Read the following article and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following article and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 21.
Vietnam’s fast economic growth has shown that making changes to the economy and having steady government policies can bring big positive results. Analysts emphasise that Vietnam’s success, from reducing poverty to global integration, underscores the power of stable system. The country’s (16) domestic product expanded nearly sixtyfold since the Đổi mới reforms, accompanied by significant social improvements. Poverty has declined to below three per cent, and infrastructure modernisation has helped the country become more competitive in its region. (17) ____________ of the factors contributing to this surge are closely linked with Vietnam’s practical foreign relations and strong domestic policy.
In 2024 alone, Vietnam has attracted international recognition for its steady growth, (18) ____________ among the fastest-expanding economies worldwide. It has been sustained through a balance of market liberalisation and state intervention, supported by infrastructure investment. Development projects, (19) ____________ integrate transportation corridors with cross-border trade, have accelerated regional cooperation.
Observers note that Vietnam’s story is not only about economics; it also shows how united and flexible its society is. Its (20) ____________ transformation from a war-torn country to an influential middle power shows its resilience. International forums, in which Vietnam has assumed leadership roles, have further (21) ____________ its position in global diplomacy.
(Adapted from Viet Nam News, “Vietnam’s economic growth inspires other ASEAN members: Indonesian
scholar.”)
Question 16. A. sum B. full C. gross D. total
Question 17. A. Several B. Much C. Every D. Each
Question 18. A. has ranked B. having ranked C. ranking D. ranked
Question 19. A. where B. when C. that D. which
Question 20. A. gradual B. vague C. ambitious D. dramatic
Question 21. A. brought up B. taken up C. gone up D. stepped up
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 16.
A. sum
B. full C. gross
D. total
A. sum – SAI – Cụm “sum domestic product” không tồn tại trong cách dùng học thuật; collocation chuẩn trong kinh tế vĩ mô luôn là “gross domestic product” (GDP), vì vậy “sum” vừa sai về từ vựng, vừa không phản ánh thuật ngữ chuyên ngành kinh tế chuẩn xác.
B. full – SAI – “full domestic product” không phải một thuật ngữ kinh tế được công nhận; nó không xuất hiện trong các văn bản kinh tế chính thống và không mang nghĩa tổng giá trị sản phẩm của nền kinh tế, nên không phù hợp với ngữ cảnh phân tích tăng trưởng quốc gia.
C. gross – ĐÚNG – “gross domestic product” là cụm từ chuyên môn chuẩn để chỉ Tổng sản phẩm quốc nội, hoàn toàn phù hợp với văn cảnh nói về quy mô tăng trưởng kinh tế và dùng đúng collocation kinh tế học quốc tế.
D. total – SAI – “total domestic product” nghe có vẻ logic nhưng không phải thuật ngữ kinh tế chuẩn; trong tiếng Anh học thuật, người ta dùng “gross domestic product” chứ không dùng “total” trong cụm này, nên đáp án này không chính xác về mặt điển chế.
Tạm dịch: The country’s gross domestic product expanded nearly sixtyfold since the Đổi mới reforms, accompanied by significant social improvements. (Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng gần sáu mươi lần kể từ các cuộc cải cách Đổi mới, đi kèm với những cải thiện xã hội đáng kể.)
Question 17. A. Several
B. Much
C. Every
D. Each
A. Several – ĐÚNG – “Several of the factors” đi với danh từ đếm được số nhiều “factors” rất tự nhiên, diễn tả một số yếu tố trong tổng thể, phù hợp với ngữ nghĩa liệt kê nguyên nhân đóng góp cho sự bùng nổ tăng trưởng kinh tế.
B. Much – SAI – “Much of the factors” sai ngữ pháp vì “much” đi với danh từ không đếm được, trong khi “factors” là danh từ đếm được số nhiều, nên cấu trúc này không chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn.
C. Every – SAI – “Every of the factors” là cấu trúc sai, vì “every” không đi với “of” và danh từ số nhiều như vậy; nếu dùng “every”, ta phải viết “every factor”, nhưng như vậy cũng không phù hợp với khoảng trống và logic câu gốc.
D. Each – SAI – Cấu trúc đúng sẽ là “each of the factors”, nhưng nếu thêm “each” vào đây, câu sẽ hàm ý tất cả từng yếu tố đều liên quan, không phù hợp với cách diễn đạt “một số” nguyên nhân chính được nhấn mạnh trong bài báo.
Tạm dịch: Several of the factors contributing to this surge are closely linked with Vietnam’s practical foreign relations and strong domestic policy. (Một số yếu tố góp phần vào sự bùng nổ này có liên hệ chặt chẽ với đường lối đối ngoại thực tiễn và chính sách trong nước vững mạnh của Việt Nam.)
Question 18.
A. has ranked
B. having ranked C. ranking
D. ranked
A. has ranked – SAI – “has attracted …, has ranked among…” tạo hai mệnh đề chia thì hiện tại hoàn thành liên tiếp, thiếu liên kết trơn tru; hơn nữa, sau dấu phẩy ở đây cần một cụm phân từ rút gọn chứ không phải một mệnh đề động từ chia thì đầy đủ.
B. having ranked – SAI – “having ranked among” thường dùng để chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác, trong khi ở đây cần một phân từ hiện tại mô tả trạng thái hiện tại của Việt Nam là nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất.
C. ranking – ĐÚNG – “ranking among the fastest-expanding economies” là cụm phân từ hiện tại, bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước, diễn tả trạng thái hiện tại của Việt Nam như một nền kinh tế nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
D. ranked – SAI – “ranked among” thường dùng trong cấu trúc bị động có “is/was ranked”, nhưng sau dấu phẩy ở đây không có trợ động từ, nên việc dùng quá khứ phân từ đứng một mình làm câu trở nên thiếu ngữ pháp chuẩn.
Tạm dịch: In 2024 alone, Vietnam has attracted international recognition for its steady growth, ranking among the fastest-expanding economies worldwide. (Chỉ riêng trong năm 2024, Việt Nam đã thu hút được sự ghi nhận quốc tế nhờ tăng trưởng ổn định, đứng trong nhóm những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trên toàn thế giới.)
Question 19. A. where
B. when
C. that D. which
A. where – SAI – “Development projects, where integrate…” là cấu trúc sai; nếu dùng “where”, phía sau phải là một mệnh đề mô tả địa điểm, trong khi ở đây cần một mệnh đề quan hệ giải thích bản thân các dự án đang làm gì.
B. when – SAI – “when integrate transportation corridors…” không đúng ngữ pháp; “when” dùng cho thời điểm, nhưng câu đang mô tả tính chất của các dự án phát triển chứ không hề nói về thời gian diễn ra các hành động đó.
C. that – SAI – Trong mệnh đề quan hệ không hạn định có dấu phẩy trước, như “Development projects, … , have accelerated…”, ta không dùng “that”; “that” chủ yếu dùng cho mệnh đề quan hệ hạn định không có dấu phẩy.
D. which – ĐÚNG – “Development projects, which integrate transportation corridors with cross-border trade, …” là mệnh đề quan hệ không hạn định sử dụng “which” để bổ nghĩa cho “development projects”, giải thích thêm rằng các dự án này kết nối các hành lang giao thông với thương mại xuyên biên giới.
Tạm dịch: Development projects, which integrate transportation corridors with cross-border trade, have accelerated regional cooperation. (Các dự án phát triển, vốn kết nối các hành lang giao thông với thương mại xuyên biên giới, đã thúc đẩy nhanh hơn sự hợp tác trong khu vực.)
Question 20.
A. gradual
B. vague
C. ambitious D. dramatic
A. gradual – SAI – “gradual transformation” mang nghĩa thay đổi từ từ, không phù hợp với bối cảnh bài nhấn mạnh bước chuyển mạnh mẽ từ một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh sang một cường quốc tầm trung có ảnh hưởng.
B. vague – SAI – “vague transformation” nghĩa là sự chuyển đổi mơ hồ, thiếu rõ ràng, hoàn toàn trái với ý nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt và dễ nhận thấy trong hành trình phát triển của Việt Nam.
C. ambitious – SAI – “ambitious transformation” tập trung vào tham vọng chủ quan hơn là kết quả cụ thể; tuy không vô lý nhưng không diễn đạt mạnh mẽ mức độ thay đổi mà tác giả muốn nhấn mạnh.
D. dramatic – ĐÚNG – “dramatic transformation” là collocation rất tự nhiên, nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc, ấn tượng và rõ rệt, hoàn toàn phù hợp với hành trình từ một nước bị chiến tranh tàn phá đến một cường quốc tầm trung có ảnh hưởng.
Tạm dịch: Its dramatic transformation from a war-torn country to an influential middle power shows its resilience. (Sự chuyển mình đầy kịch tính của Việt Nam từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá thành một cường quốc tầm trung có ảnh hưởng cho thấy sức sống bền bỉ của đất nước.)
Question 21.
A. brought up
B. taken up
C. gone up D. stepped up
A. brought up – SAI – “brought up its position” là dùng sai collocation; “bring up” thường nghĩa là nêu ra một vấn đề hoặc nuôi dạy trẻ, không dùng để nói về việc nâng cao vị thế ngoại giao.
B. taken up – SAI – “taken up its position” không phù hợp; “take up” trong ngữ cảnh này thường đi với công việc, sở thích hoặc nhiệm vụ, chứ không phải dùng trực tiếp với “position” theo nghĩa vị thế trên trường quốc tế.
C. gone up – SAI – “gone up its position” là cấu trúc sai; “go up” dùng để chỉ cái gì đó tăng về số lượng, giá cả, chứ không đi trực tiếp với tân ngữ “its position” trong ngữ cảnh ngoại giao.
D. stepped up – ĐÚNG – “stepped up its position” dùng theo nghĩa ẩn dụ là nâng tầm, củng cố và gia tăng vai trò, rất phù hợp trong ngôn ngữ ngoại giao mô tả việc Việt Nam tăng cường vị thế của mình trên trường quốc tế.
Tạm dịch: International forums, in which Vietnam has assumed leadership roles, have further stepped up its position in global diplomacy. (Các diễn đàn quốc tế, nơi Việt Nam đã đảm nhiệm những vai trò lãnh đạo, đã tiếp tục nâng cao hơn nữa vị thế của đất nước trong lĩnh vực ngoại giao toàn cầu.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Tăng trưởng kinh tế nhanh của Việt Nam đã cho thấy rằng việc thay đổi nền kinh tế và có những chính sách chính phủ ổn định có thể mang lại những kết quả tích cực lớn. Các nhà phân tích nhấn mạnh rằng thành công của Việt Nam, từ việc giảm nghèo đến hội nhập toàn cầu, cho thấy sức mạnh của một hệ thống ổn định. Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng gần sáu mươi lần kể từ các cuộc cải cách Đổi mới, đi kèm với những cải thiện xã hội đáng kể. Tỷ lệ nghèo đã giảm xuống dưới ba phần trăm, và việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng đã giúp đất nước trở nên cạnh tranh hơn trong khu vực. Một số yếu tố góp phần vào sự bùng nổ này có liên hệ chặt chẽ với đường lối đối ngoại thực tiễn và chính sách trong nước vững mạnh của Việt Nam.
Chỉ riêng trong năm 2024, Việt Nam đã thu hút được sự ghi nhận quốc tế nhờ tăng trưởng ổn định, đứng trong nhóm những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trên toàn thế giới. Tốc độ này được duy trì nhờ sự kết hợp giữa tự do hóa thị trường và sự điều tiết của Nhà nước, được hỗ trợ bởi đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Các dự án phát triển, vốn kết nối các hành lang giao thông với thương mại xuyên biên giới, đã thúc đẩy nhanh hơn sự hợp tác trong khu vực.
Các nhà quan sát cho rằng câu chuyện của Việt Nam không chỉ là về kinh tế; nó còn cho thấy xã hội Việt Nam đoàn kết và linh hoạt như thế nào. Sự chuyển mình đầy kịch tính từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá thành một cường quốc tầm trung có ảnh hưởng cho thấy sức sống bền bỉ của đất nước. Các diễn đàn quốc tế, nơi Việt Nam đã đảm nhiệm những vai trò lãnh đạo, đã tiếp tục nâng cao hơn nữa vị thế của đất nước trong lĩnh vực ngoại giao toàn cầu.
