Read the following passage about Boyan Slat's Revolutionary Approach to Ocean Cleanup and mark the letter A, B...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Boyan Slat's Revolutionary Approach to Ocean Cleanup and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Boyan Slat's revolutionary vision for oceanic restoration emerged during his teenage years following a transformative diving experience in Greece. (18)_________, humanity might have continued ignoring this environmental crisis indefinitely. His subsequent establishment of The Ocean Cleanup at eighteen demonstrated remarkable entrepreneurial courage. System 001, the organization's pioneering device, (19)_________, represents a technological breakthrough in marine conservation. The innovation employs sophisticated floating barriers equipped with underwater skirts designed to intercept debris while preserving aquatic ecosystems.
The challenge extends beyond mere collection; the retrieved materials require sustainable processing. Transportation logistics, recycling infrastructure, and market development for recovered plastics pose formidable obstacles. His groundbreaking proposition, (20)_________, reflects visionary environmental leadership rivaling established conservationists. These microscopic fragments infiltrate food chains irreversibly, threatening both marine biodiversity and human health. His ambitious scaling strategy envisions deploying numerous autonomous systems throughout global garbage patches.
Critics question economic viability and potential ecological disruptions, yet supporters emphasize urgency given accelerating pollution rates. Prevention remains paramount; cleanup constitutes damage control. (21)_________. Whether this approach achieves meaningful impact depends on technological refinement, funding sustainability, and international cooperation. Nevertheless, Slat's initiative has catalyzed global awareness, (22)_________.
https://time.com/am
Question 18:
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action
Question 19:
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco
Question 20:
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles
Question 21:
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development
Question 22:
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves – ĐÚNG – Đây là lựa chọn chính xác nhất vì sử dụng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại ba để diễn tả một giả định trái ngược với quá khứ. Về mặt ngữ nghĩa, nó tạo ra mối liên kết logic chặt chẽ với câu trước đó vốn đề cập đến trải nghiệm lặn biến đổi cuộc đời của Boyan Slat tại Hy Lạp. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng nếu không có sự kiện quan sát trực tiếp đó thì nhân loại có lẽ đã tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường này một cách vô thời hạn.
B. The cleanup systems, which exclusively targeted microscopic particles instead of larger plastic debris – SAI – Đáp án này sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp khi đặt một cụm danh từ làm chủ ngữ đứng độc lập mà không có động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Ngoài ra, nội dung của nó còn mâu thuẫn trực tiếp với thông tin thực tế trong bài vì các hệ thống của Slat tập trung vào rác thải nhựa lớn trước khi chúng phân rã. Việc đưa một mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh vào vị trí này sẽ gây ra sự đứt gãy nghiêm trọng về mặt cấu trúc và tính mạch lạc của đoạn văn.
C. Having dismissed the environmental crisis after brief underwater exploration without serious concern – SAI – Lựa chọn này sử dụng cấu trúc phân từ hoàn thành nhưng lại mang ý nghĩa trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh của bài viết. Nội dung nói về việc gạt bỏ cuộc khủng hoảng môi trường và thiếu sự quan tâm, trong khi đoạn văn đang ca ngợi tầm nhìn cách mạng và sự cam kết của Boyan Slat. Sự mâu thuẫn về thái độ của nhân vật chính khiến đáp án này trở nên phi lý và phá vỡ mạch cảm xúc tích cực cũng như tính thống nhất về nội dung của toàn bộ văn bản.
D. The young inventor, whose primary focus remained on theoretical research without practical action – SAI – Mặc dù cấu trúc mệnh đề quan hệ chứa tính từ sở hữu đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nội dung lại không chính xác so với bối cảnh thực tế của nhân vật. Boyan Slat được mô tả là người có lòng dũng cảm khởi nghiệp và thực hiện các bước đột phá công nghệ chứ không chỉ dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết suông. Việc khẳng định anh chỉ tập trung vào lý thuyết mà không có hành động thực tế sẽ tạo ra một sự mâu thuẫn logic và làm giảm giá trị của các dẫn chứng về sau.
Tạm dịch: Boyan Slat's revolutionary vision for oceanic restoration emerged during his teenage years following a transformative diving experience in Greece. Had the young inventor not witnessed such overwhelming plastic contamination beneath the waves, humanity might have continued ignoring this environmental crisis indefinitely. (“Tầm nhìn cách mạng của Boyan Slat về việc phục hồi đại dương đã nảy sinh trong những năm thiếu niên của anh sau một trải nghiệm lặn biển làm thay đổi cuộc đời tại Hy Lạp. Nếu nhà phát minh trẻ tuổi này không tận mắt chứng kiến sự ô nhiễm nhựa tràn lan dưới những con sóng, nhân loại có lẽ đã tiếp tục phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường này một cách vô thời hạn.”)
Question 19:
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which generates substantial tourist revenue following their 2018 festival near San Francisco – SAI – Đáp án này sai nghiêm trọng về mặt ngữ nghĩa và ngữ cảnh khi đề cập đến doanh thu du lịch và lễ hội. Bài đọc đang tập trung vào chủ đề bảo tồn biển và các đột phá công nghệ của thiết bị System 001, vốn là một công cụ dọn dẹp rác thải chứ không phải là một địa điểm tổ chức sự kiện giải trí. Việc đưa các chi tiết về lễ hội vào một đoạn văn mang tính khoa học và môi trường sẽ làm mất đi tính chuyên nghiệp và phá hụt sự mạch lạc của thông tin.
B. attracts numerous marine wildlife species during their 2018 migration into San Francisco – SAI – Mặc dù cấu trúc ngữ pháp có vẻ ổn định nhưng nội dung lại gây hiểu lầm và nguy hiểm cho thông điệp của bài. Một thiết bị dọn rác đại dương không nên thu hút các loài động vật hoang dã biển vì mục tiêu của nó là bảo tồn hệ sinh thái chứ không phải làm thay đổi lộ trình di cư tự nhiên. Đáp án này sai về logic sinh học và không phù hợp với mục đích công nghệ mà Boyan Slat hướng tới, đó là thu gom rác nhựa trong khi vẫn bảo vệ an toàn cho các loài thủy sinh.
C. financial investors withdrew completely before the 2018 bankruptcy near San Francisco – SAI – Lựa chọn này đưa ra thông tin hoàn toàn sai lệch về mặt thực tế và ngữ cảnh của tổ chức The Ocean Cleanup. Đoạn văn đang mô tả sự thành công và tính đột phá của thiết bị đầu tiên, trong khi đáp án này lại đề cập đến việc nhà đầu tư rút vốn và sự phá sản. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn gay gắt với các tính từ tích cực như courage hay technological breakthrough được sử dụng trước đó, khiến đoạn văn trở nên rời rạc và không thống nhất về nội dung.
D. which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì nó bổ sung thông tin cần thiết và phù hợp về mặt kỹ thuật cho thiết bị System 001. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả quá trình tinh chỉnh kỹ thuật trước khi triển khai từ San Francisco vào năm 2018 hoàn toàn khớp với dòng thời gian thực tế và tính chất chuyên môn của dự án. Lựa chọn này giúp củng cố hình ảnh về một bước đột phá công nghệ nghiêm túc, được chuẩn bị kỹ lưỡng cho sứ mệnh bảo tồn đại dương.
Tạm dịch: System 001, the organization's pioneering device, which underwent extensive engineering refinements before its 2018 deployment from San Francisco, represents a technological breakthrough in marine conservation. (“Hệ thống 001, thiết bị tiên phong của tổ chức, thứ đã trải qua những tinh chỉnh kỹ thuật sâu rộng trước khi được triển khai từ San Francisco vào năm 2018, đại diện cho một bước đột phá công nghệ trong công cuộc bảo tồn biển.”)
Question 20:
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. whereby governments facilitate extensively through marine ecosystems proliferating with beneficial microparticles – SAI – Đáp án này sai về mặt khoa học cơ bản khi sử dụng cụm từ beneficial microparticles để nói về vi nhựa. Các mảnh nhựa siêu nhỏ luôn được coi là mối đe dọa đối với đa dạng sinh học chứ không bao giờ có lợi cho hệ sinh thái biển. Hơn nữa, cấu trúc bắt đầu bằng whereby không tạo thành một mệnh đề danh ngữ phù hợp để giải thích cho nội dung của proposition. Sự sai lệch về kiến thức môi trường và cấu trúc khiến lựa chọn này bị loại bỏ ngay lập tức.
B. that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa để đóng vai trò là một mệnh đề danh ngữ giải thích cho danh từ proposition. Nội dung của nó phản ánh đúng tư duy chiến lược của Boyan Slat là phải thu gom nhựa lớn ngay lập tức trước khi chúng phân rã thành vi nhựa không thể thu hồi. Ý tưởng này thể hiện rõ nét phẩm chất lãnh đạo môi trường có tầm nhìn xa trông rộng, hoàn toàn tương thích với các luận điểm về sau trong đoạn văn.
C. what corporations prioritize consistently remains profitable ventures emerging from biodegradable microparticles – SAI – Lựa chọn này sai về mặt ngữ nghĩa vì nó chuyển hướng chủ đề sang lợi nhuận của các tập đoàn và nhựa sinh học. Bài đọc đang nhấn mạnh vào tầm nhìn lãnh đạo của Slat trong việc giải quyết rác thải nhựa hiện hữu chứ không phải các dự án kinh doanh từ vi nhựa phân hủy sinh học. Việc sử dụng cấu trúc mệnh đề what ở đây làm cho câu trở nên rườm rà và không làm nổi bật được tính chất tiên phong hay tính khẩn thiết của giải pháp mà anh ấy đề xuất.
D. whether scientists validate hypothetically before organic compounds synthesize into reversible microparticles – SAI – Đáp án này không phù hợp do cách diễn đạt mơ hồ và dùng sai thuật ngữ khoa học như reversible microparticles. Trong ngữ cảnh ô nhiễm đại dương, vi nhựa không được coi là các hợp chất hữu cơ có tính thuận nghịch theo cách này. Việc đặt ra một giả thuyết về sự xác nhận của nhà khoa học khiến thông điệp của Boyan Slat trở nên thiếu quyết đoán, trái ngược hẳn với phong cách hành động mạnh mẽ và sự lãnh đạo môi trường đột phá được mô tả trong bài.
Tạm dịch: His groundbreaking proposition, that humanity must act decisively before larger plastics disintegrate into irrecoverable microparticles, reflects visionary environmental leadership rivaling established conservationists. (“Đề xuất mang tính đột phá của anh, rằng nhân loại phải hành động quyết liệt trước khi các loại nhựa lớn hơn phân rã thành các mảnh vi nhựa không thể thu hồi, phản ánh một sự lãnh đạo môi trường đầy tầm nhìn, sánh ngang với các nhà bảo tồn đã thành danh.”)
Question 21:
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. The organization's reluctance to processing salvaged materials into temporary products undermines environmental sustainability goals – SAI – Lựa chọn này mang nghĩa tiêu cực, cho rằng tổ chức miễn cưỡng trong việc xử lý vật liệu và làm suy yếu mục tiêu bền vững. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nỗ lực thực tế của The Ocean Cleanup trong việc tạo ra một quy trình khép kín và bền vững. Việc đưa ra một câu khẳng định phủ nhận nỗ lực của nhân vật chính sẽ phá vỡ sự mạch lạc của đoạn văn khi các câu trước đó đang bàn về những thách thức đòi hỏi giải pháp xử lý vật liệu bền vững.
B. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì nó trực tiếp giải quyết vấn đề về xử lý vật liệu bền vững đã được nêu ở đầu đoạn. Việc cam kết chuyển đổi rác thải thu gom được thành các sản phẩm bền bỉ không chỉ chứng minh cho nguyên lý kinh tế tuần hoàn mà còn khớp hoàn hảo với mạch logic của bài. Câu này tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà sang các ý kiến phản biện và đánh giá về tính khả thi của dự án ở phần tiếp theo.
C. The organization's strategy involves exporting salvaged materials to developing nations rather than domestic manufacturing – SAI – Đáp án này đưa ra một thông tin không phù hợp với chuẩn mực đạo đức môi trường hiện đại và chiến lược của tổ chức. Việc xuất khẩu rác sang các nước đang phát triển thường bị chỉ trích là chuyển giao gánh nặng ô nhiễm chứ không phải là một giải pháp bền vững. Do đó, nội dung này không thể coi là minh chứng cho sự lãnh đạo có tầm nhìn và nó làm hỏng hình ảnh tích cực mà bài viết đang xây dựng về sáng kiến của Boyan Slat.
D. The organization's focus remains exclusively on collection while ignoring recycling possibilities and product development – SAI – Lựa chọn này sai về mặt nội dung thực tế vì The Ocean Cleanup rất chú trọng vào việc tái chế và phát triển sản phẩm từ nhựa đại dương để duy trì nguồn vốn. Việc khẳng định tổ chức phớt lờ khả năng tái chế sẽ biến lời khẳng định ở câu trước về nhu cầu xử lý bền vững trở nên vô nghĩa. Sự thiếu nhất quán này làm mất đi tính logic và sự liên kết chặt chẽ cần có giữa các câu trong một đoạn văn nghị luận học thuật.
Tạm dịch: Prevention remains paramount; cleanup constitutes damage control. The organization's commitment to converting salvaged materials into durable products demonstrates circular economy principles. (“Việc ngăn chặn vẫn là tối quan trọng; việc thu dọn chỉ cấu thành sự kiểm soát thiệt hại. Cam kết của tổ chức trong việc chuyển đổi các vật liệu thu gom được thành các sản phẩm bền bỉ thể hiện các nguyên tắc của nền kinh tế tuần hoàn.”)
Question 22:
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. delaying necessary innovations and policy reforms concerning plastic pollution practically rather than theoretically – SAI – Lựa chọn này sử dụng động từ delaying mang nghĩa tiêu cực, hàm ý rằng sáng kiến của Slat làm chậm trễ các đổi mới và cải cách chính sách. Điều này trái ngược hoàn toàn với tinh thần của đoạn văn khi khẳng định sáng kiến này đã thúc đẩy sự nhận thức toàn cầu. Việc một hành động mang tính xúc tác lại dẫn đến sự trì hoãn là một lỗi logic nghiêm trọng, khiến câu văn trở nên mâu thuẫn và không thể chấp nhận được trong ngữ cảnh này.
B. hindering parallel innovations and policy reforms by creating plastic pollution competition rather than cooperation – SAI – Tương tự như đáp án A, việc sử dụng động từ hindering chỉ sự cản trở là hoàn toàn sai lệch với ý nghĩa tích cực của từ catalyzed. Bài viết muốn nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lan tỏa của Slat chứ không phải việc anh tạo ra sự cạnh tranh gây hại cho các nỗ lực khác. Sự lựa chọn từ ngữ này làm sai lệch bản chất của các phong trào môi trường quốc tế, vốn luôn đề cao sự hợp tác và sự truyền cảm hứng lẫn nhau.
C. inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo để kết thúc bài viết vì nó làm rõ ý nghĩa của việc xúc tác awareness ở câu trước. Sáng kiến của Slat không chỉ là một dự án đơn lẻ mà còn truyền cảm hứng cho những đổi mới và cải cách chính sách song hành, giải quyết ô nhiễm nhựa một cách có hệ thống thay vì hời hợt. Nó đảm bảo tính mạch lạc tuyệt đối cho đoạn kết, khẳng định tầm ảnh hưởng sâu rộng của nhân vật chính đối với cộng đồng quốc tế.
D. replacing traditional innovations with policy reforms ignoring plastic pollution temporarily rather than permanently – SAI – Đáp án này sai về mặt logic khi cho rằng sáng kiến này thay thế các đổi mới truyền thống bằng những cải cách chính sách phớt lờ ô nhiễm. Việc dùng cụm từ ignoring plastic pollution temporarily là hoàn toàn vô lý đối với một sáng kiến có mục tiêu cốt lõi là dọn sạch nhựa đại dương. Lựa chọn này không những không làm rõ được tác động của Slat mà còn làm cho thông điệp cuối cùng của bài đọc trở nên khó hiểu và thiếu sức thuyết phục.
Tạm dịch: Nevertheless, Slat's initiative has catalyzed global awareness, inspiring parallel innovations and policy reforms addressing plastic pollution systematically rather than superficially. (“Tuy nhiên, sáng kiến của Slat đã xúc tác cho nhận thức toàn cầu, truyền cảm hứng cho những đổi mới song hành và những cải cách chính sách nhằm giải quyết ô nhiễm nhựa một cách có hệ thống thay vì chỉ hời hợt bên ngoài.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

