Read the following article and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following article and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 25.
Less stuff, more joy
Many people assume that buying more things will make them happier. However, (20) ____________ influencers now promote a different way of living: owning less and appreciating what they already have. They argue that having fewer (21) ____________ can reduce stress, improve control over money, and create more free time for meaningful activities.
One practical suggestion is to borrow tools or household items from neighbours instead of buying things that are only used occasionally. (22) ____________ is to give handmade presents or shared experiences rather than expensive gifts. People are also encouraged to (23) ____________ social media, where constant comparison with others often leads to dissatisfaction.
Adopting slower shopping habits can also be helpful. Before buying something new, consumers should pause and consider whether they genuinely need it. Repairing old clothes or electronic devices, (24) ____________ replacing them straight away, can save money and reduce waste. Spending time on hobbies, learning useful skills, or enjoying nature often brings greater and more lasting (25) ____________ than material goods.
(Adapted from: https://www.theguardian.com)
Question 20. A. every B. few C. some D. each
Question 21. A. appliances B. relationships C. qualifications D. possessions
Question 22. A. Another B. The other C. Others D. Other
Question 23.
A. get away with B. come down with C. catch up with D. cut back on
Question 24. A. by means of B. regardless of C. apart from D. instead of
Question 25. A. persuasion B. recognition C. satisfaction D. anticipation
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 20:
A. every
B. few C. some
D. each
Giải thích: Chọn từ hạn định (limiter) phù hợp với danh từ số nhiều phía sau.
∙ A. every - SAI: Theo quy tắc ngữ pháp, "every" chỉ đi với danh từ đếm được số ít, trong khi "influencers" đang ở dạng số nhiều.
∙ B. few - SAI: "Few" mang nghĩa phủ định (rất ít, hầu như không có), mâu thuẫn hoàn toàn với mạch văn đang mô tả một xu hướng đang phát triển mạnh mẽ do các influencer quảng bá.
∙ C. some - ĐÚNG: Từ hạn định "some" đi được với danh từ đếm được số nhiều ("some influencers" = một số người ảnh hưởng) và mang sắc thái khẳng định, phù hợp với nội dung mô tả một nhóm người đang lan tỏa lối sống mới.
∙ D. each - SAI: Tương tự như every, "each" bắt buộc phải kết hợp với danh từ số ít.
Question 21:
A. appliances
B. relationships
C. qualifications D. possessions
Giải thích: Chọn danh từ phù hợp với trường từ vựng và mạch ý nghĩa của lối sống tối giản.
∙ A. appliances - SAI: "Appliances" chỉ các thiết bị, đồ gia dụng trong nhà (như tủ lạnh, máy giặt), nghĩa quá hẹp so với tư tưởng bao quát của bài là giảm sở hữu mọi thứ vật chất nói chung.
∙ B. relationships - SAI: "Relationships" có nghĩa là các mối quan hệ; việc giảm bớt mối quan hệ không liên quan và đi ngược lại với thông điệp hạnh phúc tinh thần của bài đọc.
∙ C. qualifications - SAI: "Qualifications" có nghĩa là bằng cấp, trình độ chuyên môn, hoàn toàn lệch chủ đề mua sắm, tích trữ đồ đạc.
∙ D. possessions - ĐÚNG: "Possessions" nghĩa là tài sản, đồ đạc sở hữu cá nhân. Từ này đồng nghĩa và phản ánh trực tiếp cho cụm "owning less" (sở hữu ít đi) và "less stuff" ở tiêu đề bài đọc.
Question 22: A. Another
B. The other
C. Others
D. Other
Giải thích: Chọn đại từ chỉ định phù hợp đứng làm chủ ngữ số ít để liệt kê thêm giải pháp.
∙ A. another - ĐÚNG: Đoạn văn đang trong mạch liệt kê các gợi ý sống tối giản. Câu trước bắt đầu bằng "One practical suggestion is..." (Một gợi ý thực tế là...). Để đưa ra một gợi ý đơn lẻ tiếp theo trong danh sách chưa giới hạn, ta dùng đại từ Another (Một cái khác) làm chủ ngữ, đi kèm động từ số ít "is".
∙ B. the other - SAI: "The other" chỉ dùng khi chỉ còn lại duy nhất một đối tượng cuối cùng trong một nhóm cố định gồm hai đối tượng, không phù hợp vì phía sau bài vẫn còn tiếp tục đưa ra các khuyên nghị khác.
∙ C. others - SAI: "Others" là đại từ thay thế cho danh từ số nhiều, đi kèm động từ số nhiều, không thể đi với "is".
∙ D. other - SAI: Từ "other" đóng vai trò là từ hạn định, bắt buộc phải có một danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được đi liền sau chứ không đứng một mình làm chủ ngữ.
Question 23:
A. get away with
B. come down with
C. catch up with D. cut back on
Giải thích: Chọn cụm động từ (phrasal verb) thích hợp về mặt ngữ nghĩa trong bối cảnh sử dụng mạng xã hội.
∙ A. get away with - SAI: Cụm từ này có nghĩa là "thoát tội, làm điều xấu mà không bị phạt", hoàn toàn vô nghĩa khi ghép vào câu.
∙ B. come down with - SAI: Cụm từ này có nghĩa là "bị mắc bệnh, nhiễm bệnh" (ví dụ: come down with the flu), không phù hợp.
∙ C. catch up with - SAI: Cụm từ này nghĩa là "bắt kịp, theo kịp", mang xu hướng tăng cường dùng mạng xã hội, trái ngược với lời khuyên giảm bớt do nó gây bất mãn tinh thần.
∙ D. cut back on - ĐÚNG: Cụm từ CUT BACK ON SOMETHING có nghĩa là cắt giảm, hạn chế bớt việc sử dụng cái gì. Người dân được khuyến khích cắt giảm dùng mạng xã hội để tránh việc liên tục so sánh bản thân với người khác.
Question 24:
A. by means of
B. regardless of
C. apart from D. instead of
Giải thích: Chọn cụm giới từ thể hiện mối quan hệ đối lập giữa hai hành động lựa chọn.
∙ A. by means of - SAI: Cụm này có nghĩa là "bằng phương thức, thông qua công cụ", khiến câu mang nghĩa sửa đồ cũ bằng cách mua mới ngay lập tức (sai logic).
∙ B. regardless of - SAI: "Regardless of" có nghĩa là "bất kể, bất chấp", không làm nổi bật được việc chọn phương án này bỏ phương án kia.
∙ C. apart from - SAI: "Apart from" có nghĩa là "ngoài... ra / ngoại trừ...", không khớp với mạch đối lập giữa sửa và mua.
∙ D. instead of - ĐÚNG: Cụm giới từ INSTEAD OF + V-ing mang nghĩa là "thay vì làm gì đó". Ngữ cảnh bài khuyên người tiêu dùng nên "Sửa chữa quần áo hoặc đồ điện tử cũ thay vì vứt đi đổi mới ngay lập tức" để tiết kiệm và giảm lãng phí.
Question 25:
A. persuasion
B. recognition C. satisfaction
D. anticipation
Giải thích: Chọn danh từ mang ý nghĩa phù hợp với thành quả tinh thần mang lại từ sở thích và thiên nhiên.
∙ A. persuasion - SAI: "Persuasion" nghĩa là sự thuyết phục, khả năng thuyết phục ai đó, không liên quan đến cảm xúc cá nhân khi tận hưởng thiên nhiên.
∙ B. recognition - SAI: "Recognition" nghĩa là sự công nhận, sự thừa nhận từ công chúng hoặc người khác, không phải là thứ thu được khi làm các sở thích cá nhân một mình.
∙ C. satisfaction - ĐÚNG: Danh từ "satisfaction" nghĩa là sự thỏa mãn, sự hài lòng tinh thần. Việc dành thời gian cho sở thích, học kỹ năng hay hòa mình vào thiên nhiên mang lại sự thỏa mãn lâu bền hơn là sở hữu của cải vật chất. Chi tiết này tương đồng với từ "happier" ở đầu bài.
∙ D. anticipation - SAI: "Anticipation" có nghĩa là sự mong đợi, sự dè chừng dự đoán trước một sự kiện, không phải cảm giác hạnh phúc đích đến.
ÍT ĐỒ HƠN, NHIỀU NIỀM VUI HƠN
Nhiều người giả định rằng mua nhiều đồ hơn sẽ khiến họ hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, một số (some) người ảnh hưởng giờ đây quảng bá một lối sống khác: sở hữu ít hơn và trân trọng những gì họ đã có. Họ lập luận rằng có ít đồ đạc (possessions) hơn có thể giảm căng thẳng, cải thiện kiểm soát tiền bạc, và tạo nhiều thời gian rảnh hơn cho các hoạt động ý nghĩa.
Một gợi ý thực tế là mượn dụng cụ hoặc đồ gia dụng từ hàng xóm thay vì mua những thứ chỉ thỉnh thoảng dùng. Một gợi ý khác (Another) là tặng quà handmade hoặc trải nghiệm chung thay vì những món quà đắt tiền. Mọi người cũng được khuyến khích giảm bớt (cut back on) sử dụng mạng xã hội, nơi mà việc so sánh liên tục với người khác thường dẫn đến sự bất mãn.
Áp dụng thói quen mua sắm chậm hơn cũng có thể có ích. Trước khi mua thứ gì đó mới, người tiêu dùng nên dừng lại và xem xét liệu họ có thực sự cần nó không. Sửa chữa quần áo cũ hoặc thiết bị điện tử, thay vì (instead of) thay thế chúng ngay lập tức, có thể tiết kiệm tiền và giảm lãng phí. Dành thời gian cho sở thích, học các kỹ năng hữu ích, hoặc tận hưởng thiên nhiên thường mang lại sự thỏa mãn (satisfaction) lớn hơn và lâu bền hơn so với hàng hóa vật chất.
