Master the Art of Dining: Transform Your Table Manners Today!
⮚Are you tired of feeling anxious at formal dinners? Our revolutionary guide (1)_________ centuries of dining etiquette into simple, practical lessons. Unlike traditional etiquette books that can consign someone to social (2)_________ for using the wrong fork, we believe in empowering you with cultural understanding.
⮚The beautifully illustrated handbook, (3)_________ covers dining customs from around the world, teaches you how to navigate any social situation with confidence. (4)_________ of our readers report feeling more comfortable at business lunches and family gatherings after just one week.
⮚Students (5)_________ in our online course receive personalized feedback and practical exercises. You'll learn not just the "how" but also the "why" behind each (6)_________, transforming your understanding completely.
⮚Don't let outdated rules hold you back. Join thousands who've discovered that true etiquette is about respect, not perfection!
❖Sign up today and receive a FREE dining confidence checklist!
https://www.nationalgeographic.com/am
Question 1:A. plays down B. sums up C. breaks down D. turns over
Question 2:A. oblivion B. estrangement C. scrutiny D. demise
Question 3:A. whom B. that C. who D. which
Question 4:A. Each B. Most C. Many D. Some
Question 5:A. enrolled B. which enrolled C. had enrolled D. was enrolled
Question 6:A. customization B. customary C. custom D. customize
Question 1:A. plays down B. sums upC. breaks down D. turns over
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. plays down – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là làm giảm đi tầm quan trọng của một vấn đề gì đó. Trong ngữ cảnh quảng cáo một cuốn hướng dẫn nghi thức, việc "xem nhẹ" các quy tắc lịch sử là không hợp lý và không truyền tải được mục tiêu biến đổi thông tin của cuốn sách.
B. sums up – SAI – Cụm từ này có nghĩa là tóm tắt lại những điểm chính một cách ngắn gọn. Mặc dù cuốn hướng dẫn có thể tóm tắt kiến thức, nhưng "sum up" không gợi lên được quá trình chuyển đổi từ những quy tắc phức tạp thành các bài học thực hành dễ hiểu như yêu cầu của câu.
C. breaks down – ĐÚNG – Cụm động từ này mang nghĩa là phân tích hoặc chia nhỏ một thông tin phức tạp thành những phần đơn giản, dễ tiếp thu hơn. Trong câu này, nó mô tả hoàn hảo quá trình chuyển hóa nhiều thế kỷ nghi thức bàn ăn thành các bài học thực tế, dễ áp dụng.
D. turns over – SAI – Cụm từ này thường mang nghĩa là lật ngược lại hoặc bàn giao lại một công việc/trách nhiệm cho ai đó. Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp để mô tả việc xử lý dữ liệu kiến thức từ một cuốn sách hướng dẫn sang người học trong bối cảnh giáo dục.
Tạm dịch: Our revolutionary guide breaks down centuries of dining etiquette into simple, practical lessons. (“Cuốn hướng dẫn mang tính cách mạng của chúng tôi chia nhỏ nhiều thế kỷ nghi thức bàn ăn thành những bài học đơn giản và thực tế.”)
Question 2:A. oblivion B. estrangement C. scrutiny D. demise
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. oblivion – ĐÚNG – Danh từ này chỉ sự lãng quên hoặc trạng thái không còn được ai biết đến. Cụm từ "consign someone to social oblivion" là một cách diễn đạt hay trong tiếng Anh, mang nghĩa là đẩy ai đó vào sự quên lãng của xã hội, phù hợp với sự lo sợ bị tẩy chay vì hành xử sai.
B. estrangement – SAI – Từ này mang nghĩa là sự ghẻ lạnh hoặc ly thân, thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân đã từng thân thiết nay trở nên xa cách. Nó không phù hợp để mô tả hậu quả xã hội rộng lớn của việc sử dụng sai bộ đồ ăn trong một bữa tiệc trang trọng.
C. scrutiny – SAI – Danh từ này có nghĩa là sự xem xét kỹ lưỡng hoặc sự kiểm soát gắt gao. Mặc dù hành vi sai trái có thể dẫn đến việc bị người khác soi mói, nhưng cấu trúc "consign to" thường đi kèm với những trạng thái mang tính kết thúc hoặc bị loại bỏ như "oblivion".
D. demise – SAI – Từ này có nghĩa là cái chết hoặc sự kết thúc hoàn toàn của một tổ chức, một triều đại hay một sự nghiệp. Việc sử dụng sai một chiếc dĩa không thể dẫn đến "cái chết xã hội" theo nghĩa đen hay nghĩa bóng quá mức nặng nề như từ demise gợi ra.
Tạm dịch: Unlike traditional etiquette books that can consign someone to social oblivion for using the wrong fork, we believe in empowering you with cultural understanding. (“Không giống như những cuốn sách nghi lễ truyền thống có thể đẩy ai đó vào sự lãng quên của xã hội chỉ vì dùng sai dĩa, chúng tôi tin tưởng vào việc trao cho bạn sự hiểu biết về văn hóa.”)
Question 3:A. whom B. that C. whoD. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whom – SAI – Đại từ quan hệ này được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò tân ngữ trong câu. Trong trường hợp này, tiền ngữ là "handbook" (cuốn sổ tay), là một danh từ chỉ vật, nên việc sử dụng whom là hoàn toàn sai về mặt đối tượng.
B. that – SAI – Mặc dù "that" có thể thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng nó không được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định. Việc câu có dấu phẩy ngăn cách danh từ chính đòi hỏi một đại từ quan hệ phù hợp cho cấu trúc này.
C. who – SAI – Tương tự như whom, đại từ quan hệ who chỉ được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Vì "handbook" là một vật thể vô tri vô giác, việc nhân hóa bằng từ who khiến câu văn trở nên phi lý và sai ngữ pháp.
D. which – ĐÚNG – Đây là đại từ quan hệ chính xác nhất được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật "handbook". Which được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó trong câu.
Tạm dịch: The beautifully illustrated handbook, which covers dining customs from around the world, teaches you how to navigate any social situation with confidence. (“Cuốn sổ tay được minh họa đẹp mắt, bao gồm các phong tục ăn uống từ khắp nơi trên thế giới, dạy bạn cách xử lý mọi tình huống xã hội một cách tự tin.”)
Question 4:A. EachB. Most C. Many D. Some
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Each – SAI – Lượng từ này có nghĩa là "mỗi", dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể trong một nhóm. Tuy nhiên, "Each" thường đi kèm trực tiếp với danh từ số ít hoặc cấu trúc "Each of the + danh từ số nhiều" nhưng động từ phía sau phải chia ở số ít (reports).
B. Most – ĐÚNG – Đây là lượng từ chỉ đa số, đi với cấu trúc "Most of our + danh từ số nhiều". Động từ "report" ở dạng nguyên mẫu trong câu cho thấy chủ ngữ là số nhiều, và về mặt ngữ nghĩa, đa số người đọc cảm thấy thoải mái hơn là một khẳng định hợp lý nhất.
C. Many – SAI – Lượng từ "Many" thường đi trực tiếp với danh từ số nhiều mà không có mạo từ hoặc từ hạn định ở giữa. Khi dùng "Many of", nó thường ám chỉ một số lượng lớn nhưng không mang tính bao quát và thuyết phục bằng "Most" trong một lời quảng cáo.
D. Some – SAI – Lượng từ này chỉ "một vài/một số", mang sắc thái trung lập. Trong một bài quảng cáo, việc nói "chỉ một số" độc giả đạt được kết quả sẽ làm giảm đi tính hiệu quả và sức hấp dẫn của sản phẩm đối với những khách hàng tiềm năng đang cân nhắc tham gia.
Tạm dịch: Most of our readers report feeling more comfortable at business lunches and family gatherings after just one week. (“Đa số độc giả của chúng tôi cho biết họ cảm thấy thoải mái hơn tại các bữa trưa kinh doanh và họp mặt gia đình chỉ sau một tuần.”)
Question 5:A. enrolled B. which enrolled C. had enrolled D. was enrolled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. enrolled – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ dạng chủ động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (hoặc ở đây là rút gọn của "who are/have enrolled"). Trong quảng cáo, dạng rút gọn này giúp câu văn súc tích và tập trung vào đối tượng sinh viên tham gia khóa học.
B. which enrolled – SAI – Như đã phân tích ở trên, "Students" là danh từ chỉ người, do đó không thể sử dụng đại từ quan hệ "which" vốn chỉ dành cho vật. Lỗi này vi phạm nguyên tắc hòa hợp cơ bản giữa đại từ quan hệ và danh từ tiền ngữ đứng trước.
C. had enrolled – SAI – Nếu chọn phương án này, câu sẽ có hai động từ chính cùng chia ở dạng thì (had enrolled và receive) mà không có đại từ quan hệ để kết nối. Điều này tạo ra một lỗi câu chạy (run-on sentence) nghiêm trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.
D. was enrolled – SAI – Phương án này sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. "Students" là danh từ số nhiều, nên động từ to be phải là "were" chứ không phải "was". Hơn nữa, nó cũng gặp lỗi tương tự phương án C khi tạo ra hai động từ chính trong một câu đơn.
Tạm dịch: Students enrolled in our online course receive personalized feedback and practical exercises. (“Các học viên đăng ký tham gia khóa học trực tuyến của chúng tôi sẽ nhận được phản hồi cá nhân hóa và các bài tập thực hành.”)
Question 6:A. customization B. customary C. custom D. customize
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. customization – SAI – Đây là danh từ mang nghĩa là "sự tùy chỉnh" (thường dùng trong bối cảnh điều chỉnh sản phẩm, phần mềm theo ý thích cá nhân). Mặc dù là danh từ, nhưng nó không phù hợp với ngữ cảnh các quy tắc xã hội hay nghi lễ truyền thống. Việc sử dụng từ này sẽ làm sai lệch thông điệp về việc tìm hiểu nguồn gốc của các nghi thức bàn ăn lâu đời.
B. customary – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa là "theo phong tục, lệ thường". Theo quy tắc ngữ pháp, sau từ hạn định "each", chúng ta bắt buộc phải sử dụng một danh từ đếm được số ít. Do đó, việc đặt một tính từ vào vị trí này mà không có danh từ theo sau là sai hoàn toàn về mặt cấu trúc cú pháp trong tiếng Anh.
C. custom – ĐÚNG – Đây là danh từ đếm được số ít mang nghĩa là "phong tục" hoặc "tập quán". Trong bối cảnh nghi thức ngoại giao và xã hội, "each custom" ám chỉ từng quy tắc ứng xử cụ thể (như cách cầm dao, cách đặt khăn ăn). Việc hiểu rõ lý do (the "why") đằng sau mỗi tập quán giúp người học không chỉ bắt chước máy móc mà còn thấu hiểu được giá trị văn hóa của hành động đó.
D. customize – SAI – Đây là ngoại động từ mang nghĩa là "biến đổi cái gì đó cho phù hợp với yêu cầu cá nhân". Vị trí trống đứng sau giới từ "behind" và từ hạn định "each", yêu cầu một danh từ đóng vai trò làm tân ngữ. Việc sử dụng động từ ở đây vi phạm quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản, khiến câu văn trở nên vô nghĩa và sai ngữ pháp.
Tạm dịch: You'll learn not just the "how" but also the "why" behind each custom, transforming your understanding completely. (“Bạn sẽ không chỉ học 'cách làm' mà còn cả 'lý do' đằng sau mỗi phong tục, điều này sẽ thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của bạn.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
ROOMMATE HARMONY WORKSHOP
Transform Your Shared Living Experience!
❖Are you struggling with roommate conflicts?
⮚Join our FREE workshop this Saturday and learn how to create a peaceful shared living space!
⮚Living with roommates doesn't have to be stressful! (7)_________ many students face unexpected daily challenges with different schedules and habits, our proven methods can help you build lasting friendships.
❖What You'll Learn:
✔Clear communication strategies—Stop (8)_________ on social media about roommate problems and start having productive conversations that actually resolve issues.
✔Boundary-setting techniques: Create (9)_________ schedules that work perfectly for everyone involved.
✔Conflict resolution skills—Learn to express yourself clearly and calmly so roommates won't (10)_________ your words or intentions.
✔Agreement templates - Get our exclusive roommate contract that covers everything from visitors to study hours
❖Why Attend?
⮚Many students try to handle conflicts completely alone, but (11)_________ find that professional guidance makes all the remarkable difference. Don't constantly maintain your peace (12)_________ the expense of healthy communication and mutual understanding.
Question 7:A. Despite B. HoweverC. Although D. Whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Despite – SAI – Giới từ này dùng để chỉ sự nhượng bộ nhưng theo sau bắt buộc phải là một cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong khi đó, vế sau của chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ "many students" + động từ "face"), khiến Despite không thể đứng ở đây.
B. However – SAI – Trạng từ liên kết này dùng để nối hai câu độc lập và thường được ngăn cách bởi dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Nó không thể đứng ở đầu một mệnh đề phụ để nối trực tiếp với mệnh đề chính trong cùng một cấu trúc câu phức như trường hợp này.
C. Although – ĐÚNG – Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ được theo sau bởi một mệnh đề (S+V). Nó kết nối hợp lý giữa việc "nhiều sinh viên gặp khó khăn" và kết quả là "các phương pháp của chúng tôi có thể giúp đỡ", tạo ra sự tương phản phù hợp về mặt ý nghĩa.
D. Whereas – SAI – Liên từ này dùng để so sánh hai sự thật trái ngược nhau, thường là giữa hai đối tượng khác nhau. Ở đây văn cảnh đang nhấn mạnh vào sự đối lập giữa thách thức và giải pháp, nên "Although" là lựa chọn tự nhiên và chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Although many students face unexpected daily challenges with different schedules and habits, our proven methods can help you build lasting friendships. (“Mặc dù nhiều sinh viên đối mặt với những thách thức hàng ngày không lường trước được với lịch trình và thói quen khác nhau, các phương pháp đã được kiểm chứng của chúng tôi có thể giúp bạn xây dựng tình bạn bền vững.”)
Question 8:A. gossipingB. venting C. ranting D. obsessing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. gossiping – SAI – Từ này có nghĩa là ngồi lê đôi mách hoặc bàn tán về chuyện riêng tư của người khác. Dù việc nói về bạn cùng phòng có thể là bàn tán, nhưng ngữ cảnh "on social media" để giải tỏa bực dọc thường đi kèm với những từ có sắc thái biểu cảm mạnh hơn.
B. venting – ĐÚNG – Động từ "venting" có nghĩa là xả ra, trút bỏ cơn giận hoặc sự bực bội (thường là bằng cách nói hoặc viết). Cụm từ "venting on social media" cực kỳ phổ biến để chỉ việc ai đó lên mạng xã hội để than phiền về những điều khiến họ khó chịu.
C. ranting – SAI – Từ này có nghĩa là nói huyên thuyên hoặc quát tháo một cách giận dữ trong thời gian dài. Mặc dù có nét nghĩa gần giống với "venting", nhưng "ranting" thường mang tính chất tiêu cực, mất kiểm soát và hung hăng hơn mức cần thiết cho bối cảnh này.
D. obsessing – SAI – Từ này có nghĩa là ám ảnh hoặc luôn nghĩ về một điều gì đó một cách quá mức. Nó không diễn tả được hành động phát ngôn hay đăng bài công khai để giải quyết sự bực bội như mục tiêu "truyền thông rõ ràng" mà đoạn văn đang hướng tới.
Tạm dịch: Stop venting on social media about roommate problems and start having productive conversations that actually resolve issues. (“Hãy thôi than vãn trên mạng xã hội về các vấn đề của bạn cùng phòng và bắt đầu những cuộc trò chuyện hiệu quả để thực sự giải quyết vấn đề.”)
Question 9:A. weekly cleaning effective B. effective cleaning weekly
C. cleaning effective weeklyD. effective weekly cleaning
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. weekly cleaning effective – SAI – Trong tiếng Anh, các tính từ mô tả như "effective" (hiệu quả) phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc đặt tính từ ở cuối cụm danh từ là sai quy tắc sắp xếp từ loại cơ bản, trừ những trường hợp tính từ sau danh từ đặc biệt.
B. effective cleaning weekly – SAI – Trật tự này không tự nhiên. "Weekly" ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho "cleaning" (việc dọn dẹp hàng tuần), vì vậy nó nên đứng gần danh từ hơn hoặc theo đúng thứ tự ưu tiên của tính từ để tạo thành cụm danh từ ghép bền vững.
C. cleaning effective weekly – SAI – Đây là cách sắp xếp rời rạc nhất, không tuân theo bất kỳ quy tắc trật tự tính từ-danh từ nào. Danh từ chính "cleaning" không thể đứng đầu cụm khi có các tính từ bổ trợ đi kèm phía trước trong tiếng Anh tiêu chuẩn.
D. effective weekly cleaning – ĐÚNG – Đây là trật tự từ chính xác. Tính từ chỉ ý kiến/chất lượng (effective) đứng trước tính từ chỉ thời gian/tần suất (weekly), cuối cùng là danh từ chính (cleaning). Cấu trúc này tạo thành cụm danh từ "việc dọn dẹp hàng tuần hiệu quả".
Tạm dịch: Create effective weekly cleaning schedules that work perfectly for everyone involved. (“Tạo ra lịch trình dọn dẹp hàng tuần hiệu quả, phù hợp hoàn hảo cho tất cả những người liên quan.”)
Question 10:A. misinterpret B. distort C. dismiss D. undermine
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. misinterpret – ĐÚNG – Động từ này có nghĩa là hiểu sai ý của ai đó. Trong bối cảnh giải quyết xung đột, việc học cách diễn đạt rõ ràng là để đối phương không "hiểu lầm" lời nói hoặc ý định của mình, giúp tránh những mâu thuẫn không đáng có do giao tiếp kém.
B. distort – SAI – Từ này có nghĩa là bóp méo hoặc xuyên tạc sự thật một cách cố ý. Mặc dù lời nói có thể bị bóp méo, nhưng trong các mối quan hệ chung sống, vấn đề thường nằm ở chỗ "hiểu lầm vô ý" (misinterpret) hơn là việc cố tình thay đổi thông tin để gây hại.
C. dismiss – SAI – Từ này có nghĩa là gạt đi, không xem trọng hoặc bác bỏ ý kiến của ai đó. Dù đây là một vấn đề trong xung đột, nhưng nó không liên quan trực tiếp đến việc "diễn đạt rõ ràng và bình tĩnh" như mục tiêu phòng tránh sự hiểu sai ý được nêu ở vế trước.
D. undermine – SAI – Động từ này có nghĩa là làm suy yếu, thường dùng để nói về việc làm giảm uy tín hoặc sức mạnh của một ai đó một cách âm thầm. Nó không phù hợp để mô tả sự nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày giữa những người bạn cùng phòng với nhau.
Tạm dịch: Learn to express yourself clearly and calmly so roommates won't misinterpret your words or intentions. (“Học cách diễn đạt bản thân rõ ràng và bình tĩnh để bạn cùng phòng không hiểu sai lời nói hay ý định của bạn.”)
Question 11:A. the othersB. others C. another D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI – Đại từ này dùng để chỉ "những người còn lại" trong một nhóm đã được xác định cụ thể số lượng từ trước. Trong văn cảnh này, chúng ta đang nói về "những sinh viên khác" nói chung, không giới hạn trong một nhóm cụ thể nào, nên không dùng "the".
B. others – ĐÚNG – "Others" là đại từ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, thay thế cho "other students". Câu văn tạo ra sự tương phản: "nhiều sinh viên thử tự giải quyết, nhưng những người khác (others) thấy rằng sự hướng dẫn chuyên nghiệp mang lại sự khác biệt".
C. another – SAI – Đại từ này chỉ "một người khác/một cái khác", đi kèm với danh từ số ít hoặc thay thế cho danh từ số ít. Trong khi đó, vế trước đang dùng "many students" (số nhiều), nên vế sau cần một đại từ số nhiều tương ứng để đảm bảo tính thống nhất.
D. other – SAI – "Other" đóng vai trò là một tính từ và bắt buộc phải có một danh từ số nhiều đi kèm ngay sau nó (ví dụ: other students). Nó không thể đứng một mình để làm chủ ngữ cho mệnh đề đứng sau liên từ "but" như một đại từ độc lập được.
Tạm dịch: Many students try to handle conflicts completely alone, but others find that professional guidance makes all the remarkable difference. (“Nhiều sinh viên cố gắng tự mình giải quyết mâu thuẫn, nhưng những người khác lại thấy rằng sự hướng dẫn chuyên nghiệp tạo ra sự khác biệt rõ rệt.”)
Question 12:A. in B. forC. at D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. in – SAI – Giới từ "in" không đi kèm với "expense" để tạo thành thành ngữ có nghĩa là trả giá cho điều gì. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh khi muốn diễn đạt sự đánh đổi giữa lợi ích này và mất mát kia trong các mối quan hệ xã hội.
B. for – SAI – Dù "for" có nghĩa là "cho", nhưng nó không tạo thành một cụm từ cố định đúng ngữ pháp với "the expense of". Việc chọn sai giới từ sẽ làm mất đi sắc thái biểu cảm của lời khuyên trong bài quảng cáo về việc không nên đánh đổi sự yên ổn giả tạo.
C. at – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định "at the expense of something", có nghĩa là "với cái giá phải trả là điều gì" hoặc "gây tổn hại cho điều gì". Lời khuyên ở đây là không nên duy trì sự hòa bình bằng cách hy sinh sự giao tiếp lành mạnh và sự hiểu biết lẫn nhau.
D. to – SAI – Giới từ "to" thường chỉ hướng đến hoặc mục đích, không mang nghĩa đánh đổi hoặc chi phí như yêu cầu của ngữ cảnh. Việc sử dụng "to the expense of" là sai cấu trúc thành ngữ và khiến người đọc cảm thấy cách dùng từ không tự nhiên.
Tạm dịch: Don't constantly maintain your peace at the expense of healthy communication and mutual understanding. (“Đừng liên tục duy trì sự yên bình của bạn bằng cái giá của sự giao tiếp lành mạnh và sự hiểu biết lẫn nhau.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Maria: Exactly! My grandmother says we're losing our own stories because Netflix doesn't make shows about our culture. Everything looks like Hollywood now.
B. Maria: I'm worried because my cousin in Brazil stopped listening to Brazilian music. She only listens to what's trending on Spotify from America.
C. David: I know what you mean! The same thing is happening here. Facebook and Instagram decide what we see every day, so everyone starts thinking the same way.
A. b-a-c B. a-c-b C. c-b-a D. b-c-a
Question 14:
A. Mark: That's smart! I found my book club on Reddit when I was feeling isolated, but now we meet every week through video calls.
B. Lisa: I agree that it's different, but my virtual community helped me through depression when nobody else knew, so these friendships are definitely real!
C. Mark: Yes, but sometimes I miss real coffee meetings because typing feels different, although my online friends understand me better than my actual neighbors.
D. Lisa: I joined a knitting group online because I moved to a new city, and I don't know anyone here yet in real life.
e. Lisa: Online friends are great because they're always available when you need them, and time zones mean someone is always awake to chat somewhere!
A. c-e-d-a-b B. d-c-e-b-a C. a-d-b-e-c D. d-a-e-c-b
Question 15:
Dear Anna,
A. I'm writing to tell you about our new translation app at work, which understands different cultures when it translates languages between our international teams.
B. Our company is using AI chatbots that speak 50 languages because they want to help customers everywhere, although sometimes the bot still makes funny mistakes!
C. Yesterday, it helped me communicate with Japanese colleagues because it explained their polite expressions, so I didn't accidentally offend anyone during our important meeting.
D. I think technology is getting better at understanding diversity because programmers are learning from different cultures, so AI can finally serve everyone equally now.
e. The AI also suggests holiday greetings when different festivals happen around the world, which makes our Muslim and Hindu coworkers feel included and respected.
Best wishes,
AM
A. a-c-e-b-d B. c-d-e-b-a C. e-b-a-c-d D. b-e-c-a-d
Question 16:
A. Your independence revolution begins when you stop seeking approval from others, because real freedom comes from within, not from likes, shares, or external validation.
B. Modern life controls us through social media notifications and endless work emails, but we can break free if we choose to act decisively today.
C. Financial independence matters too, so create multiple income sources through freelancing or investing, even though society expects you to follow traditional employment paths forever.
D. Start by turning off your phone for two hours daily because this simple action creates space for thinking, while most people remain digitally enslaved.
e. Learn to say "no" to unnecessary commitments that drain your energy, and instead focus on activities that truly align with your personal goals and values.
A. e-b-d-c-a B. b-d-c-e-a C. d-e-c-b-a D. c-b-e-d-a
Question 17:
A. When tourists choose certified eco-lodges that employ local guides, they support communities directly, so residents protect wildlife instead of exploiting forests for quick profits.
B. Costa Rica attracts millions of ecotourists annually because its rainforests contain 5% of the world's biodiversity, and tourism revenue helps preserve these natural treasures effectively.
C. Ecotourism opens doors to incredible biodiversity hotspots where travelers can witness rare species, while their visits fund conservation efforts that protect these fragile ecosystems.
D. Responsible travelers must follow strict guidelines while observing animals in their habitats, but this mindful approach ensures future generations can experience nature's incredible diversity.
e. Madagascar's unique lemurs survive because ecotourism provides alternative income for villages, although balancing visitor numbers with environmental protection remains challenging for park managers everywhere.
A. c-e-b-d-a B. c-e-d-a-b C. c-b-a-e-d D. c-b-e-a-d
A. Maria: Exactly! My grandmother says we're losing our own stories because Netflix doesn't make shows about our culture. Everything looks like Hollywood now.
B. Maria: I'm worried because my cousin in Brazil stopped listening to Brazilian music. She only listens to what's trending on Spotify from America.
C. David: I know what you mean! The same thing is happening here. Facebook and Instagram decide what we see every day, so everyone starts thinking the same way.
A. b-a-c B. a-c-b C. c-b-a D. b-c-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Maria: Mở đầu bằng sự lo lắng về văn hóa: "worried... Brazilian music." Câu này nêu ra vấn đề cụ thể để khởi đầu cuộc thoại.
C. David: Phản hồi bằng sự đồng tình: "I know what you mean!" Ý này mở rộng vấn đề sang mạng xã hội như Facebook và Instagram.
A. Maria: Chốt lại bằng sự khẳng định: "Exactly!" Nội dung này kết nối ý tưởng của David với việc Netflix làm mất đi các câu chuyện bản sắc.
Question 14:
A. Mark: That's smart! I found my book club on Reddit when I was feeling isolated, but now we meet every week through video calls.
B. Lisa: I agree that it's different, but my virtual community helped me through depression when nobody else knew, so these friendships are definitely real!
C. Mark: Yes, but sometimes I miss real coffee meetings because typing feels different, although my online friends understand me better than my actual neighbors.
D. Lisa: I joined a knitting group online because I moved to a new city, and I don't know anyone here yet in real life.
e. Lisa: Online friends are great because they're always available when you need them, and time zones mean someone is always awake to chat somewhere!
A. c-e-d-a-b B. d-c-e-b-a C. a-d-b-e-c D. d-a-e-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
D. Lisa: Nêu lý do tham gia cộng đồng mạng: "joined a knitting group... moved to a new city." Đây là tình huống khởi đầu câu chuyện.
A. Mark: Phản hồi và chia sẻ trải nghiệm tương tự: "That's smart! I found my book club on Reddit." Ý này ủng hộ hành động của Lisa ở câu D.
e. Lisa: Đưa ra ưu điểm của bạn trực tuyến: "great because they're always available." Câu này tiếp tục giải thích tại sao cộng đồng mạng lại hữu ích.
C. Mark: Bày tỏ quan điểm đối lập nhẹ nhàng: "Yes, but sometimes I miss real coffee meetings." Ý này tạo ra sự thảo luận về sự khác biệt giữa online và offline.
B. Lisa: Kết thúc bằng lời khẳng định giá trị: "I agree... friendships are definitely real!" Câu này giải quyết mâu thuẫn ở câu c và khép lại cuộc thoại.
Question 15:
Dear Anna,
A. I'm writing to tell you about our new translation app at work, which understands different cultures when it translates languages between our international teams.
B. Our company is using AI chatbots that speak 50 languages because they want to help customers everywhere, although sometimes the bot still makes funny mistakes!
C. Yesterday, it helped me communicate with Japanese colleagues because it explained their polite expressions, so I didn't accidentally offend anyone during our important meeting.
D. I think technology is getting better at understanding diversity because programmers are learning from different cultures, so AI can finally serve everyone equally now.
e. The AI also suggests holiday greetings when different festivals happen around the world, which makes our Muslim and Hindu coworkers feel included and respected.
Best wishes,
AM
A. a-c-e-b-d B. c-d-e-b-a C. e-b-a-c-d D. b-e-c-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
A. Tác giả: Giới thiệu chủ đề bức thư: "writing to tell you about our new translation app." Câu này đóng vai trò mở đầu trực tiếp.
C. Tác giả: Đưa ra ví dụ cụ thể: "Yesterday, it helped me... Japanese colleagues." Ý này chứng minh lợi ích của ứng dụng đã nhắc ở câu A.
e. Tác giả: Bổ sung tính năng khác của AI: "also suggests holiday greetings." Câu này mở rộng khả năng của công nghệ sang khía cạnh văn hóa tâm linh.
B. Tác giả: Nêu thực trạng sử dụng tại công ty: "company is using AI chatbots." Ý này cung cấp thêm thông tin về bối cảnh công nghệ tại nơi làm việc.
D. Tác giả: Đưa ra nhận định kết luận: "I think technology is getting better." Câu này tổng kết lại niềm tin vào sự phát triển của AI để kết thúc thư.
Question 16:
A. Your independence revolution begins when you stop seeking approval from others, because real freedom comes from within, not from likes, shares, or external validation.
B. Modern life controls us through social media notifications and endless work emails, but we can break free if we choose to act decisively today.
C. Financial independence matters too, so create multiple income sources through freelancing or investing, even though society expects you to follow traditional employment paths forever.
D. Start by turning off your phone for two hours daily because this simple action creates space for thinking, while most people remain digitally enslaved.
e. Learn to say "no" to unnecessary commitments that drain your energy, and instead focus on activities that truly align with your personal goals and values.
A. e-b-d-c-a B. b-d-c-e-a C. d-e-c-b-a D. c-b-e-d-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
B. Câu chủ đề nêu thực trạng: "Modern life controls us... break free." Ý này xác định vấn đề và hướng giải quyết chung cho cả đoạn.
D. Câu đưa ra hành động đầu tiên: "Start by turning off your phone." Từ "Start" chỉ dẫn bước đi khởi đầu cho quá trình thoát khỏi sự kiểm soát.
C. Câu mở rộng sang khía cạnh tài chính: "Financial independence matters too." Từ "too" dùng để nối tiếp thêm một điều kiện cần thiết khác để độc lập.
e. Câu hướng dẫn về kỹ năng giao tiếp: "Learn to say no." Đây là bước tiếp theo trong việc quản lý năng lượng và thời gian cá nhân.
A. Câu kết luận về bản chất sự tự do: "Your independence revolution begins when you stop seeking approval." Ý này quy tóm lại giá trị cốt lõi của sự độc lập.
Question 17:
A. When tourists choose certified eco-lodges that employ local guides, they support communities directly, so residents protect wildlife instead of exploiting forests for quick profits.
B. Costa Rica attracts millions of ecotourists annually because its rainforests contain 5% of the world's biodiversity, and tourism revenue helps preserve these natural treasures effectively.
C. Ecotourism opens doors to incredible biodiversity hotspots where travelers can witness rare species, while their visits fund conservation efforts that protect these fragile ecosystems.
D. Responsible travelers must follow strict guidelines while observing animals in their habitats, but this mindful approach ensures future generations can experience nature's incredible diversity.
e. Madagascar's unique lemurs survive because ecotourism provides alternative income for villages, although balancing visitor numbers with environmental protection remains challenging for park managers everywhere.
A. c-e-b-d-a B. c-e-d-a-b C. c-b-a-e-d D. c-b-e-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
C. Câu chủ đề giới thiệu khái niệm: "Ecotourism opens doors to incredible biodiversity." Đây là câu khái quát về lợi ích của du lịch sinh thái.
B. Câu minh chứng bằng ví dụ quốc gia: "Costa Rica attracts millions." Ý này dùng số liệu và địa danh cụ thể để minh họa cho luận điểm ở câu C.
e. Câu đưa ra ví dụ thứ hai về bảo tồn: "Madagascar's unique lemurs survive." Nội dung này tiếp tục làm rõ cách du lịch giúp bảo vệ loài vật quý hiếm.
A. Câu giải thích cơ chế hỗ trợ cộng đồng: "choose certified eco-lodges... support communities." Ý này làm sâu sắc thêm tác động tích cực của du lịch đến dân địa phương.
D. Câu kết luận về trách nhiệm du khách: "Responsible travelers must follow strict guidelines." Câu này khép lại bằng lời khuyên để duy trì sự bền vững cho tương lai.
Read the following passage about Boyan Slat's Revolutionary Approach to Ocean Cleanup and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Boyan Slat's revolutionary vision for oceanic restoration emerged during his teenage years following a transformative diving experience in Greece. (18)_________, humanity might have continued ignoring this environmental crisis indefinitely. His subsequent establishment of The Ocean Cleanup at eighteen demonstrated remarkable entrepreneurial courage. System 001, the organization's pioneering device, (19)_________, represents a technological breakthrough in marine conservation. The innovation employs sophisticated floating barriers equipped with underwater skirts designed to intercept debris while preserving aquatic ecosystems.
The challenge extends beyond mere collection; the retrieved materials require sustainable processing. Transportation logistics, recycling infrastructure, and market development for recovered plastics pose formidable obstacles. His groundbreaking proposition, (20)_________, reflects visionary environmental leadership rivaling established conservationists. These microscopic fragments infiltrate food chains irreversibly, threatening both marine biodiversity and human health. His ambitious scaling strategy envisions deploying numerous autonomous systems throughout global garbage patches.
Critics question economic viability and potential ecological disruptions, yet supporters emphasize urgency given accelerating pollution rates. Prevention remains paramount; cleanup constitutes damage control. (21)_________. Whether this approach achieves meaningful impact depends on technological refinement, funding sustainability, and international cooperation. Nevertheless, Slat's initiative has catalyzed global awareness, (22)_________.
https://time.com/am
Question 18:
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action
Question 19:
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco
Question 20:
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles
Question 21:
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development
Question 22:
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves – ĐÚNG – Đây là lựa chọn chính xác nhất vì sử dụng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại ba để diễn tả một giả định trái ngược với quá khứ. Về mặt ngữ nghĩa, nó tạo ra mối liên kết logic chặt chẽ với câu trước đó vốn đề cập đến trải nghiệm lặn biến đổi cuộc đời của Boyan Slat tại Hy Lạp. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng nếu không có sự kiện quan sát trực tiếp đó thì nhân loại có lẽ đã tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường này một cách vô thời hạn.
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris – SAI – Đáp án này sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp khi đặt một cụm danh từ làm chủ ngữ đứng độc lập mà không có động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Ngoài ra, nội dung của nó còn mâu thuẫn trực tiếp với thông tin thực tế trong bài vì các hệ thống của Slat tập trung vào rác thải nhựa lớn trước khi chúng phân rã. Việc đưa một mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh vào vị trí này sẽ gây ra sự đứt gãy nghiêm trọng về mặt cấu trúc và tính mạch lạc của đoạn văn.
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern – SAI – Lựa chọn này sử dụng cấu trúc phân từ hoàn thành nhưng lại mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh của bài viết. Nội dung nói về việc gạt bỏ cuộc khủng hoảng môi trường và thiếu sự quan tâm, trong khi đoạn văn đang ca ngợi tầm nhìn cách mạng và sự cam kết của Boyan Slat. Sự mâu thuẫn về thái độ của nhân vật chính khiến đáp án này trở nên phi lý và phá vỡ mạch cảm xúc tích cực cũng như tính thống nhất về nội dung của toàn bộ văn bản.
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action – SAI – Mặc dù cấu trúc mệnh đề quan hệ chứa tính từ sở hữu đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nội dung lại không chính xác so với bối cảnh thực tế của nhân vật. Boyan Slat được mô tả là người có lòng dũng cảm khởi nghiệp và thực hiện các bước đột phá công nghệ chứ không chỉ dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết suông. Việc khẳng định anh chỉ tập trung vào lý thuyết mà không có hành động thực tế sẽ tạo ra một sự mâu thuẫn logic và làm giảm giá trị của các dẫn chứng về sau.
Tạm dịch: Boyan Slat's revolutionary vision for oceanic restoration emerged during his teenage years following a transformative diving experience in Greece. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves, humanity might have continued ignoring this environmental crisis indefinitely. (“Tầm nhìn cách mạng của Boyan Slat về việc phục hồi đại dương đã nảy sinh trong những năm thiếu niên của anh sau một trải nghiệm lặn biển làm thay đổi cuộc đời tại Hy Lạp. Nếu nhà phát minh trẻ tuổi này không tận mắt chứng kiến sự ô nhiễm nhựa tràn lan dưới những con sóng, nhân loại có lẽ đã tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường này một cách vô thời hạn.”)
Question 19:
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco – SAI – Đáp án này sai nghiêm trọng về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh khi đề cập đến doanh thu du lịch và lễ hội. Bài đọc đang tập trung vào chủ đề bảo tồn biển và các đột phá công nghệ của thiết bị System 001, vốn là một công cụ dọn dẹp rác thải chứ không phải là một địa điểm tổ chức sự kiện giải trí. Việc đưa các chi tiết về lễ hội vào một đoạn văn mang tính khoa học và môi trường sẽ làm mất đi tính chuyên nghiệp và phá hụt sự mạch lạc của thông tin.
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco – SAI – Mặc dù cấu trúc ngữ pháp có vẻ ổn định nhưng nội dung lại gây hiểu lầm và nguy hiểm cho thông điệp của bài. Một thiết bị dọn rác đại dương không nên thu hút các loài động vật hoang dã biển vì mục tiêu của nó là bảo tồn hệ sinh thái chứ không phải làm thay đổi lộ trình di cư tự nhiên. Đáp án này sai về logic sinh học và không phù hợp với mục đích công nghệ mà Boyan Slat hướng tới, đó là thu gom rác nhựa trong khi vẫn bảo vệ an toàn cho các loài thủy sinh.
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco – SAI – Lựa chọn này đưa ra thông tin hoàn toàn sai lệch về mặt thực tế và ngữ cảnh của tổ chức The Ocean Cleanup. Đoạn văn đang mô tả sự thành công và tính đột phá của thiết bị đầu tiên, trong khi đáp án này lại đề cập đến việc nhà đầu tư rút vốn và sự phá sản. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn gay gắt với các tính từ tích cực như courage hay technological breakthrough được sử dụng trước đó, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và không thống nhất về nội dung.
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì nó bổ sung thông tin cần thiết và phù hợp về mặt kỹ thuật cho thiết bị System 001. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả quá trình tinh chỉnh kỹ thuật trước khi triển khai từ San Francisco vào năm 2018 hoàn toàn khớp với dòng thời gian thực tế và tính chất chuyên môn của dự án. Lựa chọn này giúp củng cố hình ảnh về một bước đột phá công nghệ nghiêm túc, được chuẩn bị kỹ lưỡng cho sứ mệnh bảo tồn đại dương.
Tạm dịch: System 001, the organization's pioneering device, which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco, represents a technological breakthrough in marine conservation. (“Hệ thống 001, thiết bị tiên phong của tổ chức, thứ đã trải qua những tinh chỉnh kỹ thuật sâu rộng trước khi được triển khai từ San Francisco vào năm 2018, đại diện cho một bước đột phá công nghệ trong công cuộc bảo tồn biển.”)
Question 20:
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles – SAI – Đáp án này sai về mặt khoa học cơ bản khi sử dụng cụm từ beneficial microparticles để nói về vi nhựa. Các mảnh nhựa siêu nhỏ luôn được coi là mối đe dọa đối với đa dạng sinh học chứ không bao giờ có lợi cho hệ sinh thái biển. Hơn nữa, cấu trúc bắt đầu bằng whereby không tạo thành một mệnh đề danh ngữ phù hợp để giải thích cho nội dung của proposition. Sự sai lệch về kiến thức môi trường và cấu trúc khiến lựa chọn này bị loại bỏ ngay lập tức.
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa để đóng vai trò là một mệnh đề danh ngữ giải thích cho danh từ proposition. Nội dung của nó phản ánh đúng tư duy chiến lược của Boyan Slat là phải thu gom nhựa lớn ngay lập tức trước khi chúng phân rã thành vi nhựa không thể thu hồi. Ý tưởng này thể hiện rõ nét phẩm chất lãnh đạo môi trường có tầm nhìn xa trông rộng, hoàn toàn tương thích với các luận điểm về sau trong đoạn văn.
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles – SAI – Lựa chọn này sai về mặt ngữ nghĩa vì nó chuyển hướng chủ đề sang lợi nhuận của các tập đoàn và nhựa sinh học. Bài đọc đang nhấn mạnh vào tầm nhìn lãnh đạo của Slat trong việc giải quyết rác thải nhựa hiện hữu chứ không phải các dự án kinh doanh từ vi nhựa phân hủy sinh học. Việc sử dụng cấu trúc mệnh đề what ở đây làm cho câu trở nên rườm rà và không làm nổi bật được tính chất tiên phong hay tính khẩn thiết của giải pháp mà anh ấy đề xuất.
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles – SAI – Đáp án này không phù hợp do cách diễn đạt mơ hồ và dùng sai thuật ngữ khoa học như reversible microparticles. Trong ngữ cảnh ô nhiễm đại dương, vi nhựa không được coi là các hợp chất hữu cơ có tính thuận nghịch theo cách này. Việc đặt ra một giả thuyết về sự xác nhận của nhà khoa học khiến thông điệp của Boyan Slat trở nên thiếu quyết đoán, trái ngược hẳn với phong cách hành động mạnh mẽ và sự lãnh đạo môi trường đột phá được mô tả trong bài.
Tạm dịch: His groundbreaking proposition, that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles, reflects visionary environmental leadership rivaling established conservationists. (“Đề xuất mang tính đột phá của anh, rằng nhân loại phải hành động quyết liệt trước khi các loại nhựa lớn hơn phân rã thành các mảnh vi nhựa không thể thu hồi, phản ánh một sự lãnh đạo môi trường đầy tầm nhìn, sánh ngang với các nhà bảo tồn đã thành danh.”)
Question 21:
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals – SAI – Lựa chọn này mang nghĩa tiêu cực, cho rằng tổ chức miễn cưỡng trong việc xử lý vật liệu và làm suy yếu mục tiêu bền vững. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nỗ lực thực tế của The Ocean Cleanup trong việc tạo ra một quy trình khép kín và bền vững. Việc đưa ra một câu khẳng định phủ nhận nỗ lực của nhân vật chính sẽ phá vỡ sự mạch lạc của đoạn văn khi các câu trước đó đang bàn về những thách thức đòi hỏi giải pháp xử lý vật liệu bền vững.
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì nó trực tiếp giải quyết vấn đề về xử lý vật liệu bền vững đã được nêu ở đầu đoạn. Việc cam kết chuyển đổi rác thải thu gom được thành các sản phẩm bền bỉ không chỉ chứng minh cho nguyên lý kinh tế tuần hoàn mà còn khớp hoàn hảo với mạch logic của bài. Câu này tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà sang các ý kiến phản biện và đánh giá về tính khả thi của dự án ở phần tiếp theo.
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing – SAI – Đáp án này đưa ra một thông tin không phù hợp với chuẩn mực đạo đức môi trường hiện đại và chiến lược của tổ chức. Việc xuất khẩu rác sang các nước đang phát triển thường bị chỉ trích là chuyển giao gánh nặng ô nhiễm chứ không phải là một giải pháp bền vững. Do đó, nội dung này không thể coi là minh chứng cho sự lãnh đạo có tầm nhìn và nó làm hỏng hình ảnh tích cực mà bài viết đang xây dựng về sáng kiến của Boyan Slat.
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development – SAI – Lựa chọn này sai về mặt nội dung thực tế vì The Ocean Cleanup rất chú trọng vào việc tái chế và phát triển sản phẩm từ nhựa đại dương để duy trì nguồn vốn. Việc khẳng định tổ chức phớt lờ khả năng tái chế sẽ biến lời khẳng định ở câu trước về nhu cầu xử lý bền vững trở nên vô nghĩa. Sự thiếu nhất quán này làm mất đi tính logic và sự liên kết chặt chẽ cần có giữa các câu trong một đoạn văn nghị luận học thuật.
Tạm dịch: Prevention remains paramount; cleanup constitutes damage control. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles. (“Việc ngăn chặn vẫn là tối quan trọng; việc thu dọn chỉ cấu thành sự kiểm soát thiệt hại. Cam kết của tổ chức trong việc chuyển đổi các vật liệu thu gom được thành các sản phẩm bền bỉ thể hiện các nguyên tắc của nền kinh tế tuần hoàn.”)
Question 22:
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically – SAI – Lựa chọn này sử dụng động từ delaying mang nghĩa tiêu cực, hàm ý rằng sáng kiến của Slat làm chậm trễ các đổi mới và cải cách chính sách. Điều này trái ngược hoàn toàn với tinh thần của đoạn văn khi khẳng định sáng kiến này đã thúc đẩy sự nhận thức toàn cầu. Việc một hành động mang tính xúc tác lại dẫn đến sự trì hoãn là một lỗi logic nghiêm trọng, khiến câu văn trở nên mâu thuẫn và không thể chấp nhận được trong ngữ cảnh này.
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation – SAI – Tương tự như đáp án A, việc sử dụng động từ hindering chỉ sự cản trở là hoàn toàn sai lệch với ý nghĩa tích cực của từ catalyzed. Bài viết muốn nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lan tỏa của Slat chứ không phải việc anh tạo ra sự cạnh tranh gây hại cho các nỗ lực khác. Sự lựa chọn từ ngữ này làm sai lệch bản chất của các phong trào môi trường quốc tế, vốn luôn đề cao sự hợp tác và sự truyền cảm hứng lẫn nhau.
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo để kết thúc bài viết vì nó làm rõ ý nghĩa của việc xúc tác awareness ở câu trước. Sáng kiến của Slat không chỉ là một dự án đơn lẻ mà còn truyền cảm hứng cho những đổi mới và cải cách chính sách song hành, giải quyết ô nhiễm nhựa một cách có hệ thống thay vì hời hợt. Nó đảm bảo tính mạch lạc tuyệt đối cho đoạn kết, khẳng định tầm ảnh hưởng sâu rộng của nhân vật chính đối với cộng đồng quốc tế.
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently – SAI – Đáp án này sai về mặt logic khi cho rằng sáng kiến này thay thế các đổi mới truyền thống bằng những cải cách chính sách phớt lờ ô nhiễm. Việc dùng cụm từ ignoring plastic pollution temporarily là hoàn toàn vô lý đối với một sáng kiến có mục tiêu cốt lõi là dọn sạch nhựa đại dương. Lựa chọn này không những không làm rõ được tác động của Slat mà còn làm cho thông điệp cuối cùng của bài đọc trở nên khó hiểu và thiếu sức thuyết phục.
Tạm dịch: Nevertheless, Slat's initiative has catalyzed global awareness, inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially. (“Tuy nhiên, sáng kiến của Slat đã xúc tác cho nhận thức toàn cầu, truyền cảm hứng cho những đổi mới song hành và những cải cách chính sách nhằm giải quyết ô nhiễm nhựa một cách có hệ thống thay vì chỉ hời hợt bên ngoài.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Boyan Slat's revolutionary vision for oceanic restoration emerged during his teenage years following a transformative diving experience in Greece. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves, humanity might have continued ignoring this environmental crisis indefinitely. His subsequent establishment of The Ocean Cleanup at eighteen demonstrated remarkable entrepreneurial courage. System 001, the organization's pioneering device, which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco, represents a technological breakthrough in marine conservation. The innovation employs sophisticated floating barriers equipped with underwater skirts designed to intercept debris while preserving aquatic ecosystems.
Tầm nhìn cách mạng của Boyan Slat về việc phục hồi đại dương đã nảy sinh trong những năm thiếu niên của anh sau một trải nghiệm lặn biển làm thay đổi cuộc đời tại Hy Lạp. Nếu nhà phát minh trẻ tuổi này không tận mắt chứng kiến sự ô nhiễm nhựa tràn lan dưới những con sóng, nhân loại có lẽ đã tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường này một cách vô thời hạn. Việc anh thành lập tổ chức The Ocean Cleanup ở tuổi mười tám sau đó đã chứng minh lòng dũng cảm khởi nghiệp đáng kinh ngạc. Hệ thống 001, thiết bị tiên phong của tổ chức, thứ đã trải qua những tinh chỉnh kỹ thuật sâu rộng trước khi được triển khai từ San Francisco vào năm 2018, đại diện cho một bước đột phá công nghệ trong công cuộc bảo tồn biển. Sự đổi mới này sử dụng các rào chắn nổi tinh vi được trang bị các tấm màn chắn dưới nước được thiết kế để chặn rác thải trong khi vẫn bảo tồn các hệ sinh thái thủy sinh.
The challenge extends beyond mere collection; the retrieved materials require sustainable processing. Transportation logistics, recycling infrastructure, and market development for recovered plastics pose formidable obstacles. His groundbreaking proposition, that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles, reflects visionary environmental leadership rivaling established conservationists. These microscopic fragments infiltrate food chains irreversibly, threatening both marine biodiversity and human health. His ambitious scaling strategy envisions deploying numerous autonomous systems throughout global garbage patches.
Thử thách không chỉ dừng lại ở việc thu gom thuần túy; các vật liệu thu hồi được đòi hỏi quá trình xử lý bền vững. Logistics vận chuyển, cơ sở hạ tầng tái chế và phát triển thị trường cho nhựa thu hồi tạo ra những trở ngại đáng kể. Đề xuất mang tính đột phá của anh, rằng nhân loại phải hành động quyết liệt trước khi các loại nhựa lớn hơn phân rã thành các mảnh vi nhựa không thể thu hồi, phản ánh một sự lãnh đạo môi trường đầy tầm nhìn sánh ngang với các nhà bảo tồn đã thành danh. Những mảnh vụn siêu hiển vi này xâm nhập vào chuỗi thức ăn một cách không thể đảo ngược, đe dọa cả đa dạng sinh học biển và sức khỏe con người. Chiến lược mở rộng đầy tham vọng của anh dự kiến triển khai vô số hệ thống tự vận hành khắp các bãi rác khổng lồ trên toàn cầu.
Critics question economic viability and potential ecological disruptions, yet supporters emphasize urgency given accelerating pollution rates. Prevention remains paramount; cleanup constitutes damage control. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles. Whether this approach achieves meaningful impact depends on technological refinement, funding sustainability, and international cooperation. Nevertheless, Slat's initiative has catalyzed global awareness, inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially.
Những người chỉ trích đặt câu hỏi về khả năng duy trì kinh tế và những xáo trộn sinh thái tiềm tàng, tuy nhiên những người ủng hộ lại nhấn mạnh sự cấp bách trước tốc độ ô nhiễm đang gia tăng. Việc ngăn chặn vẫn là tối quan trọng; việc thu dọn chỉ cấu thành sự kiểm soát thiệt hại. Cam kết của tổ chức trong việc chuyển đổi các vật liệu thu gom được thành các sản phẩm bền bỉ thể hiện các nguyên tắc của nền kinh tế tuần hoàn. Liệu phương pháp này có đạt được tác động có ý nghĩa hay không còn phụ thuộc vào việc tinh chỉnh công nghệ, tính bền vững của nguồn vốn và sự hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, sáng kiến của Slat đã thúc đẩy nhận thức toàn cầu, truyền cảm hứng cho những đổi mới song hành và những cải cách chính sách nhằm giải quyết ô nhiễm nhựa một cách có hệ thống thay vì chỉ hời hợt bên ngoài.
Read the following passage about When Biology Meets Digital Vulnerability and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Recent research has unveiled an unprecedented cybersecurity threat emerging from genetic material. Scientists demonstrated that maliciously engineered deoxyribonucleic acid sequences can serve as sophisticated attack vectors against computational systems. This groundbreaking discovery challenges traditional security paradigms by exploiting the intersection between biological specimens and digital processing infrastructure. The vulnerability arises not from inherent molecular properties but from computational transformation during modern sequencing procedures, where organic matter becomes susceptible data requiring software interpretation and analysis.
The attack mechanism operates through meticulously crafted buffer-overflow exploitation targeting bioinformatics analysis tools. Researchers successfully designed genetic sequences that, when processed by sequencing equipment and converted into FASTQ file formats, trigger malicious code execution within downstream analytical software. This ingenious approach allows arbitrary commands to infiltrate host computer systems. The methodology represents a novel fusion of biological engineering and traditional hacking techniques, demonstrating how seemingly innocuous scientific samples can harbor dangerous digital payloads capable of penetrating secure environments.
However, significant constraints limit practical implementation. The malicious payload must simultaneously satisfy stringent biological requirements, including sequence length restrictions, avoidance of problematic repetitive elements, and maintenance of reliable base-reading compatibility. Additionally, the laboratory demonstration exhibited inconsistent success rates and required researchers to deliberately introduce specific vulnerabilities into open-source programs rather than exploiting naturally occurring flaws. These limitations substantially reduce immediate real-world applicability, though they do not diminish theoretical significance or potential future refinement possibilities.
The implications extend beyond this proof-of-concept, highlighting emerging challenges within the rapidly expanding bioinformatics sector. As sequencing becomes increasingly ubiquitous and genetic data processing shifts toward automated pipelines and third-party cloud services, the attack surface continues expanding. This development necessitates enhanced security protocols, rigorous code auditing practices, and comprehensive vulnerability assessments within software development. The research serves as a crucial warning about evolving cybersecurity threats in our interconnected digital-biological landscape.
https://www.wired.com/am
Question 23: Which constraint was NOT mentioned?
A. Encryption requirements
B. Sequence length restrictions
C. Avoidance of problematic repetitive elements
D. Maintenance of reliable base-reading compatibility
Question 24: The word “susceptible” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. vulnerable B. resilient C. coherent D. impervious
Question 25: The word “infiltrate” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. compromise B. circumvent C. penetrate D. exploit
Question 26: The word “they” in paragraph 3 refers to _________.
A. Theoretical significance and future refinement possibilities
B. The constraints limiting practical implementation
C. The researchers conducting the laboratory demonstration
D. The open-source programs with introduced vulnerabilities
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms increase potential security vulnerability points.
B. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms concentrate potential security vulnerability points.
C. Declining sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms reduce potential security vulnerability points.
D. Controlled sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms stabilize potential security vulnerability points.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Malicious DNA exploits molecular properties to attack computational systems.
B. Attack method showed consistent success against natural software vulnerabilities.
C. Implementation faces minimal constraints from biological and digital requirements.
D. Researchers deliberately introduced vulnerabilities into open-source programs for testing.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what file format is mentioned in the attack process?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Question 30: Which paragraph does the writer suggest is necessary for bioinformatics software development?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
D. Maintenance of reliable base-reading compatibility
Giải Thích: Hạn chế nào sau đây không được đề cập?
A. Encryption requirements – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các yêu cầu về mã hóa dữ liệu. Xuyên suốt đoạn 3, tác giả chỉ liệt kê các rào cản về mặt sinh học và kỹ thuật phần mềm cụ thể mà không hề nhắc tới việc mã hóa là một điều kiện bắt buộc hay một trở ngại trong thí nghiệm này.
B. Sequence length restrictions – SAI – Đáp án này có nghĩa là những hạn chế về độ dài của chuỗi mã. Thông tin này đã được đề cập rõ ràng trong bài thông qua dẫn chứng "including sequence length restrictions", đây là một trong những yêu cầu sinh học khắt khe mà mã độc phải vượt qua để tồn tại.
C. Avoidance of problematic repetitive elements – SAI – Đáp án này có nghĩa là việc tránh các yếu tố lặp lại gây lỗi. Bài đọc xác nhận đây là một rào cản thực tế qua cụm từ "avoidance of problematic repetitive elements", giúp đảm bảo chuỗi DNA có thể được đọc chính xác bởi máy giải trình tự.
D. Maintenance of reliable base-reading compatibility – SAI – Đáp án này có nghĩa là duy trì khả năng tương thích khi đọc các bazơ nitơ. Dẫn chứng "maintenance of reliable base-reading compatibility" trong đoạn 3 cho thấy đây là một điều kiện cần thiết để thiết bị giải trình tự có thể chuyển đổi dữ liệu sinh học sang kỹ thuật số.
Question 24: The word “susceptible” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. vulnerable B. resilient C. coherent D. impervious
Giải Thích: Từ “susceptible” trong đoạn 1 trái nghĩa với từ nào sau đây?
A. vulnerable – SAI – Đáp án này có nghĩa là dễ bị tổn thương hoặc dễ gặp nguy hiểm. Trong ngữ cảnh đoạn 1, "susceptible data" chỉ dữ liệu dễ bị tấn công, do đó "vulnerable" là từ đồng nghĩa chứ không phải từ trái nghĩa theo yêu cầu của câu hỏi trắc nghiệm này.
B. resilient – SAI – Đáp án này có nghĩa là kiên cường hoặc có khả năng phục hồi nhanh chóng. Mặc dù mang nghĩa tích cực, nhưng nó thường dùng để chỉ khả năng quay lại trạng thái ban đầu sau biến cố, không đối lập trực diện với trạng thái "dễ bị tác động/xâm nhập" như từ cần tìm.
C. coherent – SAI – Đáp án này có nghĩa là mạch lạc, chặt chẽ hoặc dính liền nhau. Từ này thường dùng để mô tả tính chất của một lập luận hoặc cấu trúc vật lý, hoàn toàn không liên quan đến khả năng tự bảo vệ hay tính miễn nhiễm trước các tác động tiêu cực từ bên ngoài.
D. impervious – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là không thể bị xâm phạm hoặc không bị ảnh hưởng. Vì "susceptible" có nghĩa là nhạy cảm, dễ bị tác động bởi mã độc, nên "impervious" (trơ lỳ, không cho xuyên qua) là từ phản chiếu ý nghĩa đối lập chính xác nhất trong ngữ cảnh này.
Question 25: The word “infiltrate” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
A. compromise B. circumvent C. penetrate D. exploit
Giải Thích: Từ “infiltrate” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi từ nào?
A. compromise – SAI – Đáp án này có nghĩa là làm tổn hại hoặc làm yếu đi tính bảo mật. Mặc dù đây là kết quả của một cuộc tấn công mạng, nhưng nó không mô tả chính xác hành động "xâm nhập vào bên trong" mà từ "infiltrate" đang biểu thị trong văn cảnh.
B. circumvent – SAI – Đáp án này có nghĩa là né tránh hoặc đi đường vòng để vượt qua một rào cản. Từ này tập trung vào việc lách qua các quy tắc bảo mật thay vì mô tả quá trình mã độc thực sự đi vào và hiện diện bên trong hệ thống đích.
C. penetrate – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là thâm nhập hoặc xuyên qua. Trong đoạn 2, cụm từ "allow arbitrary commands to infiltrate host computer systems" mô tả việc mã độc lọt vào hệ thống, vì vậy "penetrate" là từ đồng nghĩa thay thế hoàn hảo nhất cho hành động này.
D. exploit – SAI – Đáp án này có nghĩa là khai thác hoặc lợi dụng một lỗ hổng. Mặc dù cuộc tấn công DNA này có sử dụng việc khai thác lỗi "buffer-overflow", nhưng từ "infiltrate" nhắm vào đích đến của lệnh thực thi chứ không phải hành vi lợi dụng lỗi phần mềm.
Question 26: The word “they” in paragraph 3 refers to _________.
A. Theoretical significance and future refinement possibilities
B. The constraints limiting practical implementation
C. The researchers conducting the laboratory demonstration
D. The open-source programs with introduced vulnerabilities
Giải Thích: Từ “they” trong đoạn 3 ám chỉ đến đối tượng nào?
A. Theoretical significance and future refinement possibilities – SAI – Đáp án này có nghĩa là ý nghĩa lý thuyết và khả năng cải tiến trong tương lai. Đây là các đối tượng được tác giả bảo vệ trong mệnh đề sau, không phải là chủ thể thực hiện hành động "giảm bớt khả năng ứng dụng thực tế".
B. The constraints limiting practical implementation – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các hạn chế kìm hãm việc triển khai thực tế. Dựa trên ngữ cảnh "These limitations substantially reduce immediate real-world applicability, though they do not diminish...", từ "they" thay thế cho "limitations/constraints" đã được nhắc đến ở đầu câu.
C. The researchers conducting the laboratory demonstration – SAI – Đáp án này có nghĩa là những nhà nghiên cứu thực hiện trình diễn trong phòng thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu là người thực hiện thí nghiệm, họ không thể là tác nhân "giảm bớt tính ứng dụng" hay "không làm giảm đi ý nghĩa lý thuyết".
D. The open-source programs with introduced vulnerabilities – SAI – Đáp án này có nghĩa là các chương trình nguồn mở bị chèn lỗ hổng. Những chương trình này chỉ là công cụ trong thí nghiệm, không phải là đối tượng chính mà từ "they" hướng tới để liên kết các mệnh đề trong đoạn văn.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms increase potential security vulnerability points.
B. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms concentrate potential security vulnerability points.
C. Declining sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms reduce potential security vulnerability points.
D. Controlled sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms stabilize potential security vulnerability points.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms increase potential security vulnerability points. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự phổ biến của việc giải trình tự và chuyển sang hệ thống tự động/đám mây làm tăng các điểm yếu bảo mật. Nó phản ánh chính xác ý "attack surface continues expanding" trong bài.
B. Growing sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms concentrate potential security vulnerability points. – SAI – Đáp án này sử dụng từ "concentrate" (tập trung lại). Điều này trái ngược với khái niệm "expanding" (mở rộng) của bề mặt tấn công khi các hệ thống ngày càng trở nên phân tán và kết nối nhiều hơn với bên thứ ba.
C. Declining sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms reduce potential security vulnerability points. – SAI – Đáp án này sai ở từ "declining" (sụt giảm) và "reduce" (giảm bớt). Thực tế bài viết khẳng định việc giải trình tự đang trở nên "ubiquitous" (phổ biến khắp nơi) và các rủi ro đang không ngừng gia tăng.
D. Controlled sequencing prevalence and migration to automated systems and cloud platforms stabilize potential security vulnerability points. – SAI – Đáp án này sử dụng từ "controlled" (được kiểm soát) và "stabilize" (ổn định). Thông tin này mang tính lạc quan thái quá và không phản ánh đúng lời cảnh báo về mối đe dọa đang phát triển trong bài đọc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Malicious DNA exploits molecular properties to attack computational systems.
B. Attack method showed consistent success against natural software vulnerabilities.
C. Implementation faces minimal constraints from biological and digital requirements.
D. Researchers deliberately introduced vulnerabilities into open-source programs for testing.
Giải Thích: Phát biểu nào sau đây là đúng theo đoạn văn?
A. Malicious DNA exploits molecular properties to attack computational systems. – SAI – Đáp án này có nghĩa là DNA độc hại lợi dụng các đặc tính phân tử để tấn công. Bài đọc phủ nhận điều này ở đoạn 1: "vulnerability arises not from inherent molecular properties but from computational transformation", tức do quá trình chuyển đổi số.
B. Attack method showed consistent success against natural software vulnerabilities. – SAI – Đáp án này có nghĩa là phương thức tấn công cho thấy thành công nhất quán trước các lỗi phần mềm tự nhiên. Đoạn 3 bác bỏ điều này khi nêu "inconsistent success rates" và phải dùng lỗ hổng tự tạo thay vì lỗi tự nhiên.
C. Implementation faces minimal constraints from biological and digital requirements. – SAI – Đáp án này có nghĩa là việc thực hiện đối mặt với rất ít hạn chế. Ngược lại, tác giả dành cả đoạn 3 để phân tích các "significant constraints" (hạn chế đáng kể) từ cả khía cạnh sinh học lẫn kỹ thuật số của payload.
D. Researchers deliberately introduced vulnerabilities into open-source programs for testing. – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã cố ý đưa các lỗ hổng vào chương trình nguồn mở để thử nghiệm. Dẫn chứng xác thực nằm ở đoạn 3: "required researchers to deliberately introduce specific vulnerabilities into open-source programs".
Question 29: In which paragraph does the writer mention what file format is mentioned in the attack process?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào người viết đề cập đến định dạng tệp tin được nhắc tới trong quá trình tấn công?
C. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn này mô tả chi tiết cơ chế tấn công. Dẫn chứng cụ thể là "converted into FASTQ file formats", đây là nơi duy nhất trong bài đọc chỉ đích danh định dạng tệp tin được sử dụng để kích hoạt mã độc thực thi lệnh.
Question 30: Which paragraph does the writer suggest is necessary for bioinformatics software development?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Đoạn văn nào người viết gợi ý những điều cần thiết cho việc phát triển phần mềm tin sinh học?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn văn này đưa ra các giải pháp và yêu cầu cấp thiết. Dẫn chứng là "necessitates enhanced security protocols, rigorous code auditing practices, and comprehensive vulnerability assessments", đây chính là các bước cần thiết để bảo vệ phần mềm tin sinh học trong tương lai.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Recent research has unveiled an unprecedented cybersecurity threat emerging from genetic material. Scientists demonstrated that maliciously engineered deoxyribonucleic acid sequences can serve as sophisticated attack vectors against computational systems. This groundbreaking discovery challenges traditional security paradigms by exploiting the intersection between biological specimens and digital processing infrastructure. The vulnerability arises not from inherent molecular properties but from computational transformation during modern sequencing procedures, where organic matter becomes susceptible data requiring software interpretation and analysis.
Nghiên cứu gần đây đã hé lộ một mối đe dọa an ninh mạng chưa từng có tiền lệ nảy sinh từ vật liệu di truyền. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng các trình tự axit deoxyribonucleic được thiết kế với ý đồ độc hại có thể đóng vai trò như các vectơ tấn công tinh vi nhắm vào các hệ thống tính toán. Phát hiện đột phá này thách thức các mô hình an ninh truyền thống bằng cách khai thác sự giao thoa giữa các mẫu sinh học và cơ sở hạ tầng xử lý kỹ thuật số. Lỗ hổng này phát sinh không phải từ các đặc tính phân tử vốn có mà từ quá trình chuyển đổi tính toán trong các thủ tục giải trình tự hiện đại, nơi vật chất hữu cơ trở thành dữ liệu nhạy cảm đòi hỏi sự diễn giải và phân tích của phần mềm.
The attack mechanism operates through meticulously crafted buffer-overflow exploitation targeting bioinformatics analysis tools. Researchers successfully designed genetic sequences that, when processed by sequencing equipment and converted into FASTQ file formats, trigger malicious code execution within downstream analytical software. This ingenious approach allows arbitrary commands to infiltrate host computer systems. The methodology represents a novel fusion of biological engineering and traditional hacking techniques, demonstrating how seemingly innocuous scientific samples can harbor dangerous digital payloads capable of penetrating secure environments.
Cơ chế tấn công hoạt động thông qua việc khai thác lỗi tràn bộ đệm được thiết kế tỉ mỉ nhắm vào các công cụ phân tích tin sinh học. Các nhà nghiên cứu đã thiết kế thành công các trình tự di truyền mà khi được xử lý bởi thiết bị giải trình tự và chuyển đổi sang định dạng tệp FASTQ, sẽ kích hoạt việc thực thi mã độc trong phần mềm phân tích hạ nguồn. Cách tiếp cận khéo léo này cho phép các lệnh tùy ý xâm nhập vào hệ thống máy tính chủ. Phương pháp luận này đại diện cho một sự kết hợp mới lạ giữa kỹ thuật sinh học và các kỹ thuật tấn công mạng truyền thống, chứng minh cách mà các mẫu khoa học tưởng chừng như vô hại có thể chứa đựng các tải trọng kỹ thuật số nguy hiểm có khả năng xuyên thủng các môi trường bảo mật.
However, significant constraints limit practical implementation. The malicious payload must simultaneously satisfy stringent biological requirements, including sequence length restrictions, avoidance of problematic repetitive elements, and maintenance of reliable base-reading compatibility. Additionally, the laboratory demonstration exhibited inconsistent success rates and required researchers to deliberately introduce specific vulnerabilities into open-source programs rather than exploiting naturally occurring flaws. These limitations substantially reduce immediate real-world applicability, though they do not diminish theoretical significance or potential future refinement possibilities.
Tuy nhiên, các hạn chế đáng kể đã kìm hãm việc triển khai trong thực tế. Tải trọng độc hại phải đồng thời thỏa mãn các yêu cầu sinh học khắt khe, bao gồm các giới hạn về độ dài trình tự, việc tránh các yếu tố lặp lại gây lỗi và duy trì khả năng tương thích đọc bazơ đáng tin cậy. Ngoài ra, việc trình diễn trong phòng thí nghiệm cho thấy tỷ lệ thành công không nhất quán và yêu cầu các nhà nghiên cứu phải cố ý đưa các lỗ hổng cụ thể vào những chương trình nguồn mở thay vì khai thác các lỗi phát sinh tự nhiên. Những hạn chế này làm giảm đáng kể khả năng ứng dụng thực tế ngay lập tức, mặc dù chúng không làm giảm đi ý nghĩa lý thuyết hay khả năng cải tiến tiềm năng trong tương lai.
The implications extend beyond this proof-of-concept, highlighting emerging challenges within the rapidly expanding bioinformatics sector. As sequencing becomes increasingly ubiquitous and genetic data processing shifts toward automated pipelines and third-party cloud services, the attack surface continues expanding. This development necessitates enhanced security protocols, rigorous code auditing practices, and comprehensive vulnerability assessments within software development. The research serves as a crucial warning about evolving cybersecurity threats in our interconnected digital-biological landscape.
Các hệ lụy còn mở rộng ra ngoài phạm vi thử nghiệm chứng minh khái niệm này, làm nổi bật những thách thức mới nổi trong lĩnh vực tin sinh học đang mở rộng nhanh chóng. Khi việc giải trình tự ngày càng trở nên phổ biến và quá trình xử lý dữ liệu di truyền chuyển dịch sang các đường ống tự động và dịch vụ đám mây của bên thứ ba, bề mặt tấn công sẽ tiếp tục mở rộng. Sự phát triển này đòi hỏi các giao thức an ninh tăng cường, các thực hành kiểm định mã nguồn nghiêm ngặt và các đánh giá lỗ hổng toàn diện trong quá trình phát triển phần mềm. Nghiên cứu này đóng vai trò như một cảnh báo quan trọng về các mối đe dọa an ninh mạng đang tiến hóa trong bối cảnh sinh học-kỹ thuật số kết nối lẫn nhau của chúng ta.
Read the following passage about the The Psychology Behind Digital Outrage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In today's hyperconnected world, "rage bait"—deliberately provocative content engineered to trigger emotional responses—has become increasingly pervasive across social platforms. Psychologist Bethany Teachman reveals why individuals go down a rabbit hole of inflammatory posts despite recognizing the manipulation. [I] Our neurological architecture inherently prioritizes threatening stimuli as evolutionary survival mechanisms. This predisposition intensifies within overwhelming information ecosystems, where attention becomes currency, and outrage generates revenue through algorithmic amplification systems designed to maximize user engagement metrics.
Anger transcends mere emotional discomfort; it signals perceived injustices or obstructed objectives, fundamentally differing from withdrawal-inducing emotions. [II] This biochemical activation prompts commenting, debating, and sharing behaviors—precisely what platforms monetize. Unlike sadness or fear, which encourage retreat, anger mobilizes confrontational tendencies, making rage-inducing material structurally compatible with engagement-driven algorithms. Consequently, provocative content proliferates exponentially, creating feedback loops where inflammatory posts dominate feeds while nuanced perspectives vanish.
Chronic exposure to such material yields substantial psychological consequences. Perpetual indignation cycles foster sustained stress responses, constrict cognitive flexibility, and distort interpersonal perception patterns. These effects gradually erode empathetic capacity, transforming potential collaborators into adversaries. Individuals experiencing constant triggering develop heightened threat detection, misinterpreting neutral interactions as hostile. [III] This vigilance paradoxically increases vulnerability to manipulation, as emotional exhaustion impairs critical thinking abilities necessary for distinguishing legitimate concerns from manufactured controversies.
Teachman advocates proactive strategies for reclaiming cognitive autonomy. Recognizing emotionally charged framing lacking complexity represents crucial initial awareness. Monitoring repetitive triggering patterns within personalized feeds illuminates algorithmic manipulation tactics. Physical and emotional self-assessment during scrolling sessions provides valuable feedback about consumption impacts. When digital interactions consistently generate frustration or depletion, establishing boundaries becomes essential. [IV] Diversifying information sources, practicing mindfulness techniques—acknowledging feelings without reflexive reactions—and intentionally scheduling offline periods help restore psychological equilibrium and behavioral control.
https://news.virginia.edu/am
Question 31: The phrase “go down a rabbit hole” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. back away from B. get sucked into C. look down on D. break away from
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Anger signals perceived injustices or obstructed objectives
B. Emotional exhaustion impairs critical thinking abilities
C. Mindfulness techniques help restore psychological equilibrium
D. Social media companies are developing policies to eliminate rage bait
Question 33: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. Anger B. emotional discomfort C. rage bait D. stimulation
Question 34: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This stimulation energizes approach-oriented behavioral patterns.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Chronic rage bait exposure creates stress and defensive behaviors, causing people to misinterpret neutral interactions as hostile while increasing engagement with inflammatory content.
B. Continuous consumption damages wellbeing through sustained stress, reduced empathy, and heightened threat detection that paradoxically increases manipulation vulnerability.
C. Regular exposure causes psychological harm: chronic stress, cognitive rigidity, eroded empathy, and paradoxically greater manipulation susceptibility due to depleted critical thinking.
D. Persistent engagement generates stress reactions and distorted perceptions, leading to confrontational tendencies and misreading neutral communications as threatening.
Question 36: The word “adversaries” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. antagonists B. detractors C. dissenters D. confederates
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Monitoring your physical and emotional states while browsing gives useful information about content effects.
B. Evaluating your bodily and psychological responses during scrolling reveals important behavioral consumption patterns.
C. Assessing your physiological and mental conditions while browsing identifies potential vulnerability to manipulation.
D. Examining your emotional and physical wellness during engagement generates awareness of cognitive processing.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Sadness and anger both mobilize confrontational tendencies that platforms monetize through their engagement metrics.
B. Anger energizes approach-oriented behaviors while sadness and fear encourage withdrawal responses from threatening situations.
C. Algorithmic systems prioritize nuanced perspectives over inflammatory content to maintain long-term trust among users.
D. Emotional exhaustion actually enhances critical thinking abilities necessary for distinguishing legitimate concerns from manufactured controversies.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Evolutionary survival mechanisms have become obsolete in modern digital environments requiring complete elimination.
B. Platform algorithms inadvertently create rage bait through unintended consequences of user preference optimization.
C. Individuals exposed to rage bait will inevitably lose all capacity for empathy toward opposing viewpoints.
D. Successfully managing rage bait consumption demands multiple coordinated strategies rather than single-solution approaches.
Question 40: Which of the following best summarsies the passage?
A. Evolutionary mechanisms make humans vulnerable to rage bait, which platforms exploit for profit, causing psychological harm requiring regulatory intervention.
B. Social media algorithms accidentally create rage bait through optimization, leading to unintended consequences that users can overcome through awareness.
C. Rage bait exploits evolutionary survival instincts, enabling platform monetization through engagement, causing psychological damage requiring multiple management strategies.
D. Digital platforms deliberately engineer inflammatory content to maximize revenue, creating psychological harm that individuals can prevent through mindful consumption.
Question 31: The phrase “go down a rabbit hole” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. back away from B. get sucked into C. look down on D. break away from
Giải Thích: Cụm từ “go down a rabbit hole” trong đoạn 1 có ý nghĩa gần nhất với _________.
A. back away from – SAI – Đáp án này có nghĩa là lùi lại hoặc tránh xa một tình huống nào đó. Đây là hành động ngược lại với việc bị cuốn vào các bài đăng gây phẫn nộ như mô tả trong đoạn 1, nơi người dùng thường bị lôi kéo sâu hơn vào nội dung.
B. get sucked into – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là bị cuốn vào hoặc bị hấp dẫn quá mức vào một thứ gì đó khó thoát ra. Điều này khớp với ý của tác giả về việc người dùng vô thức bị lôi kéo vào các bài đăng "inflammatory posts" bất chấp việc họ nhận ra sự thao túng.
C. look down on – SAI – Đáp án này có nghĩa là khinh thường hoặc xem thường một ai đó hoặc một sự việc gì đó. Nghĩa này hoàn toàn không liên quan đến việc tiêu thụ nội dung trên mạng xã hội hay cơ chế tâm lý mà tác giả Bethany Teachman đang giải thích.
D. break away from – SAI – Đáp án này có nghĩa là thoát khỏi hoặc phá vỡ sự ràng buộc với một thứ gì đó. Ngữ cảnh đoạn 1 mô tả sự khó khăn khi đối mặt với các kích thích tâm lý mạnh mẽ, trái ngược hoàn toàn với khả năng tự do thoát ra một cách dễ dàng.
Question 32: According to the passage, all of the following are mentioned EXCEPT _________.
A. Anger signals perceived injustices or obstructed objectives
B. Emotional exhaustion impairs critical thinking abilities
C. Mindfulness techniques help restore psychological equilibrium
D. Social media companies are developing policies to eliminate rage bait
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đều được đề cập NGOẠI TRỪ _________.
A. Anger signals perceived injustices or obstructed objectives – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự tức giận báo hiệu những bất công nhận thấy hoặc các mục tiêu bị cản trở. Thông tin này được nêu rõ ở đoạn 2: "it signals perceived injustices or obstructed objectives".
B. Emotional exhaustion impairs critical thinking abilities – SAI – Đáp án này có nghĩa là kiệt sức về cảm xúc làm suy yếu khả năng tư duy phản biện. Đây là chi tiết xuất hiện ở cuối đoạn 3: "emotional exhaustion impairs critical thinking abilities necessary for distinguishing...".
C. Mindfulness techniques help restore psychological equilibrium – SAI – Đáp án này có nghĩa là các kỹ thuật chánh niệm giúp khôi phục sự cân bằng tâm lý. Điều này được đề cập trong các chiến lược ở đoạn 4: "practicing mindfulness techniques... help restore psychological equilibrium".
D. Social media media companies are developing policies to eliminate rage bait – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các công ty mạng xã hội đang phát triển các chính sách để loại bỏ mồi nhử phẫn nộ. Bài đọc hoàn toàn không nhắc đến bất kỳ nỗ lực hay chính sách nào từ phía các nền tảng nhằm giải quyết vấn đề này.
Question 33: The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
A. Anger B. emotional discomfort C. rage bait D. stimulation
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. Anger – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự tức giận. Dựa trên cấu trúc câu "Anger transcends mere emotional discomfort; it signals...", từ "it" đóng vai trò là đại diện cho danh từ chính "Anger" để giải thích chức năng tín hiệu của loại cảm xúc này.
B. emotional discomfort – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự khó chịu về mặt cảm xúc. Trong câu, tác giả đang so sánh "Anger" với "emotional discomfort", và "it" được dùng để bổ sung ý nghĩa cho "Anger" chứ không phải cho khái niệm bị so sánh phía sau.
C. rage bait – SAI – Đáp án này có nghĩa là mồi nhử phẫn nộ. Mặc dù "rage bait" là chủ đề xuyên suốt của bài, nhưng trong phạm vi ngữ pháp của câu đầu đoạn 2, đối tượng trực tiếp được giải nghĩa về mặt chức năng sinh học là cảm xúc tức giận.
D. stimulation – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự kích thích. Từ "stimulation" không xuất hiện làm chủ ngữ trong câu này, và xét về logic, sự kích thích không phải là thứ "báo hiệu những bất công" mà chính là phản ứng cảm xúc tức giận của con người.
Question 34: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This stimulation energizes approach-oriented behavioral patterns.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn? "Sự kích thích này tiếp năng lượng cho các mô thức hành vi thiên về tiếp cận."
A. [I] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 1, vốn tập trung vào kiến trúc thần kinh và cơ chế tiến hóa ưu tiên các kích thích đe dọa. Việc chèn một câu về mô thức hành vi tiếp cận vào đây sẽ làm loãng ý chính về hệ sinh thái thông tin và tiền tệ sự chú ý.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí này là hoàn hảo nhất vì câu trước đó nói về "biochemical activation" (kích hoạt hóa sinh) và câu sau liệt kê các hành vi "commenting, debating, and sharing". Câu cần chèn giải thích cơ chế trung gian dẫn đến các hành vi tương tác mạnh mẽ đó.
C. [III] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 3, đoạn văn đang phân tích về các hệ quả tâm lý tiêu cực dài hạn như căng thẳng mãn tính và suy giảm khả năng thấu cảm. Nội dung về năng lượng hành vi tiếp cận không phù hợp với mạch văn nói về sự kiệt sức cảm xúc.
D. [IV] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 4, nơi tác giả đề xuất các chiến lược chủ động để lấy lại quyền tự chủ nhận thức và thoát khỏi sự thao túng. Đưa một câu mô tả cơ chế gây tương tác vào đây sẽ lạc lõng giữa các lời khuyên về thực hành chánh niệm.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Chronic rage bait exposure creates stress and defensive behaviors, causing people to misinterpret neutral interactions as hostile while increasing engagement with inflammatory content.
B. Continuous consumption damages wellbeing through sustained stress, reduced empathy, and heightened threat detection that paradoxically increases manipulation vulnerability.
C. Regular exposure causes psychological harm: chronic stress, cognitive rigidity, eroded empathy, and paradoxically greater manipulation susceptibility due to depleted critical thinking.
D. Persistent engagement generates stress reactions and distorted perceptions, leading to confrontational tendencies and misreading neutral communications as threatening.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Chronic rage bait exposure creates stress and defensive behaviors, causing people to misinterpret neutral interactions as hostile while increasing engagement with inflammatory content – SAI – Đáp án này thiếu sót vì không nhắc đến sự suy giảm tư duy phản biện và khả năng thấu cảm, vốn là những điểm then chốt trong phân tích của Teachman về tác hại của mồi nhử phẫn nộ.
B. Continuous consumption damages wellbeing through sustained stress, reduced empathy, and heightened threat detection that paradoxically increases manipulation vulnerability – SAI – Đáp án này tóm lược khá tốt nhưng còn thiếu yếu tố về sự suy giảm tư duy phản biện do kiệt sức cảm xúc gây ra, một mắt xích quan trọng dẫn đến việc con người dễ bị thao túng hơn.
C. Regular exposure causes psychological harm: chronic stress, cognitive rigidity, eroded empathy, and paradoxically greater manipulation susceptibility due to depleted critical thinking – ĐÚNG – Đáp án này bao quát toàn diện các ý chính: căng thẳng kéo dài, sự cứng nhắc trong nhận thức, suy giảm thấu cảm và sự gia tăng khả năng bị thao túng do kiệt sức tư duy phản biện.
D. Persistent engagement generates stress reactions and distorted perceptions, leading to confrontational tendencies and misreading neutral communications as threatening – SAI – Đáp án này tập trung quá nhiều vào các xu hướng đối đầu và diễn giải sai lệch mà bỏ qua phần quan trọng nhất về việc con người trở nên dễ bị thao túng vì khả năng suy luận bị suy yếu.
Question 36: The word “adversaries” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. antagonists B. detractors C. dissenters D. confederates
Giải Thích: Từ “adversaries” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.
A. antagonists – SAI – Đáp án này có nghĩa là những kẻ đối địch hoặc đối kháng. Đây là một từ đồng nghĩa với "adversaries", phản ánh đúng thực trạng con người coi nhau là đối thủ do tác động của các vòng lặp phẫn nộ trên không gian mạng.
B. detractors – SAI – Đáp án này có nghĩa là những người nói xấu hoặc những kẻ gièm pha. Mặc dù mang nghĩa tiêu cực, nhưng nó không phải là từ đối lập về mặt quan hệ xã hội trong ngữ cảnh bài viết đang nói về sự xói mòn khả năng hợp tác.
C. dissenters – SAI – Đáp án này có nghĩa là những người bất đồng quan điểm. Sự bất đồng quan điểm là một phần của thảo luận, nhưng nó không mang hàm nghĩa đối đầu gay gắt hay thù địch như từ "adversaries", đồng thời cũng không phải là từ trái nghĩa chính xác.
D. confederates – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là đồng minh hoặc những người cùng hội cùng thuyền. Vì "adversaries" chỉ kẻ thù hoặc đối thủ, nên "confederates" là từ trái nghĩa hoàn hảo, đại diện cho những người cộng tác và hỗ trợ lẫn nhau trong các mối quan hệ.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Monitoring your physical and emotional states while browsing gives useful information about content effects.
B. Evaluating your bodily and psychological responses during scrolling reveals important behavioral consumption patterns.
C. Assessing your physiological and mental conditions while browsing identifies potential vulnerability to manipulation.
D. Examining your emotional and physical wellness during engagement generates awareness of cognitive processing.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Monitoring your physical and emotional states while browsing gives useful information about content effects – ĐÚNG – Đáp án này chuyển đổi "Physical and emotional self-assessment" thành "Monitoring physical and emotional states" và "valuable feedback about consumption impacts" thành "useful information about content effects" một cách chính xác và tự nhiên.
B. Evaluating your bodily and psychological responses during scrolling reveals important behavioral consumption patterns – SAI – Đáp án này dùng từ "behavioral consumption patterns", tuy nhiên câu gốc nhấn mạnh vào tác động (impacts) của việc tiêu thụ lên bản thân người dùng chứ không phải chỉ là việc nhận diện các mô thức hành vi.
C. Assessing your physiological and mental conditions while browsing identifies potential vulnerability to manipulation – SAI – Đáp án này tập trung vào việc "nhận diện khả năng bị thao túng", trong khi câu gốc trong bài có ý nghĩa rộng hơn về việc cung cấp phản hồi về tác động tổng thể của việc tiêu thụ nội dung.
D. Examining your emotional and physical wellness during engagement generates awareness of cognitive processing – SAI – Đáp án này đề cập đến "nhận thức về xử lý nhận thức", một khái niệm hơi xa rời so với ý định của tác giả về việc theo dõi phản ứng cơ thể và cảm xúc để hiểu tác động của nội dung.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Sadness and anger both mobilize confrontational tendencies that platforms monetize through their engagement metrics.
B. Anger energizes approach-oriented behaviors while sadness and fear encourage withdrawal responses from threatening situations.
C. Algorithmic systems prioritize nuanced perspectives over inflammatory content to maintain long-term trust among users.
D. Emotional exhaustion actually enhances critical thinking abilities necessary for distinguishing legitimate concerns from manufactured controversies.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Sadness and anger both mobilize confrontational tendencies that platforms monetize through their engagement metrics – SAI – Đáp án này có nghĩa là nỗi buồn và sự tức giận đều huy động xu hướng đối đầu. Tuy nhiên, đoạn 2 khẳng định nỗi buồn khuyến khích sự "retreat" (rút lui), trái ngược với sự tức giận.
B. Anger energizes approach-oriented behaviors while sadness and fear encourage withdrawal responses from threatening situations – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh chính xác nội dung đoạn 2, nơi tác giả phân biệt "anger" kích hoạt hành vi tiếp cận/đối đầu với "sadness or fear" vốn khuyến khích sự rút lui/né tránh.
C. Algorithmic systems prioritize nuanced perspectives over inflammatory content to maintain long-term trust among users – SAI – Đáp án này có nghĩa là thuật toán ưu tiên quan điểm đa chiều. Ngược lại, đoạn 2 nói rằng "inflammatory posts dominate feeds while nuanced perspectives vanish" do các hệ thống khuếch đại thuật toán.
D. Emotional exhaustion actually enhances critical thinking abilities necessary for distinguishing legitimate concerns from manufactured controversies – SAI – Đáp án này có nghĩa là kiệt sức cảm xúc làm tăng khả năng tư duy phản biện. Đây là thông tin sai lệch hoàn toàn so với khẳng định ở đoạn 3 rằng sự kiệt sức này "impairs" (làm suy yếu) tư duy phản biện.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Evolutionary survival mechanisms have become obsolete in modern digital environments requiring complete elimination.
B. Platform algorithms inadvertently create rage bait through unintended consequences of user preference optimization.
C. Individuals exposed to rage bait will inevitably lose all capacity for empathy toward opposing viewpoints.
D. Successfully managing rage bait consumption demands multiple coordinated strategies rather than single-solution approaches.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Evolutionary survival mechanisms have become obsolete in modern digital environments requiring complete elimination – SAI – Đáp án này suy luận rằng cơ chế sinh tồn đã lỗi thời và cần loại bỏ. Bài viết chỉ ra rằng các cơ chế này đang bị khai thác và gây hại, nhưng không khẳng định chúng vô dụng hay cần phải bị triệt tiêu hoàn toàn.
B. Platform algorithms inadvertently create rage bait through unintended consequences of user preference optimization – SAI – Đáp án này nói thuật toán "vô tình" tạo ra mồi nhử phẫn nộ. Tuy nhiên, bài viết mô tả chúng được "designed to maximize user engagement metrics" để kiếm lợi nhuận, cho thấy đây là một sự sắp đặt có chủ đích.
C. Individuals exposed to rage bait will inevitably lose all capacity for empathy toward opposing viewpoints – SAI – Đáp án này dùng từ "inevitably lose all capacity", một khẳng định quá tuyệt đối. Bài viết chỉ nói rằng nó "gradually erode empathetic capacity", tức là làm xói mòn dần dần chứ không phải làm mất đi hoàn toàn.
D. Successfully managing rage bait consumption demands multiple coordinated strategies rather than single-solution approaches – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là việc quản lý thành công tiêu thụ mồi nhử phẫn nộ đòi hỏi nhiều chiến lược phối hợp. Điều này được suy ra từ việc đoạn 4 liệt kê hàng loạt phương pháp từ nhận diện, theo dõi đến thực hành chánh niệm.
Question 40: Which of the following best summarsies the passage?
A. Evolutionary mechanisms make humans vulnerable to rage bait, which platforms exploit for profit, causing psychological harm requiring regulatory intervention.
B. Social media algorithms accidentally create rage bait through optimization, leading to unintended consequences that users can overcome through awareness.
C. Rage bait exploits evolutionary survival instincts, enabling platform monetization through engagement, causing psychological damage requiring multiple management strategies.
D. Digital platforms deliberately engineer inflammatory content to maximize revenue, creating psychological harm that individuals can prevent through mindful consumption.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Evolutionary mechanisms make humans vulnerable to rage bait, which platforms exploit for profit, causing psychological harm requiring regulatory intervention – SAI – Đáp án này nhắc đến "regulatory intervention" (can thiệp bằng quy định pháp luật), một thông tin không hề có trong bài. Bài viết chỉ tập trung vào các chiến lược tự quản lý cá nhân.
B. Social media algorithms accidentally create rage bait through optimization, leading to unintended consequences that users can overcome through awareness – SAI – Đáp án này coi việc tạo ra mồi nhử phẫn nộ là "accidentally" (ngẫu nhiên) và "unintended" (không định trước), trong khi bài viết nhấn mạnh đây là hệ thống được thiết kế để tối ưu hóa lợi nhuận.
C. Rage bait exploits evolutionary survival instincts, enabling platform monetization through engagement, causing psychological damage requiring multiple management strategies – ĐÚNG – Đáp án này tóm tắt hoàn hảo 4 đoạn: cơ chế tiến hóa (đoạn A. , sự thương mại hóa của nền tảng (đoạn B. , tác hại tâm lý (đoạn C. và các chiến lược quản lý (đoạn D. .
D. Digital platforms deliberately engineer inflammatory content to maximize revenue, creating psychological harm that individuals can prevent through mindful consumption – SAI – Đáp án này đúng về mặt ý nghĩa nhưng chưa bao quát được yếu tố nền tảng về cơ chế tiến hóa và sinh học mà tác giả đã dành nhiều tâm huyết để giải thích ở nửa đầu bài viết.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
In today's hyperconnected world, "rage bait"—deliberately provocative content engineered to trigger emotional responses—has become increasingly pervasive across social platforms. Psychologist Bethany Teachman reveals why individuals go down a rabbit hole of inflammatory posts despite recognizing the manipulation. Our neurological architecture inherently prioritizes threatening stimuli as evolutionary survival mechanisms. This predisposition intensifies within overwhelming information ecosystems, where attention becomes currency, and outrage generates revenue through algorithmic amplification systems designed to maximize user engagement metrics.
Trong thế giới siêu kết nối ngày nay, mồi nhử phẫn nộ — loại nội dung cố tình gây kích động được thiết kế để kích hoạt các phản ứng cảm xúc — đã trở nên ngày càng phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội. Nhà tâm lý học Bethany Teachman tiết lộ lý do tại sao các cá nhân lại bị cuốn sâu vào những bài đăng gây kích động bất chấp việc nhận ra sự thao túng đó. Cấu trúc thần kinh của chúng ta vốn dĩ ưu tiên các kích thích mang tính đe dọa như một cơ chế sinh tồn tiến hóa. Khuynh hướng này trở nên mạnh mẽ hơn trong các hệ sinh thái thông tin quá tải, nơi sự chú ý trở thành đơn vị tiền tệ, và sự phẫn nộ tạo ra doanh thu thông qua các hệ thống khuếch đại thuật toán được thiết kế để tối đa hóa các chỉ số tương tác của người dùng.
Anger transcends mere emotional discomfort; it signals perceived injustices or obstructed objectives, fundamentally differing from withdrawal-inducing emotions. This biochemical activation prompts commenting, debating, and sharing behaviors—precisely what platforms monetize. Unlike sadness or fear, which encourage retreat, anger mobilizes confrontational tendencies, making rage-inducing material structurally compatible with engagement-driven algorithms. Consequently, provocative content proliferates exponentially, creating feedback loops where inflammatory posts dominate feeds while nuanced perspectives vanish.
Sự tức giận vượt xa sự khó chịu thuần túy về mặt cảm xúc; nó báo hiệu những bất công được nhận thức hoặc các mục tiêu bị cản trở, khác biệt căn bản với các cảm xúc dẫn đến sự rút lui. Sự kích hoạt hóa sinh này thúc đẩy các hành vi bình luận, tranh luận và chia sẻ — chính xác là những gì các nền tảng kiếm tiền. Không giống như nỗi buồn hay nỗi sợ hãi vốn khuyến khích sự rút lui, sự tức giận huy động các khuynh hướng đối đầu, làm cho các tài liệu gây phẫn nộ có cấu trúc tương thích với các thuật toán dựa trên tương tác. Hệ quả là, nội dung khiêu khích sinh sôi nảy nở theo cấp số nhân, tạo ra các vòng lặp phản hồi nơi các bài đăng gây kích động chiếm lĩnh bảng tin trong khi các góc nhìn đa chiều dần biến mất.
Chronic exposure to such material yields substantial psychological consequences. Perpetual indignation cycles foster sustained stress responses, constrict cognitive flexibility, and distort interpersonal perception patterns. These effects gradually erode empathetic capacity, transforming potential collaborators into adversaries. Individuals experiencing constant triggering develop heightened threat detection, misinterpreting neutral interactions as hostile. This vigilance paradoxically increases vulnerability to manipulation, as emotional exhaustion impairs critical thinking abilities necessary for distinguishing legitimate concerns from manufactured controversies.
Việc tiếp xúc mãn tính với các loại tài liệu như vậy mang lại những hậu quả tâm lý đáng kể. Các chu kỳ phẫn nộ vĩnh viễn thúc đẩy các phản ứng căng thẳng kéo dài, làm thu hẹp sự linh hoạt trong nhận thức và bóp méo các mô thức nhận thức liên cá nhân. Những tác động này dần dần bào mòn khả năng thấu cảm, biến những người có tiềm năng cộng tác thành đối thủ. Những cá nhân trải qua sự kích động liên tục sẽ phát triển khả năng phát hiện mối đe dọa quá mức, diễn giải sai các tương tác trung lập thành thù địch. Sự cảnh giác này lại làm tăng khả năng bị thao túng một cách nghịch lý, vì sự kiệt sức về cảm xúc làm suy yếu khả năng tư duy phản biện cần thiết để phân biệt những mối quan tâm chính đáng với những tranh cãi được dàn dựng.
Teachman advocates proactive strategies for reclaiming cognitive autonomy. Recognizing emotionally charged framing lacking complexity represents crucial initial awareness. Monitoring repetitive triggering patterns within personalized feeds illuminates algorithmic manipulation tactics. Physical and emotional self-assessment during scrolling sessions provides valuable feedback about consumption impacts. When digital interactions consistently generate frustration or depletion, establishing boundaries becomes essential. Diversifying information sources, practicing mindfulness techniques—acknowledging feelings without reflexive reactions—and intentionally scheduling offline periods help restore psychological equilibrium and behavioral control.
Teachman ủng hộ các chiến lược chủ động để giành lại quyền tự chủ nhận thức. Việc nhận diện các cách dàn dựng mang nặng cảm xúc và thiếu tính phức tạp chính là nhận thức quan trọng ban đầu. Việc theo dõi các mô thức kích động lặp đi lặp lại trong các bảng tin cá nhân hóa sẽ làm sáng tỏ các chiến thuật thao túng thuật toán. Tự đánh giá thể chất và cảm xúc trong các phiên lướt mạng cung cấp phản hồi giá trị về tác động của việc tiêu thụ. Khi các tương tác kỹ thuật số liên tục gây ra sự thất vọng hoặc cạn kiệt, việc thiết lập các ranh giới trở nên thiết yếu. Việc đa dạng hóa các nguồn thông tin, thực hành các kỹ thuật chánh niệm — thừa nhận cảm xúc mà không có phản ứng phản xạ — và lên kế hoạch cho các giai đoạn ngoại tuyến một cách có chủ đích sẽ giúp khôi phục sự cân bằng tâm lý và khả năng kiểm soát hành vi.