Master the Art of Dining: Transform Your Table Manners Today! ⮚ Are you tired of feeling anxious at formal din...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Master the Art of Dining: Transform Your Table Manners Today!
⮚ Are you tired of feeling anxious at formal dinners? Our revolutionary guide (1)_________ centuries of dining etiquette into simple, practical lessons. Unlike traditional etiquette books that can consign someone to social (2)_________ for using the wrong fork, we believe in empowering you with cultural understanding.
⮚ The beautifully illustrated handbook, (3)_________ covers dining customs from around the world, teaches you how to navigate any social situation with confidence. (4)_________ of our readers report feeling more comfortable at business lunches and family gatherings after just one week.
⮚ Students (5)_________ in our online course receive personalized feedback and practical exercises. You'll learn not just the "how" but also the "why" behind each (6)_________, transforming your understanding completely.
⮚ Don't let outdated rules hold you back. Join thousands who've discovered that true etiquette is about respect, not perfection!
❖ Sign up today and receive a FREE dining confidence checklist!
https://www.nationalgeographic.com/am
Question 1:A. plays down B. sums up C. breaks down D. turns over
Question 2:A. oblivion B. estrangement C. scrutiny D. demise
Question 3:A. whom B. that C. who D. which
Question 4:A. Each B. Most C. Many D. Some
Question 5:A. enrolled B. which enrolled C. had enrolled D. was enrolled
Question 6:A. customization B. customary C. custom D. customize
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. plays down
B. sums up C. breaks down
D. turns over
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. plays down – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là làm giảm đi tầm quan trọng của một vấn đề gì đó. Trong ngữ cảnh quảng cáo một cuốn hướng dẫn nghi thức, việc "xem nhẹ" các quy tắc lịch sử là không hợp lý và không truyền tải được mục tiêu biến đổi thông tin của cuốn sách.
B. sums up – SAI – Cụm từ này có nghĩa là tóm tắt lại những điểm chính một cách ngắn gọn. Mặc dù cuốn hướng dẫn có thể tóm tắt kiến thức, nhưng "sum up" không gợi lên được quá trình chuyển đổi từ những quy tắc phức tạp thành các bài học thực hành dễ hiểu như yêu cầu của câu.
C. breaks down – ĐÚNG – Cụm động từ này mang nghĩa là phân tích hoặc chia nhỏ một thông tin phức tạp thành những phần đơn giản, dễ tiếp thu hơn. Trong câu này, nó mô tả hoàn hảo quá trình chuyển hóa nhiều thế kỷ nghi thức bàn ăn thành các bài học thực tế, dễ áp dụng.
D. turns over – SAI – Cụm từ này thường mang nghĩa là lật ngược lại hoặc bàn giao lại một công việc/trách nhiệm cho ai đó. Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp để mô tả việc xử lý dữ liệu kiến thức từ một cuốn sách hướng dẫn sang người học trong bối cảnh giáo dục.
Tạm dịch: Our revolutionary guide breaks down centuries of dining etiquette into simple, practical lessons. (“Cuốn hướng dẫn mang tính cách mạng của chúng tôi chia nhỏ nhiều thế kỷ nghi thức bàn ăn thành những bài học đơn giản và thực tế.”)
Question 2:A. oblivion
B. estrangement
C. scrutiny
D. demise
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. oblivion – ĐÚNG – Danh từ này chỉ sự lãng quên hoặc trạng thái không còn được ai biết đến. Cụm từ "consign someone to social oblivion" là một cách diễn đạt hay trong tiếng Anh, mang nghĩa là đẩy ai đó vào sự quên lãng của xã hội, phù hợp với sự lo sợ bị tẩy chay vì hành xử sai.
B. estrangement – SAI – Từ này mang nghĩa là sự ghẻ lạnh hoặc ly thân, thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân đã từng thân thiết nay trở nên xa cách. Nó không phù hợp để mô tả hậu quả xã hội rộng lớn của việc sử dụng sai bộ đồ ăn trong một bữa tiệc trang trọng.
C. scrutiny – SAI – Danh từ này có nghĩa là sự xem xét kỹ lưỡng hoặc sự kiểm soát gắt gao. Mặc dù hành vi sai trái có thể dẫn đến việc bị người khác soi mói, nhưng cấu trúc "consign to" thường đi kèm với những trạng thái mang tính kết thúc hoặc bị loại bỏ như "oblivion".
D. demise – SAI – Từ này có nghĩa là cái chết hoặc sự kết thúc hoàn toàn của một tổ chức, một triều đại hay một sự nghiệp. Việc sử dụng sai một chiếc dĩa không thể dẫn đến "cái chết xã hội" theo nghĩa đen hay nghĩa bóng quá mức nặng nề như từ demise gợi ra.
Tạm dịch: Unlike traditional etiquette books that can consign someone to social oblivion for using the wrong fork, we believe in empowering you with cultural understanding. (“Không giống như những cuốn sách nghi lễ truyền thống có thể đẩy ai đó vào sự lãng quên của xã hội chỉ vì dùng sai dĩa, chúng tôi tin tưởng vào việc trao cho bạn sự hiểu biết về văn hóa.”)
Question 3:A. whom
B. that
C. who D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI – Đại từ quan hệ này được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò tân ngữ trong câu. Trong trường hợp này, tiền ngữ là "handbook" (cuốn sổ tay), là một danh từ chỉ vật, nên việc sử dụng whom là hoàn toàn sai về mặt đối tượng.
B. that – SAI – Mặc dù "that" có thể thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng nó không được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định. Việc câu có dấu phẩy ngăn cách danh từ chính đòi hỏi một đại từ quan hệ phù hợp cho cấu trúc này.
C. who – SAI – Tương tự như whom, đại từ quan hệ who chỉ được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Vì "handbook" là một vật thể vô tri vô giác, việc nhân hóa bằng từ who khiến câu văn trở nên phi lý và sai ngữ pháp.
D. which – ĐÚNG – Đây là đại từ quan hệ chính xác nhất được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật "handbook". Which được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó trong câu.
Tạm dịch: The beautifully illustrated handbook, which covers dining customs from around the world, teaches you how to navigate any social situation with confidence. (“Cuốn sổ tay được minh họa đẹp mắt, bao gồm các phong tục ăn uống từ khắp nơi trên thế giới, dạy bạn cách xử lý mọi tình huống xã hội một cách tự tin.”)
Question 4:A. Each B. Most
C. Many
D. Some
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Each – SAI – Lượng từ này có nghĩa là "mỗi", dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể trong một nhóm. Tuy nhiên, "Each" thường đi kèm trực tiếp với danh từ số ít hoặc cấu trúc "Each of the + danh từ số nhiều" nhưng động từ phía sau phải chia ở số ít (reports).
B. Most – ĐÚNG – Đây là lượng từ chỉ đa số, đi với cấu trúc "Most of our + danh từ số nhiều". Động từ "report" ở dạng nguyên mẫu trong câu cho thấy chủ ngữ là số nhiều, và về mặt ngữ nghĩa, đa số người đọc cảm thấy thoải mái hơn là một khẳng định hợp lý nhất.
C. Many – SAI – Lượng từ "Many" thường đi trực tiếp với danh từ số nhiều mà không có mạo từ hoặc từ hạn định ở giữa. Khi dùng "Many of", nó thường ám chỉ một số lượng lớn nhưng không mang tính bao quát và thuyết phục bằng "Most" trong một lời quảng cáo.
D. Some – SAI – Lượng từ này chỉ "một vài/một số", mang sắc thái trung lập. Trong một bài quảng cáo, việc nói "chỉ một số" độc giả đạt được kết quả sẽ làm giảm đi tính hiệu quả và sức hấp dẫn của sản phẩm đối với những khách hàng tiềm năng đang cân nhắc tham gia.
Tạm dịch: Most of our readers report feeling more comfortable at business lunches and family gatherings after just one week. (“Đa số độc giả của chúng tôi cho biết họ cảm thấy thoải mái hơn tại các bữa trưa kinh doanh và họp mặt gia đình chỉ sau một tuần.”)
Question 5:A. enrolled
B. which enrolled
C. had enrolled
D. was enrolled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. enrolled – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ dạng chủ động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (hoặc ở đây là rút gọn của "who are/have enrolled"). Trong quảng cáo, dạng rút gọn này giúp câu văn súc tích và tập trung vào đối tượng sinh viên tham gia khóa học.
B. which enrolled – SAI – Như đã phân tích ở trên, "Students" là danh từ chỉ người, do đó không thể sử dụng đại từ quan hệ "which" vốn chỉ dành cho vật. Lỗi này vi phạm nguyên tắc hòa hợp cơ bản giữa đại từ quan hệ và danh từ tiền ngữ đứng trước.
C. had enrolled – SAI – Nếu chọn phương án này, câu sẽ có hai động từ chính cùng chia ở dạng thì (had enrolled và receive) mà không có đại từ quan hệ để kết nối. Điều này tạo ra một lỗi câu chạy (run-on sentence) nghiêm trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.
D. was enrolled – SAI – Phương án này sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. "Students" là danh từ số nhiều, nên động từ to be phải là "were" chứ không phải "was". Hơn nữa, nó cũng gặp lỗi tương tự phương án C khi tạo ra hai động từ chính trong một câu đơn.
Tạm dịch: Students enrolled in our online course receive personalized feedback and practical exercises. (“Các học viên đăng ký tham gia khóa học trực tuyến của chúng tôi sẽ nhận được phản hồi cá nhân hóa và các bài tập thực hành.”)
Question 6:A. customization
B. customary C. custom
D. customize
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. customization – SAI – Đây là danh từ mang nghĩa là "sự tùy chỉnh" (thường dùng trong bối cảnh điều chỉnh sản phẩm, phần mềm theo ý thích cá nhân). Mặc dù là danh từ, nhưng nó không phù hợp với ngữ cảnh các quy tắc xã hội hay nghi lễ truyền thống. Việc sử dụng từ này sẽ làm sai lệch thông điệp về việc tìm hiểu nguồn gốc của các nghi thức bàn ăn lâu đời.
B. customary – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa là "theo phong tục, lệ thường". Theo quy tắc ngữ pháp, sau từ hạn định "each", chúng ta bắt buộc phải sử dụng một danh từ đếm được số ít. Do đó, việc đặt một tính từ vào vị trí này mà không có danh từ theo sau là sai hoàn toàn về mặt cấu trúc cú pháp trong tiếng Anh.
C. custom – ĐÚNG – Đây là danh từ đếm được số ít mang nghĩa là "phong tục" hoặc "tập quán". Trong bối cảnh nghi thức ngoại giao và xã hội, "each custom" ám chỉ từng quy tắc ứng xử cụ thể (như cách cầm dao, cách đặt khăn ăn). Việc hiểu rõ lý do (the "why") đằng sau mỗi tập quán giúp người học không chỉ bắt chước máy móc mà còn thấu hiểu được giá trị văn hóa của hành động đó.
D. customize – SAI – Đây là ngoại động từ mang nghĩa là "biến đổi cái gì đó cho phù hợp với yêu cầu cá nhân". Vị trí trống đứng sau giới từ "behind" và từ hạn định "each", yêu cầu một danh từ đóng vai trò làm tân ngữ. Việc sử dụng động từ ở đây vi phạm quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản, khiến câu văn trở nên vô nghĩa và sai ngữ pháp.
Tạm dịch: You'll learn not just the "how" but also the "why" behind each custom, transforming your understanding completely. (“Bạn sẽ không chỉ học 'cách làm' mà còn cả 'lý do' đằng sau mỗi phong tục, điều này sẽ thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của bạn.”)
