Green Food Beyond the Label At lunch time, the school canteen was not crowded, but the food-waste bin was alre...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Green Food Beyond the Label At lunch time, the school canteen was not crowded, but the food-waste bin was already full of rice, plastic sauce cups, and fruit peels. Seeing this, Ms Lan asked her students to test a simple idea: food is not automatically green because it carries a brown label or sits beside a leaf-shaped sign. The class looked at one meal from start to finish. The question was no longer about the label printed on the box; it was about (18) __________. For the school fair, the class planned a lunch stall with fewer leftovers and shorter supply routes. (19) __________, the students found that the cheapest “eco” item was not always the least harmful. They chose vegetables (20) __________, then used carrot tops and slightly bruised tomatoes for soup. Instead of preparing identical large meals, they served smaller portions first, (21) __________. The menu did not look like a campaign poster. It looked like normal food with better decisions behind it: rice from a nearby cooperative, soup made from usable scraps, and fruit served without extra wrapping. By the end of the day, the students understood that greener eating is not about buying perfect-looking products. It is about choosing food that is seasonal, fairly produced, and (22) __________. Question 18: A. a shelf design that encouraged quick choices rather than careful questions about waste B. the calm colours that made shoppers trust the package before checking any evidence C. naming local farmers to make the product seem more responsible and easier to sell D. how carefully resources had been used before the food reached each student’s plate Question 19: A. By comparing only the label colours and advertised eco-certificates B. After price, distance, and packaging were listed for display purposes C. Having compared price, distance, and packaging for each ingredient D. Once each ingredient had been praised for looking natural and fresh Question 20: A. grown on nearby farms and delivered in returnable crates instead of plastic bags B. modern enough to make everyday meals look cleaner and more responsible online C. carefully labelled so ordinary families can feel confident before checking its source D. grown in certified farms but wrapped separately to make each portion look cleaner Question 21: A. because students had already finished every large meal before choosing soup that day B. although students could request larger bowls after wasting less food at the fair C. since students could ask for more later without throwing away untouched food D. while students photographed bowls before deciding whether the lunch looked attractive Question 22: A. ordinary families can keep using it in everyday meals without extra pressure during busy weeks B. keeping families practical enough to use everyday meals without extra pressure during busy weeks C. for ordinary families to keep using it in meals without extra pressure during busy weeks D. practical enough for ordinary families to keep using in their everyday meals without extra pressure |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 28/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: The question was no longer about the label printed on the box; it was about (18) __________. Tạm dịch: Câu hỏi không còn là về nhãn được in trên hộp nữa; mà là về __________. Giải thích: Chỗ trống đứng sau about, nên cần một cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ. Về mạch nghĩa, đoạn trước nhấn mạnh rằng thực phẩm không tự động “xanh” chỉ vì có nhãn màu nâu hay biển hình chiếc lá. Vì vậy, câu cần chuyển trọng tâm từ label sang quá trình thật phía sau món ăn: tài nguyên được dùng ra sao, thức ăn đi qua những bước nào trước khi đến đĩa của học sinh. A. a shelf design that encouraged quick choices rather than careful questions about waste Sai vì nói về thiết kế kệ hàng, trong khi ngữ cảnh là căn-tin trường và một bữa ăn được xem xét từ đầu đến cuối. Đáp án này vẫn xoay quanh cách trình bày sản phẩm, không đi vào quá trình sử dụng tài nguyên. B. the calm colours that made shoppers trust the package before checking any evidence Sai vì vẫn tập trung vào màu sắc bao bì và tâm lí người mua. Câu gốc đang phủ định việc đánh giá qua nhãn/bao bì, nên đáp án này đi ngược hướng cần chọn. C. naming local farmers to make the product seem more responsible and easier to sell Sai vì nhấn vào cách làm sản phẩm có vẻ trách nhiệm hơn để dễ bán. Đây vẫn là tư duy quảng bá/nhãn mác, không phải đánh giá thực chất quá trình tạo ra món ăn. D. how carefully resources had been used before the food reached each student’s plate Đúng. Đây là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng how, rất tự nhiên sau about. Về nghĩa, nó khớp với ý “looked at one meal from start to finish”: xem tài nguyên được dùng cẩn thận đến mức nào trước khi món ăn đến đĩa học sinh. Đáp án: D Question 19: Question: (19) __________, the students found that the cheapest “eco” item was not always the least harmful. Tạm dịch: __________, học sinh nhận ra rằng món “eco” rẻ nhất không phải lúc nào cũng là món ít gây hại nhất. Giải thích: Chỗ trống đứng đầu câu, trước dấu phẩy, nên có thể là cụm phân từ hoặc mệnh đề trạng ngữ dẫn vào kết quả phía sau. Về nghĩa, học sinh chỉ nhận ra “món eco rẻ nhất chưa chắc ít hại nhất” sau khi so sánh nhiều yếu tố: giá, khoảng cách vận chuyển, bao bì. Vì vậy, đáp án đúng cần diễn tả quá trình so sánh thực chất, không chỉ nhìn nhãn hay vẻ ngoài. A. By comparing only the label colours and advertised eco-certificates Sai vì cụm only the label colours and advertised eco-certificates làm lệch ý. Nếu chỉ so màu nhãn và chứng nhận quảng cáo thì vẫn là đánh giá bề mặt, trái với thông điệp “beyond the label”. B. After price, distance, and packaging were listed for display purposes Sai vì tuy có nhắc đúng các yếu tố price, distance, and packaging, nhưng cụm for display purposes làm sai mục đích. Học sinh không liệt kê để trưng bày, mà để đánh giá tác động thật của từng nguyên liệu. C. Having compared price, distance, and packaging for each ingredient Đúng. Đây là cụm phân từ hoàn thành: Having compared.... Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước: sau khi đã so sánh giá, khoảng cách và bao bì của từng nguyên liệu, học sinh mới rút ra kết luận rằng món “eco” rẻ nhất không hẳn ít gây hại nhất. D. Once each ingredient had been praised for looking natural and fresh Sai vì nhấn vào việc nguyên liệu được khen là “trông tự nhiên và tươi”. Đây vẫn là đánh giá bằng vẻ ngoài. Ngoài ra, had been praised tạo cảm giác có ai đó khen sản phẩm, nhưng bài nói học sinh tự phân tích các yếu tố thực tế. Đáp án: C Question 20: Question: They chose vegetables (20) __________, then used carrot tops and slightly bruised tomatoes for soup. Tạm dịch: Các em chọn rau củ __________, sau đó dùng phần ngọn cà rốt và những quả cà chua hơi dập để nấu súp. Giải thích: Chỗ trống đứng sau danh từ vegetables, nên cần một cụm bổ nghĩa cho danh từ này. Về ngữ pháp, đáp án phù hợp nhất là cụm quá khứ phân từ rút gọn từ mệnh đề quan hệ bị động, ví dụ: vegetables grown... and delivered.... Về nghĩa, đoạn đang nói về bữa ăn xanh thật sự: ít đồ thừa, tuyến cung ứng ngắn hơn, ít bao bì hơn. Vì vậy, rau củ phải là loại được trồng gần đó và vận chuyển bằng cách giảm rác thải bao bì. A. grown on nearby farms and delivered in returnable crates instead of plastic bags Đúng. Đây là cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: vegetables which were grown... and delivered.... Về nghĩa, nó khớp hoàn toàn với shorter supply routes và giảm bao bì nhựa: rau được trồng ở nông trại gần đó và giao trong thùng có thể trả lại thay vì túi nhựa. B. modern enough to make everyday meals look cleaner and more responsible online Sai vì modern enough không phải tiêu chí hợp lí cho rau củ trong ngữ cảnh này. Cụm look cleaner and more responsible online kéo nghĩa sang hình ảnh/quảng bá trên mạng, trái với ý bài là không chạy theo vẻ ngoài. C. carefully labelled so ordinary families can feel confident before checking its source Sai vì vẫn đặt trọng tâm vào labelled. Bài đang nói “beyond the label”, tức là không chỉ tin vào nhãn. Ngoài ra, vegetables là danh từ số nhiều nhưng phía sau lại dùng its source, không hòa hợp số; đúng ra phải là their source. D. grown in certified farms but wrapped separately to make each portion look cleaner Sai vì phần đầu grown in certified farms có vẻ liên quan, nhưng phần sau wrapped separately trái với đoạn cuối: fruit served without extra wrapping. Một món ăn xanh không nên được bọc riêng chỉ để trông sạch hơn. Cụm to make each portion look cleaner cũng quay về vẻ ngoài, không phải tác động thật. Đáp án: A Question 21: Question: Instead of preparing identical large meals, they served smaller portions first, (21) __________. Tạm dịch: Thay vì chuẩn bị những suất ăn lớn giống hệt nhau, các em phục vụ khẩu phần nhỏ trước, __________. Giải thích: Chỗ trống đứng sau dấu phẩy, bổ sung lý do hoặc mục đích cho việc phục vụ khẩu phần nhỏ trước. Về mạch nghĩa, nếu cho phần nhỏ trước, học sinh có thể xin thêm sau; nhờ vậy, thức ăn chưa đụng đến sẽ không bị bỏ đi. Đây là cách giảm food waste hợp lí và sát với chủ đề của đoạn. A. because students had already finished every large meal before choosing soup that day Sai vì mâu thuẫn với câu trước. Nếu học sinh đã ăn hết mọi suất lớn rồi thì không còn lí do để “served smaller portions first”. Ngoài ra, cụm before choosing soup that day không liên kết chặt với ý giảm đồ thừa. B. although students could request larger bowls after wasting less food at the fair Sai vì although tạo quan hệ nhượng bộ không cần thiết. Câu cần lí do hợp lí cho việc phục vụ phần nhỏ, không cần ý đối lập. Ngoài ra, after wasting less food diễn đạt lạ: phải giảm lãng phí bằng cách cho xin thêm sau, chứ không phải đợi sau khi đã “wasting less food” rồi mới xin bát lớn. C. since students could ask for more later without throwing away untouched food Đúng. Đây là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân với since. Nó giải thích rõ vì sao phục vụ phần nhỏ trước giúp xanh hơn: học sinh vẫn có thể xin thêm nếu cần, nhưng không phải vứt bỏ thức ăn chưa ăn đến. D. while students photographed bowls before deciding whether the lunch looked attractive Sai vì chuyển mạch sang việc chụp ảnh và đánh giá món ăn có đẹp hay không. Điều này không phục vụ ý giảm đồ thừa. Cụm looked attractive cũng quay lại vấn đề hình thức, trái với thông điệp của bài. Đáp án: C Question 22: Question: It is about choosing food that is seasonal, fairly produced, and (22) __________. Tạm dịch: Đó là việc chọn thực phẩm theo mùa, được sản xuất công bằng, và __________. Giải thích: Ở đây có cấu trúc liệt kê song song sau food that is: seasonal, fairly produced, and __________. Hai thành phần đầu là tính chất của food, nên chỗ trống cũng cần một cụm tính từ hoặc cấu trúc có chức năng tính từ để bổ nghĩa cho food. Về nghĩa, bài kết luận rằng ăn xanh không phải là mua sản phẩm trông hoàn hảo, mà là chọn thực phẩm thực tế, phù hợp để các gia đình bình thường có thể dùng lâu dài trong bữa ăn hằng ngày mà không bị thêm áp lực. A. ordinary families can keep using it in everyday meals without extra pressure during busy weeks Sai vì phá vỡ cấu trúc song song. Nếu ghép vào sẽ thành: food that is seasonal, fairly produced, and ordinary families can keep using it... Câu này sai vì sau and không còn là tính chất song song với seasonal và fairly produced. Ngoài ra, đại từ it lặp lại không cần thiết. B. keeping families practical enough to use everyday meals without extra pressure during busy weeks Sai cả cấu trúc lẫn nghĩa. Cụm keeping families practical enough có nghĩa gần như “giữ cho các gia đình đủ thực tế”, không phải “thực phẩm đủ thực tế để gia đình dùng”. Chủ thể bị lệch: câu cần nói tính chất của food, không phải làm cho families trở nên practical. C. for ordinary families to keep using it in meals without extra pressure during busy weeks Sai vì cụm bắt đầu bằng for ordinary families to... không song song tốt với seasonal và fairly produced. Nếu muốn dùng ý này, cần viết lại theo dạng tính từ, ví dụ practical enough for ordinary families to keep using.... Ngoài ra, using it cũng làm câu nặng và kém tự nhiên. D. practical enough for ordinary families to keep using in their everyday meals without extra pressure Đúng. Đây là cụm tính từ với cấu trúc practical enough for somebody to do something. Cả cụm bổ nghĩa cho food, song song tốt với seasonal và fairly produced. Về nghĩa, đáp án này khớp với thông điệp kết bài: thực phẩm xanh phải đủ thực tế để gia đình bình thường tiếp tục dùng trong bữa ăn hằng ngày mà không tạo thêm áp lực. Đáp án: D |

