Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SILENT WALKING: YOUR PATH TO PEACE
❖ Discover the Simple Way to Reduce Stress
❖ Are you really (7)_________ your wits' end with your phone constantly controlling your entire life? Silent walking offers perfect (8)_________ that can truly change your daily routine and lifestyle.
❖ (9)_________ technology helps us every single day, it creates serious stress and anxiety for young people. Try to follow a (10)_________ carefully in a quiet park without your phone—even for just 20 minutes!
❖ Some people enjoy walking in beautiful parks, while (11)_________ prefer quiet streets near their homes every day. (12)_________ walking for 30 minutes can improve your mood and reduce serious mental health problems significantly.
❖ Start Silent Walking Today!
Leave your phone at home | Walk in nature | Feel the peace
https://getoutside.ordnancesurvey.co.uk/mk
Question 7:A. about B. of C. for D. at
Question 8:A. health benefits mental B. benefits mental health
C. mental benefits health D. mental health benefits
Question 9:A. Although B. However C. Despite D. Moreover
Question 10:A. trail B. pace C. route D. path
Question 11:A. others B. the others C. other D. another
Question 12:A. morning B. brisk C. regular D. gentle
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. about
B. of
C. for D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. about – SAI – Giới từ about không kết hợp với cụm at your wits' end. At your wits' end là thành ngữ cố định diễn đạt trạng thái kiệt sức tinh thần, không còn biết phải làm gì tiếp theo. Nếu viết about your wits' end, câu mất cấu trúc ngữ pháp chuẩn và không còn giữ nghĩa thành ngữ. About chỉ phù hợp diễn đạt chủ đề hoặc liên quan đến nội dung nào đó, không thể dùng trước một idiom mang chức năng mô tả trạng thái cảm xúc. Do đó, phương án này sai về cả collocation lẫn ngữ nghĩa.
B. of – SAI – Giới từ of cũng không thể đi với your wits' end theo đúng ngữ pháp và collocation. Câu Are you really of your wits' end không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn và không mang nghĩa gì rõ ràng. Giới từ of thường diễn đạt sở hữu hoặc cấu tạo nên tổng thể, nhưng cụm your wits' end không phải danh từ đứng sau of theo cách thông thường. Vì of không phù hợp với thành ngữ cố định, phương án này sai.
C. for – SAI – Dùng for trước your wits' end sẽ làm câu trở nên không tự nhiên và sai về mặt dùng từ. For your wits' end không mang nghĩa mô tả cảm xúc, cũng không tương thích với cấu trúc câu hỏi Are you really ... your wits’ end? For chỉ thích hợp trong các ngữ cảnh mục đích, thời gian hoặc nguyên nhân, nhưng không áp dụng được cho thành ngữ chỉ trạng thái tuyệt vọng. Vì vậy phương án for không thể là đáp án đúng.
D. at – ĐÚNG – At trong cụm at your wits' end là giới từ bắt buộc, tạo nên thành ngữ mô tả trạng thái kiệt sức tinh thần, căng thẳng đến mức không tìm ra cách giải quyết. Cấu trúc Are you really at your wits' end… hoàn toàn tự nhiên và phù hợp với nội dung mô tả sự bế tắc vì phụ thuộc vào điện thoại. Thành ngữ này rất phổ biến trong tiếng Anh và chỉ đúng khi dùng với at.
Tạm dịch: Are you really at your wits' end with your phone constantly controlling your entire life? (“Bạn có thực sự cảm thấy kiệt quệ và bế tắc khi chiếc điện thoại liên tục kiểm soát cuộc sống của bạn không?”)
Question 8:A. health benefits mental
B. benefits mental health
C. mental benefits health D. mental health benefits
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. health benefits mental – SAI – Trật tự từ health benefits mental hoàn toàn sai quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh. Trong danh ngữ, tính từ bổ nghĩa cho danh từ phải đứng trước theo thứ tự nhất định, không thể đặt benefits trước rồi mental sau theo cấu trúc rối và sai cú pháp như vậy. Cụm này không tạo thành một đơn vị nghĩa và đánh mất sự liên kết tự nhiên vốn có của collocation mental health benefits. Vì vi phạm trật tự từ và không có nghĩa rõ ràng, phương án này sai.
B. benefits mental health – SAI – Cụm này cũng sai về trật tự từ. Trong tiếng Anh, tính từ phải đứng trước danh từ, nên mental health benefits mới là cấu trúc đúng. Nếu đặt benefits trước rồi mới đến mental health thì nghĩa câu sẽ trở nên không tự nhiên và thiếu tính mạch lạc. Benefits mental health không phải collocation chuẩn và không được sử dụng trong văn bản quảng cáo hay khoa học. Phương án này sai vì đảo vị trí từ trái với ngữ pháp.
C. mental benefits health – SAI – Đây là một cấu trúc sai hoàn toàn vì vừa sai vị trí tính từ, vừa không tạo thành một cụm danh ngữ có nghĩa. Mental benefits health không theo bất kỳ quy tắc nào trong tiếng Anh, khiến câu trở nên vô nghĩa. Health phải là danh từ trung tâm, nhưng lại bị đặt sau cùng và không được bổ nghĩa đúng cấu trúc. Do vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc trật tự từ, phương án này loại ngay.
D. mental health benefits – ĐÚNG – Đây là collocation chuẩn, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mô tả các lợi ích cho sức khỏe tinh thần. Trật tự tính từ mental health đi liền nhau tạo thành cụm danh từ health benefits với mental làm tính từ ghép bổ nghĩa cho health. Trong các bài viết về lối sống lành mạnh, cụm mental health benefits được sử dụng rất thường xuyên và phù hợp với ngữ cảnh mô tả lợi ích của phương pháp silent walking.
Tạm dịch: Silent walking offers perfect mental health benefits that can truly change your daily routine and lifestyle. (“Đi bộ trong im lặng mang lại những lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe tinh thần và có thể thực sự thay đổi thói quen hằng ngày của bạn.”)
Question 9:A. Although
B. However
C. Despite
D. Moreover
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Although – ĐÚNG – Although là liên từ diễn đạt sự đối lập giữa hai mệnh đề: mặc dù điều này đúng nhưng điều kia lại xảy ra. Câu trong đoạn văn thể hiện rõ hai ý tương phản: công nghệ giúp con người hàng ngày và công nghệ cũng gây căng thẳng, lo âu. Therefore, Although đứng ở đầu câu là lựa chọn tự nhiên và hoàn toàn phù hợp với cấu trúc câu ghép diễn đạt sự đối lập mang tính nguyên nhân – hệ quả. Đây là liên từ được dùng rất phổ biến trong các văn bản phân tích ảnh hưởng của công nghệ, nên lựa chọn này đúng cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
B. However – SAI – However không thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh mà không có dấu chấm câu tách biệt. Nếu viết However technology helps us… thì sai ngữ pháp vì However là trạng từ chuyển ý, phải đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy để kết nối hai câu độc lập. Ngoài ra cách dùng này sẽ phá vỡ cấu trúc mạch lạc của câu ghép hiện có. Vì không khớp với vị trí và chức năng ngữ pháp, phương án này sai.
C. Despite – SAI – Despite là giới từ, phải đi với danh từ hoặc V-ing, không thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh như technology helps us every single day. Nếu viết Despite technology helps us…, câu sẽ sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng phải là Despite the fact that technology helps us…, nhưng bài chỉ cho một từ, vì vậy despite không phù hợp.
D. Moreover – SAI – Moreover dùng để bổ sung ý nghĩa cùng hướng, không phải để diễn đạt sự tương phản. Trong khi đó, câu muốn nhấn mạnh rằng công nghệ vừa hữu ích vừa gây áp lực, tức là hai ý trái nhau. Nếu dùng Moreover, nghĩa câu sẽ trở nên vô lý vì không thể nói Công nghệ giúp chúng ta, hơn nữa nó gây căng thẳng. Do không đáp ứng quan hệ ý nghĩa đối lập, moreover sai hoàn toàn.
Tạm dịch: Although technology helps us every single day, it creates serious stress and anxiety for young people. (“Mặc dù công nghệ giúp ích cho chúng ta mỗi ngày, nó cũng gây ra căng thẳng và lo âu nghiêm trọng cho người trẻ.”)
Question 10:A. trail
B. pace C. route
D. path
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. trail – SAI – Trail thường chỉ đường mòn tự nhiên trong rừng hoặc núi, mang sắc thái địa hình tự nhiên hơn là lộ trình được đề nghị để thực hành silent walking. Dù trail có thể liên quan đến việc đi bộ, nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu người đọc “follow a … carefully” theo nghĩa bám sát một lộ trình hoặc tuyến đường cụ thể. Việc dùng trail sẽ khiến câu nghiêng về hoạt động trekking hoặc leo núi hơn là một hoạt động thiền đi bộ nhẹ nhàng, yên tĩnh. Do lệch sắc thái và không khớp mục đích hướng dẫn, phương án này sai.
B. pace – SAI – Pace mang nghĩa tốc độ bước đi, nhịp độ đi bộ, không phải một tuyến đường hay lộ trình để người ta “follow”. Nếu viết follow a pace carefully thì hoàn toàn vô nghĩa vì pace không thể được theo dõi như một con đường, mà chỉ miêu tả tốc độ di chuyển. Pace không hề phù hợp với cấu trúc follow a … và không tạo thành cụm chỉ đường đi hay hành trình. Vì vậy, về cả ý nghĩa lẫn ngữ pháp, phương án này sai.
C. route – ĐÚNG – Route là lộ trình, tuyến đường có thể theo dõi từng bước, hoàn toàn phù hợp với việc hướng dẫn người đọc thực hành silent walking mà không dùng điện thoại. Cụm follow a route carefully mang nghĩa đi theo một tuyến đường được lựa chọn trước một cách cẩn thận, rất phù hợp với mục đích giúp người tập tập trung vào hơi thở và cảm nhận không gian. Route cũng là từ dùng phổ biến trong hoạt động đi bộ, du lịch, hay rèn luyện sức khỏe.
D. path – SAI – Path nghĩa là con đường nhỏ, đường mòn trong công viên. Tuy nhiên, path không phù hợp bằng route trong cấu trúc follow a … carefully vì path thường chỉ đơn vị vật lý, trong khi route nhấn mạnh tính kế hoạch, lộ trình được thiết lập. Silent walking trong bài thiên về việc làm theo một tuyến đường được chọn kỹ hơn là đi trên bất kỳ con đường nào. Vì vậy path tuy gần nghĩa nhưng không phải đáp án tốt nhất trong ngữ cảnh rèn luyện.
Tạm dịch: Try to follow a route carefully in a quiet park without your phone. (“Hãy cố gắng đi theo một lộ trình thật cẩn thận trong một công viên yên tĩnh mà không mang theo điện thoại.”)
Question 11:A. others
B. the others
C. other
D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others – ĐÚNG – Others là đại từ chỉ người, mang nghĩa những người khác, được dùng độc lập không cần danh từ đi sau. Trong câu, some people… while others… là cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh để so sánh hai nhóm người có sở thích khác nhau. Đây là cách diễn đạt phổ biến, mạch lạc và chính xác. Others phù hợp hoàn toàn với vị trí sau liên từ while và đảm bảo tính đối xứng ngữ pháp với mệnh đề Some people enjoy walking…
B. the others – SAI – The others mang nghĩa phần còn lại, ám chỉ số lượng đã xác định trước đó. Tuy nhiên trong câu không hề có ngữ cảnh xác định tổng số người hoặc nhóm người cụ thể để sử dụng the others. Dùng the others sẽ khiến câu mang nghĩa tất cả những người còn lại đều chọn đi bộ ở nơi khác, điều này không phù hợp với ý nghĩa so sánh chung chung và mang tính khái quát của câu. Do lệch nghĩa và không phù hợp ngữ cảnh, phương án này sai.
C. other – SAI – Other phải đi cùng một danh từ số nhiều hoặc số ít tùy trường hợp. Nếu dùng đơn độc như other prefer…, cấu trúc sai ngữ pháp vì other không thể đứng một mình trong vai trò chủ ngữ. Ngoài ra, other mang nghĩa một nhóm khác không xác định nhưng không thể đóng vai trò đại từ độc lập như others. Vì sai về từ loại và chức năng ngữ pháp, phương án này không thể chọn.
D. another – SAI – Another mang nghĩa một cái khác hoặc một người khác, nhưng luôn chỉ số lượng một. Trong câu, đối tượng so sánh là một nhóm người, không phải một cá nhân. Nếu viết while another prefer…, vừa sai ngữ pháp vì prefer cần chủ ngữ số nhiều, vừa sai nghĩa vì không phải chỉ một người chọn đi bộ ở nơi yên tĩnh. Vì vậy phương án này bị loại.
Tạm dịch: Some people enjoy walking in beautiful parks, while others prefer quiet streets near their homes every day. (“Một số người thích đi bộ trong những công viên đẹp, trong khi những người khác lại thích những con phố yên tĩnh gần nhà mỗi ngày.”)
Question 12:A. morning B. brisk
C. regular
D. gentle
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. morning – SAI – Morning walking chỉ mang nghĩa đi bộ vào buổi sáng. Tuy nhiên ngữ cảnh của đoạn văn không tập trung vào thời điểm ban ngày, mà vào tính đều đặn và lợi ích sức khỏe tinh thần của silent walking. Dùng morning walking sẽ thu hẹp ý nghĩa, khiến câu mang nghĩa chỉ đi bộ vào buổi sáng mới đem lại lợi ích, trong khi mục tiêu của bài là khuyến khích đi bộ bất kỳ lúc nào. Vì không phù hợp trọng tâm ý nghĩa, phương án này không chính xác.
B. brisk – ĐÚNG – Brisk walking là cụm từ cố định, phổ biến trong ngữ cảnh sức khỏe, chỉ hoạt động đi bộ nhanh, có tác dụng cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần. Trong câu, brisk walking for 30 minutes phù hợp hoàn toàn với nội dung khoa học rằng đi bộ nhanh trong một khoảng thời gian nhất định giúp giảm stress và nâng cao sức khỏe tinh thần. Đây là collocation chuẩn trong các tài liệu y khoa và thể thao, nên đáp án này đúng cả về ngữ nghĩa và cấu trúc.
C. regular – SAI – Regular walking có nghĩa là đi bộ đều đặn, nhưng nếu điền vào chỗ trống thì câu sẽ mang nghĩa walking for 30 minutes regularly, trong khi regular đứng trước walking làm câu thiếu tự nhiên trong văn bản quảng cáo. Regular walking cũng ít mang tính kỹ thuật hơn brisk walking khi nói về hiệu quả cải thiện sức khỏe. Tuy không sai hoàn toàn về nghĩa, nhưng không phải lựa chọn tối ưu và không phù hợp collocation thông dụng trong các nghiên cứu sức khỏe.
D. gentle – SAI – Gentle walking mang nghĩa đi bộ nhẹ nhàng. Mặc dù phù hợp với chủ đề giảm stress, nhưng gentle walking không được xem là hoạt động có hiệu quả mạnh mẽ trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần như brisk walking. Bài viết nhấn mạnh tác động rõ rệt và cải thiện đáng kể tâm trạng, nên gentle walking không truyền tải đầy đủ cường độ và lợi ích. Do không khớp với hàm ý về mức độ tác động, phương án này sai.
Tạm dịch: Brisk walking for 30 minutes can improve your mood and reduce serious mental health problems significantly. (“Đi bộ nhanh trong 30 phút có thể cải thiện tâm trạng và giảm đáng kể các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng.”)



