Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
The study of social groups is a particularly interesting area of psychology, (26) ____________. Research has shown that people respond differently to group situations, depending on their personality traits and level of confidence. When placed in a group, some individuals tend to dominate discussions, naturally taking on leadership roles. (27) ____________.
When working in groups, (28) ____________. This phenomenon, known as “social loafing,” has been widely studied. One key explanation is that both responsibility and rewards are shared among group members, which can reduce individual accountability. As a result, some individuals may feel less pressure to contribute fully and become more willing to rely on the efforts of others. In contrast, when working independently, people must take full responsibility for their actions, (29) ____________.
Furthermore, individuals in groups tend to adjust their opinions to align with those around them. Numerous studies have demonstrated that people may set aside their own beliefs and conform to the views of the majority rather than uphold their personal principles. This phenomenon, known as “conformity pressure,” (30) ____________. For instance, someone in a group that strongly appreciates the theatre may hesitate to express a differing opinion for fear of being judged or excluded.
(Adapted from: TOEFL Reading Comprehension)
Question 26.
A. while individuals’ behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it remains complex
B. although it reveals how individuals’ behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others
C. when individuals’ behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it reveals patterns
D. as it reveals how individuals’ behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others
Question 27.
A. Therefore, many others prefer to follow rather than lead, adopting a more active position
B. However, many others adopt a more passive position and prefer to follow rather than lead
C. Besides, many others adopt a more active position and prefer following rather than leading
D. Moreover, many others adopt a more passive position and prefer to lead rather than follow
Question 28.
A. it is common for people to perform less effectively than when working alone
B. group work often makes people perform less effectively than when working alone
C. not performing as effectively as when working alone is a common practice
D. people often do not perform as effectively as they do when working alone
Question 29.
A. which often provides a stronger incentive to perform well
B. whose incentive is stronger when people work alone
C. that often gives a stronger incentive to perform well
D. which often incentivize people to work more carefully
Question 30.
A. that causes many individuals to be influenced
B. affects a large proportion of individuals
C. having affected a considerable number of people
D. of which a large number of people are affected
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 26: The study of social groups is a particularly interesting area of psychology, (26) ____________.
A. while individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it remains complex
B. although it reveals how individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others
C. when individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it reveals patterns
D. as it reveals how individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (26)?
A. trong khi hành vi cá nhân có thể được định hình bởi suy nghĩ/cảm xúc của người khác, NÓ vẫn phức tạp ("it" mơ hồ + không khớp logic)
B. MẶC DÙ nó cho thấy hành vi cá nhân có thể được định hình bởi suy nghĩ/cảm xúc của người khác (sai liên từ - không có tương phản)
C. KHI hành vi cá nhân có thể được định hình bởi suy nghĩ/cảm xúc của người khác, nó cho thấy các mẫu hình (sai liên từ - "when" không phù hợp)
D. VÌ/BỞI nó cho thấy hành vi cá nhân có thể được định hình bởi suy nghĩ/cảm xúc của người khác (đúng - "as" giải thích lý do interesting))
Giải thích: Chọn mệnh đề phù hợp để hoàn thành câu, chú ý đến liên từ chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
∙ A. while individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it remains complex - SAI: Sử dụng liên từ "while" (trong khi) tạo ra sắc thái tương phản không cần thiết, đồng thời đại từ "it" ở vế sau gây mơ hồ về mặt tham chiếu đối tượng.
∙ B. although it reveals how individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others - SAI: Sai liên từ; "although" dùng cho mệnh đề nhượng bộ (mặc dù), trong khi vế sau bổ sung lý do giải thích cho tính hấp dẫn của ngành học chứ không hề mang tính đối lập.
∙ C. when individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others, it reveals patterns - SAI: Sử dụng liên từ "when" chỉ mốc thời gian không làm rõ được mối quan hệ giải nghĩa logic cho mệnh đề chính đứng trước nó.
∙ D. as it reveals how individuals' behavior can be shaped by the thoughts and emotions of others - ĐÚNG: Liên từ as trong trường hợp này đóng vai trò giống như because / since (bởi vì / do). Việc nghiên cứu nhóm xã hội là một lĩnh vực tâm lý học cực kỳ thú vị vì nó hé mở cách hành vi con người bị định hình bởi cảm xúc người khác. Đại từ "it" thay thế chuẩn xác cho chủ ngữ số ít "The study of social groups".
Question 27: When placed in a group, some individuals tend to dominate discussions, naturally taking on leadership roles. (27) ____________.
A. Therefore, many others prefer to follow rather than lead, adopting a more active position
B. However, many others adopt a more passive position and prefer to follow rather than lead
C. Besides, many others adopt a more active position and prefer following rather than leading
D. Moreover, many others adopt a more passive position and prefer to lead rather than follow
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (27)?
A. DO ĐÓ, nhiều người khác thích đi theo hơn là dẫn dắt, áp dụng vị thế CHỦ ĐỘNG (mâu thuẫn nội bộ - follow ≠ active + sai liên từ "therefore")
B. TUY NHIÊN, nhiều người khác áp dụng vị thế thụ động và thích đi theo hơn dẫn dắt (đúng - "However" + đối lập, follow = passive khớp logic)
C. BÊN CẠNH ĐÓ, nhiều người khác áp dụng vị thế CHỦ ĐỘNG và thích đi theo (mâu thuẫn nội bộ - active vs follow)
D. HƠN NỮA, nhiều người khác áp dụng vị thế thụ động và thích DẪN DẮT hơn đi theo (mâu thuẫn nội bộ - passive vs lead))
Giải thích: Chọn câu tiếp nối mang tính đối lập logic với câu đứng trước về hành vi trong nhóm.
∙ A. Therefore, many others prefer to follow rather than lead, adopting a more active position - SAI: Lỗi mâu thuẫn nội bộ nghiêm trọng; việc thích đi theo người khác ("prefer to follow") không thể gọi là áp dụng vị thế chủ động ("active position"). Ngoài ra dùng "Therefore" chỉ hệ quả là sai.
∙ B. However, many others adopt a more passive position and prefer to follow rather than lead - ĐÚNG: Câu liền trước chỉ ra một số cá nhân có xu hướng áp đảo, tự nhiên nắm vai trò lãnh đạo (lead). Do đó, câu kế tiếp dùng liên từ đối lập However (Tuy nhiên) phối hợp với cụm từ đồng nhất nghĩa "passive position" (vị thế thụ động) và "prefer to follow" (thích đi theo) tạo nên một logic tương phản hoàn hảo.
∙ C. Besides, many others adopt a more active position and prefer following rather than leading - SAI: Lỗi mâu thuẫn nội bộ; người thích đi theo (following) thì không thể có lối hành xử chủ động (active).
∙ D. Moreover, many others adopt a more passive position and prefer to lead rather than follow - SAI: Lỗi mâu thuẫn nội bộ; một người có vị thế thụ động (passive) thì không thể thích dẫn dắt người khác (prefer to lead).
Question 28: When working in groups, (28) ____________. This phenomenon, known as "social loafing," has been widely studied.
A. it is common for people to perform less effectively than when working alone
B. group work often makes people perform less effectively than when working alone
C. not performing as effectively as when working alone is a common practice
D. people often do not perform as effectively as they do when working alone
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (28)?
A. điều phổ biến là mọi người thực hiện kém hiệu quả hơn khi làm việc một mình (cấu trúc "it is common for sb to V" cồng kềnh)
B. làm việc nhóm thường khiến mọi người thực hiện kém hiệu quả hơn (LẶP chủ ngữ - đã có "When working in groups" làm trạng ngữ)
C. việc không thực hiện hiệu quả như khi làm một mình là một thông lệ phổ biến (sai nghĩa "common practice")
D. mọi người thường không thực hiện hiệu quả như khi họ làm một mình (đúng - cấu trúc S+V+so sánh chuẩn, nhất quán "people"))
Giải thích: Xác định cấu trúc câu chuẩn, tránh lỗi sai chủ ngữ lửng (dangling modifier) khi đi sau cụm phân từ.
∙ A. it is common for people to perform less effectively than when working alone - SAI: Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả "It is common..." khiến câu rơi vào lỗi ngữ pháp chủ ngữ lửng, vì chủ ngữ thực tế thực hiện hành động "working in groups" ở trạng ngữ đầu câu phải là con người ("people") chứ không phải là "it".
∙ B. group work often makes people perform less effectively than when working alone - SAI: Lỗi lặp từ và chủ ngữ lửng; trạng ngữ đã có chữ "working in groups", việc đưa danh từ "group work" lên làm chủ ngữ vế chính khiến câu bị lặp ý nặng và sai logic phối hợp chủ thể.
∙ C. not performing as effectively as when working alone is a common practice - SAI: Cụm từ "common practice" dùng để chỉ một thông lệ, một thói quen được lặp đi lặp lại có chủ đích của con người, trong khi hiện tượng lười biếng xã hội này là một xu hướng tâm lý diễn ra vô thức.
∙ D. people often do not perform as effectively as they do when working alone - ĐÚNG: Chủ ngữ vế chính là people (mọi người) đồng chủ ngữ hoàn toàn với hành động rút gọn ở mệnh đề trạng ngữ "When working in groups" phía trước. Cấu trúc so sánh bằng ở thể phủ định "not perform as effectively as they do..." diễn đạt mạch lạc, chuẩn xác.
Question 29: In contrast, when working independently, people must take full responsibility for their actions, (29) ____________.
A. which often provides a stronger incentive to perform well
B. whose incentive is stronger when people work alone
C. that often gives a stronger incentive to perform well
D. which often incentivize people to work more carefully
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (29)?
A. điều mà thường cung cấp động lực mạnh mẽ hơn để thực hiện tốt (đúng - "which" tham chiếu cả mệnh đề trước)
B. mà động lực của họ mạnh hơn khi mọi người làm một mình (sai cấu trúc "whose" + tham chiếu mờ)
C. mà thường cung cấp động lực mạnh hơn (sai - "that" không dùng cho MQH không hạn định sau dấu phẩy)
D. điều mà thường KÍCH THÍCH (số nhiều) mọi người làm việc cẩn thận hơn (sai số: which số ít → V phải số ít "incentivizes"))
Giải thích: Chọn mệnh đề quan hệ phù hợp đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề phía trước.
∙ A. which often provides a stronger incentive to perform well - ĐÚNG: Đại từ quan hệ which đứng sau dấu phẩy có chức năng thay thế và bổ nghĩa cho toàn bộ ý tưởng của mệnh đề đứng trước nó ("việc con người phải chịu hoàn toàn trách nhiệm cho hành động của mình"). Do việc thay thế cho cả mệnh đề mang tính chất là một sự việc số ít trừu tượng, động từ "provides" chia số ít là hoàn toàn chính xác.
∙ B. whose incentive is stronger when people work alone - SAI: Đại từ sở hữu "whose" phải đi kèm danh từ để chỉ sở hữu của một đối tượng cụ thể trước đó, không thể dùng để thay thế cho cả một mệnh đề hành động.
∙ C. that often gives a stronger incentive to perform well - SAI: Quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt quy định đại từ quan hệ "that" tuyệt đối không được dùng trong mệnh đề quan hệ không hạn định (tức là mệnh đề đứng sau dấu phẩy).
∙ D. which often incentivize people to work more carefully - SAI: Lỗi sai hòa hợp chủ-vị; đại từ "which" khi thay thế cho cả mệnh đề sẽ mang tính chất số ít, nên động từ bắt buộc phải thêm "s" thành incentivizes, việc để nguyên mẫu "incentivize" là sai ngữ pháp.
Question 30: This phenomenon, known as "conformity pressure," (30) ____________.
A. that causes many individuals to be influenced
B. affects a large proportion of individuals
C. having affected a considerable number of people
D. of which a large number of people are affected
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (30)?
A. điều mà gây ảnh hưởng cho nhiều cá nhân (thiếu V chính - "that" + clause là MQH)
B. ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn cá nhân (đúng - V chính "affects" số ít))
C. đã ảnh hưởng một số lượng đáng kể người (V-ing perfect, không phải V chính)
D. mà một số lượng lớn người bị ảnh hưởng bởi nó (mệnh đề phụ, không phải V chính)
Giải thích: Xác định thành phần động từ chính (finite verb) của câu để hoàn chỉnh cấu trúc ngữ pháp.
∙ A. that causes many individuals to be influenced - SAI: Việc thêm chữ "that" biến vế này thành một mệnh đề quan hệ phụ thuộc, khiến câu bị thiếu mất thành phần động từ chính cho chủ ngữ "This phenomenon".
∙ B. affects a large proportion of individuals - ĐÚNG: Câu đã có chủ ngữ chính là "This phenomenon" và cụm từ chêm bổ nghĩa nằm giữa hai dấu phẩy "known as 'conformity pressure'". Do đó vị trí (30) bắt buộc phải là một động từ chính được chia thì. Động từ affects chia số ít hoàn toàn tương thích với chủ ngữ, hoàn thiện cấu trúc S + V + O ngữ pháp của câu.
∙ C. having affected a considerable number of people - SAI: Dạng phân từ hoàn thành "having + V3/ed" chỉ đóng vai trò là cụm phân từ rút gọn, không thể làm động từ chính của câu.
∙ D. of which a large number of people are affected - SAI: Đây là một cấu trúc mệnh đề quan hệ kéo theo, nếu điền vào sẽ biến cả câu thành một câu cụm danh từ dài mà hoàn toàn không có vị ngữ chính thức
NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÓM XÃ HỘI
Nghiên cứu về các nhóm xã hội là một lĩnh vực đặc biệt thú vị của tâm lý học, vì nó cho thấy hành vi của các cá nhân có thể được định hình bởi suy nghĩ và cảm xúc của người khác. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mọi người phản ứng khác nhau với các tình huống nhóm, tùy thuộc vào đặc điểm cá tính và mức độ tự tin. Khi được đặt vào một nhóm, một số cá nhân có xu hướng thống trị các cuộc thảo luận, tự nhiên đảm nhận vai trò lãnh đạo. Tuy nhiên, nhiều người khác áp dụng vị thế thụ động hơn và thích đi theo hơn dẫn dắt.
Khi làm việc trong nhóm, mọi người thường không thực hiện hiệu quả như khi họ làm việc một mình. Hiện tượng này, được gọi là "social loafing" (lười biếng xã hội), đã được nghiên cứu rộng rãi. Một giải thích chính là cả trách nhiệm và phần thưởng đều được chia sẻ giữa các thành viên nhóm, điều này có thể giảm trách nhiệm cá nhân. Kết quả là, một số cá nhân có thể cảm thấy ít áp lực để đóng góp đầy đủ và trở nên sẵn lòng dựa vào nỗ lực của người khác hơn. Ngược lại, khi làm việc độc lập, mọi người phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về hành động của mình, điều mà thường cung cấp động lực mạnh mẽ hơn để thực hiện tốt.
Hơn nữa, các cá nhân trong nhóm có xu hướng điều chỉnh ý kiến của họ để phù hợp với những người xung quanh. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng mọi người có thể gạt sang một bên niềm tin của mình và tuân theo quan điểm của số đông thay vì giữ vững nguyên tắc cá nhân. Hiện tượng này, được gọi là "conformity pressure" (áp lực tuân thủ), ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn cá nhân. Ví dụ, một người trong nhóm yêu thích sân khấu mạnh mẽ có thể ngần ngại bày tỏ ý kiến khác biệt vì sợ bị đánh giá hoặc bị loại trừ.
