Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.
✈️ TRAVEL WITH CONFIDENCE— STRESS-FREE JOURNEYS START HERE!
Are you planning a journey that includes one or more flights? Save time and avoid unnecessary stress with Simple Trip, a smart travel companion (14) ____________ for today’s travelers. Recommended by leading companies in the travel industry, this award-winning app allows you to check in online and stay fully (15) ____________ about weather conditions as well as any changes to departure and arrival times. As a result, you can plan your trip more efficiently and avoid last-minute surprises.
Download Simple Trip from your app store directly onto your smartphone and get started in just a few minutes. The app guides you through setting up and personalizing your account based on your travel needs. With (16) ____________ and multiple layers of encryption, your personal information is always protected.
Skip long lines at the airport (17) ____________ checking in through the app and managing your trip with ease. You can also stay updated on the latest entry requirements at your destination. Moreover, the app provides timely notifications (18) ____________ you never miss an important update. Whether you are a frequent traveler or flying for the first time, Simple Trip (19) ____________ every journey smoother and more enjoyable. Download Simple Trip today and take control of your travel experience with confidence.
(Adapted from: TOEIC ETS actual tests 2025)
Question 14. A. to design B. designed C. which designs D. designing
Question 15. A. informed B. informative C. information D. informing
Question 16.
A. advanced system security B. security system advanced
C. advanced security systems D. security advanced systems
Question 17. A. by B. on C. with D. to
Question 18. A. ensure B. ensured C. to ensure D. ensuring
Question 19. A. makes B. takes C. causes D. turns
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 14:
A. to design B. designed
C. which designs
D. designing
Giải thích: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ "companion" trong câu.
∙ A. to design - SAI: Cấu trúc "to-V" dùng để chỉ mục đích trực tiếp, không dùng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ theo dạng mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa bị động.
∙ B. designed - ĐÚNG: Đây là kiến thức về mệnh đề quan hệ rút gọn. Câu đầy đủ là "...a smart travel companion which is designed for today's travelers". Khi rút gọn mệnh đề bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ "to be", giữ lại quá khứ phân từ (V-ed/V3) là "designed".
∙ C. which designs - SAI: Lỗi sai về mặt ngữ nghĩa chủ động/bị động; người bạn đồng hành (ứng dụng du lịch) phải "được thiết kế" chứ bản thân nó không thể tự thực hiện hành động thiết kế cho hành khách.
∙ D. designing - SAI: Hiện tại phân từ (V-ing) chỉ dùng rút gọn cho mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, không phù hợp ngữ cảnh bị động ở đây.
Question 15: A. informed
B. informative
C. information
D. informing
Giải thích: Chọn từ loại phù hợp đi sau động từ nối "stay" để tạo thành cụm từ có nghĩa.
∙ A. informed - ĐÚNG: Ta có cấu trúc cố định / liên từ nối: STAY INFORMED ABOUT/ON SOMETHING nghĩa là luôn được cập nhật, luôn nắm rõ thông tin về điều gì. Câu này có nghĩa là ứng dụng giúp người dùng luôn được cập nhật thông tin đầy đủ về tình hình thời tiết.
∙ B. informative - SAI: Tính từ "informative" nghĩa là "giàu thông tin, chứa nhiều thông tin bổ ích", từ này chỉ dùng để mô tả tính chất của vật (ví dụ: an informative book/article), không dùng cho người ở trạng thái nhận thông tin.
∙ C. information - SAI: "Information" là danh từ, không đứng sau động từ nối "stay" và trạng từ "fully" trong ngữ cảnh bổ nghĩa trạng thái này.
∙ D. informing - SAI: "Informing" mang nghĩa chủ động là đang đi thông báo cho người khác, sai bản chất bị động của người dùng app.
Question 16:
A. advanced system security
B. security system advanced
C. advanced security systems
D. security advanced systems
Giải thích: Xác định trật tự từ đúng trong một cụm danh từ tiếng Anh.
∙ A. advanced system security - SAI: Nếu sắp xếp thế này thì danh từ chính sẽ là "security" (sự an ninh - danh từ không đếm được số ít), nghĩa cụm thành "sự an ninh hệ thống tiên tiến", không tạo sự cân bằng ngữ pháp với cụm danh từ số nhiều "multiple layers of encryption" ở vế sau.
∙ B. security system advanced - SAI: Tính từ bổ nghĩa "advanced" không đứng ở cuối cụm danh từ sau danh từ chính trong cấu trúc thông thường.
∙ C. advanced security systems - ĐÚNG: Quy tắc cấu tạo cụm danh từ: Tính từ chỉ tính chất (Advanced) + Danh từ phụ đóng vai trò bổ ngữ (Security) + Danh từ chính số nhiều (Systems). Cụm này có nghĩa là "các hệ thống an ninh tiên tiến", dạng số nhiều "systems" hoàn toàn cân bằng với "multiple layers" ở vế bên cạnh.
∙ D. security advanced systems - SAI: Đặt danh từ bổ ngữ "security" đứng trước tính từ "advanced" là sai trật tự bổ nghĩa.
Question 17: A. by
B. on
C. with
D. to
Giải thích: Chọn giới từ phù hợp đi với V-ing để chỉ phương thức hành động.
∙ A. by - ĐÚNG: Cấu trúc BY + V-ing dùng để chỉ phương tiện, cách thức đạt được điều gì (bằng cách làm gì). Ngữ cảnh câu: "Bỏ qua các hàng dài xếp hàng tại sân bay bằng cách check-in trực tuyến qua ứng dụng".
∙ B. on - SAI: Cấu trúc "on + V-ing" thường mang nghĩa là "ngay khi làm gì đó", không mang ý nghĩa chỉ phương thức giải quyết cho hành động trước.
∙ C. with - SAI: Giới từ "with" thường kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ công cụ, không đi trực tiếp với cụm động từ V-ing để chỉ phương thức hành động.
∙ D. to - SAI: Để chỉ mục đích ta dùng "to + V nguyên mẫu", giới từ "to" ở đây không đi với "checking in" để tạo nghĩa hợp lý.
Question 18:
A. ensure
B. ensured C. to ensure
D. ensuring
Giải thích: Chọn dạng cấu trúc động từ chỉ mục đích phù hợp trong ngữ cảnh.
∙ A. ensure - SAI: Động từ nguyên mẫu không thể tự đứng tự do nối hai mệnh đề độc lập mà không có từ nối hoặc cấu trúc bổ trợ.
∙ B. ensured - SAI: Dạng quá khứ phân từ không thể tạo thành một cụm chỉ mục đích hành động của vật thể.
∙ C. to ensure - ĐÚNG: Sử dụng cấu trúc TO + V (nguyên mẫu) dùng để chỉ mục đích (để đảm bảo rằng...). Ứng dụng cung cấp các thông báo kịp thời để đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ tin tức quan trọng.
∙ D. ensuring - SAI: Mặc dù hiện tại phân từ đôi khi chỉ hệ quả, nhưng trong văn phong quảng cáo cấu trúc "to ensure" mang tính chỉ mục đích trực tiếp, rõ ràng và tự nhiên hơn hẳn.
Question 19: A. makes
B. takes
C. causes
D. turns
Giải thích: Chọn động từ đi với cấu trúc danh từ và tính từ phía sau.
∙ A. makes - ĐÚNG: Ta có cấu trúc ngữ pháp: MAKE + SOMETHING + ADJECTIVE (làm cho cái gì trở nên như thế nào). Trong câu: "Simple Trip makes every journey smoother..." (Simple Trip làm cho mọi hành trình trở nên mượt mà hơn). Do chủ ngữ là danh từ số ít nên động từ thêm "s" thành "makes".
∙ B. takes - SAI: Động từ "take" không đi với cấu trúc tính từ phía sau để mang nghĩa "làm cho trở nên".
∙ C. causes - SAI: Cấu trúc của cause phải là "Cause + somebody/something + TO BE + Adj" hoặc "Cause + something", không đi trực tiếp với tính từ so sánh như trên.
∙ D. turns - SAI: Động từ "turn" yêu cầu có giới từ "into" nếu muốn diễn tả sự biến đổi: "Turn something into something
DU LỊCH TỰ TIN — HÀNH TRÌNH KHÔNG CĂNG THẲNG BẮT ĐẦU TỪ ĐÂY!
Bạn đang lên kế hoạch cho một hành trình bao gồm một hoặc nhiều chuyến bay? Tiết kiệm thời gian và tránh căng thẳng không cần thiết với Simple Trip, một bạn đồng hành du lịch thông minh được thiết kế (designed) cho du khách ngày nay. Được khuyến nghị bởi các công ty hàng đầu trong ngành du lịch, ứng dụng đoạt giải thưởng này cho phép bạn check-in trực tuyến và luôn được cập nhật đầy đủ (informed) về điều kiện thời tiết cũng như bất kỳ thay đổi nào về thời gian khởi hành và đến. Kết quả là, bạn có thể lên kế hoạch chuyến đi hiệu quả hơn và tránh những bất ngờ vào phút chót.
Tải Simple Trip từ kho ứng dụng trực tiếp về điện thoại của bạn và bắt đầu chỉ trong vài phút. Ứng dụng hướng dẫn bạn thiết lập và cá nhân hóa tài khoản dựa trên nhu cầu du lịch của bạn. Với các hệ thống an ninh tiên tiến (advanced security systems) và nhiều lớp mã hóa, thông tin cá nhân của bạn luôn được bảo vệ.
Bỏ qua hàng dài tại sân bay bằng cách (by) check-in qua ứng dụng và quản lý chuyến đi của bạn một cách dễ dàng. Bạn cũng có thể được cập nhật về các yêu cầu nhập cảnh mới nhất tại điểm đến. Hơn nữa, ứng dụng cung cấp các thông báo kịp thời để đảm bảo (to ensure) bạn không bao giờ bỏ lỡ cập nhật quan trọng. Cho dù bạn là du khách thường xuyên hay bay lần đầu, Simple Trip làm cho (makes) mọi hành trình trở nên mượt mà và thú vị hơn. Tải Simple Trip ngay hôm nay và kiểm soát trải nghiệm du lịch của bạn một cách tự tin.
