Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Breaking the Silence of Echoism
⮚ Are you living in the shadow of narcissism? Many individuals currently suffer from a (7)_________ known as echoism. (8)_________ narcissists constantly crave the spotlight, echoists survive by making themselves invisible to avoid attention.
⮚ This psychological condition often stems from a (9)_________ fear of being perceived as demanding or selfish. Consequently, echoists are highly (10)_________ to self-criticism, often putting the needs of others above their own desires.
⮚ Unfortunately, this self-erasure occurs (11)_________ the expense of one’s emotional well-being and personal growth. (12)_________ crucial step toward healing is recognizing that expressing your needs does not make you a narcissist. It is time to reclaim your voice and build healthier, more balanced relationships.
❖ Join our workshop to rediscover your true self and move beyond the silence.
https://www.sciencefocus.com/j
Question 7:A. personality silent struggle B. struggle personality silent
C. silent struggle personality D. silent personality struggle
Question 8:A. Nevertheless B. Otherwise C. Whereas D. Unlike
Question 9:A. deep-set B. deep-seated C. deep-down D. deep-felt
Question 10:A. prone B. vulnerable C. susceptible D. liable
Question 11:A. to B. with C. for D. at
Question 12:A. The others B. Others C. Other D. Another
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. personality silent struggle
B. struggle personality silent
C. silent struggle personality D. silent personality struggle
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. personality silent struggle – SAI – Sai trật tự tính từ. Tính từ miêu tả đặc điểm (silent) phải đứng trước danh từ đóng vai trò bổ ngữ (personality).
B. struggle personality silent – SAI – Cấu trúc lộn xộn. Danh từ chính "struggle" phải đứng ở cuối cụm danh từ để các từ khác bổ trợ.
C. silent struggle personality – SAI – Danh từ chính ở đây là "struggle" (cuộc đấu tranh), "personality" phải đứng ngay trước nó để bổ nghĩa trực tiếp.
D. silent personality struggle – ĐÚNG – Trật tự cụm danh từ: Tính từ miêu tả (silent) + Danh từ bổ nghĩa (personality) + Danh từ chính (struggle).
Tạm dịch: Many individuals currently suffer from a silent personality struggle known as echoism. ("Nhiều cá nhân hiện đang phải chịu đựng một cuộc đấu tranh nhân cách thầm lặng được gọi là echoism.")
Question 8:A. Nevertheless
B. Otherwise C. Whereas
D. Unlike
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Nevertheless – SAI – Trạng từ liên kết mang nghĩa "tuy nhiên", thường đứng đầu câu và phải có dấu phẩy để nối hai câu độc lập về ngữ pháp.
B. Otherwise – SAI – Liên từ mang nghĩa "nếu không thì". Không phù hợp để diễn tả sự đối lập giữa hai kiểu tính cách trong cùng một ngữ cảnh.
C. Whereas – ĐÚNG – Liên từ dùng để nối hai mệnh đề có nội dung tương phản, đối lập trực tiếp (nghĩa là: trong khi đó).
D. Unlike – SAI – Giới từ mang nghĩa "không giống như". Sau "Unlike" chỉ được phép đi với một cụm danh từ, không đi với một mệnh đề.
Tạm dịch: Whereas narcissists constantly crave the spotlight, echoists survive by making themselves invisible to avoid attention. ("Trong khi những người ái kỷ liên tục khao khát sự chú ý, những người echoist tồn tại bằng cách khiến mình trở nên vô hình để tránh sự chú ý.")
Question 9:A. deep-set B. deep-seated
C. deep-down
D. deep-felt
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. deep-set – SAI – Tính từ thường dùng để mô tả đặc điểm vật lý, ví dụ như đôi mắt nằm sâu trong hốc mắt (deep-set eyes).
B. deep-seated – ĐÚNG – Tính từ ghép mang nghĩa ăn sâu vào tiềm thức, khó thay đổi. Thường đi kèm với các danh từ như nỗi sợ, niềm tin.
C. deep-down – SAI – Thường đóng vai trò trạng từ mang nghĩa tận sâu trong lòng. Không dùng làm tính từ ghép đứng trước danh từ như cấu trúc này.
D. deep-felt – SAI – Cách dùng này không phổ biến và không chính xác bằng "deep-seated" khi mô tả một tình trạng tâm lý lâu đời như nỗi sợ.
Tạm dịch: This psychological condition often stems from a deep-seated fear of being perceived as demanding or selfish. ("Tình trạng tâm lý này thường bắt nguồn từ một nỗi sợ ăn sâu vào tiềm thức là bị coi là đòi hỏi hay ích kỷ.")
Question 10:A. prone
B. vulnerable
C. susceptible
D. liable
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. prone – ĐÚNG – Tính từ đi với giới từ "to" (prone to something), mang nghĩa có khuynh hướng hoặc dễ bị mắc phải cái gì đó tiêu cực.
B. vulnerable – SAI – Tính từ mang nghĩa dễ bị tổn thương. Thường thiên về việc bị tấn công từ bên ngoài hơn là một thói quen tâm lý tự thân.
C. susceptible – SAI – Tính từ mang nghĩa nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (dễ nhiễm bệnh) hơn là tâm lý học.
D. liable – SAI – Tính từ mang nghĩa có khả năng xảy ra hoặc chịu trách nhiệm pháp lý. Không phù hợp khi nói về xu hướng tự chỉ trích.
Tạm dịch: Consequently, echoists are highly prone to self-criticism, often putting the needs of others above their own desires. ("Hệ quả là, những người echoist rất dễ tự chỉ trích bản thân, thường đặt nhu cầu của người khác lên trên mong muốn của chính mình.")
Question 11:A. to
B. with
C. for D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – SAI – Giới từ "to" không đi kèm với danh từ "expense" để tạo thành cụm từ chỉ sự trả giá hay đánh đổi.
B. with – SAI – Giới từ "with" không nằm trong cấu trúc cố định liên quan đến tổn hại hay chi phí trong ngữ cảnh tâm lý này.
C. for – SAI – Giới từ "for" thường chỉ mục đích hoặc giá cả trong giao dịch, không dùng trong cụm từ chỉ sự đánh đổi về hạnh phúc.
D. at – ĐÚNG – Cấu trúc cố định "at the expense of something" mang nghĩa: phải trả giá bằng cái gì hoặc gây tổn hại cho cái gì.
Tạm dịch: Unfortunately, this self-erasure occurs at the expense of one’s emotional well-being and personal growth. ("Thật không may, sự tự xóa bỏ bản thân này xảy ra với cái giá phải trả là sức khỏe cảm xúc và sự phát triển cá nhân của chính họ.")
Question 12:A. The others
B. Others
C. Other D. Another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. The others – SAI – Đại từ thay thế cho những đối tượng còn lại trong một nhóm xác định. Không đứng trước danh từ số ít "step".
B. Others – SAI – Đại từ thay thế cho những đối tượng khác nói chung. Không thể đứng trước danh từ số ít để làm từ hạn định.
C. Other – SAI – Hạn định từ này bắt buộc đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. "Step" ở đây là số ít.
D. Another – ĐÚNG – Từ hạn định đi với danh từ đếm được số ít (another + N-singular), mang nghĩa "một cái nữa" trong một loạt các bước.
Tạm dịch: Another crucial step toward healing is recognizing that expressing your needs does not make you a narcissist. ("Một bước quan trọng khác để chữa lành là nhận ra rằng việc bày tỏ nhu cầu của bạn không biến bạn thành một người ái kỷ.")

