Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
The Part of Success People Rarely Stay Long Enough to See Most people meet success at its brightest point. They see the famous name, the admired work, the impressive result. What they often miss is the untidy middle, the part filled with loss, delay, and private doubt. Walt Disney is remembered for beloved characters, a transformed film industry, and the creation of Disneyland. Yet long before he became a popular figure, his studio Laugh O Gram collapsed, and one of his early successes was taken from him in a business dispute. The public usually arrives after the applause has begun. It rarely watches the harder scene in which a person has to rebuild a life or a career from fragments. That is why the phrase “successful person” can be misleading. It suggests a smooth upward line, as if achievement were the reward for never falling. Disney’s story points in another direction. Having lost both money and creative control at crucial moments, he did not merely survive those defeats. He used them. Out of one setback came Mickey Mouse. Out of repeated pressure came further innovation in sound, colour, feature length animation, and entertainment itself. Not failure avoided, but failure answered, shaped the man the world came to admire. There is, however, a danger in stories like this. Society likes comebacks because they are easy to celebrate from a safe distance. Once pain leads to success, people begin to treat the pain as noble, even necessary. That view is too simple. Bankruptcy humiliates. Conflict exhausts. Public criticism wounds. What deserves respect is not suffering by itself, but the determination to move through it without allowing it to harden into surrender. Rarely do we praise that stage enough, though it may be the most human one. Seen this way, success becomes less glamorous and more moral. It is not proof that someone never broke. It is proof that, broken more than once, they refused to remain there. Such people do more than achieve. They alter the meaning of achievement itself, making it less about shining early and more about rising, again and again, with vision intact. [Adapted from https://www.britannica.com/biography/Walt-Disney] Question 23: Which of the following is NOT mentioned as part of the way Disney’s early career developed? A. One of his early achievements was lost because of a business conflict. B. His first studio failed before he became widely admired. C. The public often noticed him only after visible success had arrived. D. He received strong public support during the hardest stage of rebuilding. Question 24: The word “collapsed” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. failed B. expanded C. paused D. weakened Question 25: The word “praise” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. admire B. appreciate C. criticise D. respect Question 26: In paragraph 2, the word “them” refers to __________. A. crucial moments B. those defeats C. creative ideas D. further innovations Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2: “Not failure avoided, but failure answered, shaped the man the world came to admire.”? A. Disney became admired because he managed to respond to failure instead of escaping it. B. Disney earned public respect mainly because he avoided major failures early in his career. C. The world admired Disney because failure itself automatically made him stronger. D. The man people admired was shaped more by public praise than by personal setbacks. Question 28: Which of the following can be inferred from the passage about the way society views comeback stories? A. People may praise the final recovery while overlooking the painful process behind it. B. Society usually respects private struggle more than public achievement. C. Comeback stories are admired mainly because they prove suffering is always valuable. D. Most people are careful not to simplify the connection between pain and success. Question 29: In which paragraph does the writer mention the idea that the label of a “successful person” may create a misleading impression of how achievement happens? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: In which paragraph does the writer focus on what success means morally, rather than simply treating it as a glamorous result? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 24/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. | |||||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 23: Chi tiết nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần trong quá trình phát triển sự nghiệp ban đầu của Disney? A. Một trong những thành tựu ban đầu của ông bị mất vì một xung đột kinh doanh. B. Xưởng phim đầu tiên của ông thất bại trước khi ông được ngưỡng mộ rộng rãi. C. Công chúng thường chỉ chú ý đến ông sau khi thành công hữu hình đã xuất hiện. D. Ông nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng trong giai đoạn tái thiết khó khăn nhất. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Yet long before he became a popular figure, his studio Laugh O Gram collapsed, and one of his early successes was taken from him in a business dispute. The public usually arrives after the applause has begun. It rarely watches the harder scene in which a person has to rebuild a life or a career from fragments.” (Thế nhưng rất lâu trước khi ông trở thành một nhân vật nổi tiếng, xưởng phim Laugh O Gram của ông đã sụp đổ, và một trong những thành công ban đầu của ông đã bị lấy mất trong một vụ tranh chấp kinh doanh. Công chúng thường chỉ xuất hiện sau khi tiếng vỗ tay đã bắt đầu. Họ hiếm khi chứng kiến giai đoạn khó khăn hơn, khi một người phải xây dựng lại cuộc đời hay sự nghiệp từ những mảnh vỡ.) Ở chỗ này, bài đang nói 3 ý rất rõ về giai đoạn đầu của Disney: studio của ông thất bại, một thành công ban đầu bị mất vì tranh chấp kinh doanh, và công chúng chỉ đến sau khi thành công đã hiện ra. Ba ý đó lần lượt khớp với A, B, C. Mấu chốt để chọn đáp án là câu “It rarely watches the harder scene...”. Câu này cho thấy công chúng hiếm khi chứng kiến giai đoạn tái thiết khó khăn, nên không thể rút ra ý “received strong public support”. Vì vậy D là chi tiết không được nhắc đến, thậm chí còn trái với sắc thái của bài. Đáp án: D Question 24: Từ “collapsed” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào? A. failed /feɪld/ (v): thất bại, sụp đổ B. expanded /ɪkˈspændɪd/ (v): mở rộng C. paused /pɔːzd/ (v): tạm dừng D. weakened /ˈwiːkənd/ (v): suy yếu Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Yet long before he became a popular figure, his studio Laugh O Gram collapsed...” (Thế nhưng rất lâu trước khi ông trở thành một nhân vật nổi tiếng, xưởng phim Laugh O Gram của ông đã sụp đổ...) Ngữ cảnh xung quanh cho thấy đây không phải chỉ là tạm ngưng hay suy yếu nhẹ. Ngay sau đó bài còn nói ông phải “rebuild a life or a career from fragments”, tức là phải xây dựng lại từ những mảnh vỡ. Như vậy “collapsed” mang sắc thái đổ vỡ hẳn, thất bại hẳn. “Expanded” là ngược nghĩa. “Paused” quá nhẹ vì chỉ là tạm dừng. “Weakened” cũng nhẹ hơn “collapsed” vì chỉ là suy yếu chứ chưa chắc đã sụp đổ. Trong ngữ cảnh này, “failed” là từ gần nhất. => collapsed ≈ failed Đáp án: A Question 25: Từ “praise” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. admire /ədˈmaɪə(r)/ (v): ngưỡng mộ B. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): đánh giá cao C. criticise /ˈkrɪtɪsaɪz/ (v): chỉ trích D. respect /rɪˈspekt/ (v): tôn trọng Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “What deserves respect is not suffering by itself, but the determination to move through it without allowing it to harden into surrender. Rarely do we praise that stage enough, though it may be the most human one.” (Điều đáng được tôn trọng không phải là bản thân đau khổ, mà là sự quyết tâm đi xuyên qua nó mà không để nó hóa thành đầu hàng. Hiếm khi chúng ta đề cao giai đoạn đó đủ nhiều, dù đó có thể là giai đoạn giàu tính con người nhất.) Ở đây “praise” đi cùng trường nghĩa tích cực với “deserves respect”. Nó mang nghĩa khen ngợi, đề cao, nhìn nhận tích cực. Vì vậy các đáp án A, B, D đều cùng hướng nghĩa tích cực. Từ trái nghĩa phải là từ mang hướng nghĩa ngược lại, tức là chỉ trích, phê phán. Do đó chọn “criticise”. => praise >< criticise Đáp án: C Question 26: Trong đoạn 2, từ “them” chỉ điều gì? A. crucial moments /ˈkruːʃl ˈməʊmənts/ (np): những thời điểm then chốt B. those defeats /ðəʊz dɪˈfiːts/ (np): những thất bại đó C. creative ideas /kriˈeɪtɪv aɪˈdɪəz/ (np): những ý tưởng sáng tạo D. further innovations /ˈfɜːðə(r) ˌɪnəˈveɪʃənz/ (np): những đổi mới tiếp theo Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Having lost both money and creative control at crucial moments, he did not merely survive those defeats. He used them.” (Sau khi mất cả tiền bạc lẫn quyền kiểm soát sáng tạo ở những thời điểm then chốt, ông không chỉ đơn thuần vượt qua những thất bại đó. Ông đã dùng chính chúng.) Bài đang nói ở chỗ này rằng Disney không chỉ sống sót qua thất bại mà còn biến thất bại thành thứ có ích. Đại từ “them” phải quay lại một danh từ số nhiều đứng gần nhất và hợp logic với động từ “used”. Danh từ đó là “those defeats”. “Crucial moments” không hợp vì không ai “used crucial moments” theo mạch câu này. “Creative ideas” và “further innovations” cũng không xuất hiện như thứ vừa được nhắc ngay trước “them”. Vì vậy “them” quay lại “those defeats”. => them = those defeats Đáp án: B Question 27: Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2? “Not failure avoided, but failure answered, shaped the man the world came to admire.” (Không phải việc né tránh thất bại, mà là việc đáp lại thất bại, đã tạo nên con người mà thế giới ngưỡng mộ.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Having lost both money and creative control at crucial moments, he did not merely survive those defeats. He used them. Out of one setback came Mickey Mouse. Out of repeated pressure came further innovation in sound, colour, feature length animation, and entertainment itself. Not failure avoided, but failure answered, shaped the man the world came to admire.” (Sau khi mất cả tiền bạc lẫn quyền kiểm soát sáng tạo ở những thời điểm then chốt, ông không chỉ đơn thuần vượt qua những thất bại đó. Ông đã dùng chính chúng. Từ một lần vấp ngã đã xuất hiện Mickey Mouse. Từ áp lực lặp đi lặp lại đã xuất hiện thêm những đổi mới về âm thanh, màu sắc, phim hoạt hình dài và bản thân ngành giải trí. Không phải việc né tránh thất bại, mà là việc đáp lại thất bại, đã tạo nên con người mà thế giới ngưỡng mộ.) Luận điểm cốt lõi ở đây là: Disney được định hình bởi cách ông phản ứng với thất bại, không phải bởi việc ông không gặp thất bại. A. Disney trở nên được ngưỡng mộ vì ông đã biết đáp lại thất bại thay vì trốn tránh nó. Đúng. Đáp án này giữ đúng 2 ý then chốt của câu gốc: “failure answered” được diễn đạt lại thành “respond to failure”, còn “Not failure avoided” được giữ lại bằng “instead of escaping it”. Chủ thể, quan hệ nghĩa và trọng tâm đều khớp. B. Disney được công chúng tôn trọng chủ yếu vì ông tránh được những thất bại lớn ở giai đoạn đầu sự nghiệp. Sai. Cụm sai là “avoided major failures”. Câu gốc nói ngược hẳn: điều tạo nên con người được ngưỡng mộ là việc ông đáp lại thất bại, không phải tránh thất bại. Từ “mainly” còn làm câu tuyệt đối hóa sai trọng tâm. C. Thế giới ngưỡng mộ Disney vì bản thân thất bại tự động làm ông mạnh hơn. Sai. Cụm sai là “failure itself automatically made him stronger”. Bài không hề nói thất bại tự nó có tác dụng tự động. Đoạn văn nhấn vào hành động chủ động của Disney: “He used them.” Tức là chính cách ông xử lí thất bại mới là điểm quyết định. D. Con người mà mọi người ngưỡng mộ được tạo nên bởi lời khen công khai nhiều hơn là bởi những vấp ngã cá nhân. Sai. Cụm sai là “more by public praise”. Trong đoạn này, bài không nói public praise đã tạo nên Disney. Ngược lại, bài đặt trọng tâm vào setbacks, pressure, defeats. Đáp án này đổi hẳn nguyên nhân tạo nên con người Disney. Đáp án: A Question 28: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc về cách xã hội nhìn những câu chuyện trở lại sau thất bại? A. Người ta có thể ca ngợi sự hồi phục cuối cùng trong khi bỏ qua quá trình đau đớn phía sau nó. B. Xã hội thường tôn trọng đấu tranh thầm lặng hơn là thành tựu công khai. C. Những câu chuyện trở lại được ngưỡng mộ chủ yếu vì chúng chứng minh đau khổ lúc nào cũng có giá trị. D. Hầu hết mọi người đều cẩn thận không đơn giản hóa mối liên hệ giữa đau khổ và thành công. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Society likes comebacks because they are easy to celebrate from a safe distance. Once pain leads to success, people begin to treat the pain as noble, even necessary. That view is too simple. Bankruptcy humiliates. Conflict exhausts. Public criticism wounds. What deserves respect is not suffering by itself, but the determination to move through it without allowing it to harden into surrender.” (Xã hội thích những màn trở lại vì chúng dễ được ca ngợi từ một khoảng cách an toàn. Một khi nỗi đau dẫn đến thành công, người ta bắt đầu coi nỗi đau là cao quý, thậm chí là cần thiết. Cách nhìn đó quá đơn giản. Phá sản gây nhục nhã. Xung đột làm con người kiệt sức. Chỉ trích công khai gây tổn thương. Điều đáng được tôn trọng không phải là bản thân đau khổ, mà là sự quyết tâm đi xuyên qua nó mà không để nó hóa thành đầu hàng.) Bài đang nói ở chỗ này rằng xã hội thích ca ngợi “comebacks” vì nhìn từ xa thì dễ tôn vinh kết quả cuối cùng. Nhưng ngay sau đó, tác giả bác cách nhìn đơn giản hóa này bằng các câu “Bankruptcy humiliates. Conflict exhausts. Public criticism wounds.” Tức là quá trình thật sự đau đớn hơn nhiều so với cách xã hội thường nhìn. Từ đó suy ra đáp án đúng là A: người ta có thể ca ngợi sự hồi phục cuối cùng nhưng bỏ qua phần đau đớn phía sau. Đây là bước suy luận ngắn và sát chữ từ “easy to celebrate from a safe distance” đến “overlooking the painful process”. Đáp án: A Question 29: Ở đoạn nào tác giả nhắc đến ý rằng nhãn “successful person” có thể tạo ra ấn tượng sai lệch về cách thành tựu hình thành? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That is why the phrase ‘successful person’ can be misleading. It suggests a smooth upward line, as if achievement were the reward for never falling.” (Đó là lí do vì sao cụm từ “người thành công” có thể gây hiểu lầm. Nó gợi ra một đường đi lên êm ái, như thể thành tựu là phần thưởng cho việc chưa từng gục ngã.) Chi tiết mấu chốt là cụm “can be misleading”. Tác giả nói trực tiếp rằng chính nhãn “successful person” dễ tạo ra hình ảnh sai lệch: một đường đi lên trơn tru, không vấp ngã. Ý này xuất hiện nguyên văn ở đoạn 2, nên đáp án phải là Paragraph 2. Đáp án: B Question 30: Ở đoạn nào tác giả tập trung vào việc thành công mang ý nghĩa đạo đức, chứ không chỉ là một kết quả hào nhoáng? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Seen this way, success becomes less glamorous and more moral. It is not proof that someone never broke. It is proof that, broken more than once, they refused to remain there.” (Nhìn theo cách này, thành công trở nên bớt hào nhoáng và mang tính đạo đức nhiều hơn. Nó không phải bằng chứng rằng một người chưa từng gục ngã. Nó là bằng chứng rằng, dù đã gục ngã hơn một lần, họ từ chối ở mãi trong trạng thái đó.) Ở đây bài đang chuyển từ cách hiểu success như một kết quả nổi bật sang cách hiểu success như một phẩm chất đạo đức. Mấu chốt nằm ở chính cụm “less glamorous and more moral”. Sau đó tác giả giải thích rõ ý “moral” bằng việc nhấn vào refusal to remain broken. Vì vậy đoạn tập trung vào nghĩa đạo đức của thành công là đoạn 4. Đáp án: D |

