Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indi...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Climate change is one of the most pressing issues facing our planet today. Rising temperatures are causing polar ice caps to melt and sea levels to rise. Many coastal cities are now at risk of flooding during extreme weather events. (1) ____________. This has led to increased discussions about the need for sustainable practices.
Efforts to combat climate change have been implemented worldwide. Countries are working together to reduce carbon emissions, (2) ____________ through international agreements like the Paris Accord. Governments are also investing in renewable energy sources, which can help lessen our reliance on fossil fuels.
In addition to these initiatives, individuals can also make a difference. Simple actions, such as reducing waste and conserving energy, can contribute to a healthier environment. (3) ____________, we cannot achieve significant progress.
Climate change affects not only the environment but also human health and well-being. (4) ____________. Rising temperatures can lead to increased respiratory problems and heat-related illnesses. Therefore, it is essential to address these issues urgently to protect our planet and ourselves.
As awareness of climate change grows, more people are joining the movement for climate action. (5) ____________, which means that collective action is needed to create a sustainable world for generations to come.
Question 1.
A. Therefore, governments have begun to implement measures and policies in response.
B. Consequently, public awareness of the associated impacts has diminished.
C. As a result, efforts are being made to prepare for natural disasters.
D. Because of these changes, numerous natural habitats are being destroyed.
Question 2.
A. which are intended to decrease pollution and foster improvements in air quality.
B. that seek to reduce levels of pollution and promote cleaner air quality.
C. with the goal of promoting economic development.
D. which aim at mitigating air quality and enhancing pollution.
Question 3.
A. Should governments introduce new policies to enhance citizen welfare
B. While companies are striving to improve their practices
C. Without collective responsibility and individual accountability
D. Because the majority of actions are challenging to implement
Question 4.
A. Since rising temperatures are unavoidable, people should not adapt.
B. However, numerous experts believe that solutions can not be found.
C. Although actions can vary, the outcomes frequently exhibit similar patterns.
D. With the escalation of global temperatures, public health risks have become an increasing concern.
Question 5.
A. Such educational initiatives are instrumental in enhancing public awareness and fostering environmental responsibility.
B. Consequently, coordinated international efforts are essential to achieving effective outcomes.
C. Accordingly, active community engagement plays a pivotal role in mitigating the impacts of climate change.
D. Consequently, individuals alone can address climate issues effectively.
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1.
A. Therefore, governments have begun to implement measures and policies in response.
B. Consequently, public awareness of the associated impacts has diminished.
C. As a result, efforts are being made to prepare for natural disasters.
D. Because of these changes, numerous natural habitats are being destroyed.
A. Therefore, governments have begun to implement measures and policies in response. – ĐÚNG – Câu trước nói về việc mực nước biển dâng, thành phố ven biển có nguy cơ ngập lụt; cụm “Therefore” nêu kết quả hợp lý là chính phủ bắt đầu triển khai “measures and policies in response”. Mệnh đề này tạo tiền đề logic để câu sau “This has led to increased discussions…” quy chiếu lại toàn bộ chuỗi hành động và tác động, làm nổi bật mối quan hệ nhân – quả trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
B. Consequently, public awareness of the associated impacts has diminished. – SAI – “Consequently… has diminished” diễn đạt ý nhận thức cộng đồng suy giảm, trái ngược hoàn toàn với thực tế là vấn đề nóng lên toàn cầu thường làm nhận thức tăng lên. Ngoài ra, ý này không phù hợp với câu sau “This has led to increased discussions”, vì nếu nhận thức giảm thì khó có thể dẫn đến thảo luận gia tăng về các thực hành bền vững.
C. As a result, efforts are being made to prepare for natural disasters. – SAI – Câu này đề cập đến “prepare for natural disasters” nhưng câu sau “This has led to increased discussions about the need for sustainable practices” nhấn mạnh thảo luận về tính bền vững chứ không phải chuẩn bị thiên tai. Chuỗi logic “As a result… prepare for natural disasters. This has led to increased discussions…” bị lỏng, vì việc chuẩn bị thiên tai không phải nguyên nhân trực tiếp của các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
D. Because of these changes, numerous natural habitats are being destroyed. – SAI – Về mặt nghĩa, việc môi trường sống tự nhiên bị phá hủy có liên quan đến biến đổi khí hậu, nhưng câu sau “This has led to increased discussions…” sẽ khiến đại từ “This” mơ hồ: “This” chỉ các thay đổi hay việc môi trường sống bị phá hủy. Dù logic có thể chấp nhận phần nào, đáp án này khiến mạch lập luận kém chặt chẽ hơn so với phương án nêu rõ phản ứng chính sách của chính phủ.
Tạm dịch: Many coastal cities are now at risk of flooding during extreme weather events. Therefore, governments have begun to implement measures and policies in response. This has led to increased discussions about the need for sustainable practices. (Nhiều thành phố ven biển hiện đang có nguy cơ bị ngập lụt trong các hiện tượng thời tiết cực đoan. Do đó, các chính phủ đã bắt đầu thực hiện các biện pháp và chính sách để ứng phó. Điều này đã dẫn đến việc gia tăng các cuộc thảo luận về nhu cầu đối với các thực hành bền vững.)
Question 2.
A. which are intended to decrease pollution and foster improvements in air quality.
B. that seek to reduce levels of pollution and promote cleaner air quality.
C. with the goal of promoting economic development.
D. which aim at mitigating air quality and enhancing pollution.
A. which are intended to decrease pollution and foster improvements in air quality. – ĐÚNG – Đây là mệnh đề quan hệ không hạn định với “which”, bổ nghĩa cho “international agreements like the Paris Accord”. Cụm “are intended to decrease pollution and foster improvements in air quality” là collocation, diễn tả rõ mục đích môi trường của các hiệp định khí hậu, phù hợp trực tiếp với ngữ cảnh “reduce carbon emissions” và duy trì tính song song về nghĩa.
B. that seek to reduce levels of pollution and promote cleaner air quality. – SAI – Về ý nghĩa, mệnh đề này không sai nhiều, nhưng việc dùng “that” thường dành cho mệnh đề hạn định, trong khi trước đó đã xác định rõ “international agreements like the Paris Accord”. Bên cạnh đó, cấu trúc dài với “seek to” khiến câu kém tự nhiên hơn so với “which are intended to”, nên không phải lựa chọn tối ưu trong ngữ cảnh bài học.
C. with the goal of promoting economic development. – SAI – Cụm giới từ “with the goal of promoting economic development” đi lệch hoàn toàn trọng tâm ý nghĩa; câu đang nói về giảm phát thải carbon và môi trường, không nhấn mạnh phát triển kinh tế. Nếu chọn đáp án này, câu sẽ mâu thuẫn với mục đích chính của Hiệp định Paris vốn tập trung vào biến đổi khí hậu và chất lượng môi trường.
D. which aim at mitigating air quality and enhancing pollution. – SAI – Về mặt ngữ nghĩa, cụm “mitigating air quality and enhancing pollution” là sai collocation; ta “mitigate pollution” chứ không “mitigate air quality”, và “enhancing pollution” mang nghĩa tích cực hóa ô nhiễm, hoàn toàn phi logic. Do đó, xét cả từ vựng lẫn nghĩa, mệnh đề này không phù hợp với thông điệp bảo vệ môi trường.
Tạm dịch: Countries are working together to reduce carbon emissions, which are intended to decrease pollution and foster improvements in air quality through international agreements like the Paris Accord. (Các quốc gia đang hợp tác với nhau để giảm lượng khí thải carbon, vốn nhằm giảm ô nhiễm và thúc đẩy cải thiện chất lượng không khí thông qua các hiệp định quốc tế như Thỏa thuận Paris.)
Question 3.
A. Should governments introduce new policies to enhance citizen welfare
B. While companies are striving to improve their practices
C. Without collective responsibility and individual accountability
D. Because the majority of actions are challenging to implement
A. Should governments introduce new policies to enhance citizen welfare – SAI – Cấu trúc đảo “Should governments introduce…” diễn tả điều kiện giả định, không phù hợp với mệnh đề chính phủ đã có sẵn “Simple actions… can contribute”. Hơn nữa, “enhance citizen welfare” không liên kết trực tiếp đến “we cannot achieve significant progress”, khiến câu trở thành câu hỏi điều kiện không liên quan tới lời cảnh báo về trách nhiệm chung.
B. While companies are striving to improve their practices – SAI – “While” giới thiệu mệnh đề tương phản hoặc đồng thời, nhưng câu sau lại là “we cannot achieve significant progress”, cần một cấu trúc điều kiện phủ định. Ngoài ra, việc chỉ tập trung vào “companies” thu hẹp chủ thể, trái ngược với chủ đề nhấn mạnh vai trò của cả cá nhân lẫn cộng đồng trong ứng phó biến đổi khí hậu.
C. Without collective responsibility and individual accountability – ĐÚNG – Cấu trúc “Without + N, we cannot…” là mẫu điều kiện phủ định chuẩn, diễn tả nếu thiếu “collective responsibility” và “individual accountability” thì không đạt được “significant progress”. Cụm danh từ này phù hợp logic với “Simple actions… individuals can also make a difference”, nhấn mạnh rằng cả trách nhiệm chung và trách nhiệm cá nhân đều cần thiết cho tiến bộ môi trường.
D. Because the majority of actions are challenging to implement – SAI – “Because” đưa ra lý do, nhưng mệnh đề này ám chỉ hành động khó thực hiện nên không đạt tiến bộ, làm lệch trọng tâm. Đoạn văn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức trách nhiệm tập thể và cá nhân, chứ không phải than phiền về sự khó khăn trong triển khai các hành động.
Tạm dịch: Simple actions, such as reducing waste and conserving energy, can contribute to a healthier environment. Without collective responsibility and individual accountability, we cannot achieve significant progress. (Những hành động đơn giản, như giảm rác thải và tiết kiệm năng lượng, có thể góp phần tạo nên một môi trường lành mạnh hơn. Nếu không có trách nhiệm tập thể và trách nhiệm cá nhân, chúng ta không thể đạt được tiến bộ đáng kể.)
Question 4.
A. Since rising temperatures are unavoidable, people should not adapt.
B. However, numerous experts believe that solutions can not be found.
C. Although actions can vary, the outcomes frequently exhibit similar patterns.
D. With the escalation of global temperatures, public health risks have become an increasing concern.
A. Since rising temperatures are unavoidable, people should not adapt. – SAI – Mệnh đề này mang thông điệp tiêu cực và phi lý: “people should not adapt” đi ngược lại tinh thần hành động của toàn đoạn. Hơn nữa, nó không dẫn dắt hợp lý đến câu sau “Rising temperatures can lead to increased respiratory problems…”, vốn cần một câu nêu mối nguy hại cho sức khỏe chứ không phải lời khuyên thụ động.
B. However, numerous experts believe that solutions can not be found. – SAI – “However” tạo sự tương phản, nhưng ở đây đoạn văn không so sánh ý kiến giữa các bên mà tập trung mô tả tác động của biến đổi khí hậu tới sức khỏe. Ý “solutions can not be found” mang màu sắc bi quan, trái ngược với phần còn lại của văn bản luôn nhấn mạnh hành động và các giải pháp khả thi.
C. Although actions can vary, the outcomes frequently exhibit similar patterns. – SAI – Câu này nói về sự đa dạng hành động và kết quả giống nhau, không ăn khớp với câu sau mô tả cụ thể “Rising temperatures can lead to increased respiratory problems and heat-related illnesses”. Ngữ nghĩa mơ hồ và không đề cập trực tiếp tới “human health and well-being”, nên mạch lập luận về rủi ro sức khỏe trở nên thiếu rõ ràng.
D. With the escalation of global temperatures, public health risks have become an increasing concern. – ĐÚNG – Cụm “With the escalation of global temperatures” diễn tả bối cảnh nguyên nhân; mệnh đề chính “public health risks have become an increasing concern” nối rất tự nhiên với câu sau về “respiratory problems and heat-related illnesses”. Cấu trúc này làm rõ mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và sức khỏe con người, bám sát ý “affects not only the environment but also human health and well-being”.
Tạm dịch: Climate change affects not only the environment but also human health and well-being. With the escalation of global temperatures, public health risks have become an increasing concern. Rising temperatures can lead to increased respiratory problems and heat-related illnesses. (Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống con người. Khi nhiệt độ toàn cầu gia tăng, các rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng đã trở thành một mối quan ngại ngày càng lớn. Nhiệt độ tăng có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp gia tăng và các bệnh liên quan đến nắng nóng.)
Question 5.
A. Such educational initiatives are instrumental in enhancing public awareness and fostering environmental responsibility.
B. Consequently, coordinated international efforts are essential to achieving effective outcomes.
C. Accordingly, active community engagement plays a pivotal role in mitigating the impacts of climate change.
D. Consequently, individuals alone can address climate issues effectively.
A. Such educational initiatives are instrumental in enhancing public awareness and fostering environmental responsibility. – SAI – “Such educational initiatives” cần có tiền đề về giáo dục, tuy nhiên câu trước chỉ nói “more people are joining the movement for climate action”, không đề cập chương trình giáo dục nào. Vì vậy, đại từ chỉ định “Such” trở nên vô căn cứ, làm liên kết ngữ nghĩa và mạch văn thiếu chặt chẽ.
B. Consequently, coordinated international efforts are essential to achieving effective outcomes. – SAI – Câu này chuyển trọng tâm sang “coordinated international efforts”, trong khi câu trước đề cập đến “more people… movement for climate action” nhấn mạnh sự tham gia cấp cộng đồng. Việc đột ngột đổi sang cấp độ “international efforts” khiến mạch ý rời rạc, không làm nổi bật vai trò của hành động tập thể trong xã hội.
C. Accordingly, active community engagement plays a pivotal role in mitigating the impacts of climate change. – ĐÚNG – Trạng từ “Accordingly” liên kết logic với câu trước, cho thấy kết luận rút ra từ việc ngày càng nhiều người tham gia phong trào. Cụm “active community engagement plays a pivotal role” tương thích hoàn hảo với mệnh đề tiếp theo “which means that collective action is needed to create a sustainable world”, nhấn mạnh vai trò của hành động tập thể ở cấp cộng đồng đối với việc giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
D. Consequently, individuals alone can address climate issues effectively. – SAI – Câu này khẳng định “individuals alone can address…”, hoàn toàn mâu thuẫn với cụm ngay sau “which means that collective action is needed”. Về mặt logic, nó phủ nhận vai trò của “collective action”, trong khi toàn đoạn lại đang nhấn mạnh sự cần thiết của nỗ lực chung, từ cá nhân tới cộng đồng.
Tạm dịch: As awareness of climate change grows, more people are joining the movement for climate action. Accordingly, active community engagement plays a pivotal role in mitigating the impacts of climate change, which means that collective action is needed to create a sustainable world for generations to come. (Khi nhận thức về biến đổi khí hậu gia tăng, ngày càng nhiều người tham gia vào phong trào hành động vì khí hậu. Do đó, sự tham gia tích cực của cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu những tác động của biến đổi khí hậu, điều này có nghĩa là hành động tập thể là cần thiết để tạo ra một thế giới bền vững cho các thế hệ mai sau.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà hành tinh của chúng ta đang phải đối mặt hiện nay. Nhiệt độ gia tăng đang khiến các tảng băng ở hai cực tan chảy và mực nước biển dâng cao. Nhiều thành phố ven biển hiện đang có nguy cơ bị ngập lụt trong các hiện tượng thời tiết cực đoan. Do đó, các chính phủ đã bắt đầu thực hiện các biện pháp và chính sách để ứng phó. Điều này đã dẫn đến việc gia tăng các cuộc thảo luận về nhu cầu đối với các thực hành bền vững.
Những nỗ lực nhằm chống lại biến đổi khí hậu đã được triển khai trên toàn thế giới. Các quốc gia đang hợp tác với nhau để giảm lượng khí thải carbon, vốn nhằm giảm ô nhiễm và thúc đẩy cải thiện chất lượng không khí thông qua các thỏa thuận quốc tế như Thỏa thuận Paris. Các chính phủ cũng đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, điều này có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.
Bên cạnh những sáng kiến này, mỗi cá nhân cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Những hành động đơn giản, như giảm rác thải và tiết kiệm năng lượng, có thể góp phần tạo nên một môi trường khỏe mạnh hơn. Nếu không có trách nhiệm tập thể và trách nhiệm cá nhân, chúng ta không thể đạt được tiến bộ đáng kể.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng không chỉ đến môi trường mà còn đến sức khỏe và đời sống con người. Khi nhiệt độ toàn cầu gia tăng, các rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng đã trở thành một mối quan ngại ngày càng lớn. Nhiệt độ tăng có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp gia tăng và các bệnh liên quan đến nắng nóng. Do đó, điều quan trọng là phải giải quyết những vấn đề này một cách khẩn cấp để bảo vệ hành tinh và chính chúng ta.
Khi nhận thức về biến đổi khí hậu gia tăng, ngày càng nhiều người tham gia phong trào hành động vì khí hậu. Do đó, sự tham gia tích cực của cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu những tác động của biến đổi khí hậu, điều này có nghĩa là hành động tập thể là cần thiết để tạo ra một thế giới bền vững cho các thế hệ tương lai.
