The Promise Written Before the Plan The most confident sentence in the company report was also the most fragil...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
The Promise Written Before the Plan The most confident sentence in the company report was also the most fragile: “We will reach net zero by 2035.” It sat beside a clean photograph of young trees and a factory roof touched by morning light. The promise sounded responsible, almost brave. Inside the company, though, no one was quite sure which machines would be replaced, which suppliers could change, or how the cost would be carried without quietly moving the problem elsewhere. This is where greenwishing becomes more interesting than a simple lie. Greenwashing makes a business look cleaner than it really is. Greenhushing keeps useful environmental information too quiet. Greenwishing, by contrast, begins with a wish that may even feel sincere. A company wants to sound ambitious, so it sets a target before its plan has enough weight beneath it. The danger is not only dishonesty. It is the softer failure of hoping that good language will somehow become good action. The pressure behind that failure is easy to understand. Customers want proof, investors want direction, employees want pride, and regulators increasingly expect clearer reporting. In that crowded room of expectations, a modest promise can look weak, while a bold one travels well across websites, speeches, and social media posts. Awareness has value because it pushes companies to treat climate and social risks as real business concerns. But when aspiration is packaged faster than capability, public concern is quietly turned into performance. A fair response should not punish every company for admitting difficulty. Serious change is costly, technical, and often slower than a slogan allows. What deserves criticism is the habit of using future ambition to decorate present weakness. Better ESG reporting requires clear evidence, educated leadership, realistic pathways, and the courage to say what has not been solved. Only when companies do what they say and say what they do can green goals become more than polished wishes. Trust is not built by sounding ready. It is built by being accountable while still becoming ready. [Adapted from https://www.un.org/en/climatechange/science/climate-issues/greenwashing] Question 23: According to paragraph 2, how does "greenwishing" differ from "greenwashing"? A. It involves keeping positive environmental data hidden from the public. B. It is based on a deliberate lie rather than a lack of planning. C. It often stems from a genuine desire to appear ambitious rather than pure deceit. D. It focuses on immediate financial gain rather than long-term climate goals. Question 24: The word “carried” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. covered B. lowered C. recorded D. shifted Question 25: Which paragraph mentions a type of environmental promise that may begin sincerely but lacks enough practical support? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 26: The phrase “that failure” in paragraph 3 refers to the failure to __________. A. turn impressive environmental language into real action. B. keep useful environmental information completely private. C. make customers accept weak climate goals more easily. D. separate greenwashing from dishonest business reporting. Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. When companies present ambition before they can act on it, public concern becomes something they display. B. When companies improve their ability quickly, public concern helps them avoid making public promises. C. When businesses receive public pressure, they always develop stronger climate plans in response. D. When companies use attractive language, customers no longer care about environmental action. Question 28: Which paragraph mentions several groups whose expectations can push companies to make stronger public promises? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 29: According to paragraph 4, better ESG reporting requires all of the following EXCEPT __________. A. clear evidence B. educated leadership C. realistic pathways D. instant results Question 30: The word “accountable” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________. A. irresponsible B. uncertain C. silent D. unready |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Theo đoạn 2, “greenwishing” khác “greenwashing” như thế nào? A. It involves keeping positive environmental data hidden from the public: Nó liên quan đến việc giữ kín dữ liệu môi trường tích cực khỏi công chúng. B. It is based on a deliberate lie rather than a lack of planning: Nó dựa trên lời nói dối cố ý hơn là sự thiếu kế hoạch. C. It often stems from a genuine desire to appear ambitious rather than pure deceit: Nó thường xuất phát từ mong muốn có vẻ tham vọng một cách chân thành hơn là sự lừa dối thuần túy. D. It focuses on immediate financial gain rather than long-term climate goals: Nó tập trung vào lợi ích tài chính trước mắt hơn là các mục tiêu khí hậu dài hạn. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Greenwashing makes a business look cleaner than it really is. Greenhushing keeps useful environmental information too quiet. Greenwishing, by contrast, begins with a wish that may even feel sincere. A company wants to sound ambitious, so it sets a target before its plan has enough weight beneath it.” (Greenwashing làm cho một doanh nghiệp trông sạch hơn thực tế. Greenhushing giữ thông tin môi trường hữu ích quá im lặng. Ngược lại, greenwishing bắt đầu bằng một mong muốn thậm chí có thể cảm thấy chân thành. Một công ty muốn nghe có vẻ tham vọng, nên đặt ra mục tiêu trước khi kế hoạch của nó có đủ sức nặng bên dưới.) Đoạn 2 phân biệt rõ greenwashing và greenwishing. Greenwashing làm doanh nghiệp trông “cleaner than it really is”, tức là tạo ấn tượng sai về mức độ xanh. Greenwishing thì “begins with a wish that may even feel sincere”, nghĩa là có thể bắt đầu từ mong muốn chân thành muốn tỏ ra tham vọng, nhưng kế hoạch chưa đủ chắc. Đáp án C khớp với ý này. Đáp án: C Question 24: Từ “carried” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. covered /ˈkʌvərd/ (verb): được chi trả, được gánh chịu B. lowered /ˈloʊərd/ (verb): được hạ thấp, được giảm xuống C. recorded /rɪˈkɔːrdɪd/ (verb): được ghi lại D. shifted /ˈʃɪftɪd/ (verb): được chuyển sang, được dời đi Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Inside the company, though, no one was quite sure which machines would be replaced, which suppliers could change, or how the cost would be carried without quietly moving the problem elsewhere.” (Tuy nhiên, bên trong công ty, không ai thật sự chắc máy móc nào sẽ được thay thế, nhà cung cấp nào có thể thay đổi, hoặc chi phí sẽ được gánh chịu/chi trả như thế nào mà không âm thầm chuyển vấn đề sang nơi khác.) Trong ngữ cảnh “how the cost would be carried”, bài đang nói về việc ai hoặc cách nào sẽ chịu/chi trả chi phí cho thay đổi xanh. “Carried” ở đây gần nghĩa với “covered”, tức là được chi trả hoặc được gánh chịu. Không phải “lowered” vì câu không nói giảm chi phí; không phải “recorded” vì không nói ghi chép; cũng không phải “shifted” vì “moving the problem elsewhere” mới là ý chuyển vấn đề sang nơi khác. => “carried” ≈ “covered” Đáp án: A Question 25: Đoạn nào nhắc đến một kiểu lời hứa môi trường có thể bắt đầu một cách chân thành nhưng thiếu đủ sự hỗ trợ thực tế? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Greenwishing, by contrast, begins with a wish that may even feel sincere. A company wants to sound ambitious, so it sets a target before its plan has enough weight beneath it.” (Ngược lại, greenwishing bắt đầu bằng một mong muốn thậm chí có thể cảm thấy chân thành. Một công ty muốn nghe có vẻ tham vọng, nên đặt ra mục tiêu trước khi kế hoạch của nó có đủ sức nặng bên dưới.) Câu hỏi hỏi đoạn nào nhắc đến một lời hứa môi trường có thể bắt đầu chân thành nhưng thiếu sự hỗ trợ thực tế. Đoạn 2 nói trực tiếp “may even feel sincere” và “before its plan has enough weight beneath it”. Hai cụm này tương ứng với “begin sincerely” và “lacks enough practical support”. Đáp án: B Question 26: Cụm “that failure” trong đoạn 3 quy chiếu đến thất bại trong việc __________. A. turn impressive environmental language into real action /tɜːrn ɪmˈpresɪv ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈlæŋɡwɪdʒ ˈɪntuː ˈriːəl ˈækʃn/ (verb phrase): biến ngôn ngữ môi trường ấn tượng thành hành động thực tế B. keep useful environmental information completely private /kiːp ˈjuːsfl ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌɪnfərˈmeɪʃn kəmˈpliːtli ˈpraɪvət/ (verb phrase): giữ thông tin môi trường hữu ích hoàn toàn riêng tư C. make customers accept weak climate goals more easily /meɪk ˈkʌstəmərz əkˈsept wiːk ˈklaɪmət ɡoʊlz mɔːr ˈiːzəli/ (verb phrase): khiến khách hàng dễ chấp nhận các mục tiêu khí hậu yếu hơn D. separate greenwashing from dishonest business reporting /ˈsepəreɪt ˈɡriːnwɑːʃɪŋ frəm dɪsˈɑːnɪst ˈbɪznəs rɪˈpɔːrtɪŋ/ (verb phrase): tách greenwashing khỏi việc báo cáo kinh doanh thiếu trung thực Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The danger is not only dishonesty. It is the softer failure of hoping that good language will somehow become good action.” Đoạn 3: “The pressure behind that failure is easy to understand.” (Mối nguy không chỉ là sự thiếu trung thực. Đó là thất bại mềm hơn của việc hy vọng rằng ngôn ngữ hay bằng cách nào đó sẽ trở thành hành động tốt. Áp lực phía sau thất bại đó là điều dễ hiểu.) “That failure” quay lại cụm ngay trước đó: “the softer failure of hoping that good language will somehow become good action”. Nghĩa là thất bại nằm ở việc có lời lẽ, mục tiêu hoặc ngôn ngữ nghe hay, nhưng chưa biến được thành hành động thật. Đáp án A diễn đạt lại đúng ý này. => “that failure” = failure to turn impressive environmental language into real action Đáp án: A Question 27: Đáp án nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “But when aspiration is packaged faster than capability, public concern is quietly turned into performance.” (Nhưng khi khát vọng được đóng gói nhanh hơn năng lực thực hiện, mối quan tâm của công chúng âm thầm bị biến thành màn trình diễn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “In that crowded room of expectations, a modest promise can look weak, while a bold one travels well across websites, speeches, and social media posts. Awareness has value because it pushes companies to treat climate and social risks as real business concerns. But when aspiration is packaged faster than capability, public concern is quietly turned into performance.” (Trong căn phòng chật kín các kỳ vọng đó, một lời hứa khiêm tốn có thể trông yếu ớt, trong khi một lời hứa táo bạo lại lan truyền tốt trên website, bài phát biểu và các bài đăng mạng xã hội. Nhận thức có giá trị vì nó thúc đẩy các công ty xem rủi ro khí hậu và xã hội như các mối quan tâm kinh doanh thực sự. Nhưng khi khát vọng được đóng gói nhanh hơn năng lực thực hiện, mối quan tâm của công chúng âm thầm bị biến thành màn trình diễn.) A. When companies present ambition before they can act on it, public concern becomes something they display: Khi các công ty trình bày tham vọng trước khi có thể hành động theo nó, mối quan tâm của công chúng trở thành thứ họ đem ra trưng bày. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý câu gốc. “Aspiration is packaged faster than capability” được diễn đạt lại thành “present ambition before they can act on it”. “Public concern is quietly turned into performance” được diễn đạt lại thành “public concern becomes something they display”. Ý chính là công ty biến mối quan tâm thật của xã hội thành màn trình diễn truyền thông khi tham vọng đi trước năng lực. B. When companies improve their ability quickly, public concern helps them avoid making public promises: Khi các công ty cải thiện năng lực nhanh chóng, mối quan tâm công chúng giúp họ tránh đưa ra lời hứa công khai. Sai. Câu gốc không nói công ty cải thiện năng lực nhanh. Ngược lại, nó nói tham vọng được trình bày nhanh hơn năng lực. Đáp án này cũng thêm ý “avoid making public promises” không có trong bài. C. When businesses receive public pressure, they always develop stronger climate plans in response: Khi doanh nghiệp nhận áp lực công chúng, họ luôn phát triển các kế hoạch khí hậu mạnh hơn để đáp lại. Sai. Từ “always” tuyệt đối hóa sai ý. Bài không nói áp lực công chúng luôn tạo ra kế hoạch mạnh hơn; bài cảnh báo rằng áp lực có thể khiến công ty đưa ra lời hứa táo bạo để trình diễn trước khi có năng lực thực hiện. D. When companies use attractive language, customers no longer care about environmental action: Khi các công ty dùng ngôn ngữ hấp dẫn, khách hàng không còn quan tâm đến hành động môi trường. Sai. Câu gốc không nói khách hàng ngừng quan tâm. Trái lại, “public concern” vẫn tồn tại nhưng bị công ty biến thành “performance”, tức là bị dùng để trình diễn thay vì được đáp lại bằng năng lực hành động thật. Đáp án: A Question 28: Đoạn nào nhắc đến một số nhóm có kỳ vọng có thể thúc đẩy các công ty đưa ra những lời hứa công khai mạnh mẽ hơn? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Customers want proof, investors want direction, employees want pride, and regulators increasingly expect clearer reporting. In that crowded room of expectations, a modest promise can look weak, while a bold one travels well across websites, speeches, and social media posts.” (Khách hàng muốn bằng chứng, nhà đầu tư muốn định hướng, nhân viên muốn niềm tự hào, và các cơ quan quản lý ngày càng mong đợi báo cáo rõ ràng hơn. Trong căn phòng chật kín các kỳ vọng đó, một lời hứa khiêm tốn có thể trông yếu ớt, trong khi một lời hứa táo bạo lại lan truyền tốt trên website, bài phát biểu và các bài đăng mạng xã hội.) Đoạn 3 liệt kê nhiều nhóm tạo áp lực kỳ vọng lên công ty: customers, investors, employees và regulators. Cụm “a bold one travels well” cho thấy những kỳ vọng này có thể khiến lời hứa mạnh/táo bạo trở nên hấp dẫn hơn để công bố ra bên ngoài. Đáp án: C Question 29: Theo đoạn 4, báo cáo ESG tốt hơn đòi hỏi tất cả các yếu tố sau, NGOẠI TRỪ __________. A. clear evidence: bằng chứng rõ ràng B. educated leadership: lãnh đạo có hiểu biết C. realistic pathways: lộ trình thực tế D. instant results: kết quả tức thì Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Better ESG reporting requires clear evidence, educated leadership, realistic pathways, and the courage to say what has not been solved.” (Báo cáo ESG tốt hơn đòi hỏi bằng chứng rõ ràng, lãnh đạo có hiểu biết, lộ trình thực tế, và sự can đảm để nói ra điều gì vẫn chưa được giải quyết.) Đoạn 4 nêu trực tiếp ba yếu tố có trong các lựa chọn A, B, C: “clear evidence”, “educated leadership”, “realistic pathways”. Bài không nói better ESG reporting cần “instant results”. Ngược lại, đoạn 4 còn nói thay đổi nghiêm túc “is costly, technical, and often slower than a slogan allows”, tức là thường chậm hơn khẩu hiệu. Đáp án: D Question 30: Từ “accountable” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với __________. A. irresponsible /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl/ (adj): vô trách nhiệm B. uncertain /ʌnˈsɜːrtn/ (adj): không chắc chắn C. silent /ˈsaɪlənt/ (adj): im lặng D. unready /ʌnˈredi/ (adj): chưa sẵn sàng Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Trust is not built by sounding ready. It is built by being accountable while still becoming ready.” (Niềm tin không được xây dựng bằng việc nghe có vẻ sẵn sàng. Nó được xây dựng bằng việc có trách nhiệm/biết chịu trách nhiệm trong khi vẫn đang trở nên sẵn sàng.) “Accountable” trong ngữ cảnh này nghĩa là có trách nhiệm, sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lời nói, hành động và tiến độ của mình. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “irresponsible”, nghĩa là vô trách nhiệm. “Unready” chỉ là chưa sẵn sàng, nhưng câu gốc còn nói có thể “still becoming ready”, nên chưa sẵn sàng không trái nghĩa với accountable. => “accountable” >< “irresponsible” Đáp án: A |

