Question 31: The phrase “rings true” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. give up B. break down C. hold up D. fall asleep
Giải Thích: Cụm từ “rings true” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. give up – SAI – Phương án này sai vì “give up” mang nghĩa từ bỏ hoặc chấm dứt một hành động nào đó, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa thực sự của cụm “rings true”. Trong đoạn văn, cụm “this rings true for many people today” thể hiện rằng mô tả về việc thức khuya để có thời gian riêng tư phù hợp hoặc đúng với trải nghiệm của nhiều người. Nghĩa của “give up” không thể khớp với sắc thái này, vì nó miêu tả sự đầu hàng hoặc không tiếp tục nữa, thiếu tính xác nhận một sự thật hay tính chính xác. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, “give up” không mang hàm ý đánh giá tính hợp lý, trong khi “rings true” lại nhằm nhấn mạnh rằng một điều gì đó nghe có vẻ đúng, đáng tin hoặc phù hợp thực tế. Do đó, xét cả ngữ pháp lẫn ngữ cảnh, phương án này hoàn toàn không đáp ứng được yêu cầu của câu hỏi.
B. break down – SAI – Từ này thường mang nghĩa hỏng hóc, suy sụp hay mất khả năng hoạt động. Những nghĩa này thuộc nhóm miêu tả trạng thái tan rã về cảm xúc, kỹ thuật hoặc cấu trúc, không có điểm tương đồng ngữ nghĩa nào với “rings true”. Trong đoạn văn, tác giả muốn nói rằng cụm từ tiếng Trung mô tả thói quen này phản ánh đúng thực tế của nhiều người hiện nay, tức nó có vẻ hợp lý hoặc đúng sự thật. “Break down” không bao hàm ý nghĩa xác nhận hay sự đúng đắn của một nhận xét. Ngoài ra, xét về mạch luận, câu không đề cập đến sự hỏng hóc hoặc tan rã của bất kỳ đối tượng nào, nên việc chọn phương án này sẽ làm sai lệch ý nghĩa và phá vỡ sự liên kết logic của câu văn. Vì thế, phương án B không phù hợp về mặt nghĩa cũng như bối cảnh sử dụng.
C. hold up – ĐÚNG – Đây là phương án đúng vì “hold up” trong ngữ cảnh thành ngữ có nghĩa là đứng vững, có vẻ đúng hoặc được xác nhận bởi thực tế. Khi đọc câu “this rings true for many people today”, người học cần suy luận rằng tác giả đang muốn khẳng định trải nghiệm thức khuya để có thời gian riêng thực sự phản ánh đúng đời sống hiện đại. Trong tiếng Anh, “rings true” thường đồng nghĩa với “seems correct” hoặc “holds up as true”, tức một điều gì đó nghe hợp lý, đáng tin và đúng với kinh nghiệm của nhiều người. Tương đương ngữ nghĩa này giúp đảm bảo tính mạch lạc của đoạn văn, bởi tác giả đang kết nối khái niệm xuất phát từ Trung Quốc với thực tế phổ biến trên thế giới ngày nay. Vì vậy, “hold up” là lựa chọn duy nhất phù hợp cả về nghĩa đen, nghĩa bóng và sự liên kết nội dung trong đoạn.
D. fall asleep – SAI – Phương án này không chính xác vì “fall asleep” có nghĩa là chìm vào giấc ngủ, trái ngược hoàn toàn với nội dung mô tả trong đoạn về việc con người thức rất khuya để tận hưởng thời gian riêng tư. Mặt khác, cụm “rings true” không hề liên quan đến hành động ngủ mà mang ý nghĩa đánh giá mức độ chính xác hoặc phù hợp của một nhận định. Nếu thay bằng “fall asleep”, câu văn sẽ trở nên vô nghĩa và phá vỡ hoàn toàn mạch luận. Về mặt ngữ nghĩa, “fall asleep” mô tả một trạng thái sinh lý, không phải một sự xác nhận mang tính khái quát về kinh nghiệm sống. Vì vậy, lựa chọn này sai cả về ý nghĩa biểu đạt, tính logic và ngữ cảnh sử dụng trong đoạn văn.
Question 32: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Other people feel worried or have too many problems, so going to bed does not feel good.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] xuất hiện ngay sau câu mô tả lý do ban đầu của hành vi trì hoãn giờ ngủ, cụ thể là cảm giác áp lực, làm việc quá nhiều hoặc thích hoạt động về đêm. Mạch văn tại đây đang liệt kê nhóm lý do phổ biến có liên quan trực tiếp đến lối sống hoặc thói quen cá nhân. Tuy nhiên, câu cần chèn lại nhấn mạnh yếu tố tâm lý tiêu cực như lo âu hoặc có quá nhiều vấn đề khiến việc đi ngủ trở nên khó chịu. Mặc dù có liên quan đến cảm xúc, nhưng đoạn tại [I] vẫn tập trung vào các nguyên nhân mang tính hành vi hơn là cảm xúc sâu. Nếu đặt câu này tại đây, sự chuyển ý sẽ thiếu tự nhiên vì nó không thể hiện rõ phần phân tầng 2 nhóm lý do: nhóm người bận rộn – nhóm người lo âu. Bản thân cấu trúc đoạn văn sau [I] cũng chưa phát triển đến nhóm lý do thứ hai, nên nếu nhét câu này vào sẽ làm rối mạch. Vì thế, đặt câu vào đây làm giảm tính mạch lạc của đoạn.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí này là hợp lý nhất về mặt liên kết ý. Trước [II], tác giả nói về những người có lịch làm việc bận rộn, thiếu thời gian cá nhân nên thức khuya để bù lại cảm giác tự do. Ngay sau đó là câu được chèn, mô tả một nhóm người khác: những người lo âu, gặp nhiều vấn đề và vì thế không cảm thấy thoải mái khi đi ngủ. Đây là sự mở rộng tự nhiên của luận điểm “Nhiều lý do giải thích tại sao mọi người làm điều này”, khi tác giả phân tách thành nhiều nhóm đối tượng với các động cơ khác nhau. Đặt câu này vào [II] giúp hoàn thiện cấu trúc so sánh giữa nhóm người làm việc bận rộn và nhóm người gặp vấn đề tâm lý. Sau [II], đoạn văn tiếp tục nói về giới trẻ với động cơ khác, nên việc chèn câu tại đây tạo được nhịp chuyển ý mạch lạc. Do đó, đây là vị trí tối ưu nhất về coherence và logical flow.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] nằm trong đoạn nói về hậu quả sức khỏe của việc thiếu ngủ. Nội dung đang tập trung mạnh vào dữ liệu khoa học: số giờ ngủ, các vấn đề về trí nhớ, cảm xúc, suy nghĩ và bệnh lý. Nếu chèn câu nói về lý do tâm lý khiến người ta không muốn đi ngủ vào đây, điều này sẽ phá hoàn toàn cấu trúc lập luận của đoạn. Mỗi đoạn có mục đích khác nhau, và đoạn 3 chỉ nhằm nhấn mạnh tác hại, không còn bàn về nguyên nhân. Đặt câu này vào [III] sẽ khiến luận điểm bị lệch, vì nó quay ngược lại phần nguyên nhân vốn đã được bàn luận ở đoạn trước. Do đó xét về cohesion, coherence và tổ chức ý luận, phương án này không phù hợp.
D. [IV] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn giải pháp cho vấn đề, gồm lời khuyên về giờ giấc, môi trường ngủ, thói quen dùng điện thoại, caffeine, và khám bác sĩ. Chèn câu nói về nguyên nhân tâm lý khiến người ta không thích đi ngủ vào đây sẽ hoàn toàn sai chức năng của đoạn. Đoạn 4 không còn bàn về lý do tại sao mọi người thức khuya mà chỉ tập trung vào cách khắc phục hành vi này. Nếu đưa câu nguyên nhân vào đây, cấu trúc đoạn sẽ bị đứt gãy vì chuyển từ giải pháp sang nguyên nhân rồi quay lại giải pháp. Mặt khác, các câu trong đoạn đều mang chức năng hướng dẫn, trong khi câu được chèn mang chức năng mô tả. Vì vậy, về mặt ngữ nghĩa, phong cách câu và vị trí trong lập luận, phương án D không thể là lựa chọn hợp lý.
Question 33: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Adults should sleep seven to nine hours every night
B. Not sleeping enough can cause heart disease and diabetes
C. People should use phones less before bed and do calm things instead
D. Taking sleeping pills is an effective way to solve this problem
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Adults should sleep seven to nine hours every night – SAI – Phương án này được đề cập trực tiếp trong đoạn 3, nơi tác giả nêu rõ rằng người lớn nên ngủ từ bảy đến chín tiếng mỗi đêm. Về mặt ngữ nghĩa, câu trong đoạn dùng cấu trúc chỉ dẫn về sức khỏe nhằm mô tả tiêu chuẩn ngủ phù hợp cho cơ thể, qua đó làm nền tảng lý giải các hệ quả khi không đạt ngưỡng giờ ngủ này. Khi so sánh thông tin gốc với phương án A, ta thấy hoàn toàn trùng khớp nội dung và không có bất kỳ sai lệch nào về ý nghĩa. Điều này khẳng định rằng thông tin này chắc chắn tồn tại trong bài, nên không thể xem là thông tin “not mentioned”. Ngoài ra, xét về coherence, đây là chi tiết được đặt ở đầu đoạn để đưa ra chuẩn mực, góp phần nhấn mạnh tính nghiêm trọng của thói quen thức khuya. Vì vậy, A không phải đáp án đúng.
B. Not sleeping enough can cause heart disease and diabetes – SAI – Thông tin này xuất hiện rõ ràng ở đoạn 3 khi tác giả liệt kê hàng loạt hệ quả sức khỏe nguy hiểm do thiếu ngủ, bao gồm nguy cơ mắc bệnh tim và tiểu đường. Về mặt ngữ pháp, câu trong bài được trình bày dưới dạng cấu trúc liệt kê nhằm mở rộng ý chính rằng thiếu ngủ không chỉ ảnh hưởng tinh thần mà còn gây ra các bệnh lý nghiêm trọng. Khi đối chiếu với phương án B, nội dung khớp hoàn toàn, cho thấy đây là thông tin đã được đề cập đầy đủ. Mặt khác, sự xuất hiện của chi tiết này còn giúp củng cố mạch luận của đoạn khi chuyển từ các ảnh hưởng nhận thức sang tác động thể chất. Do vậy, phương án B không thể là lựa chọn cho “NOT mentioned”.
C. People should use phones less before bed and do calm things instead – SAI – Nội dung này được đề cập nguyên văn trong đoạn 4, nơi tác giả mô tả các giải pháp để cải thiện giấc ngủ. Câu gốc nhấn mạnh việc hạn chế dùng điện thoại trước khi đi ngủ và thay thế bằng các hoạt động thư giãn hơn để hỗ trợ não bộ chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi. Về ngữ nghĩa, điều này phù hợp với chủ điểm của đoạn 4, vốn tập trung vào điều chỉnh thói quen sinh hoạt nhằm cải thiện chất lượng giấc ngủ. Khi đối chiếu với phương án C, mọi chi tiết đều trùng khớp, khẳng định rằng thông tin đã xuất hiện rõ ràng trong bài. Do đó, C không phải là lựa chọn đúng cho câu hỏi tìm thông tin không được nhắc tới.
D. Taking sleeping pills is an effective way to solve this problem – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất không được đề cập trong bài. Toàn bộ đoạn văn chỉ đưa ra các biện pháp tự nhiên như giữ lịch ngủ đều đặn, giảm dùng điện thoại, hạn chế caffeine, tạo môi trường ngủ tốt, hoặc đến gặp bác sĩ khi cần. Không có bất kỳ chỗ nào nhắc đến việc sử dụng thuốc ngủ, cũng như không gợi ý rằng đây là giải pháp hiệu quả. Về mặt mạch luận, bài viết nhấn mạnh các biện pháp điều chỉnh hành vi, không khuyến khích dựa vào thuốc để xử lý vấn đề. Việc đưa ra ý tưởng “taking sleeping pills is an effective way” hoàn toàn trái với định hướng thông tin của đoạn, đồng thời không xuất hiện trong bất kỳ câu nào. Chính vì thế, đây là phương án duy nhất thỏa điều kiện “NOT mentioned”.
Question 34: The word “they” in paragraph 2 refers to _________.
A. some people
B. young people
C. busy jobs
D. all people in the world
Giải Thích: Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. some people – ĐÚNG – Từ “they” trong đoạn 2 xuất hiện trong câu: “Some people have busy jobs that take most of their time and energy, so they feel very tired.” Ở đây, đại từ “they” dùng để thay thế cho cụm danh từ “some people” đứng ngay trước đó. Về mặt ngữ pháp, đại từ chủ ngữ “they” phải khớp về số (số nhiều) và loại (người), phù hợp hoàn toàn với “some people”. Về ngữ nghĩa, câu đang mô tả một nhóm người có công việc quá bận rộn khiến họ mệt mỏi, và từ “they” tiếp tục diễn đạt trạng thái thuộc đúng nhóm người này. Về mạch luận, toàn câu cấu tạo theo kiểu giới thiệu nhóm đối tượng rồi mô tả kết quả tác động lên họ, nên việc thay thế bằng “they” là cấu trúc tự nhiên và chặt chẽ. Sự liên kết chặt giữa danh từ gốc và đại từ giúp giữ coherence và tránh lặp từ thừa. Vì thế, phương án này là duy nhất phù hợp.
B. young people – SAI – Phương án này sai vì mặc dù “young people” được nhắc đến trong đoạn 2, nhưng nó nằm trong câu sau vị trí của từ “they”. Xét theo nguyên tắc đại từ quy chiếu, một đại từ không thể tham chiếu tới danh từ xuất hiện sau nó trong cùng đoạn, trừ trường hợp văn bản dùng cấu trúc đặc biệt, nhưng ở đây câu hoàn toàn theo trật tự thông thường. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, câu chứa “they” đang nói về những người có công việc bận rộn, trong khi câu sau mới bắt đầu giới thiệu nhóm đối tượng trẻ tuổi với lý do khác cho thói quen thức khuya. Nếu gán “they” cho “young people”, mạch luận sẽ bị lệch, khiến thông tin mô tả sự mệt mỏi do công việc bận rộn không còn hợp lý. Vì vậy, phương án này không phù hợp cả về ngữ pháp, thứ tự trình bày và logic lời văn.
C. busy jobs – SAI – Phương án này sai vì “busy jobs” là danh từ chỉ sự vật, không phải con người. Đại từ “they” trong tiếng Anh có thể dùng cho người hoặc vật, nhưng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác “feel very tired”, chỉ con người mới có thể “feel tired” theo nghĩa cảm xúc và thể chất. Công việc không thể “cảm thấy” mệt mỏi. Ngữ pháp của câu cũng xác định rõ rằng cấu trúc “so they feel very tired” diễn đạt hệ quả của việc sở hữu công việc bận rộn, không phải chủ thể của công việc. Bên cạnh đó, mạch văn nhấn mạnh những người làm việc quá sức, không phải bản thân công việc, là những đối tượng bị ảnh hưởng. Nếu chọn C, nội dung sẽ trở nên vô nghĩa và không khép kín về mặt logic. Do vậy, phương án này chắc chắn sai.
D. all people in the world – SAI – Phương án này sai vì đoạn văn không đề cập đến phạm vi toàn cầu ở vị trí này mà chỉ nhắc đến một nhóm nhỏ “some people”. Về mặt ngữ nghĩa, “all people in the world” là một phạm trù quá rộng và không phù hợp với cấu trúc giới thiệu cụ thể trong đoạn. Việc dùng “they” để ám chỉ toàn bộ nhân loại sẽ làm câu văn trở nên phi logic, bởi không phải tất cả mọi người đều có công việc bận rộn khiến họ mệt mỏi. Về mặt coherence, đoạn 2 đang phân nhóm nguyên nhân dẫn đến việc thức khuya, chứ không đưa ra khẳng định bao quát mang tính phổ quát. Gán “they” cho toàn bộ nhân loại sẽ phá vỡ lập luận và làm sai lệch thông tin. Vì vậy, D không đáp ứng yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch luận.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Adults should sleep seven to nine hours every night to avoid feeling sad, angry, and making bad choices.
B. Insufficient sleep only causes cognitive problems such as poor memory and unclear thinking, which disappear after a good night's rest.
C. Insufficient sleep causes both mental and physical health problems that may not be visible immediately but will have serious long-term consequences for people's lives.
D. People who do not sleep enough are more likely to develop heart disease and diabetes, which are the most dangerous health problems associated with sleep deprivation.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Người lớn nên ngủ từ bảy đến chín tiếng mỗi đêm để tránh cảm giác buồn bã, tức giận và đưa ra những lựa chọn sai lầm.
B. Thiếu ngủ chỉ gây ra các vấn đề về nhận thức như trí nhớ kém và tư duy không rõ ràng, những vấn đề này sẽ biến mất sau một đêm ngon giấc.
C. Thiếu ngủ gây ra cả các vấn đề sức khỏe tinh thần và thể chất, có thể không biểu hiện ngay lập tức nhưng sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng lâu dài cho cuộc sống của con người.
D. Những người không ngủ đủ giấc có nhiều khả năng mắc bệnh tim và tiểu đường, đây là những vấn đề sức khỏe nguy hiểm nhất liên quan đến việc thiếu ngủ.
A. Adults should sleep seven to nine hours every night to avoid feeling sad, angry, and making bad choices – SAI – Phương án này chỉ đề cập một phần rất nhỏ của đoạn 3 và làm sai trọng tâm toàn đoạn. Mặc dù đoạn văn có nêu rằng người lớn nên ngủ 7–9 tiếng, nhưng đây chỉ là câu mở đầu để dẫn vào nội dung chính về tác hại của việc thiếu ngủ. Hơn nữa, phương án A chỉ tập trung vào ba hậu quả tâm lý: buồn bã, tức giận, và đưa ra lựa chọn sai; trong khi đoạn 3 liệt kê hàng loạt tác hại khác nghiêm trọng hơn như bệnh tim, tiểu đường, tăng cân, suy giảm sức khỏe miễn dịch, đau nhức cơ thể, và trầm cảm. Điều này khiến phương án trở nên quá hẹp, hoàn toàn không phản ánh được tính toàn diện của đoạn. Về logic, đoạn văn nhấn mạnh hậu quả lâu dài và nghiêm trọng, trong khi phương án A chỉ nói về cảm xúc tức thời. Vì thế đáp án này không thể được xem là tóm tắt chính xác.
B. Insufficient sleep only causes cognitive problems such as poor memory and unclear thinking, which disappear after a good night's rest – SAI – Phương án này sai vì nó xuyên tạc nội dung đoạn văn theo hai cách: dùng từ “only” và giả định hậu quả biến mất dễ dàng. Đoạn văn không hề nói thiếu ngủ chỉ gây vấn đề nhận thức mà còn gây ra các bệnh thể chất, các rối loạn cảm xúc và nguy cơ sức khỏe lâu dài. Mệnh đề “disappear after a good night’s rest” cũng trái ngược hoàn toàn với đoạn văn, vốn nhấn mạnh rằng nhiều vấn đề sức khỏe không xuất hiện ngay lập tức nhưng sẽ gây tổn hại nghiêm trọng về lâu dài. Do đó, phương án này không chỉ thu hẹp sai mức độ tác hại mà còn mô tả sai tính chất nghiêm trọng của hậu quả. Xét về coherence, phương án này lệch hoàn toàn khỏi chủ đích của tác giả trong đoạn 3.
C. Insufficient sleep causes both mental and physical health problems that may not be visible immediately but will have serious long-term consequences for people's lives – ĐÚNG – Phương án này bao quát đầy đủ và chính xác toàn bộ nội dung của đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh hai nhóm tác hại chính: tinh thần (trí nhớ kém, khó suy nghĩ, buồn bã, tức giận) và thể chất (bệnh tim, tiểu đường, tăng cân, yếu sức đề kháng, đau nhức cơ thể, trầm cảm). Ngoài ra, câu cuối đoạn làm rõ rằng các vấn đề này “may not show right away, but they will come later and hurt people's lives very badly”, hoàn toàn tương đương với ý “not visible immediately but will have serious long-term consequences”. Phương án này không thu hẹp ý, không phóng đại sai lệch mà phản ánh đúng cấu trúc lập luận: đưa ra chuẩn mực ngủ, liệt kê hậu quả, nhấn mạnh tính lâu dài. Đây là tóm tắt chuẩn xác nhất.
D. People who do not sleep enough are more likely to develop heart disease and diabetes, which are the most dangerous health problems associated with sleep deprivation – SAI – Mặc dù đoạn 3 có đề cập bệnh tim và tiểu đường, nhưng đoạn không khẳng định đây là “most dangerous health problems”, một chi tiết được phương án D tự thêm vào. Sự nhấn mạnh sai lệch này làm phương án trở thành diễn giải thiếu chính xác. Ngoài ra, đoạn văn còn liệt kê nhiều hậu quả khác tương đương mức độ nghiêm trọng như trầm cảm, tăng cân, hệ miễn dịch yếu, đau nhức cơ thể; vì vậy nếu chỉ chọn 2 bệnh này làm trọng tâm để tóm tắt, phương án sẽ quá phiến diện. Về mặt mạch luận, D không phản ánh được mục đích đoạn 3 là trình bày phạm vi tác hại rộng và lâu dài, chứ không thu hẹp vào một nhóm bệnh cụ thể. Vì vậy, đây không phải tóm tắt phù hợp.
Question 36: The word “depressed” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. restless B. weary C. stressed D. optimistic
Giải Thích: Từ “depressed” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. restless – SAI – Phương án này sai vì restless mang nghĩa bồn chồn, không yên, thiếu khả năng thư giãn hoặc nghỉ ngơi. Đây không phải là từ trái nghĩa với depressed mà chỉ mô tả một dạng trạng thái tâm lý bất ổn khác. Trong đoạn văn, depressed dùng để chỉ cảm giác buồn bã, chán nản, hoặc suy sụp tinh thần. Restless không biểu thị sự tích cực hoặc trạng thái cảm xúc trái ngược hoàn toàn với trầm cảm; thay vào đó, nó thể hiện tình trạng khó chịu hoặc quá kích thích, đôi khi còn có thể xảy ra chung với trạng thái trầm cảm. Về mặt ngữ nghĩa, depressed thuộc trường cảm xúc tiêu cực sâu, còn restless thuộc nhóm trạng thái không yên nhưng không mang sắc thái vui vẻ hay hy vọng. Nếu chọn A, người đọc hiểu sai yêu cầu tìm “opposite meaning”, vì từ này không tạo lập mối quan hệ đối nghịch rõ nét. Do vậy, A không đáp ứng được yêu cầu ngữ pháp, ngữ nghĩa và logic của câu hỏi.
B. weary – SAI – Từ này có nghĩa mệt mỏi, kiệt sức, và mặc dù có thể đi kèm cảm giác chán nản, nó không phải từ trái nghĩa với depressed. Về ngữ nghĩa, weary mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần mệt mỏi do làm việc hoặc chịu áp lực quá lâu. Trong khi đó depressed diễn đạt mức độ suy sụp cảm xúc sâu sắc và mang tính rối loạn cảm xúc. Hai từ này có thể đồng thời xuất hiện trong cùng một hoàn cảnh nhưng không đối lập nhau. Chúng cùng nằm trong trường nghĩa tiêu cực, nên không thể xem weary là từ mang nghĩa trái ngược. Nếu chọn B, nghĩa sẽ trở nên sai vì nó không thể hiện được sắc thái tích cực hay hy vọng vốn cần có để đối lập với depressed. Về mặt coherence, đoạn văn dùng depressed để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, trong khi weary chỉ là hệ quả nhẹ, không tạo được sự tương phản. Do đó, đây là phương án sai.
C. stressed – SAI – Tuy stressed cũng là một trạng thái tiêu cực về tâm lý, nhưng nó không phải là trái nghĩa với depressed. Stressed mô tả tình trạng căng thẳng, áp lực, thường xuất phát từ công việc, trách nhiệm hoặc yếu tố môi trường. Ngược lại, depressed mô tả tình trạng buồn bã sâu sắc và suy sụp cảm xúc, không chỉ đơn thuần bị áp lực. Hai từ này thuộc cùng nhóm nghĩa tiêu cực, vì vậy không thể tạo ra quan hệ đối lập. Nếu chọn C, người học sẽ nhầm lẫn giữa mức độ nghiêm trọng và nghĩa trái ngược; stressed có thể dẫn đến depressed nhưng không bao giờ là đối lập với nó. Ngoài ra, đoạn văn dùng depressed để nhấn mạnh tác động kéo dài và nguy hiểm, trong khi stressed không phản ánh điều ngược lại mà chỉ là một trạng thái tiền đề. Vì thế, phương án này không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và logic yêu cầu.
D. optimistic – ĐÚNG – Từ này mang nghĩa lạc quan, tích cực, nhìn nhận tương lai với hy vọng, và đây là trạng thái cảm xúc đối lập hoàn toàn với depressed. Nếu depressed biểu thị nỗi buồn sâu sắc, cảm giác vô vọng và thiếu năng lượng, thì optimistic lại mô tả sự vui vẻ, tin tưởng và hướng tới triển vọng tốt đẹp. Về mặt ngữ pháp, cả depressed và optimistic đều là tính từ mô tả trạng thái cảm xúc, nên chúng tạo thành cặp đối nghịch tự nhiên và hoàn chỉnh theo yêu cầu của câu hỏi. Về mặt ngữ nghĩa, optimistic thể hiện hướng cảm xúc dương tính, ngược chiều hoàn toàn với những gì depressed mô tả. Xét theo mạch đoạn văn, depressed xuất hiện trong danh sách các hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu ngủ, và để có từ trái nghĩa, ta phải chọn một trạng thái cảm xúc tích cực rõ rệt, điều mà chỉ có optimistic đáp ứng. Vì vậy, đây là phương án duy nhất phù hợp.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. People should completely avoid using phones every evening and sleep immediately.
B. Reducing phone usage before sleep and choosing peaceful activities instead can improve rest.
C. Phones should be used more carefully at night, but doing other activities is unnecessary.
D. Before going to bed, people must replace all their evening routines with relaxation only.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Mọi người nên tránh hoàn toàn việc sử dụng điện thoại mỗi tối và đi ngủ ngay lập tức.
B. Giảm sử dụng điện thoại trước khi ngủ và thay vào đó chọn các hoạt động yên tĩnh có thể cải thiện giấc ngủ.
C. Nên sử dụng điện thoại cẩn thận hơn vào ban đêm, nhưng không cần thiết phải làm các hoạt động khác.
D. Trước khi đi ngủ, mọi người nên thay thế tất cả các thói quen buổi tối bằng việc thư giãn.
A. People should completely avoid using phones every evening and sleep immediately – SAI – Lý do sai là phương án này diễn giải quá mức nội dung gốc. Câu gốc nêu rằng người đọc nên “use phones less before bed”, tức giảm sử dụng, không hề nói phải “completely avoid using phones” như trong phương án
A. Ngoài ra, phần “sleep immediately” cũng không tồn tại trong đoạn văn; tác giả không yêu cầu phải ngủ ngay sau khi không dùng điện thoại. Về mặt ngữ nghĩa, phương án A thêm vào một mức độ cực đoan mà văn bản không đề cập. Về coherence, câu gốc nằm trong phần đưa ra lời khuyên thực tế nhưng vừa phải, trong khi A bóp méo mức độ và yêu cầu hành động nghiêm ngặt hơn. Vì thế, phương án A không phản ánh chính xác thông điệp và làm sai lệch tinh thần khuyến nghị của tác giả.
B. Reducing phone usage before sleep and choosing peaceful activities instead can improve rest – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất phản ánh đầy đủ, chính xác và cân bằng cả hai phần của câu gốc: giảm sử dụng điện thoại trước khi ngủ và thay thế bằng các hoạt động thư giãn. Về ngữ nghĩa, từ “reducing” tương đương với “use phones less”, và “choosing peaceful activities instead” tương đương với “do calm things instead”. Cả hai cụm đều giữ lại sắc thái hành động vừa phải, thực tế, không cực đoan, đúng như văn bản. Về mạch luận, đoạn 4 tập trung liệt kê giải pháp giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, và phương án B duy trì đầy đủ ý nghĩa đó bằng cách trình bày mối quan hệ nhân quả: thay đổi thói quen để cải thiện giấc ngủ. Không thêm–bớt, không cường điệu hoặc thu hẹp ý, nên phương án này chính là paraphrase chuẩn xác nhất.
C. Phones should be used more carefully at night, but doing other activities is unnecessary – SAI – Phương án này sai chủ yếu vì làm sai lệch hoàn toàn phần thứ hai của câu gốc. Tác giả khẳng định rõ ràng rằng bên cạnh việc giảm dùng điện thoại, mọi người nên “do calm things instead”. Phương án C lại phủ nhận hoàn toàn hành động đó bằng cụm “doing other activities is unnecessary”. Đây là sự đảo ngược ý nghĩa, khiến câu diễn giải phản tác dụng. Về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, cụm “used more carefully” cũng không thể hiện đúng yêu cầu giảm thời lượng sử dụng. Nó chỉ đề cập đến cách dùng, không nói đến việc hạn chế. Điều này gây ra sự không tương đồng với câu gốc vốn nhấn mạnh giảm tần suất và thay thế bằng hoạt động thư giãn. Do đó, phương án C phá vỡ logic của đoạn văn và không thể được xem là paraphrase đúng.
D. Before going to bed, people must replace all their evening routines with relaxation only – SAI – Phương án này phóng đại quá mức yêu cầu thực tế của câu gốc. Văn bản chỉ đề nghị giảm sử dụng điện thoại và chọn hoạt động yên tĩnh, không hề yêu cầu “replace all their evening routines”. Từ “all” khiến nội dung trở nên tuyệt đối hóa, khác xa mức độ khuyến nghị nhẹ nhàng và từng phần mà tác giả đưa ra. Ngoài ra, “relaxation only” cũng bóp méo ý nghĩa, biến lời khuyên thành quy tắc cứng nhắc. Tác giả chỉ đưa ra gợi ý giúp dễ ngủ hơn, không hề đưa ra mệnh lệnh độc tôn. Về coherence, đoạn văn duy trì giọng văn hướng dẫn thực tế, linh hoạt, còn phương án D lại diễn giải cực đoan và áp đặt. Vì vậy, D không khớp cả về ngữ nghĩa lẫn mục đích thông tin và không thể là paraphrase chuẩn xác.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Revenge bedtime procrastination only affects people who have stressful jobs and busy careers.
B. The passage recommends using mobile phones right before bed to help people relax better.
C. Young people often stay up late because they want to feel free from work and the daily rules that control their lives.
D. Health problems caused by insufficient sleep appear immediately and are noticeable right away.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việc trì hoãn giờ đi ngủ chỉ ảnh hưởng đến những người có công việc căng thẳng và sự nghiệp bận rộn.
B. Đoạn văn khuyến nghị sử dụng điện thoại di động ngay trước khi đi ngủ để giúp mọi người thư giãn hơn.
C. Giới trẻ thường thức khuya vì họ muốn thoát khỏi công việc và những quy tắc hàng ngày chi phối cuộc sống của họ.
D. Các vấn đề sức khỏe do thiếu ngủ xuất hiện ngay lập tức và dễ nhận thấy ngay lập tức.
A. Revenge bedtime procrastination only affects people who have stressful jobs and busy careers – SAI – Phương án này sai vì dùng từ “only”, trong khi đoạn văn nêu rõ rằng nhiều nhóm khác nhau đều có thói quen này, bao gồm người trẻ tuổi, người lo âu, người làm việc bận rộn hoặc những người thích hoạt động ban đêm. Mệnh đề “only affects” hàm ý thu hẹp đối tượng vào một nhóm duy nhất, điều trái ngược hoàn toàn với nội dung đoạn 2. Xét về ngữ nghĩa, đoạn văn liệt kê nhiều nguyên nhân đa dạng và nhấn mạnh rằng hiện tượng này phổ biến trong xã hội hiện đại. Về mạch luận, tác giả không giới hạn bất kỳ nhóm nào, mà mở rộng để giải thích tính phổ biến của hành vi thức khuya. Vì vậy, phương án A sai vì thu hẹp sai đối tượng, thiếu sự phù hợp với toàn bộ lập luận của bài.
B. The passage recommends using mobile phones right before bed to help people relax better – SAI – Phương án này hoàn toàn trái ngược với nội dung đoạn 4. Tác giả khuyến nghị “use phones less before bed and do calm things instead”, tức giảm dùng điện thoại trước khi ngủ, không phải dùng điện thoại để thư giãn. Câu trả lời B đảo ngược hoàn toàn lời khuyên, biến một hành động bị khuyến cáo hạn chế thành biện pháp thư giãn. Về ngữ nghĩa, đây là sự xuyên tạc nghiêm trọng: sử dụng điện thoại trước khi ngủ thường gây kích thích và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, điều mà bài viết phê phán. Về coherence, phương án B đi ngược toàn bộ phần giải pháp vốn nhấn mạnh việc tạo môi trường thư giãn, không phụ thuộc thiết bị công nghệ. Vì thế, B chắc chắn sai.
C. Young people often stay up late because they want to feel free from work and the daily rules that control their lives – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất hoàn toàn phù hợp với nội dung đoạn 2. Tác giả viết rõ rằng “Young people often do this too. They think staying late is a way to be free from work and the daily rules that control their lives.” Về ngữ nghĩa, phương án C là paraphrase chính xác, giữ nguyên ý: giới trẻ thức khuya để cảm thấy tự do và thoát khỏi khuôn khổ thường ngày. Về coherence, nội dung này phù hợp với mạch giải thích các nguyên nhân dẫn đến hành vi thức khuya, nằm đúng trong phần miêu tả động cơ của từng nhóm người. Không có sự thêm bớt ý nào làm sai lệch meaning. Vì vậy, đây là lựa chọn đúng và duy nhất phản ánh chính xác thông tin trong bài.
D. Health problems caused by insufficient sleep appear immediately and are noticeable right away – SAI – Phương án này sai vì đoạn 3 khẳng định ngược lại: “These health problems may not show right away, but they will come later and hurt people's lives very badly.” Nghĩa là các vấn đề sức khỏe không xuất hiện ngay lập tức mà tích tụ theo thời gian. Về mặt ngữ nghĩa, phương án D diễn giải sai hoàn toàn tính chất lâu dài và âm thầm của tác hại được nêu trong bài. Về mạch luận, tác giả muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn của thiếu ngủ, không phải tác động tức thời. Do đó, phương án này trái với cả nội dung lẫn mục đích đoạn. Vì vậy, đây là lựa chọn sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. People who lack control over their daytime schedules may be more inclined to engage in revenge bedtime procrastination.
B. Medical intervention is always necessary to successfully overcome revenge bedtime procrastination.
C. Revenge bedtime procrastination only leads to psychological issues without causing any physical health consequences.
D. Consuming caffeine before bedtime is recommended for people struggling with revenge bedtime procrastination.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Những người không kiểm soát được lịch trình ban ngày của mình có thể dễ dàng trì hoãn việc đi ngủ để trả thù hơn.
B. Luôn cần sự can thiệp y tế để vượt qua việc trì hoãn việc đi ngủ để trả thù thành công.
C. Trì hoãn việc đi ngủ để trả thù chỉ dẫn đến các vấn đề tâm lý mà không gây ra bất kỳ hậu quả nào cho sức khỏe thể chất.
D. Những người đang gặp khó khăn với việc trì hoãn việc đi ngủ để trả thù nên uống caffeine trước khi đi ngủ.
A. People who lack control over their daytime schedules may be more inclined to engage in revenge bedtime procrastination – ĐÚNG – Phương án này là suy luận hợp lý dựa trên mô tả trong đoạn 1 và đoạn 2, nơi tác giả giải thích rằng nhiều người thức khuya vì họ cảm thấy ban ngày bị chiếm hết thời gian, áp lực công việc quá lớn hoặc thiếu cơ hội dành thời gian cho bản thân. Những người có công việc bận rộn, nhiều trách nhiệm, hoặc cảm thấy bị kiểm soát bởi lịch trình ban ngày thường muốn “giành lại” thời gian riêng bằng cách thức khuya. Về mặt ngữ nghĩa, phương án A không khẳng định tuyệt đối mà dùng cấu trúc “may be more inclined”, phù hợp với tính chất suy luận của câu hỏi. Về mạch luận, bài viết đưa ra nhiều nguyên nhân liên quan đến sự thiếu tự do và cảm giác bị áp lực, cho phép suy ra rằng người không kiểm soát được thời gian ban ngày dễ rơi vào thói quen này hơn. Đây là suy luận chính xác, không phóng đại hoặc diễn giải sai nội dung gốc.
B. Medical intervention is always necessary to successfully overcome revenge bedtime procrastination – SAI – Từ “always” khiến phương án này sai hoàn toàn, vì đoạn 4 chỉ khuyên rằng nếu thay đổi thói quen không hiệu quả, người đọc “should talk to a doctor”. Điều này cho thấy khám bác sĩ chỉ là lựa chọn cuối cùng, không phải điều kiện bắt buộc. Về ngữ nghĩa, phương án B diễn giải sai mức độ và tần suất, khiến người đọc hiểu rằng can thiệp y tế là giải pháp duy nhất và bắt buộc, trong khi bài viết nhấn mạnh các biện pháp tự điều chỉnh như cải thiện thói quen ngủ, giảm dùng điện thoại, hạn chế caffeine, tạo môi trường ngủ phù hợp. Về coherence, nội dung đoạn 4 tập trung vào những thay đổi hành vi trước khi nhắc đến khả năng gặp bác sĩ. Vì vậy, phương án này không thể được suy ra từ đoạn văn.
C. Revenge bedtime procrastination only leads to psychological issues without causing any physical health consequences – SAI – Điều này trái ngược hoàn toàn với đoạn 3, nơi tác giả khẳng định nhiều hậu quả sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tim, tiểu đường, tăng cân, yếu cơ thể, đau nhức và suy giảm miễn dịch. Về mặt ngữ nghĩa, từ “only” thu hẹp phạm vi xuống chỉ còn vấn đề tâm lý, trong khi bài viết nhấn mạnh tác động cả về thể chất lẫn tinh thần. Về logic, phương án C không thể là suy luận vì nó phủ nhận trực tiếp thông tin đã được nêu rất rõ ràng. Do đó, đây là phương án sai cả về nội dung lẫn khả năng suy luận.
D. Consuming caffeine before bedtime is recommended for people struggling with revenge bedtime procrastination – SAI – Phương án này sai vì đoạn 4 nêu rõ rằng mọi người “should drink less coffee” trước khi đi ngủ. Điều này cho thấy caffeine bị xem là tác nhân gây hại cho chất lượng giấc ngủ và không được khuyến nghị. Về ngữ nghĩa, phương án D xuyên tạc lời khuyên của tác giả, biến điều bị hạn chế thành điều được khuyến khích. Về mạch luận, lời khuyên trong đoạn 4 hướng đến giảm kích thích, trong khi caffeine lại là chất kích thích mạnh. Vì vậy, phương án này hoàn toàn trái với nội dung bài và không thể là điều được suy ra.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. The passage explains why young people prefer to stay awake late and emphasises the importance of having personal time during the evening.
B. The passage defines revenge bedtime procrastination, explains the various reasons people engage in this habit despite knowing its dangers, describes the serious health consequences of insufficient sleep, and provides practical solutions to improve sleep quality.
C. The passage describes how revenge bedtime procrastination is a Chinese habit that primarily affects busy workers and suggests that consulting a doctor is the most effective solution for this problem.
D. The passage discusses the negative health effects of staying up late at night, including heart disease and weight gain, and recommends that people should maintain a regular sleep schedule every day.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?
A. Đoạn văn giải thích lý do tại sao giới trẻ thích thức khuya và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thời gian riêng tư vào buổi tối.
B. Đoạn văn định nghĩa việc trì hoãn giờ đi ngủ để trả thù, giải thích nhiều lý do khác nhau khiến mọi người thực hiện thói quen này mặc dù biết rõ những nguy hiểm của nó, mô tả những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe của việc ngủ không đủ giấc và đưa ra các giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng giấc ngủ.
C. Đoạn văn mô tả việc trì hoãn giờ đi ngủ để trả thù là một thói quen của người Trung Quốc, chủ yếu ảnh hưởng đến những người làm việc bận rộn và gợi ý rằng việc đi khám bác sĩ là giải pháp hiệu quả nhất cho vấn đề này.
D. Đoạn văn thảo luận về những tác động tiêu cực đến sức khỏe của việc thức khuya, bao gồm bệnh tim và tăng cân, đồng thời khuyến nghị mọi người nên duy trì lịch trình ngủ đều đặn mỗi ngày.
A. The passage explains why young people prefer to stay awake late and emphasises the importance of having personal time during the evening – SAI – Phương án này sai vì nó chỉ chọn một phần nhỏ trong nội dung bài. Đoạn văn có nhắc đến lý do tại sao giới trẻ thức khuya, nhưng đó chỉ là một trong nhiều nguyên nhân được trình bày. Cả bài không chỉ nói về nhóm “young people”, mà mở rộng cho nhiều nhóm khác như người bận rộn, người lo âu, hoặc những người muốn có thời gian riêng. Ngoài ra, phương án A không đề cập đến hai phần quan trọng của bài: tác hại nghiêm trọng của thiếu ngủ và những giải pháp để cải thiện. Điều này khiến phương án trở nên phiến diện, không thể đại diện cho toàn bộ cấu trúc bốn đoạn văn. Về mặt coherence, bài có bố cục rõ ràng gồm định nghĩa – nguyên nhân – hậu quả – giải pháp, trong khi phương án A chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của đoạn 2. Vì vậy, đây không phải tóm tắt đúng.
B. The passage defines revenge bedtime procrastination, explains the various reasons people engage in this habit despite knowing its dangers, describes the serious health consequences of insufficient sleep, and provides practical solutions to improve sleep quality – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất bao quát đầy đủ bốn đoạn văn. Đoạn 1 định nghĩa hiện tượng và giải thích nguồn gốc khái niệm. Đoạn 2 đưa ra nhiều nguyên nhân khác nhau khiến mọi người thức khuya. Đoạn 3 mô tả chi tiết tác hại nghiêm trọng cả về thể chất lẫn tinh thần của việc thiếu ngủ. Đoạn 4 đưa ra các giải pháp thực tế để cải thiện tình trạng này, bao gồm thay đổi lối sống và tìm đến bác sĩ nếu cần. Phương án B phản ánh đúng cấu trúc, mạch logic và ý chính của toàn bài mà không thêm hoặc bỏ sót nội dung. Về mặt ngữ nghĩa, đây là bản tóm tắt hoàn chỉnh, chặt chẽ và chính xác nhất.
C. The passage describes how revenge bedtime procrastination is a Chinese habit that primarily affects busy workers and suggests that consulting a doctor is the most effective solution for this problem – SAI – Phương án này sai vì trình bày sai cả ba phần quan trọng. Một, bài không nói đây là “Chinese habit”; chỉ nói thuật ngữ xuất phát từ một biểu đạt tiếng Trung, không phải thói quen riêng của người Trung Quốc. Hai, đối tượng không “primarily affects busy workers” vì bài nêu rõ nhiều nhóm khác nhau đều mắc phải, bao gồm cả người trẻ và người gặp vấn đề tâm lý. Ba, bài không khẳng định rằng gặp bác sĩ là “most effective solution”; đó chỉ là giải pháp sau cùng nếu các biện pháp tự điều chỉnh không hiệu quả. Phương án này bóp méo nội dung, không phản ánh đúng cấu trúc hoặc mục đích bài viết. Do vậy, không thể được xem là tóm tắt chính xác.
D. The passage discusses the negative health effects of staying up late at night, including heart disease and weight gain, and recommends that people should maintain a regular sleep schedule every day – SAI – Phương án này sai vì chỉ bao quát hai phần của bài: tác hại sức khỏe và một giải pháp. Nó không đề cập đến định nghĩa revenge bedtime procrastination hay nguyên nhân của hành vi này, vốn là hai phần lớn của bài. Về ngữ nghĩa, phương án D thu hẹp bài thành nội dung về sức khỏe, trong khi văn bản có mục đích rộng hơn nhiều. Ngoài ra, việc nhấn mạnh bệnh tim và tăng cân khiến phần tóm tắt trở nên thiên lệch, bỏ qua toàn bộ phần nói về tác động tinh thần và những lời khuyên cụ thể khác như giảm dùng điện thoại, hạn chế caffeine, cải thiện môi trường ngủ. Vì thế, phương án này quá thiếu và không đại diện cho bài.
Tạm Dịch Bài Đọc
Revenge bedtime procrastination là thói quen mà mọi người cố tình thức khuya để có thời gian riêng cho bản thân, dù họ biết giấc ngủ rất quan trọng. Thuật ngữ này xuất phát từ một biểu đạt tiếng Trung có nghĩa là “thức khuya để chống trả”, và điều này thực sự đúng với nhiều người ngày nay. Nhiều người làm vậy vì họ cảm thấy căng thẳng, làm việc quá nhiều vào ban ngày, hoặc đơn giản là thích làm việc vào ban đêm. Khi không thể kiểm soát bản thân vào buổi tối, họ cứ tiếp tục thức khuya lâu hơn mức cần thiết.
Có nhiều lý do giải thích vì sao mọi người làm điều này. Một số người có công việc bận rộn khiến họ mất hầu hết thời gian và năng lượng, vì vậy họ cảm thấy rất mệt mỏi. Bằng cách thức khuya, họ muốn tận hưởng thời gian cho riêng mình. Họ có thể lướt điện thoại, đọc sách, xem phim, hoặc làm những việc họ thích. Người trẻ cũng thường làm điều này. Họ nghĩ rằng thức khuya là cách để tự do khỏi công việc và những quy tắc hàng ngày kiểm soát cuộc sống của họ.
Tuy nhiên, ngủ không đủ gây ra những vấn đề sức khỏe thực sự. Người lớn nên ngủ từ bảy đến chín giờ mỗi đêm. Khi không ngủ đủ, mọi người không thể nhớ tốt, không thể suy nghĩ rõ ràng, cảm thấy buồn hoặc tức giận, và đưa ra những lựa chọn tệ hại. Thiếu ngủ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường, tăng cân, cơ thể yếu đi, thường xuyên ốm, đau nhức, và cảm thấy buồn bã hoặc trầm cảm. Những vấn đề sức khỏe này có thể không xuất hiện ngay lập tức, nhưng về sau chúng sẽ xuất hiện và gây tổn hại nghiêm trọng đến cuộc sống của con người.
May mắn thay, mọi người có thể khắc phục vấn đề này. Họ nên đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày. Họ cần một căn phòng mát mẻ và tối để ngủ. Họ nên dùng điện thoại ít hơn trước khi ngủ và làm những việc yên tĩnh thay thế. Họ nên uống ít cà phê và không hút thuốc hoặc uống rượu trước khi ngủ. Những giấc ngủ ngắn trong ngày cũng có thể giúp ích. Nếu các biện pháp này không hiệu quả, họ nên nói chuyện với bác sĩ để được tư vấn thêm.