Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
The Woman Who Changed What Success Could Sound Like In many living rooms, success arrives in a polished form. It speaks clearly, dresses well, and seems entirely at ease with attention. Oprah Winfrey entered that space carrying something far less tidy. Her public image was powerful, but it did not rest on distance or cold perfection. It was built on a voice willing to sound human. Born into poverty and shaped by a troubled childhood, she later became the first African American woman to host a successful national daytime talk show. What made that rise remarkable was not fame alone. It was the way she made visibility feel less like display and more like access. That shift changed the mechanics of success. Before Oprah, public achievement often depended on appearing unreachable, polished beyond ordinary life. [I] Her talk show moved in another direction. She was admired not only for professional success but for turning emotional candour into media power. The programme’s uplifting, therapeutic tone, along with her book club, magazine, and later network, helped create a model in which influence could grow through recognition rather than distance. In that model, a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it. That has had real social value. [II] By speaking openly about child abuse and by supporting charitable work through Oprah’s Angel Network and her school for disadvantaged girls in South Africa, she helped raise awareness while contributing to causes many viewers might otherwise have kept at a distance. Her success made certain forms of suffering more publicly discussable, more accessible to sympathy, perhaps even to action. [III] Once pain becomes part of a successful public identity, media can begin to package vulnerability as something consumable. Awareness may widen; so can appetite. This is why Oprah matters beyond celebrity culture. She altered what society could respect in a successful person. Not only wealth, not only control, but emotional intelligence, confession, and connection. That is a genuine expansion. [IV] It is also an uneasy one. For when pain enters the spotlight, the moral question changes. Are we learning to care more deeply, or merely becoming better at watching other people bleed in a form polished enough to inspire us? [Adapted from https://www.britannica.com/biography/Oprah-Winfrey] Question 31: Where in the passage does the following sentence best fit? But a tension runs through such visibility. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: In paragraph 1, the phrase “at ease with attention” is closest in meaning to __________. A. eager to seek public notice B. comfortable being watched and noticed C. proud of receiving constant praise D. ready to control other people’s opinions Question 33: In paragraph 2, the word “it” refers to __________. A. public achievement B. emotional candour C. a personal account of pain D. ordinary life Question 34: Which of the following is NOT stated in the passage about Oprah’s rise and influence? A. She came from poverty and a troubled childhood. B. She became the first African American woman to host a successful national daytime talk show. C. She avoided discussing painful personal issues in order to protect her authority. D. She helped make visibility feel more open and approachable. Question 35: Which of the following best summarises paragraph 2? A. Oprah’s media empire succeeded primarily because it maintained the traditional standards of unreachable achievement established by her predecessors. B. The shift in media dynamics allowed professional authority to be maintained even when a public figure decided to keep their personal struggles private. C. Oprah pioneered a new professional model where sharing personal vulnerabilities served to strengthen rather than diminish a leader's influence. D. Emotional candour is only effective in building media power when it is combined with the commercial success of book clubs and television networks. Question 36: The word “uplifting” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. hopeful B. comforting C. encouraging D. depressing Question 37: Which of the following is suggested by paragraph 3? A. Oprah’s charitable work became effective mainly because it avoided emotional topics. B. Greater public awareness always leads directly to deeper compassion and practical help. C. Making suffering more visible may encourage concern, but it can also turn pain into something people consume. D. Viewers usually kept such causes close to them long before Oprah began speaking about them. Question 38: Which of the following best paraphrases the following two sentences? A. Oprah became exceptional mainly because fame allowed her to present herself more elegantly than earlier media figures. B. Oprah’s rise mattered because public visibility gave her easier entry into elite social circles and media institutions. C. Oprah’s importance lay not simply in becoming famous, but in making public presence feel more human and reachable. D. Oprah stood out because she turned media exposure into a more polished form of performance for viewers. Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. Media platforms have always been naturally suited for fostering genuine empathy without any commercial motives. B. The public's engagement with a celebrity’s personal trauma can lead to a voyeuristic interest rather than true compassion. C. Oprah’s school for girls was established primarily to prove that her professional authority remained unshaken by her past. D. Before the era of Oprah, it was impossible for any person born into poverty to achieve national fame in the United States. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Oprah used her influence to support charitable causes and expand educational opportunities for disadvantaged girls in South Africa. B. Modern media often prefers polished success to the more uncomfortable realities behind human suffering. C. Oprah redefined success through emotional openness while also raising difficult ethical questions about turning pain into public material. D. Oprah’s rise in media was shaped largely by the public influence she built through television and related ventures. |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 24/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. | ||||||||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau nên được đặt vào vị trí nào trong bài? “But a tension runs through such visibility.” (Nhưng có một sự căng thẳng / mâu thuẫn chạy xuyên qua kiểu hiện diện công khai như thế.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2–3: “Before Oprah, public achievement often depended on appearing unreachable, polished beyond ordinary life. [I] Her talk show moved in another direction. She was admired not only for professional success but for turning emotional candour into media power. The programme’s uplifting, therapeutic tone, along with her book club, magazine, and later network, helped create a model in which influence could grow through recognition rather than distance. In that model, a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it. That has had real social value. [II] By speaking openly about child abuse and by supporting charitable work through Oprah’s Angel Network and her school for disadvantaged girls in South Africa, she helped raise awareness while contributing to causes many viewers might otherwise have kept at a distance. Her success made certain forms of suffering more publicly discussable, more accessible to sympathy, perhaps even to action. [III] Once pain becomes part of a successful public identity, media can begin to package vulnerability as something consumable. Awareness may widen; so can appetite.” (Trước Oprah, thành tựu công khai thường phụ thuộc vào việc xuất hiện như một người không thể với tới, được trau chuốt vượt khỏi đời sống bình thường. [I] Chương trình trò chuyện của bà đi theo một hướng khác. Bà được ngưỡng mộ không chỉ vì thành công nghề nghiệp mà còn vì biến sự chân thành cảm xúc thành sức mạnh truyền thông. Sắc thái truyền cảm hứng, mang tính chữa lành của chương trình, cùng với câu lạc bộ sách, tạp chí và sau này là mạng lưới truyền thông của bà, đã giúp tạo ra một mô hình trong đó ảnh hưởng có thể phát triển nhờ sự nhận ra và đồng cảm thay vì khoảng cách. Trong mô hình đó, một câu chuyện cá nhân về nỗi đau không tự động làm suy yếu uy quyền. Trong vài trường hợp, nó còn làm uy quyền ấy sâu hơn. Điều đó đã có giá trị xã hội thật sự. [II] Bằng việc nói công khai về lạm dụng trẻ em và bằng việc hỗ trợ hoạt động từ thiện thông qua Oprah’s Angel Network và ngôi trường của bà dành cho các bé gái thiệt thòi ở Nam Phi, bà đã giúp nâng cao nhận thức đồng thời đóng góp cho những mục tiêu mà nhiều khán giả có lẽ trước đó vẫn giữ ở khoảng cách. Thành công của bà khiến một số dạng đau khổ trở nên có thể được nói đến công khai hơn, dễ được cảm thông hơn, thậm chí có thể dẫn tới hành động. [III] Một khi nỗi đau trở thành một phần của bản sắc công khai thành công, truyền thông có thể bắt đầu đóng gói sự tổn thương thành thứ có thể tiêu thụ. Nhận thức có thể mở rộng; lòng ham muốn nhìn ngắm cũng vậy.) Câu cần chèn mở ra một mặt trái của “such visibility”, tức kiểu visibility vừa được ca ngợi trước đó. Vì vậy nó cần đứng ở chỗ bài sắp chuyển từ mặt tích cực sang mặt căng thẳng, mặt đáng lo. Vị trí [III] là nơi khớp nhất vì ngay trước đó đoạn 3 đang nói rất tích cực: Oprah helped raise awareness, made suffering more discussable, more accessible to sympathy, perhaps even to action. Câu chèn “But a tension runs through such visibility.” sẽ tạo cầu nối rất tự nhiên sang câu sau: “Once pain becomes part of a successful public identity, media can begin to package vulnerability as something consumable.” Mạch ở đây là: giá trị thật => nhưng có mâu thuẫn => giải thích mâu thuẫn đó. Nếu đặt ở [I], [II] hay [IV], câu chèn sẽ đến quá sớm hoặc lệch khỏi chỗ bài bắt đầu chuyển giọng rõ nhất sang cảnh báo. Đáp án: C Question 32: Ở đoạn 1, cụm “at ease with attention” gần nghĩa nhất với cụm nào? A. eager to seek public notice /ˈiːɡə(r) tə siːk ˈpʌblɪk ˈnəʊtɪs/ (adj phr): háo hức tìm kiếm sự chú ý công khai B. comfortable being watched and noticed /ˈkʌmftəbl ˈbiːɪŋ wɒtʃt ənd ˈnəʊtɪst/ (adj phr): thoải mái khi bị nhìn và được chú ý C. proud of receiving constant praise /praʊd əv rɪˈsiːvɪŋ ˈkɒnstənt preɪz/ (adj phr): tự hào vì nhận lời khen liên tục D. ready to control other people’s opinions /ˈredi tə kənˈtrəʊl ˈʌðə(r) ˈpiːplz əˈpɪnjənz/ (adj phr): sẵn sàng kiểm soát ý kiến người khác Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “In many living rooms, success arrives in a polished form. It speaks clearly, dresses well, and seems entirely at ease with attention. Oprah Winfrey entered that space carrying something far less tidy.” (Trong nhiều phòng khách, thành công xuất hiện dưới một hình thức trau chuốt. Nó nói năng rõ ràng, ăn mặc đẹp và dường như hoàn toàn thoải mái với sự chú ý. Oprah Winfrey bước vào không gian ấy với một điều gì đó kém gọn gàng hơn nhiều.) Ở đây tác giả đang nhân hóa “success” như một hình ảnh công khai trơn tru, quen với việc bị nhìn ngắm. “At ease with attention” không mang nghĩa chủ động đi săn tìm sự chú ý, cũng không nói về tự hào vì được khen hay kiểm soát dư luận. Nó chỉ diễn tả trạng thái rất thoải mái, rất tự nhiên khi ở trong ánh nhìn công chúng. => at ease with attention ≈ comfortable being watched and noticed Đáp án: B Question 33: Ở đoạn 2, từ “it” chỉ điều gì? A. public achievement /ˈpʌblɪk əˈtʃiːvmənt/ (np): thành tựu công khai B. emotional candour /ɪˈməʊʃənl ˈkændə(r)/ (np): sự chân thành cảm xúc C. a personal account of pain /ə ˈpɜːsənl əˈkaʊnt əv peɪn/ (np): một câu chuyện cá nhân về nỗi đau D. ordinary life /ˈɔːdnri laɪf/ (np): đời sống bình thường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “In that model, a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it.” (Trong mô hình đó, một câu chuyện cá nhân về nỗi đau không tự động làm suy yếu uy quyền. Trong một số trường hợp, nó còn làm uy quyền ấy sâu hơn.) Trong câu “In some cases, it deepened it”, “it” thứ nhất phải quay lại yếu tố vừa được nói ngay trước đó và có khả năng làm “authority” sâu hơn. Yếu tố đó là “a personal account of pain”. Câu đang nói rằng việc chia sẻ nỗi đau cá nhân không nhất thiết làm giảm uy quyền; đôi khi chính nó còn làm uy quyền sâu hơn. “It” thứ hai là “authority”, nhưng câu hỏi chỉ hỏi từ “it” chính làm chủ thể. => it = a personal account of pain Đáp án: C Question 34: Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong bài về sự vươn lên và ảnh hưởng của Oprah? A. Bà xuất thân từ nghèo khó và một tuổi thơ nhiều biến động. B. Bà trở thành người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên dẫn một chương trình trò chuyện ban ngày thành công trên phạm vi toàn quốc. C. Bà tránh nói về những vấn đề đau đớn cá nhân để bảo vệ uy quyền của mình. D. Bà giúp cho sự hiện diện công khai trở nên cởi mở và dễ tiếp cận hơn. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Born into poverty and shaped by a troubled childhood, she later became the first African American woman to host a successful national daytime talk show. What made that rise remarkable was not fame alone. It was the way she made visibility feel less like display and more like access.” (Sinh ra trong nghèo khó và được hình thành bởi một tuổi thơ nhiều biến động, sau này bà trở thành người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên dẫn một chương trình trò chuyện ban ngày thành công trên phạm vi toàn quốc. Điều làm sự vươn lên ấy trở nên đáng chú ý không chỉ là danh tiếng. Đó là cách bà khiến sự hiện diện công khai bớt giống sự phô bày và giống sự mở lối tiếp cận hơn.) Đoạn 2: “She was admired not only for professional success but for turning emotional candour into media power... In that model, a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it.” (Bà được ngưỡng mộ không chỉ vì thành công nghề nghiệp mà còn vì biến sự chân thành cảm xúc thành sức mạnh truyền thông... Trong mô hình đó, một câu chuyện cá nhân về nỗi đau không tự động làm suy yếu uy quyền. Trong vài trường hợp, nó còn làm uy quyền ấy sâu hơn.) Bài nêu trực tiếp A, B và D. Ngược lại, C đi ngược hẳn với đoạn 2. Tác giả nói Oprah không né tránh nỗi đau để giữ authority; trái lại, sự chân thành cảm xúc và việc đưa nỗi đau cá nhân ra công khai đôi khi còn làm authority sâu hơn. Vì vậy C là điều không được nêu, và còn sai với nội dung bài. Đáp án: C Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That shift changed the mechanics of success. Before Oprah, public achievement often depended on appearing unreachable, polished beyond ordinary life. Her talk show moved in another direction. She was admired not only for professional success but for turning emotional candour into media power. The programme’s uplifting, therapeutic tone, along with her book club, magazine, and later network, helped create a model in which influence could grow through recognition rather than distance. In that model, a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it.” (Sự thay đổi ấy đã làm đổi cơ chế của thành công. Trước Oprah, thành tựu công khai thường phụ thuộc vào việc trông như không thể với tới, được trau chuốt vượt khỏi đời sống bình thường. Chương trình của bà đi theo hướng khác. Bà được ngưỡng mộ không chỉ vì thành công nghề nghiệp mà còn vì biến sự chân thành cảm xúc thành sức mạnh truyền thông. Sắc thái truyền cảm hứng, mang tính chữa lành của chương trình, cùng với câu lạc bộ sách, tạp chí và sau này là mạng lưới truyền thông của bà, đã giúp tạo ra một mô hình trong đó ảnh hưởng có thể phát triển nhờ sự nhận ra và đồng cảm thay vì khoảng cách. Trong mô hình đó, một câu chuyện cá nhân về nỗi đau không tự động làm suy yếu uy quyền. Trong vài trường hợp, nó còn làm uy quyền ấy sâu hơn.) Ý chính của đoạn là: Oprah tạo ra một mô hình thành công mới, trong đó việc chia sẻ cảm xúc và sự tổn thương cá nhân có thể làm tăng ảnh hưởng thay vì làm yếu đi authority. A. Đế chế truyền thông của Oprah thành công chủ yếu vì nó duy trì các chuẩn mực truyền thống của kiểu thành tựu không thể với tới do những người đi trước thiết lập. Sai. Cụm sai là “maintained the traditional standards of unreachable achievement”. Đoạn nói ngược lại: “Her talk show moved in another direction.” B. Sự thay đổi trong động lực truyền thông cho phép uy quyền nghề nghiệp được giữ nguyên ngay cả khi một nhân vật công khai quyết định giữ kín những khó khăn cá nhân. Sai. Cụm sai là “keep their personal struggles private”. Đoạn nhấn vào việc Oprah biến “emotional candour” thành media power, tức là chia sẻ chứ không giấu kín. C. Oprah tiên phong một mô hình nghề nghiệp mới trong đó việc chia sẻ những tổn thương cá nhân giúp củng cố chứ không làm suy giảm ảnh hưởng của một người lãnh đạo công chúng. Đúng. Đáp án này giữ đúng lõi của các cụm “turning emotional candour into media power” và “a personal account of pain did not automatically weaken authority. In some cases, it deepened it.” D. Sự chân thành cảm xúc chỉ hiệu quả trong việc xây dựng sức mạnh truyền thông khi nó đi kèm với thành công thương mại của câu lạc bộ sách và mạng lưới truyền hình. Sai. Cụm sai là “only effective when”. Đoạn không hề đặt điều kiện duy nhất như vậy. Các hoạt động như book club, magazine, network chỉ được nêu như phần của mô hình ảnh hưởng rộng hơn, không phải điều kiện bắt buộc duy nhất. Đáp án: C Question 36: Từ “uplifting” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. hopeful /ˈhəʊpfl/ (adj): đầy hi vọng B. comforting /ˈkʌmftɪŋ/ (adj): an ủi C. encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ (adj): khích lệ D. depressing /dɪˈpresɪŋ/ (adj): gây chán nản, u ám Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The programme’s uplifting, therapeutic tone...” (Sắc thái truyền cảm hứng, mang tính chữa lành của chương trình...) “Uplifting” ở đây mang sắc thái tích cực, nâng đỡ tinh thần, khiến người ta thấy nhẹ hơn và có hi vọng hơn. Trong bốn đáp án, chỉ “depressing” đi theo hướng ngược lại, tức là làm người ta nặng nề, u ám, sa sút tinh thần. => uplifting >< depressing Đáp án: D Question 37: Điều gì được gợi ra ở đoạn 3? A. Hoạt động từ thiện của Oprah trở nên hiệu quả chủ yếu vì nó tránh các chủ đề cảm xúc. B. Nhận thức công khai lớn hơn lúc nào cũng trực tiếp dẫn đến lòng trắc ẩn sâu sắc hơn và sự trợ giúp thực tế. C. Việc làm cho đau khổ trở nên dễ thấy hơn có thể khơi gợi sự quan tâm, nhưng cũng có thể biến nỗi đau thành thứ để người ta tiêu thụ. D. Khán giả thường đã giữ những mục tiêu ấy ở rất gần họ từ rất lâu trước khi Oprah bắt đầu lên tiếng. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “By speaking openly about child abuse... she helped raise awareness... Her success made certain forms of suffering more publicly discussable, more accessible to sympathy, perhaps even to action. Once pain becomes part of a successful public identity, media can begin to package vulnerability as something consumable. Awareness may widen; so can appetite.” (Bằng việc nói công khai về lạm dụng trẻ em... bà đã giúp nâng cao nhận thức... Thành công của bà khiến một số dạng đau khổ trở nên có thể được nói đến công khai hơn, dễ được cảm thông hơn, có lẽ thậm chí dẫn tới hành động. Một khi nỗi đau trở thành một phần của bản sắc công khai thành công, truyền thông có thể bắt đầu đóng gói sự tổn thương thành thứ có thể tiêu thụ. Nhận thức có thể mở rộng; lòng ham muốn nhìn ngắm cũng vậy.) Đoạn này gợi ra hai mặt cùng lúc. Một mặt, visibility of suffering có thể mở rộng awareness và sympathy. Mặt khác, chính visibility đó cũng có thể khiến pain bị “package[d]... as something consumable.” Vì vậy C là bước rút ra đúng nhất. A sai vì đoạn nói Oprah speaking openly about emotional pain, không phải tránh nó. B sai vì từ “always” tuyệt đối hóa quá mức; bài chỉ nói “perhaps even to action.” D sai vì bài nói nhiều viewers trước đó “might otherwise have kept [these causes] at a distance.” Đáp án: C Question 38: Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất hai câu sau? “What made that rise remarkable was not fame alone. It was the way she made visibility feel less like display and more like access.” (Điều làm sự vươn lên ấy trở nên đáng chú ý không chỉ là danh tiếng. Đó là cách bà khiến sự hiện diện công khai bớt giống sự phô bày và giống sự mở lối tiếp cận hơn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “What made that rise remarkable was not fame alone. It was the way she made visibility feel less like display and more like access.” (Điều làm sự vươn lên ấy trở nên đáng chú ý không chỉ là danh tiếng. Đó là cách bà khiến sự hiện diện công khai bớt giống sự phô bày và giống sự mở lối tiếp cận hơn.) Ý cốt lõi của câu gốc là: Oprah quan trọng không chỉ vì became famous, mà vì bà làm public visibility trở nên human, reachable, accessible hơn. A. Oprah trở nên đặc biệt chủ yếu vì danh tiếng cho phép bà thể hiện mình thanh lịch hơn các nhân vật truyền thông trước đó. Sai. Cụm sai là “mainly because fame allowed her...” Câu gốc nói “not fame alone”, và cũng không nhấn vào elegance. B. Sự vươn lên của Oprah có ý nghĩa vì sự hiện diện công khai cho bà lối đi dễ hơn vào các giới tinh hoa xã hội và các thiết chế truyền thông. Sai. Cụm sai là “entry into elite social circles and media institutions”. Bài không nói về chuyện vào giới tinh hoa; trọng tâm là how visibility felt to the public. C. Tầm quan trọng của Oprah không chỉ nằm ở việc trở nên nổi tiếng, mà còn ở chỗ bà khiến sự hiện diện công khai trở nên con người hơn và dễ với tới hơn. Đúng. Đáp án này giữ đủ hai nửa ý “not fame alone” và “less like display and more like access.” D. Oprah nổi bật vì bà biến sự xuất hiện trên truyền thông thành một kiểu trình diễn trau chuốt hơn cho khán giả. Sai. Cụm sai là “more polished form of performance”. Câu gốc đi theo hướng ngược lại: less like display, not more polished display. Đáp án: C Question 39: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc? A. Các nền tảng truyền thông từ trước đến nay vốn tự nhiên thích hợp để nuôi dưỡng sự đồng cảm chân thật mà không có bất kì động cơ thương mại nào. B. Sự quan tâm của công chúng đối với chấn thương cá nhân của người nổi tiếng có thể dẫn đến một kiểu nhìn ngắm tò mò thay vì lòng trắc ẩn thật sự. C. Ngôi trường của Oprah dành cho các bé gái được lập ra chủ yếu để chứng minh rằng uy quyền nghề nghiệp của bà vẫn không hề bị ảnh hưởng bởi quá khứ. D. Trước thời Oprah, một người sinh ra trong nghèo khó hoàn toàn không thể đạt được danh tiếng toàn quốc ở Hoa Kỳ. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3–4: “Once pain becomes part of a successful public identity, media can begin to package vulnerability as something consumable. Awareness may widen; so can appetite.” “It is also an uneasy one. For when pain enters the spotlight, the moral question changes. Are we learning to care more deeply, or merely becoming better at watching other people bleed in a form polished enough to inspire us?” (Một khi nỗi đau trở thành một phần của bản sắc công khai thành công, truyền thông có thể bắt đầu đóng gói sự tổn thương thành thứ có thể tiêu thụ. Nhận thức có thể mở rộng; lòng ham muốn nhìn ngắm cũng vậy.) (Đó cũng là một sự mở rộng đầy bất an. Vì khi nỗi đau bước vào ánh đèn sân khấu, câu hỏi đạo đức thay đổi. Liệu chúng ta đang học cách quan tâm sâu sắc hơn, hay chỉ đơn thuần ngày càng giỏi hơn trong việc nhìn người khác chảy máu dưới một hình thức đủ trau chuốt để truyền cảm hứng cho ta?) Từ hai đoạn này có thể suy ra rằng public engagement with a celebrity’s pain không phải lúc nào cũng là empathy thật; nó có thể trượt sang appetite, consumption, watching. Đó chính là ý của B. A sai vì bài không hề lí tưởng hóa media như thế. C là suy diễn thêm mục đích mà bài không nói. D tuyệt đối hóa “impossible”, vượt xa dữ kiện bài. Đáp án: B Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Toàn bài: Bài viết ca ngợi Oprah vì bà đã làm thay đổi mô hình thành công công khai bằng sự cởi mở cảm xúc và khả năng khiến visibility trở nên gần gũi hơn; đồng thời bài cũng đặt ra câu hỏi đạo đức về việc truyền thông có thể biến nỗi đau thành chất liệu công khai dễ tiêu thụ. A. Oprah dùng ảnh hưởng của mình để hỗ trợ các hoạt động từ thiện và mở rộng cơ hội giáo dục cho các bé gái thiệt thòi ở Nam Phi. Sai. Đáp án này quá hẹp, chỉ lấy một phần ví dụ ở đoạn 3 mà bỏ mất trục chính của bài. B. Truyền thông hiện đại thường thích kiểu thành công trau chuốt hơn những thực tế khó chịu hơn phía sau đau khổ của con người. Sai. Đáp án này chỉ giữ được phần phê phán truyền thông, nhưng bỏ mất vai trò riêng của Oprah trong việc redefining success. C. Oprah tái định nghĩa thành công bằng sự cởi mở cảm xúc, đồng thời cũng làm nảy sinh những câu hỏi đạo đức khó về việc biến nỗi đau thành chất liệu công khai. Đúng. Đáp án này giữ đúng cả hai nửa lớn nhất của bài: Oprah’s redefinition of success and the ethical tension around publicized pain. D. Sự vươn lên của Oprah trong truyền thông chủ yếu được hình thành bởi ảnh hưởng công khai mà bà xây dựng qua truyền hình và các hoạt động liên quan. Sai. Đáp án này quá chung và quá bề mặt; nó không nắm được điểm riêng nhất của bài là emotional openness and ethical unease. Đáp án: C |

