Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 23.
Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not. (19) ____________. Over time, students who achieve the most success tend to be those who consistently put in effort, rather than those with the highest intelligence. For these learners, perseverance, rather than innate talent, (20) ____________.
In her book Mindset: The New Psychology of Success, (21) ____________. Building on this idea, she argues that a student’s mindset strongly influences how they respond to challenges. Those with a “fixed mindset” tend to believe their abilities are limited, so they often give up when faced with difficulty. In contrast, students with a “growth mindset” view challenges as opportunities to develop their skills. They understand that intelligence can be improved through practice and experience, and are therefore more willing to persist.
A similar idea is presented by Geoff Colvin in Talent Is Overrated. He emphasizes the importance of “deliberate practice,” (22) ____________. Although natural talent may provide an initial advantage, it is long-term dedication that ultimately leads to success. As one teacher notes, it is uncommon for a hardworking student to fail. Developing the right mindset is therefore essential. When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, (23) ____________.
(Adapted from: TOEFL Reading Comprehension)
Question 19.
A. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed
B. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics
C. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth
D. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success
Question 20.
A. tends to be far less important than intelligence in achieving success
B. is often regarded as a natural ability that cannot be easily developed
C. reflects the level of natural intelligence that students are born with
D. plays a central role in achieving long-term academic success
Question 21.
A. Carol Dweck introduces the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes
B. That individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are the idea by Carol Dweck
C. Introducing the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes is by Carol Dweck
D. The idea by Carol Dweck that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are introduced
Question 22.
A. whose focused and sustained effort helps to improve performance over time
B. involved in focused and sustained effort to improve performance effectively
C. which involves focused and sustained effort to improve performance
D. which involves focused and sustained effort, improving performance over time
Question 23.
A. they stand a slim chance of overcoming challenges and achieving their full potential
B. they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential
C. the likelihood of overcoming challenges and achieving their full potential is greatly diminished
D. overcoming challenges and achieving their full potential seems increasingly unlikely
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 19: Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not. (19) ____________.
A. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed
B. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics
C. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth
D. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (19)?
A. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy năng lực bẩm sinh có thể KHÔNG QUAN TRỌNG bằng những gì thường được tin (đúng - "However" + phản biện assumption)
B. Ngoài ra, các trường nên cung cấp hỗ trợ có cấu trúc hơn (off-topic - không phản biện assumption)
C. Ví dụ, nhiều nhà giáo dục từ lâu đã tin rằng năng khiếu toán cố định bẩm sinh (cùng ý với assumption ban đầu, không phản biện)
D. Do đó, trí thông minh luôn được coi là yếu tố quyết định nhất (cùng ý với assumption, không phản biện))
Giải thích:
∙ A. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed – ĐÚNG: Câu liền trước vị trí (19) đang đưa ra một giả định cố hữu của số đông học sinh: khả năng toán học là do di truyền, bẩm sinh đã có hoặc không có ("Many students assume that mathematical ability is inherited — that people either possess a natural talent for math or they do not."). Câu liền sau lại khẳng định: theo thời gian, những người thành công nhất lại là những người nỗ lực bền bỉ chứ không phải người thông minh nhất. Vì vậy, vị trí (19) bắt buộc phải là một mệnh đề phản biện sử dụng liên từ tương phản "However" để bẻ gãy giả định bẩm sinh ở câu trước và mở đường cho luận điểm "nỗ lực" ở câu sau.
∙ B. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics – SAI: Phương án này sử dụng liên từ bổ sung và chuyển hướng sang chủ đề "sự hỗ trợ của nhà trường", hoàn toàn lạc đề so với mạch tranh biện giữa tài năng bẩm sinh và sự nỗ lực.
∙ C. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth – SAI: Phương án này dùng cụm từ ví dụ để lặp lại trùng lặp chính xác quan điểm "tài năng cố định từ khi sinh ra", không tạo ra bước ngoặt logic tương phản cần thiết để dẫn tới câu sau.
∙ D. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success – SAI: Sử dụng liên từ chỉ hệ quả "As a result" kết hợp với việc khẳng định trí thông minh là quyết định nhất, hoàn toàn mâu thuẫn trực tiếp với câu liền sau vốn đề cao sự nỗ lực hơn trí thông minh.
Question 20: For these learners, perseverance, rather than innate talent, (20) ____________.
A. tends to be far less important than intelligence in achieving success
B. is often regarded as a natural ability that cannot be easily developed
C. reflects the level of natural intelligence that students are born with
D. plays a central role in achieving long-term academic success
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (20)?
A. có xu hướng ÍT QUAN TRỌNG HƠN trí thông minh trong thành công (trái logic - perseverance được nhấn mạnh, không phải ít quan trọng)
B. thường được coi là khả năng tự nhiên KHÔNG THỂ phát triển dễ dàng (sai - perseverance không phải khả năng tự nhiên)
C. phản ánh mức độ trí thông minh tự nhiên (sai - kiên trì ≠ trí thông minh)
D. đóng vai trò TRUNG TÂM trong thành công học thuật lâu dài (đúng))
Giải thích:
∙ A. tends to be far less important than intelligence in achieving success – SAI: Phương án này khẳng định sự kiên trì ít quan trọng hơn trí thông minh, đi ngược lại hoàn toàn với logic ca ngợi tính nỗ lực của toàn bộ đoạn văn.
∙ B. is often regarded as a natural ability that cannot be easily developed – SAI: Sai về mặt định nghĩa khái niệm; sự kiên trì ("perseverance") là một phẩm chất rèn luyện hành vi, không thể bị định nghĩa là một "khả năng tự nhiên bẩm sinh không thể phát triển".
∙ C. reflects the level of natural intelligence that students are born with – SAI: Sai về mặt bản chất; sự kiên trì và trí thông minh tự nhiên bẩm sinh là hai khái niệm độc lập và thường được đặt ở thế đối lập trong bài đọc, không thể cái này phản ánh mức độ của cái kia.
∙ D. plays a central role in achieving long-term academic success – ĐÚNG: Câu trước đó đã nhấn mạnh vai trò tối thượng của sự nỗ lực liên tục theo thời gian ("Put in effort, rather than those with the highest intelligence"). Câu chứa chỗ trống thiết lập cấu trúc nhấn mạnh: "For these learners, perseverance, rather than innate talent, plays a central role..." (Đối với những người học này, sự kiên trì, chứ không phải tài năng bẩm sinh, đóng vai trò trung tâm...). Phương án này hoàn toàn mạch lạc về ngữ nghĩa và ngữ pháp, dẫn dắt hoàn hảo đến khái niệm thành công học thuật lâu dài.
Question 21: In her book Mindset: The New Psychology of Success, (21) ____________.
A. Carol Dweck introduces the idea that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes
B. That individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes are the idea by Carol Dweck
C. Introducing the idea that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes is by Carol Dweck
D. The idea by Carol Dweck that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes are introduced
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (21)?
A. Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin về năng lực có thể định hình kết quả học tập (đúng - cấu trúc chuẩn S+V+O)
B. Rằng niềm tin có thể định hình kết quả ARE the idea by Dweck (SAI subject-verb agreement: "That clause" + IS, không phải ARE)
C. GIỚI THIỆU ý tưởng... IS BY Carol Dweck (cấu trúc đảo cồng kềnh + không tự nhiên)
D. Ý tưởng của Carol Dweck... ARE introduced (SAI subject-verb: "the idea" + IS, không phải ARE))
Giải thích:
∙ A. Carol Dweck introduces the idea that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes – ĐÚNG: Xét về mặt ngữ pháp vĩ mô, câu văn bắt đầu bằng một cụm giới từ chỉ nơi chốn/nguồn trích dẫn: "In her book Mindset: The New Psychology of Success,...". Do đó, phần đứng sau dấu phẩy bắt buộc phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh có cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ (Người) + Động từ chính + Tân ngữ. Phương án này đáp ứng hoàn hảo: "Carol Dweck (S) introduces (V) the idea (O)...". Hơn nữa, việc đặt tên riêng Carol Dweck ở đây sẽ làm tiền đề tham chiếu chính xác cho tính từ sở hữu "her" ở đầu câu và đại từ "she" ở câu tiếp sau ("Building on this idea, she argues...").
∙ B. That individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes are the idea by Carol Dweck – SAI: Lỗi sai hòa hợp chủ-vị nghiêm trọng; một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "That" làm chủ ngữ số ít bắt buộc phải đi với động từ số ít là is, không thể đi với động từ số nhiều là "are".
∙ C. Introducing the idea that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes is by Carol Dweck – SAI: Cấu trúc danh động từ làm chủ ngữ trong ngữ cảnh này cực kỳ cồng kềnh, không tự nhiên và làm mất đi mối liên kết tham chiếu rõ ràng cho đại từ "she" ở câu kế tiếp.
∙ D. The idea by Carol Dweck that individuals' beliefs about ability can shape their learning outcomes are introduced – SAI: Tiếp tục vi phạm lỗi hòa hợp chủ-vị; danh từ trung tâm làm chủ ngữ là "The idea" (số ít) nhưng lại đi với động từ bị động số nhiều là "are introduced".
Question 22: He emphasizes the importance of "deliberate practice," (22) ____________.
A. whose focused and sustained effort helps to improve performance over time
B. involved in focused and sustained effort to improve performance effectively
C. which involves focused and sustained effort to improve performance
D. which involves focused and sustained effort, improving performance over time
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (22)?
A. mà nỗ lực tập trung và bền bỉ giúp cải thiện hiệu suất (whose + N - sai logic: deliberate practice's effort = effort của effort, kép)
B. tham gia vào nỗ lực tập trung và bền bỉ (sai cấu trúc - past participle "involved" gắn vào "practice" tạo nghĩa đảo: practice involved in effort - không tự nhiên)
C. cái mà liên quan đến nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất (đúng - MQH "which" + V + tân ngữ)
D. cái mà liên quan đến nỗ lực tập trung và bền bỉ, cải thiện hiệu suất theo thời gian (gần đúng nhưng có dấu phẩy + V-ing thừa thãi → C clean hơn))
Giải thích:
∙ A. whose focused and sustained effort helps to improve performance over time – SAI: Sai về mặt bản chất đại từ quan hệ; "whose" là đại từ sở hữu dùng cho đối tượng có tư cách sở hữu (thường là người/động vật), việc thiết lập cụm "nỗ lực của sự thực hành có chủ đích" tạo ra một cấu trúc ngữ nghĩa chồng chéo, không hợp lý.
∙ B. involved in focused and sustained effort to improve performance effectively – SAI: Lỗi rút gọn mệnh đề bị động tạo ra nghĩa đảo ngược kỳ lạ; nếu dùng cụm tính từ phân từ "involved in", câu sẽ mang nghĩa là "sự thực hành bị cuốn vào/tham gia vào nỗ lực", trong khi bản chất chính xác phải là "sự thực hành bao gồm/đòi hỏi nỗ lực".
∙ C. which involves focused and sustained effort to improve performance – ĐÚNG: Chỗ trống nằm ngay sau thuật ngữ được đặt trong ngoặc kép là "deliberate practice" và ngăn cách bởi dấu phẩy. Ta cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa cho thuật ngữ này. Đại từ quan hệ "which" thay thế hoàn hảo cho danh từ chỉ vật số ít, đi kèm động từ chủ động "involves" (bao gồm, đòi hỏi) và mệnh đề chỉ mục đích rõ ràng, ngắn gọn là "to improve performance".
∙ D. which involves focused and sustained effort, improving performance over time – SAI: Cấu trúc phương án này bị lạm dụng dấu phẩy và phân từ hiện tại "improving" đứng biệt lập ở cuối, tạo ra một mệnh đề phụ lồng trong mệnh đề phụ, khiến câu văn trở nên cồng kềnh, kém mạch lạc và không chuẩn mực bằng phương án
C.
Question 23: When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently, (23) ____________.
A. they stand a slim chance of overcoming challenges and achieving their full potential
B. they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential
C. the likelihood of overcoming challenges and achieving their full potential is greatly diminished
D. overcoming challenges and achieving their full potential seems increasingly unlikely
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (23)?
A. họ có CƠ HỘI MỎNG MANH vượt qua thách thức (tiêu cực, trái logic)
B. họ CÓ NHIỀU KHẢ NĂNG hơn để vượt qua thách thức và đạt được tiềm năng đầy đủ (đúng - tích cực, khớp logic)
C. khả năng vượt qua thách thức bị GIẢM ĐÁNG KỂ (tiêu cực, trái logic)
D. vượt qua thách thức có vẻ NGÀY CÀNG KHÓ XẢY RA (tiêu cực, trái logic))
Giải thích:
∙ A. they stand a slim chance of overcoming challenges and achieving their full potential – SAI: Mang ngữ nghĩa tiêu cực; cụm từ "stand a slim chance" nghĩa là cơ hội vô cùng mỏng manh, hoàn toàn triệt tiêu logic tích cực của mệnh đề điều kiện đứng trước.
∙ B. they are more likely to overcome challenges and achieve their full potential – ĐÚNG: Câu chứa chỗ trống cấu trúc theo dạng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện/thời gian bắt đầu bằng liên từ "When": "When students believe in their ability to improve and are encouraged to work consistently,..." (Khi học sinh tin vào khả năng của mình và được khuyến khích làm việc nhất quán...). Đây là một tiền đề hoàn toàn tích cực, đòi hỏi mệnh đề chính phía sau phải chỉ ra một hệ quả tất yếu mang tính tích cực và tươi sáng. Phương án này phản ánh chính xác logic đó: "they are more likely to..." (họ có nhiều khả năng vượt qua thử thách và đạt được tối đa tiềm năng của mình).
∙ C. the likelihood of overcoming challenges and achieving their full potential is greatly diminished – SAI: Mang ý nghĩa tiêu cực; cụm từ "greatly diminished" nghĩa là bị giảm sút đi rất nhiều, đi ngược lại quy luật tâm lý và tư duy phát triển của bài đọc.
∙ D. overcoming challenges and achieving their full potential seems increasingly unlikely – SAI: Tiếp tục mang nghĩa tiêu cực; tính từ "increasingly unlikely" khẳng định kết quả ngày càng khó xảy ra, hoàn toàn mâu thuẫn với tiền đề học sinh chăm chỉ và có tư duy đúng đắn.
DỊCH BÀI: TƯ DUY VÀ THÀNH CÔNG TRONG HỌC TẬP
Nhiều học sinh giả định rằng khả năng toán học là di truyền — rằng người ta hoặc có năng khiếu tự nhiên với toán hoặc không. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy năng lực bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn những gì thường được tin. Theo thời gian, những học sinh đạt được nhiều thành công nhất có xu hướng là những người liên tục nỗ lực, hơn là những người có trí thông minh cao nhất. Đối với những người học này, sự kiên trì, hơn là tài năng bẩm sinh, đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được thành công học thuật lâu dài.
Trong cuốn sách Mindset: The New Psychology of Success, Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của các cá nhân về khả năng có thể định hình kết quả học tập của họ. Phát triển từ ý tưởng này, bà lập luận rằng tư duy của học sinh ảnh hưởng mạnh đến cách họ phản ứng với thách thức. Những người có "tư duy cố định" có xu hướng tin rằng khả năng của họ bị giới hạn, vì vậy họ thường bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Ngược lại, học sinh có "tư duy phát triển" xem thách thức là cơ hội để phát triển kỹ năng. Họ hiểu rằng trí thông minh có thể được cải thiện thông qua luyện tập và kinh nghiệm, và do đó sẵn lòng kiên trì hơn.
Một ý tưởng tương tự được trình bày bởi Geoff Colvin trong cuốn Talent Is Overrated. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của "luyện tập có chủ đích," cái mà liên quan đến nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện hiệu suất. Mặc dù năng khiếu tự nhiên có thể mang lại lợi thế ban đầu, chính sự cống hiến dài hạn cuối cùng dẫn đến thành công. Như một giáo viên nhận xét, hiếm khi một học sinh chăm chỉ thất bại. Do đó, phát triển tư duy đúng đắn là điều thiết yếu. Khi học sinh tin vào khả năng cải thiện của mình và được khuyến khích làm việc một cách nhất quán, họ có nhiều khả năng vượt qua thách thức và đạt được tiềm năng đầy đủ.
