Read the following passage about A Contemporary Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet t...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about A Contemporary Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The digital divide represents one of the most pressing educational challenges confronting contemporary society. Students who lack adequate access to reliable internet connections and modern technological devices inevitably find themselves at a considerable disadvantage compared to their digitally equipped counterparts. The recent pandemic has amplified these pre-existing inequalities to unprecedented levels, (18)_________. Technology integration in educational institutions has been accelerated globally; however, marginalized populations continue struggling persistently with inadequate infrastructure and severe financial constraints that perpetuate systemic disadvantages. Research demonstrates convincingly that academic performance deteriorates dramatically when learners cannot participate effectively in digital learning environments; (19)_________. Educational institutions that actively prioritize comprehensive digital literacy development create substantially more equitable opportunities for all students, regardless of their socioeconomic background or geographical location within their communities. If governments had invested more substantially in robust technological infrastructure much earlier, (20)_________. Addressing this complex, multifaceted issue requires implementing comprehensive strategies, including affordable device distribution programs, enhanced broadband accessibility initiatives, and systematic teacher professional training programs designed specifically for underserved populations. (21)_________. Collaborative efforts between public institutions, private sector organizations, and community groups prove absolutely essential for achieving sustainable progress and meaningful transformation. Persistent educational inequality, (22)_________, will otherwise continue to perpetuate broader social divisions and undermine democratic principles.
https://www.oecd.org/lk
Question 18:
A. and this is what concerns educators most profoundly across diverse communities worldwide
B. and this is what business leaders most effectively throughout various international corporate markets
C. and this is whether healthcare systems improve patient outcomes across global medical institutions
D. and this that technological innovations advance rapidly benefits modern society significantly across regions
Question 19:
A. meanwhile, environmental protection measures increase significantly and improve air quality standards enhance community health
B. furthermore, digital marketing strategies develop extensively and comprehensively social media platforms transform consumer behavior
C. consequently, long-term career prospects become severely compromised and limited, affecting entire generations of students
D. therefore, modern technological innovations advance rapidly and efficiently, businesses expand their global market reach
Question 20:
A. modern technological advances having already been thoroughly researched or potentially implemented successfully
B. innovative learning approaches who have been carefully developed or potentially standardized completely
C. successful teaching methods which have been systematically implemented or potentially expanded nationwide
D. current educational disparities would have been significantly reduced or potentially eliminated entirely
Question 21:
A. However, environmental protection policies should address climate change, renewable energy sources provide sustainable growth
B. Moreover, curriculum reform must incorporate digital competencies alongside traditional subjects to ensure holistic development
C. Furthermore, business expansion strategies that implement global marketing approaches while maintaining local cultural sensitivity
D. Additionally, healthcare innovations require advanced medical technologies patients receive better treatment through improved services
Question 22:
A. which successfully implemented advanced technological solutions during previous academic years at various international institutions
B. will establishing comprehensive environmental policies throughout upcoming decades at numerous governmental administrative departments
C. which desperately requires immediate systematic coordinated intervention at multiple educational and governmental levels
D. effectively manages complex financial transactions between different corporate organizations and international banking systems
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. and this is what concerns educators most profoundly across diverse communities worldwide
B. and this is what business leaders most effectively throughout various international corporate markets
C. and this is whether healthcare systems improve patient outcomes across global medical institutions
D. and this that technological innovations advance rapidly benefits modern society significantly across regions
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. and this is what concerns educators most profoundly across diverse communities worldwide – ĐÚNG – Lựa chọn này sử dụng cấu trúc mệnh đề danh ngữ this is what + mệnh đề, một dạng cấu trúc hoàn toàn phù hợp trong văn bản học thuật nhằm bổ sung thông tin giải thích cho mệnh đề phía trước. Câu trước nói rằng đại dịch đã làm trầm trọng bất bình đẳng kỹ thuật số lên mức chưa từng có; khi nối với mệnh đề này, nội dung được mở rộng theo hướng chỉ ra hệ quả mang tính xã hội: đây chính là điều khiến giới giáo dục lo ngại sâu sắc. Việc nhấn mạnh quan ngại của giáo viên giúp tăng cường chiều sâu lập luận vì nó phản ánh tác động thực tiễn của vấn đề lên người chịu trách nhiệm giảng dạy và quản lý học tập. Ngoài ra, nội dung và sắc thái đều phù hợp với trường nghĩa của đoạn văn, vốn xoay quanh bất bình đẳng cơ hội học tập, tiếp cận công nghệ và chất lượng giáo dục. Về coherence, cụm này phát triển ý theo hướng nhân quả, phù hợp với lối trình bày phân tích. Nó vừa bổ sung thông tin, vừa giữ được sự mạch lạc, tránh rẽ sang chủ đề khác. Vì vậy, lựa chọn này đáp ứng đầy đủ yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch luận.
B. and this is what business leaders most effectively throughout various international corporate markets – SAI – Mặc dù bề ngoài có vẻ sử dụng cấu trúc mệnh đề danh ngữ tương tự như đáp án A, lựa chọn này thực tế sai ngay từ nền tảng ngữ pháp vì mệnh đề sau what không có động từ, khiến toàn bộ cụm không thể vận hành như một mệnh đề danh ngữ hoàn chỉnh. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung lại đề cập đến business leaders và corporate markets, hoàn toàn rời xa chủ đề bất bình đẳng kỹ thuật số trong giáo dục. Khi ghép vào chỗ trống, câu văn trở nên vô nghĩa vì đang phân tích hệ quả xã hội của khoảng cách công nghệ nhưng đột ngột chuyển sang thị trường doanh nghiệp. Điều này phá vỡ coherence của đoạn văn, khiến mạch lập luận bị đứt gãy và cung cấp thông tin sai chủ đề. Ngoài ra, trường nghĩa của lựa chọn này không hề liên quan đến việc đại dịch làm gia tăng bất bình đẳng học tập, khiến câu văn trở nên lạc lõng trong bối cảnh phân tích học thuật. Vì vậy, đáp án này sai cả về cấu trúc, nội dung và liên kết văn bản.
C. and this is whether healthcare systems improve patient outcomes across global medical institutions – SAI – Cấu trúc mệnh đề danh ngữ với whether nhìn chung có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật, nhưng trong trường hợp này việc sử dụng nó hoàn toàn sai hướng. Mệnh đề whether mang sắc thái đặt câu hỏi hoặc băn khoăn lựa chọn, không phù hợp với kiểu giải thích hậu quả mà câu văn yêu cầu. Về nghĩa, lựa chọn này hoàn toàn lệch chủ đề vì chuyển trọng tâm từ giáo dục sang hệ thống y tế và kết quả điều trị bệnh nhân, không hề liên quan đến bất bình đẳng kỹ thuật số. Nếu đưa vào chỗ trống, câu văn trở nên phi logic vì healthcare outcomes không phải là điều liên quan tới mức độ gia tăng bất bình đẳng công nghệ trong học tập. Ngoài ra, nó cũng không phản ánh tác động mang tính hệ thống hay xã hội được phân tích trong đoạn văn, mà chỉ tạo ra sự lạc đề nghiêm trọng. Do đó, lựa chọn này không đạt yêu cầu về coherence, cohesion và logic lập luận.
D. and this that technological innovations advance rapidly benefits modern society significantly across regions – SAI – Lựa chọn này sai trầm trọng về mặt cấu trúc vì thiếu động từ is trong cụm this that, khiến toàn bộ cụm trở nên không thể sử dụng làm mệnh đề danh ngữ. Phần còn lại của câu cũng sai cú pháp do chứa hai động từ advance và benefits đứng liền nhau mà không có sự liên kết ngữ pháp chính xác. Về nội dung, câu nói về lợi ích của đổi mới công nghệ nhưng đoạn văn lại đang tập trung phân tích tác động tiêu cực của bất bình đẳng kỹ thuật số trong giáo dục. Nếu chèn vào, câu sẽ đi lệch hoàn toàn hướng lập luận, từ việc mô tả bất lợi chuyển sang ca ngợi công nghệ. Điều này phá vỡ liên kết chủ đề và không đáp ứng được chức năng giải thích mức độ trầm trọng mà câu trước công bố. Vì vậy, lựa chọn này bị loại do sai cả ngữ pháp lẫn nội dung và không phù hợp với mạch phân tích học thuật.
Tạm dịch: The recent pandemic has amplified these pre-existing inequalities to unprecedented levels, and this is what concerns educators most profoundly across diverse communities worldwide. (“Đại dịch gần đây đã làm trầm trọng các bất bình đẳng vốn tồn tại lên mức chưa từng có, và đây chính là điều khiến các nhà giáo dục lo ngại sâu sắc ở nhiều cộng đồng khác nhau trên thế giới.”)
Question 19:
A. meanwhile, environmental protection measures increase significantly and improve air quality standards enhance community health
B. furthermore, digital marketing strategies develop extensively and comprehensively social media platforms transform consumer behavior
C. consequently, long-term career prospects become severely compromised and limited, affecting entire generations of students
D. therefore, modern technological innovations advance rapidly and efficiently, businesses expand their global market reach
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. meanwhile, environmental protection measures increase significantly and improve air quality standards enhance community health – SAI – Cấu trúc câu này sai nghiêm trọng vì xuất hiện hai cụm động từ độc lập “increase significantly” và “improve air quality standards enhance community health” đặt cạnh nhau mà không có liên từ hoặc dấu câu phù hợp để tách mệnh đề. Điều này khiến câu trở nên không thể đọc được theo chuẩn ngữ pháp tiếng Anh. Thêm vào đó, nội dung lại hoàn toàn không liên quan đến đoạn văn đang nói về bất bình đẳng kỹ thuật số và tác động đến chất lượng học tập của sinh viên. Khi ghép vào, mạch văn sẽ bị đứt gãy vì chuyển từ chủ đề giáo dục – công nghệ sang môi trường và sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, meanwhile cũng không phù hợp vì nó dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song, trong khi đoạn văn cần một mệnh đề độc lập bổ sung hệ quả cho lập luận về sự suy giảm thành tích học tập. Nghĩa của câu không làm rõ hậu quả của việc thiếu công nghệ mà lại nêu ra sự cải thiện môi trường, trái với mục đích giải thích của văn bản. Do đó, đáp án này sai cả về ngữ pháp, ngữ nghĩa và tính liên kết logic.
B. furthermore, digital marketing strategies develop extensively and comprehensively social media platforms transform consumer behavior – SAI – Về mặt cấu trúc, đáp án này chứa hai mệnh đề độc lập nối sai: “digital marketing strategies develop extensively” và “social media platforms transform consumer behavior”, nhưng không có liên từ phù hợp hoặc dấu ngắt rõ ràng. Về nghĩa, cả câu xoay quanh marketing và hành vi tiêu dùng, hoàn toàn không liên quan đến chủ đề thất bại học tập do thiếu khả năng tiếp cận công nghệ. Nếu đặt vào đoạn văn, nó sẽ khiến sự phát triển lập luận bị lệch hướng nghiêm trọng vì thay vì nói về tác động tiêu cực của bất bình đẳng số, câu lại đưa người đọc sang lĩnh vực kinh doanh và truyền thông xã hội. Hơn nữa, furthermore thường dùng để mở rộng hoặc bổ sung ý theo hướng tích cực, trong khi câu trước đang mô tả hệ quả tiêu cực: “academic performance deteriorates dramatically”. Do đó, furthermore không phù hợp với chức năng nối ý trong bối cảnh diễn giải hậu quả. Đây là phương án nhiễu đánh vào khả năng nhận biết chủ đề, vì nội dung nghe có vẻ học thuật nhưng hoàn toàn sai ngữ cảnh và không thể giữ vai trò một mệnh đề độc lập hợp lý trong văn bản.
C. consequently, long-term career prospects become severely compromised and limited, affecting entire generations of students – ĐÚNG – Cấu trúc cú pháp hoàn chỉnh: trạng từ consequently đứng đầu câu nhằm chỉ ra hệ quả trực tiếp của mệnh đề phía trước. Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì đoạn văn vừa nêu rõ rằng thành tích học tập “deteriorates dramatically” khi học sinh không thể tham gia môi trường học tập số. Sau đó, mệnh đề độc lập ở đáp án này giải thích hệ quả logic: triển vọng nghề nghiệp dài hạn bị tổn hại nghiêm trọng. Cụm “affecting entire generations of students” đóng vai trò bổ nghĩa, cho thấy mức độ nghiêm trọng của hậu quả và tạo chiều sâu phân tích. Đây là một câu đúng chuẩn văn phong nghiên cứu giáo dục, nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả theo đúng mạch lập luận. Về mặt ngữ nghĩa, nó phát triển ý một cách tự nhiên và hợp lý: từ suy giảm chất lượng học tập đến suy giảm cơ hội nghề nghiệp. Mạch logic này là điều mà văn bản đang xây dựng và đáp án C đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về coherence. Vì vậy, lựa chọn này hoàn toàn phù hợp cả về nội dung, hình thức lẫn phong cách.
D. therefore, modern technological innovations advance rapidly and efficiently, businesses expand their global market reach – SAI – Về mặt cú pháp, câu này mắc lỗi nối mệnh đề sai vì after “therefore” lại đặt hai mệnh đề độc lập ghép bằng dấu phẩy: “technological innovations advance rapidly” và “businesses expand their global market reach”. Đây là lỗi comma splice, không phù hợp trong văn bản học thuật yêu cầu cấu trúc chặt chẽ. Ngoài ra, therefore dùng để đưa ra kết luận trực tiếp, nhưng nội dung câu không hề liên quan đến kết quả của việc suy giảm thành tích học tập. Thay vì nói về tác động tiêu cực đối với tương lai sinh viên, đáp án này lại nêu lợi ích công nghệ đối với doanh nghiệp – một chủ đề hoàn toàn xa lạ. Nếu chèn vào văn bản, câu sẽ phá vỡ sự liên kết chủ đề và khiến lập luận trở nên phi logic: đang nói về sự thiệt thòi của học sinh vì không có thiết bị số, bỗng chuyển sang doanh nghiệp mở rộng thị trường. Đây là sự lệch hướng hoàn toàn về chủ đề, làm mất cohesion và coherence. Do đó, đáp án này sai cả về cấu trúc và ý nghĩa.
Tạm dịch : academic performance deteriorates dramatically when learners cannot participate effectively in digital learning environments; consequently, long-term career prospects become severely compromised and limited, affecting entire generations of students. (“Thành tích học tập suy giảm nghiêm trọng khi người học không thể tham gia hiệu quả vào môi trường học tập số; do đó, triển vọng nghề nghiệp dài hạn của họ bị tổn hại đáng kể, ảnh hưởng đến cả một thế hệ sinh viên.”)
Question 20:
A. modern technological advances having already been thoroughly researched or potentially implemented successfully
B. innovative learning approaches who have been carefully developed or potentially standardized completely
C. successful teaching methods which have been systematically implemented or potentially expanded nationwide
D. current educational disparities would have been significantly reduced or potentially eliminated entirely
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. modern technological advances having already been thoroughly researched or potentially implemented successfully – SAI – Cụm này sử dụng “having + Vpp”, một dạng phân từ hoàn thành rất thường gặp trong văn viết học thuật. Tuy nhiên, cụm phân từ này không thể đứng độc lập để hoàn thành câu điều kiện giả định loại 3 mà đoạn văn đang yêu cầu. Sau mệnh đề điều kiện “If governments had invested more substantially…”, người đọc cần một mệnh đề chính hoàn chỉnh để chỉ ra hệ quả trong quá khứ không xảy ra, thường ở dạng “would have + Vpp”. Đáp án A chỉ là một cụm phân từ dài, thiếu chủ ngữ và động từ chính, làm câu trở nên ngữ pháp không đầy đủ. Ngoài ra, về mặt nghĩa, “modern technological advances” không liên quan trực tiếp đến “educational disparities” – trọng tâm của đoạn văn. Sự kết hợp này khiến câu mất coherence vì chuyển từ vấn đề về chênh lệch giáo dục sang nói về nghiên cứu công nghệ, không khớp với mạch lập luận trước đó. Việc dùng “having already been researched” và “potentially implemented” càng khiến câu lệch khỏi ý mà đoạn văn đang xây dựng, tức là hệ quả xã hội nếu chính phủ đầu tư hạ tầng sớm hơn. Vì vậy, A sai về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
B. innovative learning approaches who have been carefully developed or potentially standardized completely – SAI – Sai ngay ở đại từ quan hệ “who”, vốn chỉ dùng cho người, trong khi “innovative learning approaches” là sự vật, do đó lựa chọn này sai từ nền tảng ngữ pháp. Nếu đúng, phải dùng “which”, nhưng ngay cả khi sửa lại thì toàn bộ cấu trúc vẫn không phù hợp với câu điều kiện loại 3. Mệnh đề chính sau “If governments had invested earlier” phải thể hiện hệ quả không có thật trong quá khứ bằng cấu trúc “would have + Vpp”, nhưng đáp án B lại là một mệnh đề quan hệ, không thể đóng vai trò mệnh đề chính. Về nghĩa, “learning approaches being standardized” không trả lời trực tiếp cho câu hỏi hậu quả gì sẽ xảy ra nếu chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ từ sớm. Đoạn văn đang nói về bất bình đẳng kỹ thuật số, không phải phương pháp học tập sáng tạo. Vì thế, đáp án này vừa sai ngữ pháp, vừa lệch ngữ nghĩa, hoàn toàn không phù hợp với logic của đoạn văn.
C. successful teaching methods which have been systematically implemented or potentially expanded nationwide – SAI – Cũng như đáp án B, lựa chọn này sử dụng mệnh đề quan hệ “which have been…”, nhưng lại không thể đảm nhiệm vai trò mệnh đề chính sau câu điều kiện loại 3. Đây chỉ là một cụm miêu tả, không thể tạo thành một kết quả giả định. Về ngữ nghĩa, “teaching methods being expanded nationwide” không liên quan trực tiếp tới “educational disparities” mà văn bản đang phân tích. Câu điều kiện đang yêu cầu một hệ quả lớn mang tính xã hội, như thu hẹp khoảng cách giáo dục hoặc cải thiện tiếp cận công nghệ, nhưng đáp án C chỉ nói về “teaching methods”, không đúng trọng tâm. Hơn nữa, việc đưa “nationwide implementation” vào khiến mạch văn chuyển hướng sang chủ đề chính sách giảng dạy, không phải bất bình đẳng số – yếu tố xuyên suốt đoạn văn. Do đó, mặc dù cấu trúc mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp, nó không phù hợp với vai trò mệnh đề độc lập trong câu và sai về logic lập luận. Vì vậy, C bị loại.
D. current educational disparities would have been significantly reduced or potentially eliminated entirely – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp của câu điều kiện loại 3. Câu bắt đầu bằng “If governments had invested more substantially…”, nên mệnh đề chính phải ở dạng “would have + Vpp”, và đáp án D đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này: “would have been significantly reduced or potentially eliminated”. Về nghĩa, đây là hệ quả hoàn toàn phù hợp với mạch lập luận của toàn đoạn văn, vốn đang bàn về bất bình đẳng kỹ thuật số và tác động của việc thiếu đầu tư công nghệ. Đáp án D làm rõ rằng nếu chính phủ đầu tư sớm hơn, khoảng cách giáo dục đã có thể được thu hẹp đáng kể hoặc thậm chí bị loại bỏ. Điều này tăng cường tính logic, thể hiện rõ quan hệ nhân quả và bổ sung chiều sâu cho lập luận học thuật. Cụm “significantly reduced or potentially eliminated entirely” cũng phù hợp với giọng văn phân tích của bài, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Đây là đáp án duy nhất đầy đủ về cú pháp, chính xác về ngữ nghĩa và hoàn toàn phù hợp với văn phong nghiên cứu.
Tạm dịch : If governments had invested more substantially in robust technological infrastructure much earlier, current educational disparities would have been significantly reduced or potentially eliminated entirely. (“Nếu các chính phủ đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng công nghệ từ sớm, những bất bình đẳng giáo dục hiện nay đã có thể được giảm đáng kể hoặc thậm chí bị xóa bỏ hoàn toàn.”)
Question 21:
A. However, environmental protection policies should address climate change, renewable energy sources provide sustainable growth
B. Moreover, curriculum reform must incorporate digital competencies alongside traditional subjects to ensure holistic development
C. Furthermore, business expansion strategies that implement global marketing approaches while maintaining local cultural sensitivity
D. Additionally, healthcare innovations require advanced medical technologies patients receive better treatment through improved services
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. However, environmental protection policies should address climate change, renewable energy sources provide sustainable growth – SAI – Về cú pháp, câu này mắc lỗi nghiêm trọng vì kết hợp hai mệnh đề độc lập “policies should address climate change” và “renewable energy sources provide sustainable growth” chỉ bằng dấu phẩy, gây ra lỗi comma splice. Đoạn văn yêu cầu một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh liên kết mạch lạc với nội dung trước đó về bất bình đẳng kỹ thuật số, nhưng nội dung của lựa chọn A lại chuyển sang chủ đề hoàn toàn khác: chính sách bảo vệ môi trường và năng lượng tái tạo. Điều này phá vỡ coherence của văn bản, vì các luận điểm liên quan đến giáo dục và công nghệ không thể nối tiếp bằng một ý về biến đổi khí hậu. Furthermore, từ chuyển ý “However” cũng không phù hợp vì nó biểu thị sự đối lập, trong khi mạch văn đang tiếp tục triển khai giải pháp về giáo dục, không có sự đối lập rõ ràng ở đây. Sự thiếu liên kết về ý và sai cú pháp khiến lựa chọn A không thể khớp với yêu cầu của câu.
B. Moreover, curriculum reform must incorporate digital competencies alongside traditional subjects to ensure holistic development – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng hoàn chỉnh yêu cầu ngữ pháp và ngữ nghĩa. Từ nối “Moreover” mở rộng và bổ sung một luận điểm mới, phù hợp với mạch lập luận đang nói về giải pháp khắc phục bất bình đẳng kỹ thuật số. Đoạn văn vừa đề cập đến thiết bị giá rẻ, mở rộng truy cập mạng và đào tạo giáo viên, nên việc tiếp tục nhấn mạnh cải cách chương trình học để tăng cường năng lực số là bước phát triển hợp lý. Ý nghĩa của câu nêu rõ vai trò của “digital competencies”, phù hợp với chủ đề giáo dục trong bối cảnh số hóa. Đây cũng là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh với chủ ngữ “curriculum reform” và vị ngữ “must incorporate…”, đảm bảo tính chặt chẽ trong văn bản học thuật. Về mặt nội dung, việc tích hợp năng lực số vào chương trình học là một phần thiết yếu của chiến lược giáo dục toàn diện, hoàn toàn ăn khớp với định hướng chung của đoạn văn về thu hẹp bất bình đẳng và tăng cơ hội học tập. Vì vậy, lựa chọn này phù hợp cả về cấu trúc lẫn ý nghĩa.
C. Furthermore, business expansion strategies that implement global marketing approaches while maintaining local cultural sensitivity – SAI – Mặc dù bắt đầu bằng trạng từ nối “Furthermore”, câu này lại không hề có động từ chính cho mệnh đề. Cấu trúc “business expansion strategies that implement global marketing approaches…” chỉ là một cụm danh từ có mệnh đề quan hệ, nhưng không có phần vị ngữ, khiến câu trở thành một mệnh đề thiếu hoàn chỉnh. Về mặt nghĩa, câu nói về chiến lược kinh doanh, marketing toàn cầu và sự nhạy cảm văn hóa, hoàn toàn không liên quan đến chủ đề giáo dục và bất bình đẳng kỹ thuật số. Nếu đưa vào, câu sẽ phá vỡ logic nghiêm trọng vì chuyển hướng sang lĩnh vực thương mại quốc tế. Hơn nữa, nội dung này không phải là giải pháp cho vấn đề mà đoạn văn đang trình bày. Vì vậy, đáp án C sai cả về cú pháp và sự phù hợp ngữ nghĩa.
D. Additionally, healthcare innovations require advanced medical technologies patients receive better treatment through improved services – SAI – Câu này có lỗi cấu trúc nặng vì hai mệnh đề “healthcare innovations require advanced medical technologies” và “patients receive better treatment…” bị đặt cạnh nhau sai cách, không có liên từ nối đúng, dẫn đến câu sai ngữ pháp. Về nghĩa, nội dung liên quan đến đổi mới y tế và dịch vụ điều trị bệnh nhân không có bất kỳ sự liên kết nào với chủ đề chính của đoạn văn, vốn xoay quanh giáo dục, năng lực số và bất bình đẳng công nghệ. Nếu đưa vào, đoạn văn sẽ trở nên rời rạc và thiếu nhất quán. Additionally cũng không phù hợp vì không thể bổ sung một luận điểm y khoa vào mạch văn giáo dục đang được triển khai. Tính liên kết bị phá vỡ hoàn toàn.
Tạm dịch : Moreover, curriculum reform must incorporate digital competencies alongside traditional subjects to ensure holistic development. (“Hơn nữa, cải cách chương trình học phải tích hợp các năng lực số bên cạnh các môn học truyền thống để bảo đảm sự phát triển toàn diện.”)
Question 22:
A. which successfully implemented advanced technological solutions during previous academic years at various international institutions
B. will establishing comprehensive environmental policies throughout upcoming decades at numerous governmental administrative departments
C. which desperately requires immediate systematic coordinated intervention at multiple educational and governmental levels
D. effectively manages complex financial transactions between different corporate organizations and international banking systems
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which successfully implemented advanced technological solutions during previous academic years at various international institutions – SAI – Cấu trúc “which + V” tạo thành mệnh đề quan hệ đầy đủ, về mặt cú pháp không sai. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất của lựa chọn này nằm ở ngữ nghĩa và sự liên kết nội dung với chủ đề đang phân tích. Đoạn văn nói về “persistent educational inequality” và yêu cầu phần còn thiếu phải bổ sung thông tin mang tính mở rộng, giải thích hoặc nhấn mạnh tính nghiêm trọng của bất bình đẳng giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số. Lựa chọn A lại nói về việc “triển khai thành công các giải pháp công nghệ trong những năm học trước tại nhiều tổ chức quốc tế”, điều này không hề liên quan đến “inequality”. Nếu ghép vào câu, nội dung trở nên vô lý vì nó ám chỉ rằng bất bình đẳng giáo dục là thứ đã “thực hiện thành công công nghệ”, hoàn toàn trái với nghĩa thực tế. Mệnh đề quan hệ phải bổ nghĩa hợp lý cho danh từ đứng trước, nhưng ở đây nó tạo ra mâu thuẫn nội dung rõ rệt. Ngoài ra, lựa chọn này không phù hợp về logic lập luận vì đoạn văn đang nói về các tác động tiêu cực, trong khi câu A lại mô tả thành tựu tích cực, khiến mạch văn bị đứt. Vì vậy, A sai về ngữ nghĩa và không thể chọn.
B. will establishing comprehensive environmental policies throughout upcoming decades at numerous governmental administrative departments – SAI – Đây là đáp án sai ngay từ cấu trúc. Sau “will” bắt buộc phải có động từ nguyên thể, nhưng lựa chọn này lại dùng “establishing”, khiến câu trở thành sai ngữ pháp. Đồng thời, toàn bộ đáp án không phải mệnh đề quan hệ, mà chỉ là một cụm động từ sai dạng, đi lệch hoàn toàn yêu cầu của đề. Về ngữ nghĩa, nội dung về “chính sách môi trường” không liên quan gì đến danh từ “persistent educational inequality”. Nếu ghép vào, câu sẽ trở nên không thể hiểu được, vì nó gợi ra rằng bất bình đẳng giáo dục trong bối cảnh số hóa có liên quan đến việc xây dựng chính sách môi trường lâu dài – điều hoàn toàn không có sự gắn kết lôgic. Đây là phương án nhiễu dựa trên cách đưa các lĩnh vực xa lạ như cơ quan hành chính và bảo vệ môi trường vào văn bản, nhằm kiểm tra khả năng nhận diện mệnh đề quan hệ thật sự. Do đó, đáp án này sai về cả hình thức lẫn nội dung và cần loại bỏ ngay.
C. which desperately requires immediate systematic coordinated intervention at multiple educational and governmental levels – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phù hợp với cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và chức năng của mệnh đề quan hệ trong văn bản. Cấu trúc “which + V” tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin quan trọng cho cụm danh từ “persistent educational inequality”. Nội dung “desperately requires immediate systematic coordinated intervention” hoàn toàn phù hợp với mạch lập luận khi đoạn văn đang nhấn mạnh tính nghiêm trọng của bất bình đẳng giáo dục trong thời đại số. Cụm “at multiple educational and governmental levels” mở rộng ý nghĩa một cách khoa học, cho thấy vấn đề này không thể giải quyết bởi một đơn vị riêng lẻ mà cần sự phối hợp toàn hệ thống. Đây cũng là điều văn bản đã gợi ý ở câu trước khi nói về “collaborative efforts”. Mệnh đề quan hệ này không chỉ bổ nghĩa mà còn làm sâu sắc nội dung, tăng mức độ thuyết phục học thuật của toàn đoạn. Vì vậy, lựa chọn này đáp ứng đầy đủ yêu cầu của câu.
D. effectively manages complex financial transactions between different corporate organizations and international banking systems – SAI – Lựa chọn này không chứa đại từ quan hệ như “which” hay “that”, vì vậy không thể đóng vai trò mệnh đề quan hệ theo yêu cầu của câu hỏi. Ngoài ra, câu cũng không có chủ ngữ rõ ràng, khiến nó trở thành một cụm động từ không thể kết nối ngữ pháp với phần còn lại của câu. Về ngữ nghĩa, nội dung nói về “quản lý giao dịch tài chính phức tạp giữa các tổ chức doanh nghiệp và hệ thống ngân hàng quốc tế”, hoàn toàn không liên quan đến bất bình đẳng giáo dục, vốn là chủ đề xuyên suốt đoạn văn. Nếu chèn vào, câu sẽ trở thành một sự rời rạc phi logic, phá vỡ coherence của toàn đoạn. Đây là dạng đáp án gây nhiễu dựa trên chủ đề tài chính, xa hoàn toàn với chủ đề giáo dục và công nghệ, nên tuyệt đối không phù hợp.
Tạm dịch : Persistent educational inequality, which desperately requires immediate systematic coordinated intervention at multiple educational and governmental levels, will otherwise continue to perpetuate broader social divisions and undermine democratic principles. (“Sự bất bình đẳng giáo dục dai dẳng, vốn đòi hỏi những biện pháp can thiệp phối hợp ngay lập tức ở nhiều cấp độ giáo dục và chính phủ, nếu không sẽ tiếp tục duy trì các chia rẽ xã hội rộng lớn hơn và làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Khoảng cách số đại diện cho một trong những thách thức giáo dục cấp bách nhất mà xã hội hiện đại phải đối mặt. Những học sinh thiếu điều kiện tiếp cận với kết nối Internet ổn định và các thiết bị công nghệ hiện đại chắc chắn sẽ rơi vào thế bất lợi lớn so với những bạn học được trang bị đầy đủ kỹ thuật số. Đại dịch gần đây đã khuếch đại những bất bình đẳng vốn tồn tại này lên mức chưa từng có, và đây chính là điều gây lo ngại sâu sắc nhất cho các nhà giáo dục trên khắp các cộng đồng khác nhau trên thế giới.
Việc tích hợp công nghệ trong các cơ sở giáo dục đã được đẩy mạnh trên toàn cầu; tuy nhiên, các nhóm dân cư thiệt thòi vẫn tiếp tục vật lộn dai dẳng với cơ sở hạ tầng yếu kém và những khó khăn tài chính nghiêm trọng, vốn kéo dài các bất lợi mang tính hệ thống. Nghiên cứu chứng minh thuyết phục rằng thành tích học tập suy giảm mạnh khi người học không thể tham gia hiệu quả vào các môi trường học tập số; do đó, triển vọng nghề nghiệp dài hạn của họ bị tổn hại nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả một thế hệ học sinh.
Những cơ sở giáo dục đặt ưu tiên vào việc phát triển toàn diện năng lực số tạo ra cơ hội bình đẳng hơn cho mọi học sinh, bất kể hoàn cảnh kinh tế – xã hội hay vị trí địa lý của các em trong cộng đồng. Nếu các chính phủ đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở hạ tầng công nghệ từ sớm, những bất bình đẳng giáo dục hiện nay đã có thể được giảm đáng kể hoặc thậm chí bị loại bỏ hoàn toàn.
Giải quyết vấn đề phức tạp và đa tầng này đòi hỏi triển khai những chiến lược toàn diện, bao gồm các chương trình cung cấp thiết bị giá rẻ, những sáng kiến mở rộng khả năng tiếp cận băng thông rộng, và chương trình đào tạo chuyên môn cho giáo viên được thiết kế riêng cho các nhóm dân cư chịu nhiều thiệt thòi. Hơn nữa, cải cách chương trình học phải tích hợp các năng lực số bên cạnh các môn học truyền thống để đảm bảo sự phát triển toàn diện.
Nỗ lực phối hợp giữa các tổ chức công, khu vực tư nhân và các nhóm cộng đồng là vô cùng cần thiết để đạt được tiến bộ bền vững và tạo ra những thay đổi thực chất. Sự bất bình đẳng giáo dục dai dẳng, vốn đòi hỏi những biện pháp can thiệp có hệ thống và phối hợp ngay lập tức ở nhiều cấp độ giáo dục và chính phủ, nếu không sẽ tiếp tục duy trì các chia rẽ xã hội rộng lớn hơn và làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.

