Read the following article and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following article and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Embrace Imperfection and Stop Pleasing Everyone
Many people feel pressure to stay busy, satisfy others, and complete too (30) ____________ tasks each day. However, some readers have discovered that doing less can improve both happiness and well-being. By reducing unnecessary (31) ____________, they have gained more time, energy, and peace of mind.
One important lesson is to stop trying to please everyone. Accepting short (32) ____________ of discomfort and allowing (33) ____________ to solve their own problems can protect emotional energy. Another is to accept that things do not need to be perfect. For instance, choosing a suitable travel plan quickly instead of searching endlessly can save time and reduce stress.
People can also (34) ____________ phone calls instead of sending constant messages. Planning regular downtime, taking short breaks, and focusing on one important task at a time may also make life easier. Doing less does not mean achieving less. (35) ____________, it can help people live more calmly, clearly, and effectively.
(Adapted from: https://www.theguardian.com)
Question 30. A. many B. few C. little D. much
Question 31. A. appeals B. standards C. demands D. impulses
Question 32. A. stages B. levels C. moments D. intervals
Question 33. A. the others B. other C. others D. another
Question 34. A. check out B. switch to C. call for D. catch on
Question 35.
A. In comparison B. Instead C. In addition D. As a result
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 30: A. many
B. few
C. little
D. much
Giải thích:
∙ A. many – ĐÚNG: Xét vị trí ngữ pháp, từ đứng sau chỗ trống là "tasks" là một danh từ đếm được và đang ở dạng số nhiều (có đuôi -s). Ta có cấu trúc kết hợp tăng cường: TOO + MANY + PLURAL COUNTABLE NOUN (Quá nhiều cái gì đó - mang sắc thái tiêu cực, áp lực). Ngữ cảnh của câu mô tả thực trạng tiêu cực: "Many people feel pressure to stay busy... and complete too many tasks each day." (Nhiều người cảm thấy áp lực phải luôn bận rộn... và hoàn thành quá nhiều công việc mỗi ngày). Do đó, "many" là lựa chọn hoàn chỉnh nhất.
∙ B. few – SAI: Dù "few" đi được với danh từ đếm được số nhiều, tuy nhiên cụm "too few tasks" mang nghĩa là "quá ít công việc", điều này hoàn toàn mâu thuẫn lật ngược lại logic của việc con người bị rơi vào trạng thái "cảm thấy áp lực và luôn bận rộn".
∙ C. little – SAI: Sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp, vì tính từ hạn định "little" chỉ được phép đi kèm với các danh từ không đếm được, không thể đi với danh từ số nhiều tasks.
∙ D. much – SAI: Tương tự phương án C, "much" chỉ bổ nghĩa cho danh từ khối không đếm được, vi phạm quy tắc kết hợp ngữ pháp với danh từ đếm được số nhiều.
Question 31:
A. appeals
B. standards C. demands
D. impulses
Giải thích:
∙ A. appeals – SAI: Danh từ "appeals" mang nghĩa là những lời kêu gọi, thỉnh cầu hoặc sức hấp dẫn, hoàn toàn không khớp với mạch văn đang nói về việc cắt giảm các đầu việc, áp lực đè nặng.
∙ B. standards – SAI: Danh từ "standards" nghĩa là các tiêu chuẩn; dù việc hạ bớt tiêu chuẩn có thể giảm stress nhưng nó không phản ánh trực tiếp và mạnh mẽ bản chất của cụm từ "áp lực đến từ yêu cầu của người khác" được nêu ở câu trước.
∙ C. demands – ĐÚNG: Mạch văn của đoạn đang thiết lập mối quan hệ nhân quả. Câu trước chỉ ra vấn đề: con người luôn chịu áp lực phải bận rộn và làm hài lòng người khác ("satisfy others"). Câu sau đưa ra giải pháp giải thoát: "By reducing unnecessary demands, they have gained more time..." (Bằng cách cắt giảm những đòi hỏi/yêu cầu không cần thiết, họ đã có thêm thời gian...). Danh từ "demands" phản ánh chính xác bản chất của những áp lực từ bên ngoài ép ta phải thực hiện.
∙ D. impulses – SAI: Danh từ "impulses" mang nghĩa là những sự thôi thúc, xung động nhất thời phát ra từ nội tâm bên trong của một cá nhân, không phải là các áp lực công việc hay yêu cầu từ người khác.
Question 32:
A. stages
B. levels C. moments
D. intervals
Giải thích:
∙ A. stages – SAI: Danh từ "stages" chỉ các giai đoạn mang tính cấu trúc, dài hạn và có tiến trình cụ thể (ví dụ: các giai đoạn phát triển), không dùng để chỉ một khoảng thời gian bộc phát ngắn của cảm xúc.
∙ B. levels – SAI: Danh từ "levels" chỉ các cấp độ, mức độ cao thấp về mặt định lượng của một trạng thái, không mang ý nghĩa định dạng một khoảng thời gian diễn ra.
∙ C. moments – ĐÚNG: Ta có cấu trúc cụm từ biểu đạt thời gian và cảm xúc kết hợp (Collocation): SHORT MOMENTS OF + UNPLEASANT FEELING (Những khoảnh khắc ngắn ngủi của một cảm giác khó chịu nào đó). Câu văn khuyến nghị: "Accepting short moments of discomfort..." (Chấp nhận những khoảnh khắc khó chịu ngắn ngủi...). Ý nói sự khó chịu chỉ diễn ra trong tích tắc, thoáng qua, phù hợp tuyệt đối với từ "moments".
∙ D. intervals – SAI: Danh từ "intervals" chỉ các khoảng trống thời gian, khoảng nghỉ ngăn cách giữa hai sự kiện hoặc hai hành động liên tiếp, không dùng để tự thân mô tả một khoảnh khắc trải nghiệm cảm xúc.
Question 33:
A. the others
B. other C. others
D. another
Giải thích:
∙ A. the others – SAI: Cụm đại từ "the others" dùng để chỉ nhóm những người còn lại cụ thể, xác định trong một tổng thể đã được giới thiệu rõ ràng từ trước. Trong văn cảnh tổng quát này, không có nhóm người cụ thể nào được thiết lập trước đó.
∙ B. other – SAI: Từ "other" thuần túy đóng vai trò là một tính từ định lượng, bắt buộc phải có một danh từ số nhiều đi ngay sau nó (ví dụ: other people), không bao giờ được phép đứng độc lập làm tân ngữ cho động từ.
∙ C. others – ĐÚNG: Xét cấu trúc câu, ta cần một đại từ bất định đứng độc lập làm tân ngữ cho động từ allow, mang nghĩa khái quát là "những người khác nói chung". Đại từ "others" đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Hơn nữa, việc chọn đại từ số nhiều "others" tạo ra sự hòa hợp nhất quán tuyệt đối với tính từ sở hữu số nhiều "their" ở ngay vế sau của câu: "...allowing others to solve their own problems..." (...cho phép những người khác tự giải quyết vấn đề của chính họ...).
∙ D. another – SAI: Đại từ "another" chỉ đại diện cho một đối tượng duy nhất (số ít), hoàn toàn vi phạm quy tắc hòa hợp khi vế sau câu sử dụng tính từ sở hữu số nhiều là "their
Question 34:
A. check out B. switch to
C. call for
D. catch on
Giải thích:
∙ A. check out – SAI: Cụm động từ "check out" mang nghĩa là kiểm tra thông tin, hoặc làm thủ tục thanh toán để rời khách sạn, hoàn toàn vô nghĩa khi đặt vào ngữ cảnh chuyển đổi phương thức giao tiếp.
∙ B. switch to – ĐÚNG: Câu văn chứa cấu trúc so sánh loại trừ thông qua cụm từ liên kết: INSTEAD OF + V-ING (Thay vì làm việc gì đó). Cụm động từ SWITCH TO SOMETHING mang nghĩa là chủ động chuyển đổi từ phương thức này sang một phương thức khác. Ghép vào ngữ cảnh câu: "People can also switch to phone calls instead of sending constant messages." (Mọi người cũng có thể chuyển sang gọi điện thoại thay vì gửi tin nhắn liên tục). Sự chuyển đổi từ nhắn tin sang gọi điện làm cho câu văn hoàn toàn mạch lạc.
∙ C. call for – SAI: Cụm động từ "call for" mang nghĩa là kêu gọi, đòi hỏi một hành động hoặc một sự cứu trợ công khai (ví dụ: call for a strike), không phù hợp để diễn tả hành vi sử dụng điện thoại cá nhân.
∙ D. catch on – SAI: Cụm động từ "catch on" mang nghĩa là trở nên phổ biến, thịnh hành hoặc hiểu ra một vấn đề; đây là nội động từ, không đi trực tiếp với một tân ngữ chỉ vật như "phone calls" ở phía sau.
Question 35:
A. In comparison B. Instead
C. In addition
D. As a result
Giải thích:
∙ A. In comparison – SAI: Cụm liên từ này dùng để bắt đầu một mệnh đề so sánh đối chiếu giữa hai thực thể mang tính song song, không dùng để đưa ra phương án khẳng định ngược lại cho một câu phủ định.
∙ B. Instead – ĐÚNG: Xét về mặt liên kết logic giữa hai câu cuối bài : Câu trước đưa ra một mệnh đề phủ định nhằm phá tan một định kiến: "Làm ít hơn không có nghĩa là đạt được ít hơn" ("Doing less does not mean achieving less."). Câu sau cần một trạng từ liên kết mang tính chất: "Thay vào đó" để đưa ra một khẳng định tích cực lật ngược lại vấn đề. Trạng từ đứng đầu câu "Instead" (ngăn cách bằng dấu phẩy) là lựa chọn duy nhất hoàn thành xuất sắc chức năng chuyển mạch logic này : "Instead, it can help people live more calmly..." (Thay vào đó, nó có thể giúp con người sống bình thản hơn...).
∙ C. In addition – SAI: Sử dụng liên từ bổ sung "In addition" ở đây là sai logic, vì câu sau không phải là một ý độc lập bổ sung cho câu trước, mà là câu khẳng định bản chất lật ngược lại của mệnh đề phủ định trước đó.
∙ D. As a result – SAI: Sử dụng liên từ chỉ hệ quả "As a result" là sai mạch lập luận; việc sống bình thản hơn không phải là "kết quả, hệ quả" sinh ra trực tiếp từ mệnh đề "làm ít không có nghĩa là đạt ít".
DỊCH BÀI: CHẤP NHẬN SỰ KHÔNG HOÀN HẢO VÀ NGỪNG LÀM HÀI LÒNG TẤT CẢ MỌI NGƯỜI
Nhiều người cảm thấy áp lực phải luôn bận rộn, làm hài lòng người khác, và hoàn thành quá nhiều (many) việc mỗi ngày. Tuy nhiên, một số độc giả đã phát hiện ra rằng làm ít hơn có thể cải thiện cả hạnh phúc lẫn sức khỏe. Bằng cách giảm những đòi hỏi (demands) không cần thiết, họ đã có thêm thời gian, năng lượng và sự bình an trong tâm trí.
Một bài học quan trọng là ngừng cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người. Chấp nhận những khoảnh khắc (moments) khó chịu ngắn ngủi và cho phép người khác (others) tự giải quyết vấn đề của họ có thể bảo vệ năng lượng cảm xúc. Một bài học khác là chấp nhận rằng mọi việc không cần phải hoàn hảo. Ví dụ, chọn một kế hoạch du lịch phù hợp một cách nhanh chóng thay vì tìm kiếm không ngừng có thể tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng.
Mọi người cũng có thể chuyển sang (switch to) gọi điện thoại thay vì gửi tin nhắn liên tục. Lên kế hoạch nghỉ ngơi định kỳ, nghỉ giải lao ngắn, và tập trung vào một việc quan trọng tại một thời điểm cũng có thể làm cuộc sống dễ dàng hơn. Làm ít hơn không có nghĩa là đạt được ít hơn. Thay vào đó (Instead), nó có thể giúp mọi người sống bình thản, sáng suốt và hiệu quả hơn.
