Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
When Home No Longer Feels Entirely Familiar A student returns home with a suitcase full of gifts, photos, and stories, expecting life to feel warm and familiar again. Instead, ordinary things seem slightly unfamiliar. Meals taste the same, streets look the same, yet daily interaction feels oddly out of step. This is reverse culture shock, a quieter kind of confusion that often appears after a life changing stay abroad. Part of the discomfort comes from a broken expectation. People often imagine home as fixed, a place waiting patiently for them. In reality, life moves on. Friends have new routines, family life has its own rhythm, and the returnee has changed as well. New habits, new standards, and a deeper sense of identity can make old patterns feel too small. Home remains meaningful, but it no longer fits as easily as before. The strain is also social. When people ask, “How was it?”, they usually mean well, yet one polite question cannot hold months of growth, doubt, joy, and loneliness. On the other hand, friends and family may quietly worry that the returnee no longer connects with them in the same way. As a result, both sides can become careful, even awkward. What should feel natural may require fresh effort and more understanding than either side expects. Still, reverse culture shock is not only negative. It can reflect real growth, greater appreciation, and a more thoughtful view of one’s own culture. Rather than trying to erase the distance, returnees may need to keep an open mind, reconnect patiently, and learn how to blend old ties with new understanding. Seen this way, discomfort is not a cause for alarm. It is often the first sign that the experience truly mattered. [Adapted from University of Nebraska Omaha, “Reverse Culture Shock”] Question 23. Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 2? A. Readjustment is difficult because the returnee finds that home still matters emotionally, even though family routines no longer fit as naturally as before. B. Time abroad often reshapes a person’s identity so deeply that earlier habits at home begin to feel restrictive and outgrown. C. The discomfort of returning home often comes from the gap between expecting home to stay the same and realizing that both home life and the returnee have changed. D. Reverse culture shock grows when people discover that the home they longed for has changed in ways they did not expect. Question 24. The word "it" in paragraph 3 refers to __________. A. the strain B. the stay abroad C. the polite question D. the fresh effort Question 25. In which paragraph does the writer first show that home feels familiar but not fully natural to the returnee? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 26. In paragraph 2, the word “fixed” is closest in meaning to __________. A. secure B. unchanged C. familiar D. private Question 27. According to paragraph 3, all of the following contribute to tension after returning home EXCEPT __________. A. a brief question cannot fully contain a long and complex experience B. relatives may wonder whether the returnee still relates to them in the same way C. both sides may become cautious because reconnecting is less automatic than expected D. returnees usually refuse to discuss their time abroad in order to avoid judgment Question 28. In paragraph 3, the word “awkward” is OPPOSITE in meaning to __________. A. tense B. uncertain C. natural D. distant Question 29. In which paragraph does the writer present reverse culture shock as a possible sign of growth and suggest a patient response to it? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. The gap between returnees and others usually fades by itself once everyone means well. B. Returnees should accept some distance at first and patiently rebuild old connections while keeping what they have learned. C. The best way to reconnect is to ignore recent changes and return to old patterns as fully as possible. D. Returnees can move forward more easily when they stop worrying about ties at home and focus on new identities. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 26/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Ý nào tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Part of the discomfort comes from a broken expectation. People often imagine home as fixed, a place waiting patiently for them. In reality, life moves on. Friends have new routines, family life has its own rhythm, and the returnee has changed as well. New habits, new standards, and a deeper sense of identity can make old patterns feel too small. Home remains meaningful, but it no longer fits as easily as before.” (Một phần của sự khó chịu đến từ một kì vọng bị phá vỡ. Người ta thường tưởng rằng quê nhà là thứ bất biến, như một nơi kiên nhẫn chờ họ. Nhưng thực tế, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Bạn bè có những nếp sinh hoạt mới, gia đình có nhịp sống riêng, và chính người trở về cũng đã thay đổi. Những thói quen mới, chuẩn mực mới và ý thức sâu sắc hơn về bản thân có thể khiến những khuôn mẫu cũ trở nên chật hẹp. Quê nhà vẫn có ý nghĩa, nhưng không còn phù hợp một cách tự nhiên như trước nữa.) Đoạn này nói trọng tâm vào nguyên nhân của sự khó chịu khi trở về: người ta tưởng rằng nhà vẫn y như cũ, nhưng thực tế cả cuộc sống ở nhà lẫn chính người trở về đều đã thay đổi. Đó là “gap between expectation and reality”, chứ không chỉ là cảm xúc nhớ nhà hay chỉ riêng chuyện bản sắc. A. Việc thích nghi lại khó khăn vì người trở về nhận ra rằng quê nhà vẫn quan trọng về mặt tình cảm, dù nếp sinh hoạt gia đình không còn phù hợp tự nhiên như trước. Sai. Đáp án này chỉ giữ lại một phần nhỏ ở cuối đoạn: “Home remains meaningful, but it no longer fits as easily as before.” Tuy nhiên, nó bỏ mất ý trung tâm ở đầu đoạn là “Part of the discomfort comes from a broken expectation” và cũng không nêu rõ cả hai phía đều thay đổi. Vì vậy đáp án này quá hẹp, lấy ý phụ cuối đoạn làm ý chính. B. Thời gian ở nước ngoài thường làm thay đổi bản sắc con người sâu sắc đến mức những thói quen cũ ở nhà bắt đầu trở nên gò bó và lỗi thời. Sai. Đáp án này bám vào câu “the returnee has changed as well” và “old patterns feel too small”, nhưng lại đẩy trọng tâm sang sự thay đổi bản sắc của người trở về. Trong khi đoạn văn không chỉ nói người trở về thay đổi, mà còn nhấn mạnh home life cũng thay đổi và sự khó chịu xuất phát từ kì vọng sai rằng home là “fixed”. Đáp án này đúng một phần nhưng lệch trọng tâm. C. Sự khó chịu khi trở về nhà thường xuất phát từ khoảng cách giữa việc mong rằng quê nhà vẫn như cũ và việc nhận ra rằng cả cuộc sống ở nhà lẫn bản thân người trở về đều đã thay đổi. Đúng. Đáp án này giữ đúng cả ba ý cốt lõi của đoạn: “broken expectation”, “home as fixed” đối lập với “life moves on”, và “the returnee has changed as well”. Đây là câu tóm tắt đầy đủ và đúng trọng tâm nhất. D. Reverse culture shock trở nên mạnh hơn khi người ta phát hiện ra rằng quê nhà mà họ hằng mong nhớ đã thay đổi theo những cách mà họ không ngờ tới. Sai. Đáp án này chỉ nói home changed unexpectedly. Nhưng đoạn văn không chỉ nói quê nhà thay đổi; nó còn nói chính returnee cũng đã thay đổi. Ngoài ra, đáp án này biến phần “discomfort comes from a broken expectation” thành một phát biểu hẹp hơn, chỉ xoay quanh việc nhà thay đổi. Nó thiếu mất nửa còn lại của ý chính. Đáp án: C Question 24: Từ “it” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì? A. the strain (cụm danh từ): sự căng thẳng B. the stay abroad (cụm danh từ): quãng thời gian ở nước ngoài C. the polite question (cụm danh từ): câu hỏi xã giao/lịch sự D. the fresh effort (cụm danh từ): nỗ lực mới Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “When people ask, ‘How was it?’, they usually mean well, yet one polite question cannot hold months of growth, doubt, joy, and loneliness.” (Khi mọi người hỏi: “Mọi chuyện thế nào?”, họ thường có ý tốt, nhưng một câu hỏi xã giao như vậy không thể chứa đựng hết nhiều tháng trời trưởng thành, hoài nghi, niềm vui và cô đơn.) Ở đây, “it” nằm trong câu hỏi “How was it?” Câu hỏi này rõ ràng đang nhắc tới toàn bộ quãng thời gian trải nghiệm ở nước ngoài vừa kết thúc, tức khoảng thời gian sống xa nhà/stay abroad. Nó không thể chỉ “the polite question”, vì chính câu hỏi đó đang dùng “it”. Nó cũng không quay lại “the strain” hay “the fresh effort” vì hai ý này không phải điều người khác đang hỏi đến ở thời điểm đó. => it ≈ the stay abroad Đáp án: B Question 25: Tác giả lần đầu cho thấy cảm giác quê nhà vẫn quen thuộc nhưng không còn hoàn toàn tự nhiên đối với người trở về ở đoạn nào? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Meals taste the same, streets look the same, yet daily interaction feels oddly out of step.” (Bữa ăn vẫn có vị như cũ, đường phố vẫn trông như cũ, nhưng việc tương tác hằng ngày lại có cảm giác lệch nhịp một cách kì lạ.) Câu hỏi yêu cầu xác định đoạn đầu tiên cho thấy cảm giác của người trở về: quê nhà vẫn quen thuộc ở bề ngoài, nhưng đời sống hằng ngày không còn hoàn toàn tự nhiên như trước. Ở đoạn 1, tác giả nêu rõ rằng bữa ăn và đường phố vẫn giống trước, nhưng “daily interaction feels oddly out of step”, tức là sự tương tác hằng ngày có cảm giác lệch nhịp. Đáp án: A Question 26: Trong đoạn 2, từ “fixed” gần nghĩa nhất với từ nào? A. secure /sɪˈkjʊə(r)/ (adj): an toàn, chắc chắn B. unchanged /ʌnˈtʃeɪndʒd/ (adj): không thay đổi C. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc D. private /ˈpraɪvət/ (adj): riêng tư Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “People often imagine home as fixed, a place waiting patiently for them. In reality, life moves on.” (Mọi người thường tưởng rằng quê nhà là thứ bất biến, như một nơi kiên nhẫn chờ họ. Nhưng thực tế, cuộc sống vẫn tiếp diễn.) Từ “fixed” ở đây không mang nghĩa “được sửa chữa” hay “cố định vật lí”, mà mang nghĩa là không đổi, vẫn y nguyên như cũ. Ngay sau đó bài đối lập bằng câu “In reality, life moves on”, nên ngữ cảnh cho thấy “fixed” = not changing over time. => fixed ≈ unchanged Đáp án: B Question 27: Theo đoạn 3, tất cả những điều sau đều góp phần tạo ra căng thẳng sau khi trở về, EXCEPT điều nào? A. a brief question cannot fully contain a long and complex experience B. relatives may wonder whether the returnee still relates to them in the same way C. both sides may become cautious because reconnecting is less automatic than expected D. returnees usually refuse to discuss their time abroad in order to avoid judgment Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “When people ask, ‘How was it?’, they usually mean well, yet one polite question cannot hold months of growth, doubt, joy, and loneliness. On the other hand, friends and family may quietly worry that the returnee no longer connects with them in the same way. As a result, both sides can become careful, even awkward. What should feel natural may require fresh effort and more understanding than either side expects.” (Khi mọi người hỏi: “Mọi chuyện thế nào?”, họ thường có ý tốt, nhưng một câu hỏi xã giao như vậy không thể chứa đựng hết nhiều tháng trời trưởng thành, hoài nghi, niềm vui và cô đơn. Mặt khác, bạn bè và gia đình có thể âm thầm lo rằng người trở về không còn gắn kết với họ như trước. Kết quả là cả hai phía có thể trở nên dè dặt, thậm chí ngượng ngập. Điều lẽ ra phải tự nhiên thì nay có thể cần nỗ lực mới và sự thấu hiểu nhiều hơn cả hai bên mong đợi.) A. Một câu hỏi ngắn không thể chứa hết một trải nghiệm dài và phức tạp. Đây là điều được nói rất rõ qua “one polite question cannot hold months of growth, doubt, joy, and loneliness”, nên đây đúng là một nguyên nhân gây căng thẳng. B. Người thân có thể tự hỏi liệu người trở về còn gắn kết với họ như trước không. Điều này khớp trực tiếp với “friends and family may quietly worry that the returnee no longer connects with them in the same way”, nên cũng là một yếu tố gây căng thẳng. C. Cả hai phía có thể trở nên dè dặt vì việc kết nối lại không còn tự nhiên như mong đợi. Điều này bám sát “both sides can become careful, even awkward” và “What should feel natural may require fresh effort”, nên cũng đúng theo bài. D. Người trở về thường từ chối nói về quãng thời gian ở nước ngoài để tránh bị đánh giá. Sai. Bài không hề nói returnees từ chối chia sẻ. Ngược lại, bài nói “people ask… they usually mean well”, tức vấn đề nằm ở chỗ một câu hỏi quá ngắn không chứa nổi trải nghiệm phức tạp, chứ không phải người trở về cố tình né tránh vì sợ bị phán xét. Đây là ý không được nhắc đến và còn làm lệch nguyên nhân gây căng thẳng. Đáp án: D Question 28: Trong đoạn 3, từ “awkward” TRÁI NGHĨA với từ nào? A. tense /tens/ (adj): căng thẳng B. uncertain /ʌnˈsɜːtn/ (adj): không chắc chắn C. natural /ˈnætʃrəl/ (adj): tự nhiên D. distant /ˈdɪstənt/ (adj): xa cách Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “As a result, both sides can become careful, even awkward. What should feel natural may require fresh effort...” (Kết quả là cả hai phía có thể trở nên dè dặt, thậm chí ngượng ngập. Điều lẽ ra phải tự nhiên thì nay có thể cần nỗ lực mới...) Ngữ cảnh đã tự đặt “awkward” đối lập với “natural”. Tức là thay vì mọi thứ diễn ra tự nhiên, việc tương tác lại trở nên gượng gạo, không còn thoải mái. Vì vậy từ trái nghĩa đúng nhất là “natural”. => awkward >< natural Đáp án: C Question 29: Ở đoạn nào tác giả xem reverse culture shock như một dấu hiệu có thể của sự trưởng thành và gợi ý nên phản ứng với nó một cách kiên nhẫn? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Still, reverse culture shock is not only negative. It can reflect real growth, greater appreciation, and a more thoughtful view of one’s own culture. Rather than trying to erase the distance, returnees may need to keep an open mind, reconnect patiently, and learn how to blend old ties with new understanding.” (Tuy vậy, reverse culture shock không chỉ hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể phản ánh sự trưởng thành thực sự, sự trân trọng lớn hơn, và cái nhìn sâu sắc hơn về chính nền văn hóa của mình. Thay vì cố xóa đi khoảng cách ấy, người trở về có thể cần giữ một tâm thế cởi mở, kết nối lại một cách kiên nhẫn, và học cách hòa trộn những mối gắn bó cũ với sự thấu hiểu mới.) Đoạn 4 vừa nói đây có thể là dấu hiệu của “real growth”, vừa đưa ra cách phản ứng là “keep an open mind” và “reconnect patiently”. Hai ý này xuất hiện cùng lúc ở đoạn 4, nên đáp án đúng là đoạn 4. Đáp án: D Question 30: Câu nào diễn đạt lại đúng nhất câu văn ở đoạn 4? “Rather than trying to erase the distance, returnees may need to keep an open mind, reconnect patiently, and learn how to blend old ties with new understanding.” (Thay vì cố xóa đi khoảng cách ấy, người trở về có thể cần giữ một tâm thế cởi mở, kết nối lại một cách kiên nhẫn, và học cách hòa trộn những mối gắn bó cũ với sự thấu hiểu mới.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Still, reverse culture shock is not only negative. It can reflect real growth, greater appreciation, and a more thoughtful view of one’s own culture. Rather than trying to erase the distance, returnees may need to keep an open mind, reconnect patiently, and learn how to blend old ties with new understanding.” (Tuy vậy, reverse culture shock không chỉ hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể phản ánh sự trưởng thành thực sự, sự trân trọng lớn hơn, và cái nhìn sâu sắc hơn về chính nền văn hóa của mình. Thay vì cố xóa đi khoảng cách ấy, người trở về có thể cần giữ một tâm thế cởi mở, kết nối lại một cách kiên nhẫn, và học cách hòa trộn những mối gắn bó cũ với sự thấu hiểu mới.) A. Khoảng cách giữa người trở về và những người khác thường sẽ tự biến mất miễn là mọi người đều có thiện chí. Sai. Câu gốc không nói khoảng cách “usually fades by itself”. Ngược lại, bài nói cần “reconnect patiently” và “learn how to blend...”, tức cần nỗ lực chủ động và kiên nhẫn. Đáp án này thêm ý “tự biến mất” không có trong bài và làm nhẹ sai bản chất của quá trình tái kết nối. B. Người trở về nên chấp nhận rằng lúc đầu sẽ có một khoảng cách nhất định và kiên nhẫn xây dựng lại những kết nối cũ trong khi vẫn giữ những điều mình đã học được. Đúng. Đáp án này giữ đúng ba ý cốt lõi của câu gốc: không cố xóa ngay khoảng cách, kết nối lại một cách kiên nhẫn, và kết hợp mối liên hệ cũ với sự hiểu biết mới. Đây là cách diễn đạt lại sát nhất về nghĩa. C. Cách tốt nhất để kết nối lại là bỏ qua những thay đổi gần đây và quay về với những khuôn mẫu cũ càng nhiều càng tốt. Sai. Câu gốc không hề khuyên quay lại hoàn toàn với cái cũ. Ngược lại, bài nhấn mạnh phải “blend old ties with new understanding”, tức kết hợp cái cũ với cái mới. Đáp án C biến ý “blend” thành “return to old patterns as fully as possible”, làm lệch hẳn thông điệp. D. Người trở về có thể tiến lên dễ dàng hơn khi họ ngừng bận tâm đến các mối liên hệ ở quê nhà và tập trung vào bản sắc mới. Sai. Câu gốc không bảo từ bỏ các mối liên hệ cũ; nó nói phải “reconnect patiently” và “blend old ties with new understanding”. Đáp án này đổi hẳn trọng tâm từ dung hòa và kết nối lại sang cắt bỏ ràng buộc cũ, nên trái với bài. Đáp án: B |
