Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
How to Manage Your Time Effectively?
Managing your time wisely is essential for success in both study and work. (1) ____________ many people know the importance of time management, they still waste hours on unproductive activities, eventually leading to stress and (2) ____________ deadlines.
Here are (3) ____________ tips to help manage your time more effectively:
• Create a(n) (4) ____________ to organize your tasks clearly and avoid confusion.
• Set priorities and concentrate (5) ____________ the most important activities first.
• Break large tasks into smaller ones to make them easier to handle.
• Remember to (6) ____________ the clock and make every minute count!
By practicing these strategies, you will not only finish tasks on time but also enjoy a more balanced and productive life.
Question 1: A. Unless B. While C. Although D. Because
Question 2: A. faced B. met C. set D. missed
Question 3: A. much B. little C. few D. some
Question 4:
A. effective time plan B. time plan effective C. plan time effective D. effective plan time
Question 5: A. at B. on C. in D. to
Question 6: A. turn B. watch C. kill D. break
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1:
A. Unless
B. While C. Although
D. Because
Giải thích:
∙ A. Unless - SAI: Cấu trúc "Unless + S + V" (trừ khi) không phù hợp logic. Nếu dịch là "Trừ khi mọi người biết tầm quan trọng... họ vẫn lãng phí" sẽ khiến câu vô nghĩa.
∙ B. While - SAI: Thường dùng diễn tả hai hành động song song hoặc sự tương phản nhẹ, không mạnh mẽ và phù hợp bằng "Although" trong ngữ cảnh này.
∙ C. Although - ĐÚNG: Dùng để chỉ sự tương phản giữa hai vế: Mặc dù biết tầm quan trọng của quản lý thời gian nhưng họ vẫn lãng phí hàng giờ vào việc vô ích.
∙ D. Because - SAI: Sai logic vì đây là mối quan hệ nhân quả. Không thể nói "Vì biết tầm quan trọng nên lại lãng phí thời gian".
Question 2:
A. faced
B. met
C. set D. missed
Giải thích:
∙ A. faced - SAI: Không đi kèm với "deadlines" để tạo thành một cụm từ cố định trong ngữ cảnh này.
∙ B. met - SAI: "Met deadlines" (đáp ứng đúng hạn) mang nghĩa tích cực, trái ngược với hệ quả tiêu cực là "stress" được nhắc đến ở vế trước.
∙ C. set - SAI: "Set deadlines" (đặt ra thời hạn) là một hành động chủ động, không phải là kết quả tiêu cực của việc lãng phí thời gian.
∙ D. missed - ĐÚNG: "Missed deadlines" (lỡ thời hạn) là collocation cố định và phù hợp logic: lãng phí thời gian dẫn đến căng thẳng và trễ hạn.
Question 3:
A. much
B. little
C. few D. some
Giải thích:
∙ A. much - SAI: Chỉ đi với danh từ không đếm được, trong khi "tips" là danh từ số nhiều đếm được.
∙ B. little - SAI: Chỉ đi với danh từ không đếm được và mang nghĩa tiêu cực (rất ít).
∙ C. few - SAI: Đi với danh từ đếm được nhưng mang nghĩa tiêu cực (ít ỏi, không đủ), không phù hợp với việc đưa ra lời khuyên hữu ích.
∙ D. some - ĐÚNG: Đi được với danh từ đếm được số nhiều và mang nghĩa trung tính, phù hợp để giới thiệu: "Đây là một vài mẹo...".
Question 4:
A. effective time plan
B. time plan effective
C. plan time effective
D. effective plan time
Giải thích:
∙ A. effective time plan - ĐÚNG: Theo trật tự tính từ và danh từ ghép (Adj + N1 + N2 chính): Tính từ "effective" bổ nghĩa cho danh từ ghép "time plan".
∙ B. time plan effective - SAI: Tính từ không đứng sau danh từ trong trường hợp này.
∙ C. plan time effective - SAI: Sai hoàn toàn về trật tự từ và ngữ pháp.
∙ D. effective plan time - SAI: Đổi vị trí danh từ chính làm sai lệch ngữ nghĩa (kế hoạch của thời gian thay vì kế hoạch thời gian).
Question 5:
A. at B. on
C. in
D. to
Giải thích:
∙ A. at - SAI: Sai cấu trúc giới từ đi kèm với động từ "concentrate".
∙ B. on - ĐÚNG: Cấu trúc cố định "concentrate on something" (tập trung vào cái gì đó).
∙ C. in - SAI: Sai cấu trúc giới từ.
∙ D. to - SAI: Sai cấu trúc giới từ.
Question 6:
A. turn B. watch
C. kill
D. break
Giải thích:
∙ A. turn - SAI: "Turn back the clock" (quay ngược thời gian) không phù hợp với ngữ cảnh tận dụng từng phút hiện tại.
∙ B. watch - ĐÚNG: Thành ngữ "watch the clock" nghĩa là theo dõi/để ý thời gian để làm việc hiệu quả, tận dụng từng phút giây.
∙ C. kill - SAI: "Kill the clock" là thuật ngữ thể thao (câu giờ), trái ngược với mục tiêu quản lý thời gian hiệu quả.
∙ D. break - SAI: "Break the clock" (làm hỏng đồng hồ) không mang ý nghĩa logic trong bài.
LÀM THẾ NÀO ĐỂ QUẢN LÝ THỜI GIAN HIỆU QUẢ?
Quản lý thời gian một cách khôn ngoan là thiết yếu cho thành công trong cả học tập và công việc. Mặc dù nhiều người biết tầm quan trọng của quản lý thời gian, họ vẫn lãng phí hàng giờ vào những hoạt động không hữu ích, cuối cùng dẫn đến căng thẳng và bỏ lỡ các thời hạn.
Đây là một vài mẹo giúp quản lý thời gian hiệu quả hơn:
• Tạo một kế hoạch thời gian hiệu quả để tổ chức nhiệm vụ rõ ràng và tránh nhầm lẫn.
• Đặt ưu tiên và tập trung vào những hoạt động quan trọng nhất trước.
• Chia các nhiệm vụ lớn thành nhỏ hơn để dễ xử lý hơn.
• Hãy nhớ theo dõi đồng hồ và tận dụng từng phút!
Bằng cách thực hành các chiến lược này, bạn không chỉ hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ mà còn tận hưởng một cuộc sống cân bằng và năng suất hơn.
