Read the following article and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following article and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Sustainable Architecture in Arid Climates
(30) ____________ architects are redefining urban landscapes by integrating ancient wisdom with modern technology to combat desertification. These pioneers (31) ____________ passive cooling techniques, drastically reducing energy consumption in hot and dry environments. A body of research confirms that such designs can lower indoor temperatures (32) ____________ 10–15°C.
When using local building materials like adobe and rammed earth, architects prioritize keeping heat inside the walls and using natural cooling. These (33) ____________ sustainable solutions outperform conventional alternatives. (34) ____________, designers can include local cultural heritage while implementing these innovations.
(35) ____________ people remain skeptical, but real evidence proves the effectiveness of bioclimatic architecture. As climate change becomes more serious, these strategies will become indispensable.
Question 30. A. Innovation B. Innovatively C. Innovate D. Innovative
Question 31. A. come into effect B. take into consideration
C. raise a question D. put into practice
Question 32. A. to B. by C. with D. for
Question 33. A. ancient remarkably effective B. effective ancient remarkably
C. remarkably ancient effective D. remarkably effective ancient
Question 34. A. Moreover B. Besides C. Thus D. However
Question 35. A. Little B. Few C. A few D. A little
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 30.
A. Innovation
B. Innovatively
C. Innovate D. Innovative
A. Innovation – SAI – “Innovation architects” là cụm danh từ sai ngữ pháp, vì “innovation” là danh từ trừu tượng không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ “architects” theo cách tính từ yêu cầu.
B. Innovatively – SAI – “Innovatively architects” là cấu trúc không chấp nhận được, vì “innovatively” là trạng từ, không thể đứng trước danh từ “architects” để làm bổ ngữ như một tính từ trong cụm danh từ.
C. Innovate – SAI – “Innovate architects” không đúng ngữ pháp, vì “innovate” là động từ nguyên thể và không thể sử dụng ở vị trí cần một tính từ đứng trước danh từ “architects”.
D. Innovative – ĐÚNG – “Innovative architects” là cụm danh từ chuẩn, trong đó “innovative” là tính từ mô tả các kiến trúc sư có tư duy đổi mới, phù hợp ngữ pháp và logic văn cảnh về kiến trúc bền vững.
Tạm dịch: Innovative architects are redefining urban landscapes by integrating ancient wisdom with modern technology to combat desertification. (Các kiến trúc sư đầy tính đổi mới đang tái định hình cảnh quan đô thị bằng cách kết hợp trí tuệ cổ xưa với công nghệ hiện đại để chống lại sa mạc hóa.)
Question 31.
A. come into effect
B. take into consideration
C. raise a question D. put into practice
A. come into effect – SAI – “Come into effect” thường dùng cho luật, quy định bắt đầu có hiệu lực, không phù hợp với chủ ngữ “these pioneers” và tân ngữ “passive cooling techniques” là các kỹ thuật cụ thể.
B. take into consideration – SAI – “Take into consideration passive cooling techniques” chỉ hành động cân nhắc, không nhấn mạnh việc áp dụng thực tế; văn cảnh nói rõ rằng họ triển khai các kỹ thuật này trong thiết kế.
C. raise a question – SAI – “Raise a question” nghĩa là nêu ra một vấn đề hay thắc mắc, không liên quan đến việc sử dụng hay triển khai “passive cooling techniques” trong thiết kế kiến trúc.
D. put into practice – ĐÚNG – “Put passive cooling techniques into practice” là collocation chuẩn, diễn tả rõ việc các kiến trúc sư áp dụng các kỹ thuật làm mát thụ động vào thực tiễn, phù hợp nội dung mô tả.
Tạm dịch: These pioneers put into practice passive cooling techniques, drastically reducing energy consumption in hot and dry environments. (Những người tiên phong này áp dụng vào thực tế các kỹ thuật làm mát thụ động, qua đó giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng trong các môi trường nóng và khô.)
Question 32.
A. to B. by
C. with
D. for
A. to – SAI – “Lower indoor temperatures to 10–15°C” sẽ diễn tả nhiệt độ cuối cùng là 10–15°C, trong khi văn cảnh muốn nói mức chênh lệch giảm được, nên không phù hợp về ngữ nghĩa.
B. by – ĐÚNG – “Lower indoor temperatures by 10–15°C” là cấu trúc chuẩn để chỉ mức giảm nhiệt độ bao nhiêu độ, thể hiện độ chênh lệch, phù hợp với cách mô tả kết quả định lượng của nghiên cứu.
C. with – SAI – “Lower temperatures with 10–15°C” là cấu trúc mơ hồ và thiếu tự nhiên; “with” không dùng để chỉ mức độ chênh lệch trong các diễn đạt khoa học về số đo.
D. for – SAI – “Lower temperatures for 10–15°C” không mang nghĩa rõ ràng, vì “for” không dùng để chỉ lượng giảm; cấu trúc này sai cả về ngữ pháp lẫn thói quen diễn đạt học thuật.
Tạm dịch: A body of research confirms that such designs can lower indoor temperatures by 10–15°C. (Một khối lượng nghiên cứu đã khẳng định rằng những thiết kế như vậy có thể làm giảm nhiệt độ trong nhà từ 10 đến 15°C.)
Question 33.
A. ancient remarkably effective
B. effective ancient remarkably
C. remarkably ancient effective D. remarkably effective ancient
A. ancient remarkably effective – SAI – Thứ tự “ancient remarkably effective sustainable solutions” khiến trạng từ “remarkably” kẹp giữa “ancient” và “effective”, phá vỡ trật tự tính từ và làm câu trở nên không tự nhiên.
B. effective ancient remarkably – SAI – Cụm “effective ancient remarkably sustainable solutions” hoàn toàn sai trật tự tính từ và trạng từ, vì “remarkably” phải đứng trước tính từ nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối chuỗi như vậy.
C. remarkably ancient effective – SAI – “Remarkably ancient effective sustainable solutions” đặt “ancient” sau trạng từ nhưng trước “effective”, khiến nghĩa trở nên kỳ lạ, như nhấn mạnh “cực kỳ cổ xưa” hơn là “cực kỳ hiệu quả”.
D. remarkably effective ancient – ĐÚNG – “These remarkably effective ancient sustainable solutions” dùng trạng từ “remarkably” bổ nghĩa cho “effective”, rồi đến “ancient” theo thứ tự tính từ hợp lý, nhấn mạnh giải pháp cổ xưa nhưng cực kỳ hiệu quả.
Tạm dịch: These remarkably effective ancient sustainable solutions outperform conventional alternatives. (Những giải pháp bền vững có nguồn gốc cổ xưa nhưng cực kỳ hiệu quả này vượt trội hơn so với các lựa chọn thông thường.)
Question 34. A. Moreover
B. Besides
C. Thus
D. However
A. Moreover – ĐÚNG – “Moreover” dùng để bổ sung thêm một lợi ích mới, nhấn mạnh rằng ngoài hiệu quả vượt trội, các giải pháp này còn cho phép lồng ghép di sản văn hóa địa phương vào thiết kế.
B. Besides – SAI – “Besides” mang sắc thái khẩu ngữ và ít trang trọng hơn, kém phù hợp với văn phong học thuật chuyên về kiến trúc bền vững trong bài viết này, dù về nghĩa bổ sung thì không hoàn toàn sai.
C. Thus – SAI – “Thus” thường dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả trực tiếp, trong khi câu sau đang nêu thêm một ưu điểm khác chứ không phải hệ quả logic của hiệu suất vượt trội.
D. However – SAI – “However” diễn tả sự tương phản, nhưng ở đây hai câu đều nói về lợi ích tích cực của các giải pháp, nên dùng từ chuyển ý tương phản sẽ làm lệch mạch logic.
Tạm dịch: Moreover, designers can include local cultural heritage while implementing these innovations. (Hơn nữa, các nhà thiết kế có thể lồng ghép di sản văn hóa địa phương trong khi triển khai những đổi mới này.)
Question 35.
A. Little
B. Few C. A few
D. A little
A. Little – SAI – “Little people remain skeptical” sai ngữ pháp vì “little” dùng với danh từ không đếm được, trong khi “people” là danh từ đếm được số nhiều, nên không thể đi kèm trực tiếp như vậy.
B. Few – SAI – “Few people remain skeptical” mang nghĩa hầu như rất ít người hoài nghi, khiến mệnh đề nhượng bộ trước “but real evidence proves…” mất sức nặng về sự tồn tại của hoài nghi.
C. A few – ĐÚNG – “A few people remain skeptical” diễn tả vẫn còn một số người hoài nghi, phù hợp cấu trúc nhượng bộ “A few people remain skeptical, but…” đối lập với bằng chứng thực nghiệm.
D. A little – SAI – “A little people remain skeptical” hoàn toàn sai vì “a little” dùng với danh từ không đếm được, không thể kết hợp ngữ pháp với danh từ số nhiều “people” trong câu này.
Tạm dịch: A few people remain skeptical, but real evidence proves the effectiveness of bioclimatic architecture. (Vẫn còn một số người hoài nghi, nhưng bằng chứng thực tế cho thấy hiệu quả của kiến trúc khí hậu sinh học.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Kiến trúc bền vững trong các vùng khí hậu khô hạn
Các kiến trúc sư đầy tính đổi mới đang tái định hình cảnh quan đô thị bằng cách kết hợp trí tuệ cổ xưa với công nghệ hiện đại để chống lại hiện tượng sa mạc hóa. Những người tiên phong này áp dụng vào thực tế các kỹ thuật làm mát thụ động, qua đó giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng trong các môi trường nóng và khô. Một lượng lớn nghiên cứu đã khẳng định rằng những thiết kế như vậy có thể làm giảm nhiệt độ trong nhà từ 10–15°C.
Khi sử dụng các vật liệu xây dựng tại địa phương như đất nện hoặc gạch bùn, các kiến trúc sư ưu tiên việc giữ nhiệt trong tường và sử dụng cơ chế làm mát tự nhiên. Những giải pháp bền vững có nguồn gốc cổ xưa nhưng cực kỳ hiệu quả này vượt trội hơn so với các phương án thông thường. Hơn nữa, các nhà thiết kế có thể lồng ghép di sản văn hóa địa phương trong khi triển khai những đổi mới này.
Vẫn còn một số người hoài nghi, nhưng bằng chứng thực tế cho thấy hiệu quả của kiến trúc khí hậu sinh học. Khi biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng hơn, những chiến lược này sẽ trở nên không thể thay thế.
