Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Join EcoMediators—Building Bridges for a Plastic-Free Future!
⮚ Are you worried about plastic pollution? (1)_________ of the world's oceans are now filled with plastic waste, threatening our planet's future. EcoMediators is a new (2)_________ that brings together environmental experts and negotiators from around the world.
⮚ We are looking for professionals (3)_________ understand both environmental science and international diplomacy. Our team acts as an honest (4)_________ between opposing countries, helping them find common ground in plastic treaty negotiations.
⮚ Join the experts (5)_________ tirelessly to save our oceans—they need your support today! Together, we can (6)_________ the current deadlock and create real solutions for plastic pollution.
❖ Apply now at www.ecomediators.org
❖ Make a difference. Be the change.
https://cen.acs.org/al
Question 1:A. Some
B. Many
C. Most
D. Each
Question 2:A. organizer
B. organization
C. organizationally
D. organizational
Question 3:A. which
B. whom
C. whose
D. who
Question 4:A. broker
B. dealer
C. advocate
D. partner
Question 5:A. which worked
B. worked
C. working
D. had worked
Question 6:A. break down
B. work through
C. push through
D. break through
Question 1:A. Some
B. Many C. Most
D. Each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Some – SAI – Lượng từ này có nghĩa là "một vài" hoặc "một số". Trong ngữ cảnh của một lời kêu gọi hành động về môi trường, việc nói "một số đại dương bị lấp đầy bởi rác thải nhựa" không phản ánh đúng quy mô khủng hoảng toàn cầu. Để nhấn mạnh tính cấp bách và thu hút sự chú ý của người đọc vào vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng, tác giả cần một từ chỉ số lượng lớn hơn và bao quát hơn.
B. Many – SAI – "Many" dùng cho danh từ đếm được số nhiều để chỉ số lượng nhiều. Tuy nhiên, trong cấu trúc "_______ of the world's oceans", chúng ta đang nói về một tỷ lệ phần lớn trong tổng thể các đại dương trên thế giới. Mặc dù "many" không sai hoàn toàn về ngữ pháp, nhưng nó không mạnh mẽ và chính xác về mặt sắc thái biểu đạt như "most" khi mô tả một thực trạng gần như bao trùm.
C. Most – ĐÚNG – Đây là lựa chọn tối ưu về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. "Most of + danh từ số nhiều" mang nghĩa là "phần lớn/đại đa số". Trong các văn bản tuyên truyền về môi trường, việc sử dụng "Most of the world's oceans" giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh về mức độ tàn phá của rác thải nhựa, từ đó thúc đẩy người đọc cảm thấy cần phải tham gia vào tổ chức ngay lập tức.
D. Each – SAI – Lượng từ này có nghĩa là "mỗi", dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể riêng biệt trong một nhóm. Cấu trúc "Each of the world's oceans" sẽ yêu cầu động từ đi kèm ở dạng số ít (is) thay vì "are" như trong câu đề bài. Do đó, phương án này bị loại bỏ ngay lập tức vì vi phạm quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh.
Tạm dịch: Most of the world's oceans are now filled with plastic waste. (“Phần lớn các đại dương trên thế giới hiện nay đã bị lấp đầy bởi rác thải nhựa.”)
Question 2:A. organizer B. organization
C. organizationally
D. organizational
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. organizer – SAI – Danh từ này chỉ người tổ chức hoặc người sắp xếp. Mặc dù "EcoMediators" là một thực thể, nhưng câu văn đang giới thiệu về bản chất của thực thể đó. "EcoMediators is a new organizer" sẽ khiến người đọc hiểu lầm đây là một cá nhân cụ thể thay vì một tổ chức chuyên nghiệp quy mô lớn bao gồm nhiều chuyên gia và nhà đàm phán quốc tế.
B. organization – ĐÚNG – Vị trí trống nằm sau tính từ "new" và đứng sau mạo từ "a", do đó cần một danh từ số ít để hoàn thiện cấu trúc. "Organization" (tổ chức) là danh từ phù hợp nhất để mô tả EcoMediators – một thực thể kết hợp giữa các chuyên gia môi trường và nhà ngoại giao. Từ này phản ánh đúng quy mô và tính chất hoạt động của một đơn vị làm cầu nối quốc tế.
C. organizationally – SAI – Đây là một trạng từ. Trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trong cấu trúc câu "EcoMediators is a new (2)_________", một trạng từ không thể đứng độc lập sau tính từ để đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ "is". Việc sử dụng phương án này sẽ làm cho câu văn bị lỗi cấu trúc từ loại nghiêm trọng.
D. organizational – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa "thuộc về tổ chức". Theo quy tắc sắp xếp từ loại, tính từ không thể đứng cuối một cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ mà không có danh từ chính theo sau. Nếu chọn "organizational", câu văn sẽ bị lửng lơ và thiếu đi đối tượng chính mà tác giả muốn nhắc đến, gây khó hiểu cho người đọc.
Tạm dịch: EcoMediators is a new organization that brings together environmental experts. (“EcoMediators là một tổ chức mới tập hợp các chuyên gia môi trường.”)
Question 3:A. which
B. whom
C. whose D. who
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI – Đại từ quan hệ "which" dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật. Trong câu này, tiền ngữ là "professionals" (các chuyên gia) – một danh từ chỉ người. Việc sử dụng "which" cho người là một lỗi sai căn bản trong ngữ pháp tiếng Anh, làm mất đi tính trang trọng và chính xác của văn bản học thuật hoặc lời kêu gọi chuyên nghiệp.
B. whom – SAI – "Whom" được dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho người ở vị trí tân ngữ. Tuy nhiên, trong mệnh đề quan hệ này, vị trí trống đứng ngay trước động từ "understand", đóng vai trò làm chủ ngữ thực hiện hành động "hiểu". Do đó, "whom" không thể được sử dụng vì nó không thể làm chủ ngữ cho một động từ trong mệnh đề quan hệ.
C. whose – SAI – "Whose" là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, theo sau bắt buộc phải là một danh từ thuộc sở hữu của tiền ngữ. Trong câu này, sau vị trí trống là động từ "understand", không có danh từ nào thuộc sở hữu của "professionals". Nếu dùng "whose", cấu trúc câu sẽ trở nên vô nghĩa và không tuân thủ quy tắc kết nối các thành phần trong mệnh đề quan hệ.
D. who – ĐÚNG – Đại từ quan hệ "who" dùng để thay thế cho danh từ chỉ người ("professionals") và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Nó kết nối chủ ngữ với động từ "understand" một cách mạch lạc. Đây là lựa chọn chính xác nhất để mô tả đặc điểm và năng lực của các chuyên gia mà tổ chức EcoMediators đang tìm kiếm.
Tạm dịch: We are looking for professionals who understand both environmental science and international diplomacy. (“Chúng tôi đang tìm kiếm những chuyên gia am hiểu cả khoa học môi trường và ngoại giao quốc tế.”)
Question 4:A. broker
B. dealer
C. advocate
D. partner
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. broker – ĐÚNG – Trong thuật ngữ ngoại giao và đàm phán, "broker" (hoặc honest broker) là người hoặc tổ chức đóng vai trò trung gian công tâm để giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận. Từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh "between opposing countries" và mục tiêu "helping them find common ground". "Broker" nhấn mạnh vào kỹ năng điều phối và đàm phán trung lập của đội ngũ EcoMediators.
B. dealer – SAI – "Dealer" thường dùng để chỉ người buôn bán hàng hóa (như car dealer) hoặc người chia bài trong sòng bạc. Từ này mang sắc thái thương mại thuần túy và không phù hợp với bối cảnh ngoại giao quốc tế về môi trường. Sử dụng "dealer" ở đây sẽ làm giảm đi tính uy tín và sứ mệnh cao cả của một tổ chức đang nỗ lực cứu lấy các đại dương.
C. advocate – SAI – "Advocate" có nghĩa là người ủng hộ hoặc người bào chữa, thường đứng về một phía để bảo vệ quan điểm của phía đó. Tuy nhiên, đội ngũ EcoMediators được mô tả là làm việc "giữa các quốc gia đối lập" để tìm "điểm chung". Một nhà đàm phán trung gian không thể chỉ là một "advocate" vì "advocate" thường mang tính thiên kiến, trái ngược với vai trò trung lập cần thiết.
D. partner – SAI – "Partner" có nghĩa là đối tác. Mặc dù tổ chức làm việc với các nước, nhưng từ "partner" không lột tả được chức năng "trung gian" (intermediary) mà câu văn đang hướng tới. Để giải quyết xung đột giữa các quốc gia đang đối đầu, họ cần một người điều phối (broker) hơn là một người đồng hành đơn thuần trong các cuộc đàm phán hiệp ước nhựa.
Tạm dịch: Our team acts as an honest broker between opposing countries. (“Đội ngũ của chúng tôi đóng vai trò là cầu nối trung lập giữa các quốc gia đối lập.”)
Question 5:A. which worked
B. worked C. working
D. had worked
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which worked – SAI – "Which" là đại từ quan hệ thay thế cho vật, nhưng tiền ngữ "experts" là danh từ chỉ người. Ngoài ra, việc chia thì quá khứ "worked" không phù hợp với ngữ cảnh mô tả một nỗ lực đang tiếp diễn và khẩn thiết ở hiện tại. Lỗi sai về đối tượng thay thế khiến phương án này hoàn toàn không thể chấp nhận được.
B. worked – SAI – Nếu điền "worked" vào vị trí này, đây sẽ được hiểu là động từ chính của câu hoặc một phân từ bị động. Tuy nhiên, câu đã có động từ chính "need" ở vế sau. Nếu là phân từ, nó mang nghĩa bị động (các chuyên gia bị làm việc), điều này sai về mặt logic. Các chuyên gia chủ động làm việc, nên chúng ta cần một hình thức rút gọn chủ động.
C. working – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động (V-ing). Câu gốc đầy đủ là: "Join the experts who are working tirelessly...". Việc rút gọn thành "working" giúp câu văn súc tích hơn mà vẫn đảm bảo nghĩa: kêu gọi mọi người sát cánh cùng những chuyên gia đang nỗ lực không ngừng nghỉ để cứu đại dương. Đây là cấu trúc phổ biến trong văn viết chuyên nghiệp.
D. had worked – SAI – Đây là thì quá khứ hoàn thành, dùng để chỉ một hành động đã kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Trong khi đó, lời kêu gọi này đang hướng tới tương lai và hiện tại ("they need your support today"). Việc dùng "had worked" làm mất đi tính thời sự và khẩn cấp của thông điệp mà tổ chức muốn gửi gắm.
Tạm dịch: Join the experts working tirelessly to save our oceans. (“Hãy gia nhập cùng các chuyên gia đang làm việc không mệt mỏi để cứu lấy đại dương của chúng ta.”)
Question 6:A. break down
B. work through
C. push through D. break through
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. break down – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là bị hỏng (máy móc) hoặc suy sụp (cảm xúc). Mặc dù nó còn có nghĩa là phá vỡ một rào cản, nhưng khi đi với danh từ "deadlock" (sự bế tắc), người bản ngữ thường sử dụng những cụm từ mang tính đột phá hơn. "Break down" thường dùng cho cấu trúc vật lý hoặc quá trình phân tích thông tin hơn là một tình huống bế tắc trong đàm phán.
B. work through – SAI – "Work through" có nghĩa là giải quyết dần dần một vấn đề phức tạp hoặc vượt qua một cảm xúc khó khăn. Dù có ý nghĩa tích cực, nhưng nó mang sắc thái chậm rãi và tốn thời gian. Trong bối cảnh đại dương đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhựa, tác giả cần một từ thể hiện sự quyết liệt và tạo ra sự thay đổi tức thì, do đó "work through" chưa phải là lựa chọn mạnh mẽ nhất.
C. push through – SAI – "Push through" thường có nghĩa là nỗ lực để thông qua một điều luật hoặc vượt qua một đám đông bằng sức lực. Trong đàm phán quốc tế, việc "push through" đôi khi mang nghĩa tiêu cực là ép buộc các bên chấp nhận thỏa thuận. Điều này trái với vai trò "honest broker" (nhà môi giới trung thực) mà tổ chức đã xây dựng ở trên, vốn thiên về sự đồng thuận thay vì ép buộc.
D. break through – ĐÚNG – "Break through the deadlock" là một collocation (sự kết hợp từ) rất phổ biến trong đàm phán và ngoại giao, mang nghĩa là phá vỡ sự bế tắc để đạt được tiến triển mới. Nó gợi lên hình ảnh của một sự đột phá (breakthrough), chuyển từ trạng thái không thể thỏa thuận sang trạng thái tìm ra giải pháp thực tế. Từ này hoàn toàn khớp với mục tiêu cuối cùng là "create real solutions".
Tạm dịch: Together, we can break through the current deadlock. (“Cùng nhau, chúng ta có thể phá vỡ sự bế tắc hiện tại.”)


