Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
ROOMMATE HARMONY WORKSHOP
Transform Your Shared Living Experience!
❖ Are you struggling with roommate conflicts?
⮚ Join our FREE workshop this Saturday and learn how to create a peaceful shared living space!
⮚ Living with roommates doesn't have to be stressful! (7)_________ many students face unexpected daily challenges with different schedules and habits, our proven methods can help you build lasting friendships.
❖ What You'll Learn:
✔ Clear communication strategies—Stop (8)_________ on social media about roommate problems and start having productive conversations that actually resolve issues.
✔ Boundary-setting techniques: Create (9)_________ schedules that work perfectly for everyone involved.
✔ Conflict resolution skills—Learn to express yourself clearly and calmly so roommates won't (10)_________ your words or intentions.
✔ Agreement templates - Get our exclusive roommate contract that covers everything from visitors to study hours
❖ Why Attend?
⮚ Many students try to handle conflicts completely alone, but (11)_________ find that professional guidance makes all the remarkable difference. Don't constantly maintain your peace (12)_________ the expense of healthy communication and mutual understanding.
❖ Workshop Details:
● Date: Saturday, March 23rd
● Time: 2:00 PM - 4:00 PM
● Location: Student Union, Room 205
● Cost: FREE (Refreshments provided!)
Limited to 30 participants—register NOW!
Email: harmony@studentlife.edu | Call: 555-ROOM (7666)
https://mhanational.org/am
Question 7:A. Despite B. However C. Although D. Whereas
Question 8:A. gossiping B. venting C. ranting D. obsessing
Question 9:A. weekly cleaning effective B. effective cleaning weekly
C. cleaning effective weekly D. effective weekly cleaning
Question 10:A. misinterpret B. distort C. dismiss D. undermine
Question 11:A. the others B. others C. another D. other
Question 12:A. in B. for C. at D. to
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. Despite
B. However C. Although
D. Whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Despite – SAI – Giới từ này dùng để chỉ sự nhượng bộ nhưng theo sau bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong khi đó, vế sau của chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ "many students" + động từ "face"), khiến Despite không thể đứng ở đây.
B. However – SAI – Trạng từ liên kết này dùng để nối hai câu độc lập và thường được ngăn cách bởi dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Nó không thể đứng ở đầu một mệnh đề phụ để nối trực tiếp với mệnh đề chính trong cùng một cấu trúc câu phức như trường hợp này.
C. Although – ĐÚNG – Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ được theo sau bởi một mệnh đề (S+V). Nó kết nối hợp lý giữa việc "nhiều sinh viên gặp khó khăn" và kết quả là "các phương pháp của chúng tôi có thể giúp đỡ", tạo ra sự tương phản phù hợp về mặt ý nghĩa.
D. Whereas – SAI – Liên từ này dùng để so sánh hai sự thật trái ngược nhau, thường là giữa hai đối tượng khác nhau. Ở đây văn cảnh đang nhấn mạnh vào sự đối lập giữa thách thức và giải pháp, nên "Although" là lựa chọn tự nhiên và chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Although many students face unexpected daily challenges with different schedules and habits, our proven methods can help you build lasting friendships. (“Mặc dù nhiều sinh viên đối mặt với những thách thức hàng ngày không lường trước được với lịch trình và thói quen khác nhau, các phương pháp đã được kiểm chứng của chúng tôi có thể giúp bạn xây dựng tình bạn bền vững.”)
Question 8:A. gossiping B. venting
C. ranting
D. obsessing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. gossiping – SAI – Từ này có nghĩa là ngồi lê đôi mách hoặc bàn tán về chuyện riêng tư của người khác. Dù việc nói về bạn cùng phòng có thể là bàn tán, nhưng ngữ cảnh "on social media" để giải tỏa bực dọc thường đi kèm với những từ có sắc thái biểu cảm mạnh hơn.
B. venting – ĐÚNG – Động từ "venting" có nghĩa là xả ra, trút bỏ cơn giận hoặc sự bực bội (thường là bằng cách nói hoặc viết). Cụm từ "venting on social media" cực kỳ phổ biến để chỉ việc ai đó lên mạng xã hội để than phiền về những điều khiến họ khó chịu.
C. ranting – SAI – Từ này có nghĩa là nói huyên thuyên hoặc quát tháo một cách giận dữ trong thời gian dài. Mặc dù có nét nghĩa gần giống với "venting", nhưng "ranting" thường mang tính chất tiêu cực, mất kiểm soát và hung hăng hơn mức cần thiết cho bối cảnh này.
D. obsessing – SAI – Từ này có nghĩa là ám ảnh hoặc luôn nghĩ về một điều gì đó một cách quá mức. Nó không diễn tả được hành động phát ngôn hay đăng bài công khai để giải quyết sự bực bội như mục tiêu "truyền thông rõ ràng" mà đoạn văn đang hướng tới.
Tạm dịch: Stop venting on social media about roommate problems and start having productive conversations that actually resolve issues. (“Hãy thôi than vãn trên mạng xã hội về các vấn đề của bạn cùng phòng và bắt đầu những cuộc trò chuyện hiệu quả để thực sự giải quyết vấn đề.”)
Question 9:A. weekly cleaning effective
B. effective cleaning weekly
C. cleaning effective weekly D. effective weekly cleaning
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. weekly cleaning effective – SAI – Trong tiếng Anh, các tính từ mô tả như "effective" (hiệu quả) phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc đặt tính từ ở cuối cụm danh từ là sai quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản, trừ những trường hợp tính từ sau danh từ đặc biệt.
B. effective cleaning weekly – SAI – Trật tự này không tự nhiên. "Weekly" ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho "cleaning" (việc dọn dẹp hàng tuần), vì vậy nó nên đứng gần danh từ hơn hoặc theo đúng thứ tự ưu tiên của tính từ để tạo thành cụm danh từ ghép bền vững.
C. cleaning effective weekly – SAI – Đây là cách sắp xếp rời rạc nhất, không tuân theo bất kỳ quy tắc trật tự tính từ-danh từ nào. Danh từ chính "cleaning" không thể đứng đầu cụm khi có các tính từ bổ trợ đi kèm phía trước trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
D. effective weekly cleaning – ĐÚNG – Đây là trật tự từ chính xác. Tính từ chỉ ý kiến/chất lượng (effective) đứng trước tính từ chỉ thời gian/tần suất (weekly), cuối cùng là danh từ chính (cleaning). Cấu trúc này tạo thành cụm danh từ "việc dọn dẹp hàng tuần hiệu quả".
Tạm dịch: Create effective weekly cleaning schedules that work perfectly for everyone involved. (“Tạo ra lịch trình dọn dẹp hàng tuần hiệu quả, phù hợp hoàn hảo cho tất cả những người liên quan.”)
Question 10:A. misinterpret
B. distort
C. dismiss
D. undermine
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. misinterpret – ĐÚNG – Động từ này có nghĩa là hiểu sai ý của ai đó. Trong bối cảnh giải quyết xung đột, việc học cách diễn đạt rõ ràng là để đối phương không "hiểu lầm" lời nói hoặc ý định của mình, giúp tránh những mâu thuẫn không đáng có do giao tiếp kém.
B. distort – SAI – Từ này có nghĩa là bóp méo hoặc xuyên tạc sự thật một cách cố ý. Mặc dù lời nói có thể bị bóp méo, nhưng trong các mối quan hệ chung sống, vấn đề thường nằm ở chỗ "hiểu lầm vô ý" (misinterpret) hơn là việc cố tình thay đổi thông tin để gây hại.
C. dismiss – SAI – Từ này có nghĩa là gạt đi, không xem trọng hoặc bác bỏ ý kiến của ai đó. Dù đây là một vấn đề trong xung đột, nhưng nó không liên quan trực tiếp đến việc "diễn đạt rõ ràng và bình tĩnh" như mục tiêu phòng tránh sự hiểu sai ý được nêu ở vế trước.
D. undermine – SAI – Động từ này có nghĩa là làm suy yếu, thường dùng để nói về việc làm giảm uy tín hoặc sức mạnh của một ai đó một cách âm thầm. Nó không phù hợp để mô tả sự nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày giữa những người bạn cùng phòng với nhau.
Tạm dịch: Learn to express yourself clearly and calmly so roommates won't misinterpret your words or intentions. (“Học cách diễn đạt bản thân rõ ràng và bình tĩnh để bạn cùng phòng không hiểu sai lời nói hay ý định của bạn.”)
Question 11:A. the others B. others
C. another
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI – Đại từ này dùng để chỉ "những người còn lại" trong một nhóm đã được xác định cụ thể số lượng từ trước. Trong văn cảnh này, chúng ta đang nói về "những sinh viên khác" nói chung, không giới hạn trong một nhóm cụ thể nào, nên không dùng "the".
B. others – ĐÚNG – "Others" là đại từ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, thay thế cho "other students". Câu văn tạo ra sự tương phản: "nhiều sinh viên thử tự giải quyết, nhưng những người khác (others) thấy rằng sự hướng dẫn chuyên nghiệp mang lại sự khác biệt".
C. another – SAI – Đại từ này chỉ "một người khác/một cái khác", đi kèm với danh từ số ít hoặc thay thế cho danh từ số ít. Trong khi đó, vế trước đang dùng "many students" (số nhiều), nên vế sau cần một đại từ số nhiều tương ứng để đảm bảo tính thống nhất.
D. other – SAI – "Other" đóng vai trò là một tính từ và bắt buộc phải có một danh từ số nhiều đi kèm ngay sau nó (ví dụ: other students). Nó không thể đứng một mình để làm chủ ngữ cho mệnh đề đứng sau liên từ "but" như một đại từ độc lập được.
Tạm dịch: Many students try to handle conflicts completely alone, but others find that professional guidance makes all the remarkable difference. (“Nhiều sinh viên cố gắng tự mình giải quyết mâu thuẫn, nhưng những người khác lại thấy rằng sự hướng dẫn chuyên nghiệp tạo ra sự khác biệt rõ rệt.”)
Question 12:A. in
B. for C. at
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. in – SAI – Giới từ "in" không đi kèm với "expense" để tạo thành thành ngữ có nghĩa là trả giá cho điều gì. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh khi muốn diễn đạt sự đánh đổi giữa lợi ích này và mất mát kia trong các mối quan hệ xã hội.
B. for – SAI – Dù "for" có nghĩa là "cho", nhưng nó không tạo thành một cụm từ cố định đúng ngữ pháp với "the expense of". Việc chọn sai giới từ sẽ làm mất đi sắc thái biểu cảm của lời khuyên trong bài quảng cáo về việc không nên đánh đổi sự yên ổn giả tạo.
C. at – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định "at the expense of something", có nghĩa là "với cái giá phải trả là điều gì" hoặc "gây tổn hại cho điều gì". Lời khuyên ở đây là không nên duy trì sự hòa bình bằng cách hy sinh sự giao tiếp lành mạnh và sự hiểu biết lẫn nhau.
D. to – SAI – Giới từ "to" thường chỉ hướng đến hoặc mục đích, không mang nghĩa đánh đổi hoặc chi phí như yêu cầu của ngữ cảnh. Việc sử dụng "to the expense of" là sai cấu trúc thành ngữ và khiến người đọc cảm thấy cách dùng từ không tự nhiên.
Tạm dịch: Don't constantly maintain your peace at the expense of healthy communication and mutual understanding. (“Đừng liên tục duy trì sự yên bình của bạn bằng cái giá của sự giao tiếp lành mạnh và sự hiểu biết lẫn nhau.”)

