Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
AI SKILLS BOOTCAMP—YOUR FUTURE STARTS HERE!
❖ Are you worried about your career in the age of artificial intelligence?
⮚ Recent reports show that entry-level job postings in the UK have fallen (1)_________ by 32% since ChatGPT launched. Industry experts warn that the rise of AI could (2)_________ deeper job cuts across many sectors in the coming years.
⮚ Young workers (3)_________ lack AI skills are finding it increasingly difficult to secure their first job. However, professionals (4)_________ in artificial intelligence are earning significant pay premiums compared to their peers.
⮚ Don't let this opportunity (5)_________—enroll in our comprehensive AI Skills Bootcamp today! A (6)_________ of our graduates have successfully transitioned into high-paying tech roles within six months.
✔ Call us now: 0800-AI-FUTURE
✔ Visit: www.aiskillsbootcamp.co.uk
Limited places available—act quickly to adapt!
https://www.theguardian.com/z
Question 1:A. dramatic B. dramatize C. drama D. dramatically
Question 2:A. foresee B. presage C. forecast D. anticipate
Question 3:A. who B. whom C. whose D. when
Question 4:A. was trained B. had trained C. training D. trained
Question 5:A. slip you away B. get you over C. pass you by D. go you through
Question 6:A. majority B. number C. amount D. deal
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. dramatic
B. dramatize
C. drama D. dramatically
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. dramatic -SAI -Đây là tính từ, không thể đứng sau động từ "fallen" để bổ nghĩa về mức độ hành động.
B. dramatize -SAI -Đây là động từ, không thể đứng sau một động từ đã chia thì là "fallen" trong ngữ cảnh này.
C. drama -SAI -Đây là danh từ, không có chức năng ngữ pháp phù hợp để bổ nghĩa cho động từ chỉ sự sụt giảm.
D. dramatically -ĐÚNG -Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ "fallen", diễn tả sự sụt giảm một cách đáng kể hoặc đột ngột.
Tạm dịch: Recent reports show that entry-level job postings in the UK have fallen dramatically by 32% since ChatGPT launched. ("Các báo cáo gần đây cho thấy số lượng bài đăng tuyển dụng cấp độ mới bắt đầu tại Vương quốc Anh đã giảm mạnh 32% kể từ khi ChatGPT ra mắt.")
Question 2:A. foresee B. presage
C. forecast
D. anticipate
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. foresee -SAI -Mang nghĩa dự đoán tương lai dựa trên trực giác, không phù hợp với văn phong cảnh báo của chuyên gia.
B. presage -ĐÚNG -Từ vựng học thuật mang nghĩa là điềm báo hoặc báo hiệu một sự việc (thường là tiêu cực) sắp xảy ra.
C. forecast -SAI -Thường dùng cho dự báo thời tiết hoặc dự báo số liệu kinh tế dựa trên dữ liệu khoa học cụ thể.
D. anticipate -SAI -Mang nghĩa mong đợi hoặc lường trước một sự việc để có sự chuẩn bị, không khớp với ngữ cảnh cảnh báo.
Tạm dịch: Industry experts warn that the rise of AI could presage deeper job cuts across many sectors in the coming years. ("Các chuyên gia trong ngành cảnh báo rằng sự trỗi dậy của AI có thể báo hiệu việc cắt giảm việc làm sâu hơn trong nhiều lĩnh vực trong những năm tới.")
Question 3:A. who
B. whom
C. whose
D. when
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who -ĐÚNG -Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người "Young workers" và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề.
B. whom -SAI -Đại từ quan hệ thay thế cho người nhưng đóng vai trò tân ngữ. Ở đây phía sau là động từ "lack" nên cần chủ ngữ.
C. whose -SAI -Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có một danh từ theo sau để chỉ quyền sở hữu.
D. when -SAI -Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, không thể thay thế cho danh từ chỉ người "Young workers".
Tạm dịch: Young workers who lack AI skills are finding it increasingly difficult to secure their first job. ("Những lao động trẻ thiếu kỹ năng AI đang thấy ngày càng khó khăn hơn trong việc tìm kiếm công việc đầu tiên của mình.")
Question 4:A. was trained
B. had trained
C. training D. trained
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. was trained -SAI -Nếu dùng dạng chủ động chia thì, câu sẽ thừa động từ vì động từ chính của câu là "are earning".
B. had trained -SAI -Tương tự, việc chia thì quá khứ hoàn thành ở đây làm sai cấu trúc ngữ pháp của câu chính.
C. training -SAI -Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (V-ing) không phù hợp vì đối tượng "professionals" phải được đào tạo (bị động).
D. trained -ĐÚNG -Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (V3/ed). Câu gốc là "professionals who are trained in...".
Tạm dịch: However, professionals trained in artificial intelligence are earning significant pay premiums compared to their peers. ("Tuy nhiên, những chuyên gia được đào tạo về trí tuệ nhân tạo đang có mức thu nhập cao hơn đáng kể so với đồng nghiệp của họ.")
Question 5:A. slip you away
B. get you over C. pass you by
D. go you through
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. slip you away -SAI -Sai cấu trúc cụm động từ. "Slip away" thường dùng cho thời gian hoặc cơ hội trôi qua, không đi kèm tân ngữ ở giữa.
B. get you over -SAI -Cụm động từ này mang nghĩa vượt qua một khó khăn hoặc một căn bệnh, không hợp ngữ cảnh cơ hội.
C. pass you by -ĐÚNG -Cụm động từ "pass someone by" mang nghĩa một cơ hội nào đó trôi qua mà mình không kịp nắm bắt.
D. go you through -SAI -Không tồn tại cấu trúc này. "Go through" mang nghĩa trải qua hoặc kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì đó.
Tạm dịch: Don't let this opportunity pass you by—enroll in our comprehensive AI Skills Bootcamp today! ("Đừng để cơ hội này vụt mất—hãy đăng ký tham gia Trại huấn luyện Kỹ năng AI toàn diện của chúng tôi ngay hôm nay!")
Question 6:A. majority
B. number
C. amount
D. deal
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. majority -ĐÚNG -Cấu trúc "A majority of + danh từ số nhiều" dùng để chỉ phần lớn, số đông trong một nhóm đối tượng.
B. number -SAI -Mặc dù "A number of" có nghĩa là một vài, nhưng trong quảng cáo, "majority" (đa số) mang tính thuyết phục cao hơn về hiệu quả.
C. amount -SAI -Lượng từ này chỉ đi với danh từ không đếm được. "Graduates" là danh từ đếm được số nhiều nên loại.
D. deal -SAI -Cấu trúc "A great deal of" chỉ đi với danh từ không đếm được, không dùng cho người hay danh từ số nhiều.
Tạm dịch: A majority of our graduates have successfully transitioned into high-paying tech roles within six months. ("Phần lớn học viên tốt nghiệp của chúng tôi đã chuyển đổi thành công sang các vị trí công nghệ lương cao trong vòng sáu tháng.")
