Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Protect Yourself from Misinformation with Prebunking
❖ What is Prebunking?
⮚ Prebunking is like (7)_________ psychological vaccine that effectively protects your mind against misleading and manipulative information before you encounter it in daily life. This innovative approach works by giving you a weakened (8)_________ of manipulation tactics, so your brain can naturally build strong resistance and recognize similar tricks in the future.
❖ How Does It Work?
⮚ Effective prebunking combines three essential and powerful elements: a clear warning, a detailed explanation, and a harmless example of the misleading tactic being used. (9)_________ misinformation spreads rapidly across various social media platforms and online communities, prebunking can successfully help you stay one step ahead of manipulators.
⮚ You will learn to identify (10)_________ categories that repeatedly appear across different topics and various contexts.
❖ Why Should You Care?
⮚ Misinformation can catch you (11)_________ guard and seriously influence your important decisions, affecting your health choices, political views, and personal relationships with family and friends. Our comprehensive prebunking program helps you prevent misinformation from spreading before it has taken (12)_________ in your community and social circles.
❖ Take Action Today!
✔ Watch our short educational videos
✔ Play our interactive learning games
✔ Share this valuable knowledge with friends and family
✔ Get regular "booster" reminders to maintain your resilience
❖ Don't be fooled. Be prepared. Start prebunking today!
❖ A collaboration between the University of Cambridge, Jigsaw/Google, and BBC Media Action
https://www.unhcr.org/z
Question 7:A. Ø B. the C. an D. a
Question 8:A. form B. dose C. sample D. version
Question 9:A. Although B. However C. Meanwhile D. Moreover
Question 10:A. manipulation common technique B. technique manipulation common
C. common manipulation technique D. manipulation technique common
Question 11:A. about B. off C. with D. forward
Question 12:A. place B. root C. effect D. hold
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. Ø
B. the
C. an D. a
Giải Thích: Kiến thức về mạo từ
A. Ø – SAI – Danh từ "vaccine" là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ đi kèm phía trước khi nhắc đến lần đầu.
B. the – SAI – Mạo từ "the" chỉ dùng cho đối tượng đã xác định. "Psychological vaccine" ở đây là một khái niệm ẩn dụ mới được giới thiệu.
C. an – SAI – Mạo từ "an" chỉ đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm. Từ "psychological" bắt đầu bằng âm phụ âm /s/ (chữ p câm).
D. a – ĐÚNG – Mạo từ bất định dùng cho danh từ số ít bắt đầu bằng một phụ âm trong phát âm (/s/).
Tạm dịch: Prebunking is like a psychological vaccine that effectively protects your mind against misleading and manipulative information before you encounter it in daily life. ("Prebunking giống như một loại vắc-xin tâm lý giúp bảo vệ tâm trí bạn một cách hiệu quả khỏi những thông tin sai lệch và thao túng trước khi bạn gặp phải chúng trong cuộc sống hàng ngày.")
Question 8:A. form B. dose
C. sample
D. version
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. form – SAI – Nghĩa là hình thức hoặc mẫu đơn. Dù có vẻ hợp lý nhưng không đi đúng cặp từ vựng (collocation) với hình ảnh "vaccine".
B. dose – ĐÚNG – Nghĩa là liều lượng. Đây là từ chuyên dùng khi nói về vắc-xin (một liều vắc-xin yếu), khớp hoàn toàn với ẩn dụ ở câu trước.
C. sample – SAI – Có nghĩa là mẫu thử. Tuy nhiên, trong y tế và tiêm chủng, người ta dùng "dose" để chỉ lượng thuốc đưa vào cơ thể.
D. version – SAI – Nghĩa là phiên bản. Từ này quá chung chung, không làm nổi bật được tính chất y tế của biện pháp "vắc-xin tâm lý" đang được nhắc tới.
Tạm dịch: This innovative approach works by giving you a weakened dose of manipulation tactics, so your brain can naturally build strong resistance and recognize similar tricks in the future. ("Phương pháp sáng tạo này hoạt động bằng cách cung cấp cho bạn một liều lượng yếu các chiến thuật thao túng, để não bộ của bạn có thể xây dựng sức đề kháng mạnh mẽ một cách tự nhiên và nhận diện các chiêu trò tương tự trong tương lai.")
Question 9:A. Although
B. However
C. Meanwhile
D. Moreover
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – Liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có nội dung tương phản: "tin giả lan nhanh" (tiêu cực) và "prebunking giúp bạn đi trước một bước" (tích cực).
B. However – SAI – Trạng từ liên kết này thường phải đứng sau dấu chấm hoặc giữa hai dấu phẩy, không thể dùng làm liên từ nối trực tiếp hai mệnh đề.
C. Meanwhile – SAI – Có nghĩa là trong khi đó, thường chỉ hai sự việc diễn ra song song nhưng không nhấn mạnh được sự đối lập cần thiết cho ngữ cảnh này.
D. Moreover – SAI – Có nghĩa là hơn thế nữa, dùng để bổ sung thông tin cùng chiều, không phù hợp để nối hai vế mang sắc thái trái ngược.
Tạm dịch: Although misinformation spreads rapidly across various social media platforms and online communities, prebunking can successfully help you stay one step ahead of manipulators. ("Mặc dù thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội và cộng đồng trực tuyến khác nhau, prebunking có thể giúp bạn đi trước những kẻ thao túng một bước một cách thành công.")
Question 10:A. manipulation common technique
B. technique manipulation common
C. common manipulation technique
D. manipulation technique common
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. manipulation common technique – SAI – Sai trật tự từ. Tính từ (common) phải đứng trước danh từ làm tính từ (manipulation).
B. technique manipulation common – SAI – Trật tự từ sai hoàn toàn. Danh từ chính (technique) phải đứng cuối cùng trong cụm danh từ.
C. common manipulation technique – ĐÚNG – Trật tự chuẩn: Tính từ chỉ tính chất (common) + danh từ đóng vai trò tính từ (manipulation) + danh từ chính (technique).
D. manipulation technique common – SAI – Tính từ (common) không bao giờ đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa trong cấu trúc cụm danh từ cơ bản.
Tạm dịch: You will learn to identify common manipulation technique categories that repeatedly appear across different topics and various contexts. ("Bạn sẽ học cách xác định các danh mục kỹ thuật thao túng phổ biến thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề khác nhau và các bối cảnh khác nhau.")
Question 11:A. about B. off
C. with
D. forward
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. about – SAI – Giới từ "about" không đi kèm với danh từ "guard" để tạo thành thành ngữ chỉ sự bất ngờ.
B. off – ĐÚNG – Cấu trúc cố định "catch someone off guard" có nghĩa là làm cho ai đó sững sờ, bất ngờ, không kịp trở tay.
C. with – SAI – Không có cụm từ "catch someone with guard" mang ý nghĩa bị bất ngờ trong tiếng Anh.
D. forward – SAI – Từ này không phù hợp với cấu trúc và ngữ nghĩa của thành ngữ đang được sử dụng.
Tạm dịch: Misinformation can catch you off guard and seriously influence your important decisions, affecting your health choices, political views, and personal relationships with family and friends. ("Thông tin sai lệch có thể khiến bạn mất cảnh giác và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các quyết định quan trọng của bạn, ảnh hưởng đến các lựa chọn sức khỏe, quan điểm chính trị và các mối quan hệ cá nhân với gia đình và bạn bè.")
Question 12:A. place
B. root
C. effect D. hold
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. place – SAI – Cụm "take place" nghĩa là diễn ra hoặc tổ chức, không mang nghĩa một thứ gì đó bám rễ hoặc bắt đầu gây ảnh hưởng sâu sắc.
B. root – SAI – Tuy "take root" có nghĩa là bám rễ, nhưng trong ngữ cảnh ngăn chặn sự lây lan của một sự vật/hiện tượng tiêu cực, "take hold" phổ biến hơn.
C. effect – SAI – Cụm "take effect" nghĩa là có hiệu lực (thuốc hoặc luật lệ), không mô tả được trạng thái tin giả bắt đầu bám trụ và gây hại.
D. hold – ĐÚNG – Thành ngữ "take hold" có nghĩa là bắt đầu kiểm soát, bám trụ chắc chắn hoặc trở nên rất mạnh mẽ. Phù hợp mô tả tin giả bắt đầu gây ảnh hưởng trong cộng đồng.
Tạm dịch: Our comprehensive prebunking program helps you prevent misinformation from spreading before it has taken hold in your community and social circles. ("Chương trình prebunking toàn diện của chúng tôi giúp bạn ngăn chặn thông tin sai lệch lây lan trước khi nó kịp bám rễ và gây ảnh hưởng trong cộng đồng và các vòng kết nối xã hội của bạn.")

