Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
PROTECT OUR COMMUNITIES FROM AI DATA CENTERS!
Stand Together Against Environmental Injustice
⮚ Tech giants are profiting (7)_________ the backs of vulnerable communities. These (8)_________ consume enormous amounts of water and electricity every day.
⮚ (9)_________ do these centers pollute our air, but they also take precious water from our communities. There is (10)_________ resistance from Black, Latino, and Indigenous families who are fighting back.
⮚ While some neighborhoods suffer from pollution, (11)_________ enjoy clean air and safe water—this is not fair! Our communities face serious environmental justice (12)_________ from these technology projects.
❖ JOIN US!
✔ Community Meeting: Every Tuesday, 7 PM
❖ Contact: SaveOurNeighborhoods@email.com
❖ Phone: 555-0123
❖ Together we are stronger!
https://www.axios.com/al
Question 7:A. for B. on C. with D. to
Question 8:A. huge computer facilities B. computer huge facilities
C. facilities computer huge D. huge facilities computer
Question 9:A. Not just B. Neither C. Hardly D. Not only
Question 10:A. rising B. building C. mounting D. raising
Question 11:A. others B. another C. other D. the others
Question 12:A. concerns B. issues C. threats D. impacts
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. for B. on
C. with
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for – SAI – Giới từ "for" thường chỉ mục đích. Cấu trúc "profiting for the backs of..." không tạo thành một cụm từ có nghĩa trong tiếng Anh. Nó không diễn đạt được ý tưởng về việc trục lợi dựa trên sức lao động hay sự đau khổ của người khác, khiến câu văn trở nên tối nghĩa và sai quy tắc sử dụng giới từ đi kèm với thành ngữ.
B. on – ĐÚNG – Thành ngữ "on the backs of someone" có nghĩa là dựa trên sức lao động, sự hy sinh hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác để đạt được lợi ích cho mình. Cụm từ "profiting on the backs of vulnerable communities" phê phán các gã khổng lồ công nghệ đang làm giàu dựa trên sự tổn thương của các cộng đồng yếu thế. Đây là cách dùng hình ảnh và mạnh mẽ trong văn phong nghị luận xã hội.
C. with – SAI – "With" chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện. Việc dùng "with the backs" sẽ mang nghĩa là họ cùng làm việc với những cái lưng, điều này hoàn toàn vô nghĩa và làm hỏng đi ý nghĩa bóng của thành ngữ gốc. Người học cần lưu ý các thành ngữ đi với bộ phận cơ thể thường có giới từ cố định không thể thay thế tùy tiện.
D. to – SAI – "To" thường chỉ hướng đến một mục tiêu hoặc đối tượng nhận hành động. Cấu trúc "profiting to the backs" là sai ngữ pháp hoàn toàn. Giới từ này không thể kết nối động từ "profit" với thành ngữ chỉ phương thức trục lợi một cách logic, làm cho thông điệp của leaflet trở nên rời rạc và không chuyên nghiệp.
Tạm dịch: Tech giants are profiting on the backs of vulnerable communities. (“Các gã khổng lồ công nghệ đang trục lợi trên lưng của những cộng đồng dễ bị tổn thương.”)
Question 8:A. huge computer facilities
B. computer huge facilities
C. facilities computer huge
D. huge facilities computer
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. huge computer facilities – ĐÚNG – Trật tự chuẩn của cụm danh từ này là: Tính từ chỉ kích thước (huge) + Danh từ đóng vai trò tính từ bổ nghĩa (computer) + Danh từ chính (facilities). Cụm từ "huge computer facilities" (các cơ sở máy tính khổng lồ) dùng để thay thế cho "AI data centers" đã nhắc ở tiêu đề. Đây là cách sắp xếp từ loại tự nhiên, tuân thủ quy tắc tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh.
B. computer huge facilities – SAI – Trong tiếng Anh, tính từ miêu tả đặc điểm/kích thước (huge) phải đứng trước danh từ đóng vai trò phân loại (computer). Việc đặt "computer" đứng trước "huge" làm xáo trộn trật tự tính từ và danh từ, tạo ra một cụm từ không đúng cấu trúc ngữ pháp và gây khó khăn cho việc nhận diện danh từ chính.
C. facilities computer huge – SAI – Đây là trật tự sai hoàn toàn. Danh từ chính "facilities" không bao giờ đứng đầu cụm khi có các thành phần bổ nghĩa đi kèm phía sau trong cấu trúc cụm danh từ thông thường. Cách sắp xếp này giống với ngữ pháp của một số ngôn ngữ khác nhưng hoàn toàn trái với quy tắc của tiếng Anh hiện đại.
D. huge facilities computer – SAI – Mặc dù tính từ "huge" đứng đầu, nhưng sự đảo ngược giữa "facilities" và "computer" làm thay đổi nghĩa hoặc tạo ra cụm từ vô nghĩa. Trong trường hợp này, "computer" phải là từ phân loại cho "facilities". Đặt "computer" ở cuối khiến nó trở thành danh từ chính, nhưng "facilities" không thể đóng vai trò tính từ để bổ nghĩa cho "computer" theo cách này.
Tạm dịch: These huge computer facilities consume enormous amounts of water. (“Những cơ sở máy tính khổng lồ này tiêu thụ một lượng nước và điện năng khổng lồ hàng ngày.”)
Question 9:A. Not just
B. Neither
C. Hardly D. Not only
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Not just – SAI – Mặc dù "Not just... but also" là một cấu trúc có nghĩa tương đương với "Not only... but also", nhưng khi đứng ở đầu câu và yêu cầu sự đảo ngữ (do does these centers...), người ta bắt buộc phải dùng "Not only". "Not just" thường dùng trong cấu trúc thân mật hơn và không đi kèm với hiện tượng đảo ngữ của trợ động từ như trong câu này.
B. Neither – SAI – "Neither" dùng trong cấu trúc "Neither... nor" để phủ định cả hai phương án. Tuy nhiên, vế sau của câu có "but they also" – đây là dấu hiệu đặc trưng của cấu trúc mang ý nghĩa bổ sung (không những... mà còn). Sử dụng "Neither" ở đây sẽ tạo ra một câu sai hoàn toàn về cả logic ý nghĩa lẫn cấu trúc ngữ pháp song hành.
C. Hardly – SAI – "Hardly" là một trạng từ phủ định mang nghĩa là "hiếm khi" hoặc "vừa mới thì". Khi đứng đầu câu, nó cũng gây ra đảo ngữ nhưng thường đi kèm với "when". Ở đây, câu văn đang liệt kê các tác hại của trung tâm dữ liệu (ô nhiễm không khí và lấy mất nước), do đó một từ mang nghĩa phủ định tần suất như "Hardly" là hoàn toàn không phù hợp.
D. Not only – ĐÚNG – Đây là lựa chọn hoàn hảo cho cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh. Cấu trúc "Not only + Trợ động từ + S + V, but also..." được dùng để khẳng định cả hai tác động tiêu cực của các trung tâm dữ liệu AI. Việc dùng "Not only" giúp tăng sức nặng cho lời cáo buộc, làm nổi bật thực trạng là các trung tâm này gây hại ở nhiều khía cạnh khác nhau đối với cộng đồng.
Tạm dịch: Not only do these centers pollute our air, but they also take precious water. (“Không những các trung tâm này làm ô nhiễm không khí của chúng ta, mà chúng còn lấy đi nguồn nước quý giá.”)
Question 10:A. rising
B. building C. mounting
D. raising
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. rising – SAI – "Rising" mang nghĩa là đang tăng lên, thường dùng cho giá cả (rising prices) hoặc mực nước (rising sea levels). Mặc dù có thể dùng cho sự phản kháng, nhưng nó mang sắc thái của một sự chuyển động hướng lên nhiều hơn là sự tích tụ áp lực. Trong văn phong nghị luận về xung đột xã hội, có những từ vựng mang sắc thái chuyên biệt và mạnh mẽ hơn để mô tả sự phản đối.
B. building – SAI – "Building" mang nghĩa là đang xây dựng hoặc tích lũy dần. Tuy nhiên, nó thường là nội động từ mang nghĩa tự tích tụ (ví dụ: tension is building). Khi đứng trước danh từ "resistance" để làm tính từ bổ nghĩa, "building" không tạo ra một kết hợp từ (collocation) tự nhiên và chuyên nghiệp bằng phương án "mounting".
C. mounting – ĐÚNG – Tính từ này mang nghĩa là "ngày càng tăng", "ngày càng nhiều", thường dùng để mô tả những thứ mang tính áp lực, khó khăn hoặc sự phản đối (ví dụ: mounting pressure, mounting resistance, mounting debts). Trong ngữ cảnh các gia đình đang quyết liệt đấu tranh chống lại các dự án công nghệ, "mounting resistance" lột tả sự phản kháng đang dâng cao và trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
D. raising – SAI – "Raising" là ngoại động từ, cần có một tân ngữ theo sau (ví dụ: raising money, raising children). Nó không thể đứng một mình như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo cách này. Việc nhầm lẫn giữa "rising", "raising" và "mounting" là một lỗi phổ biến, nhưng xét về sự hòa hợp từ vựng trong bối cảnh tranh đấu xã hội, "mounting" là từ chính xác nhất.
Tạm dịch: There is mounting resistance from Black, Latino, and Indigenous families. (“Đang có sự phản kháng ngày càng tăng từ các gia đình người da đen, người Latinh và người bản địa.”)
Question 11:A. others
B. another
C. other
D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others – ĐÚNG – Đây là đại từ thay thế cho "other neighborhoods" đã được nhắc đến ở vế trước ("some neighborhoods"). Trong cấu trúc so sánh sự đối lập giữa hai nhóm đối tượng không xác định rõ số lượng, cặp "Some... others..." là cấu trúc chuẩn nhất. "Others" làm chủ ngữ cho động từ "enjoy", giúp câu văn tránh lặp từ và tạo ra sự tương phản rõ rệt về điều kiện sống giữa các khu vực.
B. another – SAI – "Another" đi với danh từ số ít hoặc làm đại từ số ít. Tuy nhiên, động từ theo sau là "enjoy" (số nhiều). Về mặt ngữ pháp, chủ ngữ phải ở dạng số nhiều để hòa hợp với động từ này. "Another" chỉ ám chỉ "một khu phố khác", không đủ để tạo ra sự đối trọng với "một số khu phố" (some neighborhoods) ở vế trước.
C. other – SAI – "Other" đóng vai trò là tính từ và bắt buộc phải có danh từ theo sau (ví dụ: other neighborhoods). Bản thân "other" không thể đứng một mình làm chủ ngữ. Nếu chọn phương án này, câu văn sẽ bị thiếu thành phần chủ ngữ chính, dẫn đến lỗi cấu trúc nghiêm trọng và làm cho ý nghĩa của câu trở nên không hoàn chỉnh.
D. the others – SAI – "The others" chỉ những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định tổng số. Trong bài viết này, tác giả đang nói về một thực trạng chung trong xã hội chứ không giới hạn ở một danh sách khu phố cụ thể nào. Do đó, việc dùng mạo từ "the" là không có cơ sở logic và không phản ánh đúng tính chất của một vấn đề xã hội rộng lớn.
Tạm dịch: While some neighborhoods suffer from pollution, others enjoy clean air. (“Trong khi một số khu phố chịu cảnh ô nhiễm, những khu phố khác lại được tận hưởng không khí sạch.”)
Question 12:A. concerns
B. issues C. threats
D. impacts
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. concerns – SAI – "Concerns" là những mối quan ngại hoặc lo lắng. Mặc dù cộng đồng có sự lo lắng, nhưng cụm từ "environmental justice concerns" thường chỉ những vấn đề đang được thảo luận. Trong ngữ cảnh các dự án công nghệ đang trực tiếp gây hại, từ "threats" mang sắc thái báo động về sự nguy hiểm và cấp bách hơn, phù hợp với lời kêu gọi "Stand Together" của leaflet.
B. issues – SAI – "Issues" là các vấn đề nói chung. Đây là một từ trung tính. Tuy nhiên, đoạn văn đang sử dụng những ngôn từ rất mạnh mẽ như "pollute", "not fair", "suffer". Việc kết thúc bằng từ "issues" sẽ làm giảm đi sức mạnh của toàn bộ bài viết. Để thúc đẩy người dân tham gia họp cộng đồng, tác giả cần một từ chỉ rõ sự đe dọa trực tiếp đến đời sống.
C. threats – ĐÚNG – "Environmental justice threats" (những mối đe dọa đối với công lý môi trường) là cụm từ chính xác nhất để mô tả sự nguy hiểm mà các trung tâm dữ liệu AI gây ra cho cộng đồng yếu thế. Từ "threats" nhấn mạnh rằng đây không chỉ là vấn đề để bàn luận, mà là một sự nguy hiểm đang hiện hữu, đe dọa đến quyền lợi và sức khỏe của người dân, buộc họ phải hành động.
D. impacts – SAI – "Impacts" là những tác động, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Mặc dù các trung tâm dữ liệu có tác động tiêu cực, nhưng từ "impacts" mang tính khách quan và khoa học hơn là tính kêu gọi chiến đấu. Trong một tờ rơi chính trị - xã hội nhằm vận động quần chúng, việc sử dụng "threats" tạo ra hiệu ứng tâm lý mạnh mẽ hơn và thôi thúc sự phản kháng từ cộng đồng.
Tạm dịch: Our communities face serious environmental justice threats from these projects. (“Cộng đồng của chúng ta đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng về công lý môi trường từ các dự án này.”)



