Read the following passage about Enjoying Life at Midlife and mark the letter A, B, C or D on your answer shee...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Enjoying Life at Midlife and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Midlife is an important time in our lives. Many people feel more confident and sure about their future during these years. At this time, people often think about their jobs, families, and health in new ways. This period helps us understand what is really important to us. Instead of thinking midlife is bad or boring, many experts say it is a good chance to make changes and live more honestly and happily.
Katie Fogarty is a famous podcaster and career coach who helps people during midlife. She believes midlife is like getting permission to start again. People can change jobs, follow their dreams, or improve their health and happiness. For women who want better careers, Fogarty says we must believe in ourselves and trust that good jobs still exist for us. She recommends learning new skills, trying small business ideas, and asking friends and colleagues for help and advice.
Building confidence in midlife takes hard work, like training a muscle every day. Although changes in our bodies can affect how we feel about ourselves, there are good medical treatments available to help. Women are naturally good at working with others, listening to people, and solving problems quickly. These skills become even stronger and better as women get older. In business, women can lead teams with better skills and more experience than before.
Women over fifty have special strengths that younger people may not have yet. These include wisdom from experience, a good understanding of different situations, strong judgment, and the ability to stop worrying about being perfect. These women feel freer and can be more creative in their work. All of these qualities help them succeed in both work and personal life.
https://movementliving.com/mk
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT MENTIONED as a benefit of midlife?
A. Improved physical strength and enhanced athletic abilities
B. The ability to feel freer and more creative in work due to less concern about perfectionism
C. Accumulated wisdom from experience and better understanding of different situations
D. Stronger interpersonal skills such as listening and problem-solving that develop with age
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. midlife
B. these years
C. jobs, families, and health
D. Many people
Question 25: The word “permission” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. encouragement B. prohibition C. approval D. acceptance
Question 26: The word “treatments” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. remedies B. procedures C. assistance D. options
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Older women possess accumulated knowledge from experience, contextual comprehension, reliable judgment, and emotional freedom from perfectionist standards.
B. Experienced women develop wisdom from years of work, practical understanding of varied circumstances, strong decision-making, and reduced anxiety about perfectionism.
C. Women over fifty have wisdom from experience, understanding of different situations, strong judgment, and the ability to stop worrying about perfectionism.
D. Mature women gather experience-based wisdom, nuanced comprehension of contexts, reliable analytical judgment, and freedom from achieving absolute perfectionist ideals.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Midlife requires women to abandon their careers and focus on health treatments.
B. Women's abilities naturally decrease after age fifty compared to younger colleagues.
C. Building confidence happens automatically without any personal effort or practice.
D. Experience and wisdom help women over fifty become more confident and creative leaders.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what Fogarty recommends women do to have better careers at midlife?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention what makes women over fifty different from younger workers?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT MENTIONED as a benefit of midlife?
A. Improved physical strength and enhanced athletic abilities
B. The ability to feel freer and more creative in work due to less concern about perfectionism
C. Accumulated wisdom from experience and better understanding of different situations
D. Stronger interpersonal skills such as listening and problem-solving that develop with age
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP là một lợi ích của tuổi trung niên?
A. Improved physical strength and enhanced athletic abilities – ĐÚNG – Đây là lựa chọn đúng vì đoạn văn hoàn toàn không đề cập hay ám chỉ rằng tuổi trung niên mang lại sự cải thiện về sức mạnh thể chất hay khả năng vận động. Nội dung bài nhấn mạnh vào sự phát triển các yếu tố tinh thần như sự tự tin, trí tuệ từ kinh nghiệm, kỹ năng giao tiếp và khả năng sáng tạo, chứ không nói đến bất kỳ lợi ích nào liên quan đến thể chất. Việc thay đổi cơ thể trong tuổi trung niên được nêu theo hướng gây khó khăn, cần đến hỗ trợ y khoa chứ không phải là tăng cường sức mạnh. Do đó, đáp án A không xuất hiện trong bài và hoàn toàn trái với trọng tâm mà đoạn văn nhấn mạnh, vốn xoay quanh sự trưởng thành về mặt nhận thức và kỹ năng nghề nghiệp chứ không phải thể lực.
B. The ability to feel freer and more creative in work due to less concern about perfectionism – SAI – Đây không thể là lựa chọn đúng vì đoạn văn nêu rõ rằng phụ nữ trên năm mươi tuổi có khả năng dừng lo lắng về sự hoàn hảo, nhờ đó trở nên tự do và sáng tạo hơn trong công việc. Nội dung được diễn đạt trực tiếp ở đoạn cuối: họ có sự khôn ngoan, khả năng phán đoán, và đặc biệt là không còn bị áp lực cầu toàn chi phối, giúp họ phát huy tính sáng tạo mạnh mẽ hơn. Chi tiết này được mô tả như một lợi thế nổi bật giúp phụ nữ trung niên vượt trội so với những người trẻ tuổi, vì vậy đây chắc chắn là lợi ích được đề cập rõ ràng.
C. Accumulated wisdom from experience and better understanding of different situations – SAI – Đoạn văn nhấn mạnh rằng phụ nữ lớn tuổi sở hữu trí tuệ được tích lũy qua kinh nghiệm và khả năng hiểu nhiều bối cảnh khác nhau. Đây là một trong những lợi thế then chốt được nhắc đến nhằm giải thích tại sao họ có thể thành công hơn trong công việc và cuộc sống. Những phẩm chất này được mô tả như lợi ích tự nhiên theo thời gian, giúp họ xử lý tình huống với sự chín chắn và nhạy bén hơn. Vì bài đã nói rất rõ đây là điểm mạnh của phụ nữ trung niên, nên phương án này không thể là lựa chọn "KHÔNG ĐƯỢC ĐỀ CẬP".
D. Stronger interpersonal skills such as listening and problem-solving that develop with age – SAI – Đoạn văn nêu rõ rằng phụ nữ có khả năng làm việc với người khác, lắng nghe và giải quyết vấn đề nhanh chóng, và các kỹ năng này thậm chí còn phát triển mạnh hơn khi họ già đi. Điều này được tác giả xem như ưu thế giúp phụ nữ trung niên dẫn dắt đội nhóm hiệu quả hơn. Đây là một trong những lợi ích được miêu tả trực tiếp, chứng minh rằng tuổi tác giúp kỹ năng xã hội của họ trở nên sâu sắc và hiệu quả hơn. Vì nội dung này được đề cập rõ ràng, phương án không thể là đáp án đúng cho câu hỏi dạng "NOT MENTIONED".
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. midlife
B. these years
C. jobs, families, and health
D. Many people
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. midlife – SAI – Đại từ sở hữu “their” trong đoạn văn không thể dùng để thay thế cho danh từ trừu tượng “midlife” vì midlife là một giai đoạn chứ không phải chủ thể có thể sở hữu tương lai. Trong câu: “Many people feel more confident and sure about their future during these years”, từ “their” phải chỉ về một nhóm người đã được nhắc tới trước đó. Xét về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu cần thay thế cho một cụm danh từ số nhiều, nhưng “midlife” là danh từ số ít, không phù hợp về mặt ngữ pháp. Xét về mặt ngữ nghĩa, “midlife” không có “tương lai” theo nghĩa đen; con người mới có tương lai. Vì vậy phương án A không thể đúng vì không tương thích với mạch văn, chức năng ngữ pháp, hoặc logic ý nghĩa.
B. these years – SAI – “These years” là cụm chỉ thời gian, không phải nhóm người. Vì vậy, nó không thể làm chủ thể sở hữu “future”. Trong câu gốc, cấu trúc “people feel… about their future” yêu cầu đại từ “their” phải chỉ về “people”. Nếu thay “their” bằng “these years”, câu trở nên vô nghĩa: “these years’ future” không hợp ngữ nghĩa vì thời gian không có tương lai; con người mới có. Mặt khác, xét về quan hệ tham chiếu (reference), “these years” xuất hiện sau chủ thể “many people”, nên không có lý do nào khiến từ “their” quay ngược lại để thay thế cụm chỉ thời gian này. Vì vậy đáp án B không phù hợp về ngữ nghĩa lẫn quan hệ tham chiếu trong discourse.
C. jobs, families, and health – SAI – Cụm này liệt kê các lĩnh vực mà con người suy nghĩ về trong tuổi trung niên, nhưng đây không phải đối tượng sở hữu “future”. Nếu thay thế: “people feel sure about the future of their jobs, families, and health”, thì nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn và không phù hợp với câu gốc. Trong văn bản, người viết đang nói rằng nhiều người thấy tự tin hơn về tương lai của chính họ, không phải tương lai của công việc hay gia đình của họ. Ngoài ra, “jobs, families, and health” thuộc nhóm danh từ số nhiều, nhưng chúng không phải nhóm người; do đó việc dùng đại từ sở hữu “their” để thay thế cho chúng trong ngữ cảnh nói về “future” không hợp lý. Vì vậy, C không thể là phương án đúng.
D. Many people – ĐÚNG – Đây là lựa chọn chính xác vì đại từ sở hữu “their” thay thế cho danh từ chỉ người số nhiều “many people”. Về mặt ngữ pháp, “their” là đại từ sở hữu số nhiều phù hợp để chỉ nhóm người trước đó. Về mặt ngữ nghĩa, câu mô tả việc con người cảm thấy tự tin hơn về “their future”, nghĩa là tương lai của chính họ, hoàn toàn khớp với “many people” chứ không phải bất kỳ thực thể nào khác. Xét về mạch văn, đoạn mở đầu nói về cảm xúc của con người trong giai đoạn trung niên, nên tham chiếu này mang tính logic và liên kết chặt chẽ. Do đó, đáp án D thỏa mãn đầy đủ yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa, và coherence.
Question 25: The word “permission” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. encouragement B. prohibition C. approval D. acceptance
Giải Thích: Từ “permission” ở đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. encouragement – SAI – Từ encouragement mang nghĩa thúc đẩy, khích lệ, tạo động lực để ai đó thực hiện điều gì. Trong đoạn văn, “permission” được dùng theo nghĩa cho phép hoặc trao cơ hội để bắt đầu lại. Nếu đặt hai từ này vào quan hệ trái nghĩa, encouragement không tạo ra sự đối lập cần thiết, bởi encouragement không phải hành động “cho phép” hay “cấm đoán” mà là hành động cổ vũ tinh thần. Về mặt ngữ nghĩa, encouragement hướng về cảm xúc thúc đẩy, trong khi permission liên quan đến quyền được làm điều gì đó. Hai trường nghĩa này khác nhau nhưng không đối lập. Xét về ngữ cảnh, Fogarty nói rằng midlife “is like getting permission to start again”, ý nói được trao quyền, do đó từ trái nghĩa phải hàm ý ngăn cản hoặc cấm đoán. Encouragement không mang nghĩa đó nên không phù hợp.
C. approval – SAI – Approval mang nghĩa đồng thuận, chấp nhận, phê duyệt, và nó gần nghĩa với permission hơn là trái nghĩa. Xét về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, approval và permission đều thuộc nhóm từ thể hiện sự chấp thuận, cho phép điều gì diễn ra. Nếu thay thế permission bằng approval trong câu văn gốc thì nghĩa vẫn tương thích: “midlife is like getting approval to start again”. Điều này cho thấy hai từ có sự tương đồng về chức năng ý nghĩa. Vì câu hỏi yêu cầu tìm từ trái nghĩa, nên một từ gần nghĩa như approval không thể là đáp án đúng. Hơn nữa, đoạn văn nhấn mạnh vào việc được trao quyền hành động chứ không phải bị ngăn lại, vì vậy cần một từ mang ý nghĩa đối lập rõ rệt.
D. acceptance – SAI – Acceptance mang nghĩa chấp nhận, tiếp nhận, và thường được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý hoặc thừa nhận một tình huống. Tương tự như approval, acceptance không trái nghĩa với permission mà còn nghiêng về phía đồng nghĩa trong nhiều trường hợp. Nếu đặt vào câu gốc, midlife không phải là “sự không chấp nhận”, mà tác giả mô tả đây như một cơ hội, một sự mở lối. Từ trái nghĩa phải chứa nội hàm hạn chế quyền hoặc cấm một hành động nào đó. Vì acceptance không hề mang sắc thái cản trở hay ngăn cấm mà lại ngụ ý mở lòng và cho phép, nên không phù hợp làm phương án đối lập với permission. Do đó đây không thể là đáp án chính xác.
B. prohibition – ĐÚNG – Prohibition là từ mang nghĩa “sự cấm đoán”, trái ngược trực tiếp và mạnh mẽ nhất với permission. Nếu permission cho phép hành động xảy ra thì prohibition ngăn cản hoàn toàn hành động đó. Xét về ngữ cảnh, đoạn văn mô tả midlife như một “permission to start again”, tức một quyền được mở ra, không bị giới hạn. Từ trái nghĩa phải chứa yếu tố hạn chế, ngăn chặn, trái với tinh thần cơ hội mới mà Fogarty đề cập. Dưới góc độ ngữ pháp và ngữ nghĩa, mối quan hệ đối lập giữa permission và prohibition rất rõ ràng, thể hiện cặp antonym theo đúng bản chất. Vì vậy, prohibition đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bài: từ trái nghĩa của permission theo nghĩa được dùng trong đoạn văn.
Question 26: The word “treatments” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. remedies B. procedures C. assistance D. options
Giải Thích: Từ “treatments” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. remedies – ĐÚNG – Remedies mang nghĩa phương thuốc, biện pháp điều trị, giải pháp y khoa hoặc tự nhiên để xử lý vấn đề sức khỏe. Trong đoạn văn, từ “treatments” được dùng trong bối cảnh nói về “good medical treatments available to help”, rõ ràng liên quan đến can thiệp y khoa nhằm cải thiện những thay đổi cơ thể trong tuổi trung niên. Remedies thường dùng để chỉ các phương pháp giúp khắc phục tình trạng bệnh lý hoặc vấn đề sức khỏe, tương thích hoàn toàn với medical treatments trong câu. Về ngữ nghĩa, remedies truyền tải ý nghĩa “phương pháp chữa trị”, phù hợp nhất trong các lựa chọn. Xét về mạch văn, tác giả muốn nhấn mạnh việc có những giải pháp y khoa giúp phụ nữ cảm thấy tốt hơn, do đó remedies phản ánh đúng ý. Đây là lựa chọn sát nghĩa nhất và giữ nguyên tính chất y khoa của câu gốc.
B. procedures – SAI – Procedures mang nghĩa thủ thuật, quy trình, thao tác kỹ thuật, thường dùng trong bối cảnh phẫu thuật hoặc các quy trình y khoa mang tính kỹ thuật cao. Tuy nó liên quan đến y học, nhưng ngữ nghĩa của procedures thiên về kỹ thuật và thao tác chuyên môn, không mang ý chữa trị rộng như treatments. Trong đoạn văn, tác giả nhấn mạnh việc có nhiều phương pháp giúp cải thiện cảm giác tự tin và sức khỏe, chứ không nói đến các thủ thuật phức tạp. Việc thay treatments bằng procedures làm thay đổi sắc thái câu, khiến ý nghĩa chuyển sang khuynh hướng phẫu thuật hoặc quá trình y khoa cụ thể. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh, vì bài nói đến sự hỗ trợ y học nói chung, không ám chỉ các quy trình chuyên môn hẹp.
C. assistance – SAI – Assistance chỉ sự hỗ trợ, giúp đỡ, nhưng không mang tính y khoa. Nếu thay treatments bằng assistance, câu văn sẽ mất đi ý nghĩa liên quan đến phương pháp chữa trị. Assistance diễn đạt sự hỗ trợ chung chung, không bao hàm hành động can thiệp y khoa nhằm cải thiện tình trạng cơ thể. Về mặt ngữ pháp thì thay thế được, nhưng về mặt ngữ nghĩa lại làm câu văn trở nên kém chính xác và lệch khỏi nội dung gốc. Đoạn văn muốn nhấn mạnh rằng những thay đổi cơ thể có thể được cải thiện nhờ các biện pháp y khoa, không phải sự hỗ trợ chung hay tinh thần. Vì vậy, assistance không thể truyền tải sắc thái chữa trị cần thiết của từ treatments.
D. options – SAI – Options nghĩa là lựa chọn, nhưng không liên quan trực tiếp đến ý nghĩa chữa trị y khoa. Mặc dù treatments có thể bao gồm nhiều lựa chọn, nhưng từ options không truyền tải nội dung cốt lõi là “phương pháp điều trị”. Nếu thay thế, câu gốc sẽ trở nên mơ hồ: “good medical options available to help” không đảm bảo rằng đó là phương pháp chữa trị, mà chỉ nhấn mạnh các lựa chọn nói chung. Điều này làm giảm độ chính xác và làm thay đổi trọng tâm của câu. Về mặt ngữ nghĩa, options là khái niệm rộng, không đảm bảo tính chất y khoa chuyên biệt mà tác giả sử dụng. Do đó, đây không thể là lựa chọn thay thế tốt nhất cho treatments.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Older women possess accumulated knowledge from experience, contextual comprehension, reliable judgment, and emotional freedom from perfectionist standards.
B. Experienced women develop wisdom from years of work, practical understanding of varied circumstances, strong decision-making, and reduced anxiety about perfectionism.
C. Women over fifty have wisdom from experience, understanding of different situations, strong judgment, and the ability to stop worrying about perfectionism.
D. Mature women gather experience-based wisdom, nuanced comprehension of contexts, reliable analytical judgment, and freedom from achieving absolute perfectionist ideals.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Phụ nữ lớn tuổi sở hữu kiến thức tích lũy từ kinh nghiệm, khả năng hiểu biết ngữ cảnh, phán đoán đáng tin cậy và thoát khỏi những tiêu chuẩn cầu toàn về mặt cảm xúc.
B. Phụ nữ giàu kinh nghiệm phát triển trí tuệ từ nhiều năm làm việc, hiểu biết thực tế về nhiều hoàn cảnh khác nhau, khả năng ra quyết định mạnh mẽ và giảm bớt lo lắng về chủ nghĩa cầu toàn.
C. Phụ nữ trên năm mươi tuổi có trí tuệ từ kinh nghiệm, hiểu biết về các tình huống khác nhau, phán đoán mạnh mẽ và khả năng ngừng lo lắng về chủ nghĩa cầu toàn.
D. Phụ nữ trưởng thành tích lũy trí tuệ dựa trên kinh nghiệm, khả năng hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, phán đoán phân tích đáng tin cậy và thoát khỏi những lý tưởng cầu toàn tuyệt đối.
A. Older women possess accumulated knowledge from experience, contextual comprehension, reliable judgment, and emotional freedom from perfectionist standards – SAI – Câu này diễn đạt tương đối sát nghĩa nhưng không phải lựa chọn tối ưu vì phần “contextual comprehension” và “emotional freedom from perfectionist standards” mở rộng sắc thái quá mức so với câu gốc. Đoạn văn nhấn mạnh bốn yếu tố chính: wisdom from experience, understanding of different situations, strong judgment, và the ability to stop worrying about perfectionism. Tuy nhiên, đáp án A thêm “reliable” và chuyển “ability to stop worrying” thành “emotional freedom”, làm mức độ diễn đạt thay đổi từ khả năng chủ động sang trạng thái cảm xúc, không trùng với ý nghĩa hành động được mô tả. Ngoài ra, mức độ khái quát trong đáp án A lớn hơn so với câu gốc, dẫn đến sự sai lệch nhẹ nhưng đáng kể về trọng tâm, khiến nó không phải là paraphrase chính xác nhất cho câu được gạch chân.
B. Experienced women develop wisdom from years of work, practical understanding of varied circumstances, strong decision-making, and reduced anxiety about perfectionism – SAI – Đáp án này cũng gần nghĩa, nhưng vẫn lệch khỏi ý chính của câu gốc. Tác giả không đề cập đến “years of work” mà nói rộng hơn về “experience”, bao gồm cả kinh nghiệm sống, chứ không chỉ công việc. Việc thu hẹp phạm vi nghĩa khiến câu paraphrase không tương đương hoàn toàn. Ngoài ra, “reduced anxiety about perfectionism” không hoàn toàn trùng nghĩa với “the ability to stop worrying about being perfect”; mức độ giảm lo lắng khác với khả năng chủ động ngưng lo lắng. Đáp án B thêm ý “strong decision-making”, không giống với “strong judgment”, vì judgment mang nghĩa rộng hơn, bao gồm khả năng đánh giá, cân nhắc và nhận định, không chỉ đưa ra quyết định. Sai lệch ngữ nghĩa này làm câu paraphrase không thể là lựa chọn tốt nhất.
C. Women over fifty have wisdom from experience, understanding of different situations, strong judgment, and the ability to stop worrying about perfectionism – ĐÚNG – Đây là paraphrase chính xác và sát nhất với câu gốc cả về ý nghĩa, cấu trúc, lẫn sắc thái. Câu giữ nguyên bốn thành phần quan trọng theo đúng nội dung đoạn văn: wisdom from experience, understanding of different situations, strong judgment, và ability to stop worrying about perfectionism. Tất cả đều được chuyển sang dạng tương đương về ngữ pháp và nghĩa, không thêm, bớt, hay diễn giải quá mức. Đối tượng “Women over fifty” cũng hoàn toàn khớp với mạch văn của đoạn 4. Đây là lựa chọn duy nhất giữ được sự tương ứng hoàn hảo giữa bản gốc và bản diễn giải, đảm bảo độ chính xác cao trong paraphrasing.
D. Mature women gather experience-based wisdom, nuanced comprehension of contexts, reliable analytical judgment, and freedom from achieving absolute perfectionist ideals – SAI – Dù câu rất trau chuốt, đây là diễn giải mở rộng quá mức và thay đổi sắc thái ngữ nghĩa so với câu gốc. Các cụm như “nuanced comprehension of contexts”, “analytical judgment”, và “freedom from achieving absolute perfectionist ideals” đều làm câu trở nên phức tạp hơn và mang hàm ý khác. “Nuanced comprehension” không tương đương hoàn toàn với “understanding of different situations”, vốn đơn giản và không hàm ý mức độ tinh tế sâu sắc. Tương tự, “freedom from achieving absolute perfectionist ideals” mô tả trạng thái tâm lý hoàn toàn thoát khỏi lý tưởng cầu toàn, khác biệt với “ability to stop worrying”, vốn là một năng lực có thể điều chỉnh. Do đó, đáp án D tuy văn vẻ nhưng không trung thực với bản gốc.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Midlife requires women to abandon their careers and focus on health treatments.
B. Women's abilities naturally decrease after age fifty compared to younger colleagues.
C. Building confidence happens automatically without any personal effort or practice.
D. Experience and wisdom help women over fifty become more confident and creative leaders.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tuổi trung niên đòi hỏi phụ nữ phải từ bỏ sự nghiệp và tập trung vào việc điều trị sức khỏe.
B. Khả năng của phụ nữ tự nhiên giảm sút sau tuổi năm mươi so với các đồng nghiệp trẻ hơn.
C. Việc xây dựng sự tự tin diễn ra tự nhiên mà không cần bất kỳ nỗ lực hay luyện tập cá nhân nào.
D. Kinh nghiệm và trí tuệ giúp phụ nữ trên năm mươi tuổi trở thành những nhà lãnh đạo tự tin và sáng tạo hơn.
A. Midlife requires women to abandon their careers and focus on health treatments – SAI – Nội dung này hoàn toàn trái với tinh thần của đoạn văn. Bài viết mô tả tuổi trung niên như một giai đoạn mở ra cơ hội mới, nơi phụ nữ có thể thay đổi công việc, theo đuổi ước mơ hoặc xây dựng sự nghiệp tốt hơn, chứ không hề nói rằng họ phải từ bỏ nghề nghiệp. Việc nhắc đến health treatments chỉ nhằm khẳng định rằng có những hỗ trợ y khoa giúp phụ nữ vượt qua những thay đổi của cơ thể, chứ không phải yêu cầu họ tập trung toàn thời gian vào sức khỏe mà bỏ công việc. Vì vậy, lựa chọn này sai về cả ngữ nghĩa lẫn mạch luận, khi nó diễn giải quá mức và thậm chí bóp méo ý gốc theo hướng tiêu cực mà bài viết không hề đề cập.
B. Women's abilities naturally decrease after age fifty compared to younger colleagues – SAI – Đoạn văn khẳng định ngược lại hoàn toàn. Tác giả nhấn mạnh rằng kỹ năng lắng nghe, hợp tác, giải quyết vấn đề của phụ nữ không giảm mà còn “become even stronger” khi họ lớn tuổi. Đồng thời, phụ nữ trên năm mươi có thêm các lợi thế mà người trẻ chưa có, như trí tuệ từ kinh nghiệm, sự hiểu biết toàn diện và khả năng không còn bị áp lực cầu toàn. Do đó, phương án B sai nghiêm trọng vì trái hẳn nội dung. Đoạn văn cho thấy tuổi tác giúp phụ nữ trở nên mạnh mẽ, chín chắn và hiệu quả hơn, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo.
C. Building confidence happens automatically without any personal effort or practice – SAI – Đoạn văn mô tả rõ ràng rằng việc xây dựng sự tự tin “takes hard work, like training a muscle every day”. Điều này nghĩa là phải luyện tập, nỗ lực và đầu tư thời gian. Ý tưởng cho rằng sự tự tin đến một cách tự nhiên và không cần cố gắng là hoàn toàn trái ngược với nội dung bài. Đây là ví dụ điển hình của câu trả lời cố tình hiểu sai thông điệp của tác giả. Đáp án này phủ nhận nỗ lực cá nhân – một yếu tố được nhấn mạnh mạnh mẽ trong đoạn 3 – nên không thể là lựa chọn đúng.
D. Experience and wisdom help women over fifty become more confident and creative leaders – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phản ánh chính xác và đầy đủ nội dung đoạn văn. Tác giả nhấn mạnh rằng phụ nữ trên năm mươi có nhiều lợi thế: wisdom from experience, strong judgment, deeper understanding of situations, và giảm lo lắng về sự hoàn hảo, giúp họ trở nên sáng tạo, tự tin và lãnh đạo tốt hơn. Những phẩm chất này được mô tả như điểm mạnh nổi bật mà người trẻ chưa có. Xét về logic, ngữ nghĩa và mạch văn, đáp án D khớp hoàn toàn với luận điểm cốt lõi của bài: midlife mang lại khả năng dẫn dắt và sáng tạo mạnh mẽ hơn nhờ tích lũy kinh nghiệm và trí tuệ.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what Fogarty recommends women do to have better careers at midlife?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến lời khuyên của Fogarty dành cho phụ nữ để có sự nghiệp tốt hơn ở tuổi trung niên?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 là đoạn duy nhất trong bài trình bày trực tiếp lời khuyên của Katie Fogarty dành cho phụ nữ muốn có sự nghiệp tốt hơn trong tuổi trung niên. Tác giả nêu rõ rằng Fogarty tin tuổi trung niên là cơ hội bắt đầu lại, và bà khuyến nghị phụ nữ nên học kỹ năng mới, thử ý tưởng kinh doanh nhỏ, và nhờ sự hỗ trợ từ bạn bè, đồng nghiệp. Những hành động này đúng bản chất “recommendations” mà câu hỏi yêu cầu xác định. Vì vậy, paragraph 2 là đáp án chính xác duy nhất thể hiện rõ ràng nội dung lời khuyên của Fogarty.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what makes women over fifty different from younger workers?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến điểm khác biệt giữa phụ nữ trên năm mươi tuổi và những người lao động trẻ tuổi?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 là phần duy nhất trong bài nêu rõ sự khác biệt giữa phụ nữ trên năm mươi tuổi và những người lao động trẻ. Tác giả nhấn mạnh rằng phụ nữ lớn tuổi có những ưu thế đặc biệt mà người trẻ chưa có, bao gồm trí tuệ từ kinh nghiệm, khả năng hiểu nhiều tình huống khác nhau, năng lực phán đoán mạnh mẽ và khả năng không còn lo lắng về sự hoàn hảo. Đây là những phẩm chất được mô tả như kết quả của tuổi tác và trải nghiệm, tạo nên sự vượt trội trong cả công việc và cuộc sống. Toàn bộ đoạn 4 tập trung vào việc lý giải vì sao phụ nữ trên năm mươi có những điểm mạnh khác biệt, do đó phương án A là lựa chọn chính xác về mặt nội dung, ngữ nghĩa và mạch luận.
Tạm Dịch Bài Đọc
Tuổi trung niên là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời chúng ta. Nhiều người cảm thấy tự tin hơn và chắc chắn hơn về tương lai của mình trong những năm này. Ở thời điểm này, con người thường suy nghĩ về công việc, gia đình và sức khỏe theo những cách mới mẻ. Giai đoạn này giúp chúng ta hiểu điều gì thực sự quan trọng đối với bản thân. Thay vì nghĩ rằng tuổi trung niên là tiêu cực hoặc nhàm chán, nhiều chuyên gia cho rằng đây là cơ hội tốt để thay đổi và sống chân thật, hạnh phúc hơn.
Katie Fogarty là một người dẫn podcast nổi tiếng và là huấn luyện viên nghề nghiệp chuyên hỗ trợ những người trong độ tuổi trung niên. Bà tin rằng tuổi trung niên giống như việc được “cho phép” bắt đầu lại. Mọi người có thể thay đổi công việc, theo đuổi ước mơ hoặc cải thiện sức khỏe và hạnh phúc. Đối với phụ nữ muốn có sự nghiệp tốt hơn, Fogarty cho rằng chúng ta phải tin vào chính mình và tin rằng những công việc tốt vẫn đang chờ đón. Bà khuyên nên học các kỹ năng mới, thử các ý tưởng kinh doanh nhỏ và nhờ bạn bè, đồng nghiệp hỗ trợ cũng như đưa ra lời khuyên.
Xây dựng sự tự tin trong tuổi trung niên cần nỗ lực, giống như luyện tập cho một nhóm cơ mỗi ngày. Dù cơ thể thay đổi có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận về bản thân, vẫn có những phương pháp điều trị y khoa tốt giúp cải thiện tình trạng này. Phụ nữ vốn giỏi trong việc hợp tác với người khác, lắng nghe và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Những kỹ năng này thậm chí còn trở nên mạnh mẽ hơn khi họ lớn tuổi. Trong công việc, phụ nữ có thể lãnh đạo các nhóm với kỹ năng tốt hơn và nhiều kinh nghiệm hơn trước đây.
Phụ nữ trên năm mươi tuổi có những điểm mạnh đặc biệt mà người trẻ chưa có. Những điểm mạnh đó bao gồm trí tuệ từ kinh nghiệm, khả năng hiểu nhiều tình huống, sự phán đoán tốt và khả năng không còn quá lo lắng về sự hoàn hảo. Những phụ nữ này cảm thấy tự do hơn và sáng tạo hơn trong công việc. Tất cả những phẩm chất đó giúp họ thành công hơn trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân.


