Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer t...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 11 to 18.
Exam-Obsessed Schools Leave Youth Unprepared for Work
An “exam-obsessed” school system is leaving young people fundamentally unprepared for the workforce, according to Alan Milburn. The former cabinet minister, currently leading a government-commissioned review into young people and work, argues that the current model is “brilliant at sorting young people by academic ability” but “poor at equipping them for adult life.” Milburn’s intervention highlights a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market, where employers frequently report that school leavers are simply not work-ready.
New YouGov polling of over 1,000 teachers reinforces this concern, with 74% stating there is too much emphasis on passing exams. Furthermore, 73% of educators believe there is insufficient focus on developing essential “soft skills” or preparing pupils for employment. The data reveals a troubling trend: six in ten teachers say young people’s soft skills have worsened over the past five years, while 66% believe overall readiness for work has declined. This serves as a “gauntlet” to policymakers to bridge the gap between academic standards and employability.
Milburn insists that high educational standards and real-world skills are not competing priorities. Instead, he advocates for a curriculum fostering the attributes young people need to succeed - communication and collaboration skills, agility and creativity alongside formal qualifications. Teachers largely support this shift, with 98% backing universal careers advice and 92% supporting vocational pathways before age 16. There is a clear consensus that the system must provide alternative routes for those who struggle under the current high-stakes testing regime without lowering overall standards.
The review comes as official statistics show nearly 1 million 16- to 24-year-olds are not in education, employment, or training (Neet). Milburn warns that a system judged more on exam results than student destinations will face increasing scrutiny. To reverse the rise in youth inactivity, he calls for stronger links with employers and expanded access to meaningful work experience, asserting that government ambition must be matched by “action at scale” to ensure long-term economic and social success.
(Adapted from: https://www.theguardian.com)
Question 11. The word “equipping” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.
A. challenging B. providing C. modifying D. neglecting
Question 12. The word “insufficient” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. complete B. deficient C. inadequate D. ample
Question 13. The word “This” in paragraph 2 refers to ____________.
A. the excessive emphasis on passing exams in the current school system
B. the YouGov polling results involving over 1,000 teachers nationwide
C. the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth
D. the perceived lack of sufficient focus on developing essential soft skills
Question 14. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Milburn suggests that real-world skills should be prioritized over maintaining high educational standards.
B. Milburn believes that academic excellence and practical abilities should be treated as separate goals.
C. Milburn thinks that achieving high educational standards makes it impossible to develop real-world skills.
D. Milburn argues that high educational standards and real-world skills can and should be pursued together.
Question 15. Which of the following qualities is NOT identified in the passage as a key attribute for young people’s success?
A. leadership B. flexibility C. creativity D. teamwork
Question 16. Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
A. Wide agreement favors creating alternative paths for struggling students while maintaining rigorous academic standards.
B. The number of young people not in education, employment, or training is currently approximately one million.
C. The government's goals require large-scale action to secure lasting economic and social prosperity.
D. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes.
Question 17. Which paragraph presents data used to support concerns about exam overemphasis?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
Question 18. In which paragraph does the writer mention the measures to counter the upward trend in youth disengagement?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Exam-Obsessed Schools Leave Youth Unprepared for Work
An "exam-obsessed" school system is leaving young people fundamentally unprepared for the workforce, according to Alan Milburn. The former cabinet minister, currently leading a government-commissioned review into young people and work, argues that the current model is "brilliant at sorting young people by academic ability" but "poor at equipping them for adult life." Milburn's intervention highlights a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market, where employers frequently report that school leavers are simply not work-ready.
New YouGov polling of over 1,000 teachers reinforces this concern, with 74% stating there is too much emphasis on passing exams. Furthermore, 73% of educators believe there is insufficient focus on developing essential "soft skills" or preparing pupils for employment. The data reveals a troubling trend: six in ten teachers say young people's soft skills have worsened over the past five years, while 66% believe overall readiness for work has declined. This serves as a "gauntlet" to policymakers to bridge the gap between academic standards and employability.
Milburn insists that high educational standards and real-world skills are not competing priorities. Instead, he advocates for a curriculum fostering the attributes young people need to succeed - communication and collaboration skills, agility and creativity alongside formal qualifications. Teachers largely support this shift, with 98% backing universal careers advice and 92% supporting vocational pathways before age 16. There is a clear consensus that the system must provide alternative routes for those who struggle under the current high-stakes testing regime without lowering overall standards.
The review comes as official statistics show nearly 1 million 16- to 24-year-olds are not in education, employment, or training (Neet). Milburn warns that a system judged more on exam results than student destinations will face increasing scrutiny. To reverse the rise in youth inactivity, he calls for stronger links with employers and expanded access to meaningful work experience, asserting that government ambition must be matched by "action at scale" to ensure long-term economic and social success.
(Adapted from: https://www.theguardian.com)
TRƯỜNG HỌC NGHIỆN THI CỬ KHIẾN THANH NIÊN KHÔNG SẴN SÀNG CHO CÔNG VIỆC
Một hệ thống trường học "nghiện thi cử" đang khiến những người trẻ tuổi cơ bản không được chuẩn bị cho lực lượng lao động, theo Alan Milburn. Cựu Bộ trưởng nội các, hiện đang dẫn đầu một cuộc đánh giá do chính phủ ủy thác về thanh thiếu niên và việc làm, cho rằng mô hình hiện tại "xuất sắc trong việc phân loại thanh niên theo năng lực học thuật" nhưng "kém trong việc trang bị cho họ cuộc sống trưởng thành." Sự can thiệp của Milburn làm nổi bật sự đứt kết nối ngày càng tăng giữa các ưu tiên trong lớp học và nhu cầu của thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, nơi các nhà tuyển dụng thường xuyên báo cáo rằng những người tốt nghiệp đơn giản là chưa sẵn sàng cho công việc.
Cuộc thăm dò YouGov mới với hơn 1.000 giáo viên củng cố mối quan ngại này, với 74% nói rằng có quá nhiều sự chú trọng vào việc đỗ kỳ thi. Hơn nữa, 73% các nhà giáo dục tin rằng có sự tập trung không đủ vào việc phát triển các "kỹ năng mềm" thiết yếu hoặc chuẩn bị cho học sinh việc làm. Dữ liệu cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: cứ 10 giáo viên thì có 6 người nói rằng kỹ năng mềm của giới trẻ đã suy giảm trong 5 năm qua, trong khi 66% tin rằng sự sẵn sàng tổng thể cho công việc đã giảm. Điều này đóng vai trò là "lời thách thức" đối với các nhà hoạch định chính sách để thu hẹp khoảng cách giữa tiêu chuẩn học thuật và khả năng có việc làm.
Milburn khẳng định rằng tiêu chuẩn giáo dục cao và kỹ năng thực tế không phải là các ưu tiên đối lập. Thay vào đó, ông ủng hộ một chương trình giảng dạy nuôi dưỡng các phẩm chất mà người trẻ cần để thành công - kỹ năng giao tiếp và hợp tác, sự linh hoạt và sáng tạo cùng với các bằng cấp chính thức. Giáo viên phần lớn ủng hộ sự chuyển dịch này, với 98% ủng hộ tư vấn nghề nghiệp phổ quát và 92% ủng hộ các con đường nghề trước tuổi 16. Có sự đồng thuận rõ ràng rằng hệ thống phải cung cấp các con đường thay thế cho những người gặp khó khăn dưới chế độ thi cử áp lực cao hiện tại mà không hạ thấp tiêu chuẩn tổng thể.
Cuộc đánh giá đến vào lúc các thống kê chính thức cho thấy gần 1 triệu thanh niên 16-24 tuổi không tham gia giáo dục, việc làm hoặc đào tạo (Neet). Milburn cảnh báo rằng một hệ thống được đánh giá nhiều bởi kết quả thi hơn là số phận của học sinh sẽ phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng. Để đảo ngược xu hướng gia tăng tình trạng không hoạt động của thanh niên, ông kêu gọi các mối liên kết mạnh mẽ hơn với các nhà tuyển dụng và mở rộng tiếp cận với kinh nghiệm làm việc có ý nghĩa, khẳng định rằng tham vọng của chính phủ phải được kết hợp với "hành động ở quy mô lớn" để đảm bảo thành công kinh tế và xã hội lâu dài.
Question 11: The word "equipping" in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.
A. challenging B. providing
C. modifying
D. neglecting
(Từ "equipping" (trang bị) trong đoạn 1 có nghĩa GẦN NHẤT với ____________.
A. thách thức
B. cung cấp, trang bị
C. sửa đổi
D. lờ đi, bỏ bê)
Giải thích:
∙ A. challenging – SAI: "Challenging" mang nghĩa là thử thách, thách thức ai đó, hoàn toàn lệch trục nghĩa với hành động cung cấp công cụ sống.
∙ B. providing – ĐÚNG: Từ "equipping" xuất phát từ động từ equip, mang nghĩa là trang bị, cung cấp cho ai đó những công cụ, tri thức hoặc kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó. Ng ngữ cảnh của câu: "poor at equipping them for adult life" (kém trong việc chuẩn bị/trang bị cho họ bước vào cuộc sống trưởng thành) hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của từ "providing" (cung cấp, mang lại những nền tảng cần thiết).
∙ C. modifying – SAI: "Modifying" mang nghĩa là sửa đổi, điều chỉnh một cấu trúc hoặc văn bản có sẵn, không phù hợp.
∙ D. neglecting – SAI: "Neglecting" mang nghĩa là bỏ bê, lờ đi, bỏ qua; đây là từ mang nét nghĩa trái ngược (trái nghĩa) với từ gốc.
Question 12: The word "insufficient" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. complete
B. deficient
C. inadequate D. ample
(Từ "insufficient" (không đủ) trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
A. hoàn chỉnh
B. thiếu hụt
C. không đầy đủ
D. dồi dào, nhiều)
Giải thích:
∙ A. complete – SAI: "Complete" mang nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ về mặt cấu trúc thành phần, không dùng để đối lập với tính chất "thiếu/đủ về mặt số lượng hoặc mức độ tập trung" trong ngữ cảnh này.
∙ B. deficient – SAI: "Deficient" mang nghĩa là thiếu hụt, nghèo nàn; đây là một từ đồng nghĩa gần với từ gốc, không phải từ trái nghĩa.
∙ C. inadequate – SAI: "Inadequate" mang nghĩa là không thỏa đáng, không đầy đủ; đây là từ đồng nghĩa trực tiếp với từ gốc.
∙ D. ample – ĐÚNG: Từ "insufficient" mang nghĩa là thiếu hụt, không đầy đủ, không đủ lượng cần thiết ("there is insufficient focus on developing essential soft skills"). Do đó, từ trái nghĩa hoàn hảo nhất phải là "ample", mang ý nghĩa là dồi dào, nhiều, quá đủ để đáp ứng nhu cầu
Question 13: The word "This" in paragraph 2 refers to ____________.
A. the excessive emphasis on passing exams in the current school system
B. the YouGov polling results involving over 1,000 teachers nationwide
C. the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth
D. the perceived lack of sufficient focus on developing essential soft skills
(Từ "This" trong đoạn 2 đề cập đến ____________.
A. sự chú trọng quá mức vào việc đỗ kỳ thi (là cause, không phải data trend)
B. kết quả thăm dò YouGov với hơn 1.000 giáo viên (quá rộng)
C. xu hướng suy giảm về kỹ năng mềm và sự sẵn sàng cho công việc nói chung của giới trẻ (đúng)
D. sự thiếu tập trung vào phát triển kỹ năng mềm (là cause/perception, không phải data trend))
Giải thích:
∙ A. the excessive emphasis on passing exams in the current school system – SAI: Sự chú trọng quá mức vào các kỳ thi là một bối cảnh nguyên nhân được nêu ở đầu đoạn, không phải là xu hướng dữ liệu trực tiếp mà đại từ "This" ngay sau đó nhắm vào.
∙ B. the YouGov polling results involving over 1,000 teachers nationwide – SAI: Đây là tên gọi chung của cuộc khảo sát, quá rộng và bao quát, không đại diện cụ thể cho mệnh đề kết quả làm lời thách thức cho các nhà hoạch định chính sách.
∙ C. the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth – ĐÚNG: Đại từ chỉ định "This" đứng ở đầu câu sau để tham chiếu trực tiếp cho toàn bộ mệnh đề kết quả dữ liệu được đưa ra ở câu ngay trước đó : "The data reveals a troubling trend: six in ten teachers say young people's soft skills have worsened... while 66% believe overall readiness for work has declined.". Xu hướng suy giảm kép này (kỹ năng mềm và sự sẵn sàng làm việc) chính là thứ đóng vai trò như một "lời thách thức" ("gauntlet") gửi tới các nhà hoạch định chính sách.
∙ D. the perceived lack of sufficient focus on developing essential soft skills – SAI: Đây là nhận định về nguyên nhân của giáo viên, không phải là phần xu hướng dữ liệu suy giảm mang tính cảnh báo trực tiếp ở câu liền trước.
Question 14: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A. Milburn suggests that real-world skills should be prioritized over maintaining high educational standards.
B. Milburn believes that academic excellence and practical abilities should be treated as separate goals.
C. Milburn thinks that achieving high educational standards makes it impossible to develop real-world skills.
D. Milburn argues that high educational standards and real-world skills can and should be pursued together.
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
A. Milburn gợi ý kỹ năng thực tế nên được ƯU TIÊN HƠN duy trì tiêu chuẩn giáo dục cao (sai - không ưu tiên một bên)
B. Milburn tin rằng xuất sắc học thuật và năng lực thực tiễn nên được xem là MỤC TIÊU RIÊNG BIỆT (trái ý "not competing")
C. Milburn nghĩ rằng đạt tiêu chuẩn cao KHIẾN KHÔNG THỂ phát triển kỹ năng thực tế (trái nghĩa cốt lõi)
D. Milburn lập luận rằng tiêu chuẩn giáo dục cao và kỹ năng thực tế CÓ THỂ và NÊN được theo đuổi cùng nhau (đúng))
Giải thích:
∙ A. Milburn suggests that real-world skills should be prioritized over maintaining high educational standards. – SAI: Sai lệch logic nghiêm trọng; phương án này áp đặt việc "ưu tiên kỹ năng thực tế hơn tiêu chuẩn giáo dục", trong khi câu gốc khẳng định hai yếu tố này không hề triệt tiêu hay đối chọi nhau.
∙ B. Milburn believes that academic excellence and practical abilities should be treated as separate goals. – SAI: Trái ngược ý kiến của Milburn; việc coi hai yếu tố này là "mục tiêu riêng biệt" sẽ đẩy chúng về thế độc lập hoặc đối nghịch, đi ngược lại tinh thần của cụm từ không đối lập.
∙ C. Milburn thinks that achieving high educational standards makes it impossible to develop real-world skills. – SAI: Hoàn toàn sai lệch trục nghĩa, biến câu viết mang tính tích cực thành một khẳng định tiêu cực mang tính "bất khả thi" ("makes it impossible").
∙ D. Milburn argues that high educational standards and real-world skills can and should be pursued together. – ĐÚNG: Câu gốc cần diễn giải: "Milburn insists that high educational standards and real-world skills are not competing priorities." (Milburn khẳng định rằng tiêu chuẩn giáo dục cao và kỹ năng thực tế không phải là các ưu tiên đối lập/cạnh tranh nhau). Phương án này đã dùng cấu trúc đồng hành hoàn hảo : cụm "are not competing priorities" được paraphrase một cách xuất sắc thành "can and should be pursued together" (có thể và nên được theo đuổi đồng thời cùng nhau).
Question 15: Which of the following qualities is NOT identified in the passage as a key attribute for young people's success?
A. leadership
B. flexibility
C. creativity
D. teamwork
(Phẩm chất nào sau đây KHÔNG được xác định trong bài như một thuộc tính then chốt cho thành công của giới trẻ?
A. năng lực lãnh đạo (KHÔNG đề cập)
B. sự linh hoạt (= agility)
C. sự sáng tạo (đề cập)
D. làm việc nhóm (= collaboration))
Giải thích:
∙ A. leadership – ĐÚNG: Trong danh sách các phẩm chất cốt lõi được liệt kê trực tiếp ở đoạn 3 để giúp người trẻ thành công gồm có: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng hợp tác, sự linh hoạt và tính sáng tạo ("communication and collaboration skills, agility and creativity"). Năng lực lãnh đạo ("leadership") hoàn toàn KHÔNG xuất hiện trong danh mục này của bài đọc.
∙ B. flexibility – SAI: Phẩm chất này có xuất hiện trong bài đọc thông qua từ đồng nghĩa là "agility" (sự linh hoạt, nhạy bén).
∙ C. creativity – SAI: Phẩm chất này được tác giả nhắc đến nguyên văn ở đoạn 3 ("creativity") nên không chọn phương án loại trừ này.
∙ D. teamwork – SAI: Phẩm chất này xuất hiện trong bài dưới dạng danh từ "collaboration skills" (kỹ năng hợp tác, làm việc nhóm).
Question 16: Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
A. Wide agreement favors creating alternative paths for struggling students while maintaining rigorous academic standards.
B. The number of young people not in education, employment, or training is currently approximately one million.
C. The government's goals require large-scale action to secure lasting economic and social prosperity.
D. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes.
(Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo bài đọc?
A. Đồng thuận rộng rãi ủng hộ tạo con đường thay thế cho HS gặp khó khăn trong khi duy trì tiêu chuẩn nghiêm ngặt (ĐÚNG - "clear consensus...without lowering overall standards")
B. Số người trẻ không tham gia giáo dục/việc làm/đào tạo hiện ~1 triệu (ĐÚNG - "nearly 1 million 16-24 are Neet")
C. Mục tiêu chính phủ đòi hỏi HÀNH ĐỘNG QUY MÔ LỚN để đảm bảo thịnh vượng kinh tế/xã hội lâu dài (ĐÚNG - "government ambition...matched by action at scale")
D. Milburn cho rằng ưu tiên trong lớp học đã ĐƯỢC SẮP XẾP TỐT với kỳ vọng thị trường lao động (KHÔNG ĐÚNG - bài nói "growing disconnect"))
Giải thích:
∙ A. Wide agreement favors creating alternative paths for struggling students while maintaining rigorous academic standards. – SAI: Đây là một khẳng định ĐÚNG theo bài đọc, vì đoạn 3 ghi nhận rõ ràng có một sự đồng thuận lớn về việc cung cấp các lộ trình thay thế mà không hạ thấp tiêu chuẩn chung ("clear consensus that the system must provide alternative routes... without lowering overall standards"). Do đề bài yêu cầu tìm câu NOT TRUE nên không chọn phương án này.
∙ B. The number of young people not in education, employment, or training is currently approximately one million. – SAI: Khẳng định này ĐÚNG dựa trên số liệu chính thức ở đoạn 4: gần 1 triệu thanh niên từ 16-24 tuổi đang nằm trong nhóm NEET ("nearly 1 million 16- to 24-year-olds are not in education..."). Do đó không chọn.
∙ C. The government's goals require large-scale action to secure lasting economic and social prosperity. – SAI: Khẳng định này ĐÚNG dựa trên câu kết của đoạn 4: tham vọng của chính phủ phải đi đôi với hành động trên quy mô lớn ("government ambition must be matched by action at scale..."). Do đó không chọn.
∙ D. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes. – ĐÚNG: Phương án này chứa một khẳng định hoàn toàn KHÔNG ĐÚNG (sai lệch cốt lõi bài đọc). Ngay từ đoạn 1, tác giả đã nhấn mạnh sự tồn tại của một hố sâu ngăn cách, một sự đứt gãy kết nối ngày càng nghiêm trọng giữa ưu tiên lớp học và yêu cầu thị trường lao động ("a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market").
Question 17: Which paragraph presents data used to support concerns about exam overemphasis?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 3
C. Paragraph 1 D. Paragraph 2
(Đoạn nào trình bày DỮ LIỆU dùng để hỗ trợ mối quan ngại về sự chú trọng quá mức vào thi cử?)
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2 (đúng))
Giải thích:
∙ A. Paragraph 4 – SAI: Đoạn 4 tập trung cung cấp số liệu về tình trạng thanh niên thất nghiệp/không đi học (NEET) và các kiến nghị hành động tầm vĩ mô của chính phủ, không đưa số liệu khảo sát về việc nghiện thi cử.
∙ B. Paragraph 3 – SAI: Đoạn 3 trình bày các luận điểm lý thuyết của Milburn về chương trình học và tỷ lệ giáo viên ủng hộ tư vấn nghề nghiệp, không phải dữ liệu chứng minh cho việc quá chú trọng thi cử.
∙ C. Paragraph 1 – SAI: Đoạn 1 chỉ mang tính chất dẫn dắt, giới thiệu tổng quan về nhận định của Alan Milburn, hoàn toàn không chứa số liệu định lượng cụ thể nào.
∙ D. Paragraph 2 – ĐÚNG: Đoạn 2 là nơi duy nhất tập trung một hệ thống các dữ liệu con số từ cuộc thăm dò của YouGov để chứng minh cho mối lo ngại về việc hệ thống giáo dục quá chú trọng vào thi cử : gồm có 74% giáo viên khẳng định áp lực thi cử quá nặng , 73% nói thiếu tập trung kỹ năng mềm , cùng các tỷ lệ 6/10 và 66% về sự suy giảm năng lực làm việc.
Question 18: In which paragraph does the writer mention the measures to counter the upward trend in youth disengagement?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 1
C. Paragraph 3
D. Paragraph 2
(Trong đoạn nào tác giả đề cập BIỆN PHÁP để chống lại xu hướng gia tăng tình trạng thanh niên xa rời học tập/việc làm?)
A. Đoạn 4 (đúng)
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2)
Giải thích:
∙ A. Paragraph 4 – ĐÚNG: Khái niệm "youth disengagement" (sự xa rời, không tham gia của thanh niên) đồng nghĩa hoàn toàn với cụm từ "youth inactivity" (tình trạng không hoạt động của giới trẻ) được nêu trong bài. Tại đoạn 4, tác giả đã chỉ rõ các biện pháp cụ thể nhằm đảo ngược xu hướng tiêu cực này ("To reverse the rise in youth inactivity...") : bao gồm việc thắt chặt liên kết chặt chẽ hơn với người sử dụng lao động và mở rộng cơ hội tiếp cận các trải nghiệm thực tập, làm việc thực tế có ý nghĩa.
∙ B. Paragraph 1 – SAI: Đoạn 1 chỉ mới nêu lên thực trạng phân loại học thuật và sự chuẩn bị kém cho cuộc sống, chưa hề đề xuất hệ thống biện pháp giải quyết.
∙ C. Paragraph 3 – SAI: Đoạn 3 đề xuất những thay đổi mang tính triết lý về khung chương trình giảng dạy tổng thể, không phải là các biện pháp trực tiếp để chống lại xu hướng gia tăng của nhóm đối tượng thanh niên NEET.
∙ D. Paragraph 2 – SAI: Đoạn 2 chỉ thuần túy đưa ra các con số thống kê từ cuộc khảo sát YouGov phản ánh thực trạng tiêu cực
