Read the following passage about Urban Heat Islands: A Growing Crisis and mark the letter A, B, C or D on your...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Urban Heat Islands: A Growing Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Cities around the world become much hotter than countryside areas, which creates serious health problems and makes social differences worse. The urban heat island effect happens when city centers experience higher temperatures than nearby rural areas because concrete buildings absorb heat from the sun. (18)_________, they could prevent many heat-related health problems each year. Streets, buildings, and parking areas collect heat energy during the day, then release it slowly at night, keeping cities warm constantly. Studies show that poorer communities suffer more from extreme heat than wealthy ones. Poor neighborhoods, (19)_________, can be up to 15°F hotter in summer. Residents cannot buy air conditioners; furthermore, they often work outside in the heat. These vulnerable people frequently lack cars to reach cooling centers or hospitals when heat emergencies happen.
(20)_________. Hospitals report more patients with dehydration, heat stroke, and heart problems when temperatures rise above 95°F. City leaders must focus on fair solutions; (21)_________. Solutions require major investment in natural cooling methods and better city planning. Green roofs, light-colored pavements, and more trees can reduce surface temperatures significantly. Governments should help poor families pay energy bills while creating complete heat emergency plans. (22)_________, what remains essential is community participation in finding local problems and developing appropriate solutions.
https://seas.umich.edu/al
Question 18:
A. Having built more parks and green spaces immediately
B. If cities were to build more parks and green spaces immediately
C. Which cities should build more parks and green spaces immediately
D. Whose residents would benefit from more parks and green spaces immediately
Question 19:
A. usually have fewer trees and green areas than rich districts do
B. which, unlike rich districts, have invested heavily in tree planting in recent years
C. which usually have fewer trees and green areas than rich districts
D. are usually located near large parks and green belts in the city
Question 20:
A. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during heat waves
B. Elderly people who stay physically active are less likely to suffer serious heat-related illness
C. People with chronic conditions face greater danger during heat waves, even with access to cooling
D. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during cold snaps
Question 21:
A. meanwhile, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
B. however, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
C. therefore, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
D. otherwise, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
Question 22:
A. To protect all residents from increasingly dangerous heat conditions
B. For protecting all residents from increasingly dangerous heat conditions
C. For protecting all residents against increasingly dangerous heat conditions
D. For protection all residents from increasingly dangerous heat conditions
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. Having built more parks and green spaces immediately
B. If cities were to build more parks and green spaces immediately
C. Which cities should build more parks and green spaces immediately
D. Whose residents would benefit from more parks and green spaces immediately
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Having built more parks and green spaces immediately – SAI – Cấu trúc phân từ hoàn chỉnh Having built thường đóng vai trò là một mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do hoặc thời gian trong quá khứ. Tuy nhiên, khi đặt vào vị trí này, nó khiến câu thiếu một chủ ngữ chính và một động từ chính ở mệnh đề sau để tạo thành một cấu trúc điều kiện hoàn chỉnh. Lỗi thiếu hụt thành phần cú pháp khiến câu văn trở nên rời rạc, không thể hiện được mối quan hệ nhân quả giữa việc xây dựng công viên và việc ngăn chặn các vấn đề sức khỏe.
B. If cities were to build more parks and green spaces immediately – ĐÚNG – Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2 (giả định ở hiện tại/tương lai) với dạng If + S + were to V. Cấu trúc này kết hợp hoàn hảo với vế sau they could prevent để tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Về mặt ngữ nghĩa, nó đưa ra một giải pháp tiềm năng để đối phó với hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, hoàn toàn phù hợp với mạch văn đang thảo luận về nguyên nhân và cách khắc phục tình trạng nóng lên ở các thành phố.
C. Which cities should build more parks and green spaces immediately – SAI – Việc bắt đầu mệnh đề bằng đại từ quan hệ Which biến toàn bộ phần này thành một câu hỏi hoặc một mệnh đề phụ phụ thuộc. Điều này dẫn đến lỗi cấu trúc (fragment) vì nó không thể kết nối logic với mệnh đề they could prevent phía sau mà không có một cấu trúc điều kiện phù hợp. Sự đứt gãy về mặt cú pháp này làm cho thông điệp truyền tải bị mơ hồ và không tuân thủ các quy tắc viết câu phức trong tiếng Anh học thuật.
D. Whose residents would benefit from more parks and green spaces immediately – SAI – Mệnh đề bắt đầu bằng Whose là một mệnh đề quan hệ dùng để chỉ sở hữu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, không có danh từ đứng trước nào phù hợp để Whose tham chiếu tới một cách hợp lý. Hơn nữa, việc sử dụng mệnh đề quan hệ ở đây không tạo ra sự kết nối về mặt điều kiện cần thiết để dẫn đến kết quả ở vế sau. Điều này vi phạm tính mạch lạc (coherence) và tính thống nhất của đoạn văn đang phân tích về giải pháp đô thị.
Tạm dịch: If cities were to build more parks and green spaces immediately, they could prevent many heat-related health problems each year. (“Nếu các thành phố xây dựng thêm nhiều công viên và không gian xanh ngay lập tức, họ có thể ngăn chặn được nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt mỗi năm.”)
Question 19:
A. usually have fewer trees and green areas than rich districts do
B. which, unlike rich districts, have invested heavily in tree planting in recent years
C. which usually have fewer trees and green areas than rich districts
D. are usually located near large parks and green belts in the city
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. usually have fewer trees and green areas than rich districts do – SAI – Việc đưa một mệnh đề chính vào vị trí giữa hai dấu phẩy sau danh từ chủ ngữ Poor neighborhoods sẽ tạo ra lỗi về cấu trúc câu (comma splice hoặc thiếu đại từ quan hệ). Để bổ nghĩa cho chủ ngữ trong trường hợp này, chúng ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc một ngữ danh từ đồng cách. Việc thiếu đại từ quan hệ which khiến câu trở nên sai ngữ pháp nghiêm trọng và làm gián đoạn mạch đọc của toàn bộ đoạn văn đang mô tả sự khác biệt giàu nghèo.
B. which, unlike rich districts, have invested heavily in tree planting in recent years – SAI – Mặc dù đúng về mặt cấu trúc ngữ pháp (mệnh đề quan hệ không xác định), nhưng đáp án này lại sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa (semantics) và thực tế trong bài. Đoạn văn đang nhấn mạnh rằng các khu dân cư nghèo chịu ảnh hưởng nặng nề hơn vì thiếu cây xanh và tài chính. Việc khẳng định họ đã đầu tư mạnh vào trồng cây là mâu thuẫn trực tiếp với lập luận về sự bất bình đẳng xã hội mà tác giả đang xây dựng từ đầu bài.
C. which usually have fewer trees and green areas than rich districts – ĐÚNG – Đây là một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) bổ nghĩa hoàn hảo cho danh từ Poor neighborhoods. Về mặt ngữ pháp, nó giúp cung cấp thông tin bổ sung một cách chính xác. Về mặt ngữ nghĩa, nó giải thích lý do tại sao các khu nghèo lại nóng hơn (do ít cây xanh), khớp hoàn toàn với ngữ cảnh so sánh giữa cộng đồng nghèo và giàu cũng như hiện tượng đảo nhiệt đô thị được nhắc đến trước đó.
D. are usually located near large parks and green belts in the city – SAI – Tương tự đáp án A, việc thiếu đại từ quan hệ khiến cấu trúc câu bị sai. Ngoài ra, về mặt nội dung, việc cho rằng các khu nghèo nằm gần công viên lớn và vành đai xanh là phi logic trong bối cảnh bài viết. Bài viết đang khẳng định sự bất công bằng khi người nghèo phải sống trong môi trường nóng bức và thiếu hạ tầng xanh. Do đó, đáp án này phá vỡ tính mạch lạc (coherence) và đi ngược lại với luận điểm chính của tác giả.
Tạm dịch: Poor neighborhoods, which usually have fewer trees and green areas than rich districts, can be up to 15°F hotter in summer. (“Các khu dân cư nghèo, nơi thường có ít cây xanh và không gian xanh hơn các quận giàu có, có thể nóng hơn tới 15°F vào mùa hè.”)
Question 20:
A. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during heat waves
B. Elderly people who stay physically active are less likely to suffer serious heat-related illness
C. People with chronic conditions face greater danger during heat waves, even with access to cooling
D. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during cold snaps
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during heat waves – ĐÚNG – Câu này đóng vai trò là câu chủ đề (topic sentence) hoàn hảo cho đoạn văn tiếp theo, tập trung vào các vấn đề sức khỏe và rủi ro đối với người dân. Nó tạo ra sự kết nối logic từ việc mô tả các khu dân cư dễ bị tổn thương ở đoạn trước sang các báo cáo cụ thể của bệnh viện ở câu sau. Việc nhắc đến người già sống một mình là một minh chứng điển hình cho đối tượng chịu tác động nặng nề nhất bởi sóng nhiệt đô thị.
B. Elderly people who stay physically active are less likely to suffer serious heat-related illness – SAI – Mặc dù câu này đúng về cấu trúc ngữ pháp, nhưng nội dung của nó lại mang tính lạc quan và không phù hợp với tông giọng cảnh báo của đoạn văn. Đoạn văn đang liệt kê các vấn đề nghiêm trọng như mất nước, đột quỵ nhiệt và bệnh tim. Việc nói về lợi ích của hoạt động thể chất ở đây là không liên quan (irrelevant) và làm giảm nhẹ mức độ nguy hiểm của vấn đề mà các nhà quản lý đô thị cần phải đối mặt.
C. People with chronic conditions face greater danger during heat waves, even with access to cooling – SAI – Mặc dù nội dung này có liên quan đến sức khỏe, nhưng vế even with access to cooling lại làm suy yếu lập luận của đoạn trước (vốn nhấn mạnh rằng người nghèo không có điều kiện tiếp cận thiết bị làm mát). Hơn nữa, câu tiếp theo nói về việc nhập viện do nhiệt độ tăng cao, vì vậy một câu khẳng định về sự nguy hiểm đối với nhóm đối tượng cụ thể như người già (đáp án
A. sẽ tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà và trực diện hơn.
D. Elderly people, especially those living alone, face greater danger during cold snaps – SAI – Đây là một lỗi sai về ngữ cảnh (contextual error) nghiêm trọng. Toàn bộ bài đọc đang tập trung vào chủ đề sức khỏe trong các đợt nắng nóng đô thị (heat waves) và hiệu ứng đảo nhiệt. Việc đưa ra thông tin về các đợt rét đậm (cold snaps) là hoàn toàn lạc đề và phá vỡ tính thống nhất của đoạn văn. Đáp án này khiến mạch lập luận bị đứt gãy và gây nhầm lẫn cho người đọc về mục tiêu chính của bài viết.
Tạm dịch: Elderly people, especially those living alone, face greater danger during heat waves. (“Người cao tuổi, đặc biệt là những người sống một mình, phải đối mặt với nguy hiểm lớn hơn trong các đợt sóng nhiệt.”)
Question 21:
A. meanwhile, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
B. however, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
C. therefore, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
D. otherwise, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. meanwhile, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply – SAI – Trạng từ meanwhile (trong khi đó) thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời nhưng không mang tính cảnh báo mạnh mẽ. Trong khi đó, câu văn trước yêu cầu các nhà lãnh đạo phải tập trung vào giải pháp công bằng. Việc sử dụng meanwhile không thể hiện được mối quan hệ logic chặt chẽ giữa việc "phải làm" và "hậu quả nếu không làm", làm cho câu văn trở nên thiếu sức nặng và không phản ánh đúng tính cấp bách của vấn đề.
B. however, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply – SAI – Từ nối however (tuy nhiên) dùng để chỉ sự tương phản. Tuy nhiên, vế sau không hề tương phản với vế trước mà thực chất là một lời cảnh báo về hậu quả nếu các giải pháp công bằng không được thực hiện. Việc dùng however ở đây là sai về mặt ngữ nghĩa logic (semantics), khiến người đọc không thấy được sự liên quan mật thiết giữa việc thực thi công bằng xã hội và sự ổn định của cộng đồng trong tương lai.
C. therefore, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply – SAI – Từ nối therefore (vì vậy) chỉ kết quả của một hành động đã xảy ra. Nếu các nhà lãnh đạo tập trung vào giải pháp (vế trước), thì kết quả không thể là sự bất bình đẳng trở nên tồi tệ hơn (vế sau). Lựa chọn này vi phạm nghiêm trọng tính mạch lạc (coherence) của đoạn văn, tạo ra một kết luận phi logic đi ngược lại hoàn toàn với mục tiêu cải thiện đô thị mà đoạn văn đang đề xuất.
D. otherwise, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply – ĐÚNG – Trạng từ otherwise (nếu không thì) là lựa chọn hoàn hảo về mặt logic. Nó tạo ra một điều kiện giả định: nếu các nhà lãnh đạo không tập trung vào các giải pháp công bằng, thì hậu quả là sự bất bình đẳng sẽ trầm trọng hơn. Điều này khớp hoàn toàn với ngữ cảnh của bài viết về việc cần phải có sự đầu tư lớn và quy hoạch tốt để bảo vệ những người nghèo và dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.
Tạm dịch: City leaders must focus on fair solutions; otherwise, current inequalities will become worse and divide communities even more deeply. (“Các nhà lãnh đạo thành phố phải tập trung vào các giải pháp công bằng; nếu không, sự bất bình đẳng hiện tại sẽ trở nên tồi tệ hơn và chia rẽ cộng đồng sâu sắc hơn nữa.”)
Question 22:
A. To protect all residents from increasingly dangerous heat conditions
B. For protecting all residents from increasingly dangerous heat conditions
C. For protecting all residents against increasingly dangerous heat conditions
D. For protection all residents from increasingly dangerous heat conditions
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. To protect all residents from increasingly dangerous heat conditions – SAI – Cấu trúc To + V đứng đầu câu thường đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích. Tuy nhiên, khi kết hợp với mệnh đề what remains essential is... ở phía sau, nó tạo ra một sự khập khiễng về mặt cấu trúc. Mặc dù về nghĩa không sai, nhưng trong các bài đọc học thuật, khi muốn diễn tả mục tiêu chung cho một chuỗi hành động đã nêu ở trước, một cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ cho toàn câu sẽ tạo ra sự trang trọng và liên kết tốt hơn.
B. For protecting all residents from increasingly dangerous heat conditions – ĐÚNG – Cụm giới từ For + V-ing đứng đầu câu đóng vai trò như một lời giới thiệu về mục đích hoặc phạm vi của hành động được nhắc đến trong mệnh đề chính. Nó giúp tóm gọn lại toàn bộ các nỗ lực (trồng cây, mái nhà xanh, hỗ trợ hóa đơn điện) đã đề cập ở phía trên. Về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, nó mở đầu cho một nhận định mang tính cốt lõi về sự tham gia của cộng đồng, tạo nên một kết luận vững chãi và mạch lạc cho bài đọc.
C. For protecting all residents against increasingly dangerous heat conditions – SAI – Mặc dù protect against là một cấu trúc đúng, nhưng trong bối cảnh cụ thể của bài đọc này (nói về sự bảo vệ khỏi một tác nhân môi trường cụ thể là nắng nóng), giới từ from được ưu tiên hơn vì nó nhấn mạnh vào việc giữ cho người dân được an toàn khỏi sự ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên, lý do chính khiến đáp án này kém hơn B là sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng giới từ phổ biến nhất khi đi kèm với residents trong các tài liệu quy hoạch đô thị.
D. For protection all residents from increasingly dangerous heat conditions – SAI – Lựa chọn này sai nghiêm trọng về mặt ngữ pháp (grammar error). Danh từ protection không thể đi kèm trực tiếp với cụm danh từ all residents mà không có giới từ of ở giữa (protection of all residents). Sự thiếu sót về cú pháp này khiến câu văn trở nên vô nghĩa và không thể chấp nhận được trong văn phong học thuật. Việc dùng V-ing như ở đáp án B vẫn là cách tối ưu nhất để thể hiện hành động bảo vệ đang được thực hiện.
Tạm dịch: For protecting all residents from increasingly dangerous heat conditions, what remains essential is community participation in finding local problems and developing appropriate solutions. (“Để bảo vệ tất cả người dân khỏi các điều kiện nắng nóng ngày càng nguy hiểm, điều cốt yếu vẫn là sự tham gia của cộng đồng trong việc tìm ra các vấn đề địa phương và phát triển các giải pháp phù hợp.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


