A boy selling cold drinks near the pier once thought the reef was only useful when tourists came with cameras....
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
A boy selling cold drinks near the pier once thought the reef was only useful when tourists came with cameras. Bright fish meant boat trips, boat trips meant customers, and customers meant a better day for his family. Then one summer, the water looked warmer and strangely dull, and the guide who usually joked with visitors began asking them to stay farther from the coral. What had seemed like scenery was quietly becoming a warning. Coral reefs protect more than holiday memories. They provide shelter for marine life, support fishing communities, and help reduce the force of waves before they reach the shore. Their value is easy to miss because much of their work happens beneath the surface. A healthy reef does not announce itself. It simply holds things together. Only when it weakens do people begin to notice how many small lives, jobs, and meals have depended on it. [I] The damage is not caused by one careless swimmer or one plastic cup floating beside a boat. [II] Some awareness campaigns help because they explain why touching coral, throwing waste away near the sea, or buying seafood without asking questions may be harmful to the ecosystem. [III] But awareness becomes thin when suffering reefs are used only as dramatic images for quick sympathy. [IV] A sad photo may raise concern for a moment, yet it does not always prevent people from returning to the same wasteful habits. A better approach begins before the reef looks ruined. Local rules can limit damaging activities, visitors can choose responsible tours, and communities can cut down on pollution before it reaches the water. These actions may not feel heroic, but conservation is rarely glamorous work. In the long run, protecting coral means treating the ocean not as a background for human pleasure, but as a living system that makes human life possible. The reef is not asking to be admired first. It is asking not to be used up. [Adapted from https://coast.noaa.gov/] Question 31: Where in the passage does the following sentence best fit? Pollution, warmer water, coastal building, and unsustainable fishing can all have a harmful effect on coral. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: The word “What” in paragraph 1 refers to __________. A. the guide’s warning to visitors near the coral B. the boy’s work selling drinks near the pier C. the reef that tourists once treated as scenery D. the warmer water that appeared one summer Question 33: The expression “holds things together” in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. keeps people from visiting the same place B. makes the reef easier for tourists to see C. stops all natural changes in the ocean D. keeps a whole system working properly Question 34: Which of the following best summarises paragraph 2? A. Reefs quietly support marine life, coastal jobs, food sources, and shore protection before people notice their value. B. Reefs are mainly important because they create beautiful holiday memories and attract visitors to coastal areas. C. Reefs protect fishing communities only after storms have already damaged homes and food supplies near the shore. D. Reefs are easy to value because their benefits are clearly visible above the surface every day. Question 35: According to paragraph 3, coral reefs may be harmed by all of the following EXCEPT __________. A. warmer water B. coastal building C. tourist photography D. unsustainable fishing Question 36: The word “thin” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. serious B. temporary C. dramatic D. emotional Question 37: What can be inferred from paragraph 4 about effective coral protection? A. It works best after the reef has become clearly damaged. B. It depends mainly on heroic actions by individual visitors. C. It should focus more on admiration than daily behaviour. D. It requires early, practical action from several groups. Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Coral protection matters because the ocean should remain a beautiful place where people can relax and take photos. B. To protect coral properly, people must see the ocean as a life-supporting system rather than a setting for enjoyment. C. Coral conservation succeeds when tourists understand that human pleasure and ocean protection are always the same goal. D. To protect coral, communities should stop using the ocean for food, travel, or any form of human activity. Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. Tourism should be stopped completely because visitors always damage coral reefs. B. Awareness campaigns are useless unless they avoid showing images of damaged reefs. C. Coral protection requires people to move from short-lived concern to responsible habits. D. Local communities benefit from reefs only when tourists continue taking boat trips. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Coral Reefs: More Than Tourist Attractions B. Protecting Coral Reefs Through Better Tourist Behaviour C. How Coral Damage Changes Coastal Tourism D. The Power of Visual Campaigns in Coral Conservation |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “Pollution, warmer water, coastal building, and unsustainable fishing can all have a harmful effect on coral.” (Ô nhiễm, nước ấm hơn, việc xây dựng ven biển và đánh bắt không bền vững đều có thể gây hại cho san hô.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “[I] The damage is not caused by one careless swimmer or one plastic cup floating beside a boat. [II] Some awareness campaigns help because they explain why touching coral, throwing waste away near the sea, or buying seafood without asking questions may be harmful to the ecosystem. [III] But awareness becomes thin when suffering reefs are used only as dramatic images for quick sympathy. [IV] A sad photo may raise concern for a moment, yet it does not always prevent people from returning to the same wasteful habits.” ([I] Thiệt hại không phải do một người bơi bất cẩn hay một chiếc cốc nhựa trôi cạnh thuyền gây ra. [II] Một số chiến dịch nâng cao nhận thức có ích vì chúng giải thích tại sao chạm vào san hô, vứt rác gần biển, hoặc mua hải sản mà không đặt câu hỏi có thể gây hại cho hệ sinh thái. [III] Nhưng nhận thức trở nên mỏng/yếu khi các rạn san hô đang chịu tổn thương chỉ được dùng như hình ảnh kịch tính để tạo sự thương cảm nhanh chóng. [IV] Một bức ảnh buồn có thể làm dấy lên sự quan tâm trong chốc lát, nhưng nó không phải lúc nào cũng ngăn con người quay lại những thói quen lãng phí như cũ.) Câu cần chèn liệt kê các nguyên nhân rộng hơn gây hại cho san hô: “Pollution, warmer water, coastal building, and unsustainable fishing”. Nó phù hợp nhất sau câu “[I] The damage is not caused by one careless swimmer or one plastic cup...”, vì câu trước phủ định cách hiểu quá đơn giản rằng thiệt hại chỉ đến từ một hành động nhỏ lẻ. Câu cần chèn tiếp tục mở rộng ý đó bằng cách nêu nhiều nguyên nhân lớn hơn. Sau đó, câu “Some awareness campaigns help...” nối tiếp tự nhiên vì các chiến dịch nhận thức có thể giải thích những hành vi nào gây hại cho hệ sinh thái. Đáp án: B Question 32: Từ “What” trong đoạn 1 quy chiếu đến __________. A. the guide’s warning to visitors near the coral /ðə ɡaɪdz ˈwɔːrnɪŋ tə ˈvɪzɪtərz nɪr ðə ˈkɔːrəl/ (noun phrase): lời cảnh báo của hướng dẫn viên với du khách gần san hô B. the boy’s work selling drinks near the pier /ðə bɔɪz wɜːrk ˈselɪŋ drɪŋks nɪr ðə pɪr/ (noun phrase): công việc bán đồ uống của cậu bé gần bến tàu C. the reef that tourists once treated as scenery /ðə riːf ðæt ˈtʊrɪsts wʌns ˈtriːtɪd æz ˈsiːnəri/ (noun phrase): rạn san hô mà du khách từng xem như cảnh nền D. the warmer water that appeared one summer /ðə ˈwɔːrmər ˈwɔːtər ðæt əˈpɪrd wʌn ˈsʌmər/ (noun phrase): dòng nước ấm hơn xuất hiện vào một mùa hè Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A boy selling cold drinks near the pier once thought the reef was only useful when tourists came with cameras. Bright fish meant boat trips, boat trips meant customers, and customers meant a better day for his family. Then one summer, the water looked warmer and strangely dull, and the guide who usually joked with visitors began asking them to stay farther from the coral. What had seemed like scenery was quietly becoming a warning.” (Một cậu bé bán đồ uống lạnh gần bến tàu từng nghĩ rạn san hô chỉ hữu ích khi du khách đến cùng máy ảnh. Cá sặc sỡ có nghĩa là có các chuyến đi thuyền, các chuyến đi thuyền có nghĩa là có khách hàng, và khách hàng có nghĩa là một ngày tốt hơn cho gia đình cậu. Rồi một mùa hè, nước trông ấm hơn và nhạt màu một cách lạ lùng, và người hướng dẫn viên thường đùa với du khách bắt đầu yêu cầu họ đứng xa san hô hơn. Thứ từng trông giống như phong cảnh đang âm thầm trở thành một lời cảnh báo.) “What” trong câu “What had seemed like scenery...” quay lại ý “the reef was only useful when tourists came with cameras”. Trước đó, rạn san hô được nhìn như cảnh đẹp phục vụ du lịch. Sau khi nước ấm hơn, san hô nhạt màu và hướng dẫn viên yêu cầu khách đứng xa hơn, chính rạn san hô ấy không còn chỉ là “scenery” mà trở thành “a warning”. => “What” = “the reef that tourists once treated as scenery” Đáp án: C Question 33: Cụm “holds things together” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________. A. keeps people from visiting the same place /kiːps ˈpiːpl frəm ˈvɪzɪtɪŋ ðə seɪm pleɪs/ (verb phrase): ngăn mọi người đến thăm cùng một nơi B. makes the reef easier for tourists to see /meɪks ðə riːf ˈiːziər fər ˈtʊrɪsts tə siː/ (verb phrase): làm cho rạn san hô dễ được du khách nhìn thấy hơn C. stops all natural changes in the ocean /stɑːps ɔːl ˈnætʃrəl ˈtʃeɪndʒɪz ɪn ði ˈoʊʃn/ (verb phrase): ngăn mọi thay đổi tự nhiên trong đại dương D. keeps a whole system working properly /kiːps ə hoʊl ˈsɪstəm ˈwɜːrkɪŋ ˈprɑːpərli/ (verb phrase): giữ cho cả một hệ thống hoạt động đúng cách Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Coral reefs protect more than holiday memories. They provide shelter for marine life, support fishing communities, and help reduce the force of waves before they reach the shore. Their value is easy to miss because much of their work happens beneath the surface. A healthy reef does not announce itself. It simply holds things together.” (Rạn san hô bảo vệ nhiều hơn những ký ức kỳ nghỉ. Chúng cung cấp nơi trú ẩn cho sinh vật biển, hỗ trợ cộng đồng đánh bắt cá, và giúp giảm sức mạnh của sóng trước khi chúng vào bờ. Giá trị của chúng dễ bị bỏ qua vì phần lớn công việc của chúng diễn ra bên dưới mặt nước. Một rạn san hô khỏe mạnh không tự phô bày mình. Nó chỉ âm thầm giữ mọi thứ gắn kết/vận hành ổn định.) Ngữ cảnh liệt kê các vai trò của rạn san hô: bảo vệ sinh vật biển, hỗ trợ cộng đồng đánh bắt cá, giảm sức mạnh của sóng. Vì vậy, “holds things together” không có nghĩa là giữ con người khỏi một địa điểm hay làm san hô dễ nhìn thấy hơn. Nó chỉ vai trò âm thầm giữ cho nhiều phần của hệ sinh thái và đời sống ven biển hoạt động ổn định. => “holds things together” ≈ “keeps a whole system working properly” Đáp án: D Question 34: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Coral reefs protect more than holiday memories. They provide shelter for marine life, support fishing communities, and help reduce the force of waves before they reach the shore. Their value is easy to miss because much of their work happens beneath the surface. A healthy reef does not announce itself. It simply holds things together. Only when it weakens do people begin to notice how many small lives, jobs, and meals have depended on it.” (Rạn san hô bảo vệ nhiều hơn những ký ức kỳ nghỉ. Chúng cung cấp nơi trú ẩn cho sinh vật biển, hỗ trợ cộng đồng đánh bắt cá, và giúp giảm sức mạnh của sóng trước khi chúng vào bờ. Giá trị của chúng dễ bị bỏ qua vì phần lớn công việc của chúng diễn ra bên dưới mặt nước. Một rạn san hô khỏe mạnh không tự phô bày mình. Nó chỉ âm thầm giữ mọi thứ vận hành ổn định. Chỉ khi nó yếu đi, con người mới bắt đầu nhận ra có bao nhiêu sinh vật nhỏ, công việc và bữa ăn đã phụ thuộc vào nó.) A. Reefs quietly support marine life, coastal jobs, food sources, and shore protection before people notice their value: Rạn san hô âm thầm hỗ trợ sinh vật biển, việc làm ven biển, nguồn thực phẩm và sự bảo vệ bờ biển trước khi con người nhận ra giá trị của chúng. Đúng. Đáp án này bao quát đúng các ý chính của đoạn: “provide shelter for marine life”, “support fishing communities”, “reduce the force of waves”, và “jobs, and meals have depended on it”. Cụm “quietly support” cũng khớp với “A healthy reef does not announce itself” và “much of their work happens beneath the surface”. B. Reefs are mainly important because they create beautiful holiday memories and attract visitors to coastal areas: Rạn san hô chủ yếu quan trọng vì chúng tạo ra những ký ức kỳ nghỉ đẹp và thu hút du khách đến vùng ven biển. Sai. Đáp án này sai ở “mainly”. Đoạn mở đầu bằng “Coral reefs protect more than holiday memories”, tức là bài muốn vượt ra ngoài giá trị du lịch/kỳ nghỉ để nhấn mạnh vai trò sinh thái và xã hội sâu hơn. C. Reefs protect fishing communities only after storms have already damaged homes and food supplies near the shore: Rạn san hô chỉ bảo vệ cộng đồng đánh bắt cá sau khi bão đã làm hư hại nhà cửa và nguồn thực phẩm gần bờ. Sai. Đoạn không nói “only after storms”. Bài nói rạn san hô giúp “reduce the force of waves before they reach the shore”, tức là vai trò bảo vệ xảy ra trước khi sóng vào bờ, không phải sau khi thiệt hại đã xảy ra. D. Reefs are easy to value because their benefits are clearly visible above the surface every day: Rạn san hô dễ được coi trọng vì lợi ích của chúng hiện rõ trên mặt nước mỗi ngày. Sai. Đáp án này trái trực tiếp với câu “Their value is easy to miss because much of their work happens beneath the surface”. Nghĩa là giá trị của rạn san hô dễ bị bỏ qua, không phải dễ thấy mỗi ngày. Đáp án: A Question 35: Theo đoạn 3, rạn san hô có thể bị tổn hại bởi tất cả các yếu tố sau, NGOẠI TRỪ __________. A. warmer water: nước ấm hơn B. coastal building: việc xây dựng ven biển C. tourist photography: việc chụp ảnh của du khách D. unsustainable fishing: đánh bắt không bền vững Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The damage is not caused by one careless swimmer or one plastic cup floating beside a boat. Pollution, warmer water, coastal building, and unsustainable fishing can all have a harmful effect on coral. Some awareness campaigns help because they explain why touching coral, throwing waste away near the sea, or buying seafood without asking questions may be harmful to the ecosystem.” (Thiệt hại không phải do một người bơi bất cẩn hay một chiếc cốc nhựa trôi cạnh thuyền gây ra. Ô nhiễm, nước ấm hơn, việc xây dựng ven biển và đánh bắt không bền vững đều có thể gây hại cho san hô. Một số chiến dịch nâng cao nhận thức có ích vì chúng giải thích tại sao chạm vào san hô, vứt rác gần biển, hoặc mua hải sản mà không đặt câu hỏi có thể gây hại cho hệ sinh thái.) Đoạn 3 nêu rõ các yếu tố gây hại gồm “warmer water”, “coastal building” và “unsustainable fishing”. “Tourist photography” không được nêu là nguyên nhân gây hại cho san hô trong đoạn này. Bài có nhắc du khách mang máy ảnh ở đoạn 1, nhưng đó là bối cảnh du lịch, không phải nguyên nhân gây hại được liệt kê trong đoạn 3. Đáp án: C Question 36: Từ “thin” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với __________. A. serious /ˈsɪriəs/ (adj): nghiêm túc, sâu sắc, có thực chất B. temporary /ˈtempəreri/ (adj): tạm thời C. dramatic /drəˈmætɪk/ (adj): kịch tính D. emotional /ɪˈmoʊʃənl/ (adj): giàu cảm xúc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “But awareness becomes thin when suffering reefs are used only as dramatic images for quick sympathy. A sad photo may raise concern for a moment, yet it does not always prevent people from returning to the same wasteful habits.” (Nhưng nhận thức trở nên mỏng/yếu/hời hợt khi các rạn san hô đang chịu tổn thương chỉ được dùng như hình ảnh kịch tính để tạo sự thương cảm nhanh chóng. Một bức ảnh buồn có thể làm dấy lên sự quan tâm trong chốc lát, nhưng nó không phải lúc nào cũng ngăn con người quay lại những thói quen lãng phí như cũ.) Trong ngữ cảnh này, “thin” không chỉ độ dày vật lý. Nó chỉ nhận thức hời hợt, yếu, thiếu chiều sâu, vì chỉ tạo “quick sympathy” và “raise concern for a moment”, nhưng không làm thay đổi thói quen. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “serious”, hiểu là nhận thức nghiêm túc, có chiều sâu và có thực chất. => “thin” >< “serious” Đáp án: A Question 37: Có thể suy ra điều gì từ đoạn 4 về việc bảo vệ san hô hiệu quả? A. It works best after the reef has become clearly damaged: Nó hiệu quả nhất sau khi rạn san hô đã bị hư hại rõ ràng. B. It depends mainly on heroic actions by individual visitors: Nó phụ thuộc chủ yếu vào các hành động anh hùng của từng du khách. C. It should focus more on admiration than daily behaviour: Nó nên tập trung vào sự ngưỡng mộ hơn là hành vi hằng ngày. D. It requires early, practical action from several groups: Nó đòi hỏi hành động sớm và thiết thực từ nhiều nhóm. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “A better approach begins before the reef looks ruined. Local rules can limit damaging activities, visitors can choose responsible tours, and communities can cut down on pollution before it reaches the water. These actions may not feel heroic, but conservation is rarely glamorous work.” (Một cách tiếp cận tốt hơn bắt đầu trước khi rạn san hô trông có vẻ bị hủy hoại. Các quy định địa phương có thể hạn chế hoạt động gây hại, du khách có thể chọn các tour có trách nhiệm, và cộng đồng có thể giảm ô nhiễm trước khi nó chảy ra biển. Những hành động này có thể không tạo cảm giác anh hùng, nhưng bảo tồn hiếm khi là công việc hào nhoáng.) Cụm “begins before the reef looks ruined” cho thấy việc bảo vệ phải bắt đầu sớm, không đợi đến khi san hô hư hại rõ ràng. Các chủ thể được nêu gồm “Local rules”, “visitors” và “communities”, nên đây không phải trách nhiệm của một nhóm duy nhất. Các hành động như hạn chế hoạt động gây hại, chọn tour có trách nhiệm và giảm ô nhiễm đều là hành động thực tế. Đáp án: D Question 38: Đáp án nào diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? “In the long run, protecting coral means treating the ocean not as a background for human pleasure, but as a living system that makes human life possible.” (Về lâu dài, bảo vệ san hô nghĩa là xem đại dương không phải như một phông nền cho niềm vui của con người, mà như một hệ thống sống giúp sự sống của con người trở nên khả thi.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “In the long run, protecting coral means treating the ocean not as a background for human pleasure, but as a living system that makes human life possible. The reef is not asking to be admired first. It is asking not to be used up.” (Về lâu dài, bảo vệ san hô nghĩa là xem đại dương không phải như một phông nền cho niềm vui của con người, mà như một hệ thống sống giúp sự sống của con người trở nên khả thi. Rạn san hô không đòi hỏi được ngưỡng mộ trước tiên. Nó đang yêu cầu không bị khai thác đến cạn kiệt.) A. Coral protection matters because the ocean should remain a beautiful place where people can relax and take photos: Việc bảo vệ san hô quan trọng vì đại dương nên vẫn là một nơi đẹp để con người thư giãn và chụp ảnh. Sai. Đáp án này giữ lại góc nhìn “human pleasure” mà câu gốc đang muốn vượt qua. Câu gốc nói không nên xem đại dương chỉ như “a background for human pleasure”, nên việc nhấn vào thư giãn và chụp ảnh làm lệch trọng tâm. B. To protect coral properly, people must see the ocean as a life-supporting system rather than a setting for enjoyment: Để bảo vệ san hô đúng cách, con người phải nhìn đại dương như một hệ thống hỗ trợ sự sống thay vì một bối cảnh để tận hưởng. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai vế của câu gốc: “not as a background for human pleasure” tương ứng với “rather than a setting for enjoyment”; “a living system that makes human life possible” tương ứng với “a life-supporting system”. C. Coral conservation succeeds when tourists understand that human pleasure and ocean protection are always the same goal: Bảo tồn san hô thành công khi du khách hiểu rằng niềm vui của con người và bảo vệ đại dương luôn là cùng một mục tiêu. Sai. Đáp án này thêm ý “always the same goal” không có trong bài. Câu gốc không nói niềm vui của con người và bảo vệ đại dương luôn trùng nhau; ngược lại, nó yêu cầu con người đừng xem đại dương chỉ như nền cho sự hưởng thụ. D. To protect coral, communities should stop using the ocean for food, travel, or any form of human activity: Để bảo vệ san hô, cộng đồng nên ngừng sử dụng đại dương cho thực phẩm, đi lại hoặc bất kỳ hình thức hoạt động nào của con người. Sai. Đáp án này cực đoan hóa ý bài. Câu gốc yêu cầu thay đổi cách nhìn và cách sử dụng đại dương, không nói phải dừng mọi hoạt động của con người. Đoạn 4 còn nêu các hành động thực tế như chọn tour có trách nhiệm và giảm ô nhiễm, không phải cấm hoàn toàn mọi hoạt động. Đáp án: B Question 39: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? A. Tourism should be stopped completely because visitors always damage coral reefs: Du lịch nên bị dừng hoàn toàn vì du khách luôn làm hại rạn san hô. B. Awareness campaigns are useless unless they avoid showing images of damaged reefs: Các chiến dịch nâng cao nhận thức là vô ích trừ khi chúng tránh dùng hình ảnh rạn san hô bị tổn thương. C. Coral protection requires people to move from short-lived concern to responsible habits: Bảo vệ san hô đòi hỏi con người chuyển từ sự quan tâm ngắn ngủi sang những thói quen có trách nhiệm. D. Local communities benefit from reefs only when tourists continue taking boat trips: Cộng đồng địa phương chỉ hưởng lợi từ rạn san hô khi du khách tiếp tục đi thuyền. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “But awareness becomes thin when suffering reefs are used only as dramatic images for quick sympathy. A sad photo may raise concern for a moment, yet it does not always prevent people from returning to the same wasteful habits.” Đoạn 4: “Local rules can limit damaging activities, visitors can choose responsible tours, and communities can cut down on pollution before it reaches the water.” (Nhưng nhận thức trở nên hời hợt khi các rạn san hô đang chịu tổn thương chỉ được dùng như hình ảnh kịch tính để tạo sự thương cảm nhanh chóng. Một bức ảnh buồn có thể làm dấy lên sự quan tâm trong chốc lát, nhưng nó không phải lúc nào cũng ngăn con người quay lại những thói quen lãng phí như cũ. Các quy định địa phương có thể hạn chế hoạt động gây hại, du khách có thể chọn các tour có trách nhiệm, và cộng đồng có thể giảm ô nhiễm trước khi nó chảy ra biển.) Bài phê phán sự quan tâm chỉ kéo dài “for a moment” và không ngăn con người quay lại “the same wasteful habits”. Ngay sau đó, bài đề xuất các hành động có trách nhiệm như quy định địa phương, tour có trách nhiệm và giảm ô nhiễm. Vì vậy, có thể suy ra bảo vệ san hô cần đi từ cảm xúc ngắn hạn sang thói quen và hành động có trách nhiệm. Đáp án: C Question 40: Đáp án nào tóm tắt tốt nhất bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A boy selling cold drinks near the pier once thought the reef was only useful when tourists came with cameras... What had seemed like scenery was quietly becoming a warning.” (Một cậu bé bán đồ uống lạnh gần bến tàu từng nghĩ rạn san hô chỉ hữu ích khi du khách đến với máy ảnh... Điều từng có vẻ chỉ là phong cảnh đang âm thầm trở thành một lời cảnh báo.) Đoạn 2: “Coral reefs protect more than holiday memories. They provide shelter for marine life, support fishing communities, and help reduce the force of waves before they reach the shore.” (Rạn san hô bảo vệ nhiều thứ hơn là những kỉ niệm du lịch. Chúng cung cấp nơi trú ẩn cho sinh vật biển, hỗ trợ cộng đồng đánh bắt cá và giúp giảm sức mạnh của sóng trước khi sóng vào bờ.) Đoạn 3: “Some awareness campaigns help because they explain why touching coral, throwing waste away near the sea, or buying seafood without asking questions may be harmful to the ecosystem... A sad photo may raise concern for a moment, yet it does not always prevent people from returning to the same wasteful habits.” (Một số chiến dịch nâng cao nhận thức có ích vì chúng giải thích vì sao chạm vào san hô, vứt rác gần biển hoặc mua hải sản mà không đặt câu hỏi có thể gây hại cho hệ sinh thái... Một bức ảnh buồn có thể tạo ra sự quan tâm trong chốc lát, nhưng không phải lúc nào cũng ngăn con người quay lại những thói quen lãng phí cũ.) Đoạn 4: “In the long run, protecting coral means treating the ocean not as a background for human pleasure, but as a living system that makes human life possible. The reef is not asking to be admired first. It is asking not to be used up.” (Về lâu dài, bảo vệ san hô nghĩa là xem đại dương không phải như phông nền cho niềm vui của con người, mà là một hệ sống giúp sự sống của con người có thể tồn tại. Rạn san hô không yêu cầu được ngưỡng mộ trước tiên. Nó yêu cầu không bị khai thác cạn kiệt.) A. Coral Reefs: More Than Tourist Attractions: Rạn san hô: không chỉ là điểm thu hút du lịch. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài. Bài mở đầu bằng cách con người nhìn rạn san hô như “scenery” và nguồn thu du lịch, sau đó mở rộng sang vai trò sinh thái, sinh kế, bảo vệ bờ biển và trách nhiệm bảo tồn. Cụm “More Than Tourist Attractions” khớp trực tiếp với ý “protect more than holiday memories” và kết luận rằng đại dương là “a living system”. B. Protecting Coral Reefs Through Better Tourist Behaviour: Bảo vệ rạn san hô thông qua hành vi du lịch tốt hơn. Sai. Bài có nhắc du khách không chạm san hô, không xả rác, chọn tour có trách nhiệm, nhưng đây chỉ là một phần. Bài còn nói đến local rules, communities, pollution và cách nhìn đại dương như một hệ sống, nên B quá hẹp. C. How Coral Damage Changes Coastal Tourism: Cách tổn hại san hô làm thay đổi du lịch ven biển. Sai. Đoạn 1 có nhắc boat trips, tourists và cảnh báo về san hô, nhưng bài không tập trung vào việc du lịch ven biển thay đổi như thế nào. Trọng tâm là giá trị rộng hơn của rạn san hô và cách bảo vệ chúng. D. The Power of Visual Campaigns in Coral Conservation: Sức mạnh của các chiến dịch hình ảnh trong bảo tồn san hô. Sai. Bài không đề cao “visual campaigns” như trọng tâm. Ngược lại, đoạn 3 còn cảnh báo rằng ảnh buồn chỉ tạo concern for a moment và không nhất thiết thay đổi thói quen lãng phí. Đáp án: A |

