Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Navigate the "Google Zero" Era with Confidence
❖ Are you a publisher worried about declining search traffic?
⮚ The digital landscape is changing rapidly, and the (1)_________ of forward-thinking and experienced publishers are now facing a significant and unprecedented challenge. Google's innovative AI-driven features, (2)_________ efficiently answer user questions directly on the search results page, are dramatically reducing clicks to traditional news websites.
⮚ (3)_________ hard to maintain sustainable audience growth and engagement, many established media companies are now actively seeking new innovative solutions. Our cutting-edge platform helps you successfully build a diverse ecosystem of (4)_________ to effectively protect and grow your business.
⮚ We proudly provide strategic and practical tools for developing engaging newsletters, mobile apps, and subscription services that connect you directly with (5)_________ readers. Don't let your valuable organic traffic (6)_________ dramatically and unexpectedly—take decisive action today!
❖ Contact us now to future-proof your publishing business!
❖ Build direct relationships. Reduce dependency on search. Thrive in the new digital era.
https://www.ft.com/z
Question 1:A. majority B. few C. much D. little
Question 2:A. that B. what C. where D. which
Question 3:A. Had struggled B. Was struggled C. Struggling D. Which struggled
Question 4:A. referrers B. referrals C. referees D. references
Question 5:A. loyally B. loyal C. loyalty D. loyalize
Question 6:A. fall out B. fall down C. fall off D. fall through
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. majority
B. few
C. much
D. little
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. majority – ĐÚNG – Cấu trúc "The majority of + danh từ số nhiều" (Phần lớn...) phù hợp để làm chủ ngữ cho động từ "are" phía sau.
B. few – SAI – Từ "few" không đi kèm với mạo từ "the" đứng trước trong ngữ cảnh này. Nếu dùng "the few" sẽ mang nghĩa nhấn mạnh một nhóm nhỏ duy nhất, không phù hợp logic.
C. much – SAI – Lượng từ "much" chỉ đi với danh từ không đếm được, trong khi "publishers" là danh từ đếm được số nhiều.
D. little – SAI – Lượng từ "little" dùng cho danh từ không đếm được và mang nghĩa phủ định (rất ít), không phù hợp với danh từ "publishers".
Tạm dịch: The digital landscape is changing rapidly, and the majority of forward-thinking and experienced publishers are now facing a significant and unprecedented challenge. ("Bối cảnh kỹ thuật số đang thay đổi nhanh chóng, và phần lớn các nhà xuất bản có tư duy tiến bộ và giàu kinh nghiệm hiện đang phải đối mặt với một thách thức đáng kể và chưa từng có.")
Question 2:A. that
B. what
C. where D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – SAI – Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề có dấu phẩy phía trước).
B. what – SAI – Từ "what" không đóng vai trò là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng trước nó (features).
C. where – SAI – Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, không thể thay thế cho danh từ chỉ sự vật "features" để làm chủ ngữ.
D. which – ĐÚNG – Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "features". Sau dấu phẩy, "which" là lựa chọn duy nhất để bổ nghĩa cho danh từ này.
Tạm dịch: Google's innovative AI-driven features, which efficiently answer user questions directly on the search results page, are dramatically reducing clicks to traditional news websites. ("Các tính năng mới sáng tạo dựa trên AI của Google, cái mà trả lời hiệu quả các câu hỏi của người dùng ngay trên trang kết quả tìm kiếm, đang làm giảm đáng kể số lượt nhấp chuột vào các trang web tin tức truyền thống.")
Question 3:A. Had struggled
B. Was struggled C. Struggling
D. Which struggled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. Had struggled – SAI – Đây là động từ chia thì quá khứ hoàn thành, không thể đứng đầu câu làm mệnh đề phụ nếu không có liên từ hoặc chủ ngữ.
B. Was struggled – SAI – Sai cấu trúc bị động và không thể đứng trơ trọi làm mệnh đề rút gọn đầu câu.
C. Struggling – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ (cùng chủ ngữ với vế sau). Vế gốc là "As they struggle...", khi rút gọn dùng V-ing để chỉ hành động chủ động.
D. Which struggled – SAI – Đại từ quan hệ "which" không thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho chủ ngữ "media companies" ở phía sau.
Tạm dịch: Struggling hard to maintain sustainable audience growth and engagement, many established media companies are now actively seeking new innovative solutions. ("Đang phải vật lộn vất vả để duy trì sự tăng trưởng và tương tác của khán giả một cách bền vững, nhiều công ty truyền thông lâu đời hiện đang tích cực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo mới.")
Question 4:A. referrers
B. referrals
C. referees
D. references
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. referrers – ĐÚNG – Trong thuật ngữ kỹ thuật số, "referrers" chỉ các nguồn dẫn lưu lượng truy cập. Phù hợp với ngữ cảnh xây dựng hệ sinh thái để bảo vệ nguồn traffic.
B. referrals – SAI – Từ này thường chỉ sự giới thiệu hoặc người được giới thiệu, không dùng để chỉ "hệ sinh thái nguồn dẫn" trong marketing.
C. referees – SAI – Từ này có nghĩa là trọng tài hoặc người tham chiếu (trong hồ sơ xin việc), hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh.
D. references – SAI – Nghĩa là sự tham khảo hoặc tài liệu tham khảo, không phù hợp để mô tả các nguồn tạo ra lưu lượng truy cập trang web.
Tạm dịch: Our cutting-edge platform helps you successfully build a diverse ecosystem of referrers to effectively protect and grow your business. ("Nền tảng tiên tiến của chúng tôi giúp bạn xây dựng thành công một hệ sinh thái đa dạng các nguồn dẫn để bảo vệ và phát triển doanh nghiệp của mình một cách hiệu quả.")
Question 5:A. loyally B. loyal
C. loyalty
D. loyalize
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. loyally – SAI – Trạng từ không thể đứng trước danh từ "readers" để bổ nghĩa. Trạng từ chỉ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
B. loyal – ĐÚNG – Tính từ đứng trước danh từ "readers" để mô tả đặc điểm (những độc giả trung thành).
C. loyalty – SAI – Danh từ "loyalty" (sự trung thành) không thể đứng ở vị trí này để bổ nghĩa cho một danh từ khác trừ khi tạo thành danh từ ghép xác định, nhưng "loyal readers" phổ biến hơn.
D. loyalize – SAI – Đây là một động từ (làm cho trung thành), không thể đứng trước danh từ để đóng vai trò thuộc tính.
Tạm dịch: We proudly provide strategic and practical tools for developing engaging newsletters, mobile apps, and subscription services that connect you directly with loyal readers. ("Chúng tôi tự hào cung cấp các công cụ chiến lược và thực tế để phát triển các bản tin hấp dẫn, ứng dụng di động và dịch vụ đăng ký giúp kết nối bạn trực tiếp với những độc giả trung thành.")
Question 6:A. fall out
B. fall down C. fall off
D. fall through
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. fall out – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là cãi vã hoặc rụng (tóc, răng), không dùng cho lưu lượng truy cập (traffic).
B. fall down – SAI – Có nghĩa là ngã xuống đất hoặc thất bại, không mô tả sự sụt giảm về mặt con số hay lưu lượng.
C. fall off – ĐÚNG – Cụm động từ có nghĩa là giảm sút về số lượng, chất lượng hoặc tần suất. Phù hợp nhất để mô tả việc traffic sụt giảm.
D. fall through – SAI – Có nghĩa là (kế hoạch, thỏa thuận) bị hỏng, không thành công. Không dùng cho danh từ "traffic".
Tạm dịch: Don't let your valuable organic traffic fall off dramatically and unexpectedly—take decisive action today! ("Đừng để lưu lượng truy cập tự nhiên quý giá của bạn sụt giảm thảm hại và bất ngờ—hãy hành động quyết đoán ngay hôm nay!")
