì động từ “will destroy” không có chủ ngữ rõ ràng trong mối liên hệ với “guidelines”. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung “destroy traditional industries” và “eliminate millions of factory jobs” hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh đoạn văn, vốn đang bàn về quyền được ngắt kết nối, làm việc từ xa và bảo vệ người lao động. Việc đưa vào một dự đoán tiêu cực về sự sụp đổ của các ngành công nghiệp truyền thống không chỉ làm sai lệch chủ đề mà còn tạo cảm giác cường điệu, trái ngược với giọng văn trung lập, phân tích chính sách của đoạn văn. Do đó, phương án A sai cả về cấu trúc mệnh đề quan hệ lẫn sự phù hợp về nội dung.
B. that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings – ĐÚNG –Xét về cấu trúc, phương án này là một mệnh đề quan hệ xác định hoàn chỉnh, bắt đầu bằng đại từ quan hệ “that” và động từ “cover”, trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ “guidelines”. Cấu trúc “guidelines that cover…” là dạng rất phổ biến trong văn bản học thuật và pháp lý khi mô tả nội dung của các quy định hoặc hướng dẫn. Về mặt ngữ nghĩa, các yếu tố được liệt kê như “privacy, monitoring, and working conditions” hoàn toàn phù hợp với chủ đề làm việc từ xa và quyền được ngắt kết nối, đồng thời phản ánh chính xác phạm vi thảo luận giữa Ủy ban châu Âu, giới doanh nghiệp và đại diện người lao động. Cách liệt kê ba yếu tố song song tạo cảm giác đầy đủ, hệ thống, đúng phong cách văn bản chính sách. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ này giúp câu trở nên cụ thể hơn mà không làm nặng nề cấu trúc, duy trì mạch lập luận liền mạch từ việc thảo luận đến việc xây dựng khung hướng dẫn. Sự kết hợp hài hòa giữa hình thức ngữ pháp và nội dung làm cho phương án này phù hợp tuyệt đối với yêu cầu của câu.
C. which eliminated many factory jobs and increased unemployment rates dramatically – SAI–Về hình thức, phương án này có vẻ giống một mệnh đề quan hệ không xác định với “which”. Tuy nhiên, việc dùng thì quá khứ đơn “eliminated” và “increased” khiến nó không phù hợp về mặt thời gian và logic. Câu gốc nói rằng Ủy ban châu Âu “started discussions… to develop guidelines”, tức là một hành động đang hướng tới tương lai hoặc hiện tại gần, trong khi phương án C lại mô tả một hệ quả đã xảy ra trong quá khứ. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung về việc “eliminated many factory jobs” và “increased unemployment rates” hoàn toàn không liên quan đến việc xây dựng hướng dẫn cho làm việc từ xa. Nó cũng mang sắc thái phán xét tiêu cực, không có cơ sở trong mạch lập luận của đoạn văn. Thêm vào đó, việc dùng “which” trong trường hợp này dễ gây hiểu nhầm rằng chính “guidelines” đã gây ra hậu quả tiêu cực đó, điều không được đề cập hay ám chỉ ở bất kỳ phần nào của văn bản. Vì vậy, phương án này phá vỡ coherence và không thể chọn.
D. profits declined sharply after cutting wages and eliminating all benefits – SAI–Phương án D không phải là mệnh đề quan hệ, mà là một mệnh đề độc lập thiếu chủ ngữ rõ ràng khi gắn vào câu gốc. Nó không có đại từ quan hệ như “that” hoặc “which” để liên kết với “guidelines”, khiến cấu trúc câu trở nên sai ngữ pháp. Về nội dung, câu nói về lợi nhuận sụt giảm sau khi cắt lương và phúc lợi, một vấn đề thuộc quản trị doanh nghiệp, hoàn toàn không liên quan trực tiếp đến việc xây dựng hướng dẫn bảo vệ người lao động trong bối cảnh làm việc từ xa. Việc chèn phương án này vào sẽ làm người đọc bối rối vì không rõ mối liên hệ logic giữa “guidelines” và “profits declined”. Ngoài ra, giọng điệu của phương án này mang tính kể lại sự kiện kinh tế tiêu cực, không phù hợp với phong cách phân tích chính sách và định hướng giải pháp của đoạn văn. Do đó, phương án D không đáp ứng yêu cầu về cấu trúc mệnh đề quan hệ cũng như sự thống nhất nội dung.
Tạm dịch: The European Commission started discussions with business leaders and worker groups to develop guidelines that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings. (“Ủy ban châu Âu đã bắt đầu các cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện người lao động nhằm xây dựng những hướng dẫn bao quát các vấn đề về quyền riêng tư, giám sát và điều kiện làm việc trong bối cảnh làm việc từ xa.”)
Question 22:
A. because they value their personal time more than previous generations did
B. because they can stay productive without losing hours each day to commuting
C. because many employers have expanded remote options to cut operating costs
D. because digital collaboration tools now make working from anywhere much easier
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. because they value their personal time more than previous generations did – ĐÚNG –Về mặt cấu trúc, phương án này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của câu. Mệnh đề chính “Many young workers especially support this change” đã đầy đủ chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Phần cần điền là một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, và “because + clause” là cấu trúc chuẩn xác để diễn đạt lý do. Mệnh đề “they value their personal time more than previous generations did” có chủ ngữ “they”, động từ “value” chia đúng thì hiện tại đơn, và phép so sánh “more than previous generations did” được xây dựng đúng ngữ pháp, tránh lặp động từ bằng cách dùng “did”. Về mặt ngữ nghĩa, lý do này gắn chặt với bối cảnh đoạn văn nói về ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân trong kỷ nguyên làm việc từ xa. Người lao động trẻ thường coi trọng cân bằng cuộc sống hơn, nên họ ủng hộ mạnh mẽ quyền được ngắt kết nối. Ý này cũng phù hợp với xu hướng xã hội hiện đại và bổ trợ trực tiếp cho lập luận rằng sáng kiến Right to Disconnect nhận được sự ủng hộ lớn từ thế hệ trẻ. Câu hoàn chỉnh tạo ra một mối quan hệ nhân quả rõ ràng, tự nhiên và mạch lạc, giúp đoạn văn kết thúc với một lý do thuyết phục về mặt xã hội và tâm lý.
B. because they can stay productive without losing hours each day to commuting – SAI– Xét về cấu trúc, phương án B cũng sử dụng “because + clause”, nên về hình thức ngữ pháp, nó không sai. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở sự không phù hợp về nghĩa và mạch lập luận. Nội dung “stay productive without losing hours each day to commuting” nhấn mạnh lợi ích của làm việc từ xa, cụ thể là tiết kiệm thời gian đi lại. Trong khi đó, câu đang xét nói về việc “support this change”, tức là ủng hộ quyền được ngắt kết nối và giới hạn việc liên lạc ngoài giờ. Lý do tiết kiệm thời gian đi lại không trực tiếp giải thích vì sao người lao động trẻ ủng hộ việc từ chối tin nhắn công việc ngoài giờ. Thậm chí, lập luận này còn có thể phản tác dụng, vì làm việc từ xa và không phải đi lại đôi khi lại khiến ranh giới công việc – cuộc sống bị xóa nhòa hơn. Do đó, dù đúng về mặt cấu trúc câu, phương án này không đảm bảo coherence và không phục vụ trọng tâm lập luận của đoạn văn.
C. because many employers have expanded remote options to cut operating costs – SAI– Phương án C có cấu trúc ngữ pháp đúng, với mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng “because”. Tuy nhiên, về mặt ý nghĩa, lý do được đưa ra không liên quan trực tiếp đến thái độ của “young workers”. Việc các doanh nghiệp mở rộng làm việc từ xa để giảm chi phí vận hành là động cơ từ phía người sử dụng lao động, không phải là nguyên nhân khiến người lao động trẻ ủng hộ quyền được ngắt kết nối. Lập luận này làm lệch trọng tâm từ người lao động sang doanh nghiệp, phá vỡ mạch diễn ngôn đang tập trung vào phúc lợi, sức khỏe và nhu cầu cá nhân của người lao động. Ngoài ra, câu này không giải thích được vì sao “especially” lại được dùng để nhấn mạnh nhóm lao động trẻ, vì động cơ cắt giảm chi phí của doanh nghiệp không liên quan đến độ tuổi hay thế hệ. Do thiếu sự liên kết logic với chủ ngữ chính và thông điệp chung của đoạn văn, phương án này không phù hợp.
D. because digital collaboration tools now make working from anywhere much easier – SAI– Phương án D cũng là một mệnh đề “because + clause” đúng về hình thức, nhưng sai về chức năng diễn giải. Nội dung của mệnh đề này giải thích vì sao làm việc từ xa trở nên phổ biến hoặc thuận tiện hơn, chứ không trực tiếp lý giải vì sao người lao động trẻ ủng hộ việc ban hành quyền được ngắt kết nối. Thực tế, việc công cụ số cho phép làm việc ở mọi nơi còn là nguyên nhân khiến ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân bị xóa nhòa, dẫn đến nhu cầu cần được bảo vệ, chứ không phải là lý do trực tiếp để ủng hộ luật. Do đó, phương án này giải thích một bối cảnh công nghệ, chứ không giải thích thái độ hay giá trị của người lao động trẻ. Sự thiếu gắn kết giữa nguyên nhân và kết quả làm cho câu trở nên lỏng lẻo về mặt logic, không đáp ứng yêu cầu về coherence trong văn bản học thuật.
Tạm dịch: Many young workers especially support this change because they value their personal time more than previous generations did. (“Nhiều người lao động trẻ đặc biệt ủng hộ sự thay đổi này vì họ coi trọng thời gian cá nhân của mình hơn so với các thế hệ trước.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Remote work has changed how people think about their jobs. Today, employees must answer work messages at any time; as a result, the line between work hours and personal time has become unclear and difficult. What many companies do not understand, however, is that workers need rest to stay productive and healthy. The European Parliament's proposal, which was accepted in January 2021, tries to fix this problem by creating rules to protect workers. Many people in the business world worry about the costs, but research shows that tired employees work less efficiently and make more mistakes. If governments had made clear rules earlier, many workers would have had better mental health and less stress.
Làm việc từ xa đã thay đổi cách mọi người suy nghĩ về công việc của mình. Ngày nay, người lao động phải trả lời các tin nhắn công việc vào bất kỳ thời điểm nào; do đó, ranh giới giữa giờ làm việc và thời gian cá nhân đã trở nên mờ nhạt và khó phân định. Tuy nhiên, điều mà nhiều công ty không hiểu là người lao động cần được nghỉ ngơi để duy trì năng suất và sức khỏe. Đề xuất của Nghị viện châu Âu, được thông qua vào tháng 1 năm 2021, cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách xây dựng các quy định nhằm bảo vệ người lao động. Nhiều người trong giới kinh doanh lo ngại về chi phí, nhưng các nghiên cứu cho thấy những nhân viên mệt mỏi làm việc kém hiệu quả hơn và mắc nhiều sai sót hơn. Nếu các chính phủ đã ban hành những quy định rõ ràng sớm hơn, thì nhiều người lao động đã có sức khỏe tinh thần tốt hơn và ít căng thẳng hơn.
Should the European Union pass this new law in all member states, employees would finally have legal protection to refuse work messages outside normal hours. Companies that respect employee rest time report higher productivity and better satisfaction; therefore, this is ultimately good for both workers and businesses alike. Countries like France and Spain have already created successful rules about disconnecting from work; thus, other nations can learn from their experience. The European Commission started discussions with business leaders and worker groups to develop guidelines that cover privacy, monitoring, and working conditions for remote work settings.
Nếu Liên minh châu Âu thông qua luật mới này tại tất cả các quốc gia thành viên, người lao động cuối cùng sẽ có sự bảo vệ pháp lý để từ chối các tin nhắn công việc ngoài giờ làm việc bình thường. Các công ty tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên ghi nhận năng suất cao hơn và mức độ hài lòng tốt hơn; vì vậy, điều này rốt cuộc mang lại lợi ích cho cả người lao động lẫn doanh nghiệp. Các quốc gia như Pháp và Tây Ban Nha đã xây dựng thành công các quy định về việc ngắt kết nối khỏi công việc; do đó, các quốc gia khác có thể học hỏi từ kinh nghiệm của họ. Ủy ban châu Âu đã bắt đầu các cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện người lao động nhằm xây dựng những hướng dẫn bao quát các vấn đề về quyền riêng tư, giám sát và điều kiện làm việc trong bối cảnh làm việc từ xa.
When technology brings people together, we must remember that people still need real breaks and time for families. A better work-life balance will create a healthier future for all employees across Europe. This Right to Disconnect initiative shows that protecting workers' well-being is important for society. Many young workers especially support this change because they value their personal time more than previous generations did. This landmark initiative represents a crucial step toward creating healthier, more equitable digital workplaces throughout Europe.
Khi công nghệ kết nối con người lại với nhau, chúng ta phải nhớ rằng con người vẫn cần những khoảng nghỉ thực sự và thời gian dành cho gia đình. Sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống sẽ tạo ra một tương lai lành mạnh hơn cho tất cả người lao động trên khắp châu Âu. Sáng kiến Quyền được Ngắt kết nối này cho thấy rằng việc bảo vệ phúc lợi của người lao động là điều quan trọng đối với xã hội. Nhiều người lao động trẻ đặc biệt ủng hộ sự thay đổi này vì họ coi trọng thời gian cá nhân của mình hơn so với các thế hệ trước. Sáng kiến mang tính bước ngoặt này đại diện cho một bước tiến quan trọng hướng tới việc xây dựng những môi trường làm việc số lành mạnh và công bằng hơn trên toàn châu Âu.
Read the following passage about AI AND GRIEF and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Artificial intelligence is creating a new way for people to interact with memories of their dead loved ones. This process, called "digital resurrection," uses AI tools to make photos move or create videos of deceased family members. A famous example is Alexis Ohanian, who used AI to animate a childhood photo of his late mother. Some people think this technology helps them keep memories alive and feel connected to those who have died. However, many experts worry about serious problems this technology may cause to our minds and emotions.
Supporters believe digital resurrection can bring comfort and help people accept death. But psychologists have different opinions. They are concerned that AI-generated videos and images could change how we remember real events. Upon exposure to these fabricated animations, our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones. Another major problem is that talking to digital versions of dead people might stop us from accepting death naturally. People may avoid the difficult process of dealing with loss because they can continue false conversations.
More serious issues involve business and ethics. As digital remains like photos and videos increase, companies may want to make money from grief. Many questions arise: Who gets money from these services? Do people agree to have their images used? Could the technology be misused? These concerns show that grief and memory risk becoming products to buy and sell.
In conclusion, digital resurrection brings both hope and danger. While it may offer short-term comfort, we must think carefully about its effects on our emotions and society. We need to decide if these tools really help us or just delay accepting that people die. Understanding these questions will help us use technology wisely.
https://time.com/mk
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a concern?
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage.
Question 24: The word “animate” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. enhance B. develop C. create D. immobilize
Question 25: The word “supplanted” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. preserved B. enhanced C. replaced D. retained
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. people B. companies C. services D. technology
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happens to our real memories when we see AI-created images?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention what ethical questions are raised about digital remains?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a concern?
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối lo ngại?
A. Công nghệ này có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý và hình phạt hình sự đối với những người tạo ra deepfake.
B. Công nghệ này có thể làm xói mòn những ký ức chân thực và thay thế chúng bằng những ký ức giả tạo.
C. Công nghệ này có thể ngăn cản mọi người chấp nhận cái chết một cách tự nhiên và xử lý nỗi đau buồn.
D. Các công ty có thể kiếm lợi từ nỗi đau buồn mà không có sự đồng ý hoặc giám sát thích đáng về việc sử dụng hình ảnh.
A. The technology could lead to legal liability and criminal penalties for creators of deepfakes. – SAI– Phương án này đề cập đến trách nhiệm pháp lý và hình phạt hình sự đối với người tạo ra deepfake. Đây là một mối lo phổ biến trong các thảo luận chung về AI, nhưng trong đoạn văn này, tác giả hoàn toàn không nhắc đến khía cạnh pháp luật hình sự hay trách nhiệm pháp lý cụ thể. Đoạn 3 chỉ nói đến vấn đề kinh doanh và đạo đức, như việc công ty kiếm lợi từ nỗi đau buồn, quyền đồng ý sử dụng hình ảnh và nguy cơ bị lạm dụng, chứ không hề đề cập đến tòa án, luật pháp hay hình phạt. Về mặt mạch luận, đáp án A đưa vào một hệ quả hợp lý nhưng nằm ngoài phạm vi văn bản, khiến nó trở thành thông tin ngoại lai. Vì câu hỏi yêu cầu chọn điều KHÔNG được đề cập, nên chính sự vắng mặt hoàn toàn trong bài khiến A trở thành phương án cần chọn.
B. The technology could erode authentic memories and replace them with synthetic recollections. – ĐÚNG – Nội dung này được nêu trực tiếp và rõ ràng trong đoạn 2. Tác giả cho rằng các hình ảnh và video do AI tạo ra có thể “erode authentic recollections” và bị “supplanted by synthetic ones”. Về ngữ nghĩa, “erode” và “supplanted” nhấn mạnh quá trình ký ức thật bị bào mòn và thay thế, đúng với ý của phương án B. Về mạch lập luận, đây là một trong những lo ngại tâm lý cốt lõi mà các nhà tâm lý học đưa ra, nhằm cảnh báo tác động lâu dài của công nghệ lên trí nhớ con người. Vì vậy, B không chỉ xuất hiện trong bài mà còn giữ vai trò trung tâm trong lập luận phản biện, nên không thể là đáp án cho câu hỏi “NOT mentioned”.
C. The technology could prevent people from naturally accepting death and processing grief. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác ý trong đoạn 2, nơi tác giả đề cập đến việc “talking to digital versions of dead people might stop us from accepting death naturally”. Về mặt ngữ nghĩa, “prevent people from naturally accepting death” tương ứng trực tiếp với “stop us from accepting death naturally” trong văn bản. Về mặt liên kết ý, đây là sự tiếp nối logic của mối lo về tâm lý, cho thấy công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến ký ức mà còn cản trở quá trình đối diện và vượt qua mất mát. Do đó, C là một mối lo được nêu rõ ràng và không thể xem là phương án không được đề cập.
D. Companies could profit from grief without proper consent or oversight regarding image usage. – ĐÚNG – Ý này xuất hiện rõ trong đoạn 3 khi tác giả nói rằng các công ty có thể muốn “make money from grief” và đặt ra hàng loạt câu hỏi về sự đồng ý sử dụng hình ảnh và khả năng bị lạm dụng. Về ngữ nghĩa, “profit from grief” và “without proper consent” bám sát nội dung gốc. Về mạch luận, đây là lo ngại mang tính đạo đức và xã hội, mở rộng vấn đề từ cá nhân sang cấp độ doanh nghiệp và thị trường. Vì đoạn văn trực tiếp đề cập đến các câu hỏi này, nên D chắc chắn là một mối lo đã được nêu, không phải đáp án cần loại trừ.
Question 24: The word “animate” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. enhance B. develop C. create D. immobilize
Giải Thích: Từ “animate” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. enhance – SAI– Từ enhance có nghĩa là “làm tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao chất lượng”. Về mặt ngữ nghĩa, enhance không liên quan trực tiếp đến chuyển động hay trạng thái sống, mà tập trung vào mức độ hoặc giá trị. Trong đoạn 1, “animate” được dùng để mô tả hành động làm cho một bức ảnh tĩnh trở nên sống động, có chuyển động. Enhance có thể đi kèm với animate trong nhiều ngữ cảnh công nghệ, ví dụ vừa làm ảnh rõ nét hơn vừa làm ảnh chuyển động, nên hai từ này không đối lập nhau. Về mạch luận, enhance bổ trợ cho animate chứ không phủ định nó. Do đó, enhance không thể là từ trái nghĩa của animate trong ngữ cảnh bài đọc.
B. develop – SAI– Từ develop mang nghĩa “phát triển” hoặc “làm cho tiến triển dần theo thời gian”. Đây là một khái niệm mang tính quá trình, thường dùng cho kỹ năng, sản phẩm hoặc ý tưởng. Animate trong đoạn văn lại mang nghĩa cụ thể hơn là “làm cho hình ảnh chuyển động, trông như có sự sống”. Về mặt ngữ nghĩa, develop không đối lập với animate vì cả hai đều hàm ý sự thay đổi theo hướng tiến lên, không phải trạng thái bất động. Về liên kết ý, develop có thể là một bước trong quá trình tạo ra sản phẩm AI, còn animate là một chức năng cụ thể của công nghệ đó. Vì vậy, develop không tạo ra sự đối nghịch cần thiết cho câu hỏi.
C. create – SAI– Create nghĩa là “tạo ra từ đầu”. Trong khi đó, animate trong đoạn 1 không phải là tạo ra một hình ảnh mới, mà là làm cho một hình ảnh có sẵn trở nên chuyển động. Về mặt ngữ nghĩa, hai từ này khác nhau nhưng không đối lập. Một sản phẩm có thể vừa được create vừa được animate trong cùng một quy trình công nghệ. Về mạch luận, create là khái niệm rộng, còn animate là hành động cụ thể tác động lên đối tượng đã tồn tại. Không có yếu tố phủ định hay trái ngược nào giữa hai từ, nên create không thể là từ trái nghĩa của animate.
D. immobilize – ĐÚNG– Từ immobilize có nghĩa là “làm cho bất động, không thể cử động”. Đây là sự đối lập trực tiếp với animate, vốn có nghĩa là “làm cho sống động hoặc có chuyển động”. Trong ngữ cảnh đoạn 1, animate được dùng để mô tả việc biến ảnh tĩnh thành ảnh chuyển động, nên trạng thái đối nghịch rõ ràng nhất chính là làm cho một vật đang hoặc có thể chuyển động trở nên đứng yên hoàn toàn. Về ngữ nghĩa, cặp animate – immobilize thể hiện hai cực đối lập: chuyển động và bất động. Về mạch luận, khi bài viết nói về công nghệ làm ảnh “sống lại”, thì immobilize chính là hành động đi ngược hoàn toàn với mục tiêu đó. Vì vậy, đây là đáp án phù hợp nhất với yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
Question 25: The word “supplanted” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. preserved B. enhanced C. replaced D. retained
Giải Thích: Từ “supplanted” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. preserved – SAI– Từ preserved có nghĩa là “được giữ gìn, bảo tồn nguyên vẹn”. Về mặt ngữ nghĩa, preserved hoàn toàn đối lập với nội dung đoạn văn, nơi tác giả lo ngại rằng ký ức thật có thể bị xói mòn khi tiếp xúc với hình ảnh do AI tạo ra. Trong câu gốc, “supplanted” diễn tả việc ký ức thật không còn giữ vị trí ban đầu mà bị thay thế bởi ký ức nhân tạo. Preserved lại hàm ý rằng ký ức thật vẫn được duy trì và bảo vệ, điều này đi ngược lại lập luận trung tâm của đoạn 2. Về mạch luận, nếu dùng preserved, ý cảnh báo của tác giả sẽ mất đi, khiến lập luận trở nên mâu thuẫn và thiếu nhất quán. Vì vậy, preserved không thể là từ thay thế phù hợp.
B. enhanced – SAI– Enhanced mang nghĩa “được cải thiện hoặc nâng cao”. Trong nhiều ngữ cảnh công nghệ, AI thường được xem là công cụ giúp nâng cao trải nghiệm, nhưng đoạn văn này lại thể hiện thái độ lo ngại, không phải lạc quan. Về ngữ nghĩa, enhanced gợi ý rằng ký ức thật trở nên tốt hơn nhờ công nghệ, trong khi “supplanted” cho thấy ký ức thật bị đẩy ra ngoài và mất chỗ đứng. Về coherence, nếu thay supplanted bằng enhanced, câu văn sẽ mâu thuẫn với từ “eroded” xuất hiện ngay trước đó, vì “bị xói mòn” không thể logic đi cùng “được nâng cao”. Do đó, enhanced là phương án gây nhiễu nhưng không đúng.
C. replaced – ĐÚNG– Replaced mang nghĩa “bị thay thế bằng một thứ khác”. Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của supplanted trong ngữ cảnh đoạn 2. Khi tác giả nói rằng ký ức chân thực có thể bị “supplanted by synthetic ones”, điều này có nghĩa là ký ức thật không còn giữ vai trò chính mà bị ký ức nhân tạo chiếm chỗ. Về ngữ nghĩa, replaced là từ đơn giản, trực tiếp và tương đương nhất với supplanted. Về mạch lập luận, replaced duy trì hoàn toàn ý cảnh báo của tác giả về nguy cơ AI làm méo mó trí nhớ con người. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp nhất để thay thế mà không làm thay đổi nội dung câu.
D. retained – SAI– Retained nghĩa là “được giữ lại, tiếp tục tồn tại”. Về mặt ngữ nghĩa, retained gần nghĩa với preserved và hoàn toàn trái với ý mà đoạn văn muốn truyền tải. Đoạn 2 nhấn mạnh rằng ký ức thật có nguy cơ bị mất dần khi con người tiếp xúc với hình ảnh và video giả tạo. Nếu dùng retained, câu văn sẽ chuyển sang nghĩa tích cực, rằng ký ức thật vẫn được duy trì, làm suy yếu lập luận phê phán của tác giả. Về liên kết ý, retained không thể đi cùng với “eroded” vì hai khái niệm này mâu thuẫn trực tiếp. Do đó, retained không phải là từ thay thế phù hợp cho supplanted.
Question 26: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. people B. companies C. services D. technology
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
A. people – ĐÚNG– Trong đoạn 3, tác giả đặt câu hỏi “Who gets money from these services? Do people agree to have their images used?”. Ở đây, “their” xuất hiện trong cụm “their images”, và về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” phải quay về danh từ số nhiều gần nhất có khả năng sở hữu hình ảnh. Danh từ đó chính là “people”. Về mặt ngữ nghĩa, chỉ con người mới có “images” theo nghĩa hình ảnh cá nhân, khuôn mặt, hay ký ức gắn với họ. Về mạch lập luận, đoạn văn đang nói đến quyền đồng ý của con người đối với việc sử dụng hình ảnh của chính họ sau khi qua đời, nên việc “their” quy chiếu về people là hoàn toàn nhất quán và logic.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Mặc dù công nghệ có thể mang lại sự nhẹ nhõm tạm thời, nhưng chúng ta nên đánh giá tác động tâm lý lâu dài của nó đối với cá nhân và cộng đồng.
B. Sự hồi sinh kỹ thuật số có thể mang lại sự thoải mái về mặt cảm xúc trong ngắn hạn, nhưng chúng ta phải xem xét cẩn thận những tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe tâm thần và xã hội.
C. Công nghệ này mang lại sự thoải mái tức thì, nhưng chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng xem nó có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và cấu trúc xã hội của chúng ta như thế nào.
D. Chúng ta nên cân nhắc xem liệu những lợi ích về mặt cảm xúc tạm thời của công nghệ này có thể vượt trội hơn những hậu quả nghiêm trọng của nó đối với tâm lý và sự phát triển xã hội hay không.
A. Although the technology may bring temporary relief, we should assess its long-term psychological impact on individuals and communities. – SAI– Phương án này giữ được ý nhượng bộ “although” và yếu tố “temporary relief”, tuy nhiên nó làm thu hẹp phạm vi so với câu gốc. Câu trong đoạn 4 nhấn mạnh cả “our emotions and society”, trong khi đáp án A chỉ tập trung vào “long-term psychological impact”, tức là chủ yếu về tâm lý, và còn tách riêng “individuals and communities” theo hướng học thuật hơn nội dung gốc. Về ngữ nghĩa, “assess” cũng mang sắc thái trung tính, nhẹ hơn “think carefully”, làm giảm tính cảnh báo của tác giả. Về mạch luận, đáp án này nghiêng về đánh giá khoa học dài hạn, trong khi câu gốc nhấn mạnh sự cân nhắc đạo đức và xã hội rộng hơn. Vì vậy, A chưa phải là diễn đạt tương đương tốt nhất.
B. Digital resurrection may provide short-term emotional comfort, but we must carefully examine its potential effects on mental health and society. – ĐÚNG– Phương án này tái hiện đầy đủ và chính xác nhất các thành phần cốt lõi của câu gốc. Về ngữ nghĩa, “short-term emotional comfort” tương ứng trực tiếp với “short-term comfort”, còn “carefully examine its potential effects” giữ đúng tinh thần “we must think carefully about its effects”. Quan trọng hơn, cụm “mental health and society” bao quát cả khía cạnh cảm xúc cá nhân lẫn tác động xã hội, đúng với “our emotions and society” trong bài. Về coherence, cấu trúc “may … but we must …” phản ánh chính xác quan hệ nhượng bộ và cảnh báo của tác giả. Không có yếu tố nào bị thêm hoặc bớt sai lệch trọng tâm, nên đây là phương án paraphrase sát nghĩa nhất.
C. This technology offers immediate comfort, yet we need to thoroughly consider how it might affect our feelings and our social structure. – SAI– Phương án này khá gần nghĩa nhưng vẫn có những điểm lệch tinh tế. Về từ vựng, “immediate comfort” nghiêng về tức thời hơn “short-term comfort”, làm thay đổi nhẹ sắc thái thời gian mà tác giả dùng. Ngoài ra, “social structure” là khái niệm hẹp và mang tính học thuật hơn “society”, có thể khiến ý nghĩa bị thu hẹp hoặc chuyển hướng sang cấu trúc xã hội học. Về mạch luận, đáp án này thiếu cụm “potential effects” hoặc yếu tố cảnh báo tương lai rõ ràng, khiến lập luận mềm hơn câu gốc. Vì vậy, dù gần đúng, C chưa đạt mức tương đương tối ưu.
D. We should weigh whether temporary emotional benefits of this technology might outweigh its serious consequences for psychology and social development. – SAI– Phương án này thay đổi trọng tâm lập luận của câu gốc. Câu trong bài không đặt vấn đề so sánh lợi ích và hậu quả theo kiểu “outweigh”, mà chỉ nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ cẩn trọng về tác động. Về ngữ nghĩa, “serious consequences” và “social development” mang sắc thái mạnh và khác hướng so với “effects on our emotions and society”. Về coherence, đáp án D biến lập luận thành một phép cân đo lợi hại, trong khi tác giả giữ giọng điệu thận trọng và mở, không kết luận theo hướng đánh đổi. Do đó, D không phải là paraphrase chính xác nhất.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phục sinh kỹ thuật số đã được chứng minh là giúp hầu hết mọi người chấp nhận cái chết và vượt qua nỗi đau buồn.
B. Các nhà tâm lý học tin rằng video do AI tạo ra sẽ cải thiện cách mọi người nhớ về người thân đã khuất.
C. Các nhà tâm lý học lo ngại rằng việc tiếp xúc với các hình ảnh động giả tạo có thể làm xói mòn những ký ức chân thực và thay thế chúng bằng những ký ức tổng hợp.
D. Các công ty nên được pháp luật yêu cầu chia đều tất cả lợi nhuận từ dịch vụ phục sinh kỹ thuật số với gia đình.
A. Digital resurrection has been proven to help most people accept death and manage grief. – SAI– Phương án này khẳng định một kết luận mang tính chứng minh khoa học “has been proven” và áp dụng cho “most people”, trong khi đoạn văn không hề đưa ra bất kỳ bằng chứng hay nghiên cứu nào chứng minh hiệu quả rộng rãi như vậy. Về ngữ nghĩa, bài chỉ nói rằng “some people think” công nghệ này mang lại sự an ủi, tức là ý kiến chủ quan, không phải kết luận đã được xác nhận. Về mạch luận, tác giả giữ thái độ thận trọng và nhấn mạnh tranh cãi, chứ không hề khẳng định hiệu quả tích cực phổ quát. Do đó, A là sự suy diễn vượt quá nội dung văn bản.
B. Psychologists believe AI-generated videos will improve how people remember deceased relatives. – SAI– Phương án này hoàn toàn đi ngược lại quan điểm của các nhà tâm lý học được trình bày trong đoạn 2. Văn bản nêu rõ rằng psychologists are concerned, lo ngại rằng ký ức thật có thể bị xói mòn và thay thế bởi ký ức tổng hợp. Về mặt ngữ nghĩa, “improve how people remember” mang sắc thái tích cực, trái ngược với “eroded” và “supplanted” trong bài. Về coherence, nếu B đúng thì lập luận phản biện của đoạn 2 sẽ sụp đổ, vì toàn bộ đoạn này được xây dựng để cảnh báo chứ không phải ca ngợi tác động của AI. Vì vậy, B là phương án sai rõ ràng.
C. Psychologists worry that exposure to fabricated animations could erode authentic memories and replace them with synthetic ones. – ĐÚNG– Phương án này phản ánh trực tiếp và chính xác nội dung then chốt của đoạn 2. Về ngữ nghĩa, các cụm “erode authentic memories” và “replace them with synthetic ones” tương ứng hoàn toàn với câu gốc “our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones”. Về mạch lập luận, đây là một trong những lo ngại trung tâm mà các nhà tâm lý học đưa ra để phản biện lại quan điểm lạc quan của những người ủng hộ công nghệ. Không có yếu tố nào bị thêm, bớt hay diễn giải sai. Vì vậy, đây là phát biểu đúng theo đoạn văn.
D. Companies should be required by law to share all profits from digital resurrection services equally with families. – SAI– Phương án này đưa ra một đề xuất mang tính chính sách pháp luật, trong khi đoạn văn chỉ dừng lại ở việc nêu câu hỏi đạo đức và mối lo về thương mại hóa nỗi đau buồn. Về ngữ nghĩa, bài không hề đề cập đến yêu cầu “by law” hay việc “share all profits equally”. Về mạch luận, tác giả đặt vấn đề để người đọc suy ngẫm, chứ không đề xuất giải pháp cụ thể hay quy định pháp lý nào. Do đó, D là thông tin không có trong bài và không thể coi là đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happens to our real memories when we see AI-created images?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến điều gì xảy ra với ký ức thực của chúng ta khi chúng ta nhìn thấy hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo ra?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG– Paragraph 2 trực tiếp đề cập đến điều gì xảy ra với ký ức thật khi con người tiếp xúc với hình ảnh và video do AI tạo ra. Đoạn này nêu rõ mối lo của các nhà tâm lý học rằng “our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones”. Về ngữ nghĩa, đây là mô tả rõ ràng và cụ thể nhất về sự thay đổi của ký ức thật. Về mạch luận, đoạn 2 phát triển lập luận phản biện trọng tâm của bài, tập trung vào tác động tâm lý sâu sắc của công nghệ. Vì vậy, Paragraph 2 chính là nơi chứa thông tin mà câu hỏi đề cập.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what ethical questions are raised about digital remains?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những vấn đề đạo đức nảy sinh từ việc lưu giữ hài cốt kỹ thuật số?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG– Paragraph 3 trực tiếp nêu ra các vấn đề kinh doanh và đạo đức liên quan đến digital remains như ảnh và video của người đã khuất. Đoạn này đặt hàng loạt câu hỏi: ai được hưởng lợi tài chính, liệu con người có đồng ý cho việc sử dụng hình ảnh của họ hay không, và công nghệ có thể bị lạm dụng ra sao. Về ngữ nghĩa, đây chính là những câu hỏi đạo đức cốt lõi xoay quanh quyền, trách nhiệm và sự thương mại hóa nỗi đau buồn. Về mạch luận, đoạn 3 mở rộng thảo luận từ tâm lý cá nhân sang tác động xã hội và đạo đức, đúng trọng tâm câu hỏi.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Artificial intelligence is creating a new way for people to interact with memories of their dead loved ones. This process, called "digital resurrection," uses AI tools to make photos move or create videos of deceased family members. A famous example is Alexis Ohanian, who used AI to animate a childhood photo of his late mother. Some people think this technology helps them keep memories alive and feel connected to those who have died. However, many experts worry about serious problems this technology may cause to our minds and emotions.
Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một cách mới để con người tương tác với ký ức về những người thân đã qua đời. Quá trình này, được gọi là “phục sinh kỹ thuật số”, sử dụng các công cụ AI để làm cho ảnh chuyển động hoặc tạo ra video về những thành viên gia đình đã mất. Một ví dụ nổi tiếng là Alexis Ohanian, người đã dùng AI để làm ảnh thời thơ ấu của người mẹ quá cố của mình chuyển động. Một số người cho rằng công nghệ này giúp họ giữ gìn ký ức và cảm thấy gắn kết với những người đã khuất. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia lo ngại về những vấn đề nghiêm trọng mà công nghệ này có thể gây ra cho tâm trí và cảm xúc của chúng ta.
Supporters believe digital resurrection can bring comfort and help people accept death. But psychologists have different opinions. They are concerned that AI-generated videos and images could change how we remember real events. Upon exposure to these fabricated animations, our authentic recollections might be eroded and supplanted by synthetic ones. Another major problem is that talking to digital versions of dead people might stop us from accepting death naturally. People may avoid the difficult process of dealing with loss because they can continue false conversations.
Những người ủng hộ tin rằng phục sinh kỹ thuật số có thể mang lại sự an ủi và giúp con người chấp nhận cái chết. Tuy nhiên, các nhà tâm lý học lại có quan điểm khác. Họ lo ngại rằng các video và hình ảnh do AI tạo ra có thể làm thay đổi cách chúng ta ghi nhớ những sự kiện có thật. Khi tiếp xúc với những hình ảnh động được tạo dựng này, các ký ức chân thực của chúng ta có thể bị xói mòn và bị thay thế bởi những ký ức nhân tạo. Một vấn đề lớn khác là việc trò chuyện với các phiên bản kỹ thuật số của người đã chết có thể ngăn cản chúng ta chấp nhận cái chết một cách tự nhiên. Con người có thể né tránh quá trình khó khăn của việc đối diện với mất mát vì họ có thể tiếp tục những cuộc trò chuyện giả tạo.
More serious issues involve business and ethics. As digital remains like photos and videos increase, companies may want to make money from grief. Many questions arise: Who gets money from these services? Do people agree to have their images used? Could the technology be misused? These concerns show that grief and memory risk becoming products to buy and sell.
Những vấn đề nghiêm trọng hơn liên quan đến kinh doanh và đạo đức. Khi các di sản kỹ thuật số như ảnh và video ngày càng gia tăng, các công ty có thể muốn kiếm tiền từ nỗi đau buồn. Nhiều câu hỏi được đặt ra: Ai sẽ nhận được tiền từ những dịch vụ này? Liệu con người có đồng ý cho việc sử dụng hình ảnh của họ hay không? Công nghệ này có thể bị lạm dụng hay không? Những mối lo ngại này cho thấy rằng nỗi đau buồn và ký ức đang có nguy cơ trở thành những sản phẩm để mua bán.
In conclusion, digital resurrection brings both hope and danger. While it may offer short-term comfort, we must think carefully about its effects on our emotions and society. We need to decide if these tools really help us or just delay accepting that people die. Understanding these questions will help us use technology wisely.
Tóm lại, phục sinh kỹ thuật số mang lại cả hy vọng lẫn nguy cơ. Mặc dù nó có thể đem đến sự an ủi trong ngắn hạn, chúng ta vẫn phải suy nghĩ cẩn trọng về những tác động của nó đối với cảm xúc và xã hội. Chúng ta cần quyết định xem những công cụ này thực sự giúp ích cho mình hay chỉ trì hoãn việc chấp nhận rằng con người rồi cũng sẽ chết. Việc hiểu rõ những câu hỏi này sẽ giúp chúng ta sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan.
Read the following passage about the The Growing Pet Economy in America and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
American families are spending more money on their pets than ever before. Recent surveys show that households now spend about $4,366 each year on their animal companions, while younger people spend even more, at around $6,103 annually. This spending increase shows that many Americans spoil their pets rotten, treating them like real family members instead of just animals. [I] Pet owners buy expensive food, toys, and services for their dogs and cats. The emotional connection between people and their pets has become much stronger, changing how families budget their money and live their daily lives.
The modern pet industry offers many new products and services. Eighty percent of pet owners want more pet-friendly public spaces available. Besides basic needs like food and shelter, owners now purchase GPS collars to track their pets, monthly subscription boxes with treats and toys, and special medical care. [II] Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office. These changes show that society's view of pets has shifted from seeing them as property to treating them as beloved companions.
This substantial pet spending boom affects many different businesses. Companies that make premium pet food are growing quickly, along with grooming salons and veterinary clinics. Experts believe this growth will continue for the next ten years, especially for health and wellness services. Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces to attract customers. [III] The travel industry has developed special services for people who vacation with their pets. These businesses understand that pet owners will pay extra for services that include their animals.
In conclusion, the pet economy represents a major change in American culture and spending habits. [IV] What started as basic pet ownership has transformed into something much bigger. People no longer just own pets; they parent them like children. Market researchers say this trend is permanent, not temporary. As Americans continue viewing pets as family members, businesses will keep creating new products and services to meet this demand. This economic shift proves that the relationship between humans and animals has fundamentally changed in modern society.
https://www.newswire.com/tc
Question 31: The phrase “spoil someone rotten” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look after B. put up with C. dote on D. count on
Question 32: According to the passage, which is NOT MENTIONED?
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly
B. The amount younger people spend on pets annually ($6,103)
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces
D. The expectation that growth will continue for the next ten years
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Many businesses are becoming pet-friendly, allowing customers to bring their animals inside.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. businesses' B. collars' C. owners' D. services'
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra.
Question 36: The word “substantial” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. comprehensive B. profound C. prevalent D. negligible
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care.
Question 31: The phrase “spoil someone rotten” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look after B. put up with C. dote on D. count on
Giải Thích: Cụm từ “spoil someone rotten” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. look after – SAI– Cụm động từ look after có nghĩa là chăm sóc, trông nom, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực nhưng ở mức độ cơ bản. Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh rằng người Mỹ “spend more money than ever before” và mua “expensive food, toys, and services” cho thú cưng, cho thấy sự nuông chiều quá mức chứ không chỉ là chăm sóc thông thường. Look after không hàm ý việc chiều chuộng, đáp ứng mọi mong muốn hay tiêu tiền vượt nhu cầu cần thiết. Về mặt ngữ nghĩa, look after chỉ nói đến trách nhiệm và sự quan tâm cơ bản, trong khi spoil someone rotten thể hiện mức độ thái quá và cảm xúc yêu chiều mạnh. Vì vậy, đáp án A không phản ánh đúng sắc thái cường điệu và tình cảm trong cụm từ gốc.
B. put up with – SAI– Put up with mang nghĩa chịu đựng, chấp nhận một điều gì đó gây khó chịu hoặc không mong muốn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này mang sắc thái tiêu cực, hoàn toàn trái ngược với bối cảnh đoạn văn, nơi thú cưng được xem là “real family members” và được yêu thương, chiều chuộng. Không có chi tiết nào cho thấy chủ nuôi cảm thấy phiền phức hay miễn cưỡng khi chi tiền cho thú cưng; ngược lại, họ tự nguyện chi tiêu nhiều hơn. Về mạch luận, việc dùng put up with sẽ phá vỡ logic của đoạn, vì không thể vừa “spend more money than ever before” vừa chỉ là “chịu đựng” thú cưng. Do đó, đây là phương án gây nhiễu rõ rệt và sai hoàn toàn về ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh.
C. dote on – ĐÚNG – Dote on có nghĩa là yêu chiều, cưng nựng, dành quá nhiều sự quan tâm và tình cảm cho ai đó. Về mặt ngữ nghĩa, cụm này gần như đồng nghĩa với spoil someone rotten, đặc biệt khi nói đến mối quan hệ gia đình hoặc thú cưng. Trong đoạn văn, các chi tiết như chi tiêu nhiều tiền, mua đồ đắt tiền, coi thú cưng như thành viên gia đình cho thấy sự yêu chiều quá mức, đúng với nghĩa của dote on. Về mặt mạch văn, dote on kết nối chặt chẽ với ý “treating them like real family members” và “emotional connection has become much stronger”. Đây là lựa chọn duy nhất vừa phù hợp sắc thái cảm xúc, vừa giữ được tính liên kết và logic của toàn đoạn.
D. count on – SAI– Count on mang nghĩa tin cậy, trông cậy hoặc dựa vào ai đó để làm điều gì. Cụm này liên quan đến sự kỳ vọng về trách nhiệm hoặc khả năng hỗ trợ, chứ không liên quan đến việc yêu chiều hay nuông chiều. Trong ngữ cảnh đoạn văn, thú cưng là đối tượng được nhận sự chăm sóc và chi tiêu, không phải là đối tượng mà con người “dựa vào” về mặt chức năng hay trách nhiệm. Về mặt ngữ nghĩa, count on hoàn toàn không chứa yếu tố cảm xúc chiều chuộng hay tiêu dùng quá mức. Nếu thay spoil someone rotten bằng count on, ý nghĩa câu sẽ trở nên vô lý và không liên kết với các câu sau nói về mua đồ đắt tiền. Vì vậy, đáp án D không phù hợp cả về nghĩa lẫn coherence.
Question 32: According to the passage, which is NOT MENTIONED?
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly
B. The amount younger people spend on pets annually ($6,103)
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces
D. The expectation that growth will continue for the next ten years
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào KHÔNG được đề cập đến?
A. Tỷ lệ phần trăm cụ thể các doanh nghiệp đã trở nên thân thiện với thú cưng
B. Số tiền mà người trẻ chi tiêu cho thú cưng hàng năm (6.103 đô la)
C. Các khách sạn và nhà hàng tạo ra không gian thân thiện với thú cưng
D. Kỳ vọng rằng sự tăng trưởng sẽ tiếp tục trong mười năm tới
A. The specific percentage of businesses that have become pet-friendly – ĐÚNG – Toàn bộ đoạn văn có nhắc đến nhiều tỷ lệ phần trăm liên quan đến thái độ của pet owners, chẳng hạn “Eighty percent of pet owners want more pet-friendly public spaces” và “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”. Tuy nhiên, không có bất kỳ câu nào cung cấp con số cụ thể về tỷ lệ doanh nghiệp đã trở nên thân thiện với thú cưng. Các đoạn 3 chỉ nói rằng “Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces” mà không hề định lượng bao nhiêu phần trăm doanh nghiệp tham gia xu hướng này. Vì câu hỏi yêu cầu chọn chi tiết KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP, đáp án A là chính xác, do nó nêu ra một thông tin tưởng như hợp lý nhưng thực tế hoàn toàn không xuất hiện trong bài.
B. The amount younger people spend on pets annually (6,103 dollars) – SAI– Ngay trong câu mở đầu của đoạn 1, tác giả viết rất rõ “younger people spend even more, at around $6,103 annually”. Đây là một dữ kiện cụ thể, được nêu trực tiếp bằng con số rõ ràng, không cần suy luận. Về mặt ngữ nghĩa và dẫn chứng, phương án B trùng khớp hoàn toàn với thông tin gốc trong văn bản. Do đó, đây là chi tiết ĐƯỢC ĐỀ CẬP rõ ràng, nên không thể là đáp án cho câu hỏi NOT MENTIONED.
C. Hotels and restaurants creating pet-friendly spaces – SAI– Ở đoạn 3, văn bản nêu trực tiếp rằng “Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces to attract customers”. Câu này xuất hiện nguyên văn và đóng vai trò minh họa cho tác động lan rộng của việc chi tiêu cho thú cưng lên các ngành kinh doanh khác nhau. Về mạch luận, chi tiết này giúp kết nối ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực với xu hướng coi thú cưng như thành viên gia đình. Vì vậy, phương án C là thông tin được nhắc đến rõ ràng, không phải đáp án cần tìm.
D. The expectation that growth will continue for the next ten years – SAI– Đoạn 3 khẳng định rõ “Experts believe this growth will continue for the next ten years, especially for health and wellness services.” Đây là một dự đoán được nêu trực tiếp, không phải suy luận. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề future tense kết hợp với trạng từ chỉ thời gian “for the next ten years” thể hiện kỳ vọng dài hạn của các chuyên gia. Do đó, phương án D hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc và chắc chắn đã được đề cập, nên không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi này.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Many businesses are becoming pet-friendly, allowing customers to bring their animals inside.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, nơi trọng tâm là chi tiêu của các gia đình Mỹ cho thú cưng và mối liên kết cảm xúc giữa con người và vật nuôi. Các câu xung quanh [I] tập trung vào hành vi tiêu dùng cá nhân như mua thức ăn đắt tiền, đồ chơi, dịch vụ và thay đổi ngân sách gia đình. Câu cần chèn lại nói về doanh nghiệp và không gian kinh doanh thân thiện với thú cưng, tức là chuyển sang góc độ xã hội và thị trường, không còn xoay quanh hành vi của từng gia đình. Nếu đặt câu này ở [I], mạch lập luận sẽ bị đứt gãy vì chuyển chủ đề quá sớm, khi đoạn 1 chưa kết thúc việc mô tả xu hướng chi tiêu và cảm xúc của pet owners.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm trong đoạn 2, nơi tác giả đang mở rộng từ nhu cầu cá nhân sang các thay đổi trong xã hội và môi trường xung quanh thú cưng. Trước [II], đoạn văn liệt kê các sản phẩm và dịch vụ mới như GPS collars, subscription boxes, và chăm sóc y tế đặc biệt. Sau đó là câu “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, nói về mong muốn thay đổi không gian làm việc. Câu cần chèn nói về nhiều doanh nghiệp trở nên pet-friendly, cho phép khách mang thú cưng vào bên trong, đóng vai trò cầu nối logic giữa hai ý: từ sản phẩm/dịch vụ mới đến không gian xã hội và nơi làm việc thân thiện với thú cưng. Về mặt cohesion, câu này giúp đoạn 2 phát triển trơn tru và hợp lý.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] thuộc đoạn 3, đoạn này tập trung vào tác động kinh tế của việc chi tiêu cho thú cưng đối với các ngành kinh doanh khác nhau như thực phẩm cao cấp, chăm sóc thú y, khách sạn, nhà hàng và du lịch. Câu cần chèn mang tính khái quát chung về việc “many businesses are becoming pet-friendly”, trong khi đoạn 3 đã đi vào các ví dụ cụ thể và phân tích tăng trưởng ngành. Nếu chèn câu này tại [III], nó sẽ lặp ý với những gì đã và đang được trình bày, đồng thời làm giảm tính tiến triển từ khái quát sang cụ thể của đoạn văn.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm trong đoạn kết luận, nơi tác giả tổng hợp và khái quát hóa toàn bộ xu hướng, nhấn mạnh sự thay đổi văn hóa và tính lâu dài của hiện tượng này. Câu cần chèn không mang tính tổng kết hay đánh giá, mà chỉ là một nhận định trung gian về hành vi của doanh nghiệp. Nếu đặt ở [IV], câu sẽ phá vỡ chức năng kết luận của đoạn cuối, khiến đoạn kết thiếu tính khép lại và không còn tập trung vào thông điệp lớn về sự thay đổi căn bản trong mối quan hệ giữa con người và thú cưng.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. businesses' B. collars' C. owners' D. services'
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. owners' – ĐÚNG – Trong đoạn 2, cụm “their pets” hoặc các cấu trúc tương đương xuất hiện sau khi tác giả liên tục nhắc đến “pet owners” như chủ thể trung tâm. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” thường quay lại danh từ số nhiều gần nhất và hợp lý nhất, ở đây chính là pet owners. Về mặt ngữ nghĩa, việc owners mua GPS collars để theo dõi thú cưng của họ, đăng ký subscription boxes và mong muốn không gian thân thiện với thú cưng hoàn toàn phù hợp với logic nội dung. Ngoài ra, toàn bộ đoạn 2 xoay quanh nhu cầu, mong muốn và quan điểm của chủ nuôi, nên owners là antecedent rõ ràng và nhất quán nhất của “their”.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Nhiều ngành công nghiệp liên quan đến thú cưng đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng khi các doanh nghiệp nhận ra sự sẵn lòng của chủ sở hữu trong việc trả giá cao hơn cho các dịch vụ dành riêng cho thú cưng.
B. Các công ty sản xuất thức ăn cao cấp cho thú cưng đang dẫn đầu sự tăng trưởng của ngành, trong khi các khách sạn và nhà hàng phải đối mặt với những thách thức trong việc phát triển các mô hình kinh doanh thân thiện với thú cưng thành công.
C. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và thể chất chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp thú cưng bất chấp sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các lĩnh vực du lịch và khách sạn có dịch vụ lưu trú cho thú cưng đang giảm sút.
D. Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp thú cưng vẫn còn nhiều bất ổn khi các doanh nghiệp phải vật lộn để cân bằng chi phí dịch vụ cao cấp với sự sẵn lòng ngày càng giảm của chủ sở hữu trong việc trả thêm tiền.
A. Multiple pet-related industries are experiencing rapid growth as businesses recognize owners' willingness to pay premium prices for pet-inclusive services. – ĐÚNG – Đoạn 3 mở đầu bằng nhận định “This substantial pet spending boom affects many different businesses” và sau đó liệt kê hàng loạt ngành như premium pet food, grooming salons, veterinary clinics, hotels, restaurants và travel services. Điểm then chốt của đoạn là việc các doanh nghiệp hiểu rằng “pet owners will pay extra for services that include their animals”. Phương án A bao quát được cả phạm vi đa ngành, tốc độ tăng trưởng và động lực cốt lõi là sự sẵn sàng chi trả cao của chủ nuôi. Về mặt mạch luận, đáp án này không sa đà vào chi tiết riêng lẻ mà nắm đúng thông điệp trung tâm của đoạn, nên phản ánh chính xác ý chính.
B. Premium pet food companies are leading industry growth while hotels and restaurants face challenges in developing successful pet-friendly business models. – SAI– Đoạn 3 có nhắc đến các công ty thức ăn cao cấp cho thú cưng phát triển nhanh, nhưng không hề nói rằng khách sạn và nhà hàng “face challenges” hay gặp khó khăn. Ngược lại, văn bản khẳng định họ đang chủ động tạo ra không gian thân thiện với thú cưng để thu hút khách hàng. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “face challenges” là thông tin được suy diễn thêm, không xuất hiện trong đoạn. Vì vậy, phương án này làm sai lệch thái độ tích cực và lạc quan của đoạn văn đối với các ngành dịch vụ.
C. Health and wellness services dominate the pet industry despite declining consumer interest in travel and hospitality sectors for pet accommodations. – SAI– Đoạn 3 có dự đoán rằng tăng trưởng sẽ tiếp tục, đặc biệt trong lĩnh vực health and wellness, nhưng không hề nói rằng các ngành du lịch hay khách sạn đang suy giảm hay mất đi sự quan tâm của người tiêu dùng. Trái lại, travel industry còn được mô tả là đã phát triển “special services for people who vacation with their pets”. Phương án C vừa thêm chi tiết không có trong bài, vừa đi ngược lại mạch luận tích cực về sự mở rộng của ngành du lịch thân thiện với thú cưng, nên không thể là tóm tắt đúng.
D. Pet industry growth remains uncertain as businesses struggle to balance premium service costs with owners' decreasing willingness to pay extra. – SAI– Toàn bộ đoạn 3 thể hiện sự lạc quan và chắc chắn về tăng trưởng, với cụm “Experts believe this growth will continue for the next ten years”. Không có chi tiết nào cho thấy sự “uncertain” hay việc chủ nuôi ngày càng “decreasing willingness to pay extra”. Ngược lại, đoạn nhấn mạnh rằng pet owners sẵn sàng trả thêm tiền. Về mặt mạch luận, phương án D đảo ngược hoàn toàn thông điệp chính của đoạn, nên rõ ràng không phù hợp.
Question 36: The word “substantial” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. comprehensive B. profound C. prevalent D. negligible
Giải Thích: Từ “substantial” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. comprehensive – SAI– Comprehensive có nghĩa là toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh khác nhau. Trong đoạn 3, “substantial pet spending boom” nhấn mạnh quy mô lớn và mức độ đáng kể của sự tăng trưởng chi tiêu, chứ không nói đến phạm vi bao quát. Về mặt ngữ nghĩa, comprehensive không đối lập với substantial mà chỉ khác trường nghĩa, vì một hiện tượng có thể vừa substantial vừa comprehensive. Nếu chọn A, người đọc đã nhầm lẫn giữa mức độ (degree) và phạm vi (scope). Do đó, phương án này không đáp ứng yêu cầu tìm từ trái nghĩa và chỉ đóng vai trò gây nhiễu.
B. profound – SAI– Profound mang nghĩa sâu sắc, có ảnh hưởng lớn hoặc ý nghĩa sâu xa. Trong nhiều ngữ cảnh học thuật, profound thậm chí còn gần nghĩa với substantial, đặc biệt khi nói về tác động kinh tế hoặc xã hội. Đoạn 3 mô tả sự bùng nổ chi tiêu cho thú cưng có ảnh hưởng rõ rệt đến nhiều ngành, nên nếu dùng profound cũng vẫn hợp lý về mặt ý nghĩa. Vì vậy, profound không phải là từ trái nghĩa mà là từ gần nghĩa, khiến phương án B sai về yêu cầu ngữ nghĩa của câu hỏi.
C. prevalent – SAI– Prevalent có nghĩa là phổ biến, xuất hiện rộng rãi. Từ này mô tả mức độ lan tỏa của một hiện tượng, không phải quy mô hay mức độ lớn nhỏ của nó. Trong đoạn văn, “substantial” nhấn mạnh tính đáng kể về quy mô và tác động của sự tăng trưởng, còn prevalent chỉ nói đến việc điều gì đó xảy ra ở nhiều nơi. Hai từ này không đối lập trực tiếp, mà thuộc hai khía cạnh khác nhau của mô tả hiện tượng. Vì vậy, prevalent không thể là đáp án đúng cho câu hỏi trái nghĩa.
D. negligible – ĐÚNG – Negligible có nghĩa là không đáng kể, rất nhỏ, gần như không có tác động. Đây là từ đối lập trực tiếp với substantial, vốn mang nghĩa lớn, đáng kể và quan trọng. Trong ngữ cảnh đoạn 3, “substantial pet spending boom” nói về sự bùng nổ chi tiêu có ảnh hưởng mạnh đến nhiều ngành kinh doanh. Nếu thay bằng negligible, ý nghĩa sẽ hoàn toàn đảo ngược, cho thấy mức độ tác động rất nhỏ hoặc không đáng chú ý. Về mặt ngữ nghĩa và logic, negligible là antonym rõ ràng và chính xác nhất của substantial trong văn cảnh này.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các công ty sẽ ngừng phát triển sản phẩm dành cho thú cưng một khi người Mỹ thay đổi thái độ hiện tại của họ đối với động vật.
B. Các công ty sẽ liên tục phát triển các sản phẩm mới miễn là người Mỹ tiếp tục coi thú cưng như thành viên trong gia đình.
C. Các công ty phải thuyết phục người Mỹ đối xử tốt hơn với thú cưng thông qua các sản phẩm và chiến lược tiếp thị sáng tạo.
D. Các công ty đã tạo ra đủ sản phẩm kể từ khi người Mỹ bắt đầu coi thú cưng như thành viên trong gia đình.
A. Companies will stop developing pet products once Americans change their current attitudes toward animals. – SAI– Câu gốc nhấn mạnh rằng miễn là người Mỹ tiếp tục coi thú cưng như thành viên gia đình, các doanh nghiệp sẽ tiếp tục tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới. Phương án A lại nói về việc các công ty sẽ dừng phát triển sản phẩm khi người Mỹ thay đổi thái độ, tức là đảo chiều logic điều kiện. Về mặt ngữ nghĩa, câu này tập trung vào khả năng chấm dứt, trong khi câu gốc tập trung vào sự tiếp diễn. Về mạch luận, đoạn kết mang tính khẳng định xu hướng lâu dài, không phải giả định về sự chấm dứt, nên A không phản ánh đúng tinh thần và ý nghĩa của câu gốc.
B. Companies will persistently develop new offerings while Americans continue to treat pets as family members. – ĐÚNG – Phương án B giữ nguyên mối quan hệ điều kiện – kết quả của câu gốc: khi người Mỹ vẫn coi thú cưng là thành viên gia đình, các doanh nghiệp sẽ tiếp tục phát triển sản phẩm và dịch vụ mới. Về mặt ngữ nghĩa, “persistently develop new offerings” tương đương với “will keep creating new products and services”. Về mặt mạch luận, phương án này phù hợp hoàn toàn với giọng văn khẳng định và lạc quan của đoạn kết, nhấn mạnh tính liên tục và bền vững của xu hướng. Do đó, đây là paraphrase chính xác nhất.
C. Companies must convince Americans to treat pets better through innovative products and marketing strategies. – SAI– Câu gốc không hề nói rằng các công ty cần thuyết phục hay thay đổi thái độ của người Mỹ. Ngược lại, nó giả định rằng thái độ coi thú cưng như gia đình đã tồn tại và sẽ tiếp tục. Phương án C thêm vào ý “must convince” và vai trò chủ động thay đổi nhận thức, hoàn toàn không có trong câu gốc. Về mạch luận, điều này làm lệch trọng tâm từ phản ứng của doanh nghiệp sang nỗ lực định hướng xã hội, nên không phải là diễn đạt lại đúng.
D. Companies have already created enough products since Americans started viewing pets as family members. – SAI– Phương án D hàm ý rằng các doanh nghiệp đã phát triển đủ sản phẩm và không cần tiếp tục nữa. Điều này trái ngược hoàn toàn với câu gốc, vốn khẳng định sự tiếp diễn trong tương lai. Về mặt thì và thời gian, câu gốc nói về xu hướng đang và sẽ tiếp tục, còn phương án D lại mang tính hoàn tất. Về mạch luận, điều này phá vỡ thông điệp chính của đoạn kết rằng xu hướng này là lâu dài và chưa dừng lại.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tám mươi phần trăm các nhà tuyển dụng hiện cho phép nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc.
B. Người trẻ tuổi chi khoảng 4.366 đô la mỗi năm, trong khi các hộ gia đình lớn tuổi chi khoảng 6.103 đô la cho thú cưng.
C. Hơn một nửa số chủ nuôi thú cưng tin rằng các nhà tuyển dụng nên cho phép nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc.
D. Các nhà nghiên cứu thị trường dự đoán xu hướng chi tiêu cho thú cưng này sẽ giảm trong vòng mười năm tới.
A. Eighty percent of employers currently allow workers to bring their pets to office spaces. – SAI– Đoạn 2 nêu rõ “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, tức là nói về ý kiến của chủ nuôi thú cưng, không phải thực tế hiện tại. Con số eighty percent trong bài lại liên quan đến “pet owners want more pet-friendly public spaces”, hoàn toàn không nhắc đến employers. Phương án A vừa nhầm lẫn chủ thể là employers thay vì pet owners, vừa biến mong muốn thành thực tế đang xảy ra. Về mặt ngữ nghĩa và mạch luận, đây là sự suy diễn sai lệch so với thông tin gốc.
B. Younger people spend approximately 4,366 annually, while older households spend around 6,103 on pets. – SAI– Ngay đoạn 1, bài viết nêu “households now spend about $4,366 each year” và “younger people spend even more, at around $6,103 annually”. Phương án B đã đảo ngược hoàn toàn hai con số và đối tượng, gán mức chi tiêu thấp hơn cho người trẻ và mức cao hơn cho các hộ gia đình nói chung hoặc lớn tuổi. Đây là lỗi sai điển hình về dữ kiện, không phù hợp với văn bản cả về số liệu lẫn đối tượng.
C. Over half of pet owners believe employers should allow workers to bring pets to work. – ĐÚNG – Phương án này gần như lặp lại nguyên ý câu trong đoạn 2: “Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office.” Về mặt ngữ nghĩa, believe tương đương với think trong ngữ cảnh thể hiện quan điểm. Về mặt nội dung, chủ thể pet owners và hành động cho phép mang thú cưng đến nơi làm việc đều trùng khớp với văn bản. Không có yếu tố suy diễn hay thay đổi ý nghĩa, nên đây là phát biểu đúng theo passage.
D. Market researchers predict this pet spending trend will decline within the next ten years. – SAI– Đoạn 3 và đoạn kết khẳng định xu hướng này sẽ tiếp tục: “Experts believe this growth will continue for the next ten years” và “Market researchers say this trend is permanent, not temporary.” Phương án D lại nói ngược hoàn toàn, cho rằng xu hướng sẽ suy giảm. Về mặt ngữ nghĩa và logic, đây là sự phủ định trực tiếp thông tin gốc, nên chắc chắn sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Thế hệ trẻ có nhiều khả năng hình thành mối liên kết tình cảm mạnh mẽ hơn với thú cưng so với thế hệ lớn tuổi.
B. Hầu hết các doanh nghiệp Mỹ sẽ yêu cầu nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc trong vòng mười năm tới.
C. Chủ sở hữu thú cưng thường có thu nhập cao hơn những người không nuôi thú cưng.
D. Các dịch vụ thú y truyền thống đang trở nên kém quan trọng hơn khi các sản phẩm dành cho thú cưng mới xuất hiện nhanh chóng.
A. Younger generations likely form stronger emotional bonds with pets than older generations typically do. – ĐÚNG – Đoạn 1 nêu rõ rằng younger people spend significantly more money on pets than mức trung bình của các hộ gia đình, và sự gia tăng chi tiêu này được giải thích bằng việc họ coi thú cưng như thành viên gia đình và có mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ. Mặc dù bài không trực tiếp so sánh mức độ tình cảm giữa các thế hệ, nhưng việc người trẻ chi tiêu nhiều hơn cho thú cưng, mua dịch vụ cao cấp và coi chúng như con cái cho phép suy luận hợp lý rằng mối gắn bó cảm xúc của họ thường mạnh hơn. Về mặt logic, chi tiêu cao gắn liền với mức độ đầu tư cảm xúc, nên suy luận này phù hợp với dữ kiện và mạch luận chung.
B. Most American businesses will require employees to bring pets to work within ten years. – SAI– Bài chỉ đề cập rằng “over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office”, tức là một mong muốn hoặc quan điểm, không phải dự đoán hay yêu cầu bắt buộc trong tương lai. Không có chi tiết nào nói rằng doanh nghiệp sẽ yêu cầu nhân viên mang thú cưng đến nơi làm việc, càng không có mốc thời gian mười năm cho chính sách này. Phương án B đã phóng đại mong muốn cá nhân thành chính sách bắt buộc, vượt xa phạm vi thông tin cho phép suy luận từ văn bản.
C. Pet owners generally earn higher incomes than people who don't own any animal companions. – SAI– Mặc dù bài nói rằng pet owners sẵn sàng chi tiêu nhiều tiền cho thú cưng, nhưng không hề đề cập đến mức thu nhập của họ hay so sánh với những người không nuôi thú cưng. Việc chi tiêu cao có thể đến từ ưu tiên cá nhân chứ không nhất thiết phản ánh thu nhập cao hơn. Về mặt suy luận, phương án C đòi hỏi dữ kiện kinh tế không có trong bài, nên không thể được suy ra một cách hợp lý.
D. Traditional veterinary services are becoming less important as new pet products emerge rapidly. – SAI– Đoạn 3 khẳng định veterinary clinics là một trong những lĩnh vực đang phát triển mạnh cùng với grooming salons và health services. Không có chi tiết nào cho thấy dịch vụ thú y truyền thống đang suy giảm hay kém quan trọng hơn. Ngược lại, chúng được xem là một phần của tăng trưởng ngành. Vì vậy, phương án D không chỉ thiếu cơ sở suy luận mà còn mâu thuẫn trực tiếp với nội dung bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?
A. Chủ sở hữu thú cưng ở Mỹ ngày càng yêu cầu nhiều hơn về không gian làm việc và không gian công cộng dành cho vật nuôi của họ, trong khi nhiều doanh nghiệp đang phải vật lộn để thích ứng với những kỳ vọng và yêu cầu mới này của người tiêu dùng.
B. Thế hệ trẻ ở Mỹ chi tiêu nhiều tiền hơn đáng kể cho thú cưng so với các hộ gia đình lớn tuổi, tạo ra sự khác biệt giữa các thế hệ, buộc những người nuôi thú cưng truyền thống phải xem xét lại thói quen chi tiêu và ưu tiên của họ.
C. Ngành công nghiệp thú cưng hiện đại đã chuyển trọng tâm chủ yếu sang các sản phẩm xa xỉ và dịch vụ cao cấp, trong khi nhu cầu chăm sóc thú cưng cơ bản ngày càng trở nên ít quan trọng hơn đối với hầu hết chủ sở hữu thú cưng ở Mỹ hiện nay.
D. Sự chuyển đổi cơ bản của người Mỹ trong việc coi thú cưng như những thành viên thực sự trong gia đình đã tạo ra sự tăng trưởng kinh tế bền vững trên nhiều lĩnh vực kinh doanh, từ các công ty thực phẩm cao cấp đến dịch vụ du lịch và chăm sóc thú y.
A. American pet owners are increasingly demanding more workplace accommodations and public spaces for their animals, while various businesses struggle to adapt to these new consumer expectations and requirements. – SAI– Phương án A chỉ tập trung vào một khía cạnh phụ của bài là yêu cầu về không gian làm việc và không gian công cộng thân thiện với thú cưng. Trong khi đó, toàn bài nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào sự thay đổi văn hóa coi thú cưng như thành viên gia đình và hệ quả là sự bùng nổ chi tiêu trên nhiều ngành kinh tế. Ngoài ra, bài không hề nói rằng các doanh nghiệp “struggle to adapt”; ngược lại, họ chủ động phát triển dịch vụ mới để thu hút khách hàng. Vì vậy, phương án này vừa thu hẹp phạm vi nội dung, vừa thêm chi tiết không có trong bài.
B. Younger generations in America spend substantially more money on their pets than older households, creating a generational divide that forces traditional pet owners to reconsider their spending habits and priorities. – SAI– Bài có nhắc đến việc người trẻ chi tiêu nhiều hơn cho thú cưng, nhưng đây chỉ là một dữ kiện hỗ trợ, không phải trọng tâm chính. Văn bản không hề nói đến “generational divide” hay việc các thế hệ lớn tuổi bị buộc phải thay đổi thói quen chi tiêu. Phương án B phóng đại yếu tố thế hệ và gán thêm hệ quả xã hội không được đề cập. Do đó, nó không thể đại diện cho ý chính toàn bài.
C. The modern pet industry has shifted its focus primarily toward luxury products and premium services, while basic pet care needs have become less important to most American pet owners today. – SAI– Mặc dù bài có đề cập đến sản phẩm cao cấp và dịch vụ mới, nhưng không hề nói rằng các nhu cầu chăm sóc cơ bản trở nên kém quan trọng. Trái lại, các dịch vụ thú y, chăm sóc sức khỏe vẫn được nhấn mạnh là đang phát triển mạnh. Phương án C bóp méo mạch luận bằng cách tạo ra sự đối lập giả giữa “luxury” và “basic care”, điều không tồn tại trong văn bản. Vì vậy, nó không phản ánh đúng thông điệp tổng thể.
D. Americans' fundamental transformation in viewing pets as genuine family members has created permanent economic growth across multiple business sectors, from premium food companies to travel services and veterinary care. – ĐÚNG – Phương án D bao quát đầy đủ hai trục chính của bài: sự chuyển đổi căn bản trong nhận thức văn hóa của người Mỹ về thú cưng và hệ quả kinh tế lâu dài, lan rộng sang nhiều ngành kinh doanh khác nhau. Nó phản ánh chính xác các ý then chốt như coi thú cưng như con cái, chi tiêu ngày càng tăng, sự phát triển của nhiều lĩnh vực và nhận định rằng xu hướng này là lâu dài, không tạm thời. Về mặt coherence, phương án này kết nối mạch văn từ đoạn mở đầu đến kết luận một cách trọn vẹn, nên là tóm tắt toàn bài chính xác nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
American families are spending more money on their pets than ever before. Recent surveys show that households now spend about $4,366 each year on their animal companions, while younger people spend even more, at around $6,103 annually. This spending increase shows that many Americans spoil their pets rotten, treating them like real family members instead of just animals. Pet owners buy expensive food, toys, and services for their dogs and cats. The emotional connection between people and their pets has become much stronger, changing how families budget their money and live their daily lives.
Các gia đình Mỹ đang chi nhiều tiền cho thú cưng của họ hơn bao giờ hết. Các khảo sát gần đây cho thấy các hộ gia đình hiện chi khoảng 4.366 đô la mỗi năm cho những người bạn động vật của mình, trong khi những người trẻ tuổi thậm chí còn chi nhiều hơn, ở mức khoảng 6.103 đô la hàng năm. Sự gia tăng chi tiêu này cho thấy nhiều người Mỹ đang cực kỳ nuông chiều thú cưng, coi chúng như những thành viên thực sự trong gia đình thay vì chỉ là động vật. Những người chủ nuôi mua thức ăn, đồ chơi và dịch vụ đắt tiền cho chó và mèo của họ. Mối kết nối cảm xúc giữa con người và thú cưng của họ đã trở nên mạnh mẽ hơn nhiều, làm thay đổi cách các gia đình lập ngân sách chi tiêu và sinh hoạt hàng ngày.
The modern pet industry offers many new products and services. Eighty percent of pet owners want more pet-friendly public spaces available. Besides basic needs like food and shelter, owners now purchase GPS collars to track their pets, monthly subscription boxes with treats and toys, and special medical care. Over half of pet owners think employers should let workers bring pets to the office. These changes show that society's view of pets has shifted from seeing them as property to treating them as beloved companions.
Ngành công nghiệp thú cưng hiện đại cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ mới. Tám mươi phần trăm chủ nuôi thú cưng muốn có thêm nhiều không gian công cộng thân thiện với thú cưng. Bên cạnh những nhu cầu cơ bản như thức ăn và nơi ở, các chủ nuôi hiện nay còn mua vòng cổ GPS để theo dõi thú cưng, các hộp quà đăng ký hàng tháng bao gồm đồ ăn nhẹ và đồ chơi, cùng các dịch vụ chăm sóc y tế đặc biệt. Hơn một nửa số chủ nuôi thú cưng nghĩ rằng người sử dụng lao động nên cho phép nhân viên mang thú cưng đến văn phòng. Những thay đổi này cho thấy quan điểm của xã hội về thú cưng đã chuyển từ việc coi chúng là tài sản sang đối xử với chúng như những người bạn đồng hành yêu quý.
This substantial pet spending boom affects many different businesses. Companies that make premium pet food are growing quickly, along with grooming salons and veterinary clinics. Experts believe this growth will continue for the next ten years, especially for health and wellness services. Hotels and restaurants are creating pet-friendly spaces to attract customers. The travel industry has developed special services for people who vacation with their pets. These businesses understand that pet owners will pay extra for services that include their animals.
Sự bùng nổ chi tiêu đáng kể cho thú cưng này ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp khác nhau. Các công ty sản xuất thức ăn cao cấp cho thú cưng đang phát triển nhanh chóng, cùng với các tiệm chăm sóc sắc đẹp và phòng khám thú y. Các chuyên gia tin rằng sự tăng trưởng này sẽ tiếp tục trong mười năm tới, đặc biệt là đối với các dịch vụ sức khỏe và thể chất. Các khách sạn và nhà hàng đang tạo ra các không gian thân thiện với thú cưng để thu hút khách hàng. Ngành du lịch đã phát triển các dịch vụ đặc biệt cho những người đi nghỉ mát cùng thú cưng của họ. Các doanh nghiệp này hiểu rằng những người chủ nuôi sẽ trả thêm tiền cho các dịch vụ có bao gồm động vật của họ.
In conclusion, the pet economy represents a major change in American culture and spending habits. What started as basic pet ownership has transformed into something much bigger. People no longer just own pets; they parent them like children. Market researchers say this trend is permanent, not temporary. As Americans continue viewing pets as family members, businesses will keep creating new products and services to meet this demand. This economic shift proves that the relationship between humans and animals has fundamentally changed in modern society.
Tóm lại, nền kinh tế thú cưng đại diện cho một sự thay đổi lớn trong văn hóa và thói quen chi tiêu của người Mỹ. Những gì bắt đầu như việc sở hữu thú cưng cơ bản đã chuyển hóa thành một điều gì đó lớn lao hơn nhiều. Mọi người không còn chỉ sở hữu thú cưng; họ nuôi nấng chúng như con cái. Các nhà nghiên cứu thị trường cho biết xu hướng này là lâu dài chứ không phải tạm thời. Khi người Mỹ tiếp tục coi thú cưng là thành viên trong gia đình, các doanh nghiệp sẽ tiếp tục tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu này. Sự chuyển dịch kinh tế này chứng minh rằng mối quan hệ giữa con người và động vật đã thay đổi về mặt bản chất trong xã hội hiện đại.