Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
KEEP FOLK GAMES ALIVE! Join the Youth Heritage Media Project Interested in media and local culture? This project helps students explore Vietnamese folk games through videos, posters, and interviews, showing how traditional activities still matter today. In each team, some students write scripts, while (7) __________ design posters or edit clips. Every group is given a fair (8) __________ of responsibility so that all members can contribute. Students also (9) __________ local elders to learn how games such as tug of war and boat racing originated. (10) __________ its success in helping students connect with local traditions in a modern way, the project has become increasingly popular. It also protects cultural (11) __________ and encourages young people to keep an open mind. For many participants, creating media about traditional games is both educational and (12) __________, often keeping them fully absorbed from the first interview to the final video edit. Question 7: A. another B. the other C. others D. other Question 8: A. deal B. share C. range D. level Question 9: A. deal with B. find out C. interact with D. keep up with Question 10: A. As a result of B. In general C. Because D. By contrast Question 11: A. festival B. identity C. autograph D. barrier Question 12: A. rewarding B. adaptable C. memorable D. captivating |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 26/09/2026
Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. another + N số ít: một cái/người khác nữa B. the other + N số ít / dùng độc lập: cái/người còn lại trong hai C. others: những người/vật khác, dùng độc lập như đại từ D. other + N số nhiều / N không đếm được: những, các, khác Ta có: sau chỗ trống là động từ “design”, nên chỗ trống phải là chủ ngữ đứng độc lập. “Others” dùng độc lập như một đại từ, mang nghĩa là “những người khác”, nên khớp với câu: một số học sinh viết kịch bản, còn những học sinh khác thiết kế áp phích hoặc chỉnh sửa video. Tạm dịch: In each team, some students write scripts, while others design posters or edit clips. (Trong mỗi nhóm, một số học sinh viết kịch bản, còn những học sinh khác thiết kế áp phích hoặc chỉnh sửa video.) Đáp án: C Question 8: Ta có: cụm đúng là “a fair share of responsibility”, nghĩa là một phần trách nhiệm công bằng. Câu này nói mỗi nhóm được giao một phần trách nhiệm công bằng để tất cả thành viên đều có thể đóng góp. “Range of responsibility” nói về phạm vi trách nhiệm. “Level of responsibility” nói về mức độ trách nhiệm. Hai cụm đó không đúng ý câu này. Tạm dịch: Every group is given a fair share of responsibility so that all members can contribute. (Mỗi nhóm được giao một phần trách nhiệm công bằng để tất cả thành viên đều có thể đóng góp.) Đáp án: B Question 9: A. deal with + N: xử lí; giải quyết; đối phó với B. find out + N / clause: tìm ra, phát hiện, biết được C. interact with + N: tương tác với D. keep up with + N: theo kịp; cập nhật kịp Ta có: sau chỗ trống là “local elders”, nên cần một cụm diễn tả việc học sinh tiếp xúc, trao đổi trực tiếp với người lớn tuổi trong cộng đồng để tìm hiểu nguồn gốc các trò chơi. “Interact with local elders” khớp đúng ý đó. “Find out local elders” không dùng như vậy. “Deal with local elders” mang nghĩa xử lí hoặc đối phó, không đúng ngữ cảnh. “Keep up with local elders” cũng không diễn tả hành động tìm hiểu thông qua trao đổi. Tạm dịch: Students also interact with local elders to learn how games such as tug of war and boat racing originated. (Học sinh cũng tương tác với các bậc cao niên địa phương để tìm hiểu những trò chơi như kéo co và đua thuyền bắt nguồn như thế nào.) Đáp án: C Question 10: A. As a result of + N / noun phrase / V-ing: là kết quả của, do, bởi vì B. In general, + clause / sentence: nhìn chung, nói chung C. Because + clause: bởi vì D. By contrast, + clause / sentence: trái lại, ngược lại Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ “its success in helping students connect with local traditions in a modern way”, nên cần một đáp án đi trực tiếp với cụm danh từ. “As a result of + noun phrase” khớp đúng cấu trúc này. Về nghĩa, câu muốn nói dự án ngày càng trở nên phổ biến do thành công của nó trong việc giúp học sinh kết nối với truyền thống theo cách hiện đại. Tạm dịch: As a result of its success in helping students connect with local traditions in a modern way, the project has become increasingly popular. (Do thành công của nó trong việc giúp học sinh kết nối với các truyền thống địa phương theo cách hiện đại, dự án đã ngày càng trở nên phổ biến.) Đáp án: A Question 11: A. festival (n): lễ hội B. identity (n): bản sắc; danh tính C. autograph (n): chữ kí D. barrier (n): rào cản Ta có: cụm đúng ở đây là “cultural identity”, nghĩa là bản sắc văn hóa. Câu đang nói dự án này không chỉ giúp học sinh kết nối với truyền thống theo cách hiện đại mà còn góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa. Tạm dịch: It also protects cultural identity and encourages young people to keep an open mind. (Nó cũng góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa và khuyến khích người trẻ giữ tư duy cởi mở.) Đáp án: B Question 12: A. rewarding (adj): đem lại giá trị, khiến người ta thấy đáng công B. adaptable (adj): có khả năng thích nghi, dễ điều chỉnh C. memorable (adj): đáng nhớ D. captivating (adj): rất cuốn hút, hấp dẫn mạnh, giữ chặt sự chú ý Ta có: câu này có chi tiết quyết định là “often keeping them fully absorbed from the first interview to the final video edit.” Cụm “fully absorbed” cho thấy người tham gia bị cuốn vào hoạt động trong suốt quá trình thực hiện. Vì vậy cần một tính từ nhấn mạnh sức hút mạnh của trải nghiệm đó. Captivating khớp trực tiếp với ý này. Tạm dịch: For many participants, creating media about traditional games is both educational and captivating, often keeping them fully absorbed from the first interview to the final video edit. (Đối với nhiều người tham gia, việc tạo nội dung truyền thông về các trò chơi dân gian vừa mang tính giáo dục vừa rất cuốn hút, thường khiến họ tập trung hoàn toàn từ buổi phỏng vấn đầu tiên đến lần chỉnh sửa video cuối cùng.) Đáp án: D |
