Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
School Health Programs and Student Well-being
School health programs are receiving increasing attention in many Vietnamese high schools as concerns about students’ physical and mental well-being continue to rise. A large (35) ____________ of schools have introduced regular health check-ups, nutrition guidance, and mental health counselling for students. These activities help learners maintain both physical and emotional (36) ____________ throughout the academic year and reduce pressure caused by exams.
Many health initiatives (37) ____________ in recent years focus on early detection of common problems such as stress, poor eyesight, and lack of physical activity. School nurses, (38) ____________ work closely with teachers and parents, play an important role in monitoring students’ conditions and offering timely support. Experts believe that such programs can help teenagers (39) ____________ healthy lifestyles and develop greater awareness of personal well-being.
In the future, schools are expected to (40) ____________ more comprehensive health services to ensure students’ long-term development.
(Adapted from https://www.vietnamnews.vn)
Question 35. A. volume B. amount C. number D. plenty
Question 36. A. healthier B. healthy C. healthily D. health
Question 37. A. are introduced B. introduced
C. introduce D. introducing
Question 38. A. which B. whom C. whose D. who
Question 39. A. take B. make C. build D. form
Question 40. A. put off B. give in C. turn down D. set up
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 35.
A. volume
B. amount C. number
D. plenty
Giải thích:
∙ C. number - ĐÚNG: "A large number of" đi với danh từ đếm được số nhiều ("schools").
∙ A. volume - SAI: Dùng cho khối lượng/âm lượng.
∙ B. amount - SAI: Dùng cho danh từ không đếm được.
∙ D. plenty - SAI: Thường dùng "plenty of", không có "A large plenty".
Question 36.
A. healthier
B. healthy
C. healthily D. health
Giải thích:
∙ D. health - ĐÚNG: Cần một danh từ để song song với tính từ "physical and emotional". Cụm "physical and emotional health" (sức khỏe thể chất và tinh thần).
∙ A, B, C - SAI: Không phải danh từ.
Question 37.
A. are introduced B. introduced
C. introduce
D. introducing
Giải thích:
∙ B. introduced - ĐÚNG: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. "Many health initiatives [which were] introduced..."
∙ A. are introduced - SAI: Sai vì câu đã có động từ chính là "focus".
∙ C. introduce - SAI: Sai ngữ pháp.
∙ D. introducing - SAI: Rút gọn dạng chủ động (sai nghĩa, sáng kiến phải được giới thiệu).
Question 38.
A. which
B. whom
C. whose D. who
Giải thích:
∙ D. who - ĐÚNG: Đại từ quan hệ chỉ người ("School nurses"), làm chủ ngữ cho động từ "work".
∙ A. which - SAI: Chỉ vật.
∙ B. whom - SAI: Chỉ tân ngữ.
∙ C. whose - SAI: Chỉ sở hữu.
Question 39.
A. take
B. make C. build
D. form
Giải thích:
∙ C. build - ĐÚNG: Cụm từ "build healthy lifestyles" (xây dựng lối sống lành mạnh) là collocation phổ biến.
∙ A. take - SAI: Không dùng.
∙ B. make - SAI: Ít dùng.
∙ D. form - SAI: "Form" có thể dùng nhưng "build" mang nghĩa xây dựng và phát triển tích cực hơn trong ngữ cảnh giáo dục.
Question 40.
A. put off
B. give in
C. turn down D. set up
Giải thích:
∙ D. set up - ĐÚNG: Cụm động từ "set up" nghĩa là thiết lập/thành lập (dịch vụ y tế).
∙ A. put off - SAI: Trì hoãn.
∙ B. give in - SAI: Nhượng bộ/đầu hàng.
∙ C. turn down - SAI: Từ chối/vặn nhỏ.
Dịch: Các chương trình chăm sóc sức khỏe học đường đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng tại nhiều trường trung học ở Việt Nam khi những lo ngại về sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh tiếp tục gia tăng. Một số lượng lớn các trường đã triển khai việc khám sức khỏe định kỳ, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý cho học sinh. Những hoạt động này giúp người học duy trì sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần trong suốt năm học và giảm áp lực do các kỳ thi gây ra.
Nhiều sáng kiến y tế được triển khai trong những năm gần đây tập trung vào việc phát hiện sớm các vấn đề phổ biến như căng thẳng, thị lực kém và thiếu hoạt động thể chất. Các y tá học đường, những người làm việc chặt chẽ với giáo viên và phụ huynh, đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình trạng của học sinh và cung cấp sự hỗ trợ kịp thời. Các chuyên gia tin rằng những chương trình như vậy có thể giúp thanh thiếu niên xây dựng lối sống lành mạnh và phát triển nhận thức tốt hơn về sức khỏe cá nhân.
Trong tương lai, các trường học được kỳ vọng sẽ thiết lập những dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện hơn nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài của học sinh.
